Font size
WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Gen là đơn vị di truyền cơ bản chứa thông tin tạo nên protein và đặc điểm của cơ thể.
Đúng
Sai
Con người có 24 cặp nhiễm sắc thể.
Đúng
Sai
Di truyền học hành vi nghiên cứu ảnh hưởng của gen đối với hành vi con người.
Đúng
Sai
Sinh đôi cùng trứng có 50% gen giống nhau.
Đúng
Sai
Sinh đôi khác trứng luôn cùng giới tính.
Đúng
Sai
Nghiên cứu con nuôi giúp tách biệt ảnh hưởng của gen và môi trường.
Đúng
Sai
Tính cách của con người chỉ do môi trường quyết định.
Đúng
Sai
Bộ gen người có khoảng 20.000–25.000 gen.
Đúng
Sai
Môi trường không thể tác động đến hoạt động của gen.
Đúng
Sai
Gen 5-HTTLPR có liên quan đến phản ứng stress và trầm cảm
Đúng
Sai
Tâm lý học tiến hóa nghiên cứu cách hành vi được hình thành qua chọn lọc tự nhiên.
Đúng
Sai
Nỗi sợ rắn ở con người có thể được lý giải bằng góc nhìn tiến hóa.
Đúng
Sai
Văn hóa là hệ thống hành vi và giá trị được di truyền qua gen.
Đúng
Sai
Văn hóa cá nhân chủ nghĩa đề cao lợi ích của nhóm hơn cá nhân.
Đúng
Sai
Văn hóa tập thể chủ nghĩa phổ biến ở các nước phương Tây
Đúng
Sai
Nữ giới có nồng độ testosterone cao hơn nam giới.
Đúng
Sai
Vai trò giới là các kỳ vọng xã hội về hành vi phù hợp với giới tính.
Đúng
Sai
Bản dạng giới là cảm nhận bên trong của một người về giới tính của họ.
Đúng
Sai
Biểu hiện giới có thể khác với bản dạng giới.
Đúng
Sai
Khác biệt giới tính hoàn toàn do yếu tố sinh học quyết định.
Đúng
Sai
Nam giới thường giao tiếp ngắn gọn, trực tiếp hơn nữ giới.
Đúng
Sai
Nữ giới thường biểu đạt cảm xúc rõ ràng hơn nam giới.
Đúng
Sai
Các khác biệt giới trong lãnh đạo chủ yếu do di truyền.
Đúng
Sai
Văn hóa ảnh hưởng đến cách biểu hiện và tìm kiếm giúp đỡ khi có rối loạn tâm lý.
Đúng
Sai
Gen và môi trường cùng tương tác để hình thành hành vi và tính cách con người.
Đúng
Sai
Gen nằm chủ yếu ở bộ phận nào của tế bào?
Màng tế bào
Nhân tế bào
Tế bào chất
Ti thể
Con người có tổng cộng bao nhiêu nhiễm sắc thể?
23
24
46
48
Di truyền học hành vi chủ yếu nghiên cứu:
Ảnh hưởng của gen lên hành vi
Sự tiến hóa của loài
Văn hóa xã hội
Quá trình giáo dục
Nghiên cứu sinh đôi giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về:
Ảnh hưởng của gen và môi trường
Ảnh hưởng của tuổi
Ảnh hưởng của xã hội
Ảnh hưởng của cảm xúc
Sinh đôi cùng trứng có tỉ lệ gen giống nhau là:
50%
75%
100%
25%
Câu chuyện cặp sinh đôi Jim Lewis và Jim Springer minh chứng cho:
Ảnh hưởng của môi trường
Vai trò của di truyền
Vai trò của học tập
Ảnh hưởng của văn hóa
Khí chất (temperament) được hiểu là:
Hành vi học được
Khuynh hướng cảm xúc bẩm sinh
Ảnh hưởng của giáo dục
Giá trị văn hóa
Khái niệm “ngoại di truyền” (epigenetics) nói về:
Gen biến đổi ngẫu nhiên
Môi trường ảnh hưởng hoạt động gen
Gen không hoạt động
Tác động của hormone
Gen 5-HTTLPR có liên quan đến:
Chứng nghiện rượu
Phản ứng stress và trầm cảm
Rối loạn ăn uống
Tính hướng ngoại
Tâm lý học tiến hóa nghiên cứu:
Cách gen điều khiển hành vi
Cách hành vi được chọn lọc qua tiến hóa
Môi trường sống hiện đại
Sự khác biệt văn hóa
Nỗi sợ rắn có thể được giải thích bằng:
