wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIEM TRA GIUA HOC KY 1 K8

Total questions: 93

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Ghép từng bộ phận phần cứng của máy tính với hình ảnh tương ứng:

a)

1.

Ổ cứng thể rắn

b)

2.

Bo mạch chủ

c)

3.

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

d)

4.

Ổ đĩa cứng

2.

Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

b)

c)

d)

e)

3.

Đâu là ba thiết bị xuất khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

b)

c)

d)

e)

4.

Ghép từng loại cáp với tên gọi tương ứng:

a)

1.

USB

b)

2.

Lightning

c)

3.

USB-C

d)

4.

Micro USB

5.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng hoặc Sai trong phát biểu dưới đây:

​ (a)   Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

​ (b)   Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

​ ​ (c)   Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

​ (d)   Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

​ (e)   Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới.

Choose from the below words
Sai
Đúng
6.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Ghép với tên loại cổng kết nối tương ứng:

a)

1.

Audio Port

b)

2.

USB Port

c)

3.

HDMI Port

d)

4.

Ethernet Port

e)

5.

Display Port

7.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:

​ ​ (a)   Headphone là một thiết bị xuất.

​ (b)   Bàn phím là một thiết bị xuất.

​ (c)   Máy in là một thiết bị xuất.

​ (d)   Máy quét là một thiết bị xuất.

​ (e)   Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

Choose from the below words
Đúng
Sai
8.

Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?

a)

Mục yêu thích hoặc Dấu trang.

b)

Duyệt đa trang một lúc.

c)

Lịch sử hoặc Dòng thời gian

d)

Hộp địa chỉ

9.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lí (không phải do ứng dụng quản lí). Với mỗi tác vụ, hãy chọn Hệ điều hành nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lí:

​ (a)   Chỉnh sửa tập tin văn bản.

​ (b)   Tìm kiếm trên Internet.

​ (c)   Cấp phát tài nguyên phần cứng.

​ (d)   Giao tiếp với các thiết bị ngoại

Choose from the below words
Ứng Dụng
Hệ điều hành
10.

Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (Chọn 3)

a)

Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu.

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản.

c)

Giữ bí mật mật khẩu.

d)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên.

e)

Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản.

11.

Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng Pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đâu là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)

a)

Máy tính xách tay chạy Windows.

b)

Máy tính bảng chạy Android.

c)

Máy tính để bàn Mac.

d)

Chromebook

e)

Máy tính đa năng chạy Windows.

12.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau:

​ (a)   Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android.

​ (b)   IOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android.

​ (c)   Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android.

​ (d)   Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%.

Choose from the below words
Đúng
Sai
13.

Bạn hãy cho biết, duyệt Web riêng tư đảm bảo điều gì sau đây?

a)

Lịch sử của người dùng không được lưu trữ.

b)

Mật khẩu không cần thay đổi.

c)

Thông tin tài khoản được lưu.

d)

Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính

14.

Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)

a)

Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ.

b)

Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài.

c)

Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ.

d)

Khi họ muốn đóng tài khoản của mình

e)

Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây

15.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ hoặc chọn Không nếu không thể.

​ (a)   Khởi động Trình quản lý Tác vụ.

​ (b)   Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh.

​ (c)   Hiện thị cài đặt kết nối mạng.

​ (d)   Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị.

Choose from the below words
Không
16.

Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển tương ứng:

(a)   Android.

​ (b)   Chrome OS.

​ (c)   Windows.

​ (d)   IOS.

​ (e)   Mac OS.

Choose from the below words
Google
Microsoft
Apple
17.

Bạn cần xác định mục đích của các công cụ trình duyệt Web phổ biến. Để trả lời, hãy di chuyển từng công cụ từ danh sách ở bên phải sang hành động tương ứng ở bên trái.

a)

Hiển thị URL của trang Web hiện tại.

1.

Hộp địa chỉ

(Address box)

b)

Hiển thị lại một trang Web đã truy cập trước đó.

2.

Nút quay lại

(Back button)

c)

Liệt kê các trang Web bạn đã truy cập gần đây.

3.

Lịch sử

(History)

d)

Tải lại trang Web hiện tại.

4.

Nút làm mới

(Refresh button)

18.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định xem đó là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng.

​ (a)   Trình duyệt Web.

​ (b)   Bộ phát đa phương tiện.

​ (c)   Trình điều khiển card đồ họa.

