wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Cuộc Chiến tranh lạnh đang đi vào giai đoạn kết thúc

b)

Các nước trong khu vực đều đã giành độc lập hoàn toàn

c)

Một số tổ chức khu vực ra đời và hoạt động có hiệu quả

d)

Cuộc chiến tranh xâm lược Việt Nam của Mỹ bị thất bại

2.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Xu hướng khu vực hóa ngày càng phát triển

b)

Chủ nghĩa phát xít bành trướng ở nhiều nước

c)

Hệ thống xã hội chủ nghĩa khủng hoảng, tan rã

d)

Mĩ và Liên Xô cùng chấm dứt Chiến tranh lạnh

3.

Nội dung nào sau đây là một trong những nhân tố mới trở thành cơ sở thúc đẩy việc hình thành Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Các quốc gia Đông Nam Á đều đã giành được độc lập

b)

Sự hình thành và xác lập của trật tự thế giới đa cực

c)

Thực dân Âu-Mĩ hoàn thành xâm lược Đông Nam Á

d)

Sự xuất hiện của xu thế liên kết khu vực trên thế giới

4.

Văn kiện nào đã nêu rõ mục đích thành lập của tổ chức ASEAN?

a)

Tuyên bố ASEAN

b)

Hiệp định Giơ-ne-vơ

c)

Hiệp định Paris

d)

Tuyên bố Lahay

5.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Nhu cầu hợp tác và phát triển của các quốc gia

b)

Trật tự thế giới hai cực I-an-ta đã sụp đổ hoàn toàn

c)

Liên Xô và Mĩ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

d)

Cuộc kháng chiến chống Pháp của Việt Nam bùng nổ

6.

Nội dung nào sau đây không phải là bối cảnh thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

A. Chiến tranh lạnh giữa các nước lớn

b)

B. Trật tự thế giới hai cực I-an-ta đã sụp đổ hoàn toàn

c)

C. Sự phát triển của các nước Đông Nam Á

d)

D. Tình hình chính trị không ổn định trong khu vực

7.

Trong giai đoạn 1976-1999, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) đạt được một trong những thành tựu nào sau đây?

a)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN

b)

Thành lập và phát triển Cộng đồng ASEAN

c)

Thành lập và bước đầu phát triển tổ chức

d)

Phát triển số lượng thành viên của tổ chức

8.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập năm 1967 trong hoàn cảnh nào?

a)

Xu thế toàn cầu hóa ảnh hưởng mạnh mẽ đến khu vực

b)

Nền kinh tế các nước vẫn còn nghèo nàn, lạc hậu

c)

Tất cả các quốc gia trong khu vực giành được độc lập

d)

Những mâu thuẫn trong khu vực lên tới đỉnh điểm

9.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh

a)

nhiều nước Đông Nam Á đã vươn lên thành con rồng kinh tế

b)

xu thế toàn cầu hóa trên thế giới diễn ra ngày càng mạnh mẽ

c)

các nước trong khu vực đã hoàn thành công nghiệp hóa đất nước

d)

các nước có độc lập dân tộc nhưng gặp khó khăn trong phát triển

10.

Trong những năm 60 của thế kỉ XX, xu hướng nào trên thế giới tác động tới sự ra đời của tổ chức Hiệp ước các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Đơn cực

b)

Liên kết khu vực

c)

Toàn cầu hóa

d)

Hòa hoãn Đông – Tây

11.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời năm 1967 không gắn với

a)

cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ ba đã và đang diễn ra

b)

mục tiêu liên kết thi túc để cùng chống lại xâm lược của đế quốc

c)

sự kiện nhiều nước trong khu vực đã giành được độc lập dân tộc

d)

cuộc chiến tranh lạnh đang diễn ra, tác động đến nhiều nước.

12.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng bối cảnh, yêu cầu lịch sử dẫn đến sự thành lập tổ chức ASEAN?

a)

Nhu cầu hợp tác khu vực sau khi giành độc lập của các nước Đông Nam Á

b)

Xu thế khu vực hóa trên thế giới xuất hiện từ những năm 50, 60 của thế kỉ XX

c)

Nhiều nước Đông Nam Á muốn hạn chế ảnh hưởng của các cường quốc bên ngoài

d)

Cuộc chiến tranh giữa các quốc gia ở khu vực Đông Nam Á ngày càng khốc liệt

13.

