wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KT GIUA HOC KY 1 KHOI 7

Total questions: 84

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Ghép từng bộ phận phần cứng của máy tính với hình ảnh tương ứng:

a)

1.

Ổ cứng thể rắn

b)

2.

Bo mạch chủ

c)

3.

Bộ xử lý trung tâm (CPU)

d)

4.

Ổ đĩa cứng

2.

Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

b)

c)

d)

e)

3.

Đâu là ba thiết bị xuất khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)

a)

b)

c)

d)

e)

4.

Ghép từng loại cáp với tên gọi tương ứng:

a)

1.

USB

b)

2.

Lightning

c)

3.

USB-C

d)

4.

Micro USB

5.

Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng hoặc Sai trong phát biểu dưới đây:

​ (a)   Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.

​ (b)   Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.

​ ​ (c)   Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.

​ (d)   Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.

​ (e)   Hình E: Là một USB-C thường được sử dụng trên các thiết bị mới.

Choose from the below words
Sai
Đúng
6.

Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Ghép với tên loại cổng kết nối tương ứng:

a)

1.

Audio Port

b)

2.

USB Port

c)

3.

HDMI Port

d)

4.

Ethernet Port

e)

5.

Display Port

7.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:

​ ​ (a)   Headphone là một thiết bị xuất.

​ (b)   Bàn phím là một thiết bị xuất.

​ (c)   Máy in là một thiết bị xuất.

​ (d)   Máy quét là một thiết bị xuất.

​ (e)   Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất

Choose from the below words
Đúng
Sai
8.

Bạn cần lưu danh sách các trang Web để có thể dễ dàng quay trở lại vào lần sau. Bạn nên sử dụng tính năng nào của trình duyệt Web?

a)

Mục yêu thích hoặc Dấu trang.

b)

Duyệt đa trang một lúc.

c)

Lịch sử hoặc Dòng thời gian

d)

Hộp địa chỉ

9.

Bạn cần xác định các chức năng do Hệ điều hành của máy tính quản lí (không phải do ứng dụng quản lí). Với mỗi tác vụ, hãy chọn Hệ điều hành nếu đó là tác vụ do Hệ điều hành quản lí:

​ (a)   Chỉnh sửa tập tin văn bản.

​ (b)   Tìm kiếm trên Internet.

​ (c)   Cấp phát tài nguyên phần cứng.

​ (d)   Giao tiếp với các thiết bị ngoại

Choose from the below words
Ứng Dụng
Hệ điều hành
10.

Làm cách nào để người dùng có thể bảo vệ mật khẩu của mình một cách tốt nhất? (Chọn 3)

a)

Sử dụng số thứ tự trong mật khẩu.

b)

Sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản.

c)

Giữ bí mật mật khẩu.

d)

Thay đổi mật khẩu thường xuyên.

e)

Tạo mật khẩu mới cho mọi tài khoản.

11.

Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng Pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp. Đâu là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)

a)

Máy tính xách tay chạy Windows.

b)

Máy tính bảng chạy Android.

c)

Máy tính để bàn Mac.

d)

Chromebook

e)

Máy tính đa năng chạy Windows.

12.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau:

​ (a)   Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android.

​ (b)   IOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android.

​ (c)   Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android.

​ (d)   Hệ điều hành iOS được cài trên thiết bị di động trên thế giới khoảng 30%.

Choose from the below words
Đúng
Sai
13.

Bạn hãy cho biết, duyệt Web riêng tư đảm bảo điều gì sau đây?

a)

Lịch sử của người dùng không được lưu trữ.

b)

Mật khẩu không cần thay đổi.

c)

Thông tin tài khoản được lưu.

d)

Có nhiều dung lượng lưu trữ hơn trên máy tính

14.

Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)

a)

Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ.

b)

Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài.

c)

Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ.

d)

Khi họ muốn đóng tài khoản của mình

e)

Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây

15.

Bạn cần xác định các tính năng tiêu chuẩn của thanh tác vụ trong Hệ điều hành Windows. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn nếu có thể thực hiện hành động từ thanh tác vụ hoặc chọn Không nếu không thể.

​ (a)   Khởi động Trình quản lý Tác vụ.

​ (b)   Điều chỉnh âm lượng đầu ra âm thanh.

​ (c)   Hiện thị cài đặt kết nối mạng.

​ (d)   Thu nhỏ tất cả các chương trình đang mở để hiển thị.

Choose from the below words
Không
16.

Tương ứng với mỗi Hệ điều hành, bạn hãy chọn Công ty phát triển tương ứng:

(a)   Android.

​ (b)   Chrome OS.

​ (c)   Windows.

​ (d)   IOS.

​ (e)   Mac OS.

Choose from the below words
Google
Microsoft
Apple
17.

Bạn cần xác định mục đích của các công cụ trình duyệt Web phổ biến. Để trả lời, hãy di chuyển từng công cụ từ danh sách ở bên phải sang hành động tương ứng ở bên trái.

a)

Hiển thị URL của trang Web hiện tại.

1.

