wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Smart School Project Introduction & RFID Card Solution

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Trong Giải pháp 1 của Dự án Trường học Thông minh, loại thẻ nào được cấp cho học sinh?

a)

Thẻ từ RFID

b)

Thẻ SIM 4G

c)

Thẻ ngân hàng

d)

Thẻ thư viện truyền thống

2.

Thành phần nào KHÔNG được nêu là có trên thẻ học sinh trong Giải pháp 1?

a)

Tên học sinh

b)

Mã QR

c)

Mã ID học sinh

d)

Mật khẩu WiFi cá nhân

3.

Một mục đích sử dụng thẻ RFID là gì?

a)

Mua sắm trực tuyến ngoài trường

b)

Tích điểm, giảm giá và nhận dạng học sinh qua ảnh khi đến TV garden

c)

Thanh toán học phí qua ngân hàng

d)

Đăng ký lớp học mới

4.

Lợi ích chính của thẻ RFID theo nội dung là gì?

a)

Giúp giáo viên quản lý lịch dạy

b)

Học sinh dùng tất cả các dịch vụ chỉ với 1 thẻ

c)

Tăng tốc độ Internet lớp học

d)

Giảm số lượng thiết bị IoT

5.

Thách thức khi triển khai thẻ RFID là gì?

a)

Thiếu nhân sự bảo vệ

b)

Phải mua máy in thẻ cứng và đồng bộ toàn bộ hệ thống liên quan đến thẻ

c)

Không có nguồn điện dự phòng

d)

Khó đào tạo giáo viên sử dụng email

6.

Theo Giải pháp 2, hạ tầng WiFi nào được đề xuất cho toàn trường?

a)

Mỗi lớp một bộ phát WiFi riêng và mật khẩu riêng

b)

Một hệ thống WiFi cục bộ chung phủ sóng toàn trường

c)

Chỉ dùng dữ liệu di động 5G

d)

WiFi chia sẻ từ điện thoại giáo viên

7.

Mục đích sử dụng của hạ tầng WiFi cục bộ chung là gì?

a)

Cho học sinh chơi game trực tuyến

b)

Cho học sinh đăng nhập bằng máy tính cá nhân để học và chặn điện thoại đăng nhập vào WiFi này

c)

Phát trực tiếp sự kiện thể thao

d)

Kết nối camera an ninh ngoài trường

8.

Theo tài liệu, lợi ích trực tiếp của hệ thống WiFi tập trung trong trường là gì?

a)

Giúp HS truy cập được mọi trang web tự do

b)

Luôn sẵn sàng cho GV và HS khi dùng máy tính để học, và chặn web không cho phép

c)

Tăng tốc độ đánh máy cho HS

d)

Thay thế hoàn toàn sách giáo khoa

9.

Thách thức chính khi triển khai WiFi tập trung là gì?

a)

Cần thuê thêm giáo viên CNTT

b)

Phải đầu tư lắp đặt hệ thống hạ tầng WiFi

c)

HS không có thiết bị di động

d)

Không thể kiểm soát truy cập web

10.

Giải pháp 3 đề xuất cho phép đối tượng nào mang máy tính xách tay đến trường?

a)

Từ Lớp 1 trở lên

b)

Chỉ Lớp 9 và 12

c)

Từ Lớp 6 trở lên

d)

Chỉ giáo viên

11.

Một mục đích sử dụng laptop được nêu là gì?

a)

Chơi trò chơi để giải trí trong giờ học

b)

Tìm kiếm thông tin bài học nhanh hơn và tự nghiên cứu

c)

Thay việc học nhóm bằng học cá nhân

d)

Gửi email cho phụ huynh hằng ngày

12.

Theo mô tả, ghi chép online có lợi điểm nào sau đây?

a)

Không cần mạng Internet

b)

Không cần ghi vào vở và có thể vẽ hình màu sắc và dán online

c)

Giảm nhu cầu dùng phần mềm

d)

Tự động chấm điểm

13.

Bài kiểm tra 15 phút và 1 tiết trên máy có ưu điểm nào?

a)

Luôn yêu cầu viết tay toàn bộ

b)

Máy có thể chấm điểm trắc nghiệm sẵn

c)

Chỉ phù hợp với môn Thể dục

d)

Không dùng được cho câu hỏi mở

14.

Thách thức TT1 là gì?

a)

HS không biết bật WiFi

b)

HS dùng máy để chơi trong giờ học

c)

GV không biết soạn đề

d)

Thiết bị không tương thích phần mềm

15.

Giải pháp cho TT1 đề xuất dùng phần mềm nào để kiểm soát màn hình học sinh?

a)

Zoom

b)

Lanschool

c)

Photoshop

d)

Kahoot

16.

