wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hệ điều hành

Total questions: 100

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Hệ điều hành (Operating System) là gì?

a)

Chương trình điều khiển phần cứng và phần mềm của máy tính

b)

Ứng dụng người dùng cuối

c)

Trình duyệt web

d)

Phần cứng máy tính

2.

Chức năng quản lý tiến trình thuộc về phần nào của HĐH?

a)

Network management

b)

Process management

c)

Device driver

d)

Security

3.

MS-DOS là loại HĐH nào?

a)

Đa người dùng

b)

Đơn nhiệm, đơn người dùng

c)

Đa nhiệm

d)

Hệ điều hành mạng

4.

Windows Server 2019 là ví dụ của:

a)

HĐH mạng

b)

HĐH cục bộ

c)

HĐH cho thiết bị di động

d)

HĐH đơn nhiệm

5.

Điểm khác biệt chính giữa OS thông thường và Network OS là:

a)

NOS có trình duyệt web

b)

NOS tối ưu cho hoạt động mạng

6.

NOS đảm bảo hoạt động mạng đạt:

a)

Tính ổn định phần cứng

b)

Hiệu năng tối ưu

c)

Đa nhiệm

d)

Giao diện đẹp

7.

Ví dụ về NOS chuyên dụng cho thiết bị mạng là:

a)

Android

b)

Cisco IOS

c)

Windows 10

d)

macOS

8.

Hệ điều hành mạng JUNOS được sử dụng trong:

a)

Máy chủ web

b)

Router/Switch của Juniper Networks

c)

Máy trạm văn phòng

d)

Điện thoại di động

9.

Chức năng cơ bản của NOS không bao gồm:

a)

Quản lý bộ nhớ

b)

Quản lý tiến trình

c)

Vẽ đồ họa 3D

d)

Quản lý file

10.

Mô hình mạng “Peer-to-Peer” đặc trưng bởi:

a)

Có máy chủ trung tâm

b)

Các máy bình đẳng, chia sẻ trực tiếp

11.

Ưu điểm chính của mạng peer-to-peer là:

a)

Bảo mật cao

b)

Dễ cài đặt, chi phí thấp

c)

Hiệu năng cao

d)

Tập trung quản lý

12.

Nhược điểm của mô hình peer-to-peer:

a)

Tốn chi phí

b)

Thiếu tập trung, bảo mật kém

c)

Dễ mở rộng

d)

Cần máy chủ chuyên dụng

13.

Trong mô hình Client/Server, vai trò chính của máy chủ là:

a)

Lưu trữ tài nguyên và cung cấp dịch vụ

b)

Làm máy in

c)

Không lưu trữ dữ liệu

d)

Chỉ chạy ứng dụng cá nhân

14.

Ưu điểm lớn nhất của mô hình Client/Server là:

a)

Dễ hỏng

b)

Tập trung, dễ quản lý

c)

Không mở rộng

d)

Không truy cập từ xa

15.

Nhược điểm chính của mô hình Client/Server là:

a)

Khó cài đặt

b)

Chi phí đầu tư máy chủ cao

c)

Khó chia dữ liệu

d)

Không thể mở rộng

16.

Dịch vụ DHCP trong HĐH mạng dùng để:

a)

Cấp phát địa chỉ IP tự động

b)

Quản lý tên miền

c)

Gửi email

d)

Lưu trữ file

17.

Dịch vụ DNS có chức năng:

a)

Gửi thư điện tử

b)

Ánh xạ tên miền ↔ địa chỉ IP

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Cấp phát tài nguyên

18.

Dịch vụ truy cập từ xa Remote Desktop thuộc loại:

a)

File service

b)

Remote control

c)

DHCP

d)

Printing service

19.

Dịch vụ “File Replication” trong NOS dùng để:

a)

Nhân bản dữ liệu giữa các máy chủ

b)

Cấp phát địa chỉ IP

c)

Gửi email

d)

In ấn tài liệu

20.

Mục tiêu của clustering trong NOS là:

a)

Tăng khả năng chịu lỗi, sẵn sàng cao

b)

Giảm tải CPU

21.

