wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

101-199

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Tín phiếu kho bạc thường có đặc điểm:

a)

Lãi suất rất cao và kỳ hạn dài

b)

Là công cụ tài chính an toàn và có lãi suất thấp

c)

Chỉ được phát hành bởi các công ty lớn

2.

Trái phiếu là công cụ tài chính được phát hành bởi:

a)

Chính phủ hoặc các công ty lớn

b)

Các tổ chức tín dụng nước ngoài

c)

Các cá nhân hoặc tổ chức không phải là công ty lớn

3.

Theo sự luân chuyển nguồn tài chính, thị trường tài chính có thể được chia thành:

a)

Thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu

b)

Thị trường tiền tệ và thị trường ngoại hối

c)

Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp

4.

Thị trường chứng khoán sơ cấp là:

a)

Thị trường nơi các nhà đầu tư giao dịch cổ phiếu đã được phát hành

b)

Thị trường nơi các công ty phát hành cổ phiếu, trái phiếu lần đầu để huy động vốn

c)

Thị trường nơi các tổ chức tài chính thực hiện giao dịch mua bán tài sản

5.

Thị trường chứng khoán thứ cấp là:

a)

Thị trường nơi các công ty phát hành cổ phiếu lần đầu tiên

b)

Thị trường nơi các nhà đầu tư giao dịch cổ phiếu và trái phiếu đã được phát hành

c)

Thị trường chỉ dành cho các giao dịch giữa các tổ chức tài chính

6.

Theo tính chất pháp lý, thị trường tài chính có thể được chia thành:

a)

Thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu

b)

Thị trường tiền tệ và thị trường ngoại hối

c)

Thị trường chính thức và thị trường không chính thức

7.

Theo thời gian hoạt động, thị trường tài chính có thể chia thành:

a)

Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp

b)

Thị trường tiền tệ và thị trường vốn

c)

Thị trường ngoại hối và thị trường vàng

8.

Lý do chủ yếu mà các nhà đầu tư tham gia thị trường chứng khoán là:

a)

Để huy động vốn cho các dự án lớn

b)

Để kiếm lời từ sự tăng giá của cổ phiếu hoặc nhận cổ tức

c)

Để giảm thiểu rủi ro tài chính

9.

Thị trường chứng khoán sơ cấp có vai trò quan trọng vì?

a)

Nó cho phép các nhà đầu tư bán chứng khoán cho nhau

b)

Nó giúp các nhà đầu tư tiếp cận với các chứng khoán đã phát hành

c)

Nó tạo ra cơ hội cho các công ty huy động vốn mới thông qua phát hành cổ phiếu hoặc trái phiếu

10.

Thuê mua tài chính được hiểu là:

a)

Một hình thức vay vốn với lãi suất thấp để mua tài sản

b)

Một hình thức cho thuê tài sản, trong đó người thuê có quyền sử dụng tài sản trong một khoảng thời gian

11.

Tính thanh khoản của một công cụ tài chính thể hiện điều gì?

a)

Công cụ tài chính có thể được mua bán dễ dàng và nhanh chóng mà không làm thay đổi giá trị của nó

b)

Công cụ tài chính có mức lãi suất cao

c)

Công cụ tài chính có thể được sử dụng làm thế chấp vay vốn

12.

Thị trường tài chính có vai trò quan trọng gì đối với nền kinh tế?

a)

Giúp huy động vốn, phân phối vốn và giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư

b)

Tạo ra một môi trường mua bán tài sản vật chất

c)

Kiểm soát hoàn toàn các hoạt động của ngân hàng trung ương

13.

Trái phiếu được hiểu là:

a)

Một loại chứng khoán mà nhà đầu tư sở hữu và nhận cổ tức

b)

Một chứng khoán nợ mà nhà phát hành cam kết trả lãi định kỳ và gốc khi đáo hạn

c)

Một loại tiền tệ có thể giao dịch trên thị trường quốc tế

14.

Cổ phiếu được hiểu là:

a)

Một loại trái phiếu do chính phủ phát hành

b)

Một chứng khoán xác nhận quyền sở hữu của một cá nhân đối với một phần tài sản của công ty

c)

Một khoản vay dài hạn từ ngân hàng cho doanh nghiệp

15.