Theo TT2, vấn đề phát sinh khi HS lạm dụng ChatGPT là gì?

a)

Không thể truy cập Internet

b)

Tra thông tin mà không cần đọc đề, chỉ tìm kiếm thông tin

c)

Quên mật khẩu thiết bị

d)

Không thể nộp bài

17.

Định hướng thay đổi cách đặt câu hỏi theo Bloom Taxonomy nhằm mục tiêu nào?

a)

Yêu cầu thuộc lòng nhiều dữ kiện nhất có thể

b)

Kích thích tư duy, không chỉ tìm kiếm thông tin; câu hỏi mở nhưng có suy nghĩ

c)

Loại bỏ hoàn toàn công nghệ

d)

Giảm thời gian làm bài xuống dưới 1 phút

18.

Ví dụ câu hỏi mới theo Bloom Taxonomy trong tài liệu yêu cầu học sinh làm gì với ChatGPT?

a)

Viết tóm tắt 1 câu về Thế chiến II

b)

Tự động sinh đáp án trắc nghiệm

c)

So sánh cách nhìn nhận nguyên nhân Thế chiến II của các nguồn khác nhau và nêu nhận xét

d)

Tạo trò chơi ô chữ

19.

Theo TT3, nếu HS vẫn dùng ChatGPT để trả lời trực tiếp câu hỏi trên lớp, giải pháp nào được nêu?

a)

Cấm ChatGPT hoàn toàn

b)

Chuyển sang làm bài viết tay

c)

Cho HS vào group trên web "exam.net" để trả lời theo Bloom và bị giữ ở đúng một tab

d)

Cho phép dùng bất kỳ web nào miễn có trích dẫn

20.

Cơ chế kiểm soát của web "exam.net" trong giải pháp TT3 là gì?

a)

Tự động chấm điểm mọi câu hỏi mở

b)

Giữ HS ở đúng 1 tab; chuyển sang web khác sẽ bị đưa out nhóm và không nộp được câu trả lời

c)

Theo dõi vị trí địa lý của HS

d)

Chặn hoàn toàn kết nối WiFi

21.

Theo tài liệu, để hạn chế học sinh nhìn bài nhau khi kiểm tra 15 phút hoặc 1 tiết trên máy tính, giải pháp nào được đề xuất?

a)

Cho làm bài trên giấy thay vì máy tính

b)

Dùng web kiểm tra như exam.net với đề viết văn không search được và dùng Quizizz/Quizlet cho trắc nghiệm, xáo trộn câu hỏi

c)

Tắt Wi‑Fi toàn trường trong giờ kiểm tra

d)

Cho phép học sinh mang tài liệu vào phòng thi

22.

Để phòng mất máy tính khi ngủ trưa, biện pháp được khuyến nghị là gì?

a)

Cấm học sinh mang máy đến trường

b)

Cất máy trong tủ bảo quản hoặc phòng có hệ thống camera luôn trực

c)

Niêm phong máy mỗi sáng

d)

Giao cho lớp trưởng giữ máy toàn ngày

23.

Mục đích chính của Giải pháp 4 về máy in dành riêng cho học sinh là gì?

a)

Giảm tải cho giáo viên chủ nhiệm

b)

Để học sinh tự in ấn và nạp tiền in qua mã QR trên thẻ hoặc tại kế toán

c)

Tăng tốc độ Wi‑Fi trong trường

d)

Tự động chấm điểm bài tập

24.

Theo mô tả, lợi ích trực tiếp của Giải pháp 4 là gì?

a)

Giảm chi phí điện năng của trường

b)

Tăng tiện ích cho học sinh

c)

Tăng số tiết học Tin học

d)

Hạn chế tải xuống tài liệu

25.

Nguồn doanh thu phụ dự kiến liên quan đến in ấn học sinh là gì?

a)

Thu phí đăng ký Wi‑Fi theo tháng

b)

Mỗi học sinh cấp 3 in ấn mỗi năm lên tới khoảng 500k theo khảo sát lớp 12 năm học 2024‑2025

c)

Bán giấy cho học sinh với giá ưu đãi

d)

Cho thuê máy in theo giờ

26.

Thách thức kỹ thuật của Giải pháp 4 là gì?

a)

Thiếu nhân sự trực máy in

b)

Mua máy in phải kết nối hệ thống quản lý tài file in của học sinh và đồng bộ mã QR

c)

Không có phòng đặt máy in

d)

Máy in gây tiếng ồn lớn

27.

