wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Table

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

What is the meaning of the word 'rainfall'?

a)

lượng mưa

b)

gió mạnh

c)

nhiệt độ cao

d)

áp suất thấp

2.

What is the part of speech of the word 'concrete'?

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

adverb

3.

What is the pronunciation of the word 'alter'?

a)

/ˈɔːltə(r)/

b)

/ˈeɪltə(r)/

c)

/ˈæltə(r)/

d)

/ˈɒltə(r)/

4.

What is the meaning of the word 'absorb'?

a)

hấp thụ

b)

phát ra

c)

chia nhỏ

d)

làm khô

5.

What is the part of speech of the word 'vegetation'?

a)

noun

b)

verb

c)

adjective

d)

adverb

6.

What is the meaning of the word 'pavement'?

a)

vỉa hè

b)

cây cầu

c)

ngọn núi

d)

dòng sông

7.

What is the pronunciation of the word 'reflect'?

a)

/rɪˈflekt/

b)

/ˈrɛflɪkt/

c)

/rɪˈflɛktɪd/

d)

/rɛˈflɪkt/

8.

What is the meaning of the word 'considerable'?

a)

đáng kể

b)

nhỏ bé

c)

bất thường

d)

tạm thời

e)

khó chịu

9.

What is the part of speech of the word 'grasp'?

a)

verb

b)

noun

c)

adjective

d)

adverb

10.

What is the meaning of the word 'gather'?

a)

thu thập, tập hợp

b)

ngủ

c)

chạy

d)

ăn

11.

What is the meaning of the word 'illustration'?

a)

hình minh họa

b)

bài hát

c)

cuốn sách

d)

bức tranh

12.

What is the meaning of the word 'reckon'?

a)

nghĩ, cho rằng

b)

đi bộ

c)

ăn uống

d)

ngủ

13.

What is the part of speech of the word 'modest'?

a)

adjective

b)

noun

c)

verb

d)

adverb

14.

What is the meaning of the word 'initial'?

a)

ban đầu

b)

kết thúc

c)

giữa chừng

d)

cuối cùng

e)

bổ sung

15.

What is the meaning of the word 'adjust'?

a)

điều chỉnh

b)

bỏ qua

c)

tăng tốc

d)

giảm giá

16.

What is the meaning of the word 'congestion'?

a)

sự tắc nghẽn

b)

sự phát triển

c)

sự giảm giá

d)

sự vui vẻ

17.

What is the meaning of the word 'registration plate'?

a)

biển số xe

b)

giấy đăng ký xe

c)

bánh xe

d)

đèn xe

18.

What is the meaning of the word 'abandon'?

a)

bỏ, bỏ rơi

b)

giữ lại

c)

xây dựng

d)

bảo vệ

19.

What is the meaning of the word 'initiative'?

a)

sáng kiến

b)

kế hoạch

c)

thành tích

d)

giải pháp

20.

What is the meaning of the word 'disaster'?

a)

thảm họa

b)

hạnh phúc

c)

bữa tiệc

d)

nghỉ ngơi

21.

What is the part of speech of the word 'legal'?

a)

adjective

b)

noun

c)

verb

d)

adverb

22.

What is the meaning of the word 'muscle'?

a)

cơ bắp

b)

xương

c)

da

d)

mỡ

23.

What is the meaning of the word 'substance'?

a)

chất

b)

màu sắc

c)

kích thước

d)

hình dạng

24.

What is the meaning of the word 'lower'?

a)

hạ thấp, giảm xuống

b)

cao lên, tăng lên

c)

đóng lại, khóa lại

d)

mở ra, bật lên

25.

What is the meaning of the word 'ceremony'?

a)

nghi lễ

b)

bữa tiệc

c)

cuộc họp

d)

trò chơi

26.

What is the meaning of the word 'registry'?

a)

sổ đăng ký

b)

bảng thông báo

c)

giấy phép

d)

hồ sơ bệnh án

27.

What is the meaning of the word 'mosque'?

a)

nhà thờ Hồi giáo

b)

trường học

c)

bệnh viện

d)

cửa hàng

28.

What is the meaning of the word 'customary'?

a)

theo phong tục, thường lệ

b)

mới lạ, độc đáo

c)

khó hiểu, phức tạp

d)

liên quan đến thời gian

29.