Hộp địa chỉ

(Address box)

b)

Hiển thị lại một trang Web đã truy cập trước đó.

2.

Nút quay lại

(Back button)

c)

Liệt kê các trang Web bạn đã truy cập gần đây.

3.

Lịch sử

(History)

d)

Tải lại trang Web hiện tại.

4.

Nút làm mới

(Refresh button)

18.

Với mỗi loại phần mềm, hãy xác định xem đó là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng.

​ (a)   Trình duyệt Web.

​ (b)   Bộ phát đa phương tiện.

​ (c)   Trình điều khiển card đồ họa.

​ (d)   Trình quản lý phân vùng ổ đĩa.

Choose from the below words
phần mềm Ứng dụng
phần mềm Hệ thống
19.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị nhập, hãy chọn Đúng hoặc Sai với mỗi phát biểu sau:

​ (a)   ​ Chuột là thiết bị nhập.

​ (b)   Màn hình là một thiết bị nhập.

​ (c)   Loa là một thiết bị nhập.

​ (d)   Bàn phím là một thiết bị nhập.

​ (e)   Micro là một thiết bị nhập.

Choose from the below words
Đúng
Sai
20.

Một trong những giáo viên của bạn nói rằng bạn nên thay đổi cài đặt trình duyệt của mình để duyệt Web ở chế độ riêng tư. Vậy lợi ích của việc duyệt Web ở chế độ riêng tư là gì?

a)

Đăng nhập máy tính và mật khẩu của bạn bị vô hiệu hóa.

b)

Không có lịch sử, cookie, mật khẩu hoặc tệp tạm thời nào được ghi lại trên máy tính.

c)

Không thể nhìn thấy các gói được gửi/nhận qua mạng trường học của bạn.

d)

Tên của bạn được giữ kín.

21.

Xác định đúng chức năng của các thiết bị sau:

​ (a)   Keyboard

​ (b)   Microphone

​ (c)   Printer

​ (d)   Scanner

​ (e)   Webcam

Choose from the below words
Nhập
Xuất
22.

Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.

​ (a)   Trình duyệt Web là Internet.

​ (b)   Trình duyệt Web là công cụ tìm kiếm (Search Engines).

​ (c)   Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.

​ (d)   Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.

Choose from the below words
Sai
Đúng
23.

Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào để lưu trữ dữ liệu lâu dài?

a)

Ổ đĩa cứng.

b)

Bộ xử lý trung tâm (CPU).

c)

Ổ đĩa Flash USB.

d)

Bo mạch chủ.

24.

Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3)

a)

Có tính bảo mật cao.

b)

Độc quyền.

c)

Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình.

d)

Có thể chạy trên mọi phần cứng.

e)

Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động.

25.

Người dùng có thể tắt tính năng lưu trữ mật khẩu trực tuyến ở đâu?

a)

Trong cài đặt máy tính của họ.

b)

Trong lịch sử của họ.

c)

Trong Hộp thư đến.

d)

Trong cài đặt trình duyệt của họ.

26.

Lịch sử duyệt Web và các trang Web được đánh dấu trang cung cấp cho hacker một bản đồ của tất cả các trang Web mà người dùng truy cập. Cùng với các trang Web thường xuyên truy cập, hacker có thể sử dụng gì để truy cập vào tài khoản nếu mật khẩu được lưu vào thiết bị bị tấn công?

a)

Settings

b)

Cookies

c)

Cutouts

d)

History

27.

Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)

a)

Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin.

b)

Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng.

c)

Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi.

d)

Cung cấp trò chơi điện tử.

e)

Cung cấp giao diện người dùng.

28.

Bạn muốn sử dụng điện thoại thông minh của mình để duyệt Internet. Một điện thoại thông minh có thể kết nối Internet bằng cách nào? (Chọn 2)

a)

Wi-Fi

b)

Ứng dụng Mobile

c)

Ethernet

d)

Gói dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ di động

e)

Cloud

29.

Bạn chụp rất nhiều ảnh và cần thêm dung lượng lưu trữ. Bạn quyết định mở rộng lưu trữ dữ liệu trên máy tính của mình. Bạn chọn thiết bị lưu trữ nào? (Chọn 3)

a)

Solid State Drive (SSD)

b)

Hard Disk Drive (HDD)

c)

USB Flash Drive

d)

RAM

e)

ROM

30.

Bạn đang phân vân để quyết định kết nối Internet với máy tính xách tay của mình bằng Wi-Fi hay kết nối có dây. Hai ưu điểm của mạng có dây so với mạng Wi-Fi là gì? (Chọn 2)

a)

Tốn ít tiền hơn để truyền dữ liệu.

b)

Tốc độ nhanh hơn.

c)

Bảo mật (Security).

d)

Tính di động (Mobility).

e)

Cài đặt (Installation)

31.