​ (d)   Trình quản lý phân vùng ổ đĩa.

Choose from the below words
phần mềm Ứng dụng
phần mềm Hệ thống
19.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau:

​ (a)   ​ Chuột là thiết bị nhập.

​ (b)   Màn hình là một thiết bị nhập.

​ (c)   Loa là một thiết bị nhập.

​ (d)   Bàn phím là một thiết bị nhập.

​ (e)   Micro là một thiết bị nhập.

Choose from the below words
Đúng
Sai
20.

Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?

a)

Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.

b)

Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.

c)

Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn.

d)

Tên của bạn được giữ kín.

21.

Xác định đúng chức năng của các thiết bị sau:

​ (a)   Keyboard

​ (b)   Microphone

​ (c)   Printer

​ (d)   Scanner

​ (e)   Webcam

Choose from the below words
Nhập
Xuất
22.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.

​ (a)   Trình duyệt Web là Internet.

​ (b)   Trình duyệt Web là công cụ tìm kiếm (Search Engines).

​ (c)   Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

​ (d)   Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

Choose from the below words
Sai
Đúng
23.

Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào để lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Ổ đĩa cứng.

b)

Bộ xử lý trung tâm (CPU).

c)

Ổ đĩa Flash USB.

d)

Bo mạch chủ.

24.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3)

a)

Có tính bảo mật cao.

b)

Độc quyền.

c)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình.

d)

Có thể chạy trên mọi phần cứng.

e)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động.

25.

Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?

a)

Trong cài đặt máy tính của họ.

b)

Trong lịch sử của họ.

c)

Trong Hộp thư đến.

d)

Trong cài đặt trình duyệt của họ.

26.

Lịch sử duyệt Web và các trang Web được đánh dấu trang cung cấp cho hacker một bản đồ của tất cả các trang Web mà người dùng truy cập. Cùng với các trang Web thường xuyên truy cập, hacker có thể sử dụng gì để truy cập vào tài khoản nếu mật khẩu được lưu vào thiết bị bị tấn công?

a)

Settings

b)

Cookies

c)

Cutouts

d)

History

27.

Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)

a)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin.

b)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng.

c)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi.

d)

Cung cấp trò chơi điện tử.

e)

Cung cấp giao diện người dùng.

28.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Wi-Fi

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Ethernet

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

e)

Cloud

29.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)

a)

Solid State Drive (SSD)

b)

Hard Disk Drive (HDD)

c)

USB Flash Drive

d)

RAM

e)

ROM

30.

Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)

a)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu.

b)

Tốc độ nhanh hơn.

c)

Bảo mật (Security).

d)

Tính di động (Mobility).

e)

Cài đặt (Installation)

31.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web?

a)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web.

b)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn.

c)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn.

d)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình.

32.

Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?

a)

Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi.

b)

Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng.

c)

Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh.

d)

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc.

33.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

​ (a)   Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet.

​ (b)   Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet.

​ (c)   Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi.

Choose from the below words
Sai
Đúng
34.

Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng?

a)

USB

b)

Micro USB

c)

USB-C

d)

Lightning connector

35.

Ghép nối từng khái niệm kết nối mạng với định nghĩa tương ứng:

a)

Bảng mạch cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng.

1.

Network Adapter.

b)

Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV.

2.

Modem

c)

Công nghệ kết nối các máy tính với nhau trong mạng cục bộ. Nó là một công nghệ có dây. Kết nối Ethernet thường nhanh hơn kết nối WiFi và cung cấp độ tin cậy...

3.

Ethernet

d)

Một công nghệ mạng chạy trên đường dây điện thoại.

4.

Digital Subscriber Line (DSL)

e)

Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV.

5.

Cable Service

36.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

​ (a)   Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường.

​ (b)   Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi.

​ (c)   Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên.

Choose from the below words
Đúng
Sai
37.

Hãy ghép từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng:

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

1.

Application

b)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay.

2.

App

c)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.

3.

Web-based Application

d)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

4.

Desktop Application

38.

Ghép từng loại ứng dụng phần mềm với mục đích tương ứng:

a)

Truy cập thông tin trên Internet.

1.

Trình duyệt Web.

b)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan.

2.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.

c)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.

3.

Phần mềm xử lý văn bản.

d)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử.

4.

Phần mềm trình chiếu.

e)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

5.

Ứng dụng bảng tính.

39.

