wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Động Kinh

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa cơn động kinh (Seizure) là gì?

a)

Là tình trạng tổn thương não lâu dài gây ra các cơn vận động và tâm thần.

b)

Là sự phóng điện không kiểm soát và có chu kỳ của các neuron bệnh lý ở chất xám trong não bộ gây các thay đổi thoáng qua.

c)

Là triệu chứng xảy ra khi có rối loạn hệ thống hay tổn thương não trong thời gian ngắn.

d)

Là sự co cứng, co giật toàn thân không kèm mất ý thức.

2.

Bệnh động kinh (Epilepsy) được định nghĩa là một bệnh lý đặc trưng bởi tình trạng lâu dài gây ra các cơn động kinh, và gây ra những hệ quả nào sau đây?

a)

Sinh lý thần kinh.

b)

Nhận thức và tâm lý.

c)

Xã hội.

d)

Tất cả các ý trên.

3.

Cơn động kinh triệu chứng cấp (Acute symptomatic seizure) được chẩn đoán khi cơn xảy ra trong vòng bao lâu sau một tổn thương não cấp tính (như đột quỵ, CTSN)?

a)

Trong vòng 1 ngày.

b)

Trong vòng 1 tuần.

c)

Trong vòng 1 tháng.

d)

Bất kỳ thời điểm nào sau tổn thương cấp.

4.

Theo phân loại của ILAE (2017), cơn động kinh được chia thành các nhóm chính nào?

a)

Cục bộ, Toàn thể, Cục bộ thứ phát.

b)

Cục bộ, Toàn thể, Không rõ.

c)

Đơn giản, Phức tạp, Toàn thể hóa.

d)

Vận động, Cảm giác, Giác quan.

5.

Cơn động kinh cục bộ được phân loại dựa trên đặc điểm nào của bệnh nhân?

a)

Vận động/Không vận động.

b)

Tỉnh/Ảnh hưởng ý thức.

c)

Cục bộ thành co cứng – co giật hai bên.

d)

Cả A, B và C.

6.

Cơn động kinh cục bộ đơn giản có triệu chứng nào sau đây?

a)

Triệu chứng vận động.

b)

Cảm giác hoặc giác quan.

c)

Triệu chứng tâm thần.

d)

Tất cả các ý trên.

7.

Đặc điểm của cơn động kinh cục bộ phức tạp là gì?

a)

Luôn khởi đầu là cơn cục bộ đơn giản sau đó mất ý thức.

b)

Luôn mất ý thức ngay.

c)

Có ảnh hưởng tới tri giác, có thể khởi đầu là cơn cục bộ đơn giản sau đó mất ý thức hay mất ý thức ngay.

d)

Chỉ gồm các cơn có thay đổi hành vi có kèm theo các ảo giác giác quan.

8.

Yếu liệt thoáng qua (Liệt Todd) có thể xảy ra sau cơn động kinh cục bộ vận động do tổn thương ở vùng nào của não bộ?

a)

Vùng thùy thái dương.

b)

Vùng vận động (vùng 4).

c)

Vùng đính.

d)

Vùng chẩm.

9.

Tổn thương não liên quan đến cơn động kinh cục bộ cảm giác thường nằm ở vùng nào?

a)

Vùng trán.

b)

Vùng đính.

c)

Vùng thái dương.

d)

Vùng chẩm.

10.

Ví dụ về ảo giác thị giác đơn giản trong cơn động kinh cục bộ giác quan là gì?

a)

Tiếng nói.

b)

Ngửi thấy mùi khó chịu.

c)

Các điểm chói sáng trong thị trường.

d)

Cơn chóng mặt thoáng qua.

11.

Cơn động kinh cục bộ toàn thể hóa có diễn tiến như thế nào?

a)

Khởi phát là cơn cục bộ đơn giản hay phức tạp, sau đó chuyển thành cơn co cứng – co giật và mất ý thức.

b)

Luôn khởi phát là cơn cục bộ phức tạp, sau đó mất ý thức.

c)

Luôn khởi phát là cơn cục bộ đơn giản, sau đó chuyển thành cơn co cứng.

d)

Khởi phát cục bộ và mất ý thức ngay.

12.

Đặc điểm nổi bật của cơn giật cơ (Myoclonic seizure) là gì?

a)

Kéo dài dưới 10 giây và thường gây chấn thương.

b)

Cơn rất ngắn, giật cơ toàn thân giống như giật mình, thường không bị té.

c)

Gồm 3 giai đoạn: co cứng, co giật, hồi phục.

d)

Mất trương lực cơ toàn thân trong vài giây.

13.

Cơn co cứng (Tonic seizure) kéo dài bao lâu và có triệu chứng gì?

a)

Dưới 10 giây, gồng cứng cơ toàn thân và mất ý thức, thường bị té.

b)

Khoảng 60 giây, giật toàn thân.

c)

Vài giây, mất trương lực cơ toàn thân.

d)

20-30 giây, tím tái và dãn cơ toàn thân.

14.

Giai đoạn co giật của cơn co cứng – co giật (Tonic – clonic seizure) kéo dài khoảng bao lâu?

a)

20-30 giây.

b)

60 giây.

c)

Vài phút.

d)

10 giây.

15.

Cơn vắng ý thức (Absence seizure) thường gặp ở đối tượng nào?

a)

Người lớn tuổi.

b)

Trẻ trai, 8-12 tuổi.

c)

Trẻ gái, 8-12 tuổi.

d)

Trẻ dưới 5 tuổi.

16.

Biểu hiện đặc trưng trên điện não đồ (EEG) của cơn vắng ý thức điển hình là gì?

a)

Gai nhọn khu trú ở thùy thái dương.

b)

Phức hợp gai sóng 3 chu kì/s đối xứng.

c)

Sóng chậm lan tỏa.

d)

Hoạt động nhịp delta.

17.

Điểm khác biệt chính giữa Ngất (Syncope) và Động kinh là gì về thời gian hồi tỉnh?

a)

Động kinh hồi tỉnh ngay lập tức, Ngất hồi tỉnh từ từ.

b)

Động kinh hồi tỉnh từ từ, Ngất hồi tỉnh ngay lập tức.

c)

Cả hai đều hồi tỉnh từ từ.

d)

Ngất luôn đi kèm với rối loạn cơ vòng, Động kinh thì không.

