wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs 1_Practice 02

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

shield (v, n) /ʃiːld/

a)

che chở, bảo vệ; tấm chắn

b)

to attack or harm

c)

to ignore or neglect

d)

a type of weapon

2.

a fleet of (np) /ə fliːt əv/

a)

một đội, hạm đội (tàu, xe...)

b)

một nhóm người

c)

một loại thực phẩm

d)

một công cụ làm việc

3.

pneumonia (n) /njuːˈməʊniə/

a)

bệnh viêm phổi

b)

bệnh cúm

c)

bệnh viêm phế quản

d)

bệnh viêm phổi tắc nghẽn mãn tính

4.

grass-roots level (n) /ˈɡrɑːs ruːts ˈlevl/

a)

cấp cơ sở, tầng lớp dân thường

b)

mức độ cao cấp trong xã hội

c)

các tổ chức phi lợi nhuận

d)

các chính sách của chính phủ

5.

foibles (n) /ˈfɔɪblz/

a)

thói quen kỳ quặc, nhược điểm nhỏ

b)

điểm mạnh, ưu điểm

c)

sự kiên nhẫn, bền bỉ

d)

tính cách, bản chất

6.

baffling (adj) /ˈbæflɪŋ/

What does 'baffling' mean?

a)

khó hiểu, gây bối rối

b)

dễ hiểu, rõ ràng

c)

thú vị, hấp dẫn

d)

tầm thường, không quan trọng

7.

scrutiny (n) /ˈskruːtɪni/

What does 'scrutiny' mean?

a)

sự xem xét kỹ lưỡng

b)

sự chấp nhận

c)

sự từ chối

d)

sự phê bình

8.

nudge (v, n) /nʌdʒ/

a)

thúc đẩy nhẹ, gợi ý khéo

b)

đẩy mạnh, khuyến khích

c)

bỏ qua, lờ đi

d)

cản trở, ngăn chặn

9.

optimisation (n) /ˌɒptɪmaɪˈzeɪʃn/

What does it mean?

a)

sự tối ưu hóa

b)

sự giảm thiểu

c)

sự phân tích

d)

sự phát triển

10.

straddle-carriers (n) /ˈstrædl ˈkæriəz/

a)

xe nâng container (đi qua và nhấc lên container)

b)

xe tải chở hàng

c)

xe nâng người

d)

xe cẩu container

11.

manic (adj) /ˈmænɪk/

a)

hưng cảm, cuồng nhiệt

b)

trầm cảm, buồn bã

c)

bình tĩnh, điềm đạm

d)

lo âu, căng thẳng

12.

molecular (adj) /məˈlekjələ(r)/

a)

thuộc về phân tử

b)

thuộc về tế bào

c)

thuộc về sinh học

d)

thuộc về hóa học

13.

overblown (adj) /ˌəʊvəˈbləʊn/

a)

phóng đại, làm quá mức

b)

đơn giản, dễ hiểu

c)

khó khăn, phức tạp

d)

không quan trọng, tầm thường

14.

presumably (adv) /prɪˈzjuːməbli/

a)

có lẽ, giả định rằng

b)

chắc chắn

c)

không chắc chắn

d)

có thể xảy ra

15.

engrossed (adj) /ɪnˈɡrəʊst/

What does it mean?

a)

mải mê, bị cuốn hút

b)

không quan tâm

c)

thích thú

d)

chán nản

16.

ethos (n) /ˈiːθɒs/

a)

đặc tính, tinh thần (của cộng đồng/tổ chức)

b)

mục tiêu, kế hoạch (của một cá nhân)

c)

phong cách, cách thức (làm việc)

d)

tính cách, bản chất (của một người)

17.

one-off (adj) /ˌwʌn ˈɒf/

a)

chỉ có một, độc nhất

b)

lặp lại nhiều lần

c)

không quan trọng

d)

một phần của một cái gì đó lớn hơn

18.

iron ore (n) /ˈaɪən ɔː/

a)

quặng sắt

b)

quặng đồng

c)

quặng nhôm

d)

quặng vàng

19.

tome (n) /təʊm/

a)

quyển sách dày, học thuật

b)

một loại đồ uống

c)

một loại nhạc cụ

d)

một loại thực phẩm

20.

glowing (adj) /ˈɡləʊɪŋ/

What does it mean?

a)

rực rỡ, rạng rỡ

b)

tối tăm, u ám

c)

nhạt nhòa, mờ nhạt

d)

khô khan, vô vị