Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'afford': ________

a)

có đủ tiền để trả

b)

mượn tiền

c)

tiết kiệm tiền

d)

chi tiêu quá mức

2.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'armchairs': ________

a)

ghế bành

b)

bàn học

c)

tủ lạnh

d)

đèn ngủ

3.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'basketball': ________

a)

bóng rổ

b)

bóng đá

c)

bóng chuyền

d)

cầu lông

4.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'beat': ________

a)

đánh bại

b)

bơi lội

c)

ngủ

d)

học

5.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'board game': ________

a)

trò chơi trên bàn cờ

b)

bảng điểm

c)

trò chơi điện tử

d)

bàn học

6.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'brilliant':

a)

tài giỏi

b)

lười biếng

c)

bình thường

d)

yếu kém

7.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'captain':

a)

cơ trưởng

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

8.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'chase':

a)

đuổi theo

b)

ngủ

c)

ăn

d)

học

9.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'clap':

a)

vỗ tay

b)

đi bộ

c)

ăn cơm

d)

ngủ

10.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'classical music': ________

a)

nhạc cổ điển

b)

nhạc trẻ

c)

nhạc rock

d)

nhạc rap

11.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'club':

a)

câu lạc bộ

b)

trường học

c)

bệnh viện

d)

cửa hàng

12.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'coach': ________

a)

huấn luyện viên

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

học sinh

13.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'competition':

a)

cạnh tranh, cuộc thi

b)

giải trí

c)

thư giãn

d)

bài tập

14.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'concert': ________

a)

buổi hòa nhạc

b)

bữa tiệc

c)

cuộc họp

d)

bài hát

15.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'defeat':

a)

đánh bại, bại trận

b)

chiến thắng

c)

hòa bình

d)

giúp đỡ

16.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'dream':

a)

giấc mơ

b)

bàn ghế

c)

con mèo

d)

bức tranh

17.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'entertaining':

a)

giải trí

b)

nghiêm túc

c)

buồn ngủ

d)

nhàm chán

18.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fair':

a)

hội chợ

b)

bánh mì

c)

con mèo

d)

cái bàn

19.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'fantastic':

a)

tuyệt vời

b)

buồn bã

c)

bình thường

d)

nhàm chán

20.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'folk music':

a)

nhạc dân tộc

b)

nhạc pop

c)

nhạc rock

d)

nhạc cổ điển

21.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'group':

a)

nhóm

b)

bàn

c)

cửa

d)

sách

22.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'gym':

a)

phòng thể dục

b)

nhà hàng

c)

bệnh viện

d)

cửa hàng

23.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'have fun!': ________

a)

chơi vui vẻ nhé

b)

chúc ngủ ngon

c)

học chăm chỉ nhé

d)

ăn ngon miệng nhé

24.

Từ 'honest' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thành thật

b)

giàu có

c)

vui vẻ

d)

lười biếng

25.

Từ 'interest' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

quan tâm, sự quan tâm

b)

thức ăn

c)

bàn ghế

d)

màu sắc

26.

Từ 'kitten' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

mèo con

b)

chó con

c)

vịt con

d)

thỏ con

27.

Từ 'local council' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hội đồng địa phương

b)

ủy ban nhân dân

c)

cơ quan trung ương

d)

bộ giáo dục

28.

Từ 'meat' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thịt

b)

cá

c)

rau

d)

trứng

29.

Từ 'member' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thành viên

b)

giáo viên

c)

học sinh

d)

bạn bè

30.

Từ 'organise' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

tổ chức

b)

ngủ

c)

ăn

d)

chơi

31.

Từ 'parachute jump' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cuộc nhảy dù

b)

cuộc chạy bộ

c)

cuộc bơi lội

d)

cuộc leo núi

32.

Từ 'perform' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

trình diễn

b)

ngủ

c)

ăn

d)

chạy

33.

Từ 'pleasure' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

điều thú vị

b)

cơn giận dữ

c)

nỗi buồn

d)

sự sợ hãi

34.

Từ 'professional' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

chuyên nghiệp

b)

giải trí

c)

bình thường

d)

tạm thời

35.

Từ 'risk' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

rủi ro

b)

thành công

c)

hạnh phúc

d)

an toàn

e)

giàu có

36.

Từ 'rhythm' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

nhịp điệu

b)

giai điệu

c)

âm nhạc

d)

tiết tấu

37.

Từ 'score' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

ghi điểm

b)

bàn thắng

c)

trọng tài

d)

khán giả

38.