Chứng chỉ tiền gửi là:

a)

Một loại chứng khoán xác nhận quyền sở hữu cổ phần trong một công ty

b)

Một loại chứng chỉ xác nhận việc gửi tiền vào ngân hàng với thời hạn nhất định và lãi suất cố định

c)

Một chứng chỉ xác nhận quyền vay vốn từ ngân hàng

16.

Tín phiếu ngân hàng trung ương là:

a)

Một loại chứng khoán dài hạn do ngân hàng trung ương phát hành để huy động vốn

b)

Một loại chứng khoán ngắn hạn do ngân hàng trung ương phát hành để vay vốn từ thị trường

c)

Một loại trái phiếu do chính phủ phát hành

17.

Trái phiếu doanh nghiệp có đặc điểm nào sau đây?

a)

Là giấy nhận nợ giúp công ty huy động vốn

b)

Người sở hữu trái phiếu có quyền bỏ phiếu trong các cuộc họp cổ đông

c)

Trái phiếu luôn mang lại lợi nhuận cao cho nhà đầu tư

18.

Thị trường liên ngân hàng thuộc thị trường nào?

a)

Thị trường cho vay ngắn hạn

b)

Thị trường tiền tệ

c)

Thị trường chứng khoán sơ cấp

19.

Thị trường ngoại hối là thị trường:

a)

Giao dịch cổ phiếu của các công ty đa quốc gia

b)

Giao dịch tiền tệ của các quốc gia

c)

Giao dịch trái phiếu và công cụ nợ

20.

Trái phiếu chính phủ là loại trái phiếu do:

a)

Các công ty tư nhân phát hành

b)

Chính phủ phát hành để huy động vốn cho các dự án công

c)

Các ngân hàng phát hành để huy động vốn cho vay

21.

Ngân sách Nhà nước được hiểu là:

a)

Là kế hoạch tài chính của các doanh nghiệp quốc doanh để quản lý các hoạt động kinh tế

b)

Là quỹ tiền tệ tập trung lớn của Nhà nước, hình thành từ GDP và các nguồn tài chính khác, sử dụng cho các chức năng của Nhà nước

c)

Là quỹ tài chính của các tổ chức phi chính phủ để thực hiện các hoạt động xã hội

22.

Chi NSNN được hiểu là:

a)

Việc thu các khoản thuế và lệ phí từ các cá nhân, tổ chức.

b)

Việc phân phối và sử dụng quỹ NSNN nhằm đảm bảo thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của Nhà nước theo những nguyên tắc nhất định.

c)

Việc vay nợ từ các tổ chức tài chính quốc tế để chi cho các dự án phát triển.

23.

Khái niệm nào sau đây đúng về tài chính công?

a)

Tài chính công là phương thức huy động và phân bổ nguồn lực tài chính của các doanh nghiệp tư nhân.

b)

Tài chính công là phương thức huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực tài chính do Nhà nước thực hiện để cung cấp hàng hóa công cho xã hội.

c)

Tài chính công chỉ liên quan đến các quỹ tài chính do các tổ chức phi chính phủ quản lý.

24.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc về tài chính công?

a)

Tài chính công gắn liền với sở hữu Nhà nước và lợi ích công.

b)

Tài chính công do Nhà nước là chủ thể duy nhất quyết định thu chi.

c)

Tài chính công phục vụ cho các hoạt động vì lợi nhuận của các tổ chức kinh tế.

25.

Nhận định nào đúng về vai trò của tài chính công?

a)

Quản lý các doanh nghiệp tư nhân.

b)

Đảm bảo duy trì sự tồn tại và hoạt động của bộ máy Nhà nước.

c)

Cung cấp vốn cho các dự án đầu tư quốc tế.

26.

Một trong các mục tiêu của tài chính công là:

a)

Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế và đảm bảo tăng trưởng bền vững.

b)

Giảm thuế cho các doanh nghiệp lớn.

c)

Cung cấp lợi nhuận cho các công ty nhà nước.

27.

Tài chính công có vai trò gì trong việc thực hiện công bằng xã hội?

a)

Tài chính công chỉ giúp tăng thu nhập cho những người giàu có.

b)

Tài chính công giúp tái phân phối thu nhập xã hội qua thuế và chi tiêu công để điều tiết thu nhập và nâng đỡ thu nhập thấp.

c)

Tài chính công không liên quan đến công bằng xã hội.

