wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khối 8

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Trong lịch sử máy tính, thiết bị dùng để tính toán bằng bánh răng, trục quay ... gọi là gì?

a)

Máy tính điện tử

b)

Máy tính cơ khí

c)

Máy tính số học

d)

Máy tính lượng tử

2.

Đặc điểm nổi bật của thông tin số là:

a)

Chỉ có thể ở dạng văn bản

b)

Không thể sao chép nhanh

c)

Được thu thập, lưu trữ nhanh và nhiều dưới dạng số hóa

d)

Luôn có độ tin cậy cao

3.

Việc sử dụng công nghệ số phải tuân thủ điều gì về quyền riêng tư và bản quyền?

a)

Có thể chia sẻ mọi thứ không kiểm soát

b)

Không cần ghi nguồn khi dùng lại thông tin

c)

Tôn trọng bản quyền và quyền riêng tư người khác

d)

Dùng phần mềm crack vi miễn phí

4.

Khi sử dụng mạng xã hội, hành vi nào không vi phạm đạo đức số?

a)

Chia sẻ phần mềm có bản quyền mà không xin phép

b)

Ghi âm bí mật cuộc nói chuyện người khác

c)

Tặng bạn bè phần mềm diệt virus bản quyền

d)

Đăng lại hình người khác mà không xin phép

5.

Máy tính có vai trò như thế nào trong cộng đồng xã hội?

a)

Chỉ dùng cho cá nhân

b)

Không ảnh hưởng gì tới cộng đồng

c)

Góp phần thay đổi cách thu thập, xử lí, chia sẻ thông tin trong xã hội

d)

Là thiết bị đơn lập, không kết nối

6.

Thông tin được xử lí từ dữ liệu chính xác khi nào?

a)

Dữ liệu chưa xử lí = thông tin

b)

Dữ liệu đã được tổ chức, xử lí thành có ý nghĩa = thông tin

c)

Mọi dữ liệu đều là thông tin

d)

Dữ liệu phải in ra giấy mới là thông tin

7.

Ví dụ nào dưới đây thể hiện trao đổi thông tin trong môi trường số?

a)

Gõ văn bản trên Word

b)

Lưu trữ hình ảnh trên ổ cứng

c)

Gửi email kèm tệp đính kèm

d)

Chỉnh sửa ảnh offline

8.

Việc tải phần mềm miễn phí nhưng không rõ nguồn có nguy cơ nào?

a)

An toàn tuyệt đối

b)

Không ảnh hưởng gì

c)

Có thể bị vi phạm bản quyền hoặc chứa mã độc

d)

Luôn được cập nhật miễn phí

9.

Thiết bị nào dưới đây không phải là ví dụ của máy tính số hiện đại?

a)

Laptop

b)

Smartphone

c)

Máy tính điện tử ENIAC (thế hệ đầu)

d)

Máy tính lượng tử thường mại (chưa phổ biến)

10.

Khi đánh giá nguồn thông tin trên mạng, điều nào là quan trọng nhất?

a)

Độ nổi tiếng của bài viết

b)

Nguồn gốc, độ tin cậy, ngày đăng

c)

Số lượng like và share

d)

Giao diện đẹp của website

11.

Thông tin số có đặc điểm nào dưới đây?

a)

Luôn ở dạng hình ảnh

b)

Chỉ tồn tại một lần rồi mất đi

c)

Đa dạng dạng (văn bản, hình ảnh, âm thanh), được thu thập và lưu trữ nhanh và lớn bằng công cụ

d)

Không thể tìm kiếm

12.

Công cụ tìm kiếm thông tin trên mạng phổ biến là gì?

a)

USB

b)

Website công cụ tìm kiếm như Google

c)

Máy in

d)

Ổ đĩa CD

13.

Khi bạn đặt tên tệp rõ ràng, việc đó giúp gì?

a)

Làm máy chạy chậm hơn

b)

Dễ tìm và quản lý dữ liệu

c)

Tệp tự chạy được

d)

Không cần lưu trữ

14.

Khi bạn tạo thư mục “Học_kì_1” rồi trong đó có thư mục “Tin_học”, “Toán”, “Văn”, thao tác đó là gì?

a)

Trao đổi thông tin

b)

Tổ chức dữ liệu

c)

Nhập dữ liệu

d)

Xử lí dữ liệu

15.

Ví dụ nào sau đây là tìm kiếm thông tin?

a)

Lưu ảnh vào thư mục

b)

Nhập dữ liệu bằng bàn phím

c)

Nhập từ khóa trên Google để tìm bài học

d)

Xóa tệp không cần thiết

16.

Khi lưu trữ dữ liệu nhưng không có tổ chức rõ ràng, sẽ dẫn tới?

a)

Dễ tìm

b)

Dữ liệu bị mất hoặc khó tìm

c)

Máy chạy nhanh hơn

d)

Dữ liệu không cần sao lưu

17.

