wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra từ vựng miêu tả trend

Total questions: 160

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.
1. After the new factory opened, local unemployment figures _____ significantly. <p>Sau khi nhà máy mới đi vào hoạt động, số liệu thất nghiệp tại địa phương đã giảm một cách đáng kể.</p>
a)
dropped
b)
rose
c)
fluctuated
d)
remained
2.
2. Due to high demand, the price of graphic cards _____ steeply last year. <p>Do nhu cầu cao, giá card đồ họa đã tăng chóng mặt vào năm ngoái.</p>
a)
soared
b)
plummeted
c)
declined
d)
stayed
3.
3. For the first six months, the company's market share _____ constant. <p>Trong sáu tháng đầu tiên, thị phần của công ty vẫn giữ không đổi.</p>
a)
remained
b)
increased
c)
went down
d)
fluctuated
4.
4. There was a _____ increase in website traffic after the article went viral, from 100 to 10,000 visitors. <p>Lưu lượng truy cập trang web đã tăng vọt sau khi bài viết trở nên nổi tiếng, từ 100 lên 10.000 lượt truy cập.</p>
a)
sharp
b)
slight
c)
steady
d)
marginal
5.
5. The patient's temperature _____ between 37 and 38 degrees all day. <p>Nhiệt độ của bệnh nhân đã dao động trong khoảng từ 37 đến 38 độ suốt cả ngày.</p>
a)
fluctuated
b)
plunged
c)
grew
d)
remained stable
6.
6. The number of students choosing science subjects has _____ gradually over the past decade. <p>Số lượng học sinh chọn các môn khoa học đã tăng dần trong thập kỷ qua.</p>
a)
increased
b)
fallen
c)
plunged
d)
stayed unchanged
7.
7. Following the political scandal, the president's approval rating _____. <p>Sau vụ bê bối chính trị, tỷ lệ ủng hộ tổng thống đã tụt dốc không phanh.</p>
a)
plummeted
b)
soared
c)
rose
d)
grew
8.
8. The graph shows that oil production _____ from 10 million to 9 million barrels. <p>Biểu đồ cho thấy sản lượng dầu đã giảm từ 10 triệu xuống 9 triệu thùng.</p>
a)
decreased
b)
increased
c)
went up
d)
climbed
9.
9. The cost of raw materials went up _____, by only 0.2%. <p>Chi phí nguyên vật liệu thô đã tăng lên một chút, chỉ 0.2%.</p>
a)
marginally
b)
steeply
c)
substantially
d)
rapidly
10.
10. The company’s revenue has been growing _____ at a consistent rate each quarter. <p>Doanh thu của công ty đã tăng trưởng đều đặn với một tỷ lệ nhất quán mỗi quý.</p>
a)
steadily
b)
sharply
c)
slightly
d)
quickly
11.
11. Which word means "to go up very quickly and suddenly"? <p>Từ nào có nghĩa là "đi lên rất nhanh và đột ngột"?</p>
a)
Soar
b)
Plunge
c)
Decline
d)
Fluctuate
12.
12. The population is expected to _____ steady for the foreseeable future. <p>Dân số được dự kiến sẽ giữ ổn định trong tương lai gần.</p>
a)
stay
b)
climb
c)
drop
d)
go down
13.
13. There was a _____ rise in profits, much larger than anyone predicted. <p>Lợi nhuận đã có sự gia tăng đáng kể, lớn hơn nhiều so với dự đoán của mọi người.</p>
a)
substantial
b)
slight
c)
marginal
d)
gradual
14.
14. The verb "to fall" is a synonym for the verb "to _____". <p>Động từ "to fall" (giảm) đồng nghĩa với động từ "to drop" (giảm).</p>
a)
drop
b)
rise
c)
grow
d)
increase
15.
15. There was a _____ in the company's performance, with profits going up and down each month. <p>Hiệu suất của công ty có một vài sự biến động, với lợi nhuận lên xuống mỗi tháng.</p>
a)
fluctuation
b)
decrease
c)
increase
d)
constant
16.
16. The value of the currency _____ quickly after the central bank's announcement. <p>Giá trị của đồng tiền đã tăng nhanh chóng sau thông báo của ngân hàng trung ương.</p>
a)
rose
b)
fell
c)
stayed
d)
declined
17.
17. The number of butterflies has _____ sharply in recent years. <p>Số lượng bướm đã giảm mạnh trong những năm gần đây.</p>
a)
declined
b)
grown
c)
gone up
d)
increased
18.
18. The opposite of "rapidly" is "_____". <p>Trái nghĩa với "nhanh chóng" là "chậm".</p>
a)
slowly
b)
sharply
c)
quickly
d)
steeply
19.
