wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Gen là đơn vị di truyền cơ bản chứa thông tin tạo nên protein và đặc điểm của cơ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Con người có 24 cặp nhiễm sắc thể.

a)

Đúng

b)

Sai

3.

Di truyền học hành vi nghiên cứu ảnh hưởng của gen đối với hành vi con người.

a)

Đúng

b)

 Sai

4.

Sinh đôi cùng trứng có 50% gen giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Sinh đôi khác trứng luôn cùng giới tính.

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Nghiên cứu con nuôi giúp tách biệt ảnh hưởng của gen và môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Tính cách của con người chỉ do môi trường quyết định.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Bộ gen người có khoảng 20.000–25.000 gen.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Môi trường không thể tác động đến hoạt động của gen.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Gen 5-HTTLPR có liên quan đến phản ứng stress và trầm cảm

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Tâm lý học tiến hóa nghiên cứu cách hành vi được hình thành qua chọn lọc tự nhiên.

a)

Đúng

b)

Sai

12.

Nỗi sợ rắn ở con người có thể được lý giải bằng góc nhìn tiến hóa.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Văn hóa là hệ thống hành vi và giá trị được di truyền qua gen.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Văn hóa cá nhân chủ nghĩa đề cao lợi ích của nhóm hơn cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Văn hóa tập thể chủ nghĩa phổ biến ở các nước phương Tây

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Nữ giới có nồng độ testosterone cao hơn nam giới.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Vai trò giới là các kỳ vọng xã hội về hành vi phù hợp với giới tính.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Bản dạng giới là cảm nhận bên trong của một người về giới tính của họ.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Biểu hiện giới có thể khác với bản dạng giới.

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Khác biệt giới tính hoàn toàn do yếu tố sinh học quyết định.

a)

Đúng

b)

Sai

21.

Nam giới thường giao tiếp ngắn gọn, trực tiếp hơn nữ giới.

a)

Đúng

b)

Sai

22.

Nữ giới thường biểu đạt cảm xúc rõ ràng hơn nam giới.

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Các khác biệt giới trong lãnh đạo chủ yếu do di truyền.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

Văn hóa ảnh hưởng đến cách biểu hiện và tìm kiếm giúp đỡ khi có rối loạn tâm lý.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Gen và môi trường cùng tương tác để hình thành hành vi và tính cách con người.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Gen nằm chủ yếu ở bộ phận nào của tế bào?

a)

Màng tế bào 

b)

Nhân tế bào

c)

Tế bào chất 

d)

Ti thể

27.

Con người có tổng cộng bao nhiêu nhiễm sắc thể?

a)

23

b)

24

c)

46

d)

48

28.

Di truyền học hành vi chủ yếu nghiên cứu:

a)

Ảnh hưởng của gen lên hành vi

b)

Sự tiến hóa của loài

c)

Văn hóa xã hội 

d)

Quá trình giáo dục

29.

Nghiên cứu sinh đôi giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về:

a)

 Ảnh hưởng của gen và môi trường 

b)

Ảnh hưởng của tuổi

c)

Ảnh hưởng của xã hội

d)

Ảnh hưởng của cảm xúc

30.

Sinh đôi cùng trứng có tỉ lệ gen giống nhau là:

a)

50%

b)

75%

c)

100% 

d)

25%

31.

Câu chuyện cặp sinh đôi Jim Lewis và Jim Springer minh chứng cho:

a)

Ảnh hưởng của môi trường

b)

Vai trò của di truyền

c)

Vai trò của học tập 

d)

Ảnh hưởng của văn hóa

32.

Khí chất (temperament) được hiểu là:

a)

Hành vi học được

b)

Khuynh hướng cảm xúc bẩm sinh 

c)

Ảnh hưởng của giáo dục

d)

Giá trị văn hóa

33.

Khái niệm “ngoại di truyền” (epigenetics) nói về:

a)

Gen biến đổi ngẫu nhiên

b)

Môi trường ảnh hưởng hoạt động gen

c)

Gen không hoạt động

d)

Tác động của hormone

34.

Gen 5-HTTLPR có liên quan đến:

a)

Chứng nghiện rượu

b)

Phản ứng stress và trầm cảm

c)

Rối loạn ăn uống 

d)

Tính hướng ngoại

35.