Lý thuyết học tập
Góc nhìn tiến hóa
Văn hóa phương Tây
Phân tâm học
Ví dụ điển hình về chọn lọc nhân tạo là:
Thí nghiệm cáo bạc
Nghiên cứu sinh đôi
Nghiên cứu con nuôi
Thí nghiệm Pavlov
Trong chiến lược sinh sản, nam giới thường chọn bạn đời:
Giàu có
Trẻ trung, khỏe mạnh
Có địa vị
Thông minh
Văn hóa được hình thành và truyền qua thế hệ bằng cách:
Di truyền gen
Học hỏi xã hội
Chọn lọc tự nhiên
Di cư dân số
Văn hóa cá nhân chủ nghĩa đề cao:
Lợi ích của nhóm
Tự do và thành tích cá nhân
Tập thể và nghĩa vụ
Sự hòa hợp xã hội
Văn hóa tập thể chủ nghĩa phổ biến nhất ở:
Mỹ và châu Âu
Châu Á và Mỹ Latin
Châu Phi
Úc và Canada
Ưu điểm nổi bật của văn hóa tập thể là:
Khuyến khích cạnh tranh
Tăng sáng tạo
Mạng lưới hỗ trợ xã hội mạnh
Tự lập tối đa
Văn hóa ảnh hưởng đến biểu hiện rối loạn tâm thần bằng cách:
Làm thay đổi cấu trúc não
Quyết định triệu chứng thể hiện
Làm mất gen di truyền
Không ảnh hưởng gì
Nhiễm sắc thể giới tính của nữ là:
XY
XX
YY
XO
Hormone giới tính chính cao hơn ở nam giới là:
Estrogen
Testosterone
Progesterone
Oxytocin
Vai trò giới (gender roles) được hình thành chủ yếu bởi:
Di truyền
Xã hội hóa
Đột biến gen
Cảm xúc bẩm sinh
Bản dạng giới (gender identity) là:
Cách thể hiện giới ra bên ngoài
Cảm nhận bên trong về giới tính của bản thân
Vai trò do xã hội đặt ra
Cấu trúc hormone
Phong cách giao tiếp của nữ giới thường:
Ngắn gọn và trực tiếp
Nhấn mạnh cảm xúc và mối quan hệ
Ít dùng cảm xúc
Giới hạn biểu đạt
Phong cách lãnh đạo hiệu quả thường:
Theo kiểu nam giới
Theo kiểu nữ giới
Kết hợp linh hoạt cả hai
Không phụ thuộc vào giới
Kết luận chính của bài tự nhiên và nuôi dưỡng là:
Gen quyết định tất cả hành vi
Môi trường quyết định tính cách
Gen và môi trường tương tác tạo nên con người
Văn hóa quan trọng nhất
Cảm giác là bước đầu tiên trong quá trình xử lý thông tin của não bộ.
Đúng
Sai
Tri giác là quá trình tiếp nhận năng lượng vật lý từ môi trường.
Đúng
Sai
Cảm giác và tri giác là hai quá trình tách biệt hoàn toàn.
Đúng
Sai
Cảm giác chuyển đổi kích thích vật lý thành tín hiệu thần kinh.
Đúng
Sai
Tri giác giúp con người nhận biết và gán ý nghĩa cho các kích thích cảm giác.
Đúng
Sai
Xử lý từ dưới lên bắt đầu từ dữ liệu cảm giác thô.
Đúng
Sai
Xử lý từ trên xuống dựa vào kinh nghiệm và kỳ vọng có sẵn.
Đúng
Sai
Xử lý từ trên xuống luôn chính xác hơn xử lý từ dưới lên.
Đúng
Sau
Thí nghiệm “Thông điệp tình yêu của cá heo” cho thấy tri giác bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm.
Đúng
Sai
Ngưỡng cảm giác là mức độ kích thích tối thiểu cần có để tạo cảm giác.
Đúng
Sai
Thích ứng cảm giác là hiện tượng tăng dần độ nhạy cảm khi kích thích kéo dài.
Đúng
Sai
Khi ở trong phòng có mùi nước hoa lâu, ta ít nhận thấy mùi hơn — đó là ví dụ của thích ứng cảm giác.
Đúng
Sai
Định hình tri giác (perceptual set) là xu hướng tri giác theo kinh nghiệm sẵn có.
Đúng
Sai
Các yếu tố cảm xúc và bối cảnh không ảnh hưởng đến tri giác.
Đúng
Sai
Nguyên lý Gestalt cho rằng “tổng thể lớn hơn tổng các phần.”
Đúng
Sai
Nguyên tắc gần gũi khiến các vật ở xa nhau được xem như một nhóm.
