Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1: BẠN TÊN LÀ GÌ?

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.
  1. câu 1: Tôi không phải người trung Quốc

a)

我是英国人

b)

我是中国人

c)

我不是中国人

2.

Câu 2: Nước Đức

a)

英国

b)

美国

c)

德国

d)

韩国

3.

câu 3: 996

a)

九百十六

b)

九百九十六

c)

九百一十

4.

Câu 4: 九百五十万

a)

9.600.000

b)

9.500.000

c)

9.700.000

d)

9.870.000

5.

Câu 5: chọn câu hỏi phù hợp với câu trả lời sau:

  1. Q: ___________________?

  2. A: 我叫小红。

a)

你是哪国人?

b)

你是什么名字?

c)

你叫什么名字?

6.

Câu 6: chọn câu hỏi phù hợp với câu trả lời sau

  1. Q: ___________________?
    A: 我的手机号是0987654321。

a)

你的手机是什么?

b)

你的手机是什么?

c)

你的手机号是多少?

d)

你的手机号是什么?

7.

Câu 7: sắp xếp từ hoàn thành câu

  1. 人 / 是 / 越南 / 阮美 / 。

a)

阮美越南人

b)

越南人是阮美

c)

阮美是越南人

d)

人是越南阮美

8.

câu 8: Điện thoại của bạn là điện thoại gì?

a)

你的手机是什么手机?

b)

你的手机是手机什么?

c)

你手机什么是手机什么?

9.

câu 9: Điện thoại của tôi không phải là điện thoại Trung Quốc

a)

我的手机是中国手机。

b)

我的手机不是中国手机。

c)

我的手机是手机中国。

d)

手机我是手机中国。

10.

câu 10: 我的手机是越南手机,你的手机呢?

a)

Điện thoại của tôi không phải điện thoại Việt Nam, còn điện thoại của bạn?

b)

Điện thoại của tớ là điện thoại Việt Nam, còn điện thoại của bạn?

c)

Điện thoại của mẹ mình không phải điện thoại Việt Nam, còn điện thoại của bạn?