Tổ chức hợp tác mang tính khu vực trên thế giới đã cổ vũ, thúc đẩy sự ra đời của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là

a)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV)

b)

Hiệp ước thương mại tự do Bắc Mỹ (NAFTA)

c)

Liên hợp quốc (UN)

d)

Khối thị trường chung Châu Âu (EEC)

14.

Một trong những nguyên nhân nhận thức đẩy sự ra đời của tổ chức ASEAN là do các nước Đông Nam Á mong muốn

a)

hạn chế sự can thiệp từ bên ngoài

b)

thành lập một liên minh quân sự

c)

xây dựng một tổ chức siêu nhà nước

d)

tổ chức lại trật tự khu vực châu Á

15.

Yếu tố quốc tế nào sau đây tác động đến sự thành lập của tổ chức ASEAN năm 1967?

a)

Quá trình giải phóng dân tộc ở khu vực Đông Nam Á

b)

Sự ra đời của tổ chức khu vực (SEATO) ở Đông Nam Á

c)

Sự phát triển của xu thế liên kết khu vực và toàn cầu hóa

d)

Yêu cầu hợp tác để cạnh tranh với các siêu cường thế giới

16.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập trong bối cảnh lịch sử nào?

a)

Các quốc gia Đông Nam Á hải đảo đã giành được độc lập

b)

Mỹ mở rộng chiến tranh xâm lược ra toàn Đông Dương

c)

Các cường quốc đang tranh giành ảnh hưởng ở Đông Nam Á

d)

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba vừa mới diễn ra

17.

Yếu tố nào sau đây thúc đẩy sự thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (1967)?

a)

Nhu cầu hợp tác để giải quyết khó khăn.

b)

Mâu thuẫn giữa các nước lớn ở Biển Đông

c)

Nhu cầu chống lại cuộc xâm lược của Pháp

d)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã hoàn toàn kết thúc

18.

Nhận xét nào sau đây là đúng về sự thành lập của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Nhằm giải quyết những vấn đề đối ngoại

b)

Là kết quả tất yếu của xu thế liên kết khu vực

c)

Nhằm chống lại cuộc chiến tranh xâm lược của Pháp

d)

Dựa trên nền tảng là tổ chức liên minh khu vực

19.

Tuyên bố Băng Cốc được thông qua (năm 1967) đánh dấu sự ra đời của

a)

Cộng đồng Chính trị - An ninh ASEAN (APSC).

b)

Khu vực Mậu dịch tự do ASEAN (AFTA).

c)

Cộng đồng Văn hóa - Xã hội ASEAN (ASCC).

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)

20.

Quốc gia nào tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vào năm 1967?

a)

Bru-nây

b)

Việt Nam

c)

Thái Lan

d)

Lào

21.

Trước khi Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời, các quốc gia ở khu vực Đông Nam đã có sự thành lập tổ chức nào?

a)

Liên minh châu Á và tổ chức SEATO

b)

Khối liên hiệp châu Á và Cộng đồng ASCC

c)

Khối Hiệp ước Đông Nam Á và Cộng đồng AEC

d)

Hiệp hội Đông Nam Á và tổ chức MAPHILINDO

22.

Năm 1967, quốc gia nào sau đây tham gia sáng lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

U-crai-na

b)

Xin-ga-po

c)

Tiệp Khắc

d)

Ba Lan

23.

Tổ chức nào sau đây được thành lập ở Đông Nam Á vào năm 1963?

a)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va

b)

MAPHILINDO

c)

Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

d)

Liên minh châu Âu (EU)

24.

Quốc gia nào sau đây không tham gia sáng lập tổ chức MAPHILINDO (1963)?

a)

Thái Lan

b)

Indonesia

c)

Malaysia

d)

Philippines

25.

Quốc gia nào sau đây là thành viên của Tổ chức MAPHILINDO (thành lập năm 1963)?

a)

Mi-an-ma

b)

Ma-lai-xi-a

c)

Xin-ga-po

d)

Bru-nây

26.

Năm 1966, quốc gia nào sau đây đã gửi dự thảo đến một số nước trong khu vực để thành lập tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

A. Thái Lan.

b)

B. Côlômbia.

c)

C. Mêhicô.

d)

D. Braxin

27.

Tháng 1/1959, tổ chức khu vực nào sau đây được thành lập ở Đông Nam Á?

a)

ASEAN

b)

SEAFET

c)

EU

d)

APEC

28.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á được thành lập năm 1967 tại

a)

Ma-ni-la (Phi-lip-pin)

b)

Cua-la Lăm-pơ (Ma-lai-xi-A)

c)

Ba-li (In-đô-nê-xi-A)

d)

Băng Cốc (Thái Lan)

29.

