wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vai trò, ý nghĩa của lịch sử, tộc người và văn hóa địa phương

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Lịch sử địa phương là gì theo nội dung bài học?

a)

Bộ phận của địa lý tự nhiên, phản ánh cảnh quan vùng

b)

Bộ phận của lịch sử dân tộc, ghi lại sự kiện, nhân vật, phong tục và truyền thống của một vùng đất cụ thể

c)

Tập hợp truyện dân gian và truyền thuyết địa phương

d)

Danh mục các di tích văn hóa ở địa phương

2.

Một vai trò quan trọng của lịch sử địa phương đối với giáo dục tinh thần là gì?

a)

Giúp học sinh rèn luyện thể lực

b)

Giúp hiểu về mảnh đất, con người và hình thành lòng tự hào, tình yêu quê hương, đất nước

c)

Giúp học thuộc các công thức toán học

d)

Giúp tăng cường kỹ năng ngôn ngữ nước ngoài

3.

Theo tài liệu, nghiên cứu lịch sử địa phương góp phần rèn luyện kỹ năng nào cho học sinh?

a)

Kỹ năng ca hát và biểu diễn

b)

Kỹ năng nhận thức, tư duy phê phán và vận dụng kiến thức vào thực tiễn

c)

Kỹ năng thể thao cạnh tranh

d)

Kỹ năng ngoại giao quốc tế

4.

Ý nghĩa của lịch sử địa phương trong việc bồi đắp bản sắc văn hóa là gì?

a)

Xóa bỏ những giá trị truyền thống cũ

b)

Phản ánh các giá trị văn hóa, truyền thống tốt đẹp của vùng đất, giúp bảo tồn và phát huy nét đặc sắc trong xã hội hiện đại

c)

Chỉ tập trung vào các yếu tố kinh tế

d)

Thay thế hoàn toàn văn hóa dân tộc

5.

Lịch sử địa phương giúp kết nối cá nhân với cộng đồng bằng cách nào?

a)

Tạo ra sự tách biệt giữa các nhóm cư dân

b)

Luôn song hành và chịu ảnh hưởng từ sự phát triển chung của dân tộc, củng cố tinh thần đoàn kết

c)

Khuyến khích di cư khỏi địa phương

d)

Giảm vai trò của truyền thống

6.

Một ý nghĩa của lịch sử địa phương đối với nền tảng tư tưởng là gì?

a)

Làm suy giảm niềm tin của thế hệ trẻ

b)

Là cách hiệu quả để giáo dục thế hệ trẻ về nền tảng tư tưởng của Đảng và Nhà nước, củng cố niềm tin vào sự lãnh đạo

c)

Chỉ phục vụ nghiên cứu hàn lâm

d)

Thay thế môn giáo dục công dân

7.

Lịch sử địa phương góp phần vào bức tranh lịch sử dân tộc theo cách nào?

a)

Tạo ra những sự kiện không liên quan

b)

Bảo tồn sự kiện, nhân vật, truyền thống và dấu ấn riêng của từng vùng, đóng góp vào lịch sử chung của dân tộc

c)

Loại bỏ khác biệt vùng miền

d)

Chỉ ghi nhận chiến tranh

8.

Nghiên cứu lịch sử địa phương có thể phục vụ công tác nào sau đây?

a)

Quản lý, bảo tồn, phát triển kinh tế – xã hội hiện tại và tương lai

b)

Chỉ dùng cho mục đích giải trí

c)

Thương mại hóa di sản mọi giá

d)

Thay thế luật pháp đương thời

9.

Khái niệm Tộc người (Ethnic group) được định nghĩa như thế nào?

a)

Nhóm người có cùng nghề nghiệp

b)

Cộng đồng người được hình thành trong lịch sử, có chung đặc điểm cơ bản về ngôn ngữ, văn hóa, ý thức tự giác tộc người, lãnh thổ và đời sống kinh tế – xã hội nhất định

c)

Cộng đồng cư dân sống trong cùng một thành phố

d)

Nhóm người có cùng sở thích

10.

Theo các học giả Liên Xô như Stalin, tộc người là gì?

a)

Một cộng đồng không có dấu ấn văn hóa

b)

Một cộng đồng bền vững về ngôn ngữ, lãnh thổ, đời sống kinh tế và tâm lý biểu hiện trong văn hóa chung

c)

Một nhóm thuần túy sinh học

d)

Một tổ chức chính trị hiện đại

11.

Phân biệt khái niệm tộc người và dân tộc – quốc gia như thế nào?

a)

Tộc người là đơn vị nhỏ hơn, có thể tồn tại trong nhiều quốc gia; dân tộc – quốc gia là cộng đồng chính trị – xã hội lớn hơn, gắn với một quốc gia

b)

Hai khái niệm hoàn toàn đồng nhất

c)

Dân tộc – quốc gia nhỏ hơn tộc người

d)

Cả hai đều chỉ bộ lạc

12.

Ví dụ nào sau đây minh họa tộc người không có quốc gia riêng?

a)

Người Việt Nam

b)

Người Kinh

c)

Người Kurd sống rải rác ở Iraq, Syria, Thổ Nhĩ Kỳ

d)

Người Nhật

13.

Theo tài liệu, thế giới hiện nay có khoảng bao nhiêu tộc người?

a)

100–200

b)

500–800

c)

5000–6000

d)

Hơn 50.000

14.

Tộc người ở địa phương là gì?

a)

Các nhóm dân cư cư trú rải rác không ổn định

b)

Các nhóm dân cư sinh sống trên một vùng lãnh thổ nhất định, vừa mang đặc trưng chung của dân tộc/tộc người, vừa có nét văn hóa, tập quán riêng gắn với môi trường sống

c)

Những cộng đồng chỉ tồn tại trong lịch sử cổ đại

d)

Tập hợp người theo nghề nghiệp

15.

Việt Nam có bao nhiêu tộc người theo thống kê trong tài liệu?

a)

34

b)

44

c)

54

d)

64

16.

Nhận định nào đúng về phân bố tộc người ở Việt Nam?

a)

Người Kinh là thiểu số

b)

53 tộc người thiểu số phân bố chủ yếu ở miền núi, trung du, hải đảo

c)

Tất cả tập trung ở đồng bằng sông Hồng

d)

Chỉ có ở Tây Nguyên

17.

