wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1: LÀM QUEN VỚI TRÍ TUỆ NHÂN TẠO

Total questions: 79

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Hệ chuyên gia MYCIN được ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây:

a)

Giáo dục.

b)

Y học.

c)

Hoá học.

d)

Giao thông.

2.

Trợ lí ảo được phát triển bởi hãng Samsung có tên là:

a)

Siri.

b)

Cortana.

c)

Alexa.

d)

Bixby.

3.

Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp nhiều ứng dụng trí tuệ nhân tạo có tên là:

a)

Apollo.

b)

Valkyrie.

c)

Asimo.

d)

Sophia.

4.

Robot Sophia – robot hình người đầu tiên được tích hợp AI – do hãng nào sản xuất:

a)

Tesla.

b)

Honda.

c)

NASA.

d)

Toshiba.

5.

Hội thảo nào được coi là dấu mốc đánh dấu sự ra đời của thuật ngữ “Trí tuệ nhân tạo” (AI):

a)

Hội thảo Hampshire.

b)

Hội thảo Bletchley.

c)

Hội thảo Dartmouth.

d)

Hội thảo Jenesys.

6.

Ứng dụng nào dưới đây được xem là ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI):

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

7.

Hệ thống khuyến nghị được tích hợp trên YouTube thể hiện đặc trưng nào của trí tuệ nhân tạo (AI):

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

8.

Xe tự lái hoạt động dựa trên nguyên tắc nào dưới đây:

a)

Sử dụng cảm biến lidar và camera để phát hiện chướng ngại vật, biển báo và người đi bộ.

b)

Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện xe và người xung quanh.

c)

Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để nhận biết biển báo giao thông.

d)

Sử dụng cảm biến radar và camera để nhận biết biển báo giao thông.

9.

Trí tuệ nhân tạo có thể được chia thành bao nhiêu loại chính theo chức năng:

a)

2 loại.

b)

3 loại.

c)

4 loại.

d)

5 loại.

10.

Phát biểu nào dưới đây sai khi nói về trí tuệ nhân tạo (AI):

a)

Mục tiêu của AI là giúp máy tính có năng lực trí tuệ như con người.

b)

Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.

c)

Giữa AI và tự động hóa có sự khác biệt.

d)

Các ứng dụng AI trong thực tế kết hợp nhiều đặc trưng trí tuệ ở các mức độ khác nhau.

11.

Trợ lí ảo có thể thực hiện chức năng nào sau đây:

a)

Tìm kiếm thông tin bằng giọng nói.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lỗi chính tả.

12.

Phát biểu nào sau đây là đúng về ứng dụng của trí tuệ nhân tạo:

a)

Hệ chuyên gia MYCIN sử dụng kỹ thuật học máy.

b)

Google Dịch là dịch vụ có trả phí.

c)

Robot thông minh là ứng dụng điển hình của AI trong lĩnh vực điều khiển.

d)

Nhận dạng khuôn mặt là ví dụ của trí tuệ nhân tạo tổng quát.

13.

Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực y học là:

a)

Dịch thuật văn bản.

b)

Bảo mật thông tin.

c)

Nhận dạng biến số xe.

d)

Phát hiện bất thường trong hình ảnh CT/MRI.

14.

Hệ thống phân tích tài chính là ví dụ của loại trí tuệ nhân tạo nào:

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

15.

Trợ lí ảo Siri không có khả năng nào dưới đây:

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm thông tin.

16.

Ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất của trí tuệ nhân tạo:

a)

Điều phối điều trị.

b)

Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm.

d)

Tối ưu hoá quá trình lắp ráp.

17.

Lợi ích của AI trong lĩnh vực khoa học và nghiên cứu là:

a)

Chấm điểm bài kiểm tra và phân loại học sinh.

b)

Phân tích dữ liệu bệnh lý và đề xuất phương pháp điều trị.

c)

Tăng hiệu suất và giảm sai sót trong dây chuyền sản xuất.

d)

Dự đoán thời tiết, biến đổi khí hậu và dự báo chất học.

18.