Các nước sáng lập tham gia sáng lập ASEAN là

a)

Việt Nam, Thái Lan, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a

b)

In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Thái Lan

c)

Thái Lan, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a, Mi-an-ma

d)

Lào, Thái Lan, Phi-lip-pin, Xin-ga-po, Ma-lai-xi-a

30.

Quốc gia nào sau đây ở Đông Nam Á là một trong những thành viên sớm nhất của ASEAN?

a)

Bru-nây.

b)

Mi-an-ma.

c)

Ma-lai-xi-a.

d)

Cam-pu-chia

31.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á là thành viên ASEAN 6 (1984)?

a)

Việt Nam.

b)

Bru-nây.

c)

Mi-an-ma.

d)

Cam-pu-chia.

32.

Quốc gia nào sau đây ở khu vực Đông Nam Á là thành viên ASEAN 7 (1995)?

a)

Việt Nam.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Bru-nây.

d)

Mi-an-ma

33.

Năm 1997, quốc gia nào sau đây trở thành thành viên của ASEAN?

a)

A. Phi-líp-pin.

b)

B. Bru-nây.

c)

C. Xin-ga-po.

d)

D. Mi-an-ma

34.

Trong thời kì Chiến tranh lạnh, quốc gia nào sau đây gia nhập tổ chức ASEAN?

a)

Lào.

b)

Cam-pu-chia.

c)

Bru-nây.

d)

Mi-an-ma

35.

Năm 1997, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) kết nạp thêm hai thành viên là

a)

Campuchia và Lào.

b)

Thái Lan và Mi-an-ma.

c)

Lào và Mi-an-ma.

d)

Bru-nây và Việt Nam

36.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mục đích thành lập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Xây dựng cộng đồng vững mạnh để cạnh tranh với Mĩ và Tây Âu

b)

Khắc phục hậu quả nặng nề của cuộc Chiến tranh thế giới thứ hai

c)

Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển văn hoá

d)

Xây dựng Cộng đồng quân sự mạnh để tiêu diệt chủ nghĩa phát xít

37.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Mục tiêu của tổ chức được bổ sung qua quá trình phát triển

b)

Giải quyết triệt để mọi mâu thuẫn giữa các nước thành viên

c)

Có uy tín, vị thế cao nhất trong khu vực và trên thế giới

d)

Quá trình liên kết về an ninh, quân sự ngày càng sâu rộng

38.

Mục đích thành lập của tổ chức ASEAN là thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực thông qua việc

a)

giúp đỡ lẫn nhau về mặt kinh tế, quân sự, khoa học - kĩ thuật giữa các nước thành viên

b)

ra sức mở rộng quan hệ với các cường quốc thuộc các trung tâm quyền lực của thế giới

c)

tôn trọng công lý và nguyên tắc luật pháp trong quan hệ giữa các quốc gia thành viên

d)

đề cao công tác nghiên cứu khoa học - kĩ thuật ở các nước thuộc khu vực Đông Nam Á

39.

Một trong những mục tiêu của tổ chức ASEAN khi thành lập là

a)

giải quyết vấn đề xung đột Cam-pu-chia và tranh chấp ở Biển Đông

b)

phát triển kinh tế và văn hóa thông qua những nỗ lực hợp tác chung

c)

tăng cường quan hệ hợp tác mọi mặt nhằm phát triển kinh tế - xã hội

d)

củng cố quan hệ chính trị, giúp đỡ Đông Dương giành lại độc lập

40.

Trong Tuyên bố Băng Cốc (1967), các nước thành viên ASEAN đã đề ra ý tưởng nào sau đây?

a)

Thành lập tổ chức liên minh chính trị - quân sự của các nước trong khu vực

b)

Tổ chức Đông Nam Á thành một khu vực mậu dịch tự do trong 10 năm

c)

Thúc đẩy quan hệ kinh tế, văn hóa giữa ASEAN và Cộng đồng châu Âu (FC).

d)

Xây dựng một cộng đồng các nước Đông Nam Á hòa bình và thịnh vượng

41.

Trước khi Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời, các tổ chức được thành lập ở khu vực Đông Nam Á chỉ tồn tại trong thời gian ngắn là chủ yếu là do

a)

không thống nhất được mục tiêu và nguyên tắc thành lập của tổ chức

b)

chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ sự phá hoại của chủ nghĩa khủng bố

c)

các quốc gia tham gia tổ chức khu vực chưa được độc lập hoàn toàn

d)

bất đồng trong quan hệ song phương giữa các nước thành viên

42.

