wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khẩu Phần Ăn Hợp Lý

Total questions: 54

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Khẩu phần ăn hợp lý là khẩu phần đáp ứng:

a)

Một phần nhu cầu năng lượng

b)

Đủ năng lượng và các chất dinh dưỡng cần thiết

c)

Nhiều đạm, ít tinh bột

d)

Nhiều rau quả

2.

Mục tiêu chính của khẩu phần ăn hợp lý là:

a)

Giúp tăng cân

b)

Đảm bảo sức khỏe, phòng bệnh và lao động hiệu quả

c)

Giúp tiêu hóa nhanh

d)

Giảm mỡ trong cơ thể

3.

Thành phần năng lượng trong khẩu phần ăn hợp lý thường gồm:

a)

Chỉ có glucid và lipid

b)

Chỉ có protid

c)

Glucid, lipid, protid, vitamin và khoáng

d)

Nước và muối

4.

Tỷ lệ năng lượng khuyến nghị cho khẩu phần hợp lý là:

a)

Glucid 40%, lipid 30%, protid 30%

b)

Glucid 55–65%, lipid 20–25%, protid 12–15%

c)

Glucid 70%, lipid 10%, protid 20%

d)

Glucid 60%, lipid 30%, protid 10%

5.

Khẩu phần ăn hợp lý giúp phòng tránh các bệnh:

a)

Lao, cúm

b)

Tim mạch, béo phì, tiểu đường

c)

Viêm gan

d)

Viêm khớp

6.

Để có khẩu phần ăn hợp lý cần chú ý:

a)

Đủ năng lượng, đủ chất, cân đối các nhóm thực phẩm

b)

Ăn càng nhiều càng tốt

c)

Chỉ ăn rau và trái cây

d)

Giảm tối đa tinh bột

7.

Khẩu phần ăn hợp lý phải thay đổi theo:

a)

Sở thích

b)

Mùa vụ, tuổi, giới tính, mức độ lao động

c)

Tình hình kinh tế quốc gia

d)

Giống loài

8.

Trong khẩu phần hợp lý, protein nên chiếm khoảng:

a)

5–8% năng lượng

b)

10–15% năng lượng

c)

20–25% năng lượng

d)

30–35% năng lượng

9.

Tỷ lệ giữa protein động vật và thực vật nên là:

a)

50:50

b)

30:70

c)

60:40

d)

20:80

10.

Lipid nên chiếm bao nhiêu phần trăm năng lượng khẩu phần?

a)

10–15%

b)

20–25%

c)

30–40%

d)

50%

11.

Lipid nên chiếm bao nhiêu phần trăm năng lượng khẩu phần?

a)

10–15%

b)

20–25%

c)

30–40%

d)

50%

12.

Nguồn cung cấp năng lượng chính trong khẩu phần là:

a)

Đạm

b)

Chất béo

c)

Glucid (chất bột đường)

d)

Vitamin

13.

Ăn quá nhiều chất béo có thể dẫn đến:

a)

Suy dinh dưỡng

b)

Béo phì, tim mạch

c)

Thiếu máu

d)

Sỏi thận

14.

Cơ thể thiếu đạm sẽ gây ra hậu quả:

a)

Mất nước

b)

Chậm phát triển, yếu cơ

c)

Tăng cân nhanh

d)

Nhiễm độc

15.

Một khẩu phần ăn hợp lý cần đảm bảo:

a)

Đủ chất – Cân đối – An toàn – Phù hợp

b)

Nhiều chất béo – Ít rau

c)

Nhiều năng lượng – Không cần vitamin

d)

Dễ nấu – Rẻ tiền

16.

Vitamin và khoáng chất có vai trò chủ yếu là:

a)

Sinh năng lượng

b)

Điều hòa các hoạt động chuyển hóa

c)

Tạo cơ bắp

d)

Tăng mỡ

17.

Thức ăn trong khẩu phần nên:

a)

Đa dạng nhiều loại thực phẩm

b)

Chỉ ăn một loại dễ tiêu hóa

c)

Chỉ ăn thức ăn chiên rán

d)

Giảm ăn rau

18.

