Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về Trí tuệ nhân tạo (AI)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng Trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?

a)

Xe ô tô không người lái

b)

Ấm điện siêu tốc tự động ngắt

c)

Máy bay không người lái

d)

Robot hút bụi thông minh

2.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?

a)

Google Assistant

b)

Alexa

c)

Bixby

d)

Siri

3.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng trong công việc nào sau đây?

a)

Mở khóa điện thoại thông minh

b)

Kiểm soát ra vào tòa nhà

c)

Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet

d)

Xác minh danh tính tại sân bay

4.

Khả năng nào sau đây ít phổ biến trong các hệ thống AI?

a)

Khả năng tự phục hồi sau khi hỏng

b)

Khả năng học từ dữ liệu

c)

Khả năng suy luận dựa trên bối cảnh

d)

Khả năng cảm nhận và hiểu biết môi trường

5.

Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?

a)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người

c)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người

d)

Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

6.

Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

Học và tích lũy tri thức

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên

c)

Cảm nhận, cảm xúc

d)

Giải quyết vấn đề.

7.

Trong những tính năng sau, tính năng nào KHÔNG phải là trợ lý ảo?

a)

Tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên

b)

Tự động cải thiện hiệu suất máy tính

c)

Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi của người dùng.

d)

Điều khiển thiết bị điện tử trong nhà theo yêu cầu

8.

Ngoài chức năng kết nối không dây, Access point thường được tích hợp thêm chức năng nào dưới đây?

a)

Mở rộng băng thông

b)

Điều chế tín hiệu

c)

Giải điều chế tín hiệu

d)

Định tuyến

9.

Thiết bị Switch không có khả năng nào sau đây?

a)

Kết nối các thiết bị với nhau theo mô mạng hình sao.

b)

Cho phép kết nối nhiều thiết bị vào mạng.

c)

Kết nối các thiết bị không dây vào mạng.

d)

Kết nối các máy tính trong cùng mạng LAN.

10.

Khả năng nào sau đây không phải đặc trưng của AI

a)

Học

b)

Hiểu ngôn ngữ

c)

Suy luận

d)

Luyện thể hình

11.

Thiết bị nào sau đây thường được tích hợp trợ lý ảo

a)

Máy rút tiền tự động ATM

b)

Điện thoại thông minh

c)

Chuông báo cháy

d)

Máy quét mã vạch

12.

Trường hợp nào sau đây không thể hiện rõ vai trò của AI trong giáo dục

a)

Mô phỏng thí nghiệm vật lý trên máy tính bằng đa phương tiện

b)

Lập kế hoạch học tập cho từng học sinh dựa trên dữ liệu về người học

c)

Sao lưu dữ liệu từ máy tính cá nhân ra thiết bị nhớ ngoài

d)

Sử dụng chatGPT để tìm kiếm lời giải bài toán

13.

Sự phát triển của AI không dẫn đến nguy cơ nào sau đây?

a)

Tất cả các lập trình viên sẽ mất việc do AI có khả năng lập trình

b)

Người dùng bị lừa đảo qua mạng do kẻ xấu lợi dụng nội dung giả mạo của AI

c)

Quyền riêng tư bị xâm phạm do AI có khả năng thu thập dữ liệu cá nhân

d)

Các hệ thống mạng bị đe dọa do AI có khả năng khai thác lỗ hổng bảo mật

14.

Thiết bị nào sau đây có chức năng chính là kết nối không dây trong mạng cục bộ?

a)

Router

b)

Switch

c)

Hub

d)

Access Point

15.

LAN là loại mạng nào?

a)

Mạng cục bộ

b)

Mạng diện rộng

c)

Mạng toàn cầu

d)

Mạng thành phố

16.

Phương án nào sau đây nêu đúng chức năng của Modem

a)

Kết nối có dây hoặc không dây các thiết bị trong mạng diện rộng

b)

Chuyển đổi tín hiệu hai chiều giữa các thiết bị truy cập Internet và ISP

c)

Truy cập vào tài nguyên mạng mà không cần sử dụng dây cáp

d)

Chuyển tiếp dữ liệu trong cùng một LAN

17.

Hành vi nào sau đây thể hiện tính nhân văn trong giao tiếp trên không gian mạng?

a)

Sử dụng ngôn từ một cách tùy thích khi tham gia bình luận trực tuyến

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác khi chia sẻ thông tin cá nhân.

c)

Chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng nhằm thu hút lượt tương tác

d)

Sử dụng không gian mạng để chỉ trích người khác một cách gay gắt.

18.

Hành vi nào sau đây bị xem là vi phạm pháp luật trên không gian mạng?

a)

Làm tắc nghẽn hệ thống mạng của nhà trường

b)

Không trả lời tin nhắn ngay lập tức

c)

Tải phần mềm nguồn mở để sử dụng

d)

Gửi mail cho bạn bè mà không ghi tiêu đề

19.

