wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về tài chính công và ngân sách nhà nước

Total questions: 105

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Quỹ bảo hiểm y tế có mấy loại?

a)

Một loại là quỹ khám, chữa bệnh bắt buộc.

b)

Hai loại là quỹ khám, chữa bệnh bắt buộc và quỹ khám, chữa bệnh tự nguyện.

c)

Ba loại là quỹ khám, chữa bệnh bắt buộc, tự nguyện và quỹ hỗ trợ y tế.

2.

Quỹ có tính chất hỗ trợ cho các hoạt động kinh tế - xã hội chủ yếu hình thành từ nguồn tài chính nào?

a)

Vốn vay từ các tổ chức quốc tế.

b)

Vốn nhà nước rỗi huy động được từ nền kinh tế, với nguồn vốn NSNN chỉ mang tính chất “vốn mồi”.

c)

Các khoản thuế thu từ doanh nghiệp lớn.

3.

Quyền và nghĩa vụ trả nợ công thuộc về ai?

a)

Các doanh nghiệp Nhà nước.

b)

Các cá nhân và hộ gia đình.

c)

Nhà nước và các tổ chức thuộc khu vực công, bao gồm cả Trung ương, địa phương và Ngân hàng Nhà nước.

4.

Các quỹ hỗ trợ đối tượng thuộc diện chính sách xã hội thuộc nhóm quỹ nào?

a)

Quỹ bảo hiểm xã hội.

b)

Quỹ thực hiện mục tiêu an sinh xã hội.

c)

Quỹ dự trữ quốc gia.

5.

Mối quan hệ giữa bội chi ngân sách nhà nước (NSNN) và nợ công là gì?

a)

Nợ công không liên quan gì đến bội chi ngân sách nhà nước.

b)

Nợ công giúp bù đắp bội chi ngân sách nhà nước và duy trì cân đối thu chi ngân sách.

c)

Bội chi ngân sách làm giảm nợ công.

6.

Vay nợ công là một trong những cách thu nguồn lực công. Tuy nhiên, việc vay nợ cần phải:

a)

Chỉ thực hiện khi nền kinh tế đang phát triển mạnh.

b)

Đảm bảo khả năng trả nợ và không ảnh hưởng đến ổn định tài chính quốc gia.

c)

Chỉ được thực hiện đối với các khoản vay từ các tổ chức quốc tế.

7.

Thuế giá trị gia tăng (VAT) là thuế gián thu, đối tượng chịu thuế là:

a)

Nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ.

b)

Người tiêu dùng cuối cùng khi mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

c)

Các tổ chức tài chính và ngân hàng.

8.

Sự khác biệt chính giữa thuế trực thu và thuế gián thu là:

a)

Thuế trực thu được thu từ doanh nghiệp, còn thuế gián thu được thu từ người tiêu dùng.

b)

Thuế trực thu được đánh vào thu nhập và tài sản của cá nhân hoặc tổ chức, còn thuế gián thu được đánh vào hàng hóa và dịch vụ tiêu dùng.

c)

Thuế gián thu không có ảnh hưởng đến giá trị sản phẩm.

9.

Phí khác với thuế ở điểm nào?

a)

Phí được thu từ người sử dụng dịch vụ công, trong khi thuế là khoản đóng góp bắt buộc vào ngân sách nhà nước.

b)

Phí được thu cho các dịch vụ tư nhân, thuế chỉ áp dụng cho dịch vụ công.

c)

Phí là một khoản đóng góp tự nguyện, trong khi thuế là khoản thu bắt buộc.

10.

Các khoản thu nào sau đây được coi là phí?

a)

Thuế thu nhập cá nhân

b)

Phí cấp giấy phép xây dựng

c)

Lệ phí cấp thẻ bảo hiểm y tế

11.

Thu từ cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà nước là nguồn thu nào của Nhà nước?

a)

Thu từ hoạt động tài chính.

b)

Thu từ hoạt động kinh tế.

c)

Thu từ việc bán tài sản công.

12.

Vốn chủ sở hữu trong báo cáo tài chính của một doanh nghiệp bao gồm những yếu tố nào?

a)

Lợi nhuận sau thuế

b)

Vốn góp của cổ đông và lợi nhuận chưa phân phối

c)

Tổng nợ ngắn hạn và dài hạn

13.