Tâm lý học tiến hóa nghiên cứu:

a)

 Cách gen điều khiển hành vi 

b)

Cách hành vi được chọn lọc qua tiến hóa

c)

Môi trường sống hiện đại

d)

Sự khác biệt văn hóa

36.

Nỗi sợ rắn có thể được giải thích bằng:

a)

Lý thuyết học tập

b)

 Góc nhìn tiến hóa 

c)

Văn hóa phương Tây 

d)

Phân tâm học

37.

Ví dụ điển hình về chọn lọc nhân tạo là:

a)

Thí nghiệm cáo bạc

b)

Nghiên cứu sinh đôi

c)

Nghiên cứu con nuôi

d)

Thí nghiệm Pavlov

38.

Trong chiến lược sinh sản, nam giới thường chọn bạn đời:

a)

Giàu có

b)

Trẻ trung, khỏe mạnh

c)

Có địa vị

d)

Thông minh

39.

Văn hóa được hình thành và truyền qua thế hệ bằng cách:

a)

 Di truyền gen

b)

Học hỏi xã hội

c)

Chọn lọc tự nhiên

d)

 Di cư dân số

40.

Văn hóa cá nhân chủ nghĩa đề cao:

a)

Lợi ích của nhóm

b)

Tự do và thành tích cá nhân

c)

Tập thể và nghĩa vụ 

d)

Sự hòa hợp xã hội

41.

Văn hóa tập thể chủ nghĩa phổ biến nhất ở:

a)

Mỹ và châu Âu

b)

Châu Á và Mỹ Latin

c)

Châu Phi

d)

Úc và Canada

42.

Ưu điểm nổi bật của văn hóa tập thể là:

a)

 Khuyến khích cạnh tranh

b)

Tăng sáng tạo

c)

Mạng lưới hỗ trợ xã hội mạnh

d)

Tự lập tối đa

43.

Văn hóa ảnh hưởng đến biểu hiện rối loạn tâm thần bằng cách:

a)

Làm thay đổi cấu trúc não

b)

Quyết định triệu chứng thể hiện

c)

Làm mất gen di truyền

d)

Không ảnh hưởng gì

44.

Nhiễm sắc thể giới tính của nữ là:

a)

XY

b)

XX

c)

YY

d)

XO

45.

Hormone giới tính chính cao hơn ở nam giới là:

a)

Estrogen

b)

Testosterone

c)

Progesterone

d)

Oxytocin

46.

Vai trò giới (gender roles) được hình thành chủ yếu bởi:

a)

Di truyền

b)

Xã hội hóa

c)

Đột biến gen

d)

Cảm xúc bẩm sinh

47.

Bản dạng giới (gender identity) là:

a)

Cách thể hiện giới ra bên ngoài

b)

Cảm nhận bên trong về giới tính của bản thân

c)

Vai trò do xã hội đặt ra

d)

Cấu trúc hormone

48.

Phong cách giao tiếp của nữ giới thường:

a)

Ngắn gọn và trực tiếp

b)

Nhấn mạnh cảm xúc và mối quan hệ

c)

 Ít dùng cảm xúc

d)

Giới hạn biểu đạt

49.

Phong cách lãnh đạo hiệu quả thường:

a)

Theo kiểu nam giới

b)

Theo kiểu nữ giới

c)

Kết hợp linh hoạt cả hai

d)

Không phụ thuộc vào giới

50.

Kết luận chính của bài tự nhiên và nuôi dưỡng là:

a)

Gen quyết định tất cả hành vi

b)

Môi trường quyết định tính cách

c)

Gen và môi trường tương tác tạo nên con người

d)

Văn hóa quan trọng nhất

51.

Cảm giác là bước đầu tiên trong quá trình xử lý thông tin của não bộ.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Tri giác là quá trình tiếp nhận năng lượng vật lý từ môi trường.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Cảm giác và tri giác là hai quá trình tách biệt hoàn toàn.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Cảm giác chuyển đổi kích thích vật lý thành tín hiệu thần kinh.

a)

 Đúng

b)

Sai

55.

Tri giác giúp con người nhận biết và gán ý nghĩa cho các kích thích cảm giác.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Xử lý từ dưới lên bắt đầu từ dữ liệu cảm giác thô.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Xử lý từ trên xuống dựa vào kinh nghiệm và kỳ vọng có sẵn.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Xử lý từ trên xuống luôn chính xác hơn xử lý từ dưới lên.

a)

Đúng

b)

Sau

59.

