wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Trí tuệ Nhân tạo

Total questions: 88

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có khả năng thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Chỉ thực hiện công việc có tính lặp lại.

b)

Làm công việc trí tuệ của con người như đọc chữ, hiểu tiếng nói.

c)

Chỉ thực hiện các phép tính cơ bản.

d)

Không thực hiện được công việc trí tuệ.

2.

Đặc trưng nào của AI giúp máy tính nắm bắt thông tin từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng học.

d)

Khả năng nhận thức.

3.

Ví dụ nào sau đây thể hiện khả năng học của AI?

a)

Hệ thống khuyến nghị trên YouTube dựa vào lịch sử xem.

b)

Hệ thống chẩn đoán y tế dựa trên các triệu chứng.

c)

Máy tính điều khiển xe tự lái.

d)

Dự báo thời tiết dựa trên dữ liệu trước đây.

4.

Khả năng suy luận của AI được thể hiện ở ứng dụng nào sau đây?

a)

Nhận dạng khuôn mặt.

b)

Dịch thuật tự động.

c)

Hệ thống chẩn đoán y tế.

d)

Nhận diện tiếng nói.

5.

Đặc trưng nào giúp AI cảm nhận và hiểu biết môi trường xung quanh?

a)

Khả năng nhận thức.

b)

Khả năng suy luận.

c)

Khả năng học.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

6.

AI có thể thực hiện nhiệm vụ nào sau đây thông qua khả năng hiểu ngôn ngữ?

a)

Đọc văn bản và dịch thuật.

b)

Dự đoán thời tiết.

c)

Nhận dạng hình ảnh.

d)

Xử lý hóa đơn.

7.

Hệ chuyên gia MYCIN là một ứng dụng của AI trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Giáo dục.

b)

Y học.

c)

Thương mại điện tử.

d)

Giao thông.

8.

Khả năng giải quyết vấn đề của AI được ứng dụng trong trường hợp nào sau đây?

a)

Đề xuất video trên YouTube.

b)

Phát hiện ngôn ngữ.

c)

Dự báo thời tiết.

d)

Mở khóa điện thoại bằng khuôn mặt.

9.

Google dịch là một ứng dụng AI trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Hệ thống chuyên gia.

d)

Tự động hóa công nghiệp.

10.

Hội thảo nào sau đây được coi là điểm mốc ghi nhận sự ra đời của thuật ngữ AI, đánh dấu sự khởi đầu của lĩnh vực AI, thúc đẩy sự phát triển của lĩnh vực này trong các năm tiếp theo?

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Dartmouth.

c)

Hội thảo Bletchley.

d)

Hội thảo Jenesys.

11.

Trong các khả năng của AI, khả năng nào sau đây cho phép hệ thống tự động điều chỉnh hành vi?

a)

Khả năng suy luận.

b)

Khả năng học.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng giải quyết vấn đề.

12.

Hệ thống dự báo thời tiết dựa trên AI áp dụng đặc trưng nào sau đây để thực hiện dự báo?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng nhận thức.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

13.

Nhận dạng khuôn mặt là ứng dụng AI với đặc trưng nào sau đây?

a)

Khả năng học và nhận thức.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng suy luận.

d)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

14.

Khả năng nào sau đây giúp AI nhận diện và xử lý các từ trong hình ảnh?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng nhận thức.

c)

Khả năng giải quyết vấn đề.

d)

Khả năng suy luận.

15.

Trợ lý ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng tiếng nói của người dùng.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Dự đoán thời tiết.

d)

Xử lý hóa đơn.

16.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang hỗ trợ trong lĩnh vực nào sau đây để tăng hiệu suất giao thông và giảm thiểu ùn tắc?

a)

Nông nghiệp.

b)

Y học.

c)

Giao thông vận tải.

d)

Tài chính.

17.

Một trong những lợi ích chính của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y học là gì?

a)

Cải thiện hình ảnh y tế để giúp chẩn đoán chính xác hơn.

b)

Quản lý dữ liệu bệnh nhân.

c)

Giảm chi phí điều trị.

d)

Phát triển các loại thuốc mới.

18.

AI đang được ứng dụng trong lĩnh vực tài chính để làm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Quản lý công việc nhân viên.

b)

Phân tích và xử lý dữ liệu để hỗ trợ quyết định đầu tư.

c)

Điều khiển hệ thống giao thông.

d)

Phát triển các loại thuốc mới.

