wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BỘ CÂU HỎI LUYỆN TẬP - 50 Câu hỏi Trắc nghiệm Nhiều phương án

Total questions: 92

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Địa danh nào được Toàn quyền Đông Dương ra Nghị định về việc thành lập tỉnh Lâm Viên trước năm 1918?

a)

Di Linh

b)

Đà Lạt

c)

Bảo Lộc

d)

Đồng Nai Thượng

2.

Sau Nghị định ngày 31/10/1920 của Toàn quyền Đông Dương, phần đất còn lại của tỉnh Lâm Viên mang tên là gì?

a)

Tuyên Đức

b)

Lang Bian

c)

Đồng Nai Thượng

d)

Lâm Viên

3.

Tỉnh lị của tỉnh Đồng Nai Thượng sau năm 1920 được đặt tại đâu?

a)

Đà Lạt

b)

Djiring (Di Linh)

c)

B'Lao

d)

Cầu Đất

4.

Thị xã Đà Lạt được nâng lên thành đơn vị trực thuộc Toàn quyền Đông Dương vào năm nào?

a)

1918

b)

1920

c)

1926

d)

1930

5.

Thực dân Pháp đã đặt ra hàng trăm thứ thuế nào ở tỉnh Lâm Viên – Đồng Nai Thượng?

4 lines
6.

Cuộc khởi nghĩa của thủ lĩnh N'Trang Lơng nổ ra từ năm 1914 đã bước sang giai đoạn thứ hai trong giai đoạn nào?

a)

1914-1918

b)

1918-1930

c)

1930-1936

d)

1936-1939

7.

Sự thất bại của các phong trào đấu tranh tự phát của Nhân dân Lâm Đồng trong giai đoạn 1918-1930 chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Lực lượng quá mỏng.

b)

Thiếu vũ khí hiện đại.

c)

Điều kiện chưa chín muồi và chưa có tổ chức lãnh đạo theo đường lối đúng đắn.

d)

Sự đàn áp quá tàn bạo của Pháp.

8.

Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt được thành lập vào thời gian nào?

a)

03/02/1930

b)

Tháng 4/1930

c)

Tháng 5/1930

d)

Tháng 12/1930

9.

Hội nghị thành lập Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt được tổ chức ở đâu?

a)

Nhà máy chè Cầu Đất

b)

Khách sạn Palace

c)

Khu rừng Cam Ly

d)

Nhà xe khách sạn Palace

10.

Bí thư của Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt là ai trong số các nhân vật sau đây?

a)

Nguyễn Văn Trỗi

b)

Nguyễn Văn Cừ

c)

Trần Văn Quang

d)

Lê Hồng Phong

11.

Chi bộ Đảng Đà Lạt đã thành lập các tổ chức quần chúng nào để vận động công nhân?

a)

Công hội đỏ, Hội Phụ nữ, Hội Phản đế đồng minh.

b)

Nông hội đỏ, Đoàn Thanh niên Cứu quốc.

c)

Hội Thanh niên du lịch và nhóm Tiến bộ.

d)

Hội Cứu tế, Hội Ái hữu, Hội Truyền bá Quốc ngữ.

12.

Tổ chức Đảng ở Đà Lạt không còn hoạt động vào thời gian nào do bị thực dân Pháp khủng bố?

a)

Cuối năm 1930

b)

Tháng 3/1931

c)

Tháng 4/1931

d)

Tháng 5/1931

13.

Phong trào công nhân và cách mạng ở Lâm Đồng trong những năm 1932 – 1935 diễn ra với hình thức chủ yếu nào?

a)

Bãi công tập thể có tổ chức.

b)

Đấu tranh vũ trang.

c)

Nổ ra lẻ tẻ, tự phát và bị dập tắt.

d)

Hoạt động công khai hợp pháp.

14.

Hội nghị Trung ương Đảng Cộng sản Đông Dương chủ trương lập Mặt trận thống nhất Dân chủ Đông Dương vào tháng 7 năm nào?

a)

1930

b)

1936

c)

1939

d)

1945

15.

Cuộc đình công của hơn 200 công nhân Sở Thí nghiệm nông nghiệp Djiring để phản đối chủ giảm lương diễn ra vào ngày tháng năm nào?

a)

01/5/1938

b)

24/8/1936

c)

Tháng 12/1936

d)

Tháng 9/1938

16.