What is the meaning of the word 'maiden name'?

a)

tên thời con gái

b)

tên người chồng

c)

tên người cha

d)

tên người mẹ

30.

What is the meaning of the word 'consent'?

a)

sự đồng ý

b)

sự phản đối

c)

sự nghi ngờ

d)

sự từ chối

31.

What is the meaning of the word 'expense'?

a)

chi phí

b)

thu nhập

c)

tiết kiệm

d)

lợi nhuận

32.

What is the meaning of the word 'evolutionary'?

a)

thuộc về tiến hóa

b)

thuộc về cách mạng

c)

thuộc về sinh học

d)

thuộc về xã hội

33.

What is the meaning of the word 'acquaintance'?

a)

người quen

b)

bạn thân

c)

người lạ

d)

thầy giáo

34.

What is the meaning of the word 'miserable'?

a)

khổ sở, tồi tệ

b)

vui vẻ, hạnh phúc

c)

giàu có, sung túc

d)

bình thường, ổn định

35.

What is the meaning of the word 'complicated'?

a)

phức tạp

b)

đơn giản

c)

nhanh chóng

d)

bình thường

e)

dễ dàng

36.

What is the meaning of the word 'self-assured'?

a)

tự tin

b)

lo lắng

c)

bối rối

d)

ngại ngùng

e)

sợ hãi

37.

What is the meaning of the word 'realistic'?

a)

thực tế

b)

giả tưởng

c)

hài hước

d)

lãng mạn

38.

What is the meaning of the word 'sympathetic'?

a)

cảm thông

b)

vui vẻ

c)

giận dữ

d)

lạnh lùng

e)

bất cần

39.

What is the meaning of the word 'eliminate'?

a)

loại bỏ

b)

bổ sung

c)

bảo vệ

d)

tăng lên

40.

What is the meaning of the word 'reliability'?

a)

độ tin cậy

b)

độ bền

c)

độ sáng

d)

độ lớn

41.

What is the meaning of 'refer to'?

a)

đề cập đến

b)

giới thiệu

c)

từ chối

d)

giải thích

42.

What is the meaning of 'contribute to'?

a)

đóng góp vào

b)

phản đối

c)

giảm bớt

d)

tăng lên

43.

What is the meaning of 'urge somebody to do something'?

a)

thúc giục ai làm gì

b)

ngăn cản ai làm gì

c)

giúp ai làm gì

d)

khuyên ai không làm gì

44.

What is the meaning of 'convert something into something'?

a)

chuyển đổi cái gì thành cái gì

b)

giữ nguyên cái gì như cũ

c)

loại bỏ cái gì khỏi cái gì

d)

thêm cái gì vào cái gì

45.

What is the meaning of 'try to do something'?

a)

cố gắng làm gì

b)

ngừng làm gì

c)

bắt đầu làm gì

d)

quên làm gì

46.

What is the meaning of 'struggle with'?

a)

vật lộn với, gặp khó khăn với

b)

thành công với

c)

thích thú với

d)

giúp đỡ với

47.

What is the meaning of 'take in'?

a)

tiếp thu, hiểu

b)

đưa ra ngoài

c)

bỏ qua

d)

giữ lại

48.

What is the meaning of 'opt for something'?

a)

chọn cái gì

b)

bán cái gì

c)

mua cái gì

d)

tìm cái gì

49.

What is the meaning of 'aim to do something'?

a)

có mục tiêu làm gì

b)

làm việc không có kế hoạch

c)

bắt đầu một cuộc trò chuyện

d)

nghỉ ngơi sau khi làm việc

50.

What is the meaning of 'recover from something'?

a)

hồi phục sau điều gì

b)

bắt đầu một điều gì mới

c)

tìm kiếm một vật gì đó

d)

rời khỏi một nơi nào đó

51.

What is the meaning of 'stop somebody from doing something'?

a)

ngăn ai làm gì

b)

giúp ai làm gì

c)

khuyến khích ai làm gì

d)

yêu cầu ai làm gì

52.

What is the meaning of 'worry about something'?

a)

lo lắng về điều gì

b)

ăn mừng điều gì

c)

quên điều gì

d)

thích điều gì

53.

What is the meaning of 'consist of'?

a)

bao gồm

b)

bắt đầu

c)

kết thúc

d)

giảm xuống

54.