19. The number of people working from home has _____ considerably. <p>Số lượng người làm việc tại nhà đã tăng một cách đáng kể.</p>
a)
grown
b)
fallen
c)
plunged
d)
stayed
20.
20. A synonym for "significantly" is _____. <p>Một từ đồng nghĩa với "significantly" (một cách đáng kể) là substantially.</p>
a)
substantially
b)
marginally
c)
slightly
d)
gradually
21.
21. The use of traditional mail has _____ down over the last 20 years. <p>Việc sử dụng thư truyền thống đã đi xuống trong 20 năm qua.</p>
a)
gone
b)
grown
c)
risen
d)
climbed
22.
22. After a brief increase, the figures _____ to their previous level. <p>Sau một sự gia tăng ngắn, các số liệu đã giảm về mức trước đó.</p>
a)
fell
b)
rose
c)
soared
d)
grew
23.
23. The quality of their products has been _____, without much change. <p>Chất lượng sản phẩm của họ vẫn ổn định, không có nhiều thay đổi.</p>
a)
stable
b)
fluctuating
c)
increasing
d)
dropping
24.
24. The government reported a _____ drop in exports of 40% last quarter. <p>Chính phủ đã báo cáo về sự sụt giảm dựng đứng 40% trong xuất khẩu vào quý trước.</p>
a)
steep
b)
slight
c)
gradual
d)
steady
25.
25. The verb "climb" is used to describe a(n) _____. <p>Động từ "climb" được sử dụng để mô tả một sự gia tăng.</p>
a)
increase
b)
decrease
c)
stable
d)
fluctuation
26.
26. Which adverb describes the smallest change? <p>Trạng từ nào mô tả sự thay đổi nhỏ nhất?</p>
a)
Marginally
b)
Substantially
c)
Sharply
d)
Considerably
27.
27. We saw a _____ decline in bee populations last summer. <p>Chúng tôi đã chứng kiến sự suy giảm dần dần của các đàn ong vào mùa hè năm ngoái.</p>
a)
gradual
b)
rapid
c)
steep
d)
sharp
28.
28. Her enthusiasm for the project _____ as she faced more challenges. <p>Sự nhiệt tình của cô ấy đối với dự án đã giảm xuống khi cô ấy đối mặt với nhiều thách thức hơn.</p>
a)
decreased
b)
grew
c)
soared
d)
climbed
29.
29. The number of complaints has decreased _____ since the new policy was implemented. <p>Số lượng phàn nàn đã giảm một cách đáng kể kể từ khi chính sách mới được thực hiện.</p>
a)
significantly
b)
slightly
c)
marginally
d)
slowly
30.
30. The verb "plummet" is a stronger way of saying _____. <p>Động từ "plummet" (tụt dốc) là một cách nói mạnh hơn của go down (đi xuống).</p>
a)
go down
b)
go up
c)
rise
d)
grow
31.
31. Which word does NOT describe a slow change? <p>Từ nào sau đây không mô tả một sự thay đổi chậm?</p>
a)
Quickly
b)
Gradually
c)
Steadily
d)
Slowly
32.
32. After the winter, the number of daylight hours tends to _____ steadily. <p>Sau mùa đông, số giờ có ánh sáng ban ngày có xu hướng tăng đều đặn.</p>
a)
rise
b)
fall
c)
drop
d)
decline
33.
33. The pressure in the tank must _____ unchanged to ensure safety. <p>Áp suất trong bể phải giữ không thay đổi để đảm bảo an toàn.</p>
a)
remain
b)
decrease
c)
increase
d)
fluctuate
34.
34. There was a _____ rise in attendance, from 100 to 250 people. <p>Số người tham dự đã tăng đáng kể, từ 100 lên 250 người.</p>
a)
substantial
b)
marginal
c)
slight
d)
gradual
35.
35. The adverb "moderately" describes a _____ change. <p>Trạng từ "moderately" (một cách vừa phải) mô tả một sự thay đổi vừa phải.</p>
a)
moderate
b)
sharp
c)
marginal
d)
substantial
36.
36. The country's GDP is projected to _____ by 3% next year. <p>GDP của đất nước được dự báo sẽ tăng trưởng 3% vào năm tới.</p>
a)
grow
b)
drop
c)
plunge
d)
remain unchanged
37.
37. The number of cars on the road _____ around rush hour. <p>Số lượng xe trên đường dao động quanh giờ cao điểm.</p>
a)
fluctuates
b)
stays constant
c)
plummets
d)
soars
38.
38. The new law led to a _____ reduction in waste. <p>Luật mới đã dẫn đến việc giảm thiểu chất thải một cách đáng kể.</p>
a)
significant
b)
marginal
c)
slight
d)
slow
39.
39. Which word means the opposite of 'increase'? <p>Từ nào có nghĩa trái ngược với 'tăng'?</p>
a)
Decline
b)
Grow
c)
Rise
d)
Climb
40.