Khẩu phần ăn hợp lý giúp cân bằng:

a)

Cảm xúc

b)

Giữa năng lượng đưa vào và năng lượng tiêu hao

c)

Lượng nước uống mỗi ngày

d)

Cân bằng nội tiết tố

19.

Khi nào cần thay đổi khẩu phần ăn?

a)

Khi thời tiết thay đổi hoặc mức hoạt động thay đổi

b)

Khi ăn chán

c)

Khi có nhiều tiền

d)

Khi giảm cân

20.

Cần ưu tiên loại chất béo nào trong khẩu phần hợp lý?

a)

Mỡ động vật

b)

Dầu thực vật, cá béo

c)

Bơ sữa

d)

Margarine

21.

Nguồn vitamin C tốt nhất là:

a)

Thịt bò

b)

Cá thu

c)

Cam, chanh, ổi

d)

Sữa

22.

Nguồn vitamin C tốt nhất là:

a)

Thịt bò

b)

Cá thu

c)

Cam, chanh, ổi

d)

Sữa

23.

Khẩu phần ăn hàng ngày là:

a)

Lượng thức ăn tiêu thụ trong 1 bữa

b)

Toàn bộ lượng thức ăn, đồ uống tiêu thụ trong 24 giờ

c)

Chỉ bao gồm 3 bữa chính

d)

Chỉ tính phần ăn sáng

24.

Khẩu phần ăn hàng ngày nên chia thành:

a)

1–2 bữa

b)

3 bữa chính và 1–2 bữa phụ

c)

4 bữa chính

d)

5 bữa đều nhau

25.

Tỷ lệ năng lượng cho các bữa ăn trong ngày thường là:

a)

Sáng 30%, trưa 40%, tối 30%

b)

Sáng 10%, trưa 60%, tối 30%

c)

Sáng 25%, trưa 50%, tối 25%

d)

Sáng 20%, trưa 50%, tối 30%

26.

Trong bữa ăn hàng ngày cần có đủ:

a)

4 nhóm thực phẩm chính

b)

2 nhóm thực phẩm

c)

Chỉ tinh bột và rau

d)

Thực phẩm chiên rán

27.

Ăn sáng đầy đủ giúp:

a)

Giảm trí nhớ

b)

Tăng hiệu quả học tập và lao động

c)

Gây béo phì

d)

Làm chậm tiêu hóa

28.

Bữa trưa thường là bữa:

a)

Nhẹ

b)

Chính, cung cấp năng lượng nhiều nhất

c)

Phụ

d)

Chỉ ăn trái cây

29.

Ăn quá muộn vào buổi tối có thể gây:

a)

Mất ngủ, khó tiêu

b)

Giảm trí nhớ

c)

Sốt cao

d)

Tăng hấp thu vitamin

30.

Nên ăn tối trước khi ngủ ít nhất:

a)

30 phút

b)

1 giờ

c)

2–3 giờ

d)

4 giờ

31.

Một khẩu phần ăn hàng ngày tốt cần có:

a)

Đủ năng lượng, cân đối, đa dạng, hợp vệ sinh

b)

Nhiều chất béo

c)

Toàn thực phẩm chế biến sẵn

d)

Ít rau quả

32.

Bữa phụ nên chiếm khoảng:

a)

5–10% năng lượng khẩu phần

b)

30% năng lượng

c)

20% năng lượng

d)

Không đáng kể

33.

Khẩu phần ăn hàng ngày cho người lao động nặng cần:

4 lines
34.

Khẩu phần ăn hàng ngày cho người lao động nặng cần:

a)

Giảm chất đạm

b)

Tăng năng lượng và protein

c)

Giảm tinh bột

d)

Bỏ bữa sáng

35.

Người cao tuổi nên ăn khẩu phần:

a)

Ít năng lượng, nhiều chất xơ

b)

Nhiều năng lượng, ít xơ

c)

Toàn chất béo

d)

Chỉ ăn đồ ngọt

36.