Thí nghiệm “Thông điệp tình yêu của cá heo” cho thấy tri giác bị ảnh hưởng bởi kinh nghiệm.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Ngưỡng cảm giác là mức độ kích thích tối thiểu cần có để tạo cảm giác.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Thích ứng cảm giác là hiện tượng tăng dần độ nhạy cảm khi kích thích kéo dài.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Khi ở trong phòng có mùi nước hoa lâu, ta ít nhận thấy mùi hơn — đó là ví dụ của thích ứng cảm giác.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Định hình tri giác (perceptual set) là xu hướng tri giác theo kinh nghiệm sẵn có.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Các yếu tố cảm xúc và bối cảnh không ảnh hưởng đến tri giác.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Nguyên lý Gestalt cho rằng “tổng thể lớn hơn tổng các phần.”

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Nguyên tắc gần gũi khiến các vật ở xa nhau được xem như một nhóm.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Nguyên tắc đóng kín khiến ta có xu hướng điền vào phần bị thiếu của hình ảnh.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Tri giác chiều sâu giúp con người ước lượng khoảng cách trong không gian 3D.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Sai lệch võng mạc là tín hiệu đơn mắt trong tri giác chiều sâu.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Tín hiệu “phối cảnh khí quyển” khiến vật xa trông mờ hơn vật gần.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Ảo ảnh Ponzo cho thấy tri giác có thể bị não bộ “đánh lừa.”

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Âm thanh có tần số càng cao thì âm càng trầm

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Biên độ sóng âm quyết định độ to nhỏ của âm thanh.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Vị giác và khứu giác hoạt động độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Các giác quan có thể tương tác với nhau để tạo ra tri giác tổng thể.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Cảm giác là quá trình:

a)

Tổ chức thông tin

b)

Tiếp nhận kích thích vật lý

c)

Hồi tưởng kinh nghiệm

d)

Giải mã ký ức

77.

Tri giác là:

a)

Tiếp nhận năng lượng vật lý

b)

Diễn giải và gán ý nghĩa cho thông tin cảm giác

c)

Phản xạ tự động

d)

Hoạt động cơ học

78.

Quá trình xử lý “từ dưới lên” bắt đầu từ:

a)

Kinh nghiệm

b)

Dữ liệu cảm giác

c)

Suy luận

d)

Kỳ vọng

79.

Quá trình xử lý “từ trên xuống” dựa vào:

a)

Cảm giác mới

b)

Kiến thức sẵn có

c)

Thụ thể thần kinh

d)

Hành động phản xạ

80.

Khi một người lớn thấy “cặp đôi” còn trẻ em thấy “cá heo”, đó là minh chứng cho:

a)

Ngưỡng cảm giác

b)

Định hình tri giác

c)

Xử lý từ dưới lên

d)

Phối cảnh tuyến tính

81.

Ngưỡng cảm giác được định nghĩa là:

a)

Kích thích tối đa cảm nhận được

b)

Kích thích tối thiểu gây ra cảm giác

c)

Kích thích trung bình

d)

Mức kích thích dễ chịu nhất

82.

Hiện tượng thích ứng cảm giác giúp:

a)

Tăng sự nhạy cảm

b)

Giảm phản ứng với kích thích quen thuộc

c)

Gây ảo giác

d)

Tăng khả năng tri giác

83.

Định hình tri giác là:

a)

Xu hướng tri giác theo kinh nghiệm sẵn có

b)

Quá trình ghi nhớ

c)

 Hiện tượng thích nghi

d)

Tri giác mới mẻ

84.

Tâm lý học Gestalt nhấn mạnh rằng:

a)

Tổng thể lớn hơn tổng các phần

b)

Mỗi phần có giá trị riêng biệt

c)

Tri giác là ngẫu nhiên

d)

Não bộ xử lý từng phần riêng rẽ

85.

Nguyên tắc “gần gũi” cho rằng:

a)

Vật gần nhau được tri giác thành nhóm

b)

Vật giống nhau được xem là một nhóm

c)

Hình bị thiếu không thể tri giác

d)

Vật xa nhau có màu đậm hơn

86.