Cuộc mít tinh với 300 người tham dự của nhóm Tiến bộ diễn ra tại khu rừng Cam Ly vào dịp nào?

a)

Ngày thành lập Đảng

b)

Ngày Quốc tế Lao động 01/5

c)

Ngày Quốc khánh Pháp

d)

Ngày Quốc tế Phụ nữ

17.

Trong giai đoạn 1936 – 1939, giai cấp công nhân và Nhân dân lao động Lâm Viên, Đồng Nai Thượng đã tiến hành bao nhiêu cuộc đấu tranh?

a)

10 cuộc

b)

15 cuộc

c)

17 cuộc

d)

20 cuộc

18.

Sự kiện lịch sử thế giới nào đã khiến phong trào cách mạng ở Lâm Đồng chuyển sang giai đoạn mới (1939 – 1945)?

a)

Cách mạng Tháng Mười Nga

b)

Khủng hoảng kinh tế thế giới

c)

Chiến tranh thế giới thứ hai bùng nổ

d)

Sự thất bại của Đức tại Stalingrad

19.

Sau khi Nhật đảo chính Pháp (09/3/1945), Đảng ta chủ trương phát động cao trào kháng Nhật cứu nước với khẩu hiệu nào?

a)

A. "Đánh đổ Nhật – Pháp"

b)

B. "Đánh đổ phát xít Nhật"

c)

C. "Pháp - Nhật bản nhau và hành động của chúng ta"

20.

Sau khi Nhật đảo chính Pháp, nơi nào vẫn do quân đội Pháp nắm giữ và thực hiện cuộc đấu tranh không có tính thần chiến đấu?

a)

Di Linh

b)

Đà Lạt

c)

Đơn Dương

d)

Bảo Lộc

21.

Hội nghị nào đã hoạch định kế hoạch giành chính quyền ở Lâm Viên được tiến hành tại Đà Lạt vào đêm 21/8/1945?

a)

Hội nghị Ban Chấp hành Lâm thời

b)

Hội nghị Tỉnh ủy

c)

Hội nghị Quân sự

d)

Hội nghị Ban khởi nghĩa

22.

Ngày diễn ra Tổng khởi nghĩa giành chính quyền ở Đà Lạt là ngày nào?

a)

19/8/1945

b)

21/8/1945

c)

22/8/1945

d)

23/8/1945

23.

Tổ chức nào đã lãnh đạo cuộc Tổng khởi nghĩa tại Lâm Đồng vào tháng 8/1945?

a)

Chi bộ Đảng Cộng sản Đà Lạt

b)

Ban Việt Minh

c)

Tỉnh ủy lâm thời Lâm Đồng

d)

Công hội đỏ

24.

Quá trình đấu tranh giành chính quyền Cách mạng tháng Tám 1945 ở Lâm Đồng kết thúc thắng lợi vào ngày nào, tại địa phương nào?

a)

22/8/1945 tại Đà Lạt

b)

28/8/1945 tại Djiring

c)

28/8/1945 tại B'Lao

25.

Sau Cách mạng tháng Tám, nhiệm vụ cấp bách được Chủ tịch Hồ Chí Minh đưa ra trong phiên họp đầu tiên của Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hoà là gì?

a)

A. "Diệt giặc đói", "diệt giặc dốt", "diệt giặc ngoại xâm"

b)

B. "Củng cố chính quyền, diệt giặc đói, diệt giặc dốt"

c)

C. "Kháng chiến, kiến quốc"

d)

D. "Đoàn kết toàn dân"

26.

Để "Diệt giặc đói" sau Cách mạng tháng Tám, Nhân dân Lâm Viên và Đồng Nai Thượng đã làm gì?

a)

Khai hoang lập đồn điền

b)

Hưởng ứng "Quỹ Độc lập", "Tuần lễ vàng"

c)

Cải cách ruộng đất

d)

Tuyên truyền học tập luân phiên

27.

Để "Diệt giặc dốt" sau Cách mạng tháng Tám, Nhân dân Lâm Viên và Đồng Nai Thượng đã làm gì?

a)

Thực hiện lệnh tổng động viên

b)

Mở các lớp học tiếp tục mở

c)

Đào tạo cán bộ

d)

Thành lập các đoàn thể quần chúng

28.