Thị giác máy tính (Computer Vision) giúp máy tính thực hiện được tác vụ nào sau đây:

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Tăng độ nét của ảnh.

c)

Phân tích hình ảnh y tế.

d)

Nhận dạng giọng nói.

19.

Hệ chuyên gia là gì?

a)

Chatbot AI trả lời câu hỏi của học sinh.

b)

Robot tự lái phương tiện giao thông.

c)

Phần mềm dịch thuật tự động.

d)

Chương trình máy tính dựa trên luật suy diễn và tri thức của chuyên gia.

20.

Trong y học, AI có thể hỗ trợ việc gì sau đây?

a)

Lập kế hoạch chiến lược doanh nghiệp.

b)

Chẩn đoán và đề xuất hướng điều trị.

21.

AI được ứng dụng trong giao thông vận tải nhằm mục đích:

a)

Sản xuất vũ khí.

b)

Quản lí giao thông thông minh và phương tiện tự lái.

c)

Quản lí dữ liệu ngân hàng.

d)

Viết sách và báo cáo khoa học.

22.

AI hỗ trợ nông nghiệp thông minh bằng cách:

a)

Dự đoán giá chứng khoán.

b)

Tạo nội dung âm nhạc.

c)

Xây dựng chatbot trợ giảng.

d)

Tối ưu hóa tưới tiêu và xác định thời điểm thu hoạch.

23.

AI trong giáo dục có thể:

a)

Tự động thay thế giáo viên trong mọi môn học.

b)

Kiểm tra độ chính xác của dự báo thời tiết.

c)

Cá nhân hóa lộ trình học tập và đánh giá kết quả.

d)

Thiết kế phần mềm điều khiển robot trong sản xuất.

24.

Một trong các lĩnh vực không nêu trong bài mà AI có thể áp dụng là:

a)

Thẩm kiểm vũ trụ.

b)

Công nghiệp trò chơi điện tử.

c)

Dự đoán thị trường chứng khoán.

d)

Chế biến thực phẩm thủ công truyền thống.

25.

Generative AI tập trung vào việc:

a)

Tạo ra nội dung mới (hình ảnh, âm thanh, văn bản) tự động.

b)

Điều khiển robot công nghiệp.

c)

Giám sát giao thông.

d)

Dự đoán thị trường chứng khoán.

26.

ChatGPT có thể thực hiện những chức năng nào?

a)

Tự động đưa ra quyết định thay con người trong mọi lĩnh vực.

b)

Hiểu và tạo văn bản ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Trích rút và tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn.

d)

Linh hoạt trả lời dựa trên ngữ cảnh và yêu cầu người dùng.

27.

Các rủi ro của AI bao gồm:

a)

Áp lực thất nghiệp.

b)

Nâng cao hiệu suất sản xuất.

c)

Thiếu minh bạch và khó giải trình quyết định.

d)

Ảnh hưởng quyền riêng tư.

28.

AI hẹp (weak AI) khác với AI tổng quát (strong AI) ở điểm:

a)

AI tổng quát là mục tiêu dài hạn và phức tạp trong nghiên cứu AI.

b)

AI hẹp chỉ thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

c)

AI hẹp có khả năng suy luận như con người trong mọi lĩnh vực.

d)

AI tổng quát có khả năng áp dụng tri thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác.

29.

AI trong lĩnh vực nghệ thuật có thể:

a)

Sáng tác nhạc, hội họa, văn học theo nhiều phong cách.

b)

Tự động điều khiển phương tiện giao thông.

c)

Phân tích dữ liệu ngân hàng.

d)

Giám sát biến đổi khí hậu.

30.

ChatGPT hoạt động tốt nhất với:

a)

Chỉ một loại ngôn ngữ duy nhất.

b)

Các ngôn ngữ ít phổ biến mà không có dữ liệu.

c)

Dữ liệu phi ngôn ngữ.

d)

Các ngôn ngữ có nhiều dữ liệu huấn luyện.

31.

Trong y học, phần mềm AI IBM Watson for Oncology hỗ trợ:

a)

Dự báo thời tiết.

b)

Điều khiển robot nông nghiệp.

c)

Quản lí ngân hàng.

d)

Tăng hiệu quả điều trị ung thư.

32.