Điều kiện tiên quyết đưa đến sự thành lập tổ chức ASEAN (1967) là các quốc gia thành viên

a)

A. có sự tương đồng về ngôn ngữ

b)

B. đều đã giành được độc lập

c)

C. có sự tương đồng về văn hóa

d)

D. có nền kinh tế phát triển mạnh

43.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Xây dựng liên minh chính trị của khu vực

b)

Đấu tranh giải phóng các quốc gia trong khu vực

c)

Thúc đẩy hòa bình và ổn định của khu vực

d)

Xây dựng một thị trường với đồng tiền chung

44.

Tổ chức ASEAN xác định mục tiêu thúc đẩy hòa bình và ổn định khu vực thông qua việc

a)

giúp đỡ lẫn nhau về giáo dục, văn hóa.

b)

tôn trọng công lý và luật pháp quốc tế

c)

tăng cường hợp tác phát triển kinh tế.

d)

mở rộng quan hệ với các cường quốc

45.

Tổ chức ASEAN thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế, tiến bộ xã hội và phát triển trong khu vực nhằm mục đích cơ bản nào?

a)

Thúc đẩy nhanh quá trình nhất thể hóa chính trị giữa các nước thành viên.

b)

Tăng cường cơ sở cho một Cộng đồng ASEAN hòa bình và thịnh vượng

c)

Đưa ASEAN trở thành tổ chức bao gồm tất cả các quốc gia Đông Nam Á

d)

Xóa bỏ tình trạng chênh lệch về trình độ phát triển giữa các nước thành viên.

46.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng về tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Hợp tác có hiệu quả cao từ khi ra đời, tạo vị thế quan trọng trên trường quốc tế

b)

Được thành lập nhằm đối phó với những thách thức về an ninh và kinh tế

c)

Quá trình mở rộng thành viên diễn ra lâu dài, liên tục trong thời gian tồn tại

 

d)

Làm thất bại mưu đồ của các cường quốc muốn gia tăng ảnh hưởng ở khu vực

47.

Trong mười năm đầu sau khi thành lập, hợp tác kinh tế của tổ chức ASEAN

a)

chưa được đề ra trong mục tiêu hợp tác giữa các nước

b)

chịu những tác động sâu sắc của xu thế toàn cầu hóa

c)

thúc đẩy các nước xóa bỏ chiến lược kinh tế hướng nội

d)

chưa đáp ứng được mục tiêu của các nước thành viên

48.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của tổ chức ASEAN trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Phát triển số lượng thành viên từ 5 nước lên 10 nước

b)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị - an ninh

c)

Hợp tác có hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố

d)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức và nguyên tắc hoạt động

49.

Nội dung nào dưới đây là những thành tựu về chính trị - an ninh của ASEAN trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Tham gia vào giải quyết vấn đề lập lại hòa bình ở Cam-pu-chia

b)

Bước đầu phát triển về cơ cấu tổ chức, nguyên tắc hoạt động

c)

Các nước tập trung hợp tác trên lĩnh vực chính trị – an ninh

d)

Hợp tác hiệu quả trong hoạt động chống chủ nghĩa khủng bố

50.

Sau Chiến tranh lạnh, đặc biệt là khi vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết, tổ chức ASEAN đã

a)

mở rộng kết nạp thành viên ngoài khu vực Đông Nam Á

b)

đẩy mạnh liên kết theo hướng nhất thể hóa khu vực

c)

bắt đầu chuyển trọng tâm sang hợp tác an ninh – chính trị

d)

đẩy mạnh kết nạp thành viên ở khu vực Đông Nam Á

51.

Câu 52: (TH) Quan hệ Việt Nam và ASEAN chuyển từ đối đầu sang đối thoại sau khi giải quyết xong vấn đề

a)

A. nhân quyền

b)

B. Biển Đông

c)

C. Hoa Kiều

d)

Cam-pu-chia

52.

Nội dung nào sau đây không phải là hoạt động của tổ chức ASEAN trong giai đoạn 1976-1999?

a)

Giải quyết vấn đề chính trị, an ninh tại Cam-pu-chia

b)

Thiết lập quan hệ chính trị ổn định trong khu vực

c)

Ra Tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập

d)

ASEAN phát triển số lượng thành viên từ 5 lên 10 nước

53.