Thuật ngữ AI được chính thức đề cập một cách khoa học ở đâu?

a)

Trong một công trình của nhà Toán học nổi tiếng A. Turing;

b)

Trong Truyện cổ dân gian;

c)

Tại Hội thảo Dartmouth năm 1956;

d)

Trong nhiều công trình nghiên cứu được công bố trong nhiều năm khác nhau.

20.

Theo em, hiện tại AI không có khả năng nào sau đây?

a)

Dịch thuật

b)

Phân biệt màu sắc

c)

Làm thơ

d)

Phân biệt mùi vị

21.

Đặc trưng nào sau đây không là một trong những đặc trưng cơ bản của AI?

a)

Khả năng học;

b)

Khả năng vận động;

c)

Khả năng nhận thức;

d)

Khả năng suy luận.

22.

Phương án nào là phương án ĐÚNG khi nói về sự khác nhau giữa Trí tuệ nhân tạo hẹp (AI hẹp) và Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AI mạnh)?

a)

AI hẹp chỉ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể;

b)

AI mạnh thực hiện được một công việc giống như con người;

c)

AI hẹp có khả năng tự học;

d)

AI hẹp không thể ra quyết định.

23.

Phương án nào là phương án trả lời ĐÚNG khi nói về sự khác nhau giữa AI và tự động hóa?

a)

AI không thể đạt hiệu suất cao;

b)

AI không thể thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại một cách cơ học;

c)

AI thể hiện các đặc trưng trí tuệ như con người;

d)

AI có thể được sử dụng trong các dây chuyền lắp ráp.

24.

Trong y học, AI không được sử dụng để:

a)

Cải thiện chất lượng hình ảnh y tế

b)

Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị

c)

Chế tạo thuốc điều trị mới

d)

Thực hiện các phẫu thuật y khoa một cách độc lập.

25.

Ứng dụng nào sau đây không phải của AI trong ngành tài chính?

a)

Phân tích dữ liệu đầu tư

b)

Phát hiện và ngăn gian lận

c)

Tự động hóa quá trình sản xuất

d)

Tự động hóa cập nhật chứng từ

26.

Bên cạnh những lợi ích to lớn, sự phát triển của AI KHÔNG kéo theo nguy cơ cần được cảnh báo nào?

a)

Áp lực thất nghiệp

b)

Các Hệ chuyên gia ngày càng thông minh.

c)

Ảnh hưởng quyền riêng tư

d)

Rủi ro về an ninh, an toàn

27.

Cách nào sau đây KHÔNG là cách bảo vệ sự phát triển của AI trong tương lai?

a)

Đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong việc phát triển và sử dụng AI.

b)

Không cần kiểm soát sự phát triển của AI.

c)

Thiết lập các nguyên tắc đạo đức cho việc phát triển và sử dụng AI.

d)

Khuyến khích nghiên cứu và phát triển AI vì mục đích tiến bộ chung của xã hội.

28.

Theo bạn, điều gì KHÔNG là thách thức đối với việc đảm bảo sự phát triển AI vì lợi ích cộng đồng?

a)

Giải quyết các vấn đề đạo đức liên quan đến AI.

b)

Đảm bảo AI không gây ra thất nghiệp hàng loạt.

c)

AI tạo ra những công việc đòi hỏi những năng lực và kĩ năng nghề nghiệp mới.

d)

Duy trì sự kiểm soát của con người đối với AI.

29.

Khả năng học của AI là gì?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

30.

Hiện nay Trí tuệ nhân tạo KHÔNG có đặc trưng nào?

a)

Khả năng học và tích lũy tri thức.

b)

Khả năng hiểu ngôn ngữ của con người.

c)

Khả năng cảm nhận và thấu hiểu cảm xúc của con người một cách trọn vẹn.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

31.

Điều nào sau đây là sai?

a)

Switch có thể thay được hub trong mọi trường hợp.

b)

Switch chỉ có thể thay thế cho hub khi số thiết bị mạng lớn hay tần suất sử dụng mạng cao.

c)

Trong mạng gia đình có ít thiết bị, không cần dùng switch.

d)

Hub không thể thay thế cho switch trong mọi trường hợp.

32.

Trước khi chia sẻ tài nguyên trong mạng cục bộ, nên thiết lập một số chế độ. Thiết lập nào không cần thiết?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng (private)

b)

Thiết lập chế độ chia sẻ tài nguyên

c)

Thiết lập chế độ bảo mật

d)

Thiết lập chế độ truy cập

33.

Thiết bị nào dưới đây có chức năng “Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi và ngược lại”?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access point

34.

Thiết bị nào dưới đây giúp kết nối các thiết bị mạng tạo thành mạng hình sao?

a)

Laptop

b)

Modem

c)

Switch

d)

Access point

35.

Ngoài chức năng kết nối không dây, Access point thường được tích hợp thêm chức năng nào dưới đây?

a)

Mở rộng băng thông

b)

Điều chế tín hiệu

c)

Giải điều chế tín hiệu

d)

Định tuyến

36.

