Font size
WorksheetsBài tập về các mô hình phát triển phần mềm
Total questions: 75
Worksheet time: 41mins
Mô hình nào sau đây KHÔNG phù hợp cho việc kỹ nghệ phần mềm có yếu cầu thay đổi?
Mô hình thác nước
Mô hình xoắn ốc
Mô hình làm bản mẫu
Mô hình phát triển nhanh RAD
Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng một pha của mô hình làm bản mẫu?
Lập trình
Thiết kế nhanh
Làm mịn bản mẫu
Kỹ nghệ
Mục đích của quy trình phần mềm là nhằm đưa ra phần mềm ____.
đúng thời hạn, chất lượng cao, không quan tâm đến chi phí.
có chất lượng, có thời gian và chi phí hợp lý.
có chất lượng và nhanh nhất có thể.
Càng nhanh và tốn ít chi phí càng tốt.
Trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là ĐÚNG?
Mô hình thác nước phù hợp nếu lịch trình phát triển dự án rất chặt chẽ.
Thông thường, chi phí cho bảo trì nhiều hơn chi phí sản xuất phần mềm.
Mô hình xoắn ốc phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao.
Mô hình RAD phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao.
Phương án nào sau đây nêu đúng nhược điểm lớn nhất của mô hình RAD?
Thành viên trong nhóm cần có kỹ năng và trình độ cao
Cả ba điều trên
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cách mô hình tăng trưởng (Incremental Model) giúp giảm rủi ro trong các dự án lớn so với mô hình thác nước?
Mô hình tăng trưởng giúp phát triển hệ thống theo từng phần nhỏ, cho phép kiểm thử sớm và điều chỉnh dựa trên phản hồi từ mỗi phần.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định trước khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tăng trưởng không yêu cầu tài liệu hóa như mô hình thác nước.
Mô hình tăng trưởng phát triển toàn bộ hệ thống ngay từ đầu mà không cần qua các giai đoạn lặp lại.
So với mô hình RAD (Rapid Application Development), mô hình thác nước (Waterfall Model) có nhược điểm nào về sự tham gia của khách hàng?
Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình thác nước cho phép khách hàng điều chỉnh yêu cầu thông qua các nguyên mẫu nhanh chóng.
Mô hình thác nước không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong quá trình kiểm thử.
Mô hình thác nước cho phép khách hàng thay đổi yêu cầu sau khi quá trình phát triển bắt đầu.
So với mô hình thác nước, mô hình RAD (Rapid Application Development) có ưu điểm nào liên quan đến thời gian phát triển?
Mô hình RAD không yêu cầu kiểm thử phần mềm trước khi phát hành.
Mô hình RAD giúp phát triển các dự án có yêu cầu rõ ràng ngay từ đầu.
Mô hình RAD không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình RAD cho phép hoàn thiện sản phẩm nhanh chóng bằng cách chia nhỏ các yêu cầu và phát triển song song.
Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?
Mô hình xoắn ốc giảm thiểu sự cần thiết của tài liệu hóa.
Mô hình xoắn ốc không cần lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.
Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu.
Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.
Nhận định nào sau đây đúng về ưu điểm của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) so với mô hình thác nước (Waterfall Model)?
Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu tài liệu hóa chi tiết như mô hình thác nước.
Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình làm bản mẫu cho phép người dùng điều chỉnh yêu cầu dựa trên nguyên mẫu trước khi sản phẩm hoàn chỉnh được phát triển.
Mô hình làm bản mẫu giúp giảm thời gian phát triển phần mềm so với mô hình thác nước.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm khả năng mô đun hóa cao, thời gian phát triển sản phẩm ngắn (60-90 ngày), bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình tiến hóa
Mô hình RAD
Mô hình tăng trưởng
Mô hình làm bản mẫu
Trong một dự án lớn, yêu cầu về khả năng tương tác giữa các hệ thống sử dụng các ngôn ngữ và môi trường khác nhau là rất quan trọng. Đội phát triển nên chọn mô hình nào để đảm bảo hệ thống có khả năng mở rộng và linh hoạt tốt nhất?
Chuyển đổi tất cả các hệ thống sang cùng một ngôn ngữ và môi trường để dễ quản lý
Phát triển hệ thống từ đầu mà không sử dụng tái chế các thành phần
Service-Oriented Architecture (SOA)
Component-based Software Engineering (CBSE)
Trong Agile, làm thế nào để nhóm phát triển đảm bảo rằng họ đang phát triển các tính năng có giá trị cao nhất trước tiên?