What is the meaning of 'get on with'?

a)

hòa hợp với ai

b)

rời khỏi nơi nào

c)

bắt đầu một công việc mới

d)

chỉ trích ai đó

55.

What is the meaning of 'get on one’s nerves'?

a)

làm ai khó chịu

b)

làm ai vui vẻ

c)

giúp ai thành công

d)

khiến ai hạnh phúc

56.

What is the meaning of 'sculpture'?

a)

tác phẩm điêu khắc

b)

bức tranh sơn dầu

c)

bài hát nổi tiếng

d)

cuốn tiểu thuyết

57.

What is the meaning of 'dig'?

a)

đào bới, khoét

b)

chạy nhanh

c)

ngủ

d)

hát

58.

What is the meaning of 'dinosaur'?

a)

khủng long

b)

con voi

c)

con mèo

d)

con chó

59.

What is the meaning of 'fossil'?

a)

hóa thạch

b)

động vật

c)

cây cối

d)

khí hậu

60.

What is the meaning of 'insect'?

a)

côn trùng

b)

hoa

c)

động vật có vú

d)

chim

61.

What is the meaning of 'unusual'?

a)

bất thường, lạ thường

b)

bình thường

c)

vui vẻ

d)

nhanh chóng

62.

What is the meaning of 'element'?

a)

yếu tố

b)

nguyên tử

c)

phân tử

d)

hợp chất

63.

What is the meaning of 'detect'?

a)

phát hiện

b)

bảo vệ

c)

giải thích

d)

tấn công

64.

What is the meaning of 'automated'?

a)

tự động

b)

bằng tay

c)

chậm trễ

d)

phức tạp

65.

What is the meaning of 'reality'?

a)

thực tế

b)

giấc mơ

c)

ảo giác

d)

hư cấu

66.

What is the meaning of 'simulate'?

a)

mô phỏng

b)

giả mạo

c)

phá hủy

d)

tăng tốc

e)

làm sạch

67.

What is the meaning of 'narrow'?

a)

hẹp, hạn hẹp

b)

rộng rãi

c)

cao

d)

tròn

68.

What is the meaning of 'adaptable'?

a)

dễ thích nghi, linh hoạt

b)

cứng nhắc, không thay đổi

c)

bất cẩn, lơ đãng

d)

chậm chạp, trì trệ

69.

What is the meaning of 'receptive'?

a)

dễ tiếp thu, sẵn lòng nhận

b)

khó chịu, không thân thiện

c)

bảo thủ, không thay đổi

d)

lười biếng, không hoạt động

70.

What is the meaning of 'vulnerable'?

a)

dễ bị tổn thương, nhạy cảm

b)

mạnh mẽ, kiên cường

c)

vui vẻ, hạnh phúc

d)

giàu có, thành đạt

71.

What is the meaning of 'sympathetic'?

a)

thông cảm, cảm thông

b)

vui vẻ, hạnh phúc

c)

giận dữ, tức giận

d)

lạnh lùng, vô cảm

72.

What is the meaning of 'responsibility'?

a)

trách nhiệm

b)

tự do

c)

hạnh phúc

d)

giận dữ

73.

What is the meaning of 'finance'?

a)

tài chính, tiền bạc

b)

thực phẩm, đồ uống

c)

giáo dục, học tập

d)

sức khỏe, thể thao

74.

What is the meaning of 'independently'?

a)

một cách độc lập

b)

một cách nhóm

c)

một cách nhanh chóng

d)

một cách dễ dàng

75.

What is the meaning of 'valuable'?

a)

có giá trị, quý giá

b)

rẻ tiền

c)

bẩn thỉu

d)

không quan trọng

e)

giận dữ

76.

What is the meaning of 'academically'?

a)

về mặt học thuật, trong học tập

b)

về mặt thể thao, trong thể thao

c)

về mặt xã hội, trong xã hội

d)

về mặt nghệ thuật, trong nghệ thuật

77.

What is the part of speech of 'thrilling'?

a)

adjective (adj)

b)

noun (n)

c)

verb (v)

d)

adverb (adv)

78.

What is the pronunciation of 'intimidating'?

a)

/ɪnˈtɪmɪdeɪtɪŋ/

b)

/ɪnˈtaɪmɪdeɪtɪŋ/

c)

/ɪnˈtɪmɪdeɪdɪŋ/

d)

/ɪnˈtɪmɪteɪtɪŋ/

79.