28.

Trong hệ thống tài chính quốc gia, tài chính công đóng vai trò như thế nào?

a)

Là một phần không quan trọng trong hệ thống tài chính quốc gia.

b)

Là một yếu tố không chịu sự điều chỉnh của pháp luật quốc gia.

c)

Giữ vai trò chủ đạo trong việc quản lý, điều tiết kinh tế xã hội và giám sát các hoạt động tài chính của các chủ thể khác.

29.

Ngân sách Nhà nước có vai trò gì trong nền kinh tế?

a)

Giải quyết các vấn đề tài chính vĩ mô và các cân đối vĩ mô của nền kinh tế.

b)

Quản lý chi phí của các doanh nghiệp quốc gia.

c)

Đảm bảo lợi nhuận cho các công ty đa quốc gia.

30.

Đặc điểm nào dưới đây là chính xác về tổ chức hệ thống Ngân sách Nhà nước?

a)

Hệ thống Ngân sách Nhà nước là một tập hợp các quỹ tài chính của các tổ chức phi chính phủ.

b)

Hệ thống Ngân sách Nhà nước có mối quan hệ hữu cơ giữa các cấp Ngân sách trong quá trình thực hiện nhiệm vụ thu chi.

c)

Hệ thống Ngân sách Nhà nước không có sự thống nhất về cơ sở kinh tế và chính trị.

31.

Thu NSNN được hiểu là:

a)

Việc nhà nước thu các khoản phí và lệ phí từ các tổ chức, cá nhân.

b)

Việc nhà nước dùng quyền lực của mình để tập trung một phần nguồn tài chính quốc gia qua hình thành quỹ ngân sách nhà nước nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu của nhà nước.

c)

Việc nhà nước thu các khoản thuế từ các pháp nhân và thể nhân.

32.

Nhận định nào đúng về phí?

a)

Khoản thu mà người dân phải trả khi thụ hưởng các dịch vụ công.

b)

Khoản đóng góp bắt buộc của các pháp nhân và thể nhân cho ngân sách nhà nước.

c)

Khoản thu từ lợi tức các cơ sở kinh tế nhà nước.

33.

Thuế trực thu được biết đến là:

a)

Thuế đánh vào tài sản và tiêu dùng.

b)

Thuế đánh vào thu nhập hoặc lợi nhuận của các pháp nhân và thể nhân.

c)

Thuế đánh vào các khoản viện trợ quốc tế.

34.

Thuế gián thu là:

a)

Thuế đánh trực tiếp vào thu nhập hoặc lợi nhuận của cá nhân và tổ chức.

b)

Thuế đánh vào tiêu dùng, sản phẩm, hàng hóa và dịch vụ.

c)

Thuế đánh vào tài sản và di sản.

35.

Lệ phí được hiểu là:

a)

Khoản thu phát sinh ở cơ quan của bộ máy chính quyền nhà nước khi cung cấp các dịch vụ công về hành chính, pháp lý.

b)

Khoản thu từ các hoạt động kinh tế của nhà nước.

c)

Khoản thu mà người dân phải trả khi thụ hưởng các dịch vụ công.

36.

Chi thường xuyên là:

a)

Các khoản chi dài hạn phục vụ cho mục tiêu phát triển bền vững của đất nước.

b)

Các khoản chi có thời hạn tác động ngắn, chủ yếu phục vụ chức năng quản lý, điều hành xã hội của Nhà nước.

c)

Các khoản chi cho các hoạt động quân sự và quốc phòng.

37.

Nợ công là gì?

a)

Tất cả các khoản vay của các doanh nghiệp tư nhân để phát triển sản xuất.

b)

Tất cả các khoản nợ tích tụ từ các khoản vay trong nước và nước ngoài của khu vực công, mà trách nhiệm trả nợ thuộc về Nhà nước.

c)

Các khoản vay từ các tổ chức quốc tế hỗ trợ cho các dự án phát triển xã hội.

38.

Nhận định nào đúng về thâm hụt ngân sách nhà nước?

a)

Là tình trạng khi tổng chi ngân sách vượt quá tổng thu ngân sách trong một kỳ.

b)

Là tình trạng khi tổng thu ngân sách lớn hơn tổng chi ngân sách.

c)

Là tình trạng khi ngân sách nhà nước không có đủ nguồn lực để chi trả các khoản vay.