Đúng
Sai
Nguyên tắc đóng kín khiến ta có xu hướng điền vào phần bị thiếu của hình ảnh.
Đúng
Sai
Tri giác chiều sâu giúp con người ước lượng khoảng cách trong không gian 3D.
Đúng
Sai
Sai lệch võng mạc là tín hiệu đơn mắt trong tri giác chiều sâu.
Đúng
Sai
Tín hiệu “phối cảnh khí quyển” khiến vật xa trông mờ hơn vật gần.
Đúng
Sai
Ảo ảnh Ponzo cho thấy tri giác có thể bị não bộ “đánh lừa.”
Đúng
Sai
Âm thanh có tần số càng cao thì âm càng trầm
Đúng
Sai
Biên độ sóng âm quyết định độ to nhỏ của âm thanh.
Đúng
Sai
Vị giác và khứu giác hoạt động độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau.
Đúng
Sai
Các giác quan có thể tương tác với nhau để tạo ra tri giác tổng thể.
Đúng
Sai
Cảm giác là quá trình:
Tổ chức thông tin
Tiếp nhận kích thích vật lý
Hồi tưởng kinh nghiệm
Giải mã ký ức
Tri giác là:
Tiếp nhận năng lượng vật lý
Diễn giải và gán ý nghĩa cho thông tin cảm giác
Phản xạ tự động
Hoạt động cơ học
Quá trình xử lý “từ dưới lên” bắt đầu từ:
Kinh nghiệm
Dữ liệu cảm giác
Suy luận
Kỳ vọng
Quá trình xử lý “từ trên xuống” dựa vào:
Cảm giác mới
Kiến thức sẵn có
Thụ thể thần kinh
Hành động phản xạ
Khi một người lớn thấy “cặp đôi” còn trẻ em thấy “cá heo”, đó là minh chứng cho:
Ngưỡng cảm giác
Định hình tri giác
Xử lý từ dưới lên
Phối cảnh tuyến tính
Ngưỡng cảm giác được định nghĩa là:
Kích thích tối đa cảm nhận được
Kích thích tối thiểu gây ra cảm giác
Kích thích trung bình
Mức kích thích dễ chịu nhất
Hiện tượng thích ứng cảm giác giúp:
Tăng sự nhạy cảm
Giảm phản ứng với kích thích quen thuộc
Gây ảo giác
Tăng khả năng tri giác
Định hình tri giác là:
Xu hướng tri giác theo kinh nghiệm sẵn có
Quá trình ghi nhớ
Hiện tượng thích nghi
Tri giác mới mẻ
Tâm lý học Gestalt nhấn mạnh rằng:
Tổng thể lớn hơn tổng các phần
Mỗi phần có giá trị riêng biệt
Tri giác là ngẫu nhiên
Não bộ xử lý từng phần riêng rẽ
Nguyên tắc “gần gũi” cho rằng:
Vật gần nhau được tri giác thành nhóm
Vật giống nhau được xem là một nhóm
Hình bị thiếu không thể tri giác
Vật xa nhau có màu đậm hơn
Nguyên tắc “đóng kín” thể hiện ở việc:
Bỏ qua phần trống
Điền vào phần thiếu của hình ảnh
Nhìn vật tách rời
Giảm độ tương phản
Tri giác chiều sâu cho phép ta:
Nhận biết mùi
Ước lượng khoảng cách và không gian
Phân biệt màu
Nhận diện giọng nói
Sai lệch võng mạc là tín hiệu của:
Một mắt
Hai mắt
Thính giác
Cảm giác vận động
Tín hiệu đơn mắt “chuyển động tương đối” nghĩa là:
Vật gần di chuyển nhanh hơn vật xa
Vật xa di chuyển nhanh hơn
Không có sự khác biệt
Mắt không cảm nhận được
Ảo ảnh Ponzo chứng minh rằng:
Mắt bị tổn thương
Tri giác bị chi phối bởi phối cảnh
Não xử lý sai dữ liệu âm thanh
Không có sự khác biệt thật sự
Phòng Ames là ví dụ về:
Ảo ảnh thị giác 3D
Ngưỡng cảm giác
Định hình tri giác
Tín hiệu đơn mắt
Tần số của sóng âm quyết định:
Âm lượng
Cao độ (pitch)
Độ vang
Mức độ to nhỏ
Biên độ của sóng âm quyết định:
Cao độ
Âm lượng (loudness)
Tốc độ âm
Âm sắc
Vị “Umami” biểu hiện:
Chua
Đắng
Vị đậm đà, thịt
Cay
Mối quan hệ giữa vị giác và khứu giác là:
Không liên quan
Tương tác tạo nên cảm nhận hương vị
Tác động ngược chiều
Ảnh hưởng độc lập
Cảm giác tiền đình giúp:
Phát hiện âm thanh
Duy trì thăng bằng
Nhận biết màu
Phân biệt mùi
Rối loạn Prosopagnosia là:
Không phân biệt màu sắc
Không nhận diện khuôn mặt
Không nghe được âm
Mất cảm giác vị
Hiệu ứng McGurk thể hiện:
Thính giác bị ảnh hưởng bởi thị giác
Vị giác chi phối âm thanh
Thị giác bị ảnh hưởng khứu giác
Cảm giác không tương tác
Khi bị cảm cúm, ta ăn không ngon vì:
Thị giác yếu
Mất khứu giác làm giảm cảm nhận vị
Giảm cảm giác tiền đình
Mất cảm giác vận động
Kết luận của bài học cảm giác tri giác là:
Cảm giác và tri giác hoạt động riêng biệt
Các giác quan tương tác tạo tri giác tổng thể
Não không thể bị đánh lừa
Mỗi giác quan có vai trò như nhau nhưng tách biệt
Trí nhớ là khả năng lưu giữ, xử lý và truy xuất thông tin theo thời gian.
