wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm tổng hợp

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

1. Tổ hợp phím Ctrl + C có chức năng gì?

a)

Cắt

b)

Sao chép

c)

Dán

d)

Lưu

2.

Tổ hợp phím Ctrl + V dùng để:

a)

Cắt nội dung

b)

Sao chép nội dung

c)

Dán nội dung đã sao chép

d)

Xóa nội dung

3.

Trong Microsoft Word, Ctrl + Z có tác dụng:

a)

Làm lại thao tác vừa làm

b)

Hoàn tác thao tác vừa làm

c)

Lưu tài liệu

d)

Chọn toàn bộ văn bản

4.

Tổ hợp phím Ctrl + Y được dùng để:

a)

Lặp lại thao tác vừa hoàn tác

b)

Xóa toàn bộ văn bản

c)

In tài liệu

d)

Mở tệp mới

5.

Trong Windows, Alt + Tab dùng để:

a)

Mở Task Manager

b)

Chuyển đổi giữa các cửa sổ đang mở

c)

Tắt ứng dụng

d)

Mở menu Start

6.

Tổ hợp phím Ctrl + A có chức năng:

a)

Sao chép toàn bộ

b)

Chọn toàn bộ nội dung

c)

Dán nội dung

d)

Xóa toàn bộ nội dung

7.

Trong Word, Ctrl + S là phím tắt để:

a)

Lưu tài liệu

b)

Mở tài liệu

c)

In tài liệu

d)

Đóng tài liệu

8.

Tổ hợp phím Ctrl + X được sử dụng để:

a)

Sao chép

b)

Cắt

c)

Dán

d)

Hoàn tác

9.

Trong trình duyệt web, Ctrl + T có tác dụng:

a)

Đóng tab hiện tại

b)

Mở tab mới

c)

Làm mới trang

d)

Lưu trang

10.

Tổ hợp phím Ctrl + W trong trình duyệt dùng để:

a)

Đóng tab hiện tại

b)

Đóng toàn bộ trình duyệt

c)

Mở lại tab đã đóng

d)

Tìm kiếm trên trang

11.

Ctrl + P trong hầu hết các ứng dụng có chức năng:

a)

Mở tệp

b)

Lưu tệp

c)

In tài liệu

d)

Dán văn bản

12.

Alt + F4 có tác dụng:

a)

Khởi động lại máy tính

b)

Đóng cửa sổ hoặc ứng dụng hiện tại

c)

Mở File Explorer

d)

Tắt màn hình

13.

Ctrl + F trong Word hoặc trình duyệt có tác dụng:

a)

Lưu tệp

b)

Tìm kiếm nội dung

c)

Chọn tất cả

d)

Cắt văn bản

14.

Trong Windows, Windows + D dùng để:

a)

Mở menu Start

b)

Ẩn hoặc hiện tất cả cửa sổ về màn hình chính

c)

Khóa máy tính

d)

Mở hộp thoại Run

15.

Windows + E có chức năng:

a)

Mở trình duyệt Edge

b)

Mở File Explorer

c)

Mở menu Start

d)

Khóa máy

16.

Trong Excel, F2 được dùng để:

a)

Tính tổng

b)

Sửa nội dung ô

c)

Sao chép ô

d)

Xóa ô

17.

Ctrl + N trong Word có tác dụng:

a)

Tạo tài liệu mới

b)

Mở tài liệu đã lưu

c)

Lưu tài liệu

d)

Đóng tài liệu

18.

Ctrl + O được dùng để:

a)

Mở tệp mới

b)

Mở tệp đã có

c)

Đóng tệp

d)

Lưu tệp

19.

Shift + Delete trong Windows có tác dụng:

a)

Xóa file tạm thời (vào thùng rác)

b)

Xóa vĩnh viễn file không qua thùng rác

c)

Di chuyển file

d)

Sao chép file

20.

Trong Word, Ctrl + Home giúp:

a)

Di chuyển con trỏ về đầu tài liệu

b)

Di chuyển con trỏ về cuối tài liệu

c)

Lên đầu dòng hiện tại

d)

Xuống cuối dòng hiện tại

21.

“Folder” trong máy tính còn được gọi là gì?

a)

Tệp tin

b)

Thư mục

c)

Ổ đĩa

d)

Phần mềm

22.