Bạn chụp ảnh kỷ yếu cho trường bằng điện thoại. Bạn chụp hơn 50 bức ảnh mỗi ngày. Bạn cần sử dụng phương pháp nhanh nhất và đáng tin cậy nhất để sao lưu các bức ảnh và xóa chúng khỏi điện thoại mỗi ngày. Bạn nên làm gì?

a)

Đồng bộ hóa điện thoại của bạn với dịch vụ lưu trữ đám mây.

b)

Gửi ảnh qua email cho giáo viên của bạn.

c)

Tải ảnh xuống ổ flash USB.

d)

Chỉ xóa những ảnh bạn không muốn sử dụng.

40.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

​ (a)   Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

​ (b)   Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

​ (c)   Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

Choose from the below words
Sai
Đúng
41.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn.

b)

Mở trình duyệt.

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest.

d)

Thử lưu một tập tin.

42.

Ghép từng thiết bị lưu trữ dữ liệu với định nghĩa tương ứng:

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sửdụng bộ nhớ Flash.

1.

Ổ đĩa flash USB.

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài hoạt động dựa trên kết nổi USB với máy tính.

2.

Ổ cứng di động.

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash.

3.

Ổ cứng thể rắn.

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh.

4.

Ổ đĩa cứng.

43.

Với mỗi câu phát biểu về Hệ điều hành Android, hãy chọn Đúng hoặc Sai

​ (a)   Android là phần mềm mã nguồn mỡ.

​ (b)   Android là Hệ điều hành dành cho máy tính để bàn.

​ (c)   Android là Hệ điều hành dựa trên nền tảng Linux.

Choose from the below words
Đúng
Sai
44.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:

​ (a)   Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi.

​ (b)   Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó.

​ (c)   Phần mềm độc quyền thường miễn phí.

​ (d)   Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại.

​ (e)   Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật. Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng.

Choose from the below words
Đúng
Sai
45.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền? (Chọn 3)

a)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở.

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở.

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ.

e)

Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở.

46.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và Intranet, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

​ (a)   Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh.

​ (b)   Intranet an toàn hơn so với kết nối Internet.

​ (c)   Intranet không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được.

Choose from the below words
Sai
Đúng
47.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?

a)

Modem

b)

Router

c)

Ethernet Cable

d)

Network Adapter

48.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở? (Chọn 3)

a)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền.

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền.

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ.

e)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền.

49.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì?

a)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng.

b)

Một loạt các loại cáp.

c)

Chi phí của việc cấp phép một mạng.

d)

Nơi đặt các máy chủ.

50.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)

a)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive).

b)

Ổ cứng (Hard Drive).

c)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive).

d)

RAM.

e)

ROM.