39.

Quỹ dự trữ của Nhà nước có chức năng gì?

a)

Đảm bảo chi trả các khoản trợ cấp xã hội cho người dân.

b)

Dự trữ, dự phòng rủi ro và bất trắc của nền kinh tế - xã hội.

c)

Hỗ trợ các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

40.

Quỹ bảo hiểm xã hội được sử dụng để làm gì?

a)

Chi trả trợ cấp cho người lao động nghỉ hưu và trong các tình huống mất khả năng lao động.

b)

Hỗ trợ chi phí khám, chữa bệnh cho người tham gia bảo hiểm.

c)

Đầu tư vào các dự án hạ tầng xã hội.

41.

Quỹ hỗ trợ phát triển chủ yếu dành cho mục tiêu gì?

a)

Đầu tư vào các dự án bảo vệ môi trường.

b)

Đầu tư và hỗ trợ các hoạt động phát triển kinh tế, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa.

c)

Hỗ trợ cho các đối tượng thuộc diện chính sách xã hội.

42.

Quỹ bảo lãnh tín dụng cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa có đặc điểm gì?

a)

Quỹ này chủ yếu hỗ trợ các doanh nghiệp lớn.

b)

Quỹ này có tính chất hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa với các điều kiện tín dụng ưu đãi.

43.

Nợ công bao gồm các nghĩa vụ nợ nào?

a)

Nghĩa vụ nợ của các doanh nghiệp tư nhân.

b)

Nghĩa vụ nợ của các cấp chính quyền địa phương, các bộ ngành, Ngân hàng Nhà nước và các thể chế độc lập được bao cấp bởi Nhà nước.

c)

Nghĩa vụ nợ của các tổ chức quốc tế đối với các quốc gia.

44.

Nợ công đáp ứng nhu cầu gì trong nền kinh tế?

a)

Để tăng cường nguồn tài chính cho các doanh nghiệp tư nhân.

b)

Để chi trả cho các khoản trợ cấp xã hội.

c)

Để bù đắp bội chi ngân sách nhà nước và cung cấp vốn cho chi đầu tư phát triển, kích thích phát triển kinh tế - xã hội.

45.

Chi đầu tư phát triển là:

a)

Chi tiêu dùng cho các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.

b)

Chi phí cho các dự án và hoạt động nhằm phát triển cơ sở hạ tầng, mở rộng sản xuất và nâng cao năng lực của nền kinh tế.

c)

Chi phí trả lương cho nhân viên trong các cơ quan nhà nước.

46.

Tài chính doanh nghiệp được hiểu là:

a)

Quá trình quản lý nguồn tài chính của các tổ chức tài chính

b)

Quá trình quản lý, huy động và sử dụng các nguồn lực tài chính của doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu tài chính của doanh nghiệp

c)

Quá trình lập kế hoạch tài chính cho các tổ chức phi lợi nhuận

47.

Quỹ đầu tư phát triển của doanh nghiệp là:

a)

Quỹ dùng để trả nợ cho các chủ nợ

b)

Quỹ dùng để chi trả cổ tức cho cổ đông

c)

Quỹ dùng để tái đầu tư vào các dự án, mở rộng sản xuất hoặc phát triển kinh doanh của doanh nghiệp

48.

Tài chính doanh nghiệp liên quan trực tiếp đến hoạt động nào trong quá trình ra quyết định kinh doanh?

a)

Lập chiến lược marketing

b)

Định giá sản phẩm

c)

Quản lý rủi ro và quyết định đầu tư

49.

Tại sao tài chính doanh nghiệp lại quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp?

a)

Giúp doanh nghiệp có thể trả lương cho nhân viên

b)

Đảm bảo doanh nghiệp có đủ vốn để duy trì hoạt động và đầu tư vào phát triển

c)

Giúp doanh nghiệp tránh được các khoản thuế

50.

Quyết định tài chính doanh nghiệp chủ yếu liên quan đến những yếu tố nào?

a)

Quyết định về sản xuất và marketing

b)

Quyết định về huy động vốn, đầu tư và phân phối lợi nhuận

c)

Quyết định về chiến lược nhân sự và mở rộng thị trường

51.

