Font size
Worksheetshệ điều hành
Total questions: 100
Worksheet time: 58mins
Hệ điều hành (Operating System) là gì?
Chương trình điều khiển phần cứng và phần mềm của máy tính
Ứng dụng người dùng cuối
Trình duyệt web
Phần cứng máy tính
Chức năng quản lý tiến trình thuộc về phần nào của HĐH?
Network management
Process management
Device driver
Security
MS-DOS là loại HĐH nào?
Đa người dùng
Đơn nhiệm, đơn người dùng
Đa nhiệm
Hệ điều hành mạng
Windows Server 2019 là ví dụ của:
HĐH mạng
HĐH cục bộ
HĐH cho thiết bị di động
HĐH đơn nhiệm
Điểm khác biệt chính giữa OS thông thường và Network OS là:
NOS có trình duyệt web
NOS tối ưu cho hoạt động mạng
NOS đảm bảo hoạt động mạng đạt:
Tính ổn định phần cứng
Hiệu năng tối ưu
Đa nhiệm
Giao diện đẹp
Ví dụ về NOS chuyên dụng cho thiết bị mạng là:
Android
Cisco IOS
Windows 10
macOS
Hệ điều hành mạng JUNOS được sử dụng trong:
Máy chủ web
Router/Switch của Juniper Networks
Máy trạm văn phòng
Điện thoại di động
Chức năng cơ bản của NOS không bao gồm:
Quản lý bộ nhớ
Quản lý tiến trình
Vẽ đồ họa 3D
Quản lý file
Mô hình mạng “Peer-to-Peer” đặc trưng bởi:
Có máy chủ trung tâm
Các máy bình đẳng, chia sẻ trực tiếp
Ưu điểm chính của mạng peer-to-peer là:
Bảo mật cao
Dễ cài đặt, chi phí thấp
Hiệu năng cao
Tập trung quản lý
Nhược điểm của mô hình peer-to-peer:
Tốn chi phí
Thiếu tập trung, bảo mật kém
Dễ mở rộng
Cần máy chủ chuyên dụng
Trong mô hình Client/Server, vai trò chính của máy chủ là:
Lưu trữ tài nguyên và cung cấp dịch vụ
Làm máy in
Không lưu trữ dữ liệu
Chỉ chạy ứng dụng cá nhân
Ưu điểm lớn nhất của mô hình Client/Server là:
Dễ hỏng
Tập trung, dễ quản lý
Không mở rộng
Không truy cập từ xa
Nhược điểm chính của mô hình Client/Server là:
Khó cài đặt
Chi phí đầu tư máy chủ cao
Khó chia dữ liệu
Không thể mở rộng
Dịch vụ DHCP trong HĐH mạng dùng để:
Cấp phát địa chỉ IP tự động
Quản lý tên miền
Gửi email
Lưu trữ file
Dịch vụ DNS có chức năng:
Gửi thư điện tử
Ánh xạ tên miền ↔ địa chỉ IP
Sao lưu dữ liệu
Cấp phát tài nguyên
Dịch vụ truy cập từ xa Remote Desktop thuộc loại:
File service
Remote control
DHCP
Printing service
Dịch vụ “File Replication” trong NOS dùng để:
Nhân bản dữ liệu giữa các máy chủ
Cấp phát địa chỉ IP
Gửi email
In ấn tài liệu
Mục tiêu của clustering trong NOS là:
Tăng khả năng chịu lỗi, sẵn sàng cao
Giảm tải CPU
DFS là viết tắt của:
Distributed File System
Dynamic File Service
Distributed Folder Sharing
Disk File Structure
DFS cho phép:
Người dùng truy cập file từ xa như file cục bộ
Chỉ đọc dữ liệu tại chỗ
Không chia sẻ dữ liệu
Chỉ hỗ trợ USB
Ví dụ về DFS phổ biến là:
NTFS
FAT32