51.
Bạn đang thực hiện một dự án nghiên cứu. Bạn tìm thấy một bài báo trực tuyến dài chứa thông tin liên quan đến chủ đề nghiên cứu của bạn. Bạn có thể tìm thấy những thông tin nào trên trang Web bằng cách sử dụng tính năng Tìm kiếm của trình duyệt?
a)
Số lần bài báo đề cập đến một chủ đề cụ thể
b)
Danh sách các chủ đề phụ liên quan đến chủ đề nghiên cứu chính của bạn
c)
Đáp án chọn một câu hỏi cụ thể liên quan đến chủ đề bài viết
d)
Bình luận liên quan trên các trang mạng xã hội
52.
Người dùng có thể thực hiện các bước nào để xác định tính hợp lệ của thông tin trực tuyến hay theo cách khác? (Chọn 3)
a)
Xác định thông tin đến từ đâu
b)
Xác định xem tác giả có viết những cuốn sách nổi tiếng hay không
c)
Xác định tác giả và thẩm quyền của họ về chủ đề thông tin
d)
Làm mất uy tín của các tác giả mà bạn bè của người dùng không tin tưởng
e)
Xác định xem thông tin đã được cập nhật mới nhất hay chưa
53.
Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho một dự án của lớp. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn sử dụng nội dung Creative Commons (CC). Chọn phát biểu đúng khi nói về Creative Commons (CC) là gì? (Chọn 2)
a)
Creative Commons (CC) là một trường nghệ thuật.
b)
Creative Commons (CC) là một tổ chức chia sẻ các tác phẩm sáng tạo.
c)
Creative Commons (CC) là phần mềm độc quyền.
d)
Giấy phép Creative Commons (CC) miễn phí cho công chúng.
e)
Creative Commons (CC) là một tổ chức dành để kiếm tiền từ các tác phẩm sáng tạo.
54.
Bạn đang tìm kiếm thông tin trên các trang web về cách tự trồng rau. Thao tác tìm kiếm của bạn trả về một số trang kết quả. Bạn cần xác định kết quả nào liên quan đến tìm kiếm của bạn. Với mỗi mô tả về trang Web, hãy chọn có nếu trang Web đó liên quan đến tìm kiếm của bạn hoặc Không nếu không phải.
a)
Một bài bảo trên tạp chí lá cải viết về khu vườn của những người nổi tiếng
b)
Một bài viết hướng dẫn do trường đại học danh tiếng xuất bản
c)
Một trang Web được tài trợ cho một cửa hàng trang trí nhà cửa có bán hạt giống
55.
Đối với mỗi tuyên bố về bản quyền, hãy chọn Có nếu bạn có thể sử dụng hợp pháp tác phẩm sáng tạo mà không xin phép hoặc Không nếu bạn không thể.
a)
Hình ảnh từ một cuốn sách bạn muốn sử dụng đã được xuất bản vào năm 1992
b)
Một bức ảnh bạn muốn sử dụng đã được tạo ra cách đây 100 năm bởi một nhiếp ảnh gia đã qua đời 10 năm sau đó
c)
Lời bài hát bạn muốn sử dụng chưa được đăng ký bản quyền
56.
Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau: Bản quyền cung cấp cho tác giả quyền hợp pháp độc quyền đối với ......................... Chủ sở hữu có quyền kiểm soát người in, phân phối và sử dụng tác phẩm của họ.
a)
Sự phát triển (Progressions
b)
Quyền sở hữu (Ownership)
57.
Nội dung nào đúng với nội dung Miền công cộng (Public Domain)? (Chọn 3)
a)
Nó được bảo vệ bởi luật sở hữu trí tuệ
b)
Nó thuộc sở hữu của công chúng chứ không phải của bất kỳ cá nhân hay công ty nào
c)
Nó là miễn phí để sử dụng
d)
Nó có thể được mua để sở hữu sau 50 năm
e)
Nó tự động trở thành miền công cộng 50-100 năm sau khi tác giả ban đầu qua đời
58.
Với mỗi câu phát biểu về các hình ảnh được bảo vệ bởi giấy phép Tài sản sáng tạo công cộng và không thuộc phạm vi công cộng, hãy chọn phát biểu ĐÚNG. (Chọn 2)
a)
Bạn có thể sử dụng hình ảnh miễn phí.
b)
Bạn có thể sử dụng hình ảnh vô điều kiện.
c)
Nếu sử dụng hình ảnh, bạn phải trích dẫn nguồn của hình ảnh đó.
59.
Miền công cộng bao gồm tất cả các tác phẩm sáng tạo mà không có quyền sở hữu trí tuệ độc quyền nào được áp dụng. Ba cách nào để một tác phẩm sáng tạo có thể xuất hiện trong miền công cộng? (Chọn 3)
a)
Quyền đã hết hạn (Rights have expired)
b)
Các quyền đã được từ bỏ một cách rõ ràng (Rights were expressly waived)
c)
Quyền không thể áp dụng (Rights were inapplicable)
d)
Quyền không bao giờ bị từ chối (Rights were never denied)
e)
Bản quyền đã không được nộp cho chính phủ (Copyright wasn't filed with the government)
60.
Bạn đã tải xuống một số bài hát mình yêu thích và sử dụng chúng trong bài thuyết trình mà bạn đã gửi tới Hội chợ Khoa học toàn quốc. Bài thuyết trình của bạn bị từ chối vì các bài hát bạn đã chọn đã vi phạm bản quyền. Ba yếu tố nào được sử dụng để đánh giá sử dụng bản quyền hợp pháp? (Chọn 3)
a)
Mục đích sử dụng của bạn
b)
Lượng tác phẩm được sao chép
c)
Ảnh hưởng của việc sử dụng của bạn đối với thị trường tiềm năng của tác phẩm được sao chép
d)
Lấy từ một trang web đăng ký
e)
Được sao chép từ tác phẩm do một người bạn của bạn đã mua
61.
Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn phát biểu ĐÚNG nếu giấy phép Tài sản sáng tạo công cộng cho phép bạn sử dụng. (Chọn 3)
a)
Trưng bày một áp phích trong đêm chiếu phim miễn phí tại trường học của bạn.
b)
Cho một bài thơ vào danh mục tác phẩm gốc của bạn.
c)
Biểu diễn một tác phẩm kịch cho phụ huynh tại chương trình tài năng của lớp.
d)
Trình bày hình ảnh cho các học sinh khác trong bài thuyết trình trước lớp.
62.
Với mỗi câu phát biểu về bản quyền, hãy chọn phát biểu Đúng. (Chọn 2)
a)
Bản quyền tồn tại ngay sau khi một tác phẩm được tạo ra.
b)
Luật bản quyền bảo vệ quyền sao chép tác phẩm có bản quyền.
c)
Luật bản quyền chỉ bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như tranh vẽ và tác phẩm điêu khắc.
63.
Bạn đang nghiên cứu thông tin trên Internet để có thể viết một bài báo cho khóa học lịch sử của mình. Kết quả tìm kiếm của bạn bao gồm cả thông tin có liên quan và không liên quan. Ba bước nào sẽ giúp bạn phân biệt giữa kết quả tìm kiếm có liên quan và không liên quan? (Chọn 3)
a)
Xác định chủ đề chính và tìm kiếm nó.
b)
Xác định các từ khóa trong kết quả dường như có liên quan đến chủ đề.
c)
Xác định các kết quả không chứa các từ khóa liên quan đến chủ đề chính.
d)
Mọi thứ luôn có liên quan; đọc tất cả.
e)
Không có gì trên Internet có liên quan, vì vậy bạn nên sử dụng các tài nguyên khác.
64.
Bạn đang tìm kiếm trên Web để tổng hợp thông tin cho một bài nghiên cứu. Bạn cần xác định các trang Web có khả năng chứa thông tin chính xác và trung lập cho nghiên cứu của bạn. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn phát biểu ĐÚNG nếu trang Web đáp ứng được các yêu cầu. (Chọn 2)
a)
Trang Web có lỗi sai chính tả
b)
Nội dung trang Web được viết một cách khách quan
c)
Trang Web bao gồm một danh sách các tài liệu tham khảo
65.
Điều nào sau đây được phép với Giấy phép CC-BY Creative Commons?
a)
Hiển thị một bức ảnh trong một buổi thuyết trình trong lớp học mà không được phép của nhiếp ảnh gia.
b)
Tham gia vào tác phẩm nghệ thuật của người khác như của chính bạn trong một cuộc thi nghệ thuật.
c)
Viết ý kiến của riêng bạn và gửi nó lên blog cộng đồng.
d)
Phân phối bài hát của ai đó trực tuyến mà không cần ghi công.
66.
Cách tốt nhất để xác định vị trí tham khảo và ghi công các nguồn trực tuyến là gì?
a)
Công cụ tìm kiếm (Search Engines)
b)
Thư viện trường học (School Library)
c)
Tài liệu nghiên cứu của người khác
d)
Các trang mạng xã hội
67.