Quyết định tài chính về phân phối lợi nhuận bao gồm việc?

a)

Quyết định về mức độ trả cổ tức cho cổ đông và việc tái đầu tư lợi nhuận vào doanh nghiệp

b)

Quyết định về việc bán tài sản của công ty để tăng lợi nhuận

c)

Quyết định về việc cho nhân viên vay tiền

52.

Một trong những mục tiêu của quyết định tài chính doanh nghiệp là:

a)

Tăng trưởng doanh thu ngắn hạn

b)

Tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp và lợi ích cổ đông trong dài hạn

c)

Tăng số lượng nhân viên

53.

Phân phối lợi nhuận của doanh nghiệp là:

a)

Quy trình chi trả tiền lương cho nhân viên

b)

Quy trình phân chia và sử dụng lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp

c)

Quy trình phân bổ doanh thu giữa các bộ phận trong doanh nghiệp

54.

Mục tiêu gia tăng trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tăng lợi nhuận tối đa cho các cổ đông.

b)

Đảm bảo quyền lợi cho người lao động, bảo vệ người tiêu dùng, bảo vệ môi trường.

c)

Giảm giá thành sản phẩm và tối ưu hoá lợi nhuận.

55.

Một trong những yếu tố cần xem xét khi ra quyết định đầu tư là:

a)

Lợi nhuận dự kiến từ dự án đầu tư và mức độ rủi ro liên quan

b)

Giá trị của cổ phiếu trên thị trường

c)

Mức độ ảnh hưởng của quyết định đầu tư đến mức lương của nhân viên

56.

Nhân tố nào dưới đây không phải là yếu tố ảnh hưởng đến quyết định tài chính của doanh nghiệp?

a)

Mục tiêu tài chính của doanh nghiệp

b)

Chiến lược phát triển sản phẩm

c)

Môi trường kinh tế vĩ mô (lãi suất, tỷ giá, lạm phát)

57.

Mức độ rủi ro mà doanh nghiệp sẵn sàng chấp nhận ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định tài chính nào?

a)

Quyết định về giá trị cổ phiếu

b)

Quyết định về cấu trúc vốn (nợ và vốn chủ sở hữu)

c)

Quyết định về chiến lược marketing

58.

Tài sản cố định có đặc điểm cơ bản nào sau đây?

a)

Có thời gian sử dụng trên một năm và được sử dụng để sản xuất, kinh doanh

b)

Là tài sản có thể chuyển nhượng ngay lập tức

c)

Không thể sử dụng trong quá trình sản xuất và kinh doanh

59.

Tài sản cố định được phân loại thành:

a)

Tài sản cố định hữu hình và tài sản cố định vô hình

b)

Tài sản cố định và tài sản lưu động

c)

Tài sản cố định và tài sản ngắn hạn

60.

Khấu hao tài sản cố định có nghĩa là:

a)

Là việc giảm giá trị của tài sản cố định do sự hao mòn tự nhiên, công nghệ lạc hậu hoặc sử dụng lâu dài

b)

Là việc gia tăng giá trị của tài sản cố định trong quá trình sử dụng

c)

Là việc trả lại tài sản cố định cho nhà cung cấp

61.

Tài sản cố định có tính chất gì trong quá trình sử dụng?

a)

Không bị hao mòn trong quá trình sử dụng

b)

Bị hao mòn, giảm giá trị trong quá trình sử dụng do sự khấu hao hoặc lạc hậu

c)

Tăng giá trị theo thời gian sử dụng

62.

Nhận định nào đúng về tài sản cố định trong doanh nghiệp?

a)

Chỉ được sử dụng trong một chu kỳ sản xuất ngắn hạn

b)

Được sử dụng liên tục và lâu dài trong sản xuất, kinh doanh

c)

Không ảnh hưởng đến quy trình sản xuất của doanh nghiệp

63.

Tài sản cố định vô hình có đặc điểm nào?

a)

Có thể cảm nhận được bằng cách chạm vào

b)

Không có hình dáng vật lý nhưng có giá trị sử dụng lâu dài

c)

Chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn

64.