Vai trò của các tộc người đối với phát triển đất nước theo nội dung nêu trong bài là gì?

a)

Chủ yếu tạo ra khác biệt gây chia rẽ

b)

Góp phần vào các cuộc dựng nước và giữ nước; mang lại nguồn lực phong phú cho phát triển, là cầu nối trong quan hệ quốc tế nhân dân

c)

Chỉ đóng góp trong nghệ thuật sân khấu

d)

Chỉ quan trọng trong thời cổ đại

18.

Theo UNESCO (1982), văn hóa là gì?

a)

Chỉ gồm nghệ thuật và lễ hội

b)

Tổng thể những đặc trưng về tinh thần, vật chất, trí tuệ và tình cảm của một xã hội hoặc một nhóm xã hội

c)

Chỉ là phong tục tập quán địa phương

d)

Chỉ bao gồm di tích lịch sử

19.

Vì sao việc bảo tồn các giá trị văn hóa của mỗi tộc người được coi là phương thức thiết thực góp phần cộng đồng hòa hợp, phát triển bền vững?

a)

Vì làm giảm giao lưu văn hóa

b)

Vì giúp tôn trọng, bảo vệ các giá trị văn hóa, xây dựng xã hội phong phú về văn hóa và thống nhất về chính trị

c)

Vì xóa bỏ bản sắc địa phương

d)

Vì khuyến khích đồng hóa cưỡng bức

20.

Khái niệm “văn hóa địa phương” bao gồm những yếu tố nào sau đây?

a)

Ngôn ngữ, phương ngữ, phong tục tập quán, tín ngưỡng dân gian, lễ hội truyền thống, nghề thủ công, tri thức bản địa, kiến trúc, trang phục, ẩm thực, văn học nghệ thuật dân gian

b)

Chỉ gồm ngôn ngữ và lễ hội

c)

Chỉ gồm kiến trúc và ẩm thực

d)

Chỉ gồm phong tục tập quán và tín ngưỡng tôn giáo

21.

Vai trò của văn hóa địa phương đối với việc gìn giữ và phát huy bản sắc dân tộc được diễn đạt đúng nhất là gì?

a)

Là cội nguồn của văn hóa dân tộc, là “căn cước văn hóa” của mỗi cộng đồng

b)

Chủ yếu phục vụ du lịch, không liên quan đến bản sắc

c)

Chỉ làm tăng tính địa phương cục bộ

d)

Làm suy yếu sự đa dạng văn hóa quốc gia

22.

Theo tài liệu, văn hóa địa phương góp phần quan trọng nhất nào sau đây trong giáo dục?

a)

Giúp thế hệ trẻ hiểu biết và tự hào về truyền thống, hình thành nhân cách

b)

Chỉ cung cấp kiến thức về nông nghiệp

c)

Chủ yếu rèn luyện thể thao

d)

Thay thế hoàn toàn giáo dục nhà trường

23.

Nhận định nào sau đây đúng về đóng góp của văn hóa địa phương đối với phát triển kinh tế - xã hội?

a)

Tạo nguồn lực cho du lịch văn hóa, sinh thái, tạo việc làm và cải thiện đời sống

b)

Chỉ làm tăng chi phí bảo tồn

c)

Không liên quan đến tăng trưởng kinh tế

d)

Chỉ mang ý nghĩa tượng trưng

24.

Sự đa dạng văn hóa vùng miền của Việt Nam được minh họa bằng ví dụ nào?

a)

Tây Bắc có văn hóa khèn, múa xòe; Bắc Bộ hát chèo; Trung Bộ hò khoan, ca Huế; Nam Bộ đờn ca tài tử, vọng cổ

b)

Mọi vùng đều có cùng một loại hình nghệ thuật

c)

Chỉ Nam Bộ có lễ hội truyền thống

d)

Chỉ Bắc Bộ có ẩm thực đặc sắc

25.

Lễ hội Đền Hùng (Phú Thọ) được nâng tầm với ý nghĩa nào?

a)

Trở thành ngày “quốc lễ”, gắn kết mọi người về cội nguồn dân tộc

b)

Là lễ hội riêng của một làng nhỏ

c)

Chỉ dành cho người ở Phú Thọ

d)

Chủ yếu nhằm mục đích thương mại

26.

Những di sản nào sau đây đã được UNESCO công nhận, qua đó nâng cao vị thế Việt Nam?

a)

Nhã nhạc cung đình Huế, Cồng chiêng Tây Nguyên, Quan họ Bắc Ninh, Ca trù

b)

Chỉ Nhã nhạc cung đình Huế

c)

Chỉ Ca trù và Quan họ

d)

Không có di sản nào

27.

Ý nghĩa lịch sử của văn hóa địa phương được nêu như thế nào?

a)

Là kho ký ức lịch sử cộng đồng, khẳng định chủ quyền và bản sắc dân tộc

b)

Chỉ là giải trí

c)

Không liên quan đến lịch sử

d)

Chỉ phục vụ thương mại

28.

Ý nghĩa xã hội của văn hóa địa phương thể hiện ở điểm nào?

a)

Gắn kết cộng đồng, tăng cường hiểu biết và gắn bó

b)

Làm gia tăng mâu thuẫn xã hội

c)

Không tác động đến cộng đồng

d)

Chỉ dành cho du khách

29.

Trong phát triển kinh tế, văn hóa địa phương có vai trò gì theo tài liệu?

a)

Cân bằng giữa bảo tồn và phát triển – hội nhập; tạo ra giá trị kinh tế và bảo tồn di sản

b)

Chỉ chú trọng phát triển, bỏ qua bảo tồn

c)

Chỉ bảo tồn, không phát triển

d)

Không liên quan đến kinh tế

30.

Theo phần về Phú Thọ, di tích nào gắn với cội nguồn dân tộc Việt?

a)

Khu vực Núi Nghĩa Lĩnh và đất Phong Châu, đền Hùng

b)

Văn Miếu – Quốc Tử Giám

c)

Phố cổ Hội An

d)

Kinh thành Huế

31.

Phú Thọ nổi tiếng với loại hình văn hóa dân gian nào sau đây?

a)

Hát xoan, hát ghẹo

b)

Hát quan họ

c)

Hát then

d)

Cải lương

32.