DFS là viết tắt của:

a)

Distributed File System

b)

Dynamic File Service

c)

Distributed Folder Sharing

d)

Disk File Structure

22.

DFS cho phép:

a)

Người dùng truy cập file từ xa như file cục bộ

b)

Chỉ đọc dữ liệu tại chỗ

c)

Không chia sẻ dữ liệu

d)

Chỉ hỗ trợ USB

23.

Ví dụ về DFS phổ biến là:

a)

NTFS

b)

FAT32

c)

HDFS

d)

exFAT

24.

Nhu cầu ra đời của DFS chủ yếu do:

a)

Tăng dung lượng lưu trữ và chia sẻ dữ liệu

b)

Giảm tốc độ xử lý

c)

Bảo mật thấp

d)

Thiếu ổ cứng

25.

Một yêu cầu quan trọng của DFS là:

a)

Tính trong suốt

b)

Tốc độ mạng thấp

c)

Giới hạn truy cập

d)

Cố định vị trí

26.

“Transparency” trong DFS nghĩa là:

a)

Người dùng biết vị trí vật lý của file

b)

File được truy cập như cục bộ, không cần biết vị trí lưu trữ

c)

Không chia sẻ dữ liệu

d)

File chỉ tồn tại trên một máy

27.

Độc lập vị trí (Location independence) nghĩa là:

a)

File có thể di chuyển mà không đổi tên

b)

File không thể di chuyển

c)

Mỗi máy lưu một bản sao

d)

Không thể truy cập từ xa

28.

DFS đầu tiên được phát triển bởi Sun là:

a)

GFS

b)

AFS

c)

NFS

d)

HDFS

29.

GFS là viết tắt của:

a)

Google File System

b)

Global File Share

c)

General File Server

d)

Generic Folder System

30.

Tính năng “Hint” trong DFS dùng để:

a)

Lưu tạm vị trí file, tăng hiệu năng truy cập

b)

Cập phát địa chỉ

c)

Giảm bộ nhớ RAM

d)

Ẩn file

31.

Kỹ thuật “Mount” trong DFS dùng để:

a)

Kết hợp hệ thống file từ xa vào hệ thống cục bộ

b)

Nén file

c)

Xóa dữ liệu

d)

Tăng bảo mật

32.

“Unix Semantics” nghĩa là:

a)

Thay đổi file được cập nhật ngay cho tất cả client

b)

Chỉ cập nhật sau khi đóng file

c)

Không cho sửa file

d)

Không có chia sẻ

33.

“Session Semantics” nghĩa là:

a)

Thay đổi chỉ thấy sau khi đóng file

b)

Cập nhật ngay lập tức

c)

Chỉ đọc

d)

Ghi không giới hạn

34.

“Immutable Shared Files” là:

a)

File chia sẻ chỉ đọc, không thay đổi

b)

File tạm

c)

File ẩn

d)

File di động

35.

Phương pháp truy cập file “Remote service” có nhược điểm:

a)

Gây nhiều lưu lượng mạng

b)

Không cho truy cập

c)

Không hỗ trợ đa người dùng

d)

Không dùng mạng

36.

Phương pháp “Caching” giúp:

a)

Giảm tải mạng, tăng tốc truy cập

b)

Tăng lưu lượng

c)

Giảm bộ nhớ

d)

Tắt kết nối

37.

Trong DFS, “Client” là:

a)

Tiến trình yêu cầu dịch vụ file

b)

Máy chủ cung cấp file

c)

Bộ nhớ đệm

d)

Thiết bị lưu trữ

38.

DFS cần có khả năng “Fault Tolerance” nghĩa là:

a)

Hệ thống vẫn hoạt động khi có lỗi cục bộ

b)

Ngừng hoạt động khi lỗi

c)

Không phục hồi được

d)

Không chia sẻ được

39.

“Scalability” trong DFS là khả năng:

a)

Mở rộng khi tăng tải hoặc số lượng người dùng

b)

Giảm hiệu năng

c)

Giới hạn dữ liệu

d)

Tắt tự động

40.