Khi doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính, họ đang làm gì?

a)

Sử dụng vốn vay để tài trợ cho hoạt động của mình nhằm tăng khả năng sinh lời

b)

Giảm thiểu rủi ro tài chính bằng cách không vay nợ

c)

Tăng chi phí hoạt động trong ngắn hạn

14.

Tại sao doanh nghiệp thường giữ lại một phần lợi nhuận sau thuế để tái đầu tư?

a)

Để trả nợ cho ngân hàng

b)

Để tăng vốn điều lệ cho công ty

c)

Để tiếp tục mở rộng sản xuất, đầu tư vào dự án mới hoặc nâng cao năng lực kinh doanh

15.

Quy trình phân phối lợi nhuận phải tuân thủ những yếu tố nào?

a)

A. Điều lệ công ty, quyết định của hội đồng quản trị, và các quy định của pháp luật

b)

B. Quyết định của giám đốc tài chính

c)

C. Quyết định của các cổ đông lớn

16.

Quá trình quản lý hàng tồn kho có thể ảnh hưởng đến gì trong doanh nghiệp?

a)

Tăng chi phí vay nợ của doanh nghiệp

b)

Cải thiện khả năng thanh toán và giảm chi phí vốn lưu động

c)

Tăng lợi nhuận ngay lập tức mà không cần đầu tư thêm

17.

Huy động vốn từ cổ phiếu có thể mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Tăng nguồn vốn dài hạn mà không cần phải trả lãi

b)

Tăng nợ vay và gánh nặng tài chính

c)

Giảm quyền kiểm soát của các cổ đông hiện tại

18.

Huy động vốn từ phát hành cổ phiếu có thể tạo ra rủi ro nào cho doanh nghiệp?

a)

Không có rủi ro nào, vì đây là nguồn vốn không có chi phí tài chính

b)

Rủi ro liên quan đến việc làm loãng quyền sở hữu và kiểm soát của cổ đông hiện tại

c)

Rủi ro không thể trả lãi vay

19.

Lý do chính để doanh nghiệp lựa chọn huy động vốn từ cổ phiếu thay vì vay nợ là gì?

a)

Để tránh phải trả lãi vay và giảm nợ dài hạn

b)

Để có thể duy trì quyền kiểm soát và lợi ích cho cổ đông

c)

Để giảm thiểu rủi ro tín dụng

20.

Điều nào sau đây là một ưu điểm của việc huy động vốn từ phát hành cổ phiếu so với phát hành trái phiếu?

a)

Doanh nghiệp phải trả lãi đều đặn cho cổ phiếu

b)

Cổ phiếu không đòi hỏi phải trả lãi như trái phiếu, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính

c)

Cổ phiếu không thể chuyển nhượng

21.

Ưu điểm lớn nhất của việc phát hành trái phiếu doanh nghiệp là gì?

a)

Doanh nghiệp không phải trả lãi cho các nhà đầu tư

b)

Trái phiếu giúp doanh nghiệp huy động vốn mà không làm loãng quyền sở hữu của các cổ đông hiện tại

c)

Trái phiếu có thể chuyển đổi thành cổ phiếu trong tương lai

22.

Trái phiếu doanh nghiệp có thể mang lại cho nhà đầu tư loại lợi ích nào?

a)

Lợi nhuận từ cổ tức định kỳ

b)

Lợi nhuận từ việc tăng giá trị cổ phiếu

c)

Lợi tức cố định qua lãi suất trái phiếu và khả năng thu hồi vốn khi đáo hạn

23.

Phát hành trái phiếu doanh nghiệp có thể tạo ra rủi ro gì cho doanh nghiệp?

a)

Doanh nghiệp phải trả lãi cho trái phiếu dù có hay không có lợi nhuận

b)

Doanh nghiệp không cần phải trả nợ trái phiếu nếu không có lợi nhuận

c)

Trái phiếu có thể không mang lại lợi ích cho các cổ đông

24.

Huy động vốn từ vay ngân hàng có thể ảnh hưởng đến tình hình tài chính của doanh nghiệp như thế nào?

a)

Tăng khả năng thanh khoản vì doanh nghiệp không phải trả nợ ngay lập tức

b)

Tăng chi phí tài chính do phải trả lãi vay định kỳ

c)

Làm giảm quyền sở hữu của cổ đông

25.