Một làng nghề truyền thống tiêu biểu ở Phú Thọ là gì?

a)

Làng nón Sai Nga

b)

Làng gốm Bát Tràng

c)

Làng lụa Vạn Phúc

d)

Làng tranh Đông Hồ

33.

Đặc sản ẩm thực nào gắn với Phú Thọ theo tài liệu?

a)

Cá Anh Vũ ở ngã ba sông Bạch Hạc; thịt chó Việt Trì; rau sắn; bánh hòn, bánh tai

b)

Bún bò Huế và cơm hến

c)

Phở bò Nam Định

d)

Bánh chưng Tranh Khúc

34.

Sản vật trưng du nổi tiếng vùng Đoan Hùng (Phú Thọ) là gì?

a)

Bưởi Đoan Hùng với đặc sản bưởi Hạc Trì

b)

Vải thiều Lục Ngạn

c)

Thanh long Bình Thuận

35.

Nam Bộ gồm những khu vực địa lý nào theo tài liệu?

a)

Đông Nam Bộ và Tây Nam Bộ (Đồng bằng sông Cửu Long)

b)

Bắc Bộ và Trung Bộ

c)

Tây Bắc và Đông Bắc

d)

Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ

36.

Đặc điểm đời sống cư dân Nam Bộ được mô tả đúng nhất là gì?

a)

Gắn chặt với sông nước; nhà cửa thích ứng lũ lụt; tính cách phóng khoáng, cởi mở

b)

Khép kín trong lũy tre làng; nhà mái ngói dày; tính cách dè dặt

c)

Chủ yếu sống trên núi cao; nhà trình tường

d)

Ít giao thương đường thủy

37.

Tín ngưỡng và lễ hội tiêu biểu ở Nam Bộ nào sau đây đúng với tài liệu?

a)

Lễ hội Bà Chúa Xứ (An Giang), Lễ hội Nghinh Ông; các lễ hội dân gian như đua ghe

b)

Lễ hội Lim và Hội Gióng

c)

Lễ hội Đền Hùng

d)

Lễ hội chọi trâu Đồ Sơn

38.

Theo nội dung về ẩm thực Nam Bộ, đặc điểm nổi bật nhất của các món ăn nơi đây là gì?

a)

Vị cay nồng và ít dùng nước cốt dừa

b)

Phong phú, đậm đà hương vị, thể hiện sự phóng khoáng và giao lưu văn hóa

c)

Chủ yếu chua nhẹ và ít chất béo

d)

Ưa dùng thịt đỏ và bơ sữa

39.

Món nào sau đây được nêu là đặc trưng của ẩm thực Nam Bộ?

a)

Phở bò

b)

Bún chả

c)

Cá kho tộ

d)

Bánh cuốn

40.

Ảnh hưởng giao thoa văn hóa trong ẩm thực Nam Bộ KHÔNG thể hiện qua món nào sau đây?

a)

Bún num bò chóc (Khmer)

b)

Cà ri bò (Chăm)

c)

Dimsum (Hoa)

d)

Sushi (Nhật)

41.

Loại hình âm nhạc nào ra đời cuối thế kỷ XIX được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2013, gắn với Nam Bộ?

a)

Ca trù

b)

Đờn ca tài tử

c)

Quan họ

d)

Hát xoan

42.

Ngoài âm nhạc, Nam Bộ còn nổi bật với trò chơi dân gian nào gắn với lễ hội sông nước?

a)

Đấu vật

b)

Đua thuyền, kéo co, đá kheo

c)

Thả diều

d)

Đánh đu

43.

Phát biểu nào khái quát nhất về vai trò của văn hóa Nam Bộ trong bối cảnh hội nhập hiện nay?

a)

Chủ yếu bảo tồn nếp cũ, ít ảnh hưởng kinh tế-xã hội

b)

Chỉ là di sản địa phương, không liên quan đến hội nhập

c)

Nguồn lực quan trọng cho phát triển kinh tế-xã hội và hội nhập quốc tế

d)

Thay thế hoàn toàn văn hóa các vùng khác

44.

Lễ hội Cồng chiêng Tây Nguyên được UNESCO công nhận với danh hiệu nào vào năm 2005?

a)

Di sản tư liệu thế giới

b)

Di sản thiên nhiên thế giới

c)

Kiệt tác truyền khẩu và di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại

d)

Di sản văn hóa vật thể thế giới

45.

Ý nghĩa “Liên kết cộng đồng” của cồng chiêng được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Chỉ dùng trong biểu diễn chuyên nghiệp

b)

Là sợi dây gắn kết các thành viên trong buôn làng trong lễ hội

c)

Chỉ để giao tiếp với thiên nhiên

d)

Dùng để thay thế các nghi lễ khác

46.

Theo quan niệm của người Tây Nguyên, cồng chiêng có giá trị tâm linh vì lý do nào?

a)

Mỗi chiếc cồng chiêng đều có thần (yang) trú ngụ

b)

Chỉ vì âm thanh lớn

c)

Do làm từ kim loại quý hiếm

d)

Vì do du khách quốc tế yêu thích

47.

Không gian chính tổ chức lễ hội cồng chiêng thường là nơi nào?

a)

Nhà thờ và chùa

b)

Nhà rông, nhà dài hoặc bãi đất rộng trong làng

c)

Trường học

d)

Chợ phiên

48.

Nghi thức nào diễn ra trước khi đánh cồng chiêng trong lễ hội theo mô tả?

a)

Thi dệt thổ cẩm

b)

Cúng tế với rượu cần, thịt heo, thịt trâu để mời thần linh chứng giám

c)

Múa rối nước

d)

Thi bắn nỏ

49.

Giá trị văn hóa-nghệ thuật nào sau đây được gán cho cồng chiêng Tây Nguyên?

a)

Âm nhạc đơn điệu, ít cảm xúc

b)

Âm vực rộng, tiết tấu phong phú, khi trầm hùng khi rộn ràng

c)

Chỉ phù hợp với người lớn tuổi

d)

Không liên quan đến cộng đồng

50.

Theo tư liệu về văn minh sông Hồng, nguồn lương thực chính của cư dân Việt cổ là gì?

a)

Gạo nếp

b)

Ngô

c)

Khoai tây

d)

Lúa mạch

51.