18.

Xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản nhất trong chẩn đoán động kinh là gì?

a)

CT scan.

b)

MRI.

c)

Điện não đồ (EEG).

d)

Xét nghiệm thường quy.

19.

CT scan và MRI được xem là xét nghiệm cần thiết đối với tất cả các trường hợp cơn động kinh nào sau đây?

a)

A. Cơn toàn thể.

b)

B. Cơn khởi phát tuổi nhũ nhi.

c)

C. Cơn cục bộ.

d)

Cả B và C.

20.

Mục tiêu điều trị bệnh động kinh bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Kiểm soát tối đa cơn.

b)

Tác dụng phụ tối thiểu.

c)

Cải thiện chất lượng cuộc sống.

d)

Tất cả các ý trên.

21.

Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị động kinh cơn vắng ý thức?

a)

Phenobarbital.

b)

Carbamazepine.

c)

Ethosuximide.

d)

Phenytoin.

22.

Theo phân loại đột quỵ não, nhồi máu não (Ischaemic stroke) chiếm tỷ lệ khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

15-20%.

b)

30-40%.

c)

80-85%.

d)

90-95%.

23.

Nguyên nhân gây đột quỵ huyết khối (thrombotic stroke) thường là gì?

a)

Huyết khối từ tim nguy cơ cao.

b)

Xơ vữa mạch máu lớn.

c)

Bệnh lý huyết học.

d)

Nhồi máu lỗ khuyết.

24.

Hoàn cảnh khởi phát điển hình của Nhồi máu não (NMN) là gì?

a)

Lúc thức, gắng sức/xúc động.

b)

Lúc ngủ, nghỉ ngơi.

c)

Thường đột ngột không liên quan hoạt động.

d)

Sau một chấn thương đầu.

25.

Hoàn cảnh khởi phát điển hình của Xuất huyết não (XHN) là gì?

a)

Lúc thức, gắng sức/xúc động.

b)

Lúc ngủ, nghỉ ngơi.

c)

Diễn tiến tăng dần trong nhiều giờ.

d)

Luôn có tiền căn TIA.

26.

Triệu chứng đau đầu và nôn ói trong đột quỵ thường gặp hơn ở thể nào?

a)

Nhồi máu não.

b)

Xuất huyết não.

c)

Cả hai thể đều ít gặp.

d)

Chỉ gặp ở cơn thoáng thiếu máu não (TIA).

27.

Triệu chứng rối loạn ý thức trong Xuất huyết não thường xảy ra như thế nào so với Nhồi máu não?

a)

Ít gặp.

b)

Hay gặp và sớm hơn.

c)

Chỉ xảy ra ở giai đoạn rất muộn.

d)

Tỷ lệ tương đương.

28.

Trong Nhồi máu não, diễn tiến triệu chứng thường là gì?

a)

Tiến triển nặng nhanh trong 1-2 giờ đầu.

b)

Tăng dần trong nhiều giờ/từng nấc (bậc thang).

c)

Triệu chứng không thay đổi.

d)

Diễn ra rất ngắn (vài phút).

29.

Dấu hiệu nào dưới đây là dấu hiệu sớm của Nhồi máu não trên CT scan sọ não không cản quang?

a)

Xóa các rãnh cuộn não.

b)

Giảm tỷ trọng nhân bèo.

c)

Mất phân biệt chất xám – trắng.

d)

Tất cả các ý trên.

30.

Đặc điểm của Nhồi máu não tối cấp trên MRI (DWI) là gì?

a)

Giảm tín hiệu.

b)

Tăng tín hiệu.

c)

Đồng tín hiệu với mô não bình thường.

d)

Không nhìn thấy tổn thương.

31.

Trong giai đoạn cấp tính (Acute) của Xuất huyết não, hình ảnh CT scan sọ não cho thấy máu có tỷ trọng như thế nào?

a)

Đen (Giảm tỷ trọng).

b)

Sáng (Tăng tỷ trọng).

c)

Đồng tỷ trọng.

d)

Không xác định được.

32.

Mục đích của chụp cắt lớp vi tính tưới máu não (CT Perfusion) là gì?

a)

Chẩn đoán nguyên nhân mạch máu lớn.

b)

Đánh giá vùng nhồi máu trung tâm và vùng tranh sáng tranh tối (penumbra).

c)

Đánh giá tổn thương hố sau.

d)

Phân loại xuất huyết não.

33.

Vùng nhồi máu trung tâm (Infarction Core) được xác định trên CT Perfusion với chỉ số CBV (Thể tích máu não) như thế nào?

a)

Giảm dưới 66% so với bên đối diện.

b)

Tăng trên 145% so với bên đối diện.

c)

CBF < 2.5 ml/100g.

d)

CBF > 2.5 ml/100g.

34.

Vùng tranh sáng tranh tối (Penumbra) trên CT Perfusion có đặc điểm CBF (Lưu lượng máu não) như thế nào?

a)

Giảm dưới 66% so với bên đối diện.

b)

CBF < 2.5 ml/100g.

c)

CBF > 2.5 ml/100g.

d)

CBV giảm.

35.

Cơ sở cho việc điều trị thuốc tiêu sợi huyết (fibrinolytic) tĩnh mạch trong đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp là kết quả nghiên cứu nào?

a)

ECASS 3.

b)

NINDS.

c)

AHA/ASA 2019.

d)

GOLD 2025.

36.

Phẫu thuật can thiệp (COIL/CLIP) túi phình được chỉ định trong điều trị đột quỵ thể nào?

a)

Nhồi máu não.

b)

Xuất huyết dưới nhện.

c)

Xuất huyết nhu mô não.

d)

Cả A và B.

37.

Trong điều trị cấp cứu đột quỵ, việc điều chỉnh huyết áp nằm trong nhóm biện pháp nào?

a)

Tái thông mạch.

b)

Chăm sóc điều trị cấp (Điều trị chung).

c)

Phẫu thuật.

d)

Dự phòng tái phát.

38.

Mục tiêu điều trị chung trong giai đoạn cấp của đột quỵ bao gồm những nội dung nào?

a)

Điều chỉnh huyết áp.

b)

Điều trị biến chứng (Chống TALNS).

c)

Phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi.

d)

Tất cả các ý trên.