HDFS được viết bằng ngôn ngữ nào?

a)

Java

b)

C++

c)

Python

d)

Go

41.

Giao tiếp giữa các tiến trình (Inter-Process Communication – IPC) trong hệ thống phân tán có hai phương thức chính:

a)

RPC và Threads

b)

Message Passing và RPC

c)

P2P và Client/Server

d)

Scheduling và Synchronization

42.

Socket là gì?

a)

Thiết bị lưu trữ

b)

Điểm giao tiếp giữa các tiến trình

c)

Địa chỉ IP

d)

Giao thức bảo mật

43.

Socket bao gồm:

a)

Cổng + Địa chỉ IP

b)

Port + Hostname

c)

Giao thức + MAC

d)

File + Thư mục

44.

Các tiến trình trao đổi thông tin thông qua Socket dựa trên giao thức:

a)

TCP hoặc UDP

b)

HTTP hoặc FTP

c)

SSH hoặc SMTP

d)

IP hoặc DNS

45.

Remote Procedure Call (RPC) là gì?

a)

Phương pháp lưu trữ dữ liệu

b)

Cơ chế cho phép tiến trình này gọi hàm của tiến trình khác trên máy khác

c)

Trình biên dịch

d)

Cơ chế chia sẻ bộ nhớ

46.

RPC giúp lập trình viên:

a)

Tự viết toàn bộ phần giao tiếp

b)

Đơn giản hoá việc truyền thông giữa các tiến trình

c)

Tăng tốc CPU

d)

Giảm dung lượng đĩa

47.

RPC nhóm 1 được tích hợp vào:

a)

Hệ điều hành

b)

Ngôn ngữ lập trình

c)

Thiết bị mạng

d)

Bộ nhớ

48.

Ví dụ của RPC nhóm 1 là:

a)

Java RMI

b)

Sun RPC

c)

CORBA

d)

COM+

49.

RPC nhóm 2 sử dụng:

a)

Interface Definition Language (IDL)

b)

HTML

c)

SQL

d)

XML

50.

Ví dụ của RPC nhóm 2 là:

a)

CORBA, Sun RPC, DCOM

b)

Java RMI

c)

NFS

d)

HTTP

51.

RPC đồng bộ nghĩa là:

a)

Client chờ server trả lời

b)

Client không cần chờ

c)

Hai tiến trình cùng ghi đè

d)

Không có phản hồi

52.

Thành phần “Proxy” trong RPC có nhiệm vụ:

a)

Đóng vai trò giao diện cục bộ của đối tượng từ xa

b)

Lưu dữ liệu

c)

Truyền thông điệp

d)

Ghi log hệ thống

53.

Thành phần “Stub” trong RPC có nhiệm vụ:

a)

Biên dịch IDL

b)

Đóng gói và giải mã thông điệp (marshalling/unmarshalling)

c)

Lưu log

d)

Gửi email

54.

Trong Java RMI, proxy tương ứng với:

a)

Stub

b)

Skeleton

c)

Dispatcher

d)

Broker

55.

Ưu điểm chính của CORBA so với Java RMI là:

a)

Hỗ trợ đa ngôn ngữ, hiệu năng cao hơn

b)

Đơn giản hơn

c)

Chỉ hỗ trợ Java

d)

Tự động biên dịch

56.

Lý do cần điều độ tiến trình trong hệ thống phân tán:

a)

Quản lý tài nguyên chia sẻ

b)

Cấp phát IP

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Bảo mật mạng

57.

Phương pháp loại trừ tương hỗ tập trung (Centralized Mutual Exclusion) có nhược điểm:

a)

Coordinator có thể là nút cổ chai

b)

Không đảm bảo công bằng

c)

Không có thông điệp release

d)

Không đảm bảo loại trừ

58.

Phương pháp loại trừ tương hỗ phân tán toàn phần sử dụng:

a)

Tem thời gian (Timestamp)

b)

Token

c)

Cờ hiệu

d)

ID ngẫu nhiên

59.

Trong loại trừ dùng thẻ bài (Token-based), hệ thống ngừng hoạt động khi:

a)

Token bị mất

b)

Có nhiều token

c)

Không có tiến trình

d)

Không có timestamp

60.