Món ăn nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm thức ăn phổ biến của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Thịt thú rừng

b)

Các loại đậu

c)

Khoai sọ

d)

Pho mát

52.

Đồ uống lên men phổ biến và được nhắc đến trong tục lệ cổ của người Đông Sơn là:

a)

Rượu gạo

b)

Bia mạch nha

c)

Sữa ngựa lên men

d)

Rượu vang nho

53.

Đặc điểm nào sau đây đúng về trang phục của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Nam giới thường mặc váy, nữ mặc khố

b)

Nam giới đóng khố, nữ mặc váy

c)

Cả nam và nữ đều mặc quần dài

d)

Chỉ mặc áo chui đầu dài tay

54.

Kiểu tóc phổ biến của người Việt cổ thời Hùng Vương là:

a)

Cạo trọc đầu

b)

Búi tó, vấn tóc, quấn ngược lên đỉnh đầu

c)

Tết bím hai bên

d)

Xõa dài tự nhiên

55.

Nhà ở của cư dân Đông Sơn có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhà tường đá, mái vòm

b)

Nhà sàn mái cong hình thuyền hoặc mái tròn hình mui thuyền

c)

Nhà đất hầm ngầm

d)

Nhà tranh mái bằng

56.

Phương tiện giao thông chủ yếu của cư dân Văn Lang – Âu Lạc là:

a)

Xe ngựa

b)

Thuyền bè (độc mộc, thuyền ván)

c)

Kiệu khiêng

d)

Xe trâu bánh gỗ

57.

Trong đời sống tinh thần, tín ngưỡng nào được coi là nguồn gốc chung của cộng đồng cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Thờ Phật

b)

Thờ cúng tổ tiên

c)

Thờ thần mặt trời kiểu Ai Cập

d)

Đạo Lão

58.

Lễ hội nông nghiệp đặc sắc gắn với ngày hội mùa và nhiều nghi lễ là:

a)

Hội đền Trần

b)

Hội múa rối nước

c)

Hội mùa (mở đầu bằng lễ hạ điền, có các hình thức diễn xướng dân gian)

d)

Lễ hội đèn Quảng Ngãi

59.

Nhạc khí tiêu biểu nhất của nghệ thuật âm nhạc Đông Sơn là:

a)

Sáo trúc

b)

Đàn tranh

c)

Trống đồng

d)

Đàn bầu

60.

Vai trò của trống đồng Đông Sơn trong sinh hoạt cộng đồng người Việt cổ được mô tả đúng nhất là:

a)

Chỉ dùng làm đồ trang trí gia đình

b)

Nhạc cụ quan trọng trong buổi lễ, hội hè và nghi lễ hiệu lệnh chiến đấu, giao liên, tang ma

c)

Dụng cụ nông nghiệp để giã gạo

d)

Đồ trao đổi chỉ với nội bộ làng

61.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa lịch sử của văn minh Văn Lang – Âu Lạc theo tư liệu?

a)

Là nền văn minh ngoại lai du nhập

b)

Chỉ tồn tại ở vùng ven biển miền Trung

c)

Là nền văn minh bản địa đầu tiên, đặt nền móng vững chắc cho văn hoá dân tộc Việt

d)

Là nền văn minh đô thị hóa sớm

62.

Văn minh Đại Việt được hiểu là gì?

a)

Những thành tựu quân sự của người Việt từ thế kỉ X đến XIX

b)

Những sáng tạo vật chất và tinh thần tiêu biểu của cộng đồng các dân tộc sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX

c)

Hệ thống pháp luật của các triều đại Việt Nam thời trung đại

d)

Ảnh hưởng văn hóa Trung Hoa tại Việt Nam

63.

Sự kiện nào mở đầu nền độc lập dân tộc thời kì Ngô - Đinh - Tiền Lê?

a)

Chiến thắng Chi Lăng (1427)

b)

Dời đô ra Thăng Long (1010)

c)

Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938)

d)

Khởi nghĩa Lam Sơn (1418)

64.

Đặc trưng nổi bật của văn minh Đại Việt thời Lý - Trần - Hồ là gì?

a)

Tam giáo cộng tôn (hòa hợp Nho - Phật - Đạo)

b)

Thần quyền chi phối hoàn toàn chính trị

c)

Chỉ đề cao Nho giáo

d)

Cấm đoán ngoại thương

65.

Nhà Minh thống trị Đại Việt trong giai đoạn nào theo tài liệu?

a)

1407–1427

b)

1226–1400

c)

1527–1592

d)

1600–1775

66.

Sau năm 1428, Đại Việt dưới triều Lê sơ đạt vị thế gì ở Đông Nam Á?

a)

Một nước phụ thuộc Trung Hoa

b)

Một cường quốc trong khu vực

c)

Quốc gia phong kiến nhỏ lẻ

d)

Liên minh thương mại biển

67.

Đặc trưng nổi bật về kinh tế thời Mạc được nêu là gì?

a)

Kinh tế tự cung tự cấp

b)

Kinh tế hướng ngoại

c)

Chỉ phát triển nông nghiệp

d)

Đóng cửa với thương nhân nước ngoài

68.

Vương triều nào lật đổ các chính quyền phong kiến trong nước, đánh tan quân xâm lược bên ngoài, xóa bỏ tình trạng chia cắt và tạo nền tảng thống nhất quốc gia?

a)

b)

Trần

c)

Tây Sơn

d)

Nguyễn sơ

69.

Thiết chế chính trị trung ương tập quyền được hoàn thiện mạnh qua các triều đại nào?

a)

Ngô - Đinh

b)

Lý - Trần

c)

Mạc - Trịnh

d)

Tây Sơn - Nguyễn

70.

Trong tiến trình phát triển, các triều đại quân chủ Đại Việt đều chú ý cải cách. Ai là một trong những người tiêu biểu cho cải cách?

a)

Hồ Quý Ly

b)

Ngô Quyền

c)

Trần Hưng Đạo

d)

Quang Trung

71.

Một bộ luật thuộc thời Lý/Trần/Nguyễn được nêu ra là gì?

a)

Hình thư thời Lý

b)

Luật Hồng Đức thời Trần

c)

Bộ luật Gia Long thời Trần

d)

Quốc triều hình luật thời Nguyễn

72.