HDFS
exFAT
Nhu cầu ra đời của DFS chủ yếu do:
Tăng dung lượng lưu trữ và chia sẻ dữ liệu
Giảm tốc độ xử lý
Bảo mật thấp
Thiếu ổ cứng
Một yêu cầu quan trọng của DFS là:
Tính trong suốt
Tốc độ mạng thấp
Giới hạn truy cập
Cố định vị trí
“Transparency” trong DFS nghĩa là:
Người dùng biết vị trí vật lý của file
File được truy cập như cục bộ, không cần biết vị trí lưu trữ
Không chia sẻ dữ liệu
File chỉ tồn tại trên một máy
Độc lập vị trí (Location independence) nghĩa là:
File có thể di chuyển mà không đổi tên
File không thể di chuyển
Mỗi máy lưu một bản sao
Không thể truy cập từ xa
DFS đầu tiên được phát triển bởi Sun là:
GFS
AFS
NFS
HDFS
GFS là viết tắt của:
Google File System
Global File Share
General File Server
Generic Folder System
Tính năng “Hint” trong DFS dùng để:
Lưu tạm vị trí file, tăng hiệu năng truy cập
Cập phát địa chỉ
Giảm bộ nhớ RAM
Ẩn file
Kỹ thuật “Mount” trong DFS dùng để:
Kết hợp hệ thống file từ xa vào hệ thống cục bộ
Nén file
Xóa dữ liệu
Tăng bảo mật
“Unix Semantics” nghĩa là:
Thay đổi file được cập nhật ngay cho tất cả client
Chỉ cập nhật sau khi đóng file
Không cho sửa file
Không có chia sẻ
“Session Semantics” nghĩa là:
Thay đổi chỉ thấy sau khi đóng file
Cập nhật ngay lập tức
Chỉ đọc
Ghi không giới hạn
“Immutable Shared Files” là:
File chia sẻ chỉ đọc, không thay đổi
File tạm
File ẩn
File di động
Phương pháp truy cập file “Remote service” có nhược điểm:
Gây nhiều lưu lượng mạng
Không cho truy cập
Không hỗ trợ đa người dùng
Không dùng mạng
Phương pháp “Caching” giúp:
Giảm tải mạng, tăng tốc truy cập
Tăng lưu lượng
Giảm bộ nhớ
Tắt kết nối
Trong DFS, “Client” là:
Tiến trình yêu cầu dịch vụ file
Máy chủ cung cấp file
Bộ nhớ đệm
Thiết bị lưu trữ
DFS cần có khả năng “Fault Tolerance” nghĩa là:
Hệ thống vẫn hoạt động khi có lỗi cục bộ
Ngừng hoạt động khi lỗi
Không phục hồi được
Không chia sẻ được
“Scalability” trong DFS là khả năng:
Mở rộng khi tăng tải hoặc số lượng người dùng
Giảm hiệu năng
Giới hạn dữ liệu
Tắt tự động
HDFS được viết bằng ngôn ngữ nào?
Java
C++
Python
Go
Giao tiếp giữa các tiến trình (Inter-Process Communication – IPC) trong hệ thống phân tán có hai phương thức chính:
RPC và Threads
Message Passing và RPC
P2P và Client/Server
Scheduling và Synchronization
Socket là gì?
Thiết bị lưu trữ
Điểm giao tiếp giữa các tiến trình
Địa chỉ IP
Giao thức bảo mật
Socket bao gồm:
Cổng + Địa chỉ IP
Port + Hostname
Giao thức + MAC
File + Thư mục
Các tiến trình trao đổi thông tin thông qua Socket dựa trên giao thức:
TCP hoặc UDP
HTTP hoặc FTP
SSH hoặc SMTP
IP hoặc DNS
Remote Procedure Call (RPC) là gì?