19.

Trong ngành tài chính, Chatbot AI thường được sử dụng để làm gì?

a)

Quản lý giao thông.

b)

Tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng.

c)

Dự đoán xu hướng thời tiết.

d)

Hướng dẫn nông dân.

20.

Trong sản xuất công nghiệp, AI được sử dụng với mục đích nào sau đây?

a)

Phân tích xu hướng thời tiết.

b)

Tự động hóa quá trình lắp ráp và kiểm tra chất lượng.

c)

Quản lý tài chính doanh nghiệp.

d)

Tăng cường bảo mật mạng.

21.

Thành tựu nào sau đây là một thành tựu của xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính?

a)

Hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

Hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

Hệ thống lắp ráp tự động.

d)

Hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

22.

ChatGPT được phát triển bởi hãng nào sau đây?

a)

Apple.

b)

OpenAI.

c)

Microsoft.

d)

Meta.

23.

Trong các cảnh báo về AI, mối nguy cơ nào có thể xảy ra nếu AI thu thập một lượng lớn dữ liệu cá nhân?

a)

Ảnh hưởng quyền riêng tư.

b)

Tăng cường học tập.

c)

Tạo ra công ăn việc làm.

d)

Tăng hiệu quả sản xuất.

24.

Một trong những khả năng nổi bật của ChatGPT là khả năng nào sau đây?

a)

Suy luận và tổng hợp tri thức.

b)

Quản lý tài chính cá nhân.

c)

Điều khiển thiết bị từ xa.

d)

Dự đoán năng suất cây trồng.

25.

AI có khả năng nào sau đây áp dụng trong lĩnh vực xử lý ngôn ngữ tự nhiên?

a)

Dựa ra chẩn đoán bệnh.

b)

Dịch thuật tự động.

c)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng.

d)

Quản lý hệ thống giao thông.

26.

Để đáp ứng nhu cầu cá nhân hóa học tập, AI trong giáo dục có khả năng nào sau đây?

a)

Tư vấn pháp lý.

b)

Đề xuất nội dung học tập phù hợp cho học sinh.

c)

Quản lý giao thông.

d)

Giảm sát hoạt động tài chính.

27.

Một trong những lợi ích quan trọng của AI trong nông nghiệp là lợi ích nào sau đây?

a)

Tăng cường các hoạt động ngoại khóa.

b)

Tối ưu hóa quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.

c)

Phân tích hành vi người tiêu dùng.

d)

Giảm chi phí vận hành giao thông.

28.

Khả năng nào sau đây của ChatGPT giúp nó trả lời câu hỏi của người dùng một cách tự nhiên?

a)

Ghi nhớ các câu hỏi trước đó.

b)

Thích nghi với ngữ cảnh của cuộc trò chuyện.

c)

Đưa ra quyết định kinh doanh.

d)

Tối ưu hóa giao thông.

29.

Một trong các mục tiêu dài hạn của nghiên cứu AI là mục tiêu nào sau đây?

a)

Phát triển AI có trí tuệ như con người.

b)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất.

c)

Cải thiện khả năng nhận dạng hình ảnh.

d)

Tăng tốc độ xử lý của máy tính.

30.

Khi AI hoạt động như một “hộp đen” nó có thể gây ra vấn đề gì sau đây?

a)

Thiếu minh bạch trong quá trình đưa ra quyết định.

b)

Tăng hiệu suất giao thông.

c)

Tăng năng suất lao động.

d)

Tối ưu hóa các quy trình trong giáo dục.

31.

Nguy cơ lớn nhất đối với người lao động khi AI tự động hóa nhiều công việc là nguy cơ nào sau đây?

a)

Giảm mức lương trung bình.

b)

Gia tăng tình trạng thất nghiệp.

c)

Tăng số giờ làm việc.

d)

Giảm hiệu quả trong quản lý.

32.

Trong mạng cục bộ (LAN), thiết bị nào sau đây được dùng để kết nối các máy tính trực tiếp qua cáp mạng?

a)

Router.

b)

Hub và Switch.

c)

Modem.

d)

Wireless Access Point (WAP).

33.

Thiết bị mạng nào sau đây giúp phát tín tín hiệu đến tất cả các cổng khi một máy tính gửi dữ liệu qua nó?

a)

Switch.

b)

Hub.

c)

Router.

d)

Modem.