Thư mục (folder) có chức năng gì?

a)

Chứa thiết bị ngoại vi

b)

Nhóm các tệp theo mục đích để dễ tìm

c)

Tự động xóa tệp

d)

Làm thay phần mềm

18.

Khi dùng từ khóa “thư mục cấp 2 trong máy tính” trên công cụ tìm kiếm, bạn đang làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu

b)

Xử lí dữ liệu

c)

Tìm kiếm thông tin

d)

Nhập dữ liệu

19.

Ví dụ nào là trao đổi thông tin số giữa người với người?

a)

Tạo tệp trong Word

b)

Lưu tài liệu trên ổ cứng

c)

Chat trực tuyến và gửi hình ảnh

d)

Xem phim offline

20.

Việc đánh giá nguồn thông tin trước khi chia sẻ, là vì điều gì?

a)

Không cần thiết

b)

Duy trì uy tín và đảm bảo thông tin chính xác cho cộng đồng

c)

Tăng số like

d)

Làm máy chậm

21.

Trong trình soạn thảo văn bản, để tạo danh sách dạng liệt kê (bullet hoặc số thứ tự), bạn sử dụng tính năng nào?

a)

Thêm Header

b)

Tạo danh sách dạng liệt kê

c)

Chèn biểu đồ

d)

Xóa định dạng

22.

Khi bạn dùng phần mềm bảng tính để giải bài toán thực tế và tạo biểu đồ minh họa, bạn đang thực hiện chủ đề nào?

a)

Máy tính và cộng đồng

b)

Tổ chức dữ liệu và trao đổi thông tin

c)

Ứng dụng tin học: xử lí và trực quan hóa dữ liệu

d)

Đạo đức số

23.

Địa chỉ tương đối trong bảng tính nghĩa là gì?

a)

Địa chỉ không thay đổi khi sao chép công thức

b)

Địa chỉ thay đổi tương ứng khi sao chép công thức

c)

Địa chỉ tuyệt đối

d)

Địa chỉ nằm ngoài bảng

24.

Địa chỉ tuyệt đối trong bảng tính được biểu diễn bằng ký hiệu gì trong công thức?

a)

A. A1

b)

B. AA 1 hoặc A 1hoc1 hoặc A1

c)

C. @A1

d)

D. #A1

25.

Khi bạn tạo biểu đồ từ dữ liệu trong bảng tính, mục đích chính là gì?

a)

Làm dữ liệu nhìn đẹp

b)

Giúp hiểu và phân tích dữ liệu dễ hơn

c)

Xóa dữ liệu

d)

Tăng kích thước tệp

26.

Trong phần mềm trình chiếu, để thiết lập đầu trang – chân trang cho toàn bộ slide, bạn sử dụng?

a)

Chèn SmartArt

b)

Chèn Slide Master hoặc Layout của trang chiếu

c)

Thêm video

d)

Chuyển cảnh

27.

Khi bạn chèn hình ảnh, vẽ hình đồ họa trong văn bản, tạo nên danh sách dạng liệt kê, bạn đang làm nội dung của bài nào?

a)

Bài máy tính và cộng đồng

b)

Bài danh sách dạng liệt kê và hình ảnh trong văn bản

c)

Bài khai thác thông tin số

d)

Bài xử lí bảng tính

28.

Trong bảng tính, thao tác lọc dữ liệu giúp gì?

a)

Xóa hết dòng

b)

Hiển thị chi các dòng thỏa mãn điều kiện

c)

Tăng số lượng dữ liệu

d)

Thay đổi hình nền bảng

29.

Khi bạn thiết lập “sao chép dữ liệu từ tệp văn bản sang bảng tính”, bạn đang ở chủ đề nào?

a)

Ứng dụng tin học

b)

Tổ chức dữ liệu

c)

Đạo đức số

d)

Máy tính và cộng đồng

30.

Khi bạn tạo nội dung trình chiếu sử dụng mẫu (template) sẵn có, bạn đang thực hiện thao tác nào?

a)

Chuẩn bị dữ liệu

b)

Sử dụng bản mẫu cho bài trình chiếu

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Tìm kiếm thông tin

31.

31. Ứng dụng máy tính nào dưới đây giúp “trực quan hoá dữ liệu”?

a)

Text Editor đơn thuần

b)

Bảng tính như Excel hoặc tương đương

c)

Trình thư điện tử

d)

Trình duyệt

32.

Khi bạn thiết lập cấu trúc điều khiển (if … then …) trong lập trình hoặc macro, bạn đang học nội dung nào?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Xử lí và trực quan hoá dữ liệu bằng bảng tính

c)

Từ thuật toán đến chương trình

d)

Đạo đức số

33.

“Gỡ lỗi” trong lập trình hay macro có nghĩa là?

a)

Viết code mới hoàn toàn

b)

Tìm và sửa lỗi trong chương trình

c)

Xoá chương trình

d)

Chỉ chạy thử mà không sửa

34.