Trẻ em trong tuổi phát triển cần khẩu phần:

a)

Giàu năng lượng, đạm, canxi, vitamin

b)

Ít năng lượng

c)

Chỉ có rau

d)

Nhiều chất béo

37.

Lao động nhẹ (nhân viên văn phòng) cần khẩu phần khoảng:

a)

1.200 kcal

b)

1.800–2.000 kcal

c)

3.000 kcal

d)

3.500 kcal

38.

Để duy trì cân nặng, cần:

a)

Năng lượng khẩu phần = năng lượng tiêu hao

b)

Năng lượng khẩu phần năng lượng tiêu hao

c)

Ăn thật nhiều đạm

39.

Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất tới nhu cầu năng lượng là:

a)

Tuổi

b)

Giới tính

c)

Mức độ hoạt động thể lực

d)

Môi trường sống

40.

Tuổi càng cao thì nhu cầu năng lượng:

a)

Càng tăng

b)

Giảm dần

c)

Không đổi

d)

Tăng gấp đôi

41.

Nhu cầu dinh dưỡng ở nữ thường:

a)

Cao hơn nam

b)

Thấp hơn nam

c)

Bằng nam

d)

Không liên quan

42.

Thời tiết lạnh làm nhu cầu năng lượng:

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Mất cân bằng

43.

Tình trạng sinh lý (mang thai, cho con bú) làm nhu cầu dinh dưỡng:

a)

Tăng lên

b)

Giảm đi

c)

Không đổi

d)

Bằng trẻ em

44.

Tập luyện thể thao thường xuyên đòi hỏi khẩu phần:

a)

Giảm glucid

b)

Tăng năng lượng, nước và khoáng

c)

Giảm đạm

d)

Chỉ uống sữa

45.

Tập luyện thể thao thường xuyên đòi hỏi khẩu phần:

a)

Giảm glucid

b)

Tăng năng lượng, nước và khoáng

c)

Giảm đạm

d)

Chỉ uống sữa

46.

Môi trường nóng ẩm khiến cơ thể cần:

a)

Ít nước

b)

Nhiều nước, muối khoáng

c)

Nhiều đường

d)

Nhiều chất béo

47.

Yếu tố kinh tế ảnh hưởng khẩu phần vì:

a)

Quyết định khả năng mua thực phẩm

b)

Ảnh hưởng đến tiêu hóa

c)

Thay đổi khẩu vị

d)

Không liên quan

48.

Thói quen, tập quán ăn uống là yếu tố:

a)

Văn hóa

b)

Khoa học

c)

Sinh học

d)

Kỹ thuật

49.

Nghề nghiệp ảnh hưởng đến khẩu phần vì:

a)

Quy định giờ ăn

b)

Quy định lượng năng lượng tiêu hao

c)

Không ảnh hưởng

d)

Quy định món ăn bắt buộc

50.

Người lao động trí óc cần:

a)

Ít chất béo, vừa phải năng lượng

b)

Nhiều năng lượng

c)

Nhiều tinh bột

d)

Nhiều dầu mỡ

51.

Căng thẳng, mất ngủ kéo dài có thể làm:

a)

Giảm hấp thu dinh dưỡng

b)

Tăng hấp thu vitamin

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng mỡ máu

52.

Sự khác biệt vùng miền ảnh hưởng tới:

a)

Cơ cấu bữa ăn và thực phẩm sẵn có

b)

Hệ tiêu hóa

c)

Màu sắc thực phẩm

d)

Không liên quan

53.

Khẩu phần ăn của người bệnh cần:

a)

Theo chỉ định dinh dưỡng riêng

b)

Giống người khỏe mạnh

c)

Ăn nhiều thịt

d)

Giảm hoàn toàn tinh bột

54.

Để có khẩu phần ăn hợp lý, cần dựa trên:

a)

Nhu cầu cơ thể – điều kiện sống – tập quán – kiến thức dinh dưỡng

b)

Thói quen cá nhân

c)

Giá thực phẩm

d)

Màu sắc món ăn