Đâu là câu phát biểu đúng về các ứng dụng dựa trên môi trường Web?

a)

Bạn phải có kết nối Internet để sử dụng ứng dụng Web.

b)

Phiên bản Web của ứng dụng dành cho máy tính để bàn sở hữu tất cả các tính năng giống như phiên bản trên máy tính để bàn.

c)

Các ứng dụng Web xử lý cục bộ thông tin trên máy tính của bạn.

d)

Trước khi có thể sử dụng ứng dụng Web, bạn phải cài đặt ứng dụng đó trên máy tính của mình.

32.

Điều nào sau đây sẽ là đặc điểm của cơ sở hạ tầng mạng tốt cho trường học?

a)

Cho phép mọi người truy cập mạng từ mọi nơi.

b)

Dễ dàng mở rộng mạng lưới khi số lượng học sinh tăng.

c)

Hỗ trợ đăng nhập ẩn danh.

d)

Chính sách sử dụng được chấp nhận (Acceptable Use Policy) là không bắt buộc.

33.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa mạng có dây và không dây, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

​ (a)   Kết nối Wi-Fi được mã hóa an toàn hơn so với kết nối Ethernet.

​ (b)   Kết nối Wi-Fi thường ít xảy ra độ trễ khi truyền dữ liệu hơn so với kết nối Ethernet.

​ (c)   Kết nối Ethernet thường cung cấp tốc độ kết nối mạng nhanh hơn kết nối Wi-Fi.

Choose from the below words
Sai
Đúng
34.

Loại USB nào có đầu nối có thể đảo ngược khi sử dụng?

a)

USB

b)

Micro USB

c)

USB-C

d)

Lightning connector

35.

Ghép nối từng khái niệm kết nối mạng với định nghĩa tương ứng:

a)

Bảng mạch cho phép máy tính để bàn kết nối với mạng.

1.

Network Adapter.

b)

Một thiết bị gửi và nhận thông tin giữa nhà của bạn và ISP thông qua đường dây điện thoại, cáp quang hoặc cáp đồng trục TV.

2.

Modem

c)

Công nghệ kết nối các máy tính với nhau trong mạng cục bộ. Nó là một công nghệ có dây. Kết nối Ethernet thường nhanh hơn kết nối WiFi và cung cấp độ tin cậy...

3.

Ethernet

d)

Một công nghệ mạng chạy trên đường dây điện thoại.

4.

Digital Subscriber Line (DSL)

e)

Một công nghệ mạng chạy trên cáp đồng trục của TV.

5.

Cable Service

36.

Với mỗi câu phát biểu về những lợi ích của cơ sở hạ tầng mạng chất lượng, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

​ (a)   Đảm bảo rằng học sinh có thể kết nối thông suốt với mạng của nhà trường.

​ (b)   Cho phép học sinh kết nối với phòng máy tính của nhà trường từ mọi nơi.

​ (c)   Hỗ trợ mở rộng hệ thống mạng của nhà trường mà không cần thiết kế lại khi số lượng học sinh tăng lên.

Choose from the below words
Đúng
Sai
37.

Hãy ghép từng khái niệm về ứng dụng phần mềm với định nghĩa tương ứng:

a)

Được thiết kế để thực hiện nhiều chức năng khác nhau.

1.

Application

b)

Được thiết kế cho một mục đích duy nhất và thực hiện một chức năng duy nhất. Ứng dụng là phiên bản nhẹ của ứng dụng phần mềm thường được thiết kế để chạy trên điện thoại thông minh và máy tính bảng, nhưng cũng có những ứng dụng chạy trên máy tính xách tay.

2.

App

c)

Chạy từ đám mây. Chúng bao gồm các biểu mẫu trực tuyến, giỏ hàng, trình xử lý văn bản, bảng tính, chỉnh sửa video và ảnh, chuyển đổi tập tin, quét tập tin và các chương trình email như Gmail, Yahoo! và AOL. Các ứng dụng dựa trên Web phổ biến bao gồm Google Apps và Microsoft 365.

3.

Web-based Application

d)

Phải được cài đặt trên máy tính trước khi nó có thể chạy.

4.

Desktop Application

38.

Ghép từng loại ứng dụng phần mềm với mục đích tương ứng:

a)

Truy cập thông tin trên Internet.

1.

Trình duyệt Web.

b)

Lưu trữ, sắp xếp, điều khiển và điều chỉnh các tập hợp thông tin liên quan.

2.

Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu.

c)

Nhập, chỉnh sửa, định dạng và xuất văn bản ở định dạng tài liệu.

3.

Phần mềm xử lý văn bản.

d)

Hiển thị văn bản, hình ảnh và thông tin đa phương tiện dưới dạng trình chiếu điện tử.

4.

Phần mềm trình chiếu.

e)

Sắp xếp, phân tích cũng như lưu trữ dữ liệu số và văn bản, tính toán và hiển thị dữ liệu dưới dạng biểu đồ.

5.

Ứng dụng bảng tính.

39.