40. The changes in the final design were only _____. <p>Những thay đổi trong thiết kế cuối cùng chỉ là rất nhỏ.</p>
a)
marginal
b)
substantial
c)
sharp
d)
significant
41.
41. Public support for the proposal has _____ considerably. <p>Sự ủng hộ của công chúng cho đề xuất đã giảm đi đáng kể.</p>
a)
fallen
b)
climbed
c)
risen
d)
increased
42.
42. After reaching a peak, sales _____ rapidly. <p>Sau khi đạt đỉnh, doanh số đã đi xuống nhanh chóng.</p>
a)
went down
b)
went up
c)
grew
d)
soared
43.
43. The company's expansion was followed by a _____ growth in its workforce. <p>Sau sự mở rộng của công ty là sự tăng trưởng nhanh chóng về lực lượng lao động.</p>
a)
rapid
b)
slow
c)
slight
d)
moderate
44.
44. The team's performance has _____ this season, with some good games and some bad ones. <p>Phong độ của đội đã dao động trong mùa giải này, với một số trận hay và một số trận dở.</p>
a)
fluctuated
b)
remained stable
c)
plummeted
d)
soared
45.
45. Which of the following describes a large change? <p>Từ nào sau đây mô tả một sự thay đổi lớn?</p>
a)
Substantially
b)
Marginally
c)
Slightly
d)
Moderately
46.
46. The retail price of the product has _____ steady since its release. <p>Giá bán lẻ của sản phẩm vẫn giữ ổn định kể từ khi phát hành.</p>
a)
stayed
b)
fluctuated
c)
dropped
d)
grown
47.
47. There was a sudden _____ in the stock's value. <p>Có một sự sụt giảm đột ngột về giá trị của cổ phiếu.</p>
a)
fall
b)
rise
c)
constant
d)
growth
48.
48. The company's move into a new market led to a _____ increase in profits. <p>Việc công ty thâm nhập vào thị trường mới đã dẫn đến sự gia tăng lợi nhuận mạnh mẽ.</p>
a)
sharp
b)
slight
c)
gradual
d)
marginal
49.
49. The rate of infection has _____ from 500 cases a day to 100. <p>Tỷ lệ lây nhiễm đã giảm từ 500 ca mỗi ngày xuống còn 100 ca.</p>
a)
fallen
b)
risen
c)
soared
d)
climbed
50.
50. To describe a trend that stays the same, you can say it _____. <p>Để mô tả một xu hướng không thay đổi, bạn có thể nói nó vẫn không thay đổi.</p>
a)
remains unchanged
b)
fluctuates
c)
soars
d)
plummets
51.
1. The adoption of electric scooters has _____ rapidly in urban areas. <p>Việc sử dụng xe tay ga điện đã tăng nhanh chóng ở các khu vực đô thị.</p>
a)
grown
b)
fallen
c)
stayed unchanged
d)
decreased
52.
2. After a product recall, the company's stock value _____ sharply. <p>Sau một đợt thu hồi sản phẩm, giá trị cổ phiếu của công ty đã giảm mạnh.</p>
a)
plunged
b)
soared
c)
rose
d)
grew
53.
3. The temperature _____ steady throughout the afternoon. <p>Nhiệt độ vẫn giữ ổn định suốt buổi chiều.</p>
a)
remained
b)
fluctuated
c)
increased
d)
went down
54.
4. We observed a _____ decline in the number of customers, from 500 to 490. <p>Chúng tôi quan sát thấy lượng khách hàng sụt giảm một chút, từ 500 xuống còn 490.</p>
a)
slight
b)
significant
c)
sharp
d)
substantial
55.
5. The price of coffee beans tends to _____ based on harvest conditions. <p>Giá hạt cà phê có xu hướng dao động dựa trên điều kiện thu hoạch.</p>
a)
fluctuate
b)
plummet
c)
grow
d)
remain constant
56.
6. The chances of success _____ moderately with each attempt. <p>Cơ hội thành công đã tăng lên một cách vừa phải sau mỗi lần thử.</p>
a)
increased
b)
fell
c)
plunged
d)
stayed unchanged
57.
7. The ice caps have been melting at a(n) _____ pace. <p>Các chỏm băng đang tan chảy với tốc độ ngày càng tăng đều.</p>
a)
steadily
b)
sharply
c)
slightly
d)
quickly
58.
8. The graph shows that carbon emissions _____ from 2010 to 2015. <p>Biểu đồ cho thấy lượng khí thải carbon đã giảm từ năm 2010 đến 2015.</p>
a)
decreased
b)
increased
c)
went up
d)
climbed
59.
9. The athlete's speed improved _____ after months of training. <p>Tốc độ của vận động viên đã cải thiện một cách đáng kể sau nhiều tháng luyện tập.</p>
a)
significantly
b)
marginally
c)
slightly
d)
gradually
60.