Từ những năm 90 của thế kỉ XX trở đi, ASEAN đẩy mạnh hợp tác kinh tế song song với hợp tác an ninh chính trị, chứng tỏ

a)

những bất đồng giữa các nước thành viên hoàn toàn bị xóa bỏ

b)

các nước lớn không còn can thiệp vào khu vực Đông Nam Á

c)

sự thay đổi tích cực của khu vực khi Chiến tranh lạnh kết thúc

d)

các nước Đông Nam Á đã có sự đồng nhất về ý thức hệ

54.

Nét nổi bật trong mối quan hệ của ba nước Đông Dương và ASEAN từ cuối những năm 70 đến cuối những năm 80 của thế kỉ XX là gì?

a)

Đối thoại hòa bình

b)

Đối đầu, căng thẳng

c)

Hòa bình, cùng phát triển

d)

Hợp tác cùng phát triển

55.

Một trong những thành tựu của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ở nửa sau thế kỉ XX là giải quyết được “vấn đề Campuchia” bằng một giải pháp về

a)

chính trị

b)

văn hóa

c)

kinh tế

d)

quân sự

56.

Những sự kiện nào của thế giới và khu vực cuối thập niên 80, đầu thập niên 90 của thế kỉ XX tác động đến quan hệ giữa các nhóm nước trong khu vực Đông Nam Á?

a)

Mỹ bình thường hóa quan hệ với Việt Nam và Đông Nam Á

b)

Chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô và các nước Đông Âu sụp đổ

c)

Đông Ti-mo giành độc lập và trở thành quan sát viên của ASEAN

d)

Chiến tranh lạnh kết thúc, vấn đề Cam-pu-chia được giải quyết

57.

Một trong những đặc điểm nổi bật của tổ chức ASEAN giai đoạn 1999 – 2015 là

a)

trở thành trung tâm của trật tự thế giới mới sau chiến tranh

b)

không chấp nhận sự tồn tại của nhiều chính sách kinh tế

c)

tích cực chuẩn bị cho sự hợp tác nội khối ở mức độ cao hơn

d)

hoàn thiện về thể chế và nền tảng pháp lí của cộng đồng ASEAN

58.

Nội dung nào không phản ánh đúng nhiệm vụ của ASEAN trong giai đoạn 1999 - 2015?

a)

Xây dựng các liên minh quân sự mạnh

b)

Hoàn thiện cơ cấu tổ chức của ASEAN

c)

Tăng cường hợp tác nội khối, ngoại khối

d)

Khẳng định uy tín và vai trò của ASEAN

59.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) giai đoạn 1999 - 2015?

a)

Kí hiệp ước thân thiện và hợp tác

b)

Thông qua Hiến chương ASEAN

c)

Ra Tuyên bố về Khu vực Hòa bình

d)

Ra Tuyên bố về sự Hòa hợp ASEAN

60.

Trong giai đoạn 2009-2015, các nước thành viên ASEAN triển khai nhiều biện pháp tích cực nhằm mục đích nào sau đây?

a)

Chuẩn bị thành lập Cộng đồng ASEAN

b)

Giải quyết triệt để “vấn đề Cam-pu-chia”

c)

Kết nạp Đông-ti-mo vào tổ chức ASEAN

d)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN

61.

Trong giai đoạn 2015 đến nay, tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) chủ yếu tập trung vào vấn đề nào sau đây?

a)

Thành lập và xây dựng Cộng đồng ASEAN

b)

Xây dựng lòng tin và học cách hòa giải

c)

Kết nạp và mở rộng thành viên của tổ chức

d)

Bước đầu mở rộng quan hệ hợp tác bên ngoài

62.

Nội dung nào sau đây là một trong những hoạt động nổi bật của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 2015 đến nay?

a)

Tham gia giải quyết các vấn đề an ninh, chính trị

b)

Hoạch định các chính sách của khu vực

c)

Phát triển hợp tác giữa ASEAN với các đối tác bên ngoài

d)

Đề ra mục tiêu thành lập Cộng đồng ASEAN

63.

Ba nước Đông Dương gia nhập Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Vấn đề Cam – pu – chia chưa được giải quyết

b)

Chiến tranh lạnh đang diễn ra căng thẳng

c)

Xu thế hoà hoãn Đông – Tây tiếp tục diễn ra

d)

Xu thế toàn cầu hoá đang diễn ra mạnh mẽ

64.

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) ra đời năm 1967 nhằm đáp ứng nhu cầu

a)

tăng cường sức mạnh quân sự.

b)

hợp tác để cùng phát triển

c)

tạo sự cân bằng sức mạnh với Mỹ.

d)

đoàn kết để giải phóng dân tộc

65.