39.

Theo hướng dẫn của ACC/AHA/ESC, bệnh nhân rung nhĩ có thang điểm CHADS2 bằng bao nhiêu thì được khuyến cáo dùng Warfarin/NOACs (INR 2-3)?

a)

0.

b)

1.

c)

≥ 2.

d)

Mọi bệnh nhân.

40.

Yếu tố nguy cơ cao nào sau đây trong thang điểm CHADS2 chỉ định dùng kháng đông ở bệnh nhân rung nhĩ?

a)

Nữ giới.

b)

Tuổi 65-74.

c)

Bệnh mạch vành.

d)

Tiền sử đột quỵ, TIA hoặc thuyên tắc.

41.

Câu "Thời gian là não" (Time is brain) nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì trong xử trí đột quỵ cấp?

a)

Đánh giá NIHSS.

b)

Rút ngắn thời gian tái thông.

c)

Theo dõi biến chứng.

d)

Tầm soát yếu tố nguy cơ.

42.

Đặc điểm nào của xuất huyết não gợi ý căn nguyên không phải tăng huyết áp?

a)

Tuổi > 70, Vị trí sâu.

b)

Tuổi < 45, Vị trí thùy.

c)

Tuổi 45-70, Hố sau.

d)

Tuổi > 70, Vị trí sâu.

43.

Đặc trưng của Hen phế quản là gì?

a)

Giới hạn luồng khí thở ra không thay đổi.

b)

Tình trạng viêm đường dẫn khí mạn tính.

c)

Triệu chứng hô hấp cố định theo thời gian.

d)

Chỉ xảy ra ở trẻ em.

44.

Tỷ lệ mắc bệnh hen ở trẻ em tại Việt Nam được ghi nhận là bao nhiêu?

a)

12%.

b)

15%.

c)

29%.

d)

33%.

45.

Yếu tố gen nào được đề cập có liên quan đến hen khởi phát MUỘN?

a)

ORMDL3.

b)

SMAD3.

c)

HLA-DQ.

d)

IL33.

46.

Bất thường sinh lý chính trong hen là gì?

a)

Thiếu oxy mạn tính.

b)

Tăng tiết đàm nhầy cố định.

c)

Những đợt tắc nghẽn đường dẫn khí được đặc trưng bởi giới hạn luồng khí thở ra.

d)

Suy hô hấp mạn.

47.

Trong cơ chế bệnh sinh của hen, dưỡng bào hoạt hóa tiết ra chất trung gian nào gây co thắt và hẹp lòng phế quản?

a)

Leucotrienes.

b)

Prostanoids.

c)

Histamine.

d)

Nitric Oxide.

48.

Triệu chứng ho trong hen phế quản thường có đặc điểm nào?

a)

Ho có đàm, xuất hiện vào buổi trưa.

b)

Ho khan, xuất hiện vào ban đêm và sáng sớm.

c)

Ho liên tục cả ngày.

d)

Ho chỉ xuất hiện khi gắng sức.

49.

Trong cơn hen nặng, phổi im lặng có nghĩa là gì?

a)

Bệnh nhân đã hết khó thở.

b)

Luồng khí qua phổi giảm nhiều nên không nghe được ran rít, ran ngáy.

c)

Chỉ nghe thấy tiếng thở bình thường.

d)

Phổi chỉ nghe thấy tiếng thở.

50.

Tiêu chuẩn đáp ứng dương tính với thuốc giãn phế quản bằng hô hấp ký (ở người lớn) là khi FEV1 hoặc FVC tăng bao nhiêu?

a)

≥ 10% và ≥ 150 mL.

b)

≥ 12% và ≥ 200 mL.

c)

≥ 15% và ≥ 400 mL.

d)

≥ 20% và ≥ 400 mL.

51.

Nghiệm pháp kích thích phế quản (Methacholine) được coi là dương tính khi FEV1 giảm bao nhiêu so với trước test?

a)

Giảm > 10%.

b)

Giảm > 15%.

c)

Giảm > 20%.

d)

Giảm > 25%.

52.

Nồng độ FeNO (fraction of exhaled Nitric Oxide) cao ở người lớn là khi FeNO bao nhiêu?

a)

> 25 ppb.

b)

25 đến 50 ppb.

c)

> 50 ppb.

d)

< 25 ppb.

53.

Mục tiêu điều trị hen phế quản gồm 2 nội dung chính là Kiểm soát triệu chứng và Giảm thiểu nguy cơ. Nội dung nào thuộc mục tiêu Giảm thiểu nguy cơ?

a)

Giảm nhẹ triệu chứng.

b)

Đạt được kiểm soát tốt các triệu chứng.

c)

Giảm thiểu nguy cơ đợt cấp trong tương lai và tác dụng không mong muốn.

d)

Duy trì mức độ hoạt động bình thường.

54.

Trong điều trị hen, thuốc nào là then chốt và là lựa chọn đầu tiên trong điều trị ngừa cơn lâu dài (kiểm soát hen)?

a)

SABA.

b)

ICS (Inhaled Glucocorticosteroides).

c)

LABA.

d)

LTRA.

55.

Thuốc Corticosteroid dạng hít (ICS) có tác dụng gì?

a)

Giảm viêm.

b)

Giảm tính đáp ứng đường thở.

c)

Cải thiện chức năng đường thở và giảm đợt hen kịch phát.

d)

Tất cả các ý trên.

56.

Thuốc cường β2 giao cảm tác dụng dài (LABA) có 3 điểm KHÔNG quan trọng nào cần lưu ý?

a)

Không điều trị cơn cấp, không có tác dụng chống viêm, không đơn trị liệu.

b)

Không đơn trị liệu, không dùng lâu dài, không dùng cho trẻ em.

c)

Không gây tác dụng phụ, không cần theo dõi, không điều trị cơn cấp.

d)

Không dùng đường uống, không dùng khi mang thai, không chống viêm.

57.

GINA 2024 yêu cầu báo với bệnh nhân về nguy cơ tác dụng phụ nào của LTRA (Thuốc đối kháng thụ thể leukotriene)?

a)

Suy thận.

b)

Tác dụng phụ về tâm thần kinh (ví dụ: ác mộng, ý định tự tử).

c)

Loãng xương.

d)

Độc tính trên gan.