Ngoài việc kết nối các thiết bị theo mô hình mạng hình sao, Switch còn có chức năng nào dưới đây?

a)

Giảm thiểu xung đột tín hiệu để mạng hoạt động ổn định

b)

Điều chế

c)

Giải điều chế

d)

Phát Wi-Fi

37.

Điều gì dưới đây đảm bảo cho các máy tính và thiết bị mạng có thể giao tiếp được với nhau đúng cách?

a)

Giao thức mạng (Network protocol)

b)

Giao tiếp mạng (Network communication)

c)

Giao dịch mạng (Network transactions)

d)

Giao thông mạng (Network traffic)

38.

Giao thức mạng nói chung KHÔNG yêu cầu điều gì đối với thiết bị nhận?

a)

Đóng gói dữ liệu

b)

Kiểm tra địa chỉ

c)

Kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu nhận được

d)

Mã hóa dữ liệu nhận được

39.

Trong giao thức mạng, yêu cầu nào dưới đây được đặt ra trên cả thiết bị gửi và thiết bị nhận?

a)

Đóng gói dữ liệu

b)

Giải nén dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu để đảm bảo an toàn

d)

Kiểm tra, xử lí lỗi và đảm bảo độ tin cậy

40.

Những yêu cầu nào KHÔNG thuộc phạm vi của giao thức mạng tại máy tính gửi dữ liệu:

a)

Xác định địa chỉ nơi nhận

b)

Đóng gói dữ liệu để chuyển đi

c)

Xác định đường đi đúng cho gói dữ liệu

d)

Truyền gói dữ liệu

41.

Trong những yêu cầu sau, yêu cầu nào liên quan đến giao thức mạng:

a)

Hai máy tính tham gia truyền thông phải chạy trên cùng một loại hệ điều hành như Windows, Android hay iOS

b)

Băng thông đường truyền phải đủ lớn để không gây tắc nghẽn mạng

c)

Dữ liệu trao đổi cần được đóng gói với các dữ liệu kiểm soát việc truyền (Ví dụ địa chỉ của các thiết bị, độ lớn của gói tin,…)

d)

Một trong hai người sử dụng của máy tính tham gia trao đổi dữ liệu trên mạng phải yêu cầu và người sử dụng máy tính thứ hai phải chấp nhận.

42.

Ứng dụng nào sau đây không sử dụng công nghệ nhận dạng khuôn mặt?

a)

Mở khóa điện thoại thông minh.

b)

Kiểm soát ra vào toà nhà.

c)

Đóng mở cửa ra vào các nhà hàng, siêu thị hay phòng chờ ở nhà ga, bến tàu…

d)

Xác minh danh tính tại sân bay.

43.

Các hệ thống AI không công khai, được phát triển bởi tổ chức tư nhân có thể tạo ra nguy cơ gì?

a)

Thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh giữa các công ty công nghệ.

b)

Không gây ra vấn đề gì nếu được kiểm soát bởi chính phủ.

44.

AI được chia thành hai loại chính nào?

a)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu Thông Minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).

c)

AI Tổng quát (AGI) và AI tự học (ALI).

d)

AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu Thông Minh (ASI).

45.

Nhận dạng chữ viết tay bằng AI không được sử dụng trong hoạt động nào sau đây?

a)

Xử lí hoá đơn trong giao dịch thương mại điện tử.

b)

Dự đoán thời tiết.

c)

Xác minh chữ kí trong các giao dịch điện tử.

d)

Nhập dữ liệu tự động.

46.

Thiết bị nào sau đây có chức năng biến đổi tín hiệu thể hiện dữ liệu từ dạng số sang tín hiệu ở dạng tương tự và ngược lại để truyền đi qua mạng?

a)

Laptop.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

Access point.

47.

Thiết bị Switch không có khả năng nào sau đây?

a)

Kết nối các thiết bị với nhau theo mô mạng hình sao.

b)

Cho phép kết nối nhiều thiết bị vào mạng.

c)

Kết nối các thiết bị không dây vào mạng.

d)

Kết nối các máy tính trong cùng mạng LAN.

48.

Trong phòng thực hành có nhiều máy tính để bàn, và cả thiết bị di động. Giáo viên muốn kết nối chúng thành một mạng cục bộ thì không cần dùng thiết bị nào sau đây?

a)

Modem.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Access point.

49.

Ứng xử nhân văn trong không gian mạng có tác động như thế nào đến mối quan hệ xã hội?

a)

Tăng sự gắn gửi và tương tác

b)

Gây xa cách và độc lập

c)

Không ảnh hưởng đến mối quan hệ

d)

Tùy thuộc vào hoàn cảnh cụ thể

50.

Trình bày vấn đề bằng cách nào sau đây?

a)

Gửi nhiều tin nhắn

b)

Giữ im lặng

c)

Chỉ gửi một tin nhắn

d)

Không trả lời