Quá trình phát triển từ “ASEAN 5” đến “ASEAN 10” không chịu tác động của

a)

chủ nghĩa khủng bố quốc tế.

b)

xu thế toàn cầu hóa

c)

cuộc Chiến tranh lạnh.

d)

xu thế liên kết khu vực

66.

Sự kiện Việt Nam gia nhập tổ chức ASEAN năm 1995 có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Góp phần thúc đẩy quá trình mở rộng thành viên của tổ chức

b)

Tăng cường sức mạnh của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới

c)

Buộc Mỹ phải bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Việt Nam

d)

Cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới phát triển.

67.

Việc mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) có ý nghĩa nào?

a)

Phù hợp với mong muốn của các quốc gia thành viên

b)

Đưa ASEAN trở thành liên minh quân sự hùng mạnh

c)

Giúp ASEAN trở thành tổ chức đa phương toàn cầu

d)

Là cơ sở để phát động cuộc Chiến tranh lạnh bùng nổ

68.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) thực hiện thành công ASEAN 10?

a)

Kết nạp Việt Nam vào tổ chức

b)

Lào, Mianma trở thành quan sát viên

c)

Cam-pu-chia là thành viên của tổ chức

d)

Bru-nây là thành viên của tổ chức

69.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Được tổ chức theo hình thức một “siêu quốc gia”

b)

Có nguyên tắc hoạt động là thiếu số phục tùng đa số

c)

Chỉ hợp tác trên các lĩnh vực kinh tế, tài chính, tiền tệ

d)

Quá trình liên kết và mở rộng thành viên diễn ra lâu dài

70.

Yếu tố nào có ý nghĩa quyết định đến quá trình mở rộng thành viên của ASEAN?

a)

Chiến tranh lạnh chấm dứt

b)

Xu thế hòa hoãn Đông Tây

c)

Nhu cầu hợp tác của các nước trong khu vực

d)

Vấn đề Campuchia được giải quyết

71.

Quốc gia trong tổ chức ASEAN đã trở thành “con rồng” kinh tế của châu Á là

a)

Brunây

b)

Malaixia

c)

Thái Lan

d)

Xingapo

72.

Năm 1995, quốc gia nào sau đây được kết nạp, trở thành thành viên thứ 7 của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Việt Nam

b)

Cam-pu-chia

c)

Mi-an-ma

d)

In-đô-nê-xi-a

73.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của việc Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm 1995?

a)

Mở ra triển vọng cho sự liên kết toàn khu vực Đông Nam Á

b)

Chứng tỏ ASEAN là liên minh chính trị lớn nhất hành tinh

c)

Mở ra triển vọng liên kết với các nước bên ngoài khu vực

d)

Góp phần nâng cao vị thế của ASEAN trên trường quốc tế

74.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng về hoạt động của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong giai đoạn 1967 - 1976?

a)

Đạt thành tựu chủ yếu trong hợp tác, phát triển kinh tế, văn hóa

b)

Hoạt động hiệu quả, có vị trí và vai trò cao trên trường quốc tế

c)

Hợp tác kinh tế trong nội bộ tổ chức có những tiến triển mạnh mẽ

d)

Chủ yếu tập trung giải quyết những vấn đề an ninh, chính trị

75.

Một trong những văn kiện quan trọng được ASEAN thông qua trong giai đoạn 1967 - 1976

a)

Tuyên bố về Khu vực Hoà bình, Tự do và Trung lập (ZOPPAN)

b)

Tuyên bố về sự hoà hợp ASEAN (Tuyên bố Ba-li 1)

c)

Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác Đông Nam Á (TAC)

d)

Thoả thuận về Khu vực Mậu dịch tự do (AFTA và Diễn đàn khu vực (ARF))

76.

Nội dung nào sau đây không phải là nguyên nhân để Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) quan tâm đến vấn đề an ninh - chính trị?

a)

ASEAN ra đời trong bối cảnh Chiến tranh lạnh

b)

Sự can thiệp của các nước lớn đối với khu vực

c)

Tình hình an ninh, chính trị khu vực không ổn định

d)

Tác động của cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật

77.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các nước ASEAN theo Hiệp ước Bali (2-1976)?

a)

Chung sống hoà bình và sự nhất trí của 5 nước sáng lập

b)

Không can thiệp công việc nội bộ của nhau

c)

Giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hoà bình

d)

Tôn trọng chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ

78.