Theo tài liệu, đặc trưng kinh tế của văn minh Đại Việt là gì?

a)

Du mục chăn thả

b)

Nông nghiệp lúa nước và văn hóa làng xã

c)

Công nghiệp nặng hiện đại

d)

Thương mại biển là chủ đạo

73.

Kỹ thuật nông nghiệp tiến bộ nào được nhắc đến?

a)

Luân canh cây lúa nước có nhiều tiến bộ

b)

Tưới tiêu bằng điện

c)

Sử dụng phân hóa học đại trà

d)

Cơ giới hóa toàn diện

74.

Nghề thủ công nào nổi tiếng ở Đại Việt theo tài liệu?

a)

Sản xuất thép công nghiệp

b)

Dệt, gốm sứ, luyện kim

c)

Đóng tàu hơi nước

d)

In ấn máy móc

75.

Cơ quan nào của nhà nước chuyên sản xuất hàng độc quyền như tiền, vũ khí, trang phục cho hoàng cung?

a)

Cục Nội thương

b)

Cục Bách tác

c)

Viện Hàn lâm

d)

Ty Thương chính

76.

Một làng nghề gốm tiêu biểu được nêu ra là gì?

a)

Phong Khê (giấy)

b)

Bát Tràng (gốm)

c)

Đa Sỹ (rèn)

d)

Vạn Phúc (lụa)

77.

Từ thế kỉ XVI–XVII, thương nhân nào góp phần thúc đẩy buôn bán ở Đại Việt?

a)

Công ti Đông Ấn Hà Lan và Đông Ấn Anh

b)

Thương nhân La Mã

c)

Thương nhân Ba Tư cổ đại

d)

Công ti Tây Ấn Bồ Đào Nha thời Trung cổ

78.

Tín ngưỡng thờ thần Đồng Cổ (thần Trống đồng) được đưa vào cung đình và phát triển mạnh từ triều đại nào?

a)

Đinh

b)

c)

Trần

d)

Lê sơ

79.

Tôn giáo nào trở thành hệ tư tưởng chính thống của nhà nước quân chủ, nhất là từ thời Lê sơ?

a)

Phật giáo

b)

Đạo giáo

c)

Nho giáo

d)

Thiên Chúa giáo

80.

Thiên Chúa giáo du nhập vào Việt Nam vào khoảng thời kì nào và đến giữa thế kỉ XVII có khoảng bao nhiêu tín đồ?

a)

Đầu Công nguyên; 50.000 tín đồ

b)

Khoảng thế kỉ XVI; 350.000 tín đồ

c)

Cuối thế kỉ XVIII; 100.000 tín đồ

d)

Đầu thế kỉ XV; 20.000 tín đồ

81.

Theo tài liệu, khoa cử Đại Việt bắt đầu được triển khai từ thời nào và phát triển thịnh đạt vào thời nào?

a)

Bắt đầu từ thời Lý, thịnh đạt thời Lê sơ

b)

Bắt đầu từ thời Trần, thịnh đạt thời Nguyễn

c)

Bắt đầu từ thời Lê sơ, thịnh đạt thời Trần

d)

Bắt đầu từ thời Đinh, thịnh đạt thời Lý

82.

Nhà Lê sơ đã tổ chức xướng danh và vinh quy bái tổ cho người đỗ đạt từ năm nào?

a)

1418

b)

1442

c)

1484

d)

1490

83.

Theo nội dung, loại chữ nào được người Việt sáng tạo trên cơ sở chữ Hán và dùng rộng rãi từ thế kỉ XIII?

a)

Chữ quốc ngữ

b)

Chữ Nôm

c)

Chữ Phạn

d)

Chữ Thái

84.

Văn học dân gian thời Đại Việt gồm các thể loại nào sau đây?

a)

Thơ Đường luật, phú, chiếu, biểu

b)

Truyền thuyết, sử thi, cổ tích, truyện ngụ ngôn, truyện cười, tục ngữ, ca dao

c)

Tiểu thuyết chương hồi, kịch nói hiện đại

d)

Bút kí, tản văn, tùy bút

85.

Trong kiến trúc, các kinh đô tiêu biểu nào được nêu?

a)

Văn Lang và Âu Lạc

b)

Hoa Lư, Thăng Long, Tây Đô, Phú Xuân - Huế

c)

Vĩnh Ninh và Cổ Loa

d)

Sơn Tây và Hải Dương

86.

Dòng tranh dân gian nào hưng thịnh thời Lê trung hưng theo tài liệu?

a)

Tranh Kim Hoàng và Đông Hồ

b)

Tranh Hàng Trống và Đông Hồ

c)

Tranh Làng Sình và Kim Hoàng

d)

Tranh Hàng Trống và Làng Sình

87.

Năm 1437, vua Lê Thái Tông giao cho ai tổ chức nhà nhạc cung đình và cấm các loại hình ca múa nhạc cổ truyền như tuồng, chèo trong cung đình?

a)

Nguyễn Trãi và Lương Đăng

b)

Lê Quý Đôn và Phan Huy Chú

c)

Chu Văn An và Mạc Đĩnh Chi

d)

Ngô Sĩ Liên và Vũ Quỳnh

88.

Hát ca trù (hát ả đào) xuất hiện từ khoảng thời kì nào và phổ biến ở đâu trước khi lan ra dân gian?

a)

Thế kỉ XIII, chùa chiền

b)

Thế kỉ XV, trong cung đình

c)

Thế kỉ XIV, ngoài chợ

d)

Thế kỉ XVI, đền miếu

89.

Loại hình ca múa nhạc dân gian gắn với thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt là gì?

a)

Hát văn (chầu văn)

b)

Quan họ

c)

Ca trù

d)

Xẩm

90.

Cơ quan chuyên viết sử của triều Trần được gọi là gì, và tác phẩm sử ký nổi tiếng thời này là của ai?

a)

Quốc sử quán; Ngô Sĩ Liên

b)

Quốc sử viện; Lê Văn Hưu

c)

Sử học viện; Phan Huy Chú

d)

Quốc sử cục; Vũ Quỳnh

91.

Bộ quốc sử tiêu biểu thời Lê sơ là gì?

a)

Đại Nam thực lục

b)

Đại Việt sử ký toàn thư

c)

Khâm định Việt sử thông giám cương mục

d)

Hoàng Việt nhất thống chí

92.