Với mỗi câu phát biểu về bản quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

Bản quyền tồn tại ngay sau khi một tác phẩm được tạo ra: ​ (a)  

Luật bản quyền bảo vệ quyền sao chép tác phẩm có bản quyền: ​ (b)  

Luật bản quyền chỉ bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như tranh vẽ và tác phẩm điêu khắc: ​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
68.

Với mỗi câu phát biểu về các hình ảnh được bảo vệ bởi giấy phép Tài sản sáng tạo công cộng và không thuộc phạm vi công cộng, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

Bạn có thể sử dụng hình ảnh miễn phí. ​ (a)  

Bạn có thể sử dụng hình ảnh vô điều kiện. ​ (b)  

Nếu sử dụng hình ảnh, bạn phải trích dẫn nguồn của hình ảnh đó. ​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
69.

Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn Có nếu giấy phép Tài sản sáng tạo công cộng cho phép bạn sử dụng hoặc không nếu không cho phép.

Trưng bày một áp phích trong đêm chiếu phim miễn phí tại trường học của bạn. ​ (a)  

Cho một bài thơ vào danh mục tác phẩm gốc của bạn. ​ (b)  

Biểu diễn một tác phẩm kịch cho phụ huynh tại chương trình tài năng của lớp. ​ (c)  

Trình bày hình ảnh cho các học sinh khác trong thuyết trình trước lớp. ​ (d)  

Choose from the below words
Không
70.