34.

Trong một LAN lớn có từ vài chục đến hàng trăm máy tính, thiết bị nào sau đây nên được sử dụng để giảm nhiễu lượng dữ liệu?

a)

Hub.

b)

Modem.

c)

Switch.

d)

Access Point.

35.

Thiết bị nào sau đây giúp thiết lập kết nối không dây trong một khu vực mà không cần cáp mạng?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Modem.

d)

Wireless Access Point (WAP).

36.

Router gia đình thường được tích hợp với thiết bị nào sau đây để hỗ trợ kết nối không dây?

a)

Modem.

b)

Hub.

c)

Wi-Fi.

d)

Switch.

37.

Để kết nối hai máy tính qua Internet cách xa hàng nghìn kilomet, thiết bị nào sau đây là cần thiết?

a)

Hub.

b)

Router.

c)

Switch.

d)

Wireless Access Point.

38.

Thiết bị mạng nào sau đây chỉ thay đổi tín hiệu mà không làm thay đổi dữ liệu mang bởi tín hiệu?

a)

Switch.

b)

Modem.

c)

Hub.

d)

Router.

39.

Mạng cục bộ còn có tên gọi là mạng nào sau đây?

a)

Mạng WAN.

b)

Mạng PAN.

c)

Mạng MAN.

d)

Mạng LAN.

40.

Wi-Fi sử dụng loại sóng nào sau đây để truyền dữ liệu?

a)

Sóng điện từ.

b)

Sóng vô tuyến điện.

c)

Sóng ánh sáng.

d)

Sóng mang.

41.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng LAN?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Modem.

42.

Trên mỗi router, cổng để kết nối với các router khác gọi là gì?

a)

WAP.

b)

WAN.

c)

LAN.

d)

AP.

43.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng chính nào sau đây trong mạng không dây?

a)

WAP tự động định tuyến dữ liệu từ mạng nội bộ ra ngoài internet.

b)

WAP kết nối các thiết bị mạng không dây với nhau và với mạng có dây.

c)

WAP giúp tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trong mạng không dây.

d)

WAP giúp giảm nhiễu tín hiệu trong mạng không dây.

44.

Giao thức SMTP được sử dụng cho nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Nhận thư.

b)

Truyền dữ liệu trên Internet.

c)

Gửi thư.

d)

Kết nối thiết bị qua Wi-Fi.

45.

Giao thức nào sau đây quy định cách thức người nhận lấy thư trong email?

a)

HTTP.

b)

TCP.

c)

IP.

d)

POP3 hoặc IMAP.

46.

Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ cần dựa vào địa chỉ nào?

a)

IP.

b)

MAC.

c)

LAN.

d)

Server.

47.

Địa chỉ IP được sử dụng cho mục đích nào sau đây?

a)

Xác định tên miền.

b)

Định danh thiết bị trong mạng.

c)

Định danh thiết bị khi kết nối Internet.

d)

Phân loại thiết bị.

48.

Địa chỉ IPv4 có số lượng bao nhiêu byte trong các lựa chọn sau đây?

a)

2 byte.

b)

3 byte.

c)

4 byte.

d)

6 byte.

49.

Giao thức nào sau đây cho phép định hệ thống tên thay thế cho địa chỉ IP?

a)

SMTP.

b)

TCP.

c)

IP.

d)

DNS.

50.

Địa chỉ IP 192.168.1.3 thuộc loại nào sau đây?

a)

IPv4.

b)

IPv6.

c)

DNS.

d)

MAC.

51.

Gói dữ liệu trong giao thức TCP/IP được đánh số thứ tự để đảm bảo điều gì sau đây?

a)

Tăng tốc độ truyền.

b)

Dữ liệu nhận đúng thứ tự.

c)

Giảm băng thông.

d)

Tránh xung đột mạng.

52.

Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuần tự theo giao thức nào sau đây?

a)

Giao thức HTTPS.

b)

Giao thức TCP/IP.

c)

Giao thức DNS.

d)

Giao thức Ethernet.

53.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

MAC là địa chỉ vật lý của máy tính.

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

54.

Lý do nào sau đây giao thức TCP được coi là giao thức kiểm soát truyền dữ liệu ổn định?

a)

Vì nó chỉ truyền dữ liệu trong mạng LAN.

b)

Vì nó định danh thiết bị qua địa chỉ IP.

c)

Vì nó có cơ chế kiểm tra lỗi và khôi phục dữ liệu.

d)

Vì nó là giao thức phổ biến nhất.