Thực dân Pháp đã tấn công toàn diện tỉnh Lâm Viên và Đồng Nai Thượng bằng lực lượng nào?

a)

Quân Anh

b)

Quân Nhật

c)

Quân viễn chinh và lính súng săn của Pháp

d)

Lực lượng Đồng Minh

29.

Quá trình rút lui để bảo toàn lực lượng cách mạng diễn ra như thế nào trong giai đoạn 1945 – 1946?

4 lines
30.

Ban Cán sự Đảng Đồng Nai Thượng được thành lập vào thời gian nào?

a)

Tháng 3/1949

b)

Tháng 9/1949

c)

Tháng 2/1950

d)

Tháng 10/1950

31.

Chính phủ nước Việt Nam Dân chủ Cộng hoà ra Nghị định số 73/TTg về việc hợp nhất hai tỉnh Lâm Viên và Đồng Nai Thượng thành tỉnh Lâm Đồng vào ngày, tháng, năm nào?

a)

22/02/1951

b)

03/10/1951

c)

07/4/1954

d)

21/7/1954

32.

Địa điểm diễn ra trận đánh lịch sử Điện Biên Phủ trên địa bàn Lâm Đồng là đâu?

a)

Đơn Dương

b)

Gia Bát, Tánh Linh

c)

Đà Lạt, Di Linh

d)

Blao, Gia Nghĩa

33.

Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954), Lâm Đồng trở thành hai miền: miền Bắc do chính quyền Việt Nam Dân chủ Cộng hoà tiếp quản và miền Nam dưới sự bảo hộ của ai?

a)

Đế quốc Mỹ

b)

Thực dân Pháp

c)

Chính quyền Bảo Đại

d)

Chính quyền Ngô Đình Diệm

34.

Chính quyền Sài Gòn đã tổ chức các lớp "tố cộng", truy bức, đàn áp những người nào?

a)

Nhân dân lao động

b)

Trí thức, sinh viên

c)

Đảng viên, cán bộ và các cơ sở cách mạng

d)

Đồng bào dân tộc thiểu số

35.

Phong trào đấu tranh chính trị, đấu tranh vũ trang ở Lâm Đồng trong giai đoạn 1954 – 1965 tập trung vào mục tiêu gì?

a)

Đòi tăng lương, giảm giờ làm

b)

Bảo vệ cơ sở Đảng, đòi quyền dân sinh

c)

Tăng cường lực lượng vũ trang

d)

Chống lại cuộc khủng bố của Pháp

36.

Địa danh nào là nơi nổ ra cuộc nổi dậy của đồng bào dân tộc thiểu số để đòi đồi đất La Hon (23/5/1960)?

a)

Di Linh

b)

Đơn Dương

c)

Đức Trọng

d)

Lâm Hà

37.

Chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ được triển khai trong giai đoạn nào?

a)

1954 – 1960

b)

1961 – 1965

c)

1965 – 1968

d)

1968 – 1973

38.

Để đối phó với âm mưu của Mỹ và chính quyền Sài Gòn trong chiến lược "Chiến tranh đặc biệt", Đảng bộ tỉnh Lâm Đồng và Tuyên Đức đã thực hiện phương châm lãnh đạo nào?

a)

A. "Hai chân, ba mũi"

b)

B. "Đấu tranh chính trị là chủ yếu"

39.

Sự kiện nào đã đánh bại chiến lược "bình định cấp tốc" của địch?

a)

Thất bại của Mỹ tại miền Nam

b)

Hiệp định Pa-ri

c)

Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968

d)

Tổng tiến công Xuân 1975

40.

Mỹ và chính quyền Sài Gòn đã thực hiện chương trình nào để đối phó sau thất bại "Chiến tranh cục bộ"?

a)

"Bình định cấp tốc"

b)

"Việt Nam hoá chiến tranh"

c)

"Chiến tranh đặc biệt"

d)

"Bình định và phát triển"

41.