Bạn chụp ảnh kỷ yếu cho trường bằng điện thoại. Bạn chụp hơn 50 bức ảnh mỗi ngày. Bạn cần sử dụng phương pháp nhanh nhất và đáng tin cậy nhất để sao lưu các bức ảnh và xóa chúng khỏi điện thoại mỗi ngày. Bạn nên làm gì?

a)

Đồng bộ hóa điện thoại của bạn với dịch vụ lưu trữ đám mây.

b)

Gửi ảnh qua email cho giáo viên của bạn.

c)

Tải ảnh xuống ổ flash USB.

d)

Chỉ xóa những ảnh bạn không muốn sử dụng.

40.

Với mỗi câu phát biểu về phần mềm mã nguồn mở, hãy chọn Đúng hoặc Sai:

​ (a)   Tất cả phần mềm miễn phí đều là phần mềm mã nguồn mở.

​ (b)   Bất kỳ ai cũng có thể kiểm tra, sửa đổi và cải tiến mã nguồn của phần mềm mã nguồn mở.

​ (c)   Bạn phải đồng ý với Thỏa thuận cấp phép Người dùng cuối trước khi sử dụng phần mềm mã nguồn mở.

Choose from the below words
Sai
Đúng
41.

Bạn đang gặp khó khăn khi gửi và nhận thông tin. Làm cách nào bạn có thể xác định xem thiết bị của mình có được kết nối với Internet hay không?

a)

Hãy thử gửi một tin nhắn.

b)

Mở trình duyệt.

c)

Tải xuống ứng dụng Speedtest.

d)

Thử lưu một tập tin.

42.

Ghép từng thiết bị lưu trữ dữ liệu với định nghĩa tương ứng:

a)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài gọn nhẹ, sửdụng bộ nhớ Flash.

1.

Ổ đĩa flash USB.

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên ngoài hoạt động dựa trên kết nổi USB với máy tính.

2.

Ổ cứng di động.

c)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng bộ nhớ Flash.

3.

Ổ cứng thể rắn.

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu cơ điện tử bên trong giúp lưu trữ và truy xuất dữ liệu bằng đĩa từ quay nhanh.

4.

Ổ đĩa cứng.

43.

Với mỗi câu phát biểu về Hệ điều hành Android, hãy chọn Đúng hoặc Sai

​ (a)   Android là phần mềm mã nguồn mỡ.

​ (b)   Android là Hệ điều hành dành cho máy tính để bàn.

​ (c)   Android là Hệ điều hành dựa trên nền tảng Linux.

Choose from the below words
Đúng
Sai
44.

Đối với mỗi phát biểu liên quan đến phần mềm nguồn mở và độc quyền, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:

​ (a)   Mã nguồn mở đề cập đến mã nguồn phần mềm có sẵn cho mọi người truy cập và sửa đổi.

​ (b)   Phần mềm độc quyền đề cập đến phần mềm được sở hữu bởi một cá nhân hoặc một công ty đã phát triển nó.

​ (c)   Phần mềm độc quyền thường miễn phí.

​ (d)   Phần mềm nguồn mở thường được bán thương mại.

​ (e)   Phần mềm độc quyền thường có hỗ trợ kỹ thuật. Phần mềm nguồn mở thường không có hỗ trợ kỹ thuật hoặc chỉ được hỗ trợ bởi các diễn đàn cộng đồng.

Choose from the below words
Đúng
Sai
45.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm độc quyền? (Chọn 3)

a)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm nguồn mở.

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm nguồn mở.

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ.

e)

Nó dễ bị phần mềm độc hại tấn công hơn phần mềm nguồn mở.

46.

Với mỗi câu phát biểu về sự khác biệt giữa Internet và Intranet, hãy chọn Đúng hoặc Sai.

​ (a)   Internet thuộc quyền sở hữu riêng của các tổ hợp công ty liên doanh.

​ (b)   Intranet an toàn hơn so với kết nối Internet.

​ (c)   Intranet không giới hạn số lượng người dùng và bất kỳ ai cũng có thể truy cập được.

Choose from the below words
Sai
Đúng
47.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu từ kỹ thuật số (Digital) sang tương tự (Analog) và ngược lại để truyền tín hiệu qua mạng?

a)

Modem

b)

Router

c)

Ethernet Cable

d)

Network Adapter

48.

Ba phát biểu nào dưới đây đúng với phần mềm nguồn mở? (Chọn 3)

a)

Nó thân thiện với người dùng hơn phần mềm độc quyền.

b)

Nó cho phép người dùng sửa đổi phần mềm để phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.

c)

Nó kém an toàn hơn phần mềm độc quyền.

d)

Giấy phép của nó là trung lập về công nghệ.

e)

Nó an toàn hơn phần mềm độc quyền.

49.

Cơ sở hạ tầng mạng là gì?

a)

Phần cứng và phần mềm di chuyển dữ liệu cùng một mạng.

b)

Một loạt các loại cáp.

c)

Chi phí của việc cấp phép một mạng.

d)

Nơi đặt các máy chủ.

50.