Trong những năm 1967 - 1975, tổ chức ASEAN

a)

hợp tác có hiệu quả trong việc hỗ trợ các nước phát triển kinh tế

b)

Là một tổ chức non trẻ, sự hợp tác trong khu vực còn lỏng lẻo

c)

đã kết nạp được tất cả các nước trong khu vực làm thành viên.

d)

Là tổ chức kinh tế - chính trị lớn, có tầm ảnh hưởng đối với quốc tế.

79.

Trong giai đoạn nào, tổ chức ASEAN tập trung chủ yếu vào hợp tác chính trị - an ninh "xây dựng lòng tin và học cách hoà giải"?

a)

Giai đoạn 1967 - 1976

b)

Giai đoạn 1976 - 1999

c)

Giai đoạn 1999 - 2015

d)

Giai đoạn 2015 đến nay

80.

Sự khởi sắc của tổ chức ASEAN được đánh dấu bằng

a)

việc kí Hiệp định Pa-ri về Cam-pu-chia (10 - 1991)

b)

sự ra đời của Cộng đồng ASEAN (năm 2015)

c)

việc kí kết Hiến chương ASEAN (năm 2007)

d)

việc kí Hiệp ước thân thiện và hợp tác (2 - 1976)

81.

Trong những sự kiện dưới đây sự kiện nào đánh dấu sự khởi sắc và hoạt động có hiệu quả của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

10 nước Đông Nam Á tham gia vào tổ chức năm 1999

b)

Việt Nam gia nhập vào tổ chức năm 1995

c)

Hiệp ước Bali được ký kết năm 1976

d)

Vấn đề Campuchia được giải quyết năm 1989

82.

Hiệp ước Ba-li năm 1976 đánh dấu bước phát triển mới của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Đề ra các biện pháp để nâng cao vị thế của ASEAN trên trường quốc tế

b)

Xác định những nguyên tắc cơ bản trong quan hệ giữa các quốc gia thành viên.

c)

Đề ra biện pháp xây dựng Đông Nam Á thành khu vực hoà bình, tự do, trung lập

d)

Đề ra các biện pháp cụ thể về hợp tác kinh tế, chính trị trong khu vực

83.

Năm 1976, ASEAN đã ra văn bản nào để tăng cường sự đoàn kết và quan hệ chặt chẽ hơn giữa các nước thành viên?

a)

Tuyên bố Ba-li I

b)

Tuyên bố Hòa hợp ASEAN

c)

Tuyên bố Ba-li II

d)

Hiến chương của ASEAN

84.

Trong giai đoạn đầu (1967 – 1976), Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) chủ yếu hợp tác trên lĩnh vực nào?

a)

Văn hóa

b)

Kinh tế

c)

Quân sự

d)

Chính trị

85.

Quá trình mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) diễn ra lâu dài và đầy trở ngại vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Các nước không có nhu cầu liên kết khu vực.

b)

Thời gian độc lập các nước không đồng đều

c)

Khả năng quốc phòng của các nước yếu kém.

d)

Nền kinh tế của các nước có nhiều cách biệt

86.

Quá trình phát triển thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) từ 5 nước lên 10 nước không gặp trở ngại nào?

a)

Các nước không có nhu cầu liên kết khu vực.

b)

Thời gian độc lập các nước không đồng đều

c)

Khả năng quốc phòng của các nước yếu kém.

d)

Nền kinh tế của các nước có nhiều cách biệt

87.

Quá trình phát triển từ “ASEAN 5” đến “ASEAN 10” diễn ra lâu dài vì:

a)

tình hình an ninh, chính trị khu vực có sự phức tạp

b)

ngay từ khi thành lập không có mục tiêu rõ ràng

c)

nhiều nước vẫn trong tình trạng nghèo nàn, lạc hậu

d)

nguyên tắc đồng thuận của 5 nước lớn sáng lập

88.

Nội dung nào sau đây không phải là lý do mở rộng thành viên của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) từ đầu những năm 90 của thế kỷ XX?

a)

Quan hệ giữa ba nước Đông Dương với ASEAN đã được cải thiện

b)

Chiến tranh lạnh đã kết thúc, xu thế toàn cầu hóa đang diễn ra mạnh mẽ

c)

Chống lại sự hình thành trật tự đa cực nhiều trung tâm sau Chiến tranh lạnh

d)

Thực hiện hợp tác, phát triển có hiệu quả theo các nguyên tắc của Hiệp ước Ba-li

89.