AI giúp nông dân thông minh bằng cách:

a)

Quản lí ngân sách doanh nghiệp.

b)

Theo dõi điều kiện thời tiết, đất đai, dịch bệnh.

c)

Tạo nội dung quảng cáo.

d)

Hỗ trợ hoạt động vận động.

33.

AI tạo sinh (Generative AI) được sử dụng trong:

a)

Nghệ thuật, giải trí, quảng cáo và trò chơi.

b)

Chỉ trong y học.

c)

Chỉ trong ngành ngân hàng.

34.

Một trong những rủi ro của AI là:

a)

Xâm phạm quyền riêng tư cá nhân.

b)

Hỗ trợ chẩn đoán bệnh chính xác.

c)

Tối ưu hóa tuổi tiểu nông nghiệp.

d)

Cá nhân hóa lộ trình học tập.

35.

AI kết hợp với IoT (AIoT) có thể:

a)

Giám sát môi trường tự nhiên và biến đổi khí hậu.

b)

Chấm điểm bài tập học sinh.

c)

Hỗ trợ sản xuất công nghiệp.

d)

Sáng tác nhạc tự động.

36.

Một nhà trường muốn áp dụng AI để cá nhân hóa học tập và đánh giá tiến trình học sinh. Nhà trường nên:

a)

Sử dụng AI để gợi ý nội dung học tập và đánh giá cơ bản.

b)

Tự động thay thế giáo viên trong mọi lớp học.

c)

Chỉ áp dụng AI cho môn thể dục.

d)

Không cần theo dõi kết quả AI.

37.

Hub khác switch ở điểm nào?

4 lines
38.

Sự khác biệt chính giữa hub và switch là gì?

a)

Hub gửi tín hiệu đến tất cả các cổng, switch chỉ đến cổng nhận.

b)

Hub gửi tín hiệu đến tất cả các cổng, switch chỉ đến cổng nhận.

c)

Hub chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự.

d)

Switch là thiết bị phát sóng Wi-Fi.

39.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng:

a)

Kết nối thiết bị không dây vào LAN.

b)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự.

c)

Định tuyến dữ liệu giữa các mạng LAN khác nhau.

d)

Ghi dữ liệu vào ổ cứng mạng.

40.

Router có cổng LAN và cổng WAN để:

a)

Chuyển đổi tín hiệu tương tự sang số.

b)

Gửi dữ liệu đến tất cả các cổng cùng lúc như hub.

c)

Kết nối máy tính trong LAN và chuyển dữ liệu ra Internet.

d)

Chỉ kết nối Wi-Fi cho thiết bị di động.

41.

Modem có chức năng:

a)

Tăng tốc Wi-Fi trong mạng LAN.

b)

Kết nối các máy tính trong mạng nội bộ.

c)

Ghi lại dữ liệu mạng để phân tích.

d)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại.

42.

Trong mạng gia đình, thiết bị nào có thể tích hợp cả chức năng router và modem?

a)

Switch.

b)

Switch.

c)

Router Wi-Fi.

d)

Access Point.

43.

Cáp mạng UTP có giắc cắm nào?

a)

RJ45

b)

RJ11

c)

USB-C

d)

HDMI

44.

Khi mạng có nhiều máy tính, nên dùng thiết bị nào để tránh xung đột tín hiệu?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Modem

d)

Access Point

45.

Wi-Fi là viết tắt của gì và chức năng chính là gì?

a)

Wireless Fidelity – kết nối không dây thiết bị vào LAN

b)

Wireless Frequency – phát sóng số cho mạng cáp quang

c)

Wired Fidelity – kết nối bằng cáp

d)

Wide Frequency – tăng tốc mạng

46.

Khi kết nối Internet từ LAN ra bên ngoài, thiết bị nào chịu trách nhiệm định tuyến dữ liệu?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Router

d)

Modem

47.

Khi nối một máy tính bàn không có Wi-Fi vào mạng không dây, giải pháp là:

a)

Chỉ kết nối qua modem

b)

Sử dụng cáp RJ11

c)

Dùng hub thay switch

d)

Sử dụng USB Wi-Fi hoặc card mạng không dây

48.