55.

Địa chỉ MAC đóng vai trò gì sau đây trong giao thức Ethernet?

a)

Định tuyến dữ liệu qua mạng.

b)

Xác định thiết bị trong mạng cục bộ.

c)

Mã hóa dữ liệu truyền đi.

d)

Kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.

56.

Giao thức DNS có vai trò nào sau đây trong mạng Internet?

a)

Định tuyến dữ liệu.

b)

Kiểm tra lỗi truyền dữ liệu.

c)

Gửi thư điện tử.

d)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

57.

Khi sử dụng lệnh ping, nếu nhận được phản hồi, điều đó có nghĩa là gì?

a)

Kết nối mạng không thành công.

b)

Kết nối lại mạng.

c)

Kết nối mạng thành công.

d)

Kết nối bị gián đoạn.

58.

Khái niệm nào sau đây thuộc loại giao tiếp qua mạng xã hội?

a)

Gmail

b)

Sendo

c)

Zalo

d)

Ladaza

59.

Không gian mạng (thế giới ảo) là khái niệm nào sau đây?

a)

Môi trường giao tiếp truyền thông

b)

Môi trường được tạo ra nhờ mạng máy tính

c)

Công cụ hỗ trợ công việc

d)

Nơi gặp gỡ trực tiếp mọi người

60.

Giao tiếp qua mạng xã hội có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tiết kiệm thời gian và chi phí

b)

Đảm bảo an toàn thông tin tuyệt đối

c)

Phải thực hiện tại một địa điểm cụ thể

d)

Không cần kết nối mạng

61.

Loại hình giao tiếp nào sau đây thường thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ như biểu cảm khuôn mặt?

a)

Gọi video trực tuyến

b)

Thư điện tử và tin nhắn văn bản

c)

Diễn đàn trực tuyến

d)

Mạng xã hội

62.

Đặc điểm nào sau đây là nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Thuận tiện và dễ sử dụng

b)

Có nhiều công cụ giao tiếp đa dạng

c)

Có nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư

d)

Đảm bảo quyền riêng tư tối đa

63.

Giao tiếp trong không gian mạng có thể gặp nguy cơ nào sau đây?

a)

Thiếu bảo mật và quyền riêng tư

b)

Đề án kết nối với mọi người

c)

Tiết kiệm chi phí

d)

Không cần mạng internet

64.

Yếu tố nào sau đây thể hiện sự nhân văn trong giao tiếp qua mạng?

a)

Lăng mạ người khác.

b)

Gửi tin nhắn không liên quan.

c)

Sử dụng ngôn từ lịch sự và tôn trọng.

d)

Đưa ra ý kiến trái chiều một cách thô lỗ.

65.

Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tiết kiệm thời gian.

b)

Thiếu tin hiệu phi ngôn ngữ.

c)

Mở rộng mạng lưới quan hệ.

d)

Kết nối nhiều người khác nhau.

66.

Các quy tắc ứng xử trên mạng xã hội phù hợp với quy định của pháp luật được nêu trong văn bản nào?

a)

Quyết định số 874-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.

b)

Quyết định số 874-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2019.

c)

Quyết định số 847-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.

d)

Quyết định số 784-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2020.

67.

Điều nào sau đây không nên thực hiện khi giao tiếp trên mạng?

a)

Giữ thái độ tôn trọng với người khác.

b)

Chia sẻ thông tin sai lệch hoặc tin đồn.

c)

Đưa ra ý kiến lịch sự.

d)

Lắng nghe và hiểu ý kiến người khác.

68.

Lý do nào sau đây mà giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội?

a)

Giúp người dùng dễ kết nối với người khác.

b)

Giúp dễ dàng kết nối với nhiều người khác nhau.

c)

Chỉ giới hạn kết nối trong khu vực sống.

d)

Không thể mở rộng mạng lưới kết nối.

69.

Trong trường hợp có xung đột hoặc tranh luận trên mạng, cách giải quyết phù hợp nhất là gì?

a)

Công kích cá nhân để giành phần thắng.

b)

Tránh giải quyết, bỏ qua vấn đề.

c)

Tìm cách đối thoại một cách ôn hòa và tôn trọng.

d)

Tạo nhiều tài khoản để gây rối và làm phiền người khác.

