wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Global Success 5 - Unit 9

Total questions: 34

Worksheet time: 2hrs 42mins

Name
Class
Date
1.

chơi bóng đá

(a)  

2.

đạp xe

(a)  

3.

nghe nhạc

(a)  

4.

ngắm cá

(a)  

5.

chơi cờ vua

(a)  

6.

rạp hát

(a)  

7.

thủy cung

(a)  

8.

khu cắm trại

(a)  

9.

hội chợ

(a)  

10.

nhảy múa quanh lửa trại

(a)  

11.

tản bộ, chạy bộ

(a)  

12.

tổ chức tiệc

(a)  

13.

ngắm hoa

(a)  

14.

học cưỡi ngựa

(a)  

15.

thả diều

(a)  

16.

đi cắm trại

(a)  

17.

đi câu cá

(a)  

18.

đi bơi

(a)  

19.

leo cây

(a)  

20.

có buổi dã ngoại

(a)  

21.

đi leo núi

(a)  

22.

chơi bóng chuyền

(a)  

23.

chơi bóng rổ

(a)  

24.

nhảy dây

(a)  

25.

dắt chó đi dạo

(a)  

26.

chơi trốn tìm

(a)  

27.

chơi đuổi bắt

(a)  

28.

trượt patin

(a)  

29.

xây lâu đài cát

(a)  

30.

đi trượt băng

(a)  

31.

chụp ảnh

(a)  

32.

thu thập lá

(a)  

33.

hái hoa

(a)  

34.

tưới cây

(a)