Khi trích dẫn thông tin được xuất bản trên Web, bạn nên bao gồm một tuyên bố truy cập cho biết khi nào và ở đâu trên Web mà bạn đã truy cập thông tin. Bạn nên đưa ba mục nào trong tuyên bố truy xuất trích dẫn của mình? (Chọn 3)

a)

Tên của trang Web (Name of the Web site)

b)

Tên tác giả hoặc tổ chức (Name of author or organization)

c)

Chủ đề bạn đang tìm kiếm (The topic you are looking for)

d)

URL hoặc địa chỉ của trang Web (The URL or address of the Web site)

e)

Ngày bạn truy cập trang Web (The date you visited the Web site)

71.

Bạn đang tìm kiếm trên Web để tổng hợp thông tin cho một bài nghiên cứu. Bạn cần xác định các trang Web có khả năng chứa thông tin chính xác và trung lập cho nghiên cứu của bạn. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn Có nếu trang Web đáp ứng được các yêu cầu hoặc không nếu không thể đáp ứng.

Trang Web có lỗi sai chính tả ​ (a)  

Nội dung trang Web được viết một cách cảm tính ​ (b)  

Trang Web bao gồm một danh sách các tài liệu tham khảo ​ (c)  

Choose from the below words
Không
72.

Cách tốt nhất để xác định vị trí tham khảo và ghi công các nguồn trực tuyến là gì (What is the best way to locate and credit online sources)?

a)

Tài liệu nghiên cứu của người khác (ther people's research papers)

b)

Các trang mạng xã hội (Social networking sites)

c)

Công cụ tìm kiếm (Search Engines)

d)

Thư viện trường học (School Library)

73.

Bạn đang thực hiện một nghiên cứu trực tuyến. Bạn cần phải điều chỉnh cài đặt tìm kiếm để nhận được kết quả phù hợp hơn với đối tượng nghiên cứu của mình. Đâu là hai kỹ thuật bạn nên sử dụng? (Chọn 2)

a)

Tìm kiếm các thuật ngữ chung chung (Search for generic terms).

b)

Tìm kiếm các từ gốc và loại trừ hậu tố (Search for root words and exclude suffixes).

c)

Đặt các cụm từ tìm kiếm dài trong dấu ngoặc kép (Put long search terms in quotes).

d)

Đặt các cụm từ tìm kiếm quan trọng nhất trong dấu ngoặc vuông (Put the most important search terms in square brackets).

74.

Bạn đang nghiên cứu thông tin trên Internet để có thể viết một bài báo cho khóa học lịch sử của mình. Kết quả tìm kiếm của bạn bao gồm cả thông tin có liên quan và không liên quan. Ba bước này sẽ giúp bạn phân biệt giữa kết quả tìm kiếm có liên quan và không liên quan? (Chọn 3)

a)

Xác định chủ đề chính và tìm kiếm nó

b)

Mọi thứ luôn có liên quan; đọc tất cả

c)

Nhờ một giáo viên giúp đỡ

d)

Xác định các kết quả không chứa các từ khóa liên quan đến chủ đề chính

e)

Xác định các từ khóa trong kết quả dường như có liên quan đến chủ đề

75.

Hãy chọn Đúng hoặc sai cho mỗi phát biểu sau

Hộp Tìm kiếm ở góc trên bên phải của Windows Explorer (PC) hoặc Finder (MacOS) có thể tìm thấy nội dung bên trong tập tin. ​ (a)  

Internet Explorer (PC) hoặc Safari (MacOS) có thể tìm kiếm nội dung trong tập tin chưa được mở trên ổ cứng của bạn. ​ (b)  

Bất kỳ người dùng nào trên Internet đều có thể định vị thông tin nội dung trong tập tin được lưu trữ trên máy tính của bạn. ​ (c)  

Choose from the below words
Đúng
Sai
76.

Người ta có thể sử dụng toán tử tìm kiếm nào để tìm kiếm các từ đồng nghĩa của một từ? (What search operators can one use to find synonyms of a word)?

a)

AND

b)

Dấu ~

c)

Dấu *

d)

Dấu ?