Nguyên tắc “đóng kín” thể hiện ở việc:

a)

Bỏ qua phần trống

b)

Điền vào phần thiếu của hình ảnh

c)

Nhìn vật tách rời

d)

Giảm độ tương phản

87.

Tri giác chiều sâu cho phép ta:

a)

Nhận biết mùi

b)

Ước lượng khoảng cách và không gian

c)

Phân biệt màu

d)

Nhận diện giọng nói

88.

Sai lệch võng mạc là tín hiệu của:

a)

Một mắt

b)

 Hai mắt

c)

Thính giác

d)

Cảm giác vận động

89.

Tín hiệu đơn mắt “chuyển động tương đối” nghĩa là:

a)

Vật gần di chuyển nhanh hơn vật xa

b)

Vật xa di chuyển nhanh hơn

c)

Không có sự khác biệt

d)

Mắt không cảm nhận được

90.

Ảo ảnh Ponzo chứng minh rằng:

a)

Mắt bị tổn thương

b)

Tri giác bị chi phối bởi phối cảnh

c)

Não xử lý sai dữ liệu âm thanh

d)

Không có sự khác biệt thật sự

91.

Phòng Ames là ví dụ về:

a)

Ảo ảnh thị giác 3D

b)

Ngưỡng cảm giác

c)

Định hình tri giác

d)

Tín hiệu đơn mắt

92.

Tần số của sóng âm quyết định:

a)

Âm lượng

b)

Cao độ (pitch)

c)

Độ vang

d)

Mức độ to nhỏ

93.

Biên độ của sóng âm quyết định:

a)

Cao độ

b)

Âm lượng (loudness)

c)

Tốc độ âm

d)

Âm sắc

94.

Vị “Umami” biểu hiện:

a)

Chua

b)

Đắng

c)

Vị đậm đà, thịt

d)

Cay

95.

Mối quan hệ giữa vị giác và khứu giác là:

a)

Không liên quan

b)

Tương tác tạo nên cảm nhận hương vị

c)

Tác động ngược chiều

d)

Ảnh hưởng độc lập

96.

Cảm giác tiền đình giúp:

a)

Phát hiện âm thanh

b)

Duy trì thăng bằng

c)

Nhận biết màu

d)

Phân biệt mùi

97.

Rối loạn Prosopagnosia là:

a)

Không phân biệt màu sắc

b)

Không nhận diện khuôn mặt

c)

Không nghe được âm

d)

Mất cảm giác vị

98.

Hiệu ứng McGurk thể hiện:

a)

 Thính giác bị ảnh hưởng bởi thị giác

b)

Vị giác chi phối âm thanh

c)

Thị giác bị ảnh hưởng khứu giác

d)

Cảm giác không tương tác

99.

Khi bị cảm cúm, ta ăn không ngon vì:

a)

Thị giác yếu

b)

Mất khứu giác làm giảm cảm nhận vị

c)

Giảm cảm giác tiền đình

d)

Mất cảm giác vận động

100.

Kết luận của bài học cảm giác tri giác là:

a)

Cảm giác và tri giác hoạt động riêng biệt

b)

Các giác quan tương tác tạo tri giác tổng thể

c)

Não không thể bị đánh lừa

d)

Mỗi giác quan có vai trò như nhau nhưng tách biệt

101.

Trí nhớ là khả năng lưu giữ, xử lý và truy xuất thông tin theo thời gian.

a)

Đúng

b)

Sai

102.

Trí nhớ chỉ bao gồm việc lưu trữ thông tin, không liên quan đến xử lý.

a)

Đúng

b)

Sai

103.

Ba quá trình cơ bản của trí nhớ gồm: mã hóa, lưu trữ và truy xuất.

a)

Đúng

b)

Sai

104.

Mô hình Atkinson–Shiffrin gồm ba kho: giác quan, ngắn hạn và dài hạn.

a)

Đúng

b)

Sai

105.

Trí nhớ giác quan có thời gian tồn tại dài hơn trí nhớ ngắn hạn.

a)

Đúng

b)

Sai

106.

Trí nhớ biểu tượng (iconic) tồn tại khoảng 1/20 giây.

a)

Đúng

b)

Sai

107.

Trí nhớ vang (echoic) có thể kéo dài khoảng 3–4 giây.

a)

Đúng

b)

Sai

108.