What is the Vietnamese meaning of 'gradually'?

a)

dần dần, từ từ

b)

nhanh chóng

c)

bất ngờ

d)

mạnh mẽ

e)

ngay lập tức

80.

What is the part of speech of 'intense'?

a)

adjective (adj)

b)

noun (n)

c)

verb (v)

d)

adverb (adv)

81.

What is the meaning of 'purchase'?

a)

mua

b)

bán

c)

đi

d)

ngủ

82.

What is the part of speech of 'appreciate'?

a)

verb (v)

b)

noun (n)

c)

adjective (adj)

d)

adverb (adv)

83.

What is the Vietnamese meaning of 'historical'?

a)

mang tính lịch sử

b)

lịch sử học

c)

cổ điển

d)

hiện đại

84.

What is the pronunciation of 'reserve'?

a)

/rɪˈzɜːrv/

b)

/rɪˈzɜːv/

c)

/rɛˈzɜːrv/

d)

/rɪˈsɜːrv/

85.

What is the meaning of 'decade'?

a)

thập kỷ

b)

tháng

c)

ngày

d)

giờ

86.

What is the part of speech of 'instrument'?

a)

noun (n)

b)

verb (v)

c)

adjective (adj)

d)

adverb (adv)

87.

What is the Vietnamese meaning of 'essential'?

a)

thiết yếu, cần thiết

b)

vui vẻ, hạnh phúc

c)

đơn giản, dễ dàng

d)

mạnh mẽ, khỏe mạnh

e)

bình thường, phổ biến

88.

What is the pronunciation of 'outside'?

a)

/ˈaʊtsaɪd/

b)

/ˈaʊtsɪd/

c)

/ˈɔːtsaɪd/

d)

/ˈaʊtʃaɪd/

89.

What is the meaning of 'transcribe'?

a)

chép lại, phiên âm

b)

dịch sang tiếng khác

c)

viết tắt

d)

ghi chú

90.

What is the part of speech of 'extremely'?

a)

adverb (adv)

b)

noun (n)

c)

verb (v)

d)

adjective (adj)

91.

What is the Vietnamese meaning of 'passionate'?

a)

đam mê, nhiệt huyết

b)

bình tĩnh, điềm đạm

c)

vui vẻ, hạnh phúc

d)

buồn bã, thất vọng

92.

What is the pronunciation of 'appealing'?

a)

/əˈpiːlɪŋ/

b)

/æpˈeɪlɪŋ/

c)

/əˈpɛlɪŋ/

d)

/æˈpiːlɪŋ/

93.

What is the meaning of 'disappearance'?

a)

sự biến mất, mất tích

b)

sự xuất hiện, hiện diện

c)

sự phát triển, tăng trưởng

d)

sự thay đổi, biến đổi

94.

What is the part of speech of 'confusing'?

a)

adjective (adj)

b)

noun (n)

c)

verb (v)

d)

adverb (adv)

95.

What is the Vietnamese meaning of 'recently'?

a)

gần đây, vừa mới

b)

ngày mai

c)

mãi mãi

d)

bây giờ

e)

đã từng

96.

What is the pronunciation of 'miscommunication'?

a)

/ˌmɪskəˌmjunɪˈkeɪʃən/

b)

/ˌmɪskəˌmjuːnɪˈkæʃən/

c)

/ˌmɪskəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/

d)

/ˌmɪskəˌmjunɪˈkeɪʃɪn/

97.

What is the meaning of 'stuff'?

a)

đồ đạc

b)

thức ăn

c)

quần áo

d)

động vật

98.

What is the part of speech of 'cabbage'?

a)

noun (n)

b)

verb (v)

c)

adjective (adj)

d)

adverb (adv)

99.

What is the Vietnamese meaning of 'respond'?

a)

phản hồi, trả lời

b)

giải thích, trình bày

c)

bắt đầu, khởi động

d)

kết thúc, hoàn thành

100.

What is the pronunciation of 'temporary'?

a)

/ˈtemprəri/

b)

/ˈtempəˌrɛri/

c)

/ˈtɛmpəˌrɛri/

d)

/ˈtɛmpərəri/