Thực hiện phân tích chi tiết và xác định các tính năng dễ phát triển nhất để hoàn thành trước.
Hoàn thành tất cả các tính năng nhỏ trước, sau đó chuyển sang các tính năng lớn và phức tạp hơn.
Làm việc chặt chẽ với Product Owner để liên tục đánh giá và sắp xếp lại backlog dựa trên giá trị kinh doanh và phản hồi của khách hàng.
Ưu tiên các tính năng theo thứ tự xuất hiện trong backlog mà không cần thay đổi.
Khi phát triển một ứng dụng nhỏ với thời gian phát triển ngắn, và nhóm phát triển muốn tận dụng tối đa các thành phần phần mềm đã có sẵn, phương pháp nào sẽ tối ưu hơn?
Service-Oriented Architecture (SOA)
Component-based Software Engineering (CBSE)
Phát triển một hệ thống hoàn toàn mới mà không dùng thành phần hoặc dịch vụ tái chế
Chọn mô hình phát triển Waterfall
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm nội bộ cho khách hàng với tiêu chí tiết kiệm, khả năng tuỳ biến cao, có nhiều sự hỗ trợ và tư vấn từ cộng đồng nhà phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình sử dụng lại
Mô hình hướng thành phần
Mô hình mã nguồn mở
Mô hình Agile
Mô hình nào sau đây có sự tham gia của khách hàng trong tất cả các pha của vòng đời phát triển phần mềm?
Mô hình phát triển nhanh RAD.
Mô hình làm bản mẫu.
Cả hai mô hình RAD và làm bản mẫu.
Mô hình thác nước.
Phương án nào sau đây mô tả đúng về nhược điểm của mô hình xoắn ốc?
Không phù hợp với các dự án nhỏ.
Công việc phân tích rủi ro chiếm nhiều thời lượng.
Các chức năng phụ có thể thêm vào sau.
Kiểm soát tài liệu chặt chẽ.
Mô hình phát triển phần mềm nào được chọn nếu đội ngũ phát triển của công ty ít kinh nghiệm trong các dự án tương tự?
RAD.
Mô hình thác nước.
Mô hình tăng trưởng.
Mô hình xoắn ốc.
RAD viết tắt của từ nào sau đây?
Rapid Application Document
Relative Application Development
Không từ nào
Rapid Application Development
Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng ưu điểm của quy trình phát triển phần mềm theo mô hình thác nước?
Quá trình phát triển đơn giản nên phù hợp với những dự án có ít thay đổi.
Sửa lỗi dễ dàng và tốn ít chi phí.
Giảm thiểu các lỗi mắc phải trong giai đoạn thiết kế.
Các giai đoạn được định nghĩa, với đầu vào và đầu ra rõ ràng nên dễ phân công công việc, phân bổ chi phí, giám sát công việc.
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình xoắn ốc (Spiral Model) xử lý rủi ro so với mô hình thác nước?
Mô hình xoắn ốc không cần đánh giá rủi ro trong quá trình phát triển.
Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu như mô hình thác nước.
Mô hình xoắn ốc loại bỏ việc kiểm thử phần mềm cho đến khi sản phẩm hoàn thành.
Mô hình xoắn ốc kết hợp đánh giá rủi ro trong mỗi chu kỳ lặp, giúp quản lý rủi ro tốt hơn so với mô hình thác nước.
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình chữ V (V-Model) khắc phục nhược điểm của mô hình thác nước?
Mô hình chữ V kết hợp kiểm thử trong từng giai đoạn phát triển, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Mô hình chữ V không cần đến sự tham gia của khách hàng trong giai đoạn kiểm thử.
Mô hình chữ V cho phép các yêu cầu được thay đổi trước khi có đầy đủ yêu cầu.
Mô hình chữ V không yêu cầu kiểm thử hoặc đánh giá rủi ro.
So với mô hình làm bản mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?
Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.
Mô hình tiến hóa yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.
Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.
Ưu điểm chính nào của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) giúp khắc phục hạn chế của mô hình thác nước trong việc đáp ứng yêu cầu người dùng?
Loại bỏ sự cần thiết của tài liệu hóa chi tiết.
Giảm thiểu thời gian phát triển và đưa ra sản phẩm nhanh hơn.
Tạo ra các nguyên mẫu giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh yêu cầu trong quá trình phát triển.
Giảm thiểu sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển.
Nhược điểm nào của mô hình tăng trưởng (Incremental Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?