77.
Bốn điều nào được coi là thông tin nhận dạng cá nhân PII - Personally Identifiable Information? (Chọn 4)
a)
Địa chỉ IP
b)
Số an sinh xã hội
c)
Lịch sử quét sinh trắc học
d)
Địa chỉ gửi thư
e)
Màu tóc
78.
Bạn đăng tải một bức ảnh hài hước và đáng xấu hổ của bạn bè lên mạng xã hội. Những thông tin đó sẽ tồn tại trên mạng Internet trong vòng bao lâu?
a)
24 giờ
b)
7 năm
c)
Cho đến khi nào bạn của bạn xóa thông tin
d)
Vĩnh viễn, ngay cả sau khi bạn đã xóa thông tin.
79.
Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau: Đe dọa trực tuyến xảy ra khi một người hoặc nhiều người sử dụng từ ngữ hoặc hình ảnh có hại để làm tổn thương, xấu hổ hoặc ..................... người khác một cách cố ý, trực tuyến.
a)
Thỏa mãn (Satisfy)
b)
Dọa nạt (Intimidate)
80.
Bạn đang viết một bài báo nghiên cứu và đã được hướng dẫn bao gồm các ghi nhận và tài liệu tham khảo. Mục đích của ghi công và tham chiếu là gì?
a)
Mục đích là để mua tác phẩm từ các tác giả và người sáng tạo.
b)
Tác giả hoặc người sáng tạo càng có nhiều ghi nhận và tham chiếu, họ càng nhận được nhiều tiền.
c)
Nó giúp các tác giả và người sáng tạo duy trì bản quyền của họ.
d)
Mục đích là để công nhận các tác giả và người sáng tạo ra tác phẩm không bắt nguồn từ bạn.
81.
Bạn đã được chỉ định viết một bài báo nghiên cứu. Ba loại thông tin nào được yêu cầu để bạn hoàn thành nhiệm vụ này? (Chọn 3)
a)
Xác định chủ đề hoặc mục tiêu
b)
Xác định các nguồn lực sẵn có
c)
Thiết lập một lịch trình
d)
Có được một đối tác
e)
Tìm một máy tính
82.
Bạn đang thu thập thông tin trực tuyến cho một bài nghiên cứu. Bạn cần thu thập thông tin về từng nguồn để có thể tạo danh sách tham khảo sau này. Đâu là 3 thông tin về mỗi trang Web mà bạn cần lưu? (Chọn 3)
a)
Tiêu đề trang
b)
URL
c)
Tác giả, nếu có
d)
Mục đích của thông tin
e)
Nguồn nội dung trang
83.
Bạn cần tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức về cư xử để bảo vệ danh tính kĩ thuật số của bản thân. Đâu là hành động đáp ứng được những yêu cầu trên?
a)
Sử dụng hình ảnh thuộc phạm vi công cộng cho trang Web của công ty bạn.
b)
Tuân thủ các điều khoản trong chính sách sử dụng được chấp nhận khi sử dụng WI-FI của nhà trường.
c)
Đưa phiên bản đầy đủ của bài hát bạn yêu thích vào hồ sơ Video cá nhân trên mạng xã hội
d)
Cải thiện phần kinh nghiệm làm việc trong sơ yếu lý lịch trực tuyến bằng cách liệu kê cả các nhiệm vụ bạn dự định hoàn thành
84.
Trường hợp nào sau đây là ví dụ về đe dọa trực truyến?
a)
Đăng các bài hát của nghệ sĩ yêu thích của bạn trực tuyến và tính phí bạn bè của bạn để tải chúng xuống
b)
Đánh cắp mật khẩu của ai đó với mục đích xấu như: Đăng tải nội dung không phù hợp, lừa đảo,... làm cho nạn nhân hoang mang, sợ hãi.
c)
Giúp đỡ một người bạn bằng cách đăng các bài báo đã nghiên cứu về bắt nạt lên blog của họ
d)
Viết một bài báo quan điểm về các yêu cầu không công bằng đối với hoạt động thử nghiệm của đội cổ vũ và gửi lên trang Web tin tức của trường bạn.
85.
Cách an toàn để gửi thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) qua Email là gì?
a)
Bằng cách mã hóa Email
b)
Bằng cách giải mã một Email
c)
Bằng cách chỉ gửi Email PII cho người thân
d)
Không bao giờ gửi Email
86.
Hai hoạt động nào là ví dụ về bắt nạt trên mạng? (Chọn 2)
a)
Tạo trang Web để chế nhạo ai đó.
b)
Đăng video đáng xấu hổ về một người nào đó.
c)
Báo cáo người nào đó bạn không thích vì đăng tải nội dung không phù hợp
d)
Hủy kết bạn với một người trên mạng xã hội sau khi họ đăng điều gì đó mà bạn không đồng tình.
87.
Đâu là ba yếu tố phải có trong trích dẫn về một cuốn sách đã xuất bản? (Chọn 3)
a)
Ngày xuất bản
b)
Tên tác giả
c)
Tên sách
d)
Tình trạng thương hiệu
e)
Tình trạng bản quyền
88.
Trời đã về khuya. Bạn cảm thấy khó ngủ và quyết định lướt xem các bài đăng của bạn bè trên mạng xã hội. Một học sinh cùng trường với bạn vừa đăng bài thông báo rằng trường học đã bị phá hoại và giờ học sẽ bị lùi lại hai tiếng vào hôm sau. bạn cần phải xác định xem liệu thông tin đó có chính xác hay không. Bạn nên làm gì?
a)
Nhắn mẹ của bạn kiểm tra vấn đề này và đặt báo thức muộn hơn hai tiếng so với ngày thường
b)
Đăng lại thông tin, gắn thẻ bạn bè của bạn và hỏi xem có ai khác biết về việc giờ học bị lùi lại hay không
c)
Trả lời bài đăng gốc và hỏi người bạn đó về nguồn tin
d)
Kiểm tra trang Web của nhà trường và các trang Web tin tức địa phương để biết thông tin chính thức.
89.