Từ 'skateboarding' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

môn ván trượt

b)

môn bơi lội

c)

môn bóng rổ

d)

môn cầu lông

39.

Từ 'skiing' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

trượt tuyết

b)

bơi lội

c)

đạp xe

d)

chạy bộ

40.

Từ 'stadium' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

sân vận động

b)

nhà hát

c)

bệnh viện

d)

trường học

41.

Từ 'support' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

hỗ trợ, ủng hộ

b)

phản đối

c)

bỏ qua

d)

giảm giá

42.

Từ 'team' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

đội nhóm

b)

bàn ghế

c)

cửa sổ

d)

bút chì

43.

Từ 'train' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

huấn luyện

b)

bàn

c)

cửa sổ

d)

bút chì

44.

Từ 'vegetarian' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

người ăn chay

b)

người ăn thịt

c)

người nấu ăn

d)

người bán rau

45.

Từ 'video game' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

trò chơi video

b)

phim hoạt hình

c)

máy tính xách tay

d)

điện thoại di động

46.

Từ 'whistle' trong tiếng Anh có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

cái còi

b)

cái búa

c)

cái kéo

d)

cái chổi

47.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'carry on': ________

a)

tiếp tục

b)

dừng lại

c)

bắt đầu

d)

quay lại

48.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'eat out': ________

a)

ăn tại nhà hàng

b)

nấu ăn ở nhà

c)

đi ngủ sớm

d)

đi mua sắm

49.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'give up': ________

a)

từ bỏ

b)

giữ lại

c)

bắt đầu

d)

hoàn thành

50.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'kick off':

a)

bắt đầu một trận đấu

b)

kết thúc một trận đấu

c)

nghỉ giải lao

d)

đổi cầu thủ

51.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'join in': ________

a)

tham gia

b)

rời khỏi

c)

nghỉ ngơi

d)

bắt đầu

52.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'send off': ________

a)

trục xuất, truất quyền

b)

gửi thư

c)

bắt đầu

d)

kết thúc

53.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'take up':

a)

bắt đầu (sở thích, môn thể thao...)

b)

kết thúc (một hoạt động)

c)

từ chối (một lời mời)

d)

giữ lại (một vật)

54.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'turn down': ________

a)

giảm âm lượng, nhiệt độ

b)

bật lên

c)

tăng tốc

d)

mở rộng

55.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'turn up': ________

a)

tăng âm lượng, nhiệt độ

b)

giảm âm lượng, nhiệt độ

c)

bật tắt thiết bị

d)

dọn dẹp phòng

56.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'warm up': ________

a)

khởi động

b)

nghỉ ngơi

c)

ăn sáng

d)

đi ngủ

57.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'at times': ________

a)

thỉnh thoảng

b)

luôn luôn

c)

ngay lập tức

d)

hiếm khi

58.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'by chance': ________

a)

ngẫu nhiên

b)

cố ý

c)

bình thường

d)

chính xác

59.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'for fun': ________

a)

tiêu khiển (cho vui)

b)

để học tập

c)

để làm việc

d)

để thi đấu

60.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'for a long time':

a)

trong một khoảng thời gian dài

b)

ngay lập tức

c)

mỗi ngày

d)

một lần duy nhất

61.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'in the middle (of)':

a)

ở giữa

b)

ở trên

c)

ở dưới

d)

ở ngoài

62.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'in time (for)': ________

a)

vừa kịp, đúng lúc

b)

muộn màng

c)

bất ngờ

d)

không đúng lúc

e)

trễ hẹn

63.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'on CD/DVD/video': ________

a)

trên băng đĩa (CD, DVD, video)

b)

trên màn hình máy tính

c)

trên giấy tờ

d)

trên mạng internet

64.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'on stage': ________

a)

trên sân khấu

b)

trên đường phố

c)

trong lớp học

d)

dưới nước

65.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'on time': ________

a)

đúng giờ

b)

muộn màng

c)

bất ngờ

d)

vội vàng

e)

chậm trễ

66.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'act':

a)

diễn, hoạt động

b)

ăn, uống

c)

ngủ, nghỉ

d)

chơi, giải trí

67.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: actor/actress (n) ________

a)

diễn viên nam/nữ

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

68.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: child (n) ________

a)

những đứa trẻ

b)

con mèo

c)

cái bàn

d)

quyển sách

69.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: childhood (n) ________

a)

thời thơ ấu

b)

trường học

c)

người lớn

d)

giáo viên

70.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: athlete (n) ________

a)

môn điền kinh

b)

vận động viên

c)

huấn luyện viên

d)

trọng tài

71.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ sau: athletic (adj) ________

a)

thuộc điền kinh

b)

thuộc về âm nhạc

c)

thuộc về nghệ thuật

d)

thuộc về nấu ăn

72.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: be bored with (adj) ________

a)

chán nản với

b)

hài lòng với

c)

thích thú với

d)

tức giận với

73.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: be crazy about (adj) ________

a)