Giải pháp 5 mô tả “thư viện thông minh” gồm các thành phần nào?

a)

Chỉ là phòng đọc sách giấy truyền thống

b)

Thư viện điện tử cho phép học sinh search tên sách/truyện trên máy tính và phần mềm quản lý cho mượn sách, thông báo hạn trả

c)

Ứng dụng di động chấm công vào lớp

d)

Kho lưu trữ video bài giảng

28.

Mục đích sử dụng của thư viện thông minh theo tài liệu là gì?

a)

Cho phép học sinh chơi game giải trí

b)

Cho phép học sinh đọc truyện tranh trên máy, tìm kho sách đa dạng, và có phần mềm kiểm soát việc mượn‑trả

c)

Chỉ quản lý sách hiếm

d)

Tổ chức thi đọc nhanh

29.

Lợi ích nêu cho thư viện thông minh là gì?

a)

Giảm nhân viên thư viện

b)

Tăng độ hiện đại cho thư viện trường

c)

Tăng thời lượng ra chơi

d)

Giảm số lượng sách

30.

Thách thức khi áp dụng thư viện điện tử là gì?

a)

Học sinh không thích đọc truyện tranh

b)

Học sinh mở tab khác để chơi thay vì đọc

c)

Thiếu bàn ghế

d)

Mạng Internet quá nhanh

31.

Giải pháp khắc phục việc học sinh mở tab khác trong thư viện thông minh là gì?

a)

Cắt mạng vào giờ thư viện

b)

Dùng tính năng Giới hạn 1 tab, cho phép đọc truyện trong nền tảng ComiCola và chặn việc thêm tab khác

c)

Gỡ hết trình duyệt khỏi máy

d)

Tăng độ sáng màn hình

32.

Theo phần Giải pháp 6, mục đích của AI chatbot cho trường là gì?

a)

Tự động thay giáo viên giảng dạy

b)

Giải đáp thắc mắc của học sinh về thông tin nhà trường như sách học, giáo viên, thời khóa biểu, cách nộp hồ sơ đại học và các câu hỏi liên quan

c)

Theo dõi vị trí học sinh theo thời gian thực

d)

Chấm điểm bài kiểm tra tự luận

33.

Trong Giải pháp 6, phạm vi câu hỏi mà chatbot xử lý được mô tả như thế nào?

a)

Chỉ trả lời về thời tiết

b)

Chỉ hỗ trợ câu hỏi CNTT

c)

Các câu hỏi có liên quan đến trường trong phạm vi cho học sinh biết được

d)

Chỉ thông báo sự kiện của lớp 12

34.

Trong bối cảnh kiểm tra trực tuyến, vì sao dùng exam.net và phần mềm như IOE/Olympic giúp hạn chế gian lận?

a)

Vì không cần Internet

b)

Vì đề viết văn không search được, trắc nghiệm thì xáo trộn câu hỏi và thời gian làm gấp nên không kịp gian lận

c)

Vì máy tự khóa bàn phím

d)

Vì bắt buộc dùng webcam

35.

Theo nội dung, lợi ích chính khi triển khai AI chatbot/kiosk thông tin tại trường là gì?

a)

Giảm số lượng giáo viên cần tuyển

b)

Tăng độ hiện đại và sự khác biệt của Trung Vương

c)

Tiết kiệm băng thông mạng nội bộ

d)

Thay thế hoàn toàn hệ thống quản lý học sinh

36.

Thách thức nào được nêu rõ khi triển khai AI chatbot cho thông tin trường học?

a)

Thiếu dữ liệu điểm danh của học sinh

b)

Phải huấn luyện AI chatbot và đầu tư màn hình cảm ứng hoặc kiosk

c)

Không thể tích hợp với website trường

d)

Cần thay đổi toàn bộ chương trình học

37.

Trong bối cảnh học sinh không gặp được thầy cô hoặc không thể tới văn phòng, giải pháp nào được đề xuất?

a)

Gửi email cho ban giám hiệu

b)

Sử dụng một màn hình/kiosk để hỏi AI chatbot

c)

Tạo nhóm mạng xã hội của lớp

d)

Gọi điện đến tổng đài của trường

38.

Để tối ưu trải nghiệm của học sinh khi tra cứu thông tin qua AI, bước nào sau đây phản ánh cấp độ lập kế hoạch (DoK 3)?

a)

Chỉ cài đặt một chatbot mặc định không huấn luyện

b)

Xác định dữ liệu cần huấn luyện, thiết kế vị trí đặt kiosk màn hình cảm ứng, và lên kế hoạch bảo trì

c)

Mua bất kỳ màn hình nào rẻ nhất

d)

Yêu cầu học sinh tự tìm câu trả lời trên mạng