Quy tắc Miller cho rằng trí nhớ ngắn hạn có dung lượng trung bình 7±2 đơn vị thông tin.

a)

Đúng

b)

Sai

109.

Nếu không được nhắc lại, thông tin trong trí nhớ ngắn hạn sẽ biến mất sau khoảng 12–20 giây.

a)

Đúng

b)

Sai

110.

Nhắc lại là cách duy nhất để mã hóa thông tin vào trí nhớ dài hạn.

a)

Đúng

b)

Sai

111.

Trí nhớ làm việc là sự mở rộng của trí nhớ ngắn hạn, cho phép xử lý thông tin.

a)

Đúng

b)

Sai

112.

Trí nhớ rõ ràng (explicit) đòi hỏi ý thức và nỗ lực trong học tập.

a)

Đúng

b)

Sai

113.

Trí nhớ tiềm ẩn (implicit) liên quan đến kỹ năng và phản xạ tự động.

a)

Đúng

b)

Sai

114.

Hồi hải mã đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành trí nhớ dài hạn.

a)

Đúng

b)

Sai

115.

Tiểu não chủ yếu chịu trách nhiệm về trí nhớ tường thuật.

a)

Đúng

b)

Sai

116.

Cảm xúc có thể làm tăng cường khả năng ghi nhớ

a)

Đúng

b)

Sai

117.

Hormone stress và hạch hạnh nhân góp phần củng cố trí nhớ cảm xúc.

a)

Đúng

b)

Sai

118.

Hiện tượng “đèn flash” là trí nhớ sống động về sự kiện gây cảm xúc mạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

119.

Quá trình củng cố trí nhớ diễn ra chủ yếu trong khi ngủ.

a)

Đúng

b)

Sai

120.

Trí nhớ phụ thuộc bối cảnh nghĩa là ta nhớ tốt hơn khi ở trong cùng môi trường với lúc học.

a)

Đúng

b)

Sai

121.

Hiệu ứng chuỗi vị trí cho thấy người ta dễ nhớ phần giữa của danh sách hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

122.

Hiệu ứng đầu tiên và gần đây giải thích khả năng nhớ tốt ở đầu và cuối danh sách.

a)

Đúng

b)

Sai

123.

Quên hoàn toàn luôn là do tổn thương não.

a)

Đúng

b)

Sai

124.

Hiện tượng “ngay trên đầu lưỡi” (TOT) là thất bại trong truy xuất, không phải mất trí nhớ.

a)

Đúng

b)

Sai

125.

Việc quên có thể là cơ chế bảo vệ giúp con người thích nghi.

a)

Đúng

b)

Sai

126.

Quá trình đầu tiên của trí nhớ là:

a)

Lưu trữ

b)

Mã hóa

c)

Truy xuất

d)

Củng cố

127.

Mô hình Atkinson–Shiffrin gồm mấy kho trí nhớ?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

128.

Trí nhớ giác quan có đặc điểm:

a)

Dung lượng lớn, thời gian ngắn

b)

Dung lượng nhỏ, thời gian dài

c)

Không có thời gian giới hạn

d)

Không có dung lượng

129.

Trí nhớ vang (echoic memory) lưu giữ thông tin gì?

a)

 Hình ảnh

b)

Âm thanh

c)

 Mùi vị

d)

Cảm xúc

130.

Thí nghiệm Peterson (1959) chứng minh điều gì?

a)

Trí nhớ dài hạn

b)

Trí nhớ ngắn hạn phai nhanh nếu không nhắc lại

c)

Trí nhớ cảm xúc

d)

Trí nhớ tiềm ẩn

131.

 Quy tắc Miller (7±2) nói về:

a)

Dung lượng trí nhớ giác quan

b)

Dung lượng trí nhớ ngắn hạn

c)

 Dung lượng trí nhớ dài hạn

d)

Dung lượng trí nhớ làm việc

132.

Khối hóa (chunking) giúp:

a)

Tăng dung lượng trí nhớ ngắn hạn

b)

Giảm khả năng ghi nhớ

c)

Tăng tốc độ quên

d)

Tạo cảm xúc tích cực

133.

Thuật nhớ (mnemonics) là:

a)

Một dạng quên

b)

Mẹo ghi nhớ bằng hình ảnh hoặc liên tưởng

c)

Lỗi trí nhớ

d)

 Quá trình củng cố

134.