Khi doanh nghiệp vay nợ ngân hàng, điều nào dưới đây là yêu cầu phổ biến?

a)

Phải cung cấp tài sản đảm bảo để bảo vệ cho khoản vay

b)

Không cần phải trả lãi vay trong thời gian vay

c)

Doanh nghiệp sẽ không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều kiện nào

26.

Đi thuê tài chính có thể giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề gì?

a)

Tăng cường khả năng sở hữu tài sản cố định mà không cần phải có vốn đầu tư lớn ban đầu

b)

Tăng chi phí tài chính do phải trả lãi suất cao

c)

Đảm bảo quyền kiểm soát hoàn toàn tài sản

27.

Điều nào sau đây là một trong những nhược điểm của việc đi thuê tài chính?

a)

Doanh nghiệp không sở hữu tài sản sau khi hết hạn hợp đồng thuê (trừ khi có điều khoản mua lại)

b)

Doanh nghiệp phải thanh toán toàn bộ chi phí tài sản ngay lập tức

c)

Doanh nghiệp không có quyền sử dụng tài sản trong suốt thời gian thuê

28.

Thuê tài chính có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro nào?

a)

Rủi ro giảm giá trị tài sản

b)

Rủi ro về việc thay đổi lãi suất

c)

Rủi ro về giảm sút nhu cầu sử dụng tài sản

29.

Một trong những sự khác biệt chính giữa tài sản lưu động và tài sản cố định là gì?

a)

Tài sản lưu động có thể sử dụng lâu dài, trong khi tài sản cố định có thể chuyển nhượng ngay lập tức.

b)

Tài sản lưu động được chuyển thành tiền mặt trong vòng một năm, trong khi tài sản cố định không chuyển thành tiền mặt nhanh chóng.

c)

Tài sản lưu động không bị hao mòn trong quá trình sử dụng, trong khi tài sản cố định bị hao mòn.

30.

Giá thành đơn vị sản phẩm được tính như thế nào?

a)

Tổng chi phí sản xuất chia cho tổng số sản phẩm

b)

Tổng chi phí sản xuất chia cho tổng doanh thu

c)

Tổng chi phí sản xuất cộng với chi phí bán hàng

31.

Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp được phân phối như thế nào?

a)

Chỉ được dùng để trả nợ cho các chủ nợ

b)

Chỉ được sử dụng để tái đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh

c)

Có thể phân phối cho cổ đông, tái đầu tư vào doanh nghiệp hoặc để dự phòng

32.

Thanh toán qua ngân hàng trực tuyến là gì?

a)

Việc thanh toán qua dịch vụ chuyển tiền tại quầy

b)

Việc thanh toán thông qua các dịch vụ ngân hàng điện tử, sử dụng internet hoặc điện thoại

c)

Việc thanh toán qua các máy rút tiền tự động (ATM)

33.

Phương thức thanh toán nào dưới đây không được xem là thanh toán qua ngân hàng tại Việt Nam?

a)

Thanh toán qua thẻ tín dụng ngân hàng

b)

Thanh toán qua dịch vụ ví điện tử (Momo, ZaloPay, VNPAY)

c)

Thanh toán bằng tiền mặt tại các cửa hàng

34.

Một trong những rủi ro khi thanh toán qua ngân hàng là:

a)

Khó khăn trong việc theo dõi giao dịch

b)

Mất thẻ ngân hàng và thông tin cá nhân bị đánh cắp

c)

Thanh toán không thể hoàn tiền

35.

Hình thức thanh toán nào sau đây thường được sử dụng trong các giao dịch thanh toán mua sắm tại các cửa hàng bán lẻ tại Việt Nam?

a)

Chuyển khoản qua Internet banking

b)

Thanh toán qua thẻ ATM hoặc thẻ tín dụng

c)

Thanh toán qua Western Union

36.

Thanh toán qua thẻ ATM nội địa có thể thực hiện được tại các kênh nào?

a)

Rút tiền tại ATM, thanh toán qua POS, thanh toán online

b)

Chỉ rút tiền tại ATM

c)

Chỉ thanh toán qua các cửa hàng POS

37.

Các bên tham gia trong giao dịch ủy nhiệm chi bao gồm:

a)

Ngân hàng phát hành, ngân hàng thụ hưởng

b)

Người trả tiền, ngân hàng phát hành, ngân hàng thụ hưởng

c)

Người thụ hưởng, người trả tiền

38.