70.

Khi đối mặt với tình huống khó xử trong giao tiếp trực tuyến, hành động nào là hợp lý nhất?

a)

Phản ứng ngay lập tức với cảm xúc tiêu cực.

b)

Giữ bình tĩnh và tìm cách giải quyết một cách ôn hòa.

c)

Bỏ qua vấn đề và không nói gì cả.

d)

Chỉ trích cá nhân người khác để giành phần thắng.

71.

Trường hợp không đồng ý với ý kiến của người khác trên diễn đàn, bạn nên làm gì trong các ý kiến sau?

a)

Phản bác một cách quyết liệt.

b)

Trao đổi lịch sự và tôn trọng quan điểm của họ.

c)

Không đưa ra bất kỳ ý kiến nào.

d)

Sử dụng ngôn từ thô tục để phê phán.

72.

Khi gửi thư hoặc tin nhắn điện tử, hành động nào sau đây thể hiện tính nhân văn?

a)

Sử dụng ngôn từ thô tục.

b)

Phê bình người nhận.

c)

Viết một cách lịch sự và tôn trọng quyền riêng tư của người nhận.

d)

Chia sẻ nội dung với người khác mà không cần hỏi ý kiến.

73.

Trước khi đăng bài hoặc chia sẻ thông tin lên mạng xã hội, bạn nên thực hiện thao tác nào?

a)

Đăng ngay lập tức để gây chú ý.

b)

Kiểm tra tính chính xác để tránh làm tổn hại người khác.

c)

Dám bảo đảm bài vào giờ cao điểm.

d)

Chỉ quan tâm đến nội dung hấp dẫn.

74.

AI có thể phân loại thành trí tuệ nhân tạo hẹp và trí tuệ nhân tạo tổng quát. Trí tuệ nhân tạo hẹp chỉ có thể thực hiện một nhiệm vụ cụ thể, trong khi trí tuệ nhân tạo tổng quát có khả năng tự học, thích nghi và làm được nhiều nhiệm vụ giống con người. Ví dụ, trí tuệ nhân tạo tổng quát có thể giúp hỗ trợ trong cả y tế và giáo dục, đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: (Đúng ghi D, sai ghi S)

a) Trí tuệ nhân tạo hẹp chỉ có thể thực hiện một nhiệm vụ nhất định.

b) Trí tuệ nhân tạo tổng quát có khả năng tự học và thích nghi với các công việc khác nhau.

c) Trí tuệ nhân tạo hẹp có thể nâng cấp để trở thành trí tuệ nhân tạo tổng quát bằng cách cải tiến phần cứng.

d) Trí tuệ nhân tạo tổng quát là mục tiêu cuối cùng trong quá trình phát triển công nghệ AI.

(a)  

75.

AI có vai trò quan trọng trong việc dự báo và phân tích dữ liệu, hỗ trợ con người giải quyết các vấn đề phức tạp. Ví dụ, hệ thống dự báo thời tiết dựa vào dữ liệu lịch sử để đưa ra dự đoán, trong khi YouTube sử dụng AI để đề xuất video dựa trên sở thích của người xem. Khả năng học và suy luận của AI giúp tối ưu hóa các dịch vụ này, đem lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng. (Đúng ghi D, sai ghi S)

a) AI có thể giúp dự báo thời tiết dựa trên dữ liệu lịch sử.

b) YouTube sử dụng AI để đề xuất các video dựa trên lịch sử xem của người dùng.

c) Khả năng học của AI đảm bảo các đề xuất video trên YouTube luôn phù hợp với sở thích hiện tại của người dùng.

d) Nếu sở thích của người dùng thay đổi, hệ thống khuyến nghị của AI có thể điều chỉnh để đáp ứng sự thay đổi đó.

(a)  

76.

Ngày nay, các ứng dụng AI đang trở thành phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau.(Đúng ghi D sai ghi S)

a) Robot Asimo của hãng Tesla là robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI như tự động điều khiển, nhận dạng hình ảnh, nhận dạng tiếng nói.

b) Phiên bản Google dịch được dùng phổ biến hiện nay cho phép dịch nhiều dạng văn bản như các từ, cụm từ, tệp văn bản, trang web.

c) Các dây chuyền lắp ráp là các hệ thống có ứng dụng AI.

d) Facebook ứng dụng nhận dạng khuôn mặt để xác định và gán nhãn tên khá chính xác những người quen xuất hiện trong ảnh của người dùng đưa lên trang cá nhân.