Bạn có một máy tính để bàn và muốn tăng tốc độ của nó để có trải nghiệm chơi game tốt hơn. Bạn quyết định tăng thêm bộ nhớ. Đó là bộ nhớ nào? (Chọn 2)

a)

Ổ cứng thể rắn (Solid State Drive).

b)

Ổ cứng (Hard Drive).

c)

Ổ đĩa flash USB (USB Flash Drive).

d)

RAM.

e)

ROM.

51.
Bốn điều nào được coi là thông tin nhận dạng cá nhân PII - Personally Identifiable Information? (Chọn 4)
a)
Địa chỉ IP
b)
Số an sinh xã hội
c)
Lịch sử quét sinh trắc học
d)
Địa chỉ gửi thư
e)
Màu tóc
52.
Bạn đăng tải một bức ảnh hài hước và đáng xấu hổ của bạn bè lên mạng xã hội. Những thông tin đó sẽ tồn tại trên mạng Internet trong vòng bao lâu?
a)
24 giờ
b)
7 năm
c)
Cho đến khi nào bạn của bạn xóa thông tin
d)
Vĩnh viễn, ngay cả sau khi bạn đã xóa thông tin.
53.
Hãy chọn cụm từ thích hợp vào khẳng định sau: Đe dọa trực tuyến xảy ra khi một người hoặc nhiều người sử dụng từ ngữ hoặc hình ảnh có hại để làm tổn thương, xấu hổ hoặc ..................... người khác một cách cố ý, trực tuyến.
a)
Thỏa mãn (Satisfy)
b)
Dọa nạt (Intimidate)
54.
Bạn đang viết một bài báo nghiên cứu và đã được hướng dẫn bao gồm các ghi nhận và tài liệu tham khảo. Mục đích của ghi công và tham chiếu là gì?
a)
Mục đích là để mua tác phẩm từ các tác giả và người sáng tạo.
b)
Tác giả hoặc người sáng tạo càng có nhiều ghi nhận và tham chiếu, họ càng nhận được nhiều tiền.
c)
Nó giúp các tác giả và người sáng tạo duy trì bản quyền của họ.
d)
Mục đích là để công nhận các tác giả và người sáng tạo ra tác phẩm không bắt nguồn từ bạn.
55.
Bạn đã được chỉ định viết một bài báo nghiên cứu. Ba loại thông tin nào được yêu cầu để bạn hoàn thành nhiệm vụ này? (Chọn 3)
a)
Xác định chủ đề hoặc mục tiêu
b)
Xác định các nguồn lực sẵn có
c)
Thiết lập một lịch trình
d)
Có được một đối tác
e)
Tìm một máy tính
56.
Bạn đang thu thập thông tin trực tuyến cho một bài nghiên cứu. Bạn cần thu thập thông tin về từng nguồn để có thể tạo danh sách tham khảo sau này. Đâu là 3 thông tin về mỗi trang Web mà bạn cần lưu? (Chọn 3)
a)
Tiêu đề trang
b)
URL
c)
Tác giả, nếu có
d)
Mục đích của thông tin
e)
Nguồn nội dung trang
57.
Bạn cần tuân thủ các tiêu chuẩn đạo đức về cư xử để bảo vệ danh tính kĩ thuật số của bản thân. Đâu là hành động đáp ứng được những yêu cầu trên?
a)
Sử dụng hình ảnh thuộc phạm vi công cộng cho trang Web của công ty bạn.
b)
Tuân thủ các điều khoản trong chính sách sử dụng được chấp nhận khi sử dụng WI-FI của nhà trường.
c)
Đưa phiên bản đầy đủ của bài hát bạn yêu thích vào hồ sơ Video cá nhân trên mạng xã hội
d)
Cải thiện phần kinh nghiệm làm việc trong sơ yếu lý lịch trực tuyến bằng cách liệu kê cả các nhiệm vụ bạn dự định hoàn thành
58.
Trường hợp nào sau đây là ví dụ về đe dọa trực truyến?
a)
Đăng các bài hát của nghệ sĩ yêu thích của bạn trực tuyến và tính phí bạn bè của bạn để tải chúng xuống
b)
Đánh cắp mật khẩu của ai đó với mục đích xấu như: Đăng tải nội dung không phù hợp, lừa đảo,... làm cho nạn nhân hoang mang, sợ hãi.
c)
Giúp đỡ một người bạn bằng cách đăng các bài báo đã nghiên cứu về bắt nạt lên blog của họ
d)
Viết một bài báo quan điểm về các yêu cầu không công bằng đối với hoạt động thử nghiệm của đội cổ vũ và gửi lên trang Web tin tức của trường bạn.
59.
Cách an toàn để gửi thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Identifiable Information) qua Email là gì?
a)
Bằng cách mã hóa Email
b)
Bằng cách giải mã một Email
c)
Bằng cách chỉ gửi Email PII cho người thân
d)
Không bao giờ gửi Email
60.
Hai hoạt động nào là ví dụ về bắt nạt trên mạng? (Chọn 2)
a)
Tạo trang Web để chế nhạo ai đó.
b)
Đăng video đáng xấu hổ về một người nào đó.
c)
Báo cáo người nào đó bạn không thích vì đăng tải nội dung không phù hợp
d)
Hủy kết bạn với một người trên mạng xã hội sau khi họ đăng điều gì đó mà bạn không đồng tình.
61.
Đâu là ba yếu tố phải có trong trích dẫn về một cuốn sách đã xuất bản? (Chọn 3)
a)
Ngày xuất bản
b)
Tên tác giả
c)
Tên sách
d)
Tình trạng thương hiệu
e)
Tình trạng bản quyền
62.
Trời đã về khuya. Bạn cảm thấy khó ngủ và quyết định lướt xem các bài đăng của bạn bè trên mạng xã hội. Một học sinh cùng trường với bạn vừa đăng bài thông báo rằng trường học đã bị phá hoại và giờ học sẽ bị lùi lại hai tiếng vào hôm sau. bạn cần phải xác định xem liệu thông tin đó có chính xác hay không. Bạn nên làm gì?
a)
Nhắn mẹ của bạn kiểm tra vấn đề này và đặt báo thức muộn hơn hai tiếng so với ngày thường
b)
Đăng lại thông tin, gắn thẻ bạn bè của bạn và hỏi xem có ai khác biết về việc giờ học bị lùi lại hay không
c)
Trả lời bài đăng gốc và hỏi người bạn đó về nguồn tin
d)
Kiểm tra trang Web của nhà trường và các trang Web tin tức địa phương để biết thông tin chính thức.
63.