Tín hiệu số và tín hiệu tương tự khác nhau ở điểm:

a)

Tín hiệu số không dùng trong máy tính

b)

Tín hiệu Số thể hiện giá trị 0 hoặc 1, tương tự có giá trị liên tục

c)

Tín hiệu Số là sóng điện tử, tương tự là tín hiệu điện liên tục không trung nhau

d)

Tín hiệu tương tự chỉ dùng trong LAN

49.

Tại sao modem cần thiết trong kết nối Internet?

a)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tín hiệu tương tự

b)

Tăng băng thông Wi-Fi để truyền qua mạng viễn thông

c)

Kết nối trực tiếp máy tính với router

d)

Chỉ ghi dữ liệu mạng

50.

Một mạng LAN gia đình gồm 3 máy tính, 1 máy in và 1 router Wi-Fi. Nên dùng thiết bị nào để kết nối tất cả máy tính có dây mà tránh xung đột?

a)

Switch

b)

Hub

c)

Modem

d)

Access Point

51.

Để mở rộng phạm vi kết nối không dây cho thiết bị di động trong LAN, cần:

a)

Thay hub bằng switch

b)

Dùng cáp UTP dài

c)

Thêm modem quang

d)

Thêm WAP vào mạng

52.

Khi kết nối một máy tính bàn vào LAN bằng cáp UTP, cổng nào được sử dụng?

a)

RJ11

b)

USB

c)

HDMI

d)

RJ45

53.

Router Wi-Fi tích hợp modem giúp:

a)

Tăng tốc LAN bằng sóng Wi-Fi

b)

Chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự trong LAN

c)

Kết nối LAN với Internet qua cổng WAN và phát Wi-Fi

d)

Kết nối các máy tính trong LAN qua Internet và phát Wi-Fi

54.

Trình tự kết nối Wi-Fi cho máy tính Windows 10/11 gồm:

a)

Tắt máy tính → bật router

b)

Đặt dây modem → bật router

c)

Chọn biểu tượng sóng → chọn mạng → nhập mật khẩu → Connect

d)

Cắm cáp RJ45 → bật Wi-Fi → chọn mạng → nhập mật khẩu → Connect

55.

Trong phòng máy tính của trường, một số máy bàn không có Wi-Fi. Để tất cả học sinh đều kết nối Internet, phương án tối ưu là:

a)

Lắp thêm bảng mạch mở rộng cho máy bàn + thêm WAP

b)

Dùng hub cho tất cả máy

c)

Dùng cáp RJ11 nối trực tiếp máy bàn

d)

Chỉ kết nối qua modem

56.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần mềm dùng để kết nối mạng

b)

Tập hợp các quy tắc để các máy tính trao đổi thông tin trên mạng

c)

Tên một loại cáp mạng

d)

Một kiểu phần cứng mạng

57.

Giao thức mạng phổ biến nhất hiện nay là:

a)

FTP

b)

SMTP

c)

POP3

d)

TCP/IP

58.

HTTP là giao thức dùng cho:

a)

Truyền tệp tin nội bộ

b)

Truyền tải trang web

c)

Chia sẻ máy in

d)

Gửi email

59.

Vì sao cần có giao thức mạng khi trao đổi dữ liệu?

a)

Để tăng tốc độ đường truyền

b)

Đảm bảo các máy tính hiểu và xử lý dữ liệu theo cùng một cách

c)

Để bảo mật dữ liệu

d)

Để kết nối máy in

60.

FTP được dùng để:

a)

Gửi thư điện tử

b)

Lướt web

c)

Truyền và nhận tệp tin giữa các máy tính

d)

Tạo trang web

61.

Khi bạn truy cập vào một trang web, máy tính của bạn sử dụng giao thức nào?

a)

FTP

b)

POP3

c)

SMTP

d)

HTTP/HTTPS

62.

Khi gửi email, giao thức thường được sử dụng để nhận thư là:

a)

SMTP

b)

HTTP

c)

POP3 hoặc IMAP

d)

FTP

63.

Một học sinh muốn truyền dữ liệu nhanh và an toàn qua mạng LAN, giao thức phù hợp nhất là:

a)

HTTP

b)

SMTP

c)

TCP/IP

d)

IMAP

64.