Chức năng chính của thư mục là gì?

a)

Lưu trữ tệp tin và các thư mục con

b)

Cài đặt phần mềm

c)

Chạy chương trình

d)

Xóa dữ liệu hệ thống

23.

Trong Windows, để tạo thư mục mới nhanh bằng bàn phím, ta dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + N

b)

Ctrl + Shift + N

c)

Alt + N

d)

Shift + F2

24.

Khi tạo thư mục mới bằng chuột, ta nhấp chuột phải và chọn:

a)

New → Text Document

b)

New → Folder

c)

New → Shortcut

d)

New → File

25.

Trong File Explorer, thư mục mặc định lưu tài liệu người dùng là:

a)

This PC

b)

Downloads

c)

Documents

d)

Desktop

26.

Một thư mục có thể chứa:

a)

Chỉ 1 tệp

b)

Không chứa gì cả

c)

Nhiều tệp và thư mục con

d)

Tối đa 10 tệp

27.

Biểu tượng của thư mục thường có hình gì?

a)

Hình quyển sách

b)

Hình chiếc cặp màu vàng

c)

Hình màn hình

d)

Hình 6 đĩa

28.

Khi đổi tên thư mục, ta có thể dùng tổ hợp phím:

a)

F2

b)

Ctrl + C

c)

Ctrl + R

d)

Shift + F3

29.

Thư mục “Desktop” nằm ở đâu trong cấu trúc máy tính?

a)

Trong ổ D

b)

Trong ổ C, thuộc thư mục người dùng

c)

Trong thư mục Windows

d)

Trong ổ USB

30.

Để xóa thư mục, ta chọn thư mục và nhấn:

a)

F1

b)

Delete

c)

F5

d)

Ctrl + D

31.

Khi xóa thư mục bằng phím Delete, thư mục sẽ:

a)

Bị xóa vĩnh viễn

b)

Chuyển vào Recycle Bin (thùng rác)

c)

Tự động nén lại

d)

Chuyển sang ổ khác

32.

Để xóa thư mục vĩnh viễn (không qua thùng rác), ta nhấn:

a)

Shift + Delete

b)

Ctrl + Delete

c)

Alt + Delete

d)

Ctrl + X

33.

Thư mục gốc của ổ C:\ được gọi là gì?

a)

Root folder

b)

Parent folder

c)

Subfolder

d)

System folder

34.

Thư mục nằm bên trong một thư mục khác gọi là:

a)

Root folder

b)

Subfolder (thư mục con)

c)

Hidden folder

d)

Default folder

35.

Trong Windows, để di chuyển thư mục, ta có thể:

a)

Giữ chuột trái và kéo sang vị trí khác

b)

Nhấn Delete

c)

Nhấn Enter

d)

Mở menu chuột phải rồi chọn “Copy”

36.

Để sao chép thư mục sang vị trí khác, ta dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + C → Ctrl + V

b)

Ctrl + X → Ctrl + V

c)

Ctrl + A → Ctrl + D

d)

Shift + Enter

37.

Biểu tượng “mũi tên nhỏ” trên thư mục có nghĩa là gì?

a)

Thư mục bị ẩn

b)

Thư mục là shortcut (lối tắt)

c)

Thư mục đang nén

d)

Thư mục hệ thống

38.

Khi thư mục bị ẩn, làm sao để hiển thị lại?

a)

Vào View → chọn Hidden items

b)

Vào File → chọn Open

c)

Nhấn Delete

d)

Nhấn Alt + Tab

39.

Trong File Explorer, để làm mới (refresh) danh sách thư mục, nhấn phím:

a)

F1

b)

F2

c)

F5

d)

F10

40.

Khi tạo thư mục mới, nếu đặt tên trùng với thư mục đã có, Windows sẽ:

a)

Báo lỗi và không cho tạo

b)

Gộp 2 thư mục lại

c)

Tự động thêm “(2)” vào tên thư mục mới

d)

Xóa thư mục cũ

41.

Microsoft Word là phần mềm dùng để:

a)

Soạn thảo và xử lý văn bản

b)

Tính toán và lập bảng dữ liệu

c)

Tạo trình chiếu

d)

Chỉnh sửa ảnh

42.