đam mê, yêu thích

b)

ghét bỏ, tránh xa

c)

bối rối, lúng túng

d)

bình tĩnh, thờ ơ

74.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: be good at (adj) ________

a)

tài giỏi

b)

lười biếng

c)

buồn ngủ

d)

vui vẻ

75.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: be interested in (adj) ________

a)

quan tâm, cảm thấy hứng thú

b)

chán nản, không thích

c)

bận rộn với công việc

d)

giỏi về một lĩnh vực

76.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: be keen on doing sth (adj) ________

a)

hăng hái, nhiệt tình

b)

buồn bã, chán nản

c)

lười biếng, thụ động

d)

bối rối, lo lắng

77.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: be popular with (adj) ________

a)

phổ biến, nổi tiếng với

b)

khó chịu với

c)

giàu có với

d)

thân thiện với

78.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: feel like (v) ________

a)

cảm thấy thích, cảm thấy muốn

b)

cảm thấy buồn ngủ

c)

cảm thấy đói

d)

cảm thấy mệt mỏi

79.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: listen to (v) ________

a)

lắng nghe

b)

nói chuyện

c)

đi bộ

d)

xem phim

80.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: take part in (v) ________

a)

tham gia

b)

rời khỏi

c)

nghỉ ngơi

d)

bắt đầu

81.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ sau: a book (by sb) about (n) ________

a)

một cuốn sách (của ai đó) về (cái gì đó)

b)

một chiếc bàn (của ai đó) về (cái gì đó)

c)

một cái bút (của ai đó) về (cái gì đó)

d)

một cái ghế (của ai đó) về (cái gì đó)

82.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'achieve':

a)

đạt được, hoàn thành (mục tiêu)

b)

nghỉ ngơi

c)

bắt đầu

d)

thất bại

83.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'advertisement':

a)

quảng cáo

b)

bưu điện

c)

giáo viên

d)

bệnh viện

84.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'arithmetic':

a)

số học

b)

hình học

c)

văn học

d)

khoa học

85.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'astronomy':

a)

thiên văn học

b)

địa lý học

c)

sinh học

d)

vật lý học

86.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'award': ________

a)

phần thưởng

b)

bài hát

c)

cây bút

d)

bức tranh

87.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'brain':

a)

bộ não

b)

trái tim

c)

dạ dày

d)

phổi

88.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'carefully': ________

a)

cẩn thận

b)

vội vàng

c)

bất cẩn

d)

lười biếng

e)

ồn ào

89.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'chemistry':

a)

hóa học

b)

vật lý

c)

sinh học

d)

toán học

90.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'clever': ________

a)

khôn ngoan, tài giỏi

b)

lười biếng

c)

buồn bã

d)

nghèo nàn

91.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'composition': ________

a)

bài luận

b)

bức tranh

c)

bài hát

d)

bài thơ

92.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'concentrate':

a)

tập trung

b)

ngủ

c)

chơi

d)

ăn

93.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'consider': ________

a)

cân nhắc

b)

bỏ qua

c)

giải thích

d)

thực hiện

94.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'course': ________

a)

khóa học

b)

giáo viên

c)

bàn ghế

d)

thư viện

95.

Điền nghĩa tiếng Việt của từ 'degree': ________

a)

bằng cấp

b)

giày dép

c)

bàn ghế

d)

cửa sổ

96.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'a fan of': ________

a)

một người hâm mộ của...

b)

một người bạn của...

c)

một người thầy của...

d)

một người thân của...

97.

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ 'a game against': ________

a)

trò chơi đối kháng với ai đó

b)

trò chơi đồng đội

c)

trò chơi giải trí

d)

trò chơi cá nhân

98.

Từ tiếng Anh 'dictionary' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

từ điển

b)

bút chì

c)

bàn ghế

d)

máy tính

99.

Từ tiếng Anh 'dinosaur' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

khủng long

b)

cá mập

c)

voi ma mút

d)

hổ

100.

Từ tiếng Anh 'disaster' có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

a)

thảm họa

b)

hạnh phúc

c)

bữa tiệc

d)

nghỉ ngơi