Tài sản lưu động được hiểu là:

a)

A. Tài sản có thời gian sử dụng dài hơn một năm và sử dụng trong sản xuất kinh doanh

b)

B. Tài sản có giá trị lớn và có thể chuyển nhượng dễ dàng

c)

C. Tài sản sử dụng trong quá trình sản xuất, kinh doanh và có thể chuyển hóa thành tiền mặt trong vòng

một năm hoặc chu kỳ sản xuất kinh doanh

65.

Tài sản lưu động có vai trò gì trong doanh nghiệp?

a)

Đảm bảo khả năng thanh toán và duy trì hoạt động sản xuất, kinh doanh liên tục

b)

Tạo ra lợi nhuận từ việc tăng giá trị tài sản

c)

Giảm chi phí tài chính trong dài hạn

66.

Một trong những vấn đề quan trọng khi quản lý tài sản lưu động là gì?

a)

Giảm giá trị tài sản lưu động trong thời gian dài

b)

Đảm bảo rằng tài sản lưu động có thể chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng khi cần thiết

c)

Tăng số lượng tài sản lưu động để đạt được lợi nhuận cao

67.

Một trong những đặc điểm của nguồn vốn chủ sở hữu là:

a)

Có lãi suất cố định

b)

Không cần phải hoàn trả

c)

Được bảo đảm bởi tài sản của doanh nghiệp

68.

Đặc điểm của nợ phải trả đối với doanh nghiệp là:

a)

Doanh nghiệp không cần phải trả nợ

b)

Nợ phải trả không có lãi suất

c)

Doanh nghiệp phải trả lãi nợ trong một thời gian nhất định

69.

Chỉ tiêu trong doanh nghiệp được hiểu là:

a)

Số tiền doanh nghiệp phải chi để sản xuất và kinh doanh

b)

Số tiền doanh nghiệp nhận được từ khách hàng

c)

Lợi nhuận doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động kinh doanh

70.

Giá thành của sản phẩm là:

a)

Tổng chi phí liên quan đến việc sản xuất và tiêu thụ sản phẩm

b)

Giá bán sản phẩm trên thị trường

c)

Lợi nhuận doanh nghiệp thu được từ sản phẩm

71.

Giá thành sản phẩm ảnh hưởng như thế nào đến quyết định giá bán?

a)

Doanh nghiệp chỉ cần dựa vào chi phí sản xuất mà không quan tâm đến giá bán

b)

Giá thành quyết định giá bán sản phẩm, nhưng không phải lúc nào cũng bằng nhau

c)

Doanh nghiệp phải bán thấp hơn giá thành để có thị phần

72.

Doanh thu của doanh nghiệp là:

a)

Số tiền doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ

b)

Số tiền doanh nghiệp chi để sản xuất sản phẩm

c)

Lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp thu được

73.

Doanh thu khác được xác định là:

a)

Doanh thu từ các hoạt động sản xuất chính của doanh nghiệp

b)

Doanh thu từ việc cung cấp dịch vụ

c)

Doanh thu từ các hoạt động không phải là hoạt động chính của doanh nghiệp

74.

Doanh thu từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp là:

a)

Doanh thu từ việc bán sản phẩm và cung cấp dịch vụ

b)

Doanh thu từ hoạt động đầu tư, cổ tức, lãi vay, lãi từ đầu tư tài chính

c)

Doanh thu từ việc cho thuê tài sản

75.

Lợi nhuận từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp bao gồm:

a)

Doanh thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ

b)

Lợi nhuận từ các khoản đầu tư tài chính, cổ tức, lãi vay, và lãi từ các khoản cho vay

c)

Lợi nhuận từ các hoạt động kinh doanh chính

76.

Hình thức chuyển tiền tệ trong nền kinh tế bao gồm:

a)

Thanh toán tiền mặt và thanh toán không dùng tiền mặt

b)

Thanh toán qua ngân hàng và thanh toán trực tiếp tại quầy

c)

Thanh toán qua thẻ tín dụng và thanh toán qua ví điện tử

77.

Thanh toán bằng tiền mặt chủ yếu phục vụ cho:

a)

Các giao dịch nhỏ lẻ hoặc khi không có điều kiện qua ngân hàng

b)

Các giao dịch lớn giữa các doanh nghiệp

c)

Chỉ sử dụng trong giao dịch mua bán trực tuyến

78.