58.

Yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của đợt cấp hen phế quản là gì?

a)

Viêm mũi dị ứng.

b)

Triệu chứng hen không kiểm soát được.

c)

Tiền căn hen gia đình.

d)

Béo phì.

59.

Theo GINA, việc sử dụng SABA với tần suất nào có liên quan đến tăng nguy cơ đợt cấp và tăng tỷ lệ tử vong?

a)

≥ 1 bình/năm.

b)

≥ 3 bình/năm.

c)

≥ 5 bình/năm.

d)

Sử dụng SABA bất kỳ lúc nào.

60.

Trong điều trị cơn hen phế quản cấp ở người lớn, mục tiêu duy trì SpO2 là bao nhiêu?

a)

90-93%.

b)

93-95%.

c)

96-100%.

d)

≥ 95%.

61.

Thuốc nào là lựa chọn đầu tay trong điều trị cơn hen phế quản cấp?

a)

Glucocorticosteroid toàn thân.

b)

Kháng sinh.

c)

Thuốc giãn phế quản đồng vận β2 tác dụng ngắn (SABA).

d)

Methyl prednisolone tĩnh mạch.

62.

Methyl prednisolone được chỉ định đường uống hay tĩnh mạch trong cơn hen cấp, với liều và thời gian thường dùng là bao nhiêu?

a)

Đường uống/TM, 0.5-1 mg/kg/ngày x 1-2 ngày.

b)

Đường uống/TM, 0.5-1 mg/kg/ngày x 5-7 ngày.

c)

Đường TM, 1-2 mg/kg/ngày x 5-7 ngày.

d)

Đường hít liều cao thay thế.

63.

Bệnh nhân bị hen ở mức độ nào thì được khuyến cáo chích ngừa cúm hàng năm?

a)

Hen nhẹ gián đoạn.

b)

Hen trung bình đến nặng.

c)

Chỉ trẻ em mắc hen.

d)

Không có chỉ định đặc hiệu.

64.

Bệnh cầu thận được chẩn đoán khi có biểu hiện lâm sàng là 1 trong 3 hội chứng nào sau đây?

a)

Bệnh thận không triệu chứng.

b)

Hội chứng thận hư (HCTH).

c)

Hội chứng viêm vi cầu thận (HCVVCT).

d)

Tất cả các ý trên.

65.

Bệnh cầu thận nào sau đây thuộc nhóm bệnh cầu thận NGUYÊN PHÁT?

a)

Viêm cầu thận hậu nhiễm liên cầu trùng.

b)

Bệnh cầu thận màng.

c)

Bệnh cầu thận do đái tháo đường.

d)

Bệnh thận IgA.

66.

Bệnh cầu thận nào sau đây thuộc nhóm bệnh cầu thận THỨ PHÁT?

a)

Bệnh cầu thận sang thương tối thiểu.

b)

Xơ chai cầu thận khu trú từng vùng.

c)

Viêm cầu thận do bệnh tự miễn (Lupus đỏ hệ thống).

d)

Viêm cầu thận tăng sinh màng.

67.

Tiểu đạm (proteinuria) được định nghĩa khi protein nước tiểu vượt quá mức nào?

a)

> 100 mg/24h.

b)

> 150 mg/24h.

c)

> 200 mg/24h.

d)

> 250 mg/24h.

68.

Tiểu đạm tư thế (orthostatic proteinuria) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Luôn kèm theo tiểu máu.

b)

Xuất hiện khi đứng, biến mất lúc nằm nghiêng.

c)

Không thay đổi giữa khi đứng và khi nằm nghiêng.

d)

Thường trên 1g/24 giờ.

69.

Trường hợp tiểu đạm trước thận thường xảy ra khi nào?

a)

Rối loạn chức năng cầu thận.

b)

Viêm thận kẽ.

c)

Trong máu có nhiều protein nhỏ vượt quá khả năng tái hấp thu của ống thận (vd: đa u tủy).

d)

Nhiễm trùng đường niệu.

70.

Tiểu máu (hematuria) được định nghĩa khi có bao nhiêu hồng cầu trên mỗi quang trường HPF trong nước tiểu ly tâm?

a)

> 1 HC.

b)

> 2 HC.

c)

> 5 HC.

d)

> 10 HC.

71.

Đặc điểm nào sau đây gợi ý tiểu máu có nguồn gốc TẠI CẦU THẬN?

a)

Tiểu máu kéo dài.

b)

Hồng cầu biến dạng, kèm theo protein niệu và trụ hồng cầu.

c)

Do sỏi hoặc bướu đường niệu.

d)

Rối loạn đông máu nặng.

72.

Tiêu chuẩn quan trọng nhất để chẩn đoán Hội chứng thận hư (HCTH) là gì?

a)

Phù toàn thân.

b)

Giảm protein máu toàn phần.

c)

Protein niệu > 3 g/ngày hoặc > 3.5 g/1.73m2/ngày.

d)

Tăng lipid máu.

73.

HCTH còn được đặc trưng bởi tình trạng giảm albumin máu ở mức nào?

a)

< 5 g/dL.

b)

< 4 g/dL.

c)

< 3 g/dL.

d)

< 2 g/dL.

74.

Cơ chế sinh bệnh học nào thường gặp trong Bệnh cầu thận sang thương tối thiểu?

a)

Tổn thương hàng rào chọn lọc kích thước.

b)

Lắng đọng phức hợp miễn dịch dưới nội mô.

c)

Tổn thương hàng rào chọn lọc điện tích ở lớp màng nền.

d)

Tăng sinh trung mô.

75.

Hội chứng viêm vi cầu thận (HCVVCT) đặc trưng bởi tiến trình viêm mạch máu cầu thận, biểu hiện bằng các triệu chứng nào sau đây?

a)

Tiểu máu và trụ hồng cầu trong nước tiểu.

b)

Suy thận (eGFR giảm) và giữ muối Na+ gây tăng huyết áp.

c)

Tiểu đạm không cố định.

d)

Tất cả các ý trên.

76.

Bệnh cầu thận sang thương tối thiểu thường gặp trong HCTH nguyên phát ở trẻ em với tỷ lệ là bao nhiêu?

a)

10-15%.

b)

30-50%.

c)

50%.

d)

70-90% (ở trẻ < 10 tuổi).

77.

Bệnh cầu thận sang thương tối thiểu có tiên lượng tốt vì đặc điểm nào sau đây?

a)

Không liên quan đến tình trạng dị ứng.

b)

Hiếm khi xảy ra ở người lớn.

c)

Đáp ứng tốt với điều trị corticoid liều cao.

d)

Không cần theo dõi sau khi hết đạm niệu.

78.

Xơ chai cầu thận khu trú từng vùng (FSGS) thường gặp trong bệnh cảnh HCTH ở đối tượng nào với tỷ lệ 35-50%?

a)

Trẻ em < 10 tuổi.

b)

Trẻ lớn.

c)

Người trưởng thành.

d)

Người trên 60 tuổi.

79.

Cơ chế bệnh sinh của Bệnh cầu thận màng là gì?

a)

Tổn thương hàng rào chọn lọc điện tích.

b)

Lắng đọng phức hợp miễn dịch trong vùng dưới tế bào biểu mô cầu thận.

c)

Tăng sinh tế bào gian mạch.

d)

Lắng đọng phức hợp kháng nguyên-kháng thể dưới nội mô.

80.

Bệnh cầu thận màng thường gặp ở người trưởng thành trong nhóm tuổi nào?

a)

10-20 tuổi.

b)

30-50 tuổi.

c)

Trên 70 tuổi.

d)

Mọi lứa tuổi.

81.

Viêm cầu thận hậu nhiễm liên cầu khuẩn beta tan máu nhóm A thường biểu hiện lâm sàng bằng HCVVCT sau bao lâu?

a)

Sau vài giờ.

b)

Sau 1-2 ngày.

c)

Sau 3-5 ngày.

d)

Sau 10-21 ngày.

82.

Bệnh thận IgA (Bệnh Berger) có tiên lượng như thế nào?

a)

Thường xấu, nhanh chóng dẫn đến suy thận mạn.

b)

Thường tốt, ít khi dẫn đến suy thận mạn.

c)

Thường dẫn đến HCTH.

d)

Cần phải điều trị ức chế miễn dịch ngay.

83.

Nguyên tắc điều trị HCVVCT bao gồm những nội dung nào?

a)

Kiểm soát tăng huyết áp (dùng UCMC/UCTT).

b)

Nghỉ ngơi, ăn lạt, hạn chế nước đưa vào.

c)

Điều trị nguyên nhân cơ bản (kháng sinh nếu hậu nhiễm, ức chế miễn dịch nếu Lupus).

d)

Tất cả các ý trên.

84.

Trong điều trị HCTH sang thương tối thiểu, thuốc nào là ưu tiên lựa chọn?

a)

Thuốc độc tế bào (cyclophosphamide).

b)

Cyclosporine A.

c)

Corticosteroid.

d)

Thuốc lợi tiểu.

85.

Định nghĩa COPD bao gồm những đặc điểm nào sau đây?

a)

Đặc trưng bởi các triệu chứng hô hấp mạn tính (khó thở, ho, khạc đàm) và/hoặc các đợt cấp.

b)

Gây ra tắc nghẽn đường dẫn khí dai dẳng và thường tiến triển.

c)

Do bất thường của đường dẫn khí và/hoặc phế nang.

d)

Tất cả các ý trên.

86.

Yếu tố nguy cơ di truyền quan trọng nhất đối với BPTNMT là gì?

a)

Đột biến gen ORMDL3.

b)

Đột biến gen HLA-DQ.

c)

Đột biến gen SERPINA1 (gây thiếu hụt α-1 antitrypsin).

d)

Tiền sử hen lúc nhỏ.

87.

Cơ chế bệnh sinh chính của Khí phế thủng trong COPD liên quan đến sự mất cân bằng giữa yếu tố nào?

a)

Cytokine type 2 và Th2.

b)

Bạch cầu trung tính và Bạch cầu ái toan.

c)

Protein và Antiprotein (men tiêu đạm và α-1 antitrypsin).

d)

Oxy hóa và Chống oxy hóa.

88.

Kiểu hình COPD ưu thế bạch cầu trung tính (neutrophilic) thường có đặc điểm đáp ứng với điều trị nào?

a)

Đáp ứng tốt với kháng sinh.

b)

Đáp ứng kém với corticosteroid.

c)

Đáp ứng với thuốc sinh học.

d)

Chỉ đáp ứng với LABA.

89.

Triệu chứng lâm sàng quan trọng nhất của COPD là gì?

a)

Ho khạc đàm buổi sáng.

b)

Khò khè tái đi tái lại.

c)

Khó thở dai dẳng, nặng hơn khi vận động, xấu đi theo thời gian.

d)

Nặng ngực.

90.

Trên khám thực thể, bệnh nhân COPD giai đoạn nặng (có khí phế thủng) có thể có dấu hiệu nào?

a)

Lồng ngực hình thùng.

b)

Gõ vang.

c)

Có thể có ran rít, ran ngáy.

d)

Tất cả các ý trên.

91.

Tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán BPTNMT là gì?

a)

Khó thở mMRC ≥ 2.

b)

FEV1/FVC < 0.7 sau test dãn phế quản.

c)

Hình ảnh khí phế thũng trên X quang.

d)

Tăng bạch cầu ái toan trong đờm.

92.

Bệnh nhân COPD được xếp vào mức độ nặng (GOLD 3) khi FEV1 sau test giãn phế quản đạt mức nào?

a)

FEV1 ≥ 80% giá trị dự đoán.

b)

50% ≤ FEV1 < 80% giá trị dự đoán.

c)

30% ≤ FEV1 < 50% giá trị dự đoán.

d)

FEV1 < 30% giá trị dự đoán.

93.

Bệnh đồng mắc nào sau đây có mối liên quan chặt chẽ và thường gặp nhất ở bệnh nhân COPD?

a)

Lupus đỏ hệ thống.

b)

Bệnh cầu thận.

c)

Bệnh tim mạch (RL nhịp, suy tim, TMCT).

d)

Đái tháo đường.

94.

Cơ chế sinh lý bệnh nào sau đây làm tăng nguy cơ tim mạch ở bệnh nhân COPD?

a)

Thiếu oxy máu gây cao áp phổi và suy tim phải.

b)

Viêm toàn thân gây xơ vữa động mạch.

c)

Căng phình phổi chèn ép mạch máu

d)

Tất cả các ý trên.

95.

Định nghĩa đợt cấp COPD là tình trạng tăng khó thở và/hoặc ho và khạc đàm, kéo dài trong thời gian bao lâu?

a)

≤ 7 ngày.

b)

< 14 ngày.

c)

> 1 tháng.

d)

Bất kỳ thời gian nào.

96.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đợt cấp BPTNMT là gì?

a)

Ô nhiễm không khí.

b)

Nhiễm trùng (chiếm 70-80%).

c)

Dùng thuốc điều trị không đúng.

d)

Viêm có tăng bạch cầu ái toan.

97.

Theo tiêu chuẩn Anthonisen, đợt cấp COPD nặng được chẩn đoán khi có đủ bao nhiêu triệu chứng chính?

a)

1 triệu chứng chính.

b)

2 trong 3 triệu chứng chính.

c)

Đủ 3 triệu chứng chính (Khó thở tăng, tăng lượng đàm, đàm mủ).

d)

Chỉ cần khó thở tăng.

98.

Trong điều trị BPTNMT giai đoạn ổn định, thuốc giãn phế quản dạng hít có vai trò như thế nào?

a)

Là trụ cột để điều trị triệu chứng và dùng đều đặn.

b)

Chỉ dùng khi cần cắt cơn.

c)

Chỉ có LAMA là hiệu quả.

d)

Chỉ nên dùng Theophylline.

99.

Trong điều trị COPD, việc phối hợp LABA/LAMA có ưu điểm gì so với đơn trị liệu?

a)

A. Làm tăng FEV1 và giảm triệu chứng tốt hơn.

b)

B. Làm giảm đợt cấp.

c)

C. Làm tăng khả năng gắng sức.

d)

Cả A và B.

100.

Thuốc sinh học Dupilumab được FDA phê duyệt để điều trị bổ sung cho bệnh nhân COPD với đặc điểm nào?

a)

Viêm phế quản mạn tính, ≥ 2 đợt cấp trung bình/nặng, có Eosinophils ≥ 300 tế bào/μL.

b)

COPD ưu thế bạch cầu trung tính.

c)

COPD nhẹ.

d)

COPD không có tiền sử đợt cấp.

101.

Mục tiêu thời gian điều trị Corticosteroid toàn thân trong đợt cấp BPTNMT là bao lâu?

a)

7-14 ngày.

b)

Không quá 5 ngày.

c)

Ít nhất 10 ngày.

d)

Đến khi hết khó thở.

102.

Mục tiêu SpO2 cho liệu pháp thở oxy có kiểm soát trong đợt cấp BPTNMT là bao nhiêu?

a)

85-90%.

b)

88-92%.

c)

92-95%.

d)

≥ 95%.

103.

Khi nào cần chỉ định dùng kháng sinh trong đợt cấp BPTNMT theo kinh nghiệm?

a)

Khi cần phải thông khí cơ học.

b)

Có hai trong ba triệu chứng chính, trong đó đàm đổi màu là bắt buộc.

c)

CRP hoặc Procalcitonin tăng.

d)

Tất cả các ý trên.

104.

Tiêm vắc xin nào sau đây được khuyến cáo hàng năm cho bệnh nhân COPD?

a)

Vắc xin phế cầu.

b)

Vắc xin cúm.

c)

Vắc xin ho gà (Tdap).

d)

Vắc xin Zona.

105.

Một trong những yếu tố nguy cơ nghi nhiễm P. Aeruginosa ở bệnh nhân COPD là gì?

a)

FEV1 ban đầu ≥ 50%.

b)

Có giãn phế quản trên X-quang hoặc CT ngực.

c)

Chưa từng dùng kháng sinh.

d)

Chỉ nhập viện 1 lần.

106.

Chẩn đoán Bệnh thận mạn (CKD) theo KDIGO 2012 dựa trên tiêu chuẩn nào?

a)

A. Tổn thương thận kéo dài > 3 tháng.

b)

B. Giảm GFR < 60 ml/ph/1.73m2 da kéo dài > 3 tháng.

c)

Cả A hoặc B.

d)

Chỉ cần GFR < 60 ml/ph/1.73m2 da.

107.

Triệu chứng tổn thương thận kéo dài > 3 tháng được xác định khi có tỷ lệ Albumin/Creatinin niệu (ACR) tăng trên mức nào?

a)

> 15 mg/g.

b)

> 30 mg/g.

c)

> 100 mg/g.

d)

> 300 mg/g.

108.

Theo KDIGO 2012, bảng phân giai đoạn CKD có 2 điểm mới so với KDOQI 2002 là gì?

a)

Giai đoạn 4 và 5 được gộp lại.

b)

Giai đoạn 3 được tách thành G3a và G3b, và bổ sung albumin niệu (ACR) kết hợp với GFR.

c)

Loại bỏ Giai đoạn 1.

d)

Bổ sung creatinine máu.

109.

Hai nguyên nhân hàng đầu đưa đến suy thận mạn trên thế giới là gì?

a)

Sỏi thận và Viêm cầu thận.

b)

Đái tháo đường và Tăng huyết áp.

c)

Lupus đỏ hệ thống và Amyloidosis.

d)

Bệnh thận IgA và Tắc nghẽn đường tiểu.

110.

Theo khảo sát tại Việt Nam (nguồn trong tài liệu), nguyên nhân nhiều nhất gây suy thận mạn là gì?

a)

Bệnh cầu thận.

b)

Đái tháo đường.

c)

Cao huyết áp.

d)

Sỏi thận.

111.

Yếu tố nào sau đây là yếu tố thay đổi được và ảnh hưởng mạnh mẽ nhất lên sự tiến triển của Bệnh thận mạn?

a)

Giới tính nam.

b)

Protein niệu (tiểu đạm nhiều).

c)

Tuổi lớn.

d)

Bệnh thận căn nguyên.

112.

Giả thuyết nào giải thích cho tiến trình sinh bệnh học của Bệnh thận mạn khi chức năng thận còn bù?

a)

Giả thuyết Cầu thận toàn vẹn.

b)

Giả thuyết Ống thận toàn vẹn.

c)

Giả thuyết Nephron toàn vẹn.

d)

Giả thuyết Tăng lọc bù trừ.

113.

Khi số lượng nephron toàn vẹn giảm đến mức nào thì các triệu chứng của suy thận mạn bắt đầu biểu hiện?

a)

Giảm đến 50%.

b)

Giảm đến 60%.

c)

Giảm đến 75%.

d)

Giảm đến 90%.

114.

Chức năng nội tiết của thận bao gồm những hoạt động nào?

a)

Tiết Renin kiểm soát huyết áp.

b)

Tiết Erythropoietine kích thích tạo hồng cầu.

c)

Chuyển Vitamin D thành Calcitriol.

d)

Tất cả các ý trên.

115.

Biểu hiện của Suy thận mạn mất bù (Hội chứng Ure huyết cao) liên quan đến rối loạn chức năng nội tiết nào sau đây?

a)

Thiếu máu do thiếu erythropoietine.

b)

Tăng huyết áp do rối loạn tiết renin.

c)

Rối loạn calci phospho do thiếu calcitriol.

d)

Tất cả các ý trên.

116.

Sản phẩm tích lũy nào trong Hội chứng Ure huyết cao được sử dụng phổ biến để theo dõi sự gia tăng của các nitơ phi protein khác do dễ định lượng?

a)

Creatinine máu.

b)

Ure máu.

c)

Homocysteine máu.

d)

Các hợp chất guanidin.

117.

Trong chẩn đoán phân biệt giữa Bệnh thận mạn (CKD) và Tổn thương thận cấp (AKI), yếu tố hình ảnh học nào sau đây thường gặp trong CKD?

a)

Thận đa nang.

b)

Thận có kích thước teo nhỏ (trừ ĐTĐ và thận đa nang).

c)

Ranh giới vỏ tủy rõ.

d)

Có sỏi thận.

118.

Biến chứng Thiếu máu mạn trong CKD thường là loại thiếu máu gì?

a)

Nhược sắc, tiểu bào.

b)

Đẳng sắc, đẳng bào.

c)

Ưu sắc, đại bào.

d)

Thiếu máu do thiếu sắt.

119.

Theo WHO, thiếu máu mạn ở NAM giới được chẩn đoán khi Hb dưới mức nào?

a)

< 11 g/L.

b)

< 12 g/L.

c)

< 13 g/L.

d)

< 14 g/L.

120.

Biến chứng Rối loạn chuyển hóa calci phosphate trong CKD bao gồm những tình trạng nào?

a)

Giảm calci máu.

b)

Tăng phosphate máu.

c)

Tăng PTH máu (cường cận giáp thứ phát).

d)

Tất cả các ý trên.

121.

Chiến lược điều trị làm chậm tiến triển bệnh thận bao gồm việc giảm protein niệu bằng cách tiết chế đạm nhập ở mức nào?

a)

< 1.2 g/kg/ngày.

b)

< 1.0 g/kg/ngày.

c)

< 0.8 g/kg/ngày.

d)

< 0.5 g/kg/ngày.

122.

Thuốc nào được ưu tiên dùng để kiểm soát huyết áp và làm chậm tiến triển CKD, nhất là ở bệnh nhân có tiểu albumin?

a)

Thuốc chẹn beta.

b)

UCMC (Ức chế men chuyển) và UCTT (Ức chế thụ thể).

c)

Thuốc lợi tiểu quai.

d)

Thuốc chẹn calci.

123.

Thay thế thận ở giai đoạn cuối được chỉ định khi độ lọc cầu thận (GFR) giảm xuống mức nào và có kèm theo Hội chứng Ure huyết cao?

a)

GFR < 30 ml/ph.

b)

GFR < 20 ml/ph.

c)

GFR < 15 ml/ph.

d)

GFR < 5 ml/ph.

124.

Phương pháp thay thế thận nào được coi là gần với sinh lý nhất và có thể mang lại sự cải thiện cả chức năng ngoại tiết và nội tiết của thận?

a)

Thận nhân tạo.

b)

Thẩm phân phúc mạc.

c)

Ghép thận.

d)

Lọc máu liên tục.

125.

Nhược điểm của phương pháp Thẩm phân phúc mạc là gì?

a)

Huyết động không ổn định.

b)

Nguy cơ đông máu.

c)

Dễ gây nhiễm trùng phúc mạc và xơ hóa phúc mạc sau thời gian dài.

d)

Chi phí rất lớn.

126.

Biến chứng thường gặp nhất của chạy thận nhân tạo là gì?

a)

Loạn thần.

b)

Nhiễm trùng cầu nối.

c)

Tụt huyết áp.

d)

Ngứa.

127.

Viêm gan cấp tính được định nghĩa khi tình trạng viêm và hoại tử tế bào gan kéo dài trong thời gian bao lâu?

a)

< 1 tháng.

b)

< 3 tháng.

c)

< 6 tháng.

d)

< 1 năm.

128.

Bệnh cảnh Viêm gan tối cấp (Fulminant Hepatitis) được đặc trưng bởi tiến triển nhanh và có thể gây ra những dấu hiệu nào?

a)

Vàng da.

b)

Bệnh cảnh não gan và phù não.

c)

Chảy máu (XH).

d)

Tất cả các ý trên.

129.

Viêm gan siêu vi nào sau đây lây truyền chủ yếu theo đường tiêu hóa?

a)

HAV và HBV.

b)

HBV và HCV.

c)

HAV và HEV.

d)

HCV và HDV.

130.

Sau khi nhiễm HAV, kháng thể nào xuất hiện sớm và tồn tại trong thời gian ngắn, dùng để chẩn đoán giai đoạn cấp?

a)

Anti-HAV IgG.

b)

Anti-HAV IgM.

c)

Anti-HAV total.

d)

HBsAg.

131.

Vật liệu di truyền của virus Viêm gan B (HBV) là gì?

a)

RNA (Picornavirus).

b)

RNA (Flavivirus).

c)

DNA (Hepadnavirus).

d)

RNA (Calicivirus).

132.

Đặc điểm của Kháng nguyên bề mặt HBsAg là gì?

a)

Xuất hiện muộn, sau khi có triệu chứng.

b)

Sự hiện diện của HBsAg kéo dài > 6 tháng chứng tỏ khả năng trở thành người mang mầm bệnh mạn tính.

c)

Luôn âm tính sau khi tiêm vaccine.

d)

Chỉ xuất hiện trong tế bào gan.

133.

Kháng thể Anti-HBs (+) đơn độc (mà Anti-HBc và HBsAg âm tính) có ý nghĩa gì?

a)

Đã miễn nhiễm sau khi nhiễm HBV tự nhiên.

b)

Nhiễm HBV cấp.

c)

Miễn nhiễm sau khi chích ngừa HBV.

d)

Nhiễm HBV mạn.

134.

Kháng nguyên lõi HBcAg chỉ xuất hiện ở đâu?

a)

Trong máu.

b)

Trong nước tiểu.

c)

Trong tế bào gan (chỉ phát hiện được khi sinh thiết).

d)

Trong dịch mật.

135.

Sau khi nhiễm HBV, nếu người mẹ có marker nào sau đây thì có khả năng lây truyền cho con (vertical transmission) > 80%?

a)

HBsAg (+).

b)

Anti-HBs (+).

c)

HBeAg (+).

d)

Anti-HBe (+).

136.

Tỷ lệ nhiễm HCV cấp có nguy cơ chuyển thành viêm gan mạn tính là bao nhiêu?

a)

A. Khoảng 20-30%.

b)

B. Khoảng 50%

c)

C. Khoảng 80%.

d)

D. Khoảng 10%.

137.

Thời kỳ ủ bệnh trung bình của Viêm gan siêu vi B (HBV) là bao lâu? [117]

a)

A. 30 ngày.

b)

B. 40 ngày.

c)

C. 50 ngày.

d)

D. 70 ngày.

138.

Trong thời kỳ khởi phát của Viêm gan siêu vi cấp, xét nghiệm Transaminase

(AST, ALT) thường tăng bao nhiêu lần mức bình thường? [117]

a)

A. Gấp 1-2 lần.

b)

B. Gấp 3-4 lần.

c)

C. Gấp 5-10 lần.

d)

D. Gấp > 20 lần.

139.

Trong thời kỳ toàn phát của Viêm gan siêu vi cấp, dấu hiệu nào sau đây báo hiệu

bệnh diễn biến phức tạp? [118]

a)

D. Lách to.

b)

A. Vàng da.

c)

B. Nước tiểu sẫm màu.

d)

C. Gan to nhẹ, mềm.

140.

140. Viêm gan siêu vi nặng (VG nặng) được định nghĩa khi tỷ lệ Prothrombin giảm

dưới bao nhiêu phần trăm kèm theo có Rối loạn về thần kinh? [119]

a)

< 70%.

b)

< 60%.

c)

< 50%.

d)

< 40%.

141.

Trong điều trị Viêm gan siêu vi cấp, chế độ ăn được khuyến cáo là gì? [120]

a)

A. Ít đạm, ít đường, nhiều mỡ.

b)

B. Nhiều đạm, nhiều đường, ít mỡ.

c)

C. Kiêng ăn tuyệt đối.

d)

D. Ăn uống bình thường.

142.

Việc điều trị thuốc kháng siêu vi (Entecavir/Tenofovir) được chỉ định cho VGSV B

cấp trong trường hợp nào? [121, 122]

a)

A. VGSV B thể tối cấp.

b)

B. VGSV B cấp kéo dài > 4 tuần với Bilirubin có xu hướng tăng.

c)

C. VGSV B cấp có Bệnh não gan.

d)

D. Tất cả các ý trên.

143.

Tỷ lệ người bệnh nhiễm HCV cấp có thể tự khỏi là bao nhiêu? [122]

a)

A. Khoảng 5-10%.

b)

B. Khoảng 20-50%.

c)

C. Khoảng 70-80%.

d)

D. Gần 100%

144.

Chẩn đoán Viêm gan B mạn tính với HBeAg (-) và được coi là người mang

HBsAg không hoạt động (Inactive carrier) khi có đặc điểm nào sau đây? [123]

a)

A. HBeAg (-), Anti HBe (-), Men gan tăng.

b)

B. Anti HBe (+), Men gan bình thường, HBV DNA (-).

c)

C. HBeAg (+), Men gan tăng, HBV DNA tăng.

d)

D. Anti HBe (+), HBV DNA tăng.

145.

Mục đích tối hậu trong điều trị Viêm gan B mạn là gì? [123]

a)

A. Ức chế lâu dài sự sao chép của virus VGB.

b)

B. Bình thường hóa men gan.

c)

C. Thanh lọc được HBsAg.

d)

D. Giảm tỷ lệ xơ gan.

146.

Trong Viêm gan C mạn tính, cơ chế gây tổn thương tế bào gan chủ yếu là gì?

[124]

a)

A. Phản ứng miễn dịch của cơ thể.

b)

B. Tổn thương trực tiếp tế bào gan do virus.

c)

C. Thiếu máu cục bộ.

d)

D. Tăng sinh trung mô.

147.

Đáp ứng điều trị bền vững (Sustained viral response - SVR) trong VGC mạn tính

được định nghĩa là gì? [125]

a)

A. HCV-RNA (-) sau 4 tuần điều trị đầu tiên.

b)

B. HCV-RNA (-) ở giai đoạn cuối điều trị.

c)

C. HCV-RNA (-) sau 6 tháng ngưng điều trị.

d)

D. HCV-RNA giảm > 2 log10 sau 12 tuần điều trị.

148.

Chống chỉ định tuyệt đối của Interferon trong điều trị VGC mạn là gì? [126]

a)

A. Tiểu cầu < 75.000/mm2.

b)

B. Đái tháo đường không kiểm soát được.

c)

C. Bệnh tim mạch nặng.

d)

D. Viêm khớp dạng thấp.

149.

Chống chỉ định tuyệt đối nào sau đây áp dụng cho Ribavirin? [127]

a)

A. Đang chạy thận nhân tạo.

b)

B. Thiếu máu nặng (Hb < 11 g/dl).

c)

C. Có thai.

d)

D. Tất cả các ý trên.

150.

Thuốc điều trị đặc hiệu được khuyến cáo cho VGSV C cấp trong 8 tuần là gì?

[122]

a)

A. Entecavir.

b)

B. Interferon alpha.

c)

C. Sofosbuvir/velpatasvir hoặc glecaprevir/pibrentasvir.

d)

D. Ribavirin