Thuật toán bầu chọn Chang & Roberts áp dụng cho:

a)

Ring đơn hướng, tiến trình có ID duy nhất

b)

Mạng lưới hình sao

c)

P2P

61.

Mục đích của dịch vụ thời gian trong hệ thống phân tán là:

a)

Đo độ trễ, đồng bộ dữ liệu, xác thực giao dịch

b)

Cấp phát IP

c)

Lưu dữ liệu

d)

Truyền file

62.

Cơ chế đồng hồ phần cứng hoạt động dựa trên:

a)

Dao động tinh thể thạch anh

b)

CPU cache

c)

Giao thức TCP

d)

Ổ đĩa

63.

Độ chính xác của đồng hồ phần cứng trung bình sai khoảng:

a)

1 giây / 11,6 ngày

b)

1 phút / ngày

c)

1 giờ / tháng

d)

1 giây / giờ

64.

UTC là viết tắt của:

a)

Universal Coordinated Time

b)

Unified Central Time

c)

Uniform Computing Time

d)

Universal Computer Timer

65.

GPS phát tín hiệu gì liên quan đến đồng bộ thời gian?

a)

UTC

b)

HTTP

66.

Đồng bộ ngoài (External Synchronization) yêu cầu:

a)

Sai số giữa đồng hồ và nguồn chuẩn < D

b)

Các đồng hồ trong mạng giống hệt nhau

c)

Không cần sai số

d)

Không dùng mạng

67.

Đồng bộ nội bộ (Internal Synchronization) yêu cầu:

a)

Sai số giữa các đồng hồ < D

b)

Giống UTC tuyệt đối

c)

Có cùng ID

d)

Dựa vào GPS

68.

Giải thuật Cristian được dùng trong:

a)

Mạng Intranet, không đồng bộ

b)

Internet

c)

Hệ thống thời gian thực

d)

Hệ thống đồng bộ cứng

69.

Cristian’s algorithm ước lượng độ trễ truyền thông điệp là:

a)

(T1 – T0 – h)/2

b)

(T1 + T0)/2

c)

T1 – T0

d)

T0/T1

70.

Hạn chế của giải thuật Cristian là:

a)

Phụ thuộc vào thời gian round-trip nhỏ

b)

Không có server

71.

Giải thuật Berkeley dùng để:

a)

Đồng bộ trung bình giữa nhiều máy

b)

Gửi thời gian chính xác nhất

c)

Cập nhật CSDL

d)

Xác định master

72.

Trong Berkeley, ai gửi thông điệp hiệu chỉnh?

a)

Master

b)

Slave

c)

Client

d)

Coordinator

73.

NTP hoạt động theo mô hình:

a)

Cấp bậc nhiều tầng server

b)

P2P

c)

Client độc lập

d)

LAN đồng bộ

74.

Primary servers trong NTP kết nối trực tiếp với:

a)

Thiết bị nhận tín hiệu UTC

b)

Secondary server

c)

Client

d)

DNS

75.

NTP hỗ trợ chế độ Multicast dùng trong:

a)

LAN tốc độ cao

b)

WAN

76.

Chế độ “Symmetric Protocol” của NTP cho:

a)

Độ chính xác cao nhất

b)

Chỉ dùng cho client

c)

Dễ triển khai nhất

d)

Không cần server

77.

“Logical Clock” là:

a)

B. Đồng hồ thực tế

b)

C. Bộ nhớ RAM

c)

D. Đồng hồ vật lý

78.

Quan hệ nhân quả giữa các sự kiện a → b nghĩa là:

a)

a xảy ra trước b

b)

a và b đồng thời

c)

b xảy ra trước a

d)

Không liên quan

79.

Lamport’s logical time dùng để:

a)

Xác định trật tự nhân quả giữa các sự kiện

b)

Đo độ trễ mạng

c)

Đồng bộ vật lý

d)

Tạo token

80.

Trong hệ thống phân tán, đồng hồ logic dùng để:

a)

Sắp xếp thứ tự sự kiện, không cần thời gian thực

b)

Đồng bộ với UTC

81.