10. The company's debt level has been rising _____ for the past three years. <p>Mức nợ của công ty đã tăng dần dần trong ba năm qua.</p>
a)
gradually
b)
sharply
c)
substantially
d)
quickly
61.
11. Which word is used for a very large and sudden fall? <p>Từ nào được dùng cho sự sụt giảm rất lớn và đột ngột?</p>
a)
Plummet
b)
Soar
c)
Rise
d)
Fluctuate
62.
12. Over the last century, global life expectancy has _____ considerably. <p>Trong thế kỷ qua, tuổi thọ trung bình toàn cầu đã tăng một cách đáng kể.</p>
a)
risen
b)
fallen
c)
stayed
d)
declined
63.
13. There was a _____ increase in online shopping during the holiday season. <p>Hoạt động mua sắm trực tuyến đã tăng đáng kể trong mùa lễ hội.</p>
a)
substantial
b)
slight
c)
marginal
d)
moderate
64.
14. The verb "to go down" is a synonym for the verb "to _____". <p>Động từ "to go down" (đi xuống) đồng nghĩa với động từ "to decline" (suy giảm).</p>
a)
decline
b)
grow
c)
soar
d)
climb
65.
15. The patient's blood pressure showed some _____ during the test. <p>Huyết áp của bệnh nhân cho thấy một vài sự biến động trong quá trình xét nghiệm.</p>
a)
fluctuations
b)
decreases
c)
increases
d)
constants
66.
16. The cost of international flights _____ just before the summer. <p>Chi phí các chuyến bay quốc tế đã tăng lên ngay trước mùa hè.</p>
a)
went up
b)
went down
c)
stayed
d)
declined
67.
17. The number of traditional bookstores has _____ quickly in the digital age. <p>Số lượng hiệu sách truyền thống đã giảm nhanh chóng trong thời đại kỹ thuật số.</p>
a)
dropped
b)
grown
c)
gone up
d)
increased
68.
18. The opposite of "gradually" is "_____". <p>Trái nghĩa với "dần dần" là "nhanh chóng".</p>
a)
quickly
b)
steadily
c)
moderately
d)
slowly
69.
19. The amount of rain this year has _____ slightly compared to last year. <p>Lượng mưa năm nay đã giảm nhẹ so với năm ngoái.</p>
a)
fallen
b)
grown
c)
soared
d)
climbed
70.
20. A synonym for "considerably" is _____. <p>Một từ đồng nghĩa với "considerably" (một cách đáng kể) là significantly.</p>
a)
significantly
b)
marginally
c)
slightly
d)
gradually
71.
21. The popularity of the TV show has _____ down since the main actor left. <p>Sự nổi tiếng của chương trình truyền hình đã đi xuống kể từ khi nam diễn viên chính rời đi.</p>
a)
gone
b)
grown
c)
risen
d)
climbed
72.
22. After the initial excitement, public interest in the event _____ rapidly. <p>Sau sự phấn khích ban đầu, sự quan tâm của công chúng đối với sự kiện đã giảm nhanh chóng.</p>
a)
fell
b)
rose
c)
soared
d)
grew
73.
23. The rules of the competition have been _____ for the last five years. <p>Các quy tắc của cuộc thi vẫn không thay đổi trong năm năm qua.</p>
a)
unchanged
b)
fluctuating
c)
increasing
d)
dropping
74.
24. The artist's fame _____ after his work was featured in a famous gallery. <p>Danh tiếng của người nghệ sĩ đã tăng vọt sau khi tác phẩm của ông được trưng bày trong một phòng tranh nổi tiếng.</p>
a)
soared
b)
plunged
c)
fell
d)
dropped
75.
25. The verb "go up" is used to describe a(n) _____. <p>Động từ "go up" được sử dụng để mô tả một sự gia tăng.</p>
a)
increase
b)
decrease
c)
stable
d)
fluctuation
76.
26. Which adverb describes a steady and moderate change? <p>Trạng từ nào mô tả một sự thay đổi đều đặn và vừa phải?</p>
a)
Moderately
b)
Substantially
c)
Sharply
d)
Marginally
77.
27. We saw a _____ improvement in the team's performance. <p>Chúng tôi đã thấy một sự cải thiện dần dần trong thành tích của đội.</p>
a)
gradual
b)
rapid
c)
steep
d)
sharp
78.
28. His motivation for the job _____ after he was denied a promotion. <p>Động lực làm việc của anh ấy đã giảm xuống sau khi bị từ chối thăng chức.</p>
a)
decreased
b)
grew
c)
soared
d)
climbed
79.
29. The nation's literacy rate has increased _____ over the past 50 years. <p>Tỷ lệ biết chữ của quốc gia đã tăng một cách đáng kể trong 50 năm qua.</p>
a)
substantially
b)
slightly
c)
marginally
d)
slowly
80.