Định dạng kích thước giấy trong Word được thực hiện trong thẻ:

a)

Layout (Page Layout)

b)

Insert

c)

Home

d)

Review

43.

Để canh giữa đoạn văn bản, ta dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + J

44.

Tính năng Margins trong Word dùng để:

a)

Chèn hình ảnh

b)

Thiết lập lề trang (trên, dưới, trái, phải)

c)

Đổi phông chữ

d)

Thay đổi kích thước giấy

45.

Công cụ Line Spacing dùng để:

a)

Chỉnh khoảng cách giữa các đoạn

b)

Chỉnh khoảng cách giữa các dòng

c)

Đổi màu chữ

d)

Chèn đường viền

46.

Trong Word, để đánh số trang, ta thực hiện:

a)

Insert → Page Number

b)

Layout → Breaks

c)

Home → Numbering

d)

View → Header & Footer

47.

Để ngắt trang thủ công trong Word, ta nhấn:

a)

Ctrl + Enter

b)

Alt + Enter

c)

Shift + Enter

d)

Ctrl + Shift + Enter

48.

Microsoft Excel là phần mềm dùng để:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Tạo trình chiếu

c)

Tính toán, lập bảng, phân tích dữ liệu

d)

Thiết kế hình ảnh

49.

Trong Excel, mỗi ô (cell) được xác định bởi:

a)

Một hàng và một cột

b)

Chỉ theo hàng

c)

Chỉ theo cột

d)

Theo màu sắc

50.

Công thức trong Excel luôn bắt đầu bằng ký tự nào?

a)

=

b)

+

c)

*

d)

#

51.

Định dạng số thập phân, tiền tệ, phần trăm trong Excel nằm ở thẻ:

a)

View

b)

Home

c)

Insert

d)

Page Layout

52.

Khi muốn in bảng tính, ta vào:

a)

File → Print

b)

Insert → Table

c)

Page Layout → Margins

d)

View → Page Break Preview

53.

Microsoft PowerPoint là phần mềm dùng để:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Tạo bài trình chiếu (slide)

c)

Lập bảng tính

d)

Tạo biểu đồ thống kê

54.

Trong PowerPoint, thẻ Design dùng để:

a)

Chèn hình ảnh

b)

Thiết lập bố cục, chủ đề, màu nền slide

c)

Chạy trình chiếu

d)

Thêm hiệu ứng

55.

Để chạy trình chiếu từ slide đầu tiên, nhấn phím:

a)

F5

b)

F2

c)

F8

d)

F10

56.

Để chạy trình chiếu từ slide hiện tại, nhấn tổ hợp phím:

a)

Shift + F5

b)

Ctrl + F5

c)

Alt + F5

d)

F5 + Enter

57.

Công cụ Transitions trong PowerPoint dùng để:

a)

Chèn biểu đồ

b)

Thêm hiệu ứng chuyển giữa các slide

c)

Đặt hiệu ứng chữ

d)

Xóa slide

58.

Trong PowerPoint, Slide Master dùng để làm gì?

a)

Tạo hiệu ứng chuyển động

b)

Quản lý bố cục và định dạng chung cho toàn bộ slide

c)

Tạo biểu đồ thống kê

d)

Chèn âm thanh cho từng slide

59.

Để chèn hình ảnh vào slide, ta chọn:

a)

Insert → Picture

b)

Design → Picture

c)

View → Picture

d)

Home → Picture

60.

Để chèn biểu đồ (chart) vào slide, ta chọn:

a)

Insert → Chart

b)

Home → Chart

c)

Design → Chart

d)

View → Chart

61.

Để thêm hiệu ứng xuất hiện cho đối tượng (animation), ta chọn thẻ:

a)

Transitions

b)

Animations

c)

Slide Show

d)

View

62.

Trong PowerPoint, để sắp xếp thứ tự xuất hiện của các hiệu ứng, ta sử dụng:

a)

Animation Pane

b)

Slide Sorter

c)

Design View

d)

Outline View

63.

Slide Sorter View có công dụng gì?

a)

Hiển thị nội dung chi tiết của từng slide

b)

Cho phép xem, sắp xếp, hoặc xóa các slide nhanh chóng

c)

Chạy trình chiếu

64.