Là một người sử dụng máy tính có đạo đức, trách nhiệm của bạn là phải luôn tuân thủ các quy tắc hành xử đúng mực trên mạng. Bạn cần xác định những ví dụ về cách hành xử đúng mực trên mạng trong môi trường làm việc văn phòng. Với mỗi câu phát biểu sau, phát biểu nào là ví dụ về cách hành xử đúng mực.

a)

Áp dụng các tiêu chuẩn và giá trị trong các tương tác trực tuyến tương tự như khi bạn tương tác trực tiếp.

b)

Luôn Cc cho đồng nghiệp khi gửi email để giúp họ nắm được thông tin.

c)

Chia sẻ các tập tin lớn từ dịch vụ lưu trữ đám mây hoặc vị trí máy chủ thay vì đính kèm trong email.

90.

Bạn cần xác định thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Indentifiable Information) mà bạn không nên để lộ trên mạng. Với mỗi câu phát biểu, đâu là thông tin nhận dạng cá nhân? (Chọn 2)

a)

Màu mắt

b)

Ngày sinh

c)

Nơi sinh

d)

Màu da

91.

Với mỗi câu phát biểu sau đây, hãy chọn phát biểu ĐÚNG.

a)

Bạn có thể mạo nhận tác phẩm hoặc ý tưởng của người khác làm của riêng mình mà không cần trích dẫn nguồn

b)

Bạn sẽ bị quy vào tội đạo văn nếu không trích dẫn nguồn đầy đủ.

c)

Trong tác phẩm viết, bạn phải sử dụng phần chú thích cuối trang để trích dẫn nguồn.

d)

Bạn chỉ phải trích dẫn nguồn khi sử dụng câu văn chính xác như trong tác phẩm gốc của người khác.

92.

Với mỗi câu phát biểu về các phương pháp trích dẫn, hãy chọn phát biểu ĐÚNG (Chọn

a)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu tóm tắt bài viết của một người khác.

b)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu diễn đạt lại bài viết của một người khác

c)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu trích dẫn trực tiếp từ một bài phát biểu

d)

Bạn nên đặt dấu ngoặc kép xung quanh các cụm từ gồm ba từ trở lên được trích dẫn từ bài viết của một người khác

e)

Tất cả các phát biểu trên đều đúng

93.

Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn phát biểu ĐÚNG nếu đó là ví dụ về bắt nạt trên mạng.

a)

A liên tục gửi những tin nhắn ác ý riêng cho B

b)

C đăng tải một ý kiến gây tranh cãi trên một diễn đàn trực tuyến công khai

c)

D đăng ảnh riêng tư của E lên mạng mà không có sự cho phép của cô

d)

F tạo một tài khoản Instagram để đăng tải những tin đồn về các học sinh trong trường