Phương pháp lưu trữ dữ liệu
Cơ chế cho phép tiến trình này gọi hàm của tiến trình khác trên máy khác
Trình biên dịch
Cơ chế chia sẻ bộ nhớ
RPC giúp lập trình viên:
Tự viết toàn bộ phần giao tiếp
Đơn giản hoá việc truyền thông giữa các tiến trình
Tăng tốc CPU
Giảm dung lượng đĩa
RPC nhóm 1 được tích hợp vào:
Hệ điều hành
Ngôn ngữ lập trình
Thiết bị mạng
Bộ nhớ
Ví dụ của RPC nhóm 1 là:
Java RMI
Sun RPC
CORBA
COM+
RPC nhóm 2 sử dụng:
Interface Definition Language (IDL)
HTML
SQL
XML
Ví dụ của RPC nhóm 2 là:
CORBA, Sun RPC, DCOM
Java RMI
NFS
HTTP
RPC đồng bộ nghĩa là:
Client chờ server trả lời
Client không cần chờ
Hai tiến trình cùng ghi đè
Không có phản hồi
Thành phần “Proxy” trong RPC có nhiệm vụ:
Đóng vai trò giao diện cục bộ của đối tượng từ xa
Lưu dữ liệu
Truyền thông điệp
Ghi log hệ thống
Thành phần “Stub” trong RPC có nhiệm vụ:
Biên dịch IDL
Đóng gói và giải mã thông điệp (marshalling/unmarshalling)
Lưu log
Gửi email
Trong Java RMI, proxy tương ứng với:
Stub
Skeleton
Dispatcher
Broker
Ưu điểm chính của CORBA so với Java RMI là:
Hỗ trợ đa ngôn ngữ, hiệu năng cao hơn
Đơn giản hơn
Chỉ hỗ trợ Java
Tự động biên dịch
Lý do cần điều độ tiến trình trong hệ thống phân tán:
Quản lý tài nguyên chia sẻ
Cấp phát IP
Sao lưu dữ liệu
Bảo mật mạng
Phương pháp loại trừ tương hỗ tập trung (Centralized Mutual Exclusion) có nhược điểm:
Coordinator có thể là nút cổ chai
Không đảm bảo công bằng
Không có thông điệp release
Không đảm bảo loại trừ
Phương pháp loại trừ tương hỗ phân tán toàn phần sử dụng:
Tem thời gian (Timestamp)
Token
Cờ hiệu
ID ngẫu nhiên
Trong loại trừ dùng thẻ bài (Token-based), hệ thống ngừng hoạt động khi:
Token bị mất
Có nhiều token
Không có tiến trình
Không có timestamp
Thuật toán bầu chọn Chang & Roberts áp dụng cho:
Ring đơn hướng, tiến trình có ID duy nhất
Mạng lưới hình sao
P2P
Mục đích của dịch vụ thời gian trong hệ thống phân tán là:
Đo độ trễ, đồng bộ dữ liệu, xác thực giao dịch
Cấp phát IP
Lưu dữ liệu
Truyền file
Cơ chế đồng hồ phần cứng hoạt động dựa trên:
Dao động tinh thể thạch anh
CPU cache
Giao thức TCP
Ổ đĩa
Độ chính xác của đồng hồ phần cứng trung bình sai khoảng:
1 giây / 11,6 ngày
1 phút / ngày
1 giờ / tháng
1 giây / giờ
UTC là viết tắt của:
Universal Coordinated Time
Unified Central Time
Uniform Computing Time
Universal Computer Timer
GPS phát tín hiệu gì liên quan đến đồng bộ thời gian?
UTC
HTTP
Đồng bộ ngoài (External Synchronization) yêu cầu:
Sai số giữa đồng hồ và nguồn chuẩn < D
Các đồng hồ trong mạng giống hệt nhau
Không cần sai số
Không dùng mạng
Đồng bộ nội bộ (Internal Synchronization) yêu cầu:
Sai số giữa các đồng hồ < D
Giống UTC tuyệt đối
Có cùng ID
Dựa vào GPS
Giải thuật Cristian được dùng trong:
Mạng Intranet, không đồng bộ
Internet
Hệ thống thời gian thực
Hệ thống đồng bộ cứng
Cristian’s algorithm ước lượng độ trễ truyền thông điệp là:
(T1 – T0 – h)/2
(T1 + T0)/2
T1 – T0
T0/T1
Hạn chế của giải thuật Cristian là:
Phụ thuộc vào thời gian round-trip nhỏ
Không có server
Giải thuật Berkeley dùng để:
Đồng bộ trung bình giữa nhiều máy
Gửi thời gian chính xác nhất
Cập nhật CSDL
Xác định master
Trong Berkeley, ai gửi thông điệp hiệu chỉnh?
Master
Slave
Client
Coordinator
NTP hoạt động theo mô hình:
Cấp bậc nhiều tầng server
P2P
Client độc lập
LAN đồng bộ
Primary servers trong NTP kết nối trực tiếp với:
Thiết bị nhận tín hiệu UTC
Secondary server
Client
DNS
NTP hỗ trợ chế độ Multicast dùng trong:
LAN tốc độ cao
WAN
Chế độ “Symmetric Protocol” của NTP cho:
Độ chính xác cao nhất
Chỉ dùng cho client
Dễ triển khai nhất
Không cần server
“Logical Clock” là:
B. Đồng hồ thực tế
C. Bộ nhớ RAM
D. Đồng hồ vật lý
Quan hệ nhân quả giữa các sự kiện a → b nghĩa là:
a xảy ra trước b
a và b đồng thời
b xảy ra trước a
Không liên quan
Lamport’s logical time dùng để:
Xác định trật tự nhân quả giữa các sự kiện
Đo độ trễ mạng
Đồng bộ vật lý
Tạo token
Trong hệ thống phân tán, đồng hồ logic dùng để:
Sắp xếp thứ tự sự kiện, không cần thời gian thực
Đồng bộ với UTC
Ảo hóa (Virtualization) là gì?
Tạo ra một phiên bản ảo của tài nguyên hoặc dịch vụ vật lý.
Cài đặt phần mềm lên máy thật.
Mã hóa dữ liệu để bảo mật.
Tăng tốc phần cứng.
Mục đích của ảo hóa là:
Giảm chi phí, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên.
Tăng kích thước ổ cứng.
Thay thế Internet.
Giảm bộ nhớ RAM.
Ví dụ nào sau đây là ảo hóa?
B. CPU đa lõi.
C. Ổ SSD.
D. RAM vật lý.
Ảo hóa hệ điều hành có nghĩa là:
Tách hệ điều hành khỏi phần cứng vật lý.
Tăng tốc CPU.
Giảm băng thông mạng.
Nén file hệ thống.
Lý do kinh tế hàng đầu cho việc sử dụng ảo hóa là:
Mô hình hợp nhất máy chủ (Server Consolidation) giúp:
Giảm số lượng máy chủ vật lý.
Tăng số lượng máy vật lý.
Giảm hiệu năng hệ thống.
Ngăn truy cập từ xa.
Kiến trúc Hosted Virtualization là:
Phần mềm ảo hóa cài trên hệ điều hành nền.
Cài trực tiếp trên phần cứng.
Không dùng hệ điều hành.
Chạy trên máy ảo khác.
Kiến trúc Hypervisor (Bare-metal) là:
Phần mềm ảo hóa cài trực tiếp lên phần cứng.
Ứng dụng cài trên Windows.
Bộ xử lý đồ họa.
Hệ thống lưu trữ đám mây.
Ưu điểm chính của kiến trúc Hosted là:
Dễ cài đặt, quản trị.
Hiệu năng cao.
Quản lý nhiều máy ảo.
Yêu cầu phần cứng mạnh.
Ưu điểm chính của Hypervisor so với Hosted là:
VMWare Workstation Player thuộc loại:
Hosted Virtualization.
Bare-metal Virtualization.
Distributed Virtualization.
Container.
VMWare ESXi thuộc loại:
Hypervisor (Bare-metal)
Hosted
Cloud
Container
VMWare ESXi khác VMWare ESX ở điểm:
Loại bỏ Service Console, dùng Direct Console User Interface.
Chạy trên Windows.
Không hỗ trợ nhiều CPU.
Cần hệ điều hành nền.
Ảo hóa giúp doanh nghiệp:
Phục hồi nhanh sau sự cố.
Tăng chi phí điện năng.
Tăng độ phức tạp quản lý.
Giảm đảm bảo mật.
Phần mềm ảo hóa mã nguồn mở phổ biến là:
(a)
Một hạn chế của ảo hóa là:
Không phù hợp với ứng dụng dùng nhiều tài nguyên.
Không thể sao lưu.
Không thể phục hồi dữ liệu.
Không thể chạy hệ điều hành.
Công cụ quản trị của VMWare là:
vCenter Server.
Windows Manager.
MySQL Server.
Control Panel.
Citrix XenServer thuộc loại:
Hypervisor.
Hosted.
Database.
Container.
Mục tiêu chính của ảo hóa là:
Tăng hiệu suất sử dụng phần cứng.
Giảm số lượng phần mềm.
Ngăn truy cập Internet.
Bảo mật vật lý.
Một hạn chế phần cứng không thể ảo hóa là:
