wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi lịch sử cách mạng tư sản

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Đâu là sự kiện khởi đầu cho cuộc cách mạng tư sản Pháp?

a)

Sự kiện chiếm ngục Ba-xti.

b)

Sự kiện chè Bô-xtơn.

c)

Vua Lu-i XVI bị xử tử.

d)

Vua Sác-lơ I bị xử tử.

2.

Giai cấp nào đóng vai trò lãnh đạo và là động lực chủ yếu của các cuộc cách mạng tư sản?

a)

Nông dân.

b)

Công nhân.

c)

Tư sản.

d)

Thợ thủ công.

3.

Đầu thế kỉ XVII, ngành công nghiệp phát triển nhất ở nước Anh là

a)

luyện kim.

b)

máy hơi nước.

c)

len, dạ.

d)

chế tạo máy móc.

4.

Tiền đề chính trị của 13 nước thuộc địa Anh ởBắc Mỹ là gì?

a)

Nhà vua nắm mọi quyền lực, cai trị độc đoán.

b)

Chế độ quân chủ chuyên chế khủng hoảng.

c)

Đời sống nhân dân bị áp bức, cực khổ.

d)

Chính phủ thực dân đề ra các đạo luật khắt khe.

5.

Trào lưu triết học Ánh sáng điển hình nhất trong cuộc đấu tranh chống lại chế độ phong kiến diễn ra ở đâu?

a)

Nê-đéc-lan.

b)

Đức.

c)

Pháp.

d)

I-ta-li-a.

6.

Đâu không phải là mục tiêu của các cuộc cách mạng tư sản?

a)

Lật đổ chế độ phong kiến, thực dân cùng tàn tích của nó.

b)

Tạo điều kiện cho sự phát triển của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa.

c)

Thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản.

d)

Mở ra thời đại mới: thời đại thắng lợi của chủ nghĩa xã hội.

7.

Nội dung nào phản ánh không đúng về nhiệm vụ dân chủ trong các cuộc cách mạng tư sản?

a)

Xóa bỏ chế độ phong kiến chuyên chế.

b)

Xác lập nền dân chủ tư sản.

c)

Đem lại quyền tự do chính trị, kinh tế.

d)

Thống nhất thị trường.

8.

Nội dung nào không là đặc điểm tình hình nước Pháp cuối TK XVIII?

a)

Lấy thanh giáo làm ngọn cờ tư tưởng.

b)

Xuất hiện trào lưu ánh sáng.

c)

Xã hội phân chia thành các đẳng cấp.

d)

Vua Lu-I XVI có quyền lực tuyệt đối.

9.

Mức độ thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại khác nhau là do

a)

điều kiện lịch sử

b)

giai cấp lãnh đạo.

c)

động lực cách mạng.

d)

nhiệm vụ cách mạng.

10.

Cuộc chiến tranh giành độc lập 13 bang thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ có ý nghĩa là

a)

đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền.

b)

thúc đẩy phong trào giải phóng dân tộc khu vực Mỹ La-tinh phát triển.

c)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân ở các nước thuộc địa.

d)

củng cố chính quyền của giai cấp phong kiến.

11.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng kết quả và ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản?

a)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

b)

Thắng lợi hoàn toàn, xóa bỏ mọi hình thức áp bức, bóc lột.

c)

Thúc đẩy tiến trình lịch sử chuyển sang thời kỳ cận đại.

d)

Ra đời các bản Tuyên ngôn Nhân quyền và Dân quyền nổi tiếng.

12.

Điểm mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển, giai cấp tư sản không liên minh với giai cấp, tầng lớp nào sau đây để lãnh đạo cách mạng?

a)

Quý tộc mới.

b)

Quần chúng nhân dân.

c)

Chủ nô.

d)

Địa chủ phong kiến.

13.

Cách mạng nào được xem là cuộc “Cách mạng triệt để”?

a)

Pháp.

b)

Anh.

c)

Hà Lan.

d)

Mỹ La-tinh.

14.

Các nước tư bản tiến hành mở rộng thuộc địa nhằm mục đích gì?

a)

Truyền bá văn hóa phương Tây.

b)

Tìm vùng đất sinh sống mới.

c)

Mở rộng thị trường và nguồn nguyên liệu.

d)

Giúp đỡ các dân tộc lạc hậu phát triển.

15.

Đầu thế kỉ XIX, các nước Mỹ La-tinh giành độc lập từ tay thực dân

a)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

b)

Bồ Đào Nha và đế quốc Mĩ.

c)

Anh và Pháp.

d)

Pháp và Đức.

16.

Cơ sở tạo ra bước chuyển tiếp của chủ nghĩa tư bản từ cạnh tranh sang độc quyền là gì?

a)

Sự phát triển của kinh tế tư bản chủ nghĩa.

b)

Sự phát triển của khoa học – công nghệ.

c)

Sự tăng cường đầu tư vốn trong sản xuất.

d)

Sự phát triển của các tổ chức độc quyền.

17.

Sự hình thành các công ty độc quyền ở cuối thế kỉ XIX cho thấy đặc điểm gì của chủ nghĩa tư bản?

a)

Cạnh tranh tự do bị hạn chế.

b)

Kinh tế suy thoái nghiêm trọng.

c)

Nhà nước tư sản yếu kém.

d)

Lao động thủ công quay trở lại.

18.

Một trong những thách thức của chủ nghĩa tư bản hiện đại là

a)

phân hóa giàu – nghèo, khủng hoảng xã hội.

b)

thiếu nguồn nhân lực chất lượng cao.

c)

không phát triển được khoa học – kỹ thuật.

d)

không còn ảnh hưởng trên phạm vi toàn cầu.

19.

Trong thời kỳ hiện đại, tiềm năng nổi bật của chủ nghĩa tư bản là gì?

a)

Nền kinh tế trì trệ, thiếu sáng tạo.

b)

Trình độ khoa học – kỹ thuật phát triển cao.

c)

Mức sống nhân dân ngày càng giảm.

d)

Chủ nghĩa thực dân phát triển mạnh.

20.

Bức tranh biếm họa sau phản ánh nội dung nào dưới đây?

a)

Chủ nghĩa tư bản đang phát triển tự do.

b)

Quyền lực của các công ty độc quyền.

c)

Nền nông nghiệp tư bản phát triển mạnh mẽ.

d)

Chủ nghĩa tư bản đang suy tàn hoàn toàn.

21.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại là

a)

giai đoạn phát triển tự do cạnh tranh.

b)

giai đoạn từ tự do cạnh tranh sang độc quyền.

c)

giai đoạn từ đầu thế kỉ XX đến nay.

d)

giai đoạn từ sau Chiến tranh thế giới thứ II đến nay.

22.

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, quốc gia nào ở châu Á trở thành nước nửa thuộc địa phong kiến?

a)

Ấn Độ.

b)

Việt Nam.

c)

Trung Quốc.

d)

Indonesia.

23.

Nhờ đâu mà Nhật Bản từ một nước phong kiến trở thành một nước tư bản chủ nghĩa?

a)

Đi theo con đường tư bản chủ nghĩa ở châu Âu.

b)

Ảnh hưởng của cách mạng công nghiệp châu Âu.

c)

Nhờ cuộc duy tân Minh Trị năm 1868.

d)

Nhờ đánh bại đế quốc Mạc phủ ở Nhật Bản.

24.

Đến cuối thế kỉ XIX, quốc gia nào ở châu Á không trở thành thuộc địa của chủ nghĩa thực dân?

a)

Việt Nam.

b)

Thái Lan.

c)

Nhật Bản.

d)

Ấn Độ.

25.

Cách mạng công nghiệp ở Anh (1760) có ý nghĩa chủ yếu là

a)

giúp Anh trở thành cường quốc nông nghiệp hàng đầu.

b)

thúc đẩy sản xuất thủ công nghiệp.

c)

làm cho nền sản xuất chuyển từ thủ công sang cơ khí.

d)

làm tặng dân số và đô thị hóa.