30. The verb "drop" is a less intense way of saying _____. <p>Động từ "drop" (giảm) là một cách nói ít mạnh hơn của plummet (tụt dốc).</p>
a)
plummet
b)
soar
c)
rise
d)
grow
81.
31. Which word does NOT describe a large change? <p>Từ nào sau đây không mô tả một sự thay đổi lớn?</p>
a)
Slightly
b)
Significantly
c)
Substantially
d)
Considerably
82.
32. After the new law was passed, crime rates began to _____ steadily. <p>Sau khi luật mới được thông qua, tỷ lệ tội phạm bắt đầu giảm đều đặn.</p>
a)
fall
b)
rise
c)
grow
d)
fluctuate
83.
33. The wifi signal strength must _____ constant for a stable connection. <p>Cường độ tín hiệu wifi phải giữ không đổi để có kết nối ổn định.</p>
a)
remain
b)
decrease
c)
increase
d)
go up
84.
34. There was a _____ increase in the price, from $10 to $30. <p>Giá cả đã tăng đáng kể, từ 10 đô la lên 30 đô la.</p>
a)
significant
b)
marginal
c)
slight
d)
gradual
85.
35. The adverb "steeply" is similar in meaning to _____. <p>Trạng từ "steeply" (dựng đứng) có nghĩa tương tự như sharply (mạnh).</p>
a)
sharply
b)
gradually
c)
moderately
d)
slightly
86.
36. The world population is expected to _____ for the next few decades. <p>Dân số thế giới được dự đoán sẽ tăng trưởng trong vài thập kỷ tới.</p>
a)
grow
b)
drop
c)
plunge
d)
remain unchanged
87.
37. The exchange rate between the two currencies _____ daily. <p>Tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền dao động hàng ngày.</p>
a)
fluctuates
b)
stays constant
c)
plummets
d)
soars
88.
38. The new medicine led to a _____ reduction in symptoms. <p>Loại thuốc mới đã giúp giảm các triệu chứng một cách đáng kể.</p>
a)
considerable
b)
marginal
c)
slight
d)
slow
89.
39. Which word means the opposite of 'decline'? <p>Từ nào có nghĩa trái ngược với 'suy giảm'?</p>
a)
Grow
b)
Fall
c)
Drop
d)
Decrease
90.
40. The difference in the results was only _____. <p>Sự khác biệt trong kết quả chỉ là rất nhỏ.</p>
a)
marginal
b)
substantial
c)
sharp
d)
significant
91.
41. Confidence in the economy has _____ considerably. <p>Niềm tin vào nền kinh tế đã giảm đi đáng kể.</p>
a)
dropped
b)
climbed
c)
risen
d)
increased
92.
42. After reaching a low point, the figures began to _____ slowly. <p>Sau khi chạm đáy, các số liệu bắt đầu đi lên một cách chậm chạp.</p>
a)
go up
b)
go down
c)
plunge
d)
drop
93.
43. The company's profits experienced a _____ growth last year. <p>Lợi nhuận của công ty đã có sự tăng trưởng vừa phải vào năm ngoái.</p>
a)
moderate
b)
rapid
c)
slight
d)
steep
94.
44. The quality of air in the city _____ depending on the wind direction. <p>Chất lượng không khí trong thành phố dao động tùy thuộc vào hướng gió.</p>
a)
fluctuates
b)
remains stable
c)
plummets
d)
soars
95.
45. Which of the following describes a slow, consistent change? <p>Từ nào sau đây mô tả một sự thay đổi chậm, nhất quán?</p>
a)
Steadily
b)
Substantially
c)
Sharply
d)
Rapidly
96.
46. The core features of the software have _____ steady over several updates. <p>Các tính năng cốt lõi của phần mềm vẫn giữ ổn định qua nhiều bản cập nhật.</p>
a)
stayed
b)
fluctuated
c)
dropped
d)
grown
97.
47. There was a sudden _____ in temperature when the sun set. <p>Nhiệt độ đã có một sự sụt giảm đột ngột khi mặt trời lặn.</p>
a)
drop
b)
rise
c)
constant
d)
growth
98.
48. The government's investment in infrastructure led to a _____ increase in jobs. <p>Đầu tư của chính phủ vào cơ sở hạ tầng đã dẫn đến sự gia tăng việc làm đáng kể.</p>
a)
significant
b)
slight
c)
gradual
d)
marginal
99.
49. The rate of deforestation has _____ from 2% to 1% annually. <p>Tỷ lệ phá rừng đã giảm từ 2% xuống 1% hàng năm.</p>
a)
fallen
b)
risen
c)
soared
d)
climbed
100.
50. To describe a trend that is unstable, you can say it _____. <p>Để mô tả một xu hướng không ổn định, bạn có thể nói nó dao động.</p>
a)
fluctuates
b)
soars
c)
plummets
d)
remains unchanged
101.