Khi bạn sử dụng bảng tính và muốn giữ tham chiếu ô không thay đổi khi sao chép công thức, bạn sử dụng gì?

a)

Địa chỉ tương đối

b)

Địa chỉ hỗn hợp

c)

Địa chỉ tuyệt đối

d)

Không dùng địa chỉ

35.

Khi tạo biểu đồ thể hiện số lượng học sinh theo năm học, bạn cần làm gì trước?

a)

Nhập dữ liệu vào bảng tính

b)

Bỏ qua bước nhập dữ liệu

c)

Lưu trữ dữ liệu tại USB rồi in ra

d)

Gõ biểu đồ thủ công trong Word

36.

Trong phần trình chiếu, nếu bạn muốn tất cả slide có cùng định dạng logo và chân trang, bạn vào?

a)

Slide Master/Chế độ mẫu

b)

Chèn từng logo ở mỗi slide

c)

Vẽ logo thủ công mỗi slide

d)

Không đặt logo

37.

Việc “trực quan hoá dữ liệu” giúp ích gì cho người xem?

a)

Làm slide thêm màu mè

b)

Giúp hiểu nhanh và rút ra kết luận từ dữ liệu

c)

Làm dữ liệu khó hiểu hơn

d)

Tăng dung lượng file vô ích

38.

Khi bạn chọn lọc để chỉ hiển “học sinh đạt điểm > 8” trong bảng dữ liệu, bạn đang sử dụng chức năng gì?

a)

Sắp xếp

b)

Lọc dữ liệu

c)

Tách dữ liệu

d)

Nhập dữ liệu

39.

Khi sao chép công thức từ ô A1 sang ô A2 và tham chiếu thay đổi tương ứng, bạn đã dùng loại tham chiếu nào?

a)

Tuyệt đối

b)

Tương đối

c)

Hỗn hợp

d)

Không xác định

40.

Trong lập trình đơn giản hoặc macro, cấu trúc điều khiển nào sau đây đúng?

a)

if (điều kiện) then … else …

b)

loop không điều kiện

c)

goto …

d)

Không dùng cấu trúc điều kiện

41.

Khi bạn chèn hình ảnh và vẽ đồ hoạ trong văn bản, mục đích chính là gì?

a)

Làm cho văn bản trống

b)

Tăng tính trực quan, minh hoạ thông tin

c)

Làm máy chạy chậm hơn

d)

Xóa văn bản gốc

42.

Khi tạo bản trình chiếu, để chuyển từ slide này sang slide khác có hiệu ứng bạn chọn?

a)

Không chuyển

b)

Chuyển cảnh (Transitions)

c)

In slide

d)

Lưu dưới dạng ảnh

43.

Khi bạn dùng địa chỉ hỗn hợp trong bảng tính (ví dụ A1hocAA1 hoặc A 1), thì khi sao chép công thức…

a)

Không thay đổi bất cứ thứ gì

b)

Thay đổi tất cả tham chiếu

c)

Chỉ cố định phần dùng dấu $

d)

Có hai tham chiếu tuyệt đối

44.

Trong biểu đồ của bảng tính, loại biểu đồ nào thường dùng để thể hiện sự thay đổi theo thời gian?

a)

Biểu đồ tròn (Pie)

b)

Biểu đồ cột (Column)

c)

Biểu đồ tuyến tính (Line)

d)

Biểu đồ dạng ảnh

45.

Khi bạn soạn thảo văn bản và muốn tạo mục lục tự động, bạn cần sử dụng tính năng nào?

a)

Chèn Header

b)

Slide Master

c)

Trích dẫn và mục lục tự động

d)

Chèn biểu đồ

46.

Khi bạn dùng phần mềm bảng tính giải quyết bài toán thực tế như tính trung bình, bạn đang làm gì?

a)

Nhập dữ liệu và sử dụng hàm tính toán

b)

Xóa dữ liệu

c)

In bảng tính

d)

Chụp màn hình

47.

Khi bạn trình chiếu và muốn thêm âm thanh nền cho toàn bộ slide, bạn vào?

a)

Chèn > Âm thanh > Trên tất cả các slide

b)

In slide

c)

Sao chép âm thanh mỗi slide

d)

Không thể thêm âm thanh

48.

Khi bạn dùng phần mềm trình chiếu và muốn tự động chuyển slide sau mỗi x giây, bạn vào?

a)

Không thể

b)

Thiết lập chuyển cảnh tự động

c)

Chuyển thủ công mỗi slide

d)

Lưu slide dưới dạng PDF

49.

Việc học “Tư thuật toán đến chương trình” giúp học sinh phát triển năng lực nào?

a)

Nhập dữ liệu bằng tay

b)

Tư duy tính toán và lập trình cơ bản

c)

Chỉ dùng Excel cơ bản

d)

Không sử dụng máy tính

50.

Khi bạn gõ lỗi một macro hoặc chương trình và tìm nguyên nhân vì sao kết quả sai, bạn đang thực hiện bước nào trong quy trình lập trình?

a)

Viết chương trình mới

b)

Chạy chương trình lần đầu

c)

Phân tích lỗi và sửa

d)

Lưu chương trình