Chiến lược "Việt Nam hoá chiến tranh" của Mỹ - Ngụy thực hiện trên địa bàn Lâm Đồng và Tuyên Đức bằng phương thức nào?

a)

Tăng cường lực lượng quân đội

b)

Xây dựng ấp chiến lược

c)

Chương trình "bình định cấp tốc" và phá hoại cơ sở cách mạng

d)

Bắt lính, đi phu

42.

Sau khi Hiệp định Pa-ri được ký kết (27/01/1973), Nhân dân hai tỉnh Lâm Đồng và Tuyên Đức có thái độ gì?

a)

Mừng rỡ, quyết tâm chiến đấu tiếp

b)

Mừng tình hình hoà bình và yêu cầu chính quyền Sài Gòn ngừng bắn

c)

Hoang mang, lo sợ

d)

Chuẩn bị tổng phản công

43.

Điểm tiến công quan trọng của ta phối hợp với lực lượng vũ trang tỉnh Tuyên Đức trong chiến dịch Xuân 1975 là đâu?

a)

Khu vực Ngã ba Cát

b)

Vùng ven Đà Lạt

44.

Sự kiện nào đánh dấu việc giải phóng hoàn toàn Đà Lạt?

a)

Chiếm lĩnh sân bay Cam Ly

b)

Chiếm thị xã Di Linh

c)

Chiếm Dinh Tỉnh trưởng Tuyên Đức

d)

Chiếm tòa hành chính tỉnh Tuyên Đức

45.

Sau Chiến thắng Xuân 1975, Lâm Đồng và Tuyên Đức đã được Trung ương quyết định hợp nhất thành tỉnh Lâm Đồng mới vào thời gian nào?

a)

01/5/1975

b)

02/1976

c)

24/4/1975

d)

03/1975

46.

Giai đoạn 1976 – 1991, Lâm Đồng đối mặt với khó khăn nào về kinh tế?

a)

Thiếu vốn đầu tư

b)

Cơ cấu kinh tế chưa hợp lý

c)

Cơ cấu kinh tế và phân bố lao động mất cân đối nghiêm trọng

d)

Thiên tai, dịch bệnh

47.

Thành tựu về kinh tế của Lâm Đồng sau 10 năm thực hiện (1976 – 1985) là gì?

a)

Sản lượng lương thực đạt 130.000 tấn.

b)

Công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp tăng trưởng mạnh.

c)

Xây dựng nhiều công trình kiến trúc lớn.

d)

Số lượng học sinh tăng lên đáng kể.

48.

Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ VI (1986) đã đề ra đường lối nào?

a)

Hiện đại hóa đất nước

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa

c)

Đổi mới

49.

Tốc độ tăng trưởng GRDP bình quân của Lâm Đồng giai đoạn 1991 – 1995 là bao nhiêu?

a)

10,5%

b)

11,8%

c)

12,9%

d)

15,0%

50.

Thành tựu tiêu biểu về kinh tế của Lâm Đồng từ năm 1991 đến nay là gì?

a)

Tăng trưởng du lịch lữ hành.

b)

Tập trung phát triển các ngành công nghiệp chế biến nông sản.

c)

Phát triển nông nghiệp với rau, hoa, chè, cà phê chất lượng cao và du lịch.

d)

Phát triển mạnh các khu công nghiệp.

51.

Thị xã Đà Lạt được nâng lên thành đơn vị trực thuộc Toàn quyền Đông Dương và duy trì tình trạng này đến năm 1975. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Sau năm 1918, các phong trào đấu tranh chống Pháp của Nhân dân Lâm Đồng thường xuyên nổ ra với sự kiên cường, bất khuất của người dân và đã giành được thắng lợi cuối cùng. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt được thành lập với 5 đảng viên. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Hoạt động của các chi bộ Đảng ở Đà Lạt đã tồn tại và phát triển liên tục từ năm 1930 đến năm 1939. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Phong trào Dân chủ ở Lâm Đồng giai đoạn 1936 – 1939 chỉ diễn ra dưới hình thức đình công của công nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Ngày 15/8/1945, quân Nhật ở Đà Lạt và Đồng Nai Thượng vẫn còn đông nhưng đã hoang mang cực độ, không còn tinh thần chiến đấu. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Trong giai đoạn 1945 – 1946, Ủy ban nhân dân và Đồng bào dân tộc thiểu số chỉ thực hiện nhiệm vụ "Diệt giặc đói" và "Diệt giặc dốt", không tham gia chống giặc ngoại xâm. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Trong cuộc Kháng chiến chống Mỹ (1954 – 1975), Đảng bộ tỉnh Lâm Đồng và Tuyên Đức đã đề ra phương châm đấu tranh "hai chân, ba mũi" để đối phó với chiến lược "Chiến tranh đặc biệt" của Mỹ.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Sau Hiệp định Pa-ri (1973), chính quyền Sài Gòn ở Lâm Đồng và Tuyên Đức đã chấp nhận ngừng bắn và thực hiện hòa bình.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Giai đoạn 1976 – 1991, ngành Giáo dục của tỉnh Lâm Đồng có thành tựu là số lượng học sinh tăng nhanh, bình quân cứ 3,8 người có 1 người đi học.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Việc thành lập Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt vào tháng 4/1930 có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu bước phát triển mới của phong trào cách mạng tại Đà Lạt

