NEW
Font size
WorksheetsBài Trắc Nghiệm Từ Vựng - Unit 4
Total questions: 18
Worksheet time: 9mins
Từ nào sau đây có nghĩa là 'nhà thờ lớn'?
temple
cathedral
square
art gallery
'Art gallery' có nghĩa là gì?
Giao thông
Triển lãm nghệ thuật
Quang cảnh
Tai nạn
Tính từ 'peaceful' có nghĩa là gì?
Ồn ào
Yên bình
Thú vị
Nặng nề
Cụm từ 'on the corner of' có nghĩa là:
Ở giữa
Bên cạnh
Nằm trên góc của
Xa khỏi
'Get off' là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là:
Xuống khỏi (xe, tàu, máy bay...)
Lên (xe, tàu, máy bay...)
Bật (đèn)
Tắt (đèn)
Danh từ 'traffic light' dùng để chỉ:
Tình trạng kẹt xe
Đường ray xe lửa
Đèn giao thông
Xe cộ
Từ nào dùng để chỉ đơn vị đo lường 'mét'?
accident
metre
oak
pollution
'Pollution' có nghĩa là:
Ô nhiễm
Phong cảnh
Yên tĩnh
Mệt
'Accident' có nghĩa là gì?
Vui vẻ
Tai nạn
Thời tiết
Đắt đỏ
'Oak' (noun) là tên gọi của một loại:
Hoa
Cây sồi
Con
'Accident' có nghĩa là gì?
Vui vẻ
Tai nạn
Thời tiết
Đắt đỏ
'Oak' (noun) là tên gọi của một loại:
Hoa
Cây sồi
Con vật
Tòa nhà
'Disco' (noun) có nghĩa là:
Sân nhảy, vũ trường
Nhà thờ
Bảo tàng
Rạp chiếu phim
Tính từ 'pleasant' có nghĩa là:
Khó chịu
Thoải mái, dễ chịu
Ồn ào
Nặng nề
Từ nào là từ trái nghĩa của 'pleasant' và có nghĩa là 'không thoải mái, khó chịu'?
beautiful
unpleasant
exciting
quiet
'Scenery' (noun) có nghĩa là:
Quang cảnh, tầm nhìn
Phong cảnh, cảnh vật
Công viên
Trung tâm mua sắm
'View' (noun) dùng để chỉ:
Xe cộ
Triển lãm
Quang cảnh, tầm nhìn
Tai nạn
'Although' (conjunction) có nghĩa là:
Bởi vì
Mặc dù
Cho nên
Và