Là một người sử dụng máy tính có đạo đức, trách nhiệm của bạn là phải luôn tuân thủ các quy tắc hành xử đúng mực trên mạng. Bạn cần xác định những ví dụ về cách hành xử đúng mực trên mạng trong môi trường làm việc văn phòng. Với mỗi câu phát biểu sau, phát biểu nào là ví dụ về cách hành xử đúng mực.

a)

Áp dụng các tiêu chuẩn và giá trị trong các tương tác trực tuyến tương tự như khi bạn tương tác trực tiếp.

b)

Luôn Cc cho đồng nghiệp khi gửi email để giúp họ nắm được thông tin.

c)

Chia sẻ các tập tin lớn từ dịch vụ lưu trữ đám mây hoặc vị trí máy chủ thay vì đính kèm trong email.

64.

Bạn cần xác định thông tin nhận dạng cá nhân (PII - Personally Indentifiable Information) mà bạn không nên để lộ trên mạng. Với mỗi câu phát biểu, đâu là thông tin nhận dạng cá nhân? (Chọn 2)

a)

Màu mắt

b)

Ngày sinh

c)

Nơi sinh

d)

Màu da

65.

Với mỗi câu phát biểu sau đây, hãy chọn phát biểu ĐÚNG.

a)

Bạn có thể mạo nhận tác phẩm hoặc ý tưởng của người khác làm của riêng mình mà không cần trích dẫn nguồn

b)

Bạn sẽ bị quy vào tội đạo văn nếu không trích dẫn nguồn đầy đủ.

c)

Trong tác phẩm viết, bạn phải sử dụng phần chú thích cuối trang để trích dẫn nguồn.

d)

Bạn chỉ phải trích dẫn nguồn khi sử dụng câu văn chính xác như trong tác phẩm gốc của người khác.

66.

Với mỗi câu phát biểu về các phương pháp trích dẫn, hãy chọn phát biểu ĐÚNG (Chọn

a)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu tóm tắt bài viết của một người khác.

b)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu diễn đạt lại bài viết của một người khác

c)

Bạn phải trích dẫn nguồn nếu trích dẫn trực tiếp từ một bài phát biểu

d)

Bạn nên đặt dấu ngoặc kép xung quanh các cụm từ gồm ba từ trở lên được trích dẫn từ bài viết của một người khác

e)

Tất cả các phát biểu trên đều đúng

67.

Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn phát biểu ĐÚNG nếu đó là ví dụ về bắt nạt trên mạng.

a)

A liên tục gửi những tin nhắn ác ý riêng cho B

b)

C đăng tải một ý kiến gây tranh cãi trên một diễn đàn trực tuyến công khai

c)

D đăng ảnh riêng tư của E lên mạng mà không có sự cho phép của cô

d)

F tạo một tài khoản Instagram để đăng tải những tin đồn về các học sinh trong trường