Điều kiện để thực hiện giao dịch thanh toán bằng ủy nhiệm chi là:

a)

Người trả tiền phải có tài khoản ngân hàng

b)

Người nhận tiền phải có tài khoản ngân hàng

c)

Cả người trả tiền và người nhận tiền phải có tài khoản ngân hàng

39.

Các bên tham gia trong giao dịch thanh toán bằng séc bao gồm:

a)

Người phát hành séc, ngân hàng thanh toán và người thụ hưởng

b)

Người phát hành séc và người thụ hưởng

c)

Ngân hàng phát hành và người thụ hưởng

40.

Séc có thể được thanh toán trực tiếp tại ngân hàng của người phát hành hay ngân hàng khác?

a)

Chỉ có thể thanh toán tại ngân hàng phát hành

b)

Có thể thanh toán tại bất kỳ ngân hàng nào

c)

Chỉ có thể thanh toán tại ngân hàng của người thụ hưởng

41.

Các bên tham gia trong phương thức thanh toán bằng ủy thác thu bao gồm:

a)

A. Người nhập khẩu, người xuất khẩu và các ngân hàng liên quan

b)

B. Người mua và người bán

c)

C. Các công ty bảo hiểm

42.

Trong phương thức ủy thác thu, ngân hàng của người bán sẽ làm gì?

a)

Gửi chứng từ cho người mua sau khi thanh toán

b)

Gửi chứng từ cho ngân hàng của người mua để thu tiền

c)

Gửi tiền trực tiếp cho người bán

43.

Trong phương thức ủy thác thu, người bán muốn nhận thanh toán thì cần phải làm gì?

a)

Gửi trực tiếp tiền cho ngân hàng của người mua

b)

Gửi chứng từ qua ngân hàng của mình cho ngân hàng của người mua

c)

Để người mua tự thanh toán mà không cần chứng từ

44.

Ưu điểm của phương thức ủy thác thu đối với người mua là gì?

a)

Người mua có thể nhận chứng từ ngay lập tức mà không phải thanh toán

b)

Người mua không cần phải trả tiền trước khi nhận hàng hóa

c)

Người mua không phải thanh toán qua ngân hàng

45.

Rủi ro lớn nhất đối với người bán trong phương thức ủy thác thu là gì?

a)

Người bán có thể không nhận được tiền nếu người mua từ chối thanh toán hoặc không ký giấy chấp nhận thanh toán

b)

Người bán phải giao hàng trước khi nhận được chứng từ

c)

Người bán phải trả phí giao dịch cho ngân hàng

46.

Thư tín dụng (L/C) được phát hành bởi ai?

a)

Người mua

b)

Ngân hàng của người bán

c)

Ngân hàng của người mua

47.

Một trong những ưu điểm lớn nhất của phương thức thanh toán qua L/C đối với người bán là gì?

a)

Người bán không cần phải giao hàng hóa

b)

Người bán được đảm bảo thanh toán nếu đáp ứng đủ điều kiện của L/C

c)

Người bán không phải trả phí giao dịch

48.

Điều kiện tiên quyết để người bán nhận được thanh toán theo L/C là gì?

a)

Người bán phải chứng minh đã giao hàng

b)

Người bán phải xuất trình đúng các chứng từ theo yêu cầu của L/C

c)

Người bán phải trả tiền trước cho ngân hàng phát hành

49.

Lợi ích của việc sử dụng L/C đối với người mua là gì?

a)

Người mua có thể thanh toán ngay lập tức khi nhận hàng

b)

Người mua có thể kiểm tra hàng hóa trước khi thanh toán

c)

Người mua không phải chịu trách nhiệm về việc giao hàng

50.

Phương thức nào dưới đây là phương thức thanh toán an toàn hơn đối với người bán?

a)

L/C (Tín dụng thư)

b)

Ủy thác thu

c)

Chuyển tiền

51.

Phương thức nào dưới đây không yêu cầu người phát hành có tiền trong tài khoản khi phát hành chứng từ?

a)

Ủy nhiệm chi

b)

Séc

c)

Chuyển khoản ngân hàng

52.

Người nhận séc có thể làm gì để nhận tiền?

a)

Người nhận chỉ cần ký vào séc và chuyển cho ngân hàng

b)

Người nhận chỉ cần xuất trình chứng từ giao hàng

c)

Người nhận phải xuất trình séc tại ngân hàng và có thể chuyển nhượng séc cho người khác

53.