Tài nguyên nào sau đây có thể chia sẻ trong mạng máy tính?

a)

CPU

b)

Máy in

c)

Bàn phím

d)

Ổ đĩa CD

65.

Để chia sẻ một thư mục trong mạng LAN, bước đầu tiên là:

a)

Kích chuột phải vào thư mục và chọn "Properties"

b)

Mở Command Prompt

66.

“Giao tiếp trong không gian mạng” nghĩa là:

a)

Gặp mặt trực tiếp

b)

Trao đổi thông tin qua các phương tiện điện tử

c)

Gửi thư giấy

d)

Gọi điện thoại bàn

67.

Một hành vi giao tiếp đúng mực trong không gian mạng là:

a)

Đăng tải thông tin sai lệch

b)

Tôn trọng quyền riêng tư của người khác

68.

Thiết bị nào giúp kết nối các máy tính trong mạng LAN để chia sẻ tài nguyên?

a)

Router Wi-Fi

b)

Modem

c)

Switch

d)

Ổ cứng di động

69.

Mục đích của việc chia sẻ tài nguyên trên mạng là:

a)

Tăng dung lượng ổ cứng

b)

Giúp nhiều người dùng cùng sử dụng chung thiết bị hoặc dữ liệu

c)

Tăng tốc độ xử lý máy tính

d)

Giảm chi phí Internet

70.

Người dùng có thể kiểm soát quyền truy cập tài nguyên bằng cách:

a)

Khóa thư mục

b)

Xóa tài nguyên sau khi chia sẻ

c)

Phân quyền truy cập (Read, Write, Full Control)

d)

Thay đổi địa chỉ IP

71.

Một công ty muốn nhiều nhân viên in từ một máy in chung qua mạng, họ nên:

a)

Cắm máy in vào từng máy

b)

Kết nối USB trực tiếp từng máy

c)

Chia sẻ máy in qua mạng LAN

d)

Sử dụng ổ đĩa ngoài

72.

Khi muốn truy cập tài nguyên được chia sẻ từ máy khác, ta có thể:

a)

Truy cập ổ D:\ trên máy mình

b)

Sử dụng địa chỉ IP hoặc tên máy trong File Explorer

c)

Cài lại phần mềm chia sẻ

d)

Gửi qua email

73.

Để ngăn người khác chỉnh sửa tài liệu chia sẻ, ta nên:

a)

Xóa tài liệu

b)

Chỉ cấp quyền “Read”

c)

Chia sẻ không mật khẩu

d)

Cài lại máy

74.

Công cụ phổ biến để giao tiếp trực tuyến là:

a)

Máy in

b)

Ổ đĩa USB

c)

Máy quét

d)

Mạng xã hội

75.

Vì sao cần ứng xử văn minh trong không gian mạng?

a)

Để tăng tốc độ mạng

b)

Để có nhiều người theo dõi

c)

Góp phần xây dựng môi trường mạng lành mạnh, an toàn

d)

Để tránh virus

76.

Khi gặp thông tin giả mạo trên mạng, hành động đúng là:

a)

Chia sẻ cho mọi người biết

b)

Kiểm chứng và báo cáo nếu cần thiết

c)

Lưu lại làm kỷ niệm

d)

Bỏ qua

77.

Khi tham gia một nhóm học trực tuyến, bạn nên:

a)

Gửi ảnh cá nhân của người khác

b)

Bình luận tiêu cực

c)

Tôn trọng nội quy nhóm

d)

Spam tin nhắn

78.

Nếu có người yêu cầu bạn chia sẻ thông tin cá nhân qua mạng, bạn nên:

a)

Gửi ngay

b)

Đăng công khai lên mạng xã hội

c)

Từ chối và giữ kín

d)

Chia sẻ với tất cả mọi người

79.

Khi chứng kiến hành vi bắt nạt qua mạng, bạn nên:

a)

Bỏ mặc

b)

Tham gia cùng kẻ bắt nạt

c)

Báo cáo hoặc thông báo cho người có thẩm quyền

d)

Gửi tin nhắn chế giễu