68.
Đâu là nhân tố đóng góp chính vào danh tính số của bạn?
a)
Thông tin bạn đăng tải trên các trang mạng xã hội, blog và diễn đàn.
b)
Tên người dùng và mật khẩu của bạn trong mỗi trang web hoặc dịch vụ bạn sử dụng.
c)
Dữ liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn cho phép bạn đăng nhập vào một trang web bảo mật thông qua một tài khoản bảo mật.
d)
Tài liệu được lưu trữ trên máy tính của bạn.
69.
Một bạn nam trong lớp học nghệ thuật đăng tải hình ảnh khuôn mặt của bạn được dán lên mình một con lợn trên trang mạng xã hội. Bạn nên làm gì?
a)
Nói với bạn nam rằng bạn tò mò và muốn biết lý do tại sao cậu ấy đăng bức ảnh.
b)
Coi bài đăng là một lời chỉ trích gián tiếp về cân nặng của bạn và thực hiện chế độ ăn kiêng.
c)
Trả lời bài đăng ban đầu bằng một bình luận trung lập để bạn nam biết rằng bạn đã xem bài đăng và sẽ không trả đũa.
d)
Đăng hình ảnh khuôn mặt của bạn nam đó dán trên một miếng thịt xông khói trên cùng trang mạng xã hội đó để xem cậu ấy sẽ làm gì tiếp theo.
70.
Giáo viên của bạn đã cảnh báo cho bạn về việc bảo vệ danh tính trực tuyến của bạn. Ba hoạt động nào giúp xác định danh tính kỹ thuật số của bạn? (Chọn 3)
a)
Hồ sơ mạng xã hội của bạn (Your profile)
b)
Nhận xét do bạn đăng hoặc Tweet
c)
Phương tiện được đăng bởi những người khác mà bạn chia sẻ với bạn bè của mình
d)
Có nhiều tài khoản email
e)
Chỉ đăng từ điện thoại, không bao giờ đăng từ máy tính
71.
Bạn hãy chọn phát biểu ĐÚNG với các công cụ có thể giúp bảo vệ quyền riêng tư kỹ thuật số của mình? (Chọn 2)
a)
Trình chống phân mảnh đĩa
b)
Chương trình quản lý mật khẩu
c)
Tiện ích bổ sung chống theo dõi của trình duyệt
72.
Bạn đang biên soạn một nghiên cứu. Bạn thu thập thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để đưa vào bài nghiên cứu của mình. Bạn cần đưa tài liệu gốc vào mục Tài liệu tham khảo trong bài viết của bạn. Đâu là hai lý do bạn nên đưa tài liệu gốc vào mục Tài liệu tham khảo? (Chọn 2)
a)
Điều này giúp người đọc tìm thấy nguồn thông tin ban đầu
b)
Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với các tác giả của nghiên cứu mà bạn đang tham khảo
c)
Điều này thể hiện bài nghiên cứu là tác phẩm gốc của bạn
d)
Điều này cung cấp khoản thanh toán tài chính cho những người thực hiện nghiên cứu
73.
Dấu chân kỹ thuật số của bạn là gì?
a)
Nhận xét, hình ảnh và thông tin khác mà bạn đăng trực tuyến.
b)
Chữ ký số.
c)
Thông tin cá nhân về bạn, chẳng hạn như tên, ngày sinh và số điện thoại.
d)
Sinh trắc học được sử dụng để đăng nhập vào tài khoản.
74.
Một số lợi ích của ẩn danh trực tuyến là gì? (Chọn 2)
a)
Nó cho phép mọi người bắt nạt trên mạng mà không phải chịu trách nhiệm
b)
Nó cho phép mọi người sống thật và trung thực mà không sợ bị trả thù hoặc xấu hổ
c)
Nó cho phép mọi người đánh giá người khác mà không bị ảnh hưởng
d)
Nó cho phép thảo luận và bày tỏ về những ý tưởng không phổ biến
75.
Đâu là hai tác động tiêu cực của việc đăng tải ảnh meme hoặc bình luận xúc phạm lên mạng xã hội? (Chọn 2)
a)
Khi xem ảnh, những người khác nhau có thể suy diễn hình ảnh meme theo những cách khác nhau.
b)
Hình ảnh hoặc bình luận đó sẽ tồn tại mãi ngay cả khi đã qua sự kiện tạo cảm hứng cho bạn đăng tải.
c)
Hình ảnh hoặc bình luận đó thể hiện sự thông minh và kỹ năng nghệ thuật số của bạn.
d)
Bạn có thể dễ dàng xác định một nhóm người có tín ngưỡng cụ thể.
76.
Bạn đang nghiên cứu thông tin trong một tài liệu dài. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn phát biểu ĐÚNG nếu bạn có thể sử dụng tính năng Tìm kiếm để hoàn thành công việc. (Chọn 2)
a)
Xác định một từ khóa hoặc cụm từ trong tài liệu.
b)
Thay đổi định dạng của tất cả các trích dẫn trong tài liệu của bạn.
c)
Xác định các trang có tài liệu tham khảo của một tác giả cụ thể.
77.