b)

Là sự kiện thành lập chính quyền cách mạng đầu tiên ở Đà Lạt

c)

Khởi đầu cho phong trào đấu tranh vũ trang ở Đà Lạt

d)

Chấm dứt sự thống trị của thực dân Pháp tại Đà Lạt

62.

Phong trào Dân chủ (1936–1939) đã có đóng góp gì đối với sự trưởng thành của giai cấp công nhân và Nhân dân lao động ở Lâm Đồng?

a)

Góp phần nâng cao ý thức chính trị và tổ chức đấu tranh của công nhân, nhân dân lao động.

b)

Làm giảm tinh thần đấu tranh của công nhân và nhân dân lao động.

c)

Chỉ tác động đến tầng lớp trí thức, không ảnh hưởng đến công nhân.

d)

Không có đóng góp nào đáng kể đối với công nhân và nhân dân lao động.

63.

Quá trình Nhân dân Lâm Đồng tiến hành Cách mạng tháng Tám (1945) để giành chính quyền diễn ra như thế nào và yếu tố nào đã tạo nên thắng lợi này?

a)

Nhân dân Lâm Đồng nổi dậy giành chính quyền nhanh chóng nhờ sự đoàn kết và lãnh đạo của Đảng.

b)

Nhân dân Lâm Đồng giành chính quyền bằng con đường thương lượng với thực dân Pháp.

c)

Nhân dân Lâm Đồng không tham gia vào Cách mạng tháng Tám (1945).

d)

Nhân dân Lâm Đồng giành chính quyền nhờ sự giúp đỡ của quân đội nước ngoài.

64.

Cuộc Kháng chiến chống đế quốc Mỹ (1954–1975) của Nhân dân Lâm Đồng và Tuyên Đức có đặc điểm gì nổi bật trong giai đoạn "chiến tranh cục bộ" (1965–1968)?

a)

Địch thực hiện chiến tranh cục bộ, tăng cường quân Mỹ và chư hầu, ta đẩy mạnh đấu tranh vũ trang và chính trị.

b)

Địch rút quân hoàn toàn khỏi miền Nam, ta chuyển sang xây dựng kinh tế.

c)

Địch chủ trương hòa bình, ta chủ động đàm phán.

d)

Địch tập trung phát triển kinh tế, ta tăng cường viện trợ quốc tế.

65.

Thành tựu tiêu biểu của công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay) của tỉnh Lâm Đồng trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa – xã hội, và quốc phòng – an ninh là gì?

a)

Phát triển kinh tế, nâng cao đời sống văn hóa – xã hội, giữ vững quốc phòng – an ninh

b)

Chỉ phát triển nông nghiệp, không chú trọng văn hóa – xã hội

c)

Chỉ tập trung vào quốc phòng – an ninh, bỏ qua kinh tế

d)

Không có sự thay đổi đáng kể trên các lĩnh vực

66.