1. After the strong performance review, her salary (a)   significantly. <p>Sau buổi đánh giá hiệu suất tốt, mức lương của cô ấy đã tăng một cách đáng kể.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "i"

102.

2. The number of tourists visiting the ancient city (a)   steadily last year. <p>Số lượng khách du lịch đến thăm thành phố cổ đã tăng trưởng một cách đều đặn vào năm ngoái.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "g"

103.

3. Due to the unexpected cold front, the temperature (a)   sharply overnight. <p>Do đợt không khí lạnh bất ngờ, nhiệt độ đã giảm mạnh chỉ sau một đêm.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "d"

104.

4. The price of milk (a)   unchanged for the past year. <p>Giá sữa vẫn giữ không đổi trong năm qua.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "r"

105.

5. Their market share began to (a)   after the competitor's launch. <p>Thị phần của họ bắt đầu suy giảm sau sự ra mắt của đối thủ.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "d"

106.

6. The water level in the river often (a)   during the rainy season. <p>Mực nước sông thường dao động trong mùa mưa.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "f"

107.

7. The cost of living (a)   climbed last year, making it difficult for many families. <p>Chi phí sinh hoạt đã leo thang đều đặn vào năm ngoái, gây khó khăn cho nhiều gia đình.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

108.

8. After the blockbuster movie was released, the actor's popularity (a)   . <p>Sau khi bộ phim bom tấn được phát hành, sự nổi tiếng của nam diễn viên đã tăng vọt.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

109.

9. The company's value (a)   after the failed project was announced. <p>Giá trị của công ty đã tụt dốc không phanh sau khi dự án thất bại được công bố.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "p"

110.

10. The patient's health improved (a)   after starting the new treatment last month. <p>Sức khỏe của bệnh nhân đã cải thiện một cách đáng kể sau khi bắt đầu phương pháp điều trị mới vào tháng trước.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "c"

111.

11. The unemployment rate fell (a)   , from 4.5% to 4.4%. <p>Tỷ lệ thất nghiệp đã giảm một chút, từ 4,5% xuống 4,4%.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "m"

112.