Điều nào sau đây là ưu điểm của séc so với ủy nhiệm chi?

a)

Séc có thể thanh toán ngay lập tức và có thể chuyển nhượng dễ dàng

b)

Séc có thể yêu cầu ngân hàng trả lại số tiền ngay lập tức mà không cần chứng từ

c)

Ủy nhiệm chi là phương thức thanh toán nhanh hơn

54.

Khi phát hành séc, người phát hành cần làm gì để xác nhận thanh toán?

a)

Người phát hành không cần làm gì, ngân hàng sẽ tự động thanh toán

b)

Người phát hành cần ký vào séc và đảm bảo có đủ tiền trong tài khoản

c)

Người phát hành chỉ cần gửi séc cho người nhận mà không cần ký

55.

Séc có thể được chuyển nhượng cho người khác không?

a)

Có, séc có thể được chuyển nhượng cho người khác nếu có ký tên trên séc

b)

Không, séc không thể chuyển nhượng

c)

Có, nhưng phải có sự đồng ý của ngân hàng phát hành

56.

Phương thức thanh toán nào dưới đây có thể yêu cầu ngân hàng chuyển tiền từ tài khoản của người thanh toán sang tài khoản của người nhận ngay lập tức?

a)

Ủy nhiệm chi

b)

Séc

c)

Chuyển khoản ngân hàng

57.

Khi sử dụng ủy nhiệm chi, ai là người yêu cầu thanh toán?

a)

Người nhận tiền

b)

Ngân hàng của người nhận

c)

Người phát hành ủy nhiệm chi (người sở hữu tài khoản)

58.

Khi nào người bán sẽ gặp rủi ro cao nhất khi sử dụng phương thức Ủy thác thu?

a)

A. Khi người mua từ chối thanh toán hoặc không chấp nhận chứng từ

b)

B. Khi ngân hàng không trả lại chứng từ cho người bán

c)

C. Khi người bán không có đủ chứng từ hợp lệ

59.

Phương thức L/C được khuyến khích sử dụng trong các giao dịch nào?

a)

Các giao dịch có giá trị thấp và các bên tham gia đã quen thuộc

b)

Các giao dịch có giá trị cao hoặc các bên không quen thuộc và cần sự đảm bảo cao về thanh toán

c)

Các giao dịch với khách hàng trong cùng một quốc gia

60.

Ưu điểm của phương thức L/C đối với người mua là gì?

a)

A. Người mua không cần phải thanh toán trước khi nhận hàng

b)

B. Người mua có thể kiểm tra hàng hóa trước khi thanh toán

c)

C. Người mua không phải cung cấp bất kỳ thông tin nào cho ngân hàng

61.

Khi người bán sử dụng phương thức L/C, người bán có thể nhận thanh toán ngay khi nào?

a)

Ngay sau khi xuất trình chứng từ hợp lệ, bất kể người mua có thanh toán hay không

b)

Sau khi người mua nhận hàng và kiểm tra

c)

Sau khi người bán giao hàng và người mua thanh toán

62.

Trong phương thức Ủy thác thu, người bán sẽ nhận được tiền khi nào?

a)

Ngay khi giao hàng

b)

Sau khi ngân hàng của người mua xác nhận thanh toán

c)

Sau khi người mua nhận chứng từ và thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán

63.

Khi chuyển tiền quốc tế qua ngân hàng, thông thường ai sẽ chịu phí giao dịch?

a)

Người gửi tiền

b)

Người nhận tiền

c)

Cả hai bên (tùy theo thỏa thuận)

64.

Chuyển tiền quốc tế là gì?

a)

Là việc chuyển tiền giữa các ngân hàng trong cùng một quốc gia

b)

Là việc chuyển tiền giữa hai cá nhân trong cùng một quốc gia

c)

Là việc chuyển tiền từ một quốc gia này sang quốc gia khác thông qua các ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền

65.

Phương thức thanh toán qua L/C thường phù hợp với loại giao dịch nào?

a)

Các giao dịch có giá trị thấp và ít rủi ro

b)

Các giao dịch có giá trị cao và các bên không quen thuộc với nhau

c)

Các giao dịch nội địa

66.

Trong quá trình thực hiện L/C, nếu người bán xuất trình chứng từ không chính xác, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Ngân hàng phát hành sẽ tự động thanh toán cho người bán

b)

Người bán sẽ không nhận được tiền cho đến khi chứng từ chính xác được xuất trình

c)

Người mua sẽ trực tiếp thanh toán cho người bán

67.