Để chèn siêu liên kết (hyperlink) tới trang web hoặc slide khác, ta chọn:

a)

Insert → Link

b)

Home → Link

c)

Design → Hyperlink

d)

View → Insert Link

65.

Khi muốn xuất bài trình chiếu thành video, ta vào:

a)

File → Export → Create a Video

b)

File → Save As → Image

c)

Insert → Video

d)

Design → Export Video

66.

Khi thiết kế bài trình chiếu, điều gì quan trọng nhất để gây ấn tượng với người xem?

a)

Sử dụng thật nhiều hiệu ứng

b)

Dùng càng nhiều chữ càng tốt

c)

Bố cục rõ ràng, hình ảnh trực quan, nội dung cô đọng

d)

Chọn màu nền sặc sỡ

67.

Theo nguyên tắc “6x6” trong PowerPoint, mỗi slide nên có tối đa:

a)

6 dòng, mỗi dòng 6 chữ

b)

6 đoạn, mỗi đoạn 6 dòng

c)

6 hình, mỗi hình 6 màu

d)

6 trang, mỗi trang 6 chữ

68.

Nguyên tắc phối màu trong PowerPoint thường nên:

a)

Dùng nhiều màu tương phản mạnh

b)

Dùng tối đa 2–3 màu chủ đạo hài hòa

c)

Dùng màu nền đậm và chữ đậm

d)

Mỗi slide một màu khác nhau

69.

Khi chọn phông chữ (font), nên chọn loại nào?

a)

Phông dễ đọc, rõ ràng như Calibri, Arial

b)

Phông trang trí cầu kỳ

c)

Phông viết tay

d)

Phông có dấu gạch chân nhiều

70.

Cỡ chữ tiêu đề trong PowerPoint thường nên đặt:

a)

12–18 pt

b)

20–24 pt

c)

30–44 pt

d)

8–10 pt

71.

Khi chèn hình ảnh, nên chọn hình có đặc điểm gì?

a)

Nhiều chi tiết, màu sắc sỡ

b)

Độ phân giải cao, rõ nét, phù hợp nội dung

c)

Mờ, nền rối dễ nổi bật chữ

d)

Ảnh chụp màn hình

72.

Hiệu ứng trong PowerPoint nên được sử dụng như thế nào?

a)

Càng nhiều càng hấp dẫn

b)

Dùng hợp lý, có chủ đích, không gây rối mắt

c)

Dùng mỗi đối tượng một hiệu ứng khác nhau

d)

Dùng để che nội dung xấu

73.

Khi trình chiếu, nên dùng chế độ hiển thị nào để xem toàn bộ slide nhỏ?

a)

Slide Sorter

b)

Outline View

c)

Reading View

d)

Notes Page

74.

Nên để khoảng trắng (white space) trên slide nhằm mục đích gì?

a)

Làm slide trống

b)

Giúp nội dung thoáng, dễ nhìn, tập trung vào trọng tâm

c)

Giảm độ sáng của slide

d)

Để chèn hiệu ứng sau này

75.

Khi thiết kế slide, tỷ lệ khung hình chuẩn hiện nay thường là:

a)

4:3

b)

16:9

c)

21:9

d)

1:1

76.

Khi muốn tạo sự nhất quán trong toàn bộ bài trình chiếu, nên sử dụng:

a)

Nhiều kiểu nền khác nhau

b)

Slide Master để thiết lập bố cục và định dạng chung

c)

Chỉnh từng slide thủ công

d)

Sao chép từng slide từ bài khác

77.

Khi thêm biểu đồ, sơ đồ, nên đảm bảo:

a)

Đơn giản, dễ đọc, ít chữ, màu tương phản rõ

b)

Thật nhiều chi tiết và màu sắc

c)

Thêm hiệu ứng xoay liên tục

d)

Thêm chữ chú thích dài

78.

Khi trình bày PowerPoint, người thuyết trình nên:

a)

Đọc nguyên văn nội dung trên slide

b)

Giải thích, mở rộng ý ngắn gọn trên slide

c)

Im lặng cho người xem tự đọc

d)

Chỉ nói khi có câu hỏi

79.

Khi chọn màu chữ trên nền tối, nên dùng:

a)

Màu đậm

b)

Màu sáng như trắng hoặc vàng nhạt

c)

Màu nền trùng màu chữ

d)

Màu xám đậm

80.