Tác phẩm địa chí tiêu biểu của Nguyễn Trãi được nêu trong tài liệu là gì?

a)

Hoàng Việt nhất thống dư địa chí

b)

Đại Nam nhất thống chí

c)

Dư địa chí

d)

Gia Định thành thông chí

93.

Thành tựu quân sự nào sau đây được nêu là tiêu biểu của người Việt từ cuối thế kỉ XIV đến XVII?

a)

Chế tạo súng thần công, đúc đại bác, đóng thuyền chiến trang bị đại bác theo kĩ thuật Tây phương

b)

Xây dựng Vạn Lý Trường Thành

c)

Phát minh la bàn

d)

Chế tạo máy in

94.

Ai Cập cổ đại hình thành dọc theo lưu vực con sông nào?

a)

Sông Hoàng Hà

b)

Sông Nin

c)

Sông Ấn

d)

Sông Ti-grơ

95.

Chiều dài gần đúng của sông Nin được nêu trong tài liệu là bao nhiêu?

a)

4.000 km

b)

5.200 km

c)

6.800 km

d)

8.100 km

96.

Nền văn minh Ai Cập cổ đại được xem là một trong những nền văn minh cổ xưa nhất của nhân loại. Sự hình thành và phát triển của nó gắn liền với lịch sử Ai Cập cổ đại kéo dài qua bao nhiêu vương triều?

a)

10 vương triều

b)

21 vương triều

c)

31 vương triều

d)

41 vương triều

97.

Thời kỳ nào sau đây KHÔNG thuộc các giai đoạn chính của lịch sử Ai Cập cổ đại được nêu trong tài liệu?

a)

Thời Cổ vương quốc

b)

Thời Trung vương quốc

c)

Thời Hậu kỳ vương quốc

d)

Thời Cận đại

98.

Khoảng thời gian của Thời Cổ vương quốc là:

a)

3200 - 3000 TCN

b)

2900 - 2300 TCN

c)

2160 - 1710 TCN

d)

1560 - 1100 TCN

99.

Chữ viết của người Ai Cập cổ đại có đặc điểm chính nào sau đây?

a)

Chữ tượng hình, thường viết trên giấy papyrus

b)

Chữ cái Latinh, khắc trên đá cẩm thạch

c)

Chữ tượng ý, chỉ viết trên da thú

d)

Chữ hình nêm, viết trên đất sét

100.

Trong tín ngưỡng Ai Cập, thần Mặt trời có vị trí quan trọng nhất và được gọi là:

a)

Osiris

b)

Ra

c)

Anubis

d)

Horus

101.

Vì sao người Ai Cập ướp xác người chết theo quan niệm tín ngưỡng của họ?

a)

Để trang trí lăng mộ

b)

Để linh hồn có thể nhập vào thể xác khi sống lại

c)

Để chống bệnh dịch

d)

Để thể hiện quyền lực với các nước lân bang

102.

Kim tự tháp được xây dựng nhiều nhất vào thời nào theo tài liệu?

a)

Thời Cổ vương quốc (triều III–IV)

b)

Thời Trung vương quốc

c)

Thời Tân vương quốc

d)

Thời Hậu kỳ vương quốc

103.

Mục đích chính của việc xây dựng kim tự tháp là gì?

a)

Nhà kho nông sản

b)

Đài quan sát thiên văn

c)

Lăng mộ để bảo quản thi hài Pharaoh và biểu trưng uy quyền

d)

Nơi tổ chức lễ hội tôn giáo công cộng

104.

Kim tự tháp Kheops (Khufu) có chiều cao khoảng bao nhiêu theo tài liệu?

a)

120 m

b)

146,5 m

c)

160 m

d)

100 m

105.

Đặc điểm kiến trúc độc đáo của kim tự tháp Ai Cập được mô tả là:

a)

Dùng vữa xi măng hiện đại

b)

Ghép các khối đá lớn, mài nhẵn, ghép khít không dùng vữa

c)

Sử dụng gỗ làm khung chính

d)

Dùng gạch nung nhỏ ghép bằng bùn

106.

Tượng nhân sư Sphinx tiêu biểu đặt ở kim tự tháp Khafre tại Ghiza có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Cao 10 m, làm bằng đồng

b)

Thân sư tử, đầu người, khắc trước cổng đền miếu

c)

Thân bò, đầu chim ưng

d)

Bằng gỗ sơn son thếp vàng

107.

Một bức tượng viên thư lại nổi tiếng thời vương triều IV có tư thế như thế nào theo mô tả?

a)

Đứng thẳng, tay cầm giáo

b)

Quỳ lạy trước thần linh

c)

Ngồi xếp bằng, hai tay đặt trên đùi, cầm cây bút bằng sậy

d)

Nằm nghiêng, tay ôm bình

108.

Tượng bán thân hoàng hậu Nefertiti được đánh giá cao vì:

a)

Bằng gỗ quý chạm khắc tinh xảo

b)

Bằng đá thạch anh màu nâu nhạt ghép với đá khác, thể hiện vẻ đẹp và uy quyền

c)

Bằng đồng mạ vàng nặng 2 tấn

d)

Là tượng lớn nhất Ai Cập

109.

Mặt nạ vàng của Tutankhamun có ý nghĩa gì trong nghi lễ ướp xác?

a)

Trang sức dự tiệc

b)

Che mặt để giữ ấm

c)

Đúng chân dung Pharaoh, giúp linh hồn nhận diện thể xác

d)

Dùng để gọi mưa

110.

Thành tựu toán học nào sau đây thuộc về người Ai Cập cổ đại theo tài liệu?

a)

Số pi chính xác 3,1415926

b)

Dùng phép đếm thập vị (lấy 10 làm cơ sở) và một số kiến thức đại số sơ giản

c)

Hệ đếm nhị phân

d)

Giải tích vi phân

111.

Trong thiên văn học, người Ai Cập đã quan sát và biết được bao nhiêu chòm hoàng đạo cùng các hành tinh như Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ?

a)

10 chòm hoàng đạo

b)

12 chòm hoàng đạo

c)

14 chòm hoàng đạo

d)

8 chòm hoàng đạo

112.