Đúng
Sai
Trí nhớ chỉ bao gồm việc lưu trữ thông tin, không liên quan đến xử lý.
Đúng
Sai
Ba quá trình cơ bản của trí nhớ gồm: mã hóa, lưu trữ và truy xuất.
Đúng
Sai
Mô hình Atkinson–Shiffrin gồm ba kho: giác quan, ngắn hạn và dài hạn.
Đúng
Sai
Trí nhớ giác quan có thời gian tồn tại dài hơn trí nhớ ngắn hạn.
Đúng
Sai
Trí nhớ biểu tượng (iconic) tồn tại khoảng 1/20 giây.
Đúng
Sai
Trí nhớ vang (echoic) có thể kéo dài khoảng 3–4 giây.
Đúng
Sai
Quy tắc Miller cho rằng trí nhớ ngắn hạn có dung lượng trung bình 7±2 đơn vị thông tin.
Đúng
Sai
Nếu không được nhắc lại, thông tin trong trí nhớ ngắn hạn sẽ biến mất sau khoảng 12–20 giây.
Đúng
Sai
Nhắc lại là cách duy nhất để mã hóa thông tin vào trí nhớ dài hạn.
Đúng
Sai
Trí nhớ làm việc là sự mở rộng của trí nhớ ngắn hạn, cho phép xử lý thông tin.
Đúng
Sai
Trí nhớ rõ ràng (explicit) đòi hỏi ý thức và nỗ lực trong học tập.
Đúng
Sai
Trí nhớ tiềm ẩn (implicit) liên quan đến kỹ năng và phản xạ tự động.
Đúng
Sai
Hồi hải mã đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành trí nhớ dài hạn.
Đúng
Sai
Tiểu não chủ yếu chịu trách nhiệm về trí nhớ tường thuật.
Đúng
Sai
Cảm xúc có thể làm tăng cường khả năng ghi nhớ
Đúng
Sai
Hormone stress và hạch hạnh nhân góp phần củng cố trí nhớ cảm xúc.
Đúng
Sai
Hiện tượng “đèn flash” là trí nhớ sống động về sự kiện gây cảm xúc mạnh.
Đúng
Sai
Quá trình củng cố trí nhớ diễn ra chủ yếu trong khi ngủ.
Đúng
Sai
Trí nhớ phụ thuộc bối cảnh nghĩa là ta nhớ tốt hơn khi ở trong cùng môi trường với lúc học.
Đúng
Sai
Hiệu ứng chuỗi vị trí cho thấy người ta dễ nhớ phần giữa của danh sách hơn.
Đúng
Sai
Hiệu ứng đầu tiên và gần đây giải thích khả năng nhớ tốt ở đầu và cuối danh sách.
Đúng
Sai
Quên hoàn toàn luôn là do tổn thương não.
Đúng
Sai
Hiện tượng “ngay trên đầu lưỡi” (TOT) là thất bại trong truy xuất, không phải mất trí nhớ.
Đúng
Sai
Việc quên có thể là cơ chế bảo vệ giúp con người thích nghi.
Đúng
Sai
Quá trình đầu tiên của trí nhớ là:
Lưu trữ
Mã hóa
Truy xuất
Củng cố
Mô hình Atkinson–Shiffrin gồm mấy kho trí nhớ?
2
3
4
5
Trí nhớ giác quan có đặc điểm:
Dung lượng lớn, thời gian ngắn
Dung lượng nhỏ, thời gian dài
Không có thời gian giới hạn
Không có dung lượng
Trí nhớ vang (echoic memory) lưu giữ thông tin gì?