Thị xã Đà Lạt được nâng lên thành đơn vị trực thuộc Toàn quyền Đông Dương và duy trì tình trạng này đến năm 1975. Sau năm 1918, các phong trào đấu tranh chống Pháp của Nhân dân Lâm Đồng thường xuyên nổ ra với sự kiên cường, bất khuất của người dân và đã giành được thắng lợi cuối cùng. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt được thành lập với 5 đảng viên. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Hoạt động của các chi bộ Đảng ở Đà Lạt đã tồn tại và phát triển liên tục từ năm 1930 đến năm 1939.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Phong trào Dân chủ ở Lâm Đồng giai đoạn 1936 – 1939 chỉ diễn ra dưới hình thức đình công của công nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Ngày 15/8/1945, quân Nhật ở Đà Lạt và Đồng Nai Thượng vẫn còn đông nhưng đã hoang mang cực độ, không còn tinh thần chiến đấu. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Trong giai đoạn 1945 – 1946, Ủy ban nhân dân và Đồng bào dân tộc thiểu số chỉ thực hiện nhiệm vụ 'Diệt giặc đói' và 'Diệt giặc Sài dốt', không tham gia chống giặc ngoại xâm. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Trong cuộc Kháng chiến chống Mỹ (1954 – 1975), Đảng bộ tỉnh Lâm Đồng và Tuyên Đức đã đề ra phương châm đấu tranh 'hai chân, ba mũi' để đối phó với chiến lược 'Chiến tranh đặc biệt' của Mỹ.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Sau Hiệp định Pa-ri (1973), chính quyền Sài Gòn ở Lâm Đồng và Tuyên Đức đã chấp nhận ngừng bắn và thực hiện hòa bình.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Giai đoạn 1976 – 1991, ngành Giáo dục của tỉnh Lâm Đồng có thành tựu là số lượng học sinh tăng nhanh, bình quân cứ 3,8 người.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Việc thành lập Chi bộ Đảng Cộng sản đầu tiên tại Đà Lạt vào tháng 4/1930 có ý nghĩa gì?

a)

Đánh dấu bước phát triển mới của phong trào cách mạng tại Đà Lạt.

b)

Là sự kiện đánh dấu sự kết thúc của phong trào yêu nước tại Đà Lạt.

c)

Chỉ mang ý nghĩa hình thức, không ảnh hưởng đến phong trào cách mạng.

d)

Là sự kiện không liên quan đến lịch sử Đà Lạt.

76.

Phong trào Dân chủ (1936–1939) đã đóng góp như thế nào đối với sự trưởng thành của giai cấp công nhân và Nhân dân lao động ở Lâm Đồng?

a)

Góp phần nâng cao ý thức chính trị và tổ chức đấu tranh của công nhân, nhân dân lao động.

b)

Làm giảm tinh thần đoàn kết của công nhân và nhân dân lao động.

c)

Chỉ tác động đến tầng lớp trí thức mà không ảnh hưởng đến công nhân.

d)

Không có ảnh hưởng gì đến sự trưởng thành của công nhân và nhân dân lao động.

77.

Quá trình Nhân dân Lâm Đồng tiến hành Cách mạng tháng Tám (1945) để giành chính quyền diễn ra như thế nào và yếu tố nào đã tạo nên thắng lợi này?

a)

Nhân dân Lâm Đồng nổi dậy giành chính quyền nhanh chóng nhờ sự đoàn kết và lãnh đạo của Đảng.

b)

Nhân dân Lâm Đồng giành chính quyền bằng con đường thương lượng với thực dân Pháp.

c)

Nhân dân Lâm Đồng không tham gia vào Cách mạng tháng Tám (1945).

d)

Nhân dân Lâm Đồng giành chính quyền chủ yếu nhờ sự giúp đỡ của nước ngoài.

78.

Điền vào chỗ trống: Ngày ________, Ban Chấp hành lâm thời họp hoạch định kế hoạch giành chính quyền ở Lâm Đồng.

a)

21/8/1945

b)

19/8/1945

c)

23/8/1945

d)

25/8/1945

79.

Điền vào chỗ trống: Ngày 23/8/1945, ________ được thành lập để lãnh đạo cuộc khởi nghĩa ở Lâm Đồng.

a)

Tỉnh uỷ lâm thời Lâm Đồng

b)

Ủy ban khởi nghĩa Đà Lạt

c)

Ban chỉ huy quân sự Lâm Đồng

d)

Ủy ban nhân dân cách mạng Lâm Đồng

80.