Lịch Ai Cập cổ đại có bao nhiêu ngày trong một năm và được chia thành mấy mùa chính theo tài liệu?

a)

360 ngày, 4 mùa

b)

365 ngày, 3 mùa

c)

354 ngày, 2 mùa

d)

366 ngày, 3 mùa

113.

Theo phần tổng quan, miền lục địa Hy Lạp có tầm quan trọng nhất và chia làm mấy miền?

a)

2 miền: Bắc và Nam

b)

3 miền: Bắc, trung và nam

c)

4 miền: Bắc, Đông, Tây, Nam

d)

5 miền: Bắc, Trung, Nam, Đông, Tây

114.

Vùng đất liền ven bờ Tiểu Á được gọi là gì trong văn bản về Hy Lạp cổ đại?

a)

Peloponnese

b)

Ban Căng

c)

Aegea

d)

Tiểu Á thuộc địa

115.

Văn minh Hy Lạp cổ đại bắt đầu khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng năm 3000 TCN

b)

Khoảng năm 2000 TCN

c)

Khoảng năm 1500 TCN

d)

Khoảng năm 1000 TCN

116.

Thời đại Hôme (Homère) trong lịch sử Hy Lạp tương ứng với thế kỷ nào?

a)

Thế kỷ XII - X TCN

b)

Thế kỷ XI - IX TCN

c)

Thế kỷ VIII - V TCN

d)

Thế kỷ VII - VI TCN

117.

Thời kỳ Hy Lạp hóa bắt đầu từ năm nào?

a)

534 TCN

b)

434 TCN

c)

334 TCN

d)

234 TCN

118.

Người Hy Lạp sáng tạo ra bảng chữ cái gồm bao nhiêu chữ cái ban đầu?

a)

24 chữ cái

b)

26 chữ cái

c)

30 chữ cái

d)

40 chữ cái

119.

Hệ thống chữ cái Slavo và Latinh đều bắt nguồn từ đâu theo tài liệu?

a)

Chữ Ai Cập

b)

Chữ Phoenicia

c)

Bảng chữ cái Hy Lạp

d)

Chữ Sumer

120.

Thế giới thần Hy Lạp có đặc trưng gì nổi bật theo văn bản?

a)

Chỉ có một thế hệ thần và ít mối quan hệ

b)

Đông đảo, nhiều thế hệ, nhiều mối quan hệ phức tạp

c)

Chủ yếu là các anh hùng phàm trần

d)

Chỉ thờ thần mặt trời

121.

Theo thần thoại, Titan Cronos đã làm gì với Uranos?

a)

Tạo ra loài người

b)

Đánh bại và chiếm ngôi vị chúa tể

c)

Cướp lửa cho nhân loại

d)

Dạy con người nông nghiệp

122.

Theo văn bản, Zeus là ai?

a)

Con trai Poseidon, thần biển

b)

Con trai Cronos, đứng đầu các thần trẻ và cai trị thế giới

c)

Em trai Hades, thần âm phủ

d)

Con gái của Hera, nữ thần hôn nhân

123.

Vị thần nào là nữ thần trí tuệ, bảo trợ Aten và sự phát triển của khoa học, nghệ thuật, nghề thủ công?

a)

Aphrodite

b)

Artemis

c)

Athena

d)

Hestia

124.

Promete bị trừng phạt vì điều gì theo thần thoại Hy Lạp?

a)

Lừa Hera lấy Zeus

b)

Cướp lửa cho nhân loại

c)

Phản bội quê hương

d)

Giết quái vật Minotaur

125.

Bộ sử thi Iliad chủ yếu kể về mối bất hòa giữa những ai?

a)

Achilles và Hector

b)

Achilles và Agamemnon

c)

Paris và Menelaus

d)

Odysseus và Poseidon

126.

Tác phẩm Odyssey kể lại điều gì?

a)

49 ngày cuối của chiến tranh thành Troia

b)

Cuộc đời thần Zeus

c)

Hành trình 10 năm trở về quê của Odysseus sau chiến tranh Troia

d)

Cuộc khởi nghĩa của nô lệ Hy Lạp

127.

Hai bộ sử thi Iliad và Odyssey phản ánh thời kỳ nào trong lịch sử Hy Lạp?

a)

Thời kỳ Hy Lạp hóa

b)

Thời đại Hôme (thế kỷ XI - IX TCN)

c)

Thời kỳ cổ điển (thế kỷ V - IV TCN)

d)

Thời kỳ đồ sắt muộn La Mã

128.

Tác giả đầu tiên xác thực của Hy Lạp viết "Nguồn gốc các vị thần" và "Lao động và ngày tháng" là ai?

a)

Homère (Hôme)

b)

Héraclès

c)

Hésiode (Hêđiốt)

d)

Sa-phô (Sappho)

129.

Kiểu thức cột nào ra đời sớm nhất và có đặc trưng trang nghiêm, giản dị, cột trơn trực tiếp trên mặt công trình, không có bệ đỡ?

a)

Dorich (Đôrien)

b)

Ionic (Iônic)

c)

Corinth (Cô-rinh)

d)

Tuscan

130.

Đặc trưng nổi bật của kiểu thức Iônien (Ionic) trong kiến trúc Hy Lạp cổ đại là gì?

a)

Thân cột không có trang trí, đường xoi dọc浅 và thô

b)

Thanh thoát, cột có bệ đỡ bằng đá, đầu cột cuộn tóc, trang trí hoa văn tinh tế

c)

Cột rất cao, đỉnh cột hình lá cọ, chân cột phình lớn

d)

Cột vuông, không có rãnh dọc, phần đỉnh cột hình kim tự tháp

131.

Công trình nào sau đây là tiêu biểu cho kiểu thức Iônien?

a)

Đền thờ thần Dớt ở Olympia

b)

Đền thờ thần Apollo ở Côrinh

c)

Đền thờ nữ thần Hera ở đảo Xamốt

d)

Lăng mộ vua Môxôlô (Mausole) ở Halicacnat

132.

Theo tài liệu, lăng mộ Mausole được xây dựng trong giai đoạn nào và cao khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 500–480 TCN; cao 60 m

b)

353–350 TCN; cao gần 45 m

c)

320–300 TCN; cao 30 m

d)

200–180 TCN; cao 100 m

133.