Quản lý tài chính doanh nghiệp nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Tối đa hóa doanh thu

b)

Tối thiểu hóa chi phí sản xuất

c)

Quản lý rủi ro tài chính và tối ưu hóa nguồn vốn

68.

Mục tiêu dài hạn của tài chính doanh nghiệp là gì?

a)

Tối thiểu hóa chi phí trong ngắn hạn

b)

Tối đa hóa giá trị tài sản của doanh nghiệp

c)

Tăng trưởng lợi nhuận trong quý

69.

Quỹ khen thưởng và phúc lợi của doanh nghiệp là gì?

a)

Quỹ để chi trả cho các khoản chi phí hàng tháng của công ty

b)

Quỹ để trả thưởng cho cổ đông dựa trên tỷ lệ sở hữu cổ phần

c)

Quỹ để chi trả tiền thưởng cho nhân viên và các phúc lợi khác

70.

Lợi nhuận hoạt động của doanh nghiệp là gì?

a)

Lợi nhuận trước thuế từ các hoạt động sản xuất và kinh doanh chính của doanh nghiệp

b)

Lợi nhuận từ các hoạt động tài chính

c)

Lợi nhuận từ việc bán tài sản cố định

71.

Doanh thu từ hoạt động tài chính của doanh nghiệp là gì?

a)

Doanh thu từ việc bán sản phẩm và cung cấp dịch vụ

b)

Doanh thu từ hoạt động đầu tư, cổ tức, lãi vay, lãi từ đầu tư tài chính

c)

Doanh thu từ việc cho thuê tài sản

72.

Doanh thu khác là gì?

a)

Doanh thu từ các hoạt động sản xuất chính của doanh nghiệp

b)

Doanh thu từ việc cung cấp dịch vụ

c)

Doanh thu từ các hoạt động không phải là hoạt động chính của doanh nghiệp

73.

Doanh thu của doanh nghiệp là gì?

a)

Số tiền doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ

b)

Số tiền doanh nghiệp chi để sản xuất sản phẩm

c)

Lợi nhuận sau thuế mà doanh nghiệp thu được

74.

Chi phí sản xuất chung trong giá thành bao gồm những chi phí nào?

a)

Chi phí nguyên liệu, chi phí nhân công

b)

Chi phí lao động trực tiếp, chi phí quản lý

c)

Chi phí khấu hao, chi phí bảo trì máy móc, chi phí điện, nước

d)

Chi phí marketing, chi phí lãi vay

75.

Chi phí nào dưới đây có thể thay đổi tùy thuộc vào sản lượng sản xuất?

a)

Tiền thuê mặt bằng

b)

Lương nhân viên quản lý

c)

Chi phí nguyên liệu đầu vào

76.

Chi phí nào dưới đây là chi phí liên quan đến hoạt động sản xuất?

a)

Chi phí bán hàng

b)

Chi phí tài chính

c)

Chi phí nguyên liệu sản xuất

77.

376. Chi phí lãi vay là loại chi phí nào?

a)

A. Chi phí cố định

b)

B. Chi phí biến đổi

c)

C. Chi phí tài chính

78.

Chi phí trực tiếp là gì?

a)

Chi phí không thể phân bổ cho sản phẩm nào cụ thể

b)

Chi phí có thể phân bổ trực tiếp cho sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể

c)

Chi phí không liên quan đến hoạt động sản xuất

d)

Chi phí phát sinh trong quá trình quản lý và điều hành doanh nghiệp

79.

Chi phí gián tiếp của doanh nghiệp là gì?

a)

Chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất sản phẩm

b)

Chi phí phát sinh khi doanh nghiệp tăng trưởng

c)

Chi phí không thể phân bổ trực tiếp cho sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể

d)

Chi phí trả cho các khoản vay

80.

Chi phí nào dưới đây thuộc các chi phí gián tiếp của doanh nghiệp?

a)

Tiền lương của công nhân sản xuất

b)

Chi phí vận chuyển nguyên liệu

c)

Tiền lương của giám đốc

81.

Đặc điểm của nợ phải trả đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Doanh nghiệp không cần phải trả nợ

b)

Nợ phải trả không có lãi suất

c)

Doanh nghiệp phải trả lại nợ trong một thời gian nhất định

82.

Nợ nước ngoài có thể được sử dụng vào mục đích gì?

a)

Để chi trả cho các chương trình an sinh xã hội, bảo vệ môi trường, và phát triển cơ sở hạ tầng.

b)

Để trả nợ trước đó hoặc đầu tư vào các dự án không mang lại lợi ích dài hạn.

c)

Để chi trả các khoản nợ cho các tổ chức quốc tế mà không có kế hoạch trả nợ.

83.

Khi nợ nước ngoài gia tăng nhanh chóng, quốc gia có thể đối mặt với nguy cơ gì?

a)

Khả năng vỡ nợ, áp lực tài chính tăng cao, và giảm niềm tin của nhà đầu tư quốc tế.

b)

Giảm tốc độ tăng trưởng của nền kinh tế, nhưng không ảnh hưởng đến nợ công.

c)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp và gia tăng nguồn thu ngân sách.

84.

Các biện pháp nào dưới đây có thể giúp quản lý và giảm thiểu rủi ro từ nợ nước ngoài?

a)

Tăng cường vay nợ từ các tổ chức tài chính quốc tế như IMF và WB.

b)

Phát hành trái phiếu quốc tế và vay nợ ngắn hạn để tránh nợ dài hạn.

c)

Tăng cường giám sát và cải cách chính sách tài khóa, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế để đảm bảo khả năng trả nợ.

85.

Nợ nước ngoài bao gồm các khoản nợ nào?

a)

Nợ của Chính phủ, các doanh nghiệp nhà nước và các tổ chức tài chính quốc gia.

b)

Nợ của Chính phủ và các khoản vay của các doanh nghiệp nhà nước, tổ chức tài chính quốc tế.

c)

Nợ của các tổ chức phi chính phủ và các khoản vay từ các cá nhân nước ngoài.

d)

Nợ của các chính quyền địa phương và các khoản vay của các công ty đa quốc gia.

86.

Nợ nước ngoài là:

a)

A. Là các khoản nợ mà Chính phủ, các cơ quan nhà nước và doanh nghiệp trong nước vay từ các tổ chức,

cá nhân nước ngoài.

b)

. Là các khoản nợ mà chỉ có Chính phủ vay từ các quốc gia khác.

c)

C. Là các khoản nợ mà chỉ có các doanh nghiệp tư nhân vay từ các tổ chức quốc tế.

87.

Nợ công có thể gây ra những vấn đề gì đối với nền kinh tế quốc gia?

a)

Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng và bền vững.

b)

Tăng nợ nước ngoài, tạo áp lực trả nợ, có thể dẫn đến vỡ nợ quốc gia.

c)

Giảm tỷ lệ thất nghiệp và tăng thu nhập quốc dân.

88.

Biện pháp nào dưới đây không phải là phương án chính để xử lý thâm hụt ngân sách nhà nước?

a)

Tăng thuế để tăng nguồn thu ngân sách

b)

Tăng vay nợ trong và ngoài nước để bù đắp thâm hụt

c)

Chuyển nhượng tài sản công cho các doanh nghiệp tư nhân

89.

Thâm hụt ngân sách nhà nước là gì?

a)

Là tình trạng khi tổng chi ngân sách vượt quá tổng thu ngân sách trong một kỳ.

b)

Là tình trạng khi tổng thu ngân sách lớn hơn tổng chi ngân sách.

c)

Là tình trạng khi ngân sách nhà nước không có đủ nguồn lực để chi trả các khoản vay.

90.

Chi cho an ninh quốc phòng là khoản chi nào trong ngân sách nhà nước?

a)

Chi thường xuyên

b)

Chi đầu tư phát triển

c)

Chi cho chương trình tín dụng

91.

Mục đích chính của chi thường xuyên của nhà nước là gì?

a)

Đảm bảo sự ổn định về tài chính của quốc gia

b)

Tạo nguồn lực để phát triển kinh tế

c)

Đảm bảo các hoạt động hành chính và dịch vụ công liên tục

92.

391.Thị trường tài chính là gì?

a)

A. Là nơi các giao dịch về hàng hóa diễn ra

b)

B. Là nơi cung cầu nguồn tài chính gặp nhau và tại đó các tài sản tài chính được mua bán

c)

C. Là nơi các giao dịch về bất động sản diễn ra

93.

392.Một công ty phát hành cổ phiếu để huy động vốn nhằm?

a)

A. Tăng lợi nhuận từ cổ tức

b)

B. Tăng khả năng thanh toán nợ

c)

C. Tăng trưởng quy mô và mở rộng hoạt động kinh doanh

94.