Thanh toán qua ngân hàng (chuyển khoản) có đặc điểm:

a)

Thực hiện qua việc trích chuyển tiền trên tài khoản hoặc bù trừ lẫn nhau thông qua ngân hàng

b)

Chủ yếu phục vụ cho các giao dịch nhỏ lẻ

c)

Không yêu cầu tài khoản ngân hàng của các bên tham gia giao dịch

79.

Mối quan hệ giữa thanh toán bằng tiền mặt và thanh toán qua ngân hàng trong nền kinh tế là:

a)

Không có sự liên hệ nào

b)

Chúng hoàn toàn thay thế cho nhau

c)

Hai hình thức này có mối liên hệ mật thiết và thường xuyên chuyển hóa lẫn nhau

80.

Khi nền kinh tế phát triển, xu hướng về chu chuyển tiền tệ sẽ như thế nào?

a)

Thanh toán bằng tiền mặt sẽ tăng tỷ trọng

b)

Thanh toán qua ngân hàng sẽ tăng tỷ trọng và thanh toán bằng tiền mặt sẽ giảm tỷ trọng

c)

Cả hai hình thức thanh toán đều giữ tỷ trọng như nhau

81.

Tại sao thanh toán qua ngân hàng (chuyển khoản) trở nên phổ biến hơn trong nền kinh tế phát triển?

a)

Thanh toán bằng ngân hàng nhanh chóng và tiện lợi cho các giao dịch lớn.

b)

Thanh toán qua ngân hàng có phí giao dịch rất thấp.

c)

Người dân không thích sử dụng tiền mặt vì lý do an toàn.

82.

Trong thanh toán qua ngân hàng, các giao dịch thường được thực hiện thông qua:

a)

Việc rút tiền mặt từ các cây ATM.

b)

Việc chuyển tiền giữa các tài khoản thông qua ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

c)

Việc trao đổi tiền mặt giữa các bên giao dịch.

83.

Khi nền kinh tế phát triển, xu hướng giảm tỷ trọng thanh toán bằng tiền mặt là do:

a)

Sự ra đời của các phương thức thanh toán qua thẻ và chuyển khoản.

b)

Các quy định của Chính phủ hạn chế sử dụng tiền mặt.

c)

Việc sử dụng tiền mặt trong giao dịch bị pháp luật cấm.

84.

Một đặc điểm quan trọng của thanh toán qua ngân hàng là:

a)

Tiền tệ vận động cùng với vận động của vật tư, hàng hóa.

b)

Tiền tệ vận động độc lập so với vật tư, hàng hóa cả về thời gian và không gian.

c)

Tiền tệ luôn đi kèm với vật tư, hàng hóa trong thanh toán.

85.

Trong thanh toán qua ngân hàng, vai trò của tiền mặt là:

a)

Tiền mặt xuất hiện như trong thanh toán bằng tiền mặt.

b)

Tiền mặt không xuất hiện mà chỉ tồn tại dưới dạng tiền ghi sổ.

c)

Tiền mặt luôn được sử dụng để thanh toán trực tiếp.

86.

Trong thanh toán qua ngân hàng, vai trò của ngân hàng là:

a)

Ngân hàng chỉ đóng vai trò trung gian trong việc chuyển tiền giữa các bên.

b)

Ngân hàng không có vai trò gì trong việc tổ chức và thực hiện thanh toán.

c)

Ngân hàng đóng vai trò quản lý, tổ chức và thực hiện các khoản thanh toán.

87.

Tác dụng của thanh toán qua ngân hàng đối với nền kinh tế là:

a)

Thúc đẩy quá trình vận động của vật tư, hàng hóa trong nền kinh tế.

b)

Giảm thiểu sự vận động của vật tư, hàng hóa trong nền kinh tế.

c)

Làm cho các giao dịch hàng hóa trở nên khó khăn và phức tạp hơn.

88.

Nhận định nào đúng về thanh toán qua ngân hàng?

a)

Cho phép ngân hàng rút bớt lượng vốn tín dụng từ nền kinh tế.

b)

Giúp ngân hàng tập trung ngày càng nhiều các khoản vốn tiền tệ, làm tăng nguồn vốn tín dụng để đầu tư vào tái sản xuất mở rộng.

c)

Làm giảm nguồn vốn tín dụng trong nền kinh tế.

89.

Thanh toán qua ngân hàng giúp tiết kiệm chi phí cho xã hội bằng cách:

a)

Giảm bớt lượng tiền mặt trong lưu thông.

b)

Tăng số lượng tiền mặt lưu thông trong nền kinh tế.

c)

Cấm sử dụng tiền mặt trong tất cả các giao dịch.

90.

Phát biểu nào đúng khi nói về vai trò của ngân hàng trong thanh toán qua ngân hàng?

a)

Ngân hàng chỉ có vai trò trong việc cung cấp dịch vụ tiền gửi cho khách hàng.

b)

Ngân hàng là tổ chức tổ chức và thực hiện các khoản thanh toán trong nền kinh tế, bao gồm cả Ngân hàng Nhà nước và Ngân hàng Thương mại.

c)

Ngân hàng không có vai trò quan trọng trong việc tổ chức thanh toán qua ngân hàng.

91.

Trong quá trình thanh toán qua ngân hàng, tiền tệ được thể hiện dưới dạng:

a)

Tiền mặt.

b)

Tiền chuyển khoản, tức là tiền ghi sổ.

c)

Tiền kỹ thuật số.

92.

Thanh toán quốc tế có phạm vi áp dụng là:

a)

Chỉ áp dụng trong phạm vi một quốc gia.

b)

Thanh toán vượt ra khỏi biên giới quốc gia, được Ngân hàng Nhà nước cấp phép.

c)

Chỉ áp dụng trong khu vực ASEAN.

93.

Điều kiện để chủ tài khoản thanh toán thực hiện giao dịch là gì?

a)

Chủ tài khoản phải có đủ tiền trong tài khoản tại thời điểm thanh toán để chi trả theo lệnh thanh toán.

b)

Chủ tài khoản không cần có đủ tiền trong tài khoản, ngân hàng sẽ tự động hoàn thành giao dịch.

c)

Chủ tài khoản chỉ cần có tài khoản tại ngân hàng, không cần tiền trong tài khoản.

94.

Lệnh thanh toán là gì?

a)

Lệnh thanh toán là lệnh của các tổ chức, cá nhân sử dụng dịch vụ thanh toán đối với các tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán.

b)

Lệnh thanh toán là chỉ của ngân hàng đối với khách hàng.

c)

Lệnh thanh toán là giấy tờ chứng minh giao dịch thanh toán đã được thực hiện.

95.

Chứng từ thanh toán có đặc điểm gì?

a)

Chứng từ thanh toán chỉ tồn tại dưới dạng giấy và không có bản sao.

b)

Chứng từ thanh toán có thể là văn bản giấy hoặc chứng từ điện tử để chứng minh và lưu giữ lệnh thanh toán.

c)

Chứng từ thanh toán chỉ có dưới dạng điện tử.

96.

Mục đích của việc kiểm tra, kiểm soát chứng từ thanh toán là gì?

a)

Đảm bảo việc tiếp nhận và xử lý các chứng từ thanh toán một cách kịp thời, an toàn và nhanh chóng.

b)

Đảm bảo rằng chứng từ thanh toán không bị làm giả.

c)

Đảm bảo rằng chỉ có ngân hàng được phép kiểm tra chứng từ thanh toán.

97.

Séc được hiểu là?

a)

Lệnh trả tiền của chủ tài khoản, yêu cầu ngân hàng thanh toán một số tiền cho người thụ hưởng.

b)

Hợp đồng vay mượn giữa hai cá nhân hoặc tổ chức.

c)

Giấy tờ xác nhận một khoản vay giữa người vay và ngân hàng.

98.

Ủy nhiệm chi là gì?

a)

Là phương thức thanh toán giữa các ngân hàng

b)

Là hình thức người trả tiền yêu cầu ngân hàng chuyển tiền cho người nhận

c)

Là hình thức chuyển tiền trực tiếp từ người trả tiền sang người nhận

99.

Thanh toán bằng ủy thác thu là gì?

a)

Là phương thức thanh toán trong đó người mua thanh toán ngay khi nhận hàng

b)

Là phương thức thanh toán trong đó người bán yêu cầu ngân hàng thu tiền từ người mua sau khi giao hàng

c)

Là phương thức thanh toán bằng séc