Khởi nghĩa giành thắng lợi ở Đà Lạt và Dran vào ngày nào?

a)

21/8/1945

b)

22/8/1945

c)

24/8/1945

d)

28/8/1945

81.

Giành chính quyền ở Di Linh vào ngày nào?

a)

21/8/1945

b)

22/8/1945

c)

24/8/1945

d)

28/8/1945

82.

Giành chính quyền thắng lợi hoàn toàn ở B’Lao vào ngày nào?

a)

21/8/1945

b)

22/8/1945

c)

24/8/1945

d)

28/8/1945

83.

Một yếu tố khách quan đã tạo nên thắng lợi của Cách mạng tháng Tám ở Lâm Đồng là:

a)

Sự suy yếu của phát xít Nhật sau Chiến tranh thế giới thứ hai

b)

Sự phát triển của công nghiệp địa phương

c)

Sự hỗ trợ của các nước phương Tây

d)

Sự ổn định của chính quyền thực dân

84.

Câu 4. Trong giai đoạn "chiến tranh cục bộ" (1965–1968), âm mưu chủ yếu của đế quốc Mỹ tại Lâm Đồng và Tuyên Đức là gì và đối sách của nhân dân ta là gì?

a)

Mỹ mở rộng chiến tranh, tăng quân viễn chinh, nhằm tiêu diệt lực lượng cách mạng; nhân dân ta đẩy mạnh chiến tranh du kích, giữ vững vùng giải phóng.

b)

Mỹ rút quân, chuyển giao toàn bộ cho quân đội Sài Gòn; nhân dân ta chủ động hòa giải.

c)

Mỹ tập trung phát triển kinh tế, không chú trọng quân sự; nhân dân ta tăng cường sản xuất nông nghiệp.

d)

Mỹ chỉ tiến hành chiến tranh tâm lý, không sử dụng quân sự; nhân dân ta chủ yếu tuyên truyền.

85.

Thành tựu nổi bật nhất của tỉnh Lâm Đồng trong công cuộc Đổi mới (từ 1986 đến nay) trên lĩnh vực kinh tế là gì?

a)

Phát triển nông nghiệp công nghệ cao

b)

Mở rộng hệ thống cảng biển

c)

Tăng trưởng ngành công nghiệp nặng

d)

Phát triển du lịch biển đảo

86.

Phân tích: Chuyển đổi cơ cấu kinh tế thành công sang hướng nào?

a)

Công nghiệp – Nông nghiệp

b)

Dịch vụ – Công nghiệp – Nông nghiệp

c)

Nông nghiệp – Dịch vụ

d)

Công nghiệp – Dịch vụ

87.

Nông nghiệp công nghệ cao phát triển mạnh mẽ các loại cây trồng nào?

a)

Rau, hoa, chè, cà phê

b)

Lúa, ngô, khoai, sắn

c)

Mía, dứa, cam, quýt

d)

Xoài, mít, bưởi, nhãn

88.

Du lịch của địa phương đã trở thành trung tâm gì lớn của cả nước?

a)

du lịch, nghỉ dưỡng

b)

công nghiệp, chế biến

c)

nông nghiệp, trồng trọt

d)

giáo dục, đào tạo

89.

Thành tựu về Văn hóa – Xã hội: Đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân được cải thiện rõ rệt, giáo dục và y tế phát triển, tỷ lệ hộ nghèo như thế nào?

a)

giảm nhanh

b)

tăng nhanh

c)

không thay đổi

d)

tăng chậm

90.

Phân tích: Tập trung vào ________, bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa của các dân tộc thiểu số, đảm bảo an sinh xã hội. (Điền vào chỗ trống)

a)

đoàn kết dân tộc

b)

phát triển kinh tế

c)

giáo dục phổ cập

d)

công nghiệp hóa

91.

Thành tựu về Quốc phòng – An ninh là gì?

a)

Tình hình chính trị ổn định, trật tự an toàn xã hội được giữ vững

b)

Kinh tế phát triển mạnh

c)

Văn hóa đa dạng

d)

Giáo dục phát triển

92.

Phân tích: Xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân gắn với thế trận an ninh nhân dân vững chắc, tạo môi trường thuận lợi cho phát triển kinh tế – xã hội. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai