wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài Trắc Nghiệm Từ Vựng - Unit 4

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào sau đây có nghĩa là 'nhà thờ lớn'?

a)

temple

b)

cathedral

c)

square

d)

art gallery

2.

'Art gallery' có nghĩa là gì?

a)

Giao thông

b)

Triển lãm nghệ thuật

c)

Quang cảnh

d)

Tai nạn

3.

Tính từ 'peaceful' có nghĩa là gì?

a)

Ồn ào

b)

Yên bình

c)

Thú vị

d)

Nặng nề

4.

Cụm từ 'on the corner of' có nghĩa là:

a)

Ở giữa

b)

Bên cạnh

c)

Nằm trên góc của

d)

Xa khỏi

5.

'Get off' là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là:

a)

Xuống khỏi (xe, tàu, máy bay...)

b)

Lên (xe, tàu, máy bay...)

c)

Bật (đèn)

d)

Tắt (đèn)

6.

Danh từ 'traffic light' dùng để chỉ:

a)

Tình trạng kẹt xe

b)

Đường ray xe lửa

c)

Đèn giao thông

d)

Xe cộ

7.

Từ nào dùng để chỉ đơn vị đo lường 'mét'?

a)

accident

b)

metre

c)

oak

d)

pollution

8.

'Pollution' có nghĩa là:

a)

Ô nhiễm

b)

Phong cảnh

c)

Yên tĩnh

d)

Mệt

9.

'Accident' có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Tai nạn

c)

Thời tiết

d)

Đắt đỏ

10.

'Oak' (noun) là tên gọi của một loại:

a)

Hoa

b)

Cây sồi

c)

Con

11.

'Accident' có nghĩa là gì?

a)

Vui vẻ

b)

Tai nạn

c)

Thời tiết

d)

Đắt đỏ

12.

'Oak' (noun) là tên gọi của một loại:

a)

Hoa

b)

Cây sồi

c)

Con vật

d)

Tòa nhà

13.

'Disco' (noun) có nghĩa là:

a)

Sân nhảy, vũ trường

b)

Nhà thờ

c)

Bảo tàng

d)

Rạp chiếu phim

14.

Tính từ 'pleasant' có nghĩa là:

a)

Khó chịu

b)

Thoải mái, dễ chịu

c)

Ồn ào

d)

Nặng nề

15.

Từ nào là từ trái nghĩa của 'pleasant' và có nghĩa là 'không thoải mái, khó chịu'?

a)

beautiful

b)

unpleasant

c)

exciting

d)

quiet

16.

'Scenery' (noun) có nghĩa là:

a)

Quang cảnh, tầm nhìn

b)

Phong cảnh, cảnh vật

c)

Công viên

d)

Trung tâm mua sắm

17.

'View' (noun) dùng để chỉ:

a)

Xe cộ

b)

Triển lãm

c)

Quang cảnh, tầm nhìn

d)

Tai nạn

18.

'Although' (conjunction) có nghĩa là:

a)

Bởi vì

b)

Mặc dù

c)

Cho nên

d)