Hiệu ứng cách quãng (spacing effect) do ai phát hiện đầu tiên?

a)

 Pavlov

b)

Ebbinghaus

c)

Skinner

d)

Bandura

135.

Hiệu ứng kiểm tra (testing effect) cho thấy:

a)

Làm bài kiểm tra giúp nhớ lâu hơn chỉ đọc lại

b)

Học nhồi nhét hiệu quả hơn

c)

 Ngủ làm giảm trí nhớ

d)

Trí nhớ ngắn hạn không thay đổi

136.

Xử lý sâu (deep processing) tập trung vào:

a)

Hình thức từ

b)

Ý nghĩa và liên kết ngữ nghĩa

c)

Âm thanh

d)

Số lượng ký tự

137.

Hồi hải mã (hippocampus) có vai trò chính trong:

a)

Mã hóa trí nhớ rõ ràng

b)

Điều hòa cảm xúc

c)

Ghi nhớ kỹ năng

d)

Phản xạ có điều kiện

138.

Hạch nền (basal ganglia) liên quan đến:

a)

Trí nhớ kỹ năng và vận động

b)

Trí nhớ tường thuật

c)

Trí nhớ cảm xúc

d)

Quên thuận chiều

139.

Ký ức đèn flash là:

a)

Trí nhớ cảm xúc mạnh, sống động

b)

Ký ức mờ nhạt

c)

Trí nhớ giác quan

d)

Ký ức bị quên

140.

Ebbinghaus phát hiện điều gì qua đường cong quên?

a)

Quên nhanh lúc đầu, sau đó chậm dần

b)

Quên đều theo thời gian

c)

Không bao giờ quên

d)

Trí nhớ không thể đo được

141.

 Mồi trước (priming) là:

a)

Quá trình kích hoạt vô thức các liên kết trong trí nhớ

b)

 Nhắc lại có ý thức

c)

Quên có chủ đích

d)

Giảm trí nhớ ngắn hạn

142.

Trí nhớ phụ thuộc trạng thái nghĩa là:

a)

Dễ nhớ lại khi ở cùng trạng thái cảm xúc hoặc sinh lý

b)

Chỉ nhớ khi ở cùng địa điểm

c)

Không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc

d)

Chỉ xảy ra khi ngủ

143.

Hiệu ứng chuỗi vị trí (serial position effect) bao gồm:

a)

Hiệu ứng đầu tiên và gần đây

b)

Hiệu ứng cảm xúc

c)

Hiệu ứng TOT

d)

Hiệu ứng quên nhanh

144.

Hiện tượng TOT (tip-of-the-tongue) là ví dụ của:

a)

Truy xuất thất bại

b)

Mất trí nhớ ngược chiều

c)

Phai mờ trí nhớ

d)

Quên có chủ đích

145.

Quên thuận chiều (anterograde amnesia) nghĩa là:

a)

Không thể hình thành ký ức mới

b)

Mất ký ức cũ

c)

Quên tạm thời

d)

Nhớ nhầm nguồn

146.

Quên ngược chiều (retrograde amnesia)

a)

Mất ký ức trước sự kiện

b)

Mất ký ức sau sự kiện

c)

Không thể học mới

d)

Truy xuất sai

147.

Ebbinghaus chứng minh rằng học lại nhanh hơn khi:

a)

Đã học trước đó

b)

Không liên quan kinh nghiệm

c)

 Học nhồi nhét

d)

Không có cảm xúc

148.

Hiệu ứng thông tin sai lệch (misinformation effect) do ai nghiên cứu?

a)

Elizabeth Loftus

b)

 Watson

c)

Thorndike

d)

Pavlov

149.

Sự thổi phồng của trí tưởng tượng xảy ra khi:

a)

Hình dung khiến ký ức giả trở nên giống thật

b)

Cảm xúc làm quên nhanh

c)

Quên thuận chiều

d)

Giấc ngủ ngắn

150.

Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu trí nhớ là:

a)

Thiết kế chương trình học, liệu pháp nhận thức và cải thiện hiệu quả ghi nhớ

b)

 Chỉ dùng trong y học

c)

Không có giá trị thực tế

d)

Giảm hiệu quả học tập