Để đảm bảo bài trình chiếu chạy tốt trên máy khác, nên:

a)

Chỉ lưu file .pptx

b)

Lưu kèm font, hình, hoặc xuất ra file .pdf/.mp4

c)

Không cần làm gì

d)

Gửi link trực tiếp thư mục gốc

81.

Trong trình duyệt web, để phóng to trang web, ta dùng tổ hợp phím:

a)

Ctrl + (+)

b)

Alt + (+)

c)

Shift + (+)

d)

Ctrl + Shift + (+)

82.

Để thu nhỏ trang web, ta nhấn:

a)

Ctrl + (-)

b)

Alt + (-)

c)

Shift + (-)

d)

Ctrl + Shift + (-)

83.

Để khôi phục kích thước mặc định (100%) của trang web, ta nhấn:

a)

Ctrl + 0

b)

Alt + 0

c)

Shift + 0

d)

Ctrl + Shift + 0

84.

Để mở Unikey trên máy tính Windows, bạn thực hiện cách nào sau đây?

a)

Nhấn chuột phải lên màn hình desktop và chọn "New"

b)

Nhấn vào biểu tượng Unikey (chữ “V” hoặc “E”) ở thanh Taskbar

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + U

d)

Vào Microsoft Store để bật gõ tiếng Việt

85.

Trong bảng điều khiển của Unikey, phần “Bảng mã” thường được chọn là gì để gõ tiếng Việt chuẩn?

a)

Unicode

b)

TCVN3 (ABC)

c)

VNI Windows

d)

VietWare

86.

Để gõ dấu tiếng Việt phổ biến nhất (ví dụ: “ạ, á, ẻ, ừ”), kiểu gõ được chọn trong Unikey là:

a)

VNI

b)

Telex

c)

VIQR

d)

Simple

87.

Khi đang mở trình duyệt, giữ phím Ctrl và lăn bánh xe chuột lên sẽ:

a)

Thu nhỏ trang

b)

Phóng to trang

c)

Cuộn xuống trang

d)

Làm mờ trang

88.

Ngược lại, Ctrl + lăn chuột xuống sẽ:

a)

Phóng to trang

b)

Thu nhỏ trang

c)

Làm mờ nội dung

d)

Cuộn về đầu trang

89.

Nếu biểu tượng Unikey dưới thanh Taskbar hiển thị chữ E, điều đó có nghĩa là:

a)

Đang bật gõ tiếng Việt

b)

Đang tắt gõ tiếng Việt (English mode)

c)

Đang bị lỗi font

d)

Đang gõ sai bảng mã

90.

Khi cần chuyển nhanh giữa chế độ gõ tiếng Việt và tiếng Anh, ta nhấn tổ hợp phím:

a)

Ctrl + Shift

b)

Alt + Shift

c)

Ctrl + Alt

d)

Shift + Space

91.

Trong kiểu gõ Telex, muốn gõ dấu sắc ta nhấn phím nào?

a)

f

b)

s

c)

x

d)

r

92.

Trong kiểu gõ Telex, để gõ dấu huyền ta nhấn phím nào?

a)

f

b)

j

c)

s

d)

r

93.

Trong kiểu gõ Telex, dấu hỏi được tạo bằng phím nào?

a)

h

b)

r

c)

w

d)

x

94.

Trong kiểu gõ Telex, dấu ngã là phím gì?

a)

x

b)

w

c)

r

d)

s

95.

Trong kiểu gõ Telex, muốn gõ dấu nặng ta nhấn phím nào?

a)

j

b)

z

c)

s

d)

f

96.

Muốn gõ chữ ă trong Telex ta gõ thế nào?

a)

aa

b)

aw

c)

aj

d)

af

97.

Muốn gõ chữ â, ta gõ thế nào?

a)

aj

b)

aw

c)

aa

d)

ax

98.

Muốn gõ chữ ơ, ta gõ:

a)

ow

b)

oo

c)

oj

d)

ox

99.

Muốn gõ chữ đ, ta gõ:

a)

dd

b)

dw

c)

dj

d)

dr

100.

Em có đang mất trật tự không?

a)

b)

Không

c)

Em không biết

d)

Có, nhưng em nói nhỏ