Ảo hóa (Virtualization) là gì?

a)

Tạo ra một phiên bản ảo của tài nguyên hoặc dịch vụ vật lý.

b)

Cài đặt phần mềm lên máy thật.

c)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật.

d)

Tăng tốc phần cứng.

82.

Mục đích của ảo hóa là:

a)

Giảm chi phí, tăng hiệu quả sử dụng tài nguyên.

b)

Tăng kích thước ổ cứng.

c)

Thay thế Internet.

d)

Giảm bộ nhớ RAM.

83.

Ví dụ nào sau đây là ảo hóa?

a)

B. CPU đa lõi.

b)

C. Ổ SSD.

c)

D. RAM vật lý.

84.

Ảo hóa hệ điều hành có nghĩa là:

a)

Tách hệ điều hành khỏi phần cứng vật lý.

b)

Tăng tốc CPU.

c)

Giảm băng thông mạng.

d)

Nén file hệ thống.

85.

Lý do kinh tế hàng đầu cho việc sử dụng ảo hóa là:

4 lines
86.

Mô hình hợp nhất máy chủ (Server Consolidation) giúp:

a)

Giảm số lượng máy chủ vật lý.

b)

Tăng số lượng máy vật lý.

c)

Giảm hiệu năng hệ thống.

d)

Ngăn truy cập từ xa.

87.

Kiến trúc Hosted Virtualization là:

a)

Phần mềm ảo hóa cài trên hệ điều hành nền.

b)

Cài trực tiếp trên phần cứng.

c)

Không dùng hệ điều hành.

d)

Chạy trên máy ảo khác.

88.

Kiến trúc Hypervisor (Bare-metal) là:

a)

Phần mềm ảo hóa cài trực tiếp lên phần cứng.

b)

Ứng dụng cài trên Windows.

c)

Bộ xử lý đồ họa.

d)

Hệ thống lưu trữ đám mây.

89.

Ưu điểm chính của kiến trúc Hosted là:

a)

Dễ cài đặt, quản trị.

b)

Hiệu năng cao.

c)

Quản lý nhiều máy ảo.

d)

Yêu cầu phần cứng mạnh.

90.

Ưu điểm chính của Hypervisor so với Hosted là:

4 lines
91.

VMWare Workstation Player thuộc loại:

a)

Hosted Virtualization.

b)

Bare-metal Virtualization.

c)

Distributed Virtualization.

d)

Container.

92.

VMWare ESXi thuộc loại:

a)

Hypervisor (Bare-metal)

b)

Hosted

c)

Cloud

d)

Container

93.

VMWare ESXi khác VMWare ESX ở điểm:

a)

Loại bỏ Service Console, dùng Direct Console User Interface.

b)

Chạy trên Windows.

c)

Không hỗ trợ nhiều CPU.

d)

Cần hệ điều hành nền.

94.

Ảo hóa giúp doanh nghiệp:

a)

Phục hồi nhanh sau sự cố.

b)

Tăng chi phí điện năng.

c)

Tăng độ phức tạp quản lý.

d)

Giảm đảm bảo mật.

95.

Phần mềm ảo hóa mã nguồn mở phổ biến là:

(a)  

96.

Một hạn chế của ảo hóa là:

a)

Không phù hợp với ứng dụng dùng nhiều tài nguyên.

b)

Không thể sao lưu.

c)

Không thể phục hồi dữ liệu.

d)

Không thể chạy hệ điều hành.

97.

Công cụ quản trị của VMWare là:

a)

vCenter Server.

b)

Windows Manager.

c)

MySQL Server.

d)

Control Panel.

98.

Citrix XenServer thuộc loại:

a)

Hypervisor.

b)

Hosted.

c)

Database.

d)

Container.

99.

Mục tiêu chính của ảo hóa là:

a)

Tăng hiệu suất sử dụng phần cứng.

b)

Giảm số lượng phần mềm.

c)

Ngăn truy cập Internet.

d)

Bảo mật vật lý.

100.

Một hạn chế phần cứng không thể ảo hóa là:

4 lines