Hình ảnh
Âm thanh
Mùi vị
Cảm xúc
Thí nghiệm Peterson (1959) chứng minh điều gì?
Trí nhớ dài hạn
Trí nhớ ngắn hạn phai nhanh nếu không nhắc lại
Trí nhớ cảm xúc
Trí nhớ tiềm ẩn
Quy tắc Miller (7±2) nói về:
Dung lượng trí nhớ giác quan
Dung lượng trí nhớ ngắn hạn
Dung lượng trí nhớ dài hạn
Dung lượng trí nhớ làm việc
Khối hóa (chunking) giúp:
Tăng dung lượng trí nhớ ngắn hạn
Giảm khả năng ghi nhớ
Tăng tốc độ quên
Tạo cảm xúc tích cực
Thuật nhớ (mnemonics) là:
Một dạng quên
Mẹo ghi nhớ bằng hình ảnh hoặc liên tưởng
Lỗi trí nhớ
Quá trình củng cố
Hiệu ứng cách quãng (spacing effect) do ai phát hiện đầu tiên?
Pavlov
Ebbinghaus
Skinner
Bandura
Hiệu ứng kiểm tra (testing effect) cho thấy:
Làm bài kiểm tra giúp nhớ lâu hơn chỉ đọc lại
Học nhồi nhét hiệu quả hơn
Ngủ làm giảm trí nhớ
Trí nhớ ngắn hạn không thay đổi
Xử lý sâu (deep processing) tập trung vào:
Hình thức từ
Ý nghĩa và liên kết ngữ nghĩa
Âm thanh
Số lượng ký tự
Hồi hải mã (hippocampus) có vai trò chính trong:
Mã hóa trí nhớ rõ ràng
Điều hòa cảm xúc
Ghi nhớ kỹ năng
Phản xạ có điều kiện
Hạch nền (basal ganglia) liên quan đến:
Trí nhớ kỹ năng và vận động
Trí nhớ tường thuật
Trí nhớ cảm xúc
Quên thuận chiều
Ký ức đèn flash là:
Trí nhớ cảm xúc mạnh, sống động
Ký ức mờ nhạt
Trí nhớ giác quan
Ký ức bị quên
Ebbinghaus phát hiện điều gì qua đường cong quên?
Quên nhanh lúc đầu, sau đó chậm dần
Quên đều theo thời gian
Không bao giờ quên
Trí nhớ không thể đo được
Mồi trước (priming) là:
Quá trình kích hoạt vô thức các liên kết trong trí nhớ
Nhắc lại có ý thức
Quên có chủ đích
Giảm trí nhớ ngắn hạn
Trí nhớ phụ thuộc trạng thái nghĩa là:
Dễ nhớ lại khi ở cùng trạng thái cảm xúc hoặc sinh lý
Chỉ nhớ khi ở cùng địa điểm
Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc
Chỉ xảy ra khi ngủ
Hiệu ứng chuỗi vị trí (serial position effect) bao gồm:
Hiệu ứng đầu tiên và gần đây
Hiệu ứng cảm xúc
Hiệu ứng TOT
Hiệu ứng quên nhanh
Hiện tượng TOT (tip-of-the-tongue) là ví dụ của:
Truy xuất thất bại
Mất trí nhớ ngược chiều
Phai mờ trí nhớ
Quên có chủ đích
Quên thuận chiều (anterograde amnesia) nghĩa là:
Không thể hình thành ký ức mới
Mất ký ức cũ
Quên tạm thời
Nhớ nhầm nguồn
Quên ngược chiều (retrograde amnesia) là
Mất ký ức trước sự kiện
Mất ký ức sau sự kiện
Không thể học mới
Truy xuất sai
Ebbinghaus chứng minh rằng học lại nhanh hơn khi:
Đã học trước đó
Không liên quan kinh nghiệm
Học nhồi nhét
Không có cảm xúc
Hiệu ứng thông tin sai lệch (misinformation effect) do ai nghiên cứu?
Elizabeth Loftus
Watson
Thorndike
Pavlov
Sự thổi phồng của trí tưởng tượng xảy ra khi:
Hình dung khiến ký ức giả trở nên giống thật
Cảm xúc làm quên nhanh
Quên thuận chiều
Giấc ngủ ngắn
Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu trí nhớ là:
Thiết kế chương trình học, liệu pháp nhận thức và cải thiện hiệu quả ghi nhớ
Chỉ dùng trong y học
Không có giá trị thực tế
Giảm hiệu quả học tập