Tên gọi chung “mausoleum” hiện nay có nguồn gốc từ đâu?

a)

Tên nhà điêu khắc Myron

b)

Tên vương hậu Artemisia

c)

Tên vua Mausolus của xứ Halicarnassus

d)

Tên kiến trúc sư Chersiphron

134.

Đền Artemis ở Ephesus nổi tiếng vì điều gì?

a)

Là ngôi đền bằng đá nhỏ trên đồi cao

b)

Được xây dựng từ đá cẩm thạch, quy mô lớn với 127 cột đá, là một trong 7 kỳ quan thế giới cổ đại

c)

Được hoàn thành chỉ trong 1 năm

d)

Có ngọn tháp chiếu sáng ban đêm

135.

Hải đăng Alexandria được xây dựng vào thời nào và có chức năng chính ban đầu là gì?

a)

Thế kỷ V TCN; đài thiên văn

b)

Thế kỷ III TCN; làm tín hiệu thông báo của cảng

c)

Thế kỷ I SCN; tháp canh quân sự

d)

Thế kỷ IV TCN; đền thờ thần Mặt Trời

136.

Chiều cao ước tính của Hải đăng Alexandria theo tài liệu là bao nhiêu?

a)

50–70 m

b)

90–110 m

c)

115–135 m

d)

150–180 m

137.

Đặc điểm cấu trúc hình khối của Hải đăng Alexandria là gì?

a)

Một khối tròn duy nhất với đỉnh nhọn

b)

Tháp ba tầng: đế hình vuông, phần giữa bát giác, đỉnh hình tròn, có gương phản chiếu ánh mặt trời hoặc ngọn lửa

c)

Hai tầng: thân lục giác và đỉnh kim tự tháp

d)

Thân vuông rỗng với mái bằng phẳng

138.

Chất liệu chủ yếu của nghệ thuật điêu khắc Hy Lạp thời cổ điển là gì?

a)

Gỗ và đồng

b)

Đá

c)

Đất sét tráng men

d)

Ngà voi

139.

Đặc điểm chung nổi bật của tượng Hy Lạp cổ điển theo tài liệu là gì?

a)

Nhấn mạnh miêu tả thần thánh, ít gần gũi đời thường

b)

Tỷ lệ cơ thể chuẩn xác, diễn tả sinh động trạng thái cảm xúc, nhấn vào vẻ đẹp con người

c)

Hình khối phẳng, ít chuyển động

d)

Thiên về trừu tượng, bỏ qua giải phẫu

140.

Ai là tác giả bức tượng “Người ném đĩa” nổi tiếng vì chuẩn xác động tác và vẻ đẹp cơ thể?

a)

Phidias

b)

Praxiteles

c)

Myron

d)

Leochares

141.

Tượng thần Zeus ở Olympia do Phidias thực hiện có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tạc hoàn toàn bằng đá cẩm thạch trắng, cao 70 ft

b)

Tượng ngồi trên ngai, làm bằng vàng và ngà voi, là biểu tượng chiến thắng trong các kỳ Thế vận hội

c)

Tượng đứng, đúc đồng nguyên khối, cầm cây đinh ba

d)

Tượng nhỏ bằng đồng đặt trong đền thờ Hera

142.

Theo tài liệu, Hoàng Sa và Trường Sa được người Việt gọi chung bằng tên nào trong bản đồ cổ “Toàn tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư” (khoảng 1686)?

a)

Bãi Cát Vàng

b)

Quần đảo Cát Trắng

c)

Đảo Vàng Đông

d)

Hải đảo Đại Việt

143.

Theo nội dung, nhiệm vụ chính của “đội Bắc Hải” thời Chúa Nguyễn là gì?

a)

Bảo vệ cửa biển Thuận An

b)

Khai thác ở vùng Trường Sa và ven bờ Nam Trung Bộ

c)

Đóng tàu cho triều đình

d)

Trấn giữ đảo Phú Quốc

144.

Triều đại nào tiếp tục xác lập và thực thi chủ quyền ở Hoàng Sa bằng việc cắm mốc, dựng bia, và tổ chức đội công vụ?

a)

Tây Sơn

b)

Nhà Lê sơ

c)

Triều Nguyễn thời Minh Mạng

d)

Nhà Trịnh

145.

Trong giai đoạn Pháp thuộc, người Pháp đã có hành động nào liên quan đến Hoàng Sa và Trường Sa theo tài liệu?

a)

Bỏ mặc hoàn toàn các đảo

b)

Dựng bia chủ quyền và lập đơn vị hành chính

c)

Bán đảo cho nước khác

d)

Chỉ khảo sát hải dương học

146.

Tài liệu “Phủ biên tạp lục” do ai biên soạn và vào năm nào?

a)

Phan Huy Chú, 1821

b)

Lê Quý Đôn, 1776

c)

Quốc sử quán triều Nguyễn, 1836

d)

Jean Louis Taberd, 1838

147.

Bản đồ “Toàn tập Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư” do Đỗ Bá sưu tầm hoàn thành khoảng năm nào?

a)

1686

b)

1774

c)

1838

d)

1865

148.

Bộ sử “Đại Việt sử ký tục biên” thuộc cơ quan nào biên soạn trong giai đoạn 1676–1789?

a)

Bộ Công

b)

Quốc sử viện thời Lê–Trịnh

c)

Viện Địa lý

d)

Trường Viễn Đông Bác Cổ

149.

“Đại Nam nhất thống toàn đồ” hoàn thành khoảng năm 1838 dưới thời vua nào và ghi nhận gì?

a)

Gia Long; Hoàng Sa thuộc Trung Quốc

b)

Minh Mạng; Hoàng Sa và Vạn lý Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam

c)

Tự Đức; Trường Sa thuộc Pháp

d)

Thiệu Trị; Hoàng Sa là đất vô chủ

150.

Văn bản hành chính nào nêu việc triều Minh Mạng phái đoàn đi công vụ ở Hoàng Sa?

a)

Bản tấu của Thủ ngự Đà Nẵng (1830)

b)

Bản dụ của Minh Mạng thứ 16 và thứ 18 (1835, 1837)

c)

Sắc chỉ của Thiệu Trị (1845)

d)

Chỉ dụ của Tự Đức (1861)