Quá trình mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN được đẩy mạnh trong những năm 90 của thế kỉ XX do tác động của yếu tố nào?

a)

Xu thế chung của thế giới là hoà bình, hợp tác, cùng phát triển

b)

Các nước Đông Nam Á đã giải quyết triệt để mọi mâu thuẫn nội bộ.

c)

Trật tự hai cực Ianta bước đầu bị xói mòn và từng bước tan rã.

d)

Nội chiến ở Campuchia diễn ra căng thẳng

90.

Nội dung nào sau đây không phải là khó khăn của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) trong quá trình phát triển và mở rộng thành viên?

a)

Trật tự thế giới đa cực, đa trung tâm xác lập

b)

Thời gian giành độc lập của các nước khác nhau

c)

Sự can thiệp của các nước lớn vào khu vực

d)

Sự tác động của cuộc Chiến tranh lạnh kéo dài

91.

Việc Việt Nam trở thành thành viên của tổ chức ASEAN (1995) là

a)

mốc đánh dấu việc hoàn chỉnh về cơ cấu tổ chức của ASEAN

b)

cơ sở giải quyết mọi xung đột giữa các nước trong khu vực

c)

yếu tố quyết định để thành lập Cộng đồng Kinh tế ASEAN

d)

bước phát triển của quá trình hoà giải và phát triển khu vực

92.

Nhận xét nào sau đây là đúng về Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Mục tiêu và nguyên tắc hoạt động được thông qua ngay sau khi thành lập

b)

Quá trình kết nạp các nước thành viên diễn ra thuận lợi, nhanh chóng

c)

Quá trình khu vực hoá của ASEAN được đẩy mạnh sau Chiến tranh lạnh

d)

ASEAN đã thành công chấm dứt sự chia rẽ, mâu thuẫn giữa các nước thành viên

93.

Quá trình mở rộng thành viên của tổ chức ASEAN trong những năm 1984 - 1999 đã

a)

xoá bỏ được mọi bất đồng và bất bình đẳng giữa các quốc gia thành viên

b)

hoàn thành đồng thời quá trình xây dựng và phát triển Cộng đồng ASEAN

c)

góp phần củng cố sức mạnh nội khối và đảm bảo hoà bình, ổn định của khu vực

d)

đưa Đông Nam Á trở thành khu vực có nền văn hoá bản địa thống nhất hoàn toàn

94.

Việt Nam trở thành thành viên thứ bảy của ASEAN (1995) là dấu mốc quan trọng sự phát triển của tổ chức này vì

a)

mở ra triển vọng cho sự liên kết trong toàn khu vực Đông Nam Á

b)

chứng tỏ sự hợp tác giữa các thành viên ASEAN ngày càng hiệu quả

c)

mở ra quá trình liên kết của ASEAN với các thành viên ngoài khu vực

d)

đánh dấu ASEAN đã trở thành liên minh kinh tế, chính trị hùng mạnh

95.

Yếu tố khách quan nào dẫn đến “tình trạng xa cách, nghi kị thậm chí có lúc đối đầu” trong quan hệ giữa Việt Nam và ASEAN giai đoạn 1967-1975?

a)

Sự can thiệp của các nước lớn vào khu vực Đông Nam Á

b)

Các nước thực dân Âu - Mỹ quay lại xâm lược Đông Nam Á

c)

Tạo ra sự đối đầu về kinh tế giữa các nước thành viên

d)

Thúc đẩy quá trình mở rộng thành viên của ASEAN

96.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng đặc điểm của tổ chức ASEAN trong giai đoạn đầu (1967-1975)?

a)

A. ASEAN chưa có chiến lược phát triển rõ ràng và hiệu quả trong 10 năm đầu

b)

B. Sự phát triển mạnh mẽ của tổ chức ASEAN đã vượt ra khỏi phạm vi khu vực

c)

C. ASEAN thiếu vắng một cơ chế liên kết kinh tế chặt chẽ trong 10 năm đầu

d)

D. Hệ quả của chiến tranh và bất ổn chính trị ở một số nước thành viên ASEAN

97.

Trong giai đoạn 1967-1976, Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) coi trọng vấn đề chính trị - an ninh vì một trong những lí do nào sau đây?

a)

Xu thế toàn cầu hoá xuất hiện và có những bước phát triển mạnh mẽ

b)

Mỹ bắt đầu có những hành động can thiệp, dính líu vào Đông Dương

c)

Cuộc Chiến tranh lạnh đã và đang tác động sâu sắc đến nhiều nước

d)

Việc lập lại hoà bình ở Cam-pu-chia trở thành tâm điểm của khu vực