Bạn đã tham gia một diễn đàn để thảo luận về một số trò chơi kỹ thuật số phổ biến. Trước khi bạn đăng bài trong diễn đàn, bạn phải tạo tên người dùng. Hai lý do thích hợp để sử dụng bí danh trực tuyến thay vì tên thật của bạn là gì? (Chọn 2)
a)
Bạn muốn bình luận theo cách mà bạn thường không gặp trực tiếp.
b)
Bạn muốn giả làm người khác.
c)
Bạn có một tên thông thường và một bí danh có thể khiến bạn khác biệt với những người khác.
d)
Bạn đang cố gắng giữ riêng biệt danh tính cá nhân và danh tính doanh nghiệp.
78.
Bạn nhận thấy nhiều người viết bình luận tiêu cực trên một trang mạng xã hội. Bạn bị cám dỗ để làm điều tương tự. Giá trị của việc không phản hồi đối với giao tiếp tiêu cực là gì?
a)
Tiết kiệm tiền
b)
Khiến bạn cảm thấy tồi tệ
c)
Giữ danh tính của bạn ẩn danh
d)
Tránh xung đột hoặc làm tổn thương cảm xúc của ai đó
79.
Bạn đang biên soạn một nghiên cứu. Bạn cần thêm tài liệu tham khảo cho bài viết của mình. Với các trường hợp sau, hãy chọn đáp án mà bạn phải thêm nguồn tham khảo. (Chọn 3)
a)
Bạn sử dụng ý tưởng từ một bài báo
b)
Nội dung bạn viết hoàn toàn mới mẻ và riêng biệt
c)
Bạn sao chép đoạn văn từ một trang Web
d)
Bạn diễn đạt lại nội dung từ một bài viết trên tạp chí
80.
Bạn cần thêm một tác phẩm nghệ thuật vào bài trình chiếu mà bạn đang làm cho lớp học của mình. Bạn KHÔNG có thời gian để xin giấy phép sử dụng tác phẩm nghệ thuật. Với mỗi câu phát biểu sau, hãy chọn phát biểu mà bạn có thể sử dụng tác phẩm nghệ thuật một cách hợp pháp mà không cần phải xin giấy phép.
a)
Tác giả là người quen của bạn
b)
Các tác phẩm nghệ thuật được bản quyền bảo vệ
c)
Chủ sở hữu bản quyền đã chuyển tác phẩm nghệ thuật sang phạm vi công cộng
81.
Bạn đang viết một bài nghiên cứu và đã được hướng dẫn để bao gồm các ghi công và tham khảo. Điều nào là ghi công và tham khảo? (Chọn 2)
a)
Ghi nhận tác giả là ghi công cho người tạo ra hình ảnh hoặc tài liệu khác
b)
Tham khảo là ghi nhận nguồn trong nội dung tác phẩm của bạn và liên kết đến trích dẫn của bạn trong danh mục tác giả (Bibliography)
c)
Ghi nhận tác giả là mô tả loại hình ảnh được sử dụng
d)
Ghi công là ghi nhận nguồn của bạn trong nội dung tác phẩm của bạn và liên kết các trích dẫn của bạn với một thư mục
e)
Tham khảo là ghi công cho người tạo ra hình ảnh hoặc tài liệu khác
82.
Một trong những người bạn của bạn tuyên bố rằng cô ấy gần đây đã bị đánh cắp danh tính của mình trên một trang mạng xã hội Facebook và bạn không muốn điều đó xảy ra với mình. Bạn nên thực hiện ba biện pháp phòng ngừa nào để bảo vệ dữ liệu cá nhân của mình khi trực tuyến? (Chọn 3)
a)
Không công khai năm sinh của bạn.
b)
Không đăng địa chỉ đường phố của bạn.
c)
Nếu trang Web yêu cầu số điện thoại của bạn, hãy đảm bảo rằng nó sẽ được giữ kín.
d)
Không đăng bất kỳ ảnh nào của bạn.
e)
Không bao giờ sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán cho bất kỳ thứ gì trực tuyến.
83.
Những thông tin về bạn được lưu trữ trực tuyến được gọi là dấu chân kỹ thuật số. Với mỗi câu phát biểu về dấu chân kỹ thuật số, hãy chọn phát biểu Đúng. (Chọn 2)
a)
Cập nhật trình duyệt sáu tháng một lần sẽ giúp xóa sạch dấu chân kỹ thuật số của bạn.
b)
Nếu bạn sử dụng bộ lọc Web, sẽ không thể truy vết từ những nhận xét trực tuyến ẩn danh mà bạn đăng tải.
c)
Các nhà tuyển dụng tiềm năng có thể tìm kiếm hình ảnh và thông điệp được các ứng viên dưới 18 tuổi đăng tải trên mạng xã hội.
d)
Những công ty mà bạn chia sẻ dữ liệu cá nhân để đổi lấy quyền dùng ứng dụng và dịch vụ không được phép cung cấp dữ liệu cho bất kỳ ai.
84.
Bạn đang thực hiện một dự án nghiên cứu và cần xác minh liệu một nguồn thông tin có thuộc phạm vi công cộng hay không. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn phát biểu ĐÚNG nếu đó là lý do khiến một tác phẩm bản quyền có thể rơi vào phạm vi công cộng. (Chọn 2)
a)
Bản quyền đã hết hạn
b)
Chủ sở hữu bản quyền không thực hiện quy trình gia hạn bản quyền
c)
Chủ sở hữu bản quyền lựa chọn chuyển tác phẩm sang phạm vi công cộng