(a)  

77.

An đang xem một quảng cáo về AI có thể tạo ra các tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, hoặc viết văn. An muốn tìm hiểu liệu AI có thể sáng tạo như con người hay không. (Đúng ghi D sai ghi S)

Một số bạn của An đưa ra ý kiến sau:

a) AI chỉ có thể sao chép các tác phẩm nghệ thuật hiện có mà không thể sáng tạo ra các tác phẩm hoàn toàn mới.

b) AI có thể tạo ra các nhạc phẩm hoàn toàn tự động mà không cần bất kỳ sự điều chỉnh nào của con người.

c) AI có thể tạo ra các bức tranh, nhạc phẩm, và văn bản mà con người khó phân biệt với tác phẩm của nghệ sĩ thực thụ.

d) AI có thể viết tiểu thuyết hoặc bài báo với nội dung hợp lý và mạch lạc, nhưng thiếu tính sáng tạo.

(a)  

78.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang tạo ra những thay đổi lớn trong nhiều lĩnh vực như y tế, giao thông, tài chính và sản xuất. Trong y tế, AI giúp cải thiện chất lượng hình ảnh y tế và hỗ trợ chẩn đoán chính xác. Trong giao thông, AI phát triển hệ thống giao thông thông minh nhằm tăng hiệu suất và giảm thiểu ùn tắc. Ứng dụng AI cũng hỗ trợ tự động hoá các quy trình trong tài chính và sản xuất. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:(Đúng ghi D sai ghi S)

a) AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

b) Hệ thống giao thông thông minh giúp giảm thiểu sự tắc nghẽn giao thông.

c) Trong tài chính, AI chỉ được sử dụng để ngăn chặn gian lận.

d) AI hỗ trợ sản xuất bằng cách tự động hoá các quá trình chế tạo và lắp ráp.

(a)  

79.

AI trong nông nghiệp đang được ứng dụng rộng rãi, giúp tối ưu hóa quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng, dự đoán mùa vụ và năng suất. Ví dụ, AI có thể phân tích dữ liệu cây trồng trên diện rộng để đưa ra các dự báo chính xác về năng suất và thời gian thu hoạch, giúp người nông dân lập kế hoạch hiệu quả hơn. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau: (đúng ghi D sai ghi S)

a) AI giúp tối ưu hóa quá trình chăm sóc cây trồng và vật nuôi.

b) AI có thể dự đoán thời gian thu hoạch và năng suất mùa vụ.

c) AI trong nông nghiệp chỉ hữu ích trong việc dự đoán thời tiết.

d) AI có thể phân tích dữ liệu cây trồng trên quy mô lớn để hỗ trợ lập kế hoạch nông nghiệp.



(a)  

80.

Trong ngành giáo dục, AI có thể mang lại những tác động nào?

a) Cá nhân hóa quá trình học tập dựa trên khả năng của từng học sinh.

b) Hoàn toàn thay thế vai trò của giáo viên trong việc giảng dạy.

c) Tạo ra nội dung học tập và đề xuất bài tập dựa trên trình độ học sinh.

d) Giảm bớt nhu cầu tương tác trực tiếp giữa học sinh và giáo viên.

(a)  

81.

Cảnh báo về ứng dụng AI sau đây đúng hay sai ?

a) AI có thể dẫn đến áp lực thất nghiệp do tự động hoá nhiều công việc.

b) AI luôn bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, không bao giờ có khả năng vi phạm.

c) AI có thể đe dọa an ninh hệ thống nếu bị tấn công hoặc thay đổi dữ liệu.

d) AI không thể kiểm soát hoặc thay đổi ý thức và hành vi của con người.

(a)  

82.

AI có thể tác động đến lĩnh vực sáng tạo nội dung nghệ thuật theo cách nào?

a) Hỗ trợ trong việc tạo ra âm nhạc và hình ảnh theo yêu cầu của người dùng.

b) Thay thế hoàn toàn các nghệ sĩ và nhà sáng tạo nội dung.

c) Sáng tạo nội dung dựa trên phong cách hoặc ý tưởng được lập trình sẵn.

d) Đưa ra những ý tưởng mới mà không cần sự tham gia của con người.

(a)  

83.

Máy tính (kể cả các thiết bị di động) có thể kết nối vào mạng bằng cáp tín hiệu hoặc qua sóng Wi-Fi.

a. Wi-Fi là chữ viết tắt của cụm từ Wireless Fidelity.

b. Hầu hết các máy tính để bàn đều có sẵn khả năng kết nối Wi-Fi như máy tính xách tay hay điện thoại thông minh.

c. Để máy tính trong LAN có thể giao tiếp với Internet thì chỉ cần cắm cáp mạng UTP vào cổng RJ45 của máy tính.

d. Muốn kết nối thiết bị di động vào LAN bằng một trạm thu phát Wi-Fi được bảo mật, ta cần gõ đúng mật khẩu của trạm thu phát Wi-Fi đó.

(a)  

84.

Trong các bước kết nối máy tính hoặc thiết bị di động vào mạng qua một thiết bị thu phát Wi-Fi, điều nào sau đây là ĐÚNG?

a. Kiểm tra tên mạng (SSID) và mật khẩu Wi-Fi trước khi kết nối.

b. Cần phải khởi động lại thiết bị phát Wi-Fi mỗi lần kết nối.

c. Nhấp vào biểu tượng Wi-Fi và chọn tên mạng để kết nối.

d. Nhập mật khẩu Wi-Fi khi được yêu cầu để hoàn tất kết nối.

(a)  

85.

Trường THPT X có 03 phòng máy, mỗi phòng có 26 máy vi tính, được kết nối với nhau thông qua cáp mạng. Nhà trường ký hợp đồng với nhà cung cấp dịch vụ (ISP) để tất cả các máy tính đều có thể truy cập Internet. Một số thiết bị Access Point được lắp đặt sao cho có thể phủ sóng Wi-Fi cho tất cả các phòng.

Một số bạn học sinh đưa ra các ý kiến dưới đây. Theo em các ý kiến này là đúng hay sai?

a. Mạng máy tính của nhà trường là mạng Internet.

b. Các máy tính trong các phòng máy có thể chia sẻ dữ liệu cho nhau.

c. Tất cả các máy tính trong các phòng có thể truy cập Internet thông qua mạng WiFi.

d. Khi có sự cố mất Internet, các máy tính vẫn có thể chia sẻ dữ liệu cho nhau.

(a)  

86.

Tất cả các hoạt động truyền thông trên mạng đều cần có giao thức giúp việc gửi, nhận dữ liệu chính xác, tin cậy và hiệu quả.

a) Giao thức mạng còn được gọi là giao thức truyền thông.
b) DNS là giao thức truyền tải siêu văn bản.
c) Các gói tin gửi đi trên Internet luôn phải được gán địa chỉ IP của máy tính gửi và máy tính nhận.
d) Giao thức TCP quy định cách thiết lập địa chỉ cho các thiết bị tham gia mạng và cách dẫn đường các gói dữ liệu theo địa chỉ từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận.


(a)  

87.

Khi đăng bài hoặc chia sẻ thông tin lên mạng xã hội, cần kiểm tra tính chính xác của thông tin để tránh gây hiểu lầm hoặc tổn hại đến danh tiếng của người khác. Hãy xác định tính đúng hay sai cho các nhận định sau:

a) Kiểm tra tính chính xác là cần thiết khi chia sẻ thông tin trên mạng.

b) Thông tin không chính xác có thể gây hiểu lầm trong cộng đồng mạng.

c) Chia sẻ thông tin sai lệch không gây ảnh hưởng gì đến người khác.

d) Đăng tải thông tin có kiểm chứng giúp duy trì uy tín và tránh tổn hại cho người khác.

(a)  

88.

Tâm tham gia một nhóm Facebook chuyên chia sẻ về công nghệ. Trong một bài đăng, cô chia sẻ trải nghiệm về việc sử dụng một ứng dụng mới và nêu lên một số vấn đề gặp phải. Ngay sau đó, một thành viên khác tên là Minh đã bình luận cho rằng cô không biết cách sử dụng ứng dụng nhưng cũng chia sẻ. Theo em, Tâm nên xử lí tình huống trên thế nào?

a. Phê bình Minh vì đã bình luận về cô quá thẳng.

b. Cảm ơn Minh và hỏi thêm chi tiết về ý kiến của anh ấy.

c. Bỏ qua bình luận của Minh và không phản hồi.

d. Thảo luận cùng Minh về các tính năng của ứng dụng.

(a)