393.Theo tính chất pháp lý, thị trường tài chính có thể được chia thành?

a)

A. Thị trường trái phiếu và thị trường cổ phiếu

b)

B. Thị trường tiền tệ và thị trường ngoại hối

c)

C. Thị trường chính thức và thị trường không chính thức

95.

394.Lý do chủ yếu mà các công ty phát hành trái phiếu là?

a)

A. Để giảm chi phí hoạt động

b)

B. Để huy động vốn cho các dự án lớn mà không cần phải chia sẻ quyền kiểm soát

c)

C. Để trả nợ ngắn hạn

96.

395.Theo tính chất tổ chức, thị trường chứng khoán có thể chia thành các loại nào?

a)

A. Thị trường sơ cấp và thị trường thứ cấp

b)

B. Thị trường tiền tệ và thị trường vốn

c)

C. Thị trường ngoại hối và thị trường vàng

d)

D. Thị trường tín dụng và thị trường tài chính

97.

396.Trên thị trường tiền tệ, khi lãi suất ngắn hạn tăng lên, điều này sẽ có ảnh hưởng như thế nào đối với

các doanh nghiệp?

a)

A. Doanh nghiệp có thể dễ dàng vay vốn để mở rộng sản xuất

b)

B. Chi phí vay vốn của doanh nghiệp tăng lên, khiến doanh nghiệp có thể giảm bớt các khoản đầu tư mới

c)

C. Doanh nghiệp sẽ không bị ảnh hưởng vì họ chủ yếu vay dài hạn

98.

397.Trên thị trường tiền tệ, các công cụ tài chính ngắn hạn thường có đặc điểm gì?

a)

A. Tính thanh khoản cao và kỳ hạn ngắn

b)

B. Lãi suất cao và tính thanh khoản thấp

c)

C. Được phát hành với lãi suất cố định

99.

398.Cấu trúc của thị trường vốn bao gồm?

a)

A. Thị trường tiền tệ, thị trường chứng khoán

b)

B. Thị trường cho vay dài hạn trực tiếp, thị trường thuê mua tài chính, thị trường chứng khoán

c)

C. Thị trường chứng khoán, thị trường liên ngân hàng

100.

399. Trong bối cảnh nền kinh tế đang suy thoái và tỷ lệ thất nghiệp tăng cao, Ngân hàng Trung ương sẽ

áp dụng chính sách tiền tệ nào để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?

a)

A. Tăng lãi suất và giảm cung tiền.

b)

B. Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc và giảm lãi suất.

c)

C. Bán trái phiếu chính phủ để giảm cung tiền.

d)

D. Tăng thuế và giảm chi tiêu công.

101.

400. Một trong những chức năng của ngân hàng trung ương là gì mà ngân hàng thương mại không thực

hiện?

a)

A. Cho vay trực tiếp cho các doanh nghiệp và cá nhân.

b)

B. Phát hành tiền tệ và điều hành chính sách tiền tệ.

c)

C. Cung cấp các sản phẩm tín dụng cho khách hàng

102.

401.Lãi suất tín dụng có ảnh hưởng như thế nào đến người vay?

a)

A. Lãi suất càng cao, chi phí vay càng thấp

b)

B. Lãi suất càng thấp, chi phí vay càng cao

c)

C. Lãi suất càng cao, chi phí vay càng cao

103.

402.Lãi suất tín dụng cơ bản (lãi suất cho vay cơ bản) thường do tổ chức nào quyết định?

a)

A. Chính phủ

b)

B. Ngân hàng trung ương

c)

C. Các tổ chức tín dụng nhỏ

104.

403.Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất cơ bản, lãi suất tín dụng của các ngân hàng thương mại sẽ:

a)

A. Giảm xuống

b)

B. Giữ nguyên

c)

C. Tăng lên

d)

D. Không bị ảnh hưởng

105.

404.Khi lãi suất tín dụng tăng, điều gì sẽ xảy ra với chi phí vay của doanh nghiệp?

a)

A. Chi phí vay giảm, doanh nghiệp dễ dàng vay vốn hơn

b)

B. Chi phí vay tăng, doanh nghiệp gặp khó khăn hơn trong việc vay vốn

c)

C. Doanh nghiệp sẽ không phải trả lãi vay