12. The old traditions (a)   faded away over the years. <p>Những truyền thống cũ đã phai nhạt dần dần qua nhiều năm.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "g"

113.

13. The number of active users (a)   to the one million mark last month. <p>Số người dùng hoạt động đã leo lên mốc một triệu vào tháng trước.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "c"

114.

14. For the entire meeting, the CEO's expression (a)   stable. <p>Trong suốt cuộc họp, biểu cảm của CEO vẫn giữ ổn định.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

115.

15. The research funding was cut (a)   , leading to the project's cancellation. <p>Kinh phí nghiên cứu bị cắt giảm một cách đáng kể, dẫn đến việc dự án bị hủy bỏ.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

116.

16. Public transport usage (a)   during peak hours every day. <p>Lượng người sử dụng phương tiện giao thông công cộng tăng lên trong giờ cao điểm mỗi ngày.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "g"

117.

17. The number of errors in the report (a)   after we started using the new software. <p>Số lượng lỗi trong báo cáo đã giảm xuống sau khi chúng tôi bắt đầu sử dụng phần mềm mới.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "w"

118.

18. The stock price dropped (a)   at the beginning of the trading day. <p>Giá cổ phiếu đã giảm mạnh vào đầu ngày giao dịch.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

119.

19. His performance improved (a)   , but not enough to win the competition. <p>Phong độ của anh ấy đã cải thiện một cách vừa phải, nhưng chưa đủ để giành chiến thắng trong cuộc thi.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "m"

120.

20. The leaves on the trees (a)   from the branches during autumn. <p>Lá trên cây rơi khỏi cành trong suốt mùa thu.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "f"

121.

21. The speed of the car decreased (a)   as it approached the traffic light. <p>Tốc độ của chiếc xe giảm dần khi nó đến gần đèn giao thông.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

122.

22. The new stadium project led to a (a)   rise in local employment. <p>Dự án sân vận động mới đã dẫn đến sự gia tăng việc làm đáng kể ở địa phương.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

123.

23. The excitement for the event (a)   as the date got closer. <p>Sự hào hứng cho sự kiện đã tăng lên khi ngày diễn ra càng đến gần.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "r"

124.

24. After the crisis, the economy recovered more (a)   than expected. <p>Sau cuộc khủng hoảng, nền kinh tế đã phục hồi nhanh chóng hơn dự kiến.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "q"

125.

25. The cliff face (a)   steeply into the sea. <p>Vách đá dốc đứng xuống biển.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "d"

126.

26. The battery life of my phone seems to (a)   after each software update. <p>Thời lượng pin điện thoại của tôi dường như giảm sau mỗi lần cập nhật phần mềm.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "d"

127.

27. The support for the candidate (a)   after the controversial interview. <p>Sự ủng hộ dành cho ứng cử viên đã tụt dốc sau cuộc phỏng vấn gây tranh cãi.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "p"

128.

28. The number of available tickets (a)   constant all week. <p>Số lượng vé còn lại vẫn giữ không đổi trong suốt cả tuần.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "r"

129.

29. The schedule changed only (a)   , so it didn't affect our plans. <p>Lịch trình chỉ thay đổi một chút, vì vậy nó không ảnh hưởng đến kế hoạch của chúng tôi.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

130.

30. There were some (a)   in his mood yesterday. <p>Hôm qua, tâm trạng của anh ấy có một vài sự biến động.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "f"

131.

1. The number of people reading physical books (a)   in the age of e-readers. <p>Số người đọc sách giấy đã giảm trong thời đại của thiết bị đọc sách điện tử.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "d"

132.

2. The influence of social media on teenagers (a)   considerably over the last decade. <p>Sức ảnh hưởng của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên đã tăng trưởng đáng kể trong thập kỷ qua.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "g"

133.

3. Last winter, the price of heating oil (a)   to an all-time high. <p>Mùa đông năm ngoái, giá dầu sưởi đã tăng vọt lên mức cao nhất mọi thời đại.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

134.

4. The machine's noise level (a)   constant during the entire operation. <p>Mức độ tiếng ồn của máy vẫn giữ không đổi trong suốt quá trình vận hành.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "r"

135.

5. Her exam scores (a)   slightly from 85 to 83. <p>Điểm thi của cô ấy đã giảm nhẹ từ 85 xuống 83.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "f"

136.

6. The business (a)   grew after expanding its online presence. <p>Doanh nghiệp đã tăng trưởng nhanh chóng sau khi mở rộng sự hiện diện trực tuyến.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "r"

137.

7. The mood of the crowd (a)   between excitement and anxiety. <p>Tâm trạng của đám đông đã dao động giữa phấn khích và lo lắng.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "f"

138.

8. After the rain stopped, the water level in the puddle (a)   went down. <p>Sau khi mưa tạnh, mực nước trong vũng đã hạ xuống dần dần.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "g"

139.

9. When the celebrity chef left the restaurant, its popularity (a)   . <p>Khi vị đầu bếp nổi tiếng rời nhà hàng, sự nổi tiếng của nó đã tụt dốc không phanh.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "p"

140.

10. The company’s investment in technology (a)   significantly last year. <p>Khoản đầu tư vào công nghệ của công ty đã tăng đáng kể vào năm ngoái.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "i"

141.

11. The temperature changed only (a)   overnight. <p>Nhiệt độ chỉ thay đổi một chút qua đêm.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "m"

142.

12. The number of daily steps he took (a)   after he adopted a dog. <p>Số bước chân hàng ngày của anh ấy đã tăng lên sau khi anh ấy nuôi một chú chó.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "w"

143.

13. His interest in the hobby began to (a)   as he got busier. <p>Sự hứng thú của anh ấy với sở thích bắt đầu suy giảm khi anh ấy trở nên bận rộn hơn.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "d"

144.

14. The internet connection speed (a)   stable throughout the video call. <p>Tốc độ kết nối internet vẫn giữ ổn định trong suốt cuộc gọi video.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

145.

15. The new marketing strategy had a (a)   positive effect on sales. <p>Chiến lược marketing mới đã có tác động tích cực đáng kể đến doanh số bán hàng.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

146.

16. The demand for vinyl records (a)   again in recent years. <p>Nhu cầu đối với đĩa than đã tăng trở lại trong những năm gần đây.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "r"

147.

17. Following the harvest, the price of avocados (a)   steeply. <p>Sau vụ thu hoạch, giá bơ đã giảm mạnh.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "d"

148.

18. The quality of the camera improved (a)   with the new update. <p>Chất lượng máy ảnh đã cải thiện một cách đáng kể với bản cập nhật mới.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

149.

19. The sun's intensity (a)   as the clouds came in. <p>Cường độ của mặt trời đã giảm khi mây kéo đến.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "d"

150.

20. The waiting time at the clinic (a)   moderately during the flu season. <p>Thời gian chờ đợi tại phòng khám đã tăng ở mức vừa phải trong mùa cúm.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "i"

151.

21. The wind speed (a)   as the storm passed. <p>Tốc độ gió đã giảm dần khi cơn bão đi qua.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

152.

22. The mountain path (a)   steeply towards the summit. <p>Con đường mòn lên núi dốc đứng về phía đỉnh.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "c"

153.

23. The athlete's confidence (a)   after winning the first match. <p>Sự tự tin của vận động viên đã tăng lên sau khi chiến thắng trận đầu tiên.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "g"

154.

24. The car's value (a)   quite quickly in its first year. <p>Giá trị của chiếc xe đã giảm khá nhanh trong năm đầu tiên.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "f"

155.

25. The results of the experiment showed a (a)   difference between the two groups. <p>Kết quả của thí nghiệm cho thấy một sự khác biệt rõ rệt giữa hai nhóm.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

156.

26. The water level (a)   to a dangerous point after the dam broke. <p>Mực nước đã tăng đến mức nguy hiểm sau khi con đập bị vỡ.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "r"

157.

27. The number of canceled flights (a)   sharply due to the blizzard. <p>Số chuyến bay bị hủy đã tăng mạnh do bão tuyết.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "i"

158.

28. His body temperature (a)   after he took the medicine. <p>Thân nhiệt của anh ấy đã giảm xuống sau khi anh ấy uống thuốc.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "w"

159.

29. The changes in the recipe made a (a)   difference in the taste. <p>Những thay đổi trong công thức đã tạo ra sự khác biệt nhỏ trong hương vị.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "s"

160.

30. Support for the old policy (a)   away once the new one was introduced. <p>Sự ủng hộ cho chính sách cũ đã giảm dần ngay khi chính sách mới được giới thiệu.</p> Gợi ý: 1 từ bắt đầu bằng "g"