Mô hình tăng trưởng có thể khiến người dùng khó hình dung ra sản phẩm cuối cùng do phát triển qua các phần nhỏ.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu lập kế hoạch chi tiết cho tất cả các phần trước khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tăng trưởng không cho phép kiểm thử sản phẩm trước khi tất cả các phần hoàn thành.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu người dùng cung cấp tất cả các yêu cầu trước khi phát triển.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm với tiêu chí nhanh chóng xác định được yêu cầu, tạo cơ sở ký kết hợp đồng với khách hàng, thuận lợi trong việc đào tạo huấn luyện người sử dụng, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình xoắn ốc
Mô hình RAD
Mô hình làm bản mẫu
Mô hình chữ V
Khi một tổ chức muốn tích hợp một hệ thống CRM mới với hệ thống ERP hiện có mà cả hai hệ thống sử dụng các giao thức khác nhau, phương pháp nào dưới đây có thể giúp đảm bảo sự tương tác giữa các hệ thống trong kiến trúc SOA?
Sử dụng một dịch vụ trung gian (middleware) hoặc một tầng tích hợp dịch vụ để cho phép các hệ thống giao tiếp mà không cần thay đổi các hệ thống hiện có.
Phát triển lại các hệ thống để chúng sử dụng cùng một giao thức giao tiếp.
Tích hợp thủ công các dữ liệu từ CRM vào ERP thông qua các kịch bản chuyển đổi dữ liệu hằng ngày.
Tạm ngừng việc tích hợp cho đến khi tìm ra giải pháp tương thích giữa hai hệ thống.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ với vòng đời ngắn, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình Waterfall
Mô hình Agile
Mô hình RAD
Mô hình V-Model
Nếu bạn là trưởng nhóm lập trình của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm lớn với nghiệp vụ phức tạp trong một khoảng thời gian dài và không cần quan tâm đến chi phí, yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rất chi tiết và chỉ thay đổi trong một phạm vi nhất định, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình tăng trưởng
Mô hình thác nước
Mô hình xoắn ốc
Mô hình RAD
Một công ty đang phát triển bản nâng cấp của một phần mềm đã được bán trên thị trường, mô hình nào sau đây thích hợp trong trường hợp này?
Mô hình RAD
Mô hình tiến hóa
Cả mô hình RAD và tiến hóa
Mô hình xoắn ốc
Hai mô hình nào KHÔNG định nghĩa yêu cầu ở các giai đoạn đầu của vòng đời phát triển phần mềm?
Mô hình thác nước và xoắn ốc.
Mô hình làm bản mẫu và RAD.
Mô hình làm bản mẫu và xoắn ốc.
Mô hình thác nước và RAD.
Vòng đời phát triển phần mềm SDLC là viết tắt của từ nào sau đây?
Software Development Life Cycle
System Development Life cycle
Hai mô hình nào sau đây sẽ không thể cho ra sản phẩm đạt yêu cầu nếu không có sự tham gia của khách hàng?
Mô hình RAD & mô hình làm bản mẫu
Mô hình RAD & mô hình thác nước
Mô hình RAD & xoắn ốc
Mô hình thác nước và xoắn ốc
Phương án nào sau đây mô tả đúng về ưu điểm chính của mô hình tăng trưởng?
Dễ kiểm thử và debug.
Khách hàng có thể phản hồi sau mỗi lần tăng trưởng.
Dễ kiểm thử và debug và được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm.
Được dùng khi cần đưa sản phẩm ra thị trường sớm.
Hoạt động nào sau đây trong tiến trình phần mềm tổng quát cung cấp báo cáo phản hồi của khách hàng?
Triển khai
Mô hình hóa
Lập kế hoạch
Giao tiếp
So với mô hình RAD (Rapid Application Development), mô hình thác nước (Waterfall Model) có nhược điểm nào về sự tham gia của khách hàng?
Mô hình thác nước cho phép khách hàng điều chỉnh yêu cầu thông qua các nguyên mẫu nhanh chóng.
Mô hình thác nước không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong quá trình kiểm thử.
Mô hình thác nước yêu cầu khách hàng tham gia liên tục trong suốt quá trình phát triển.
Phát biểu nào sau đây mô tả đúng cách mô hình tăng trưởng (Incremental Model) giúp giảm rủi ro trong các dự án lớn so với mô hình thác nước?
Mô hình tăng trưởng không yêu cầu tài liệu hóa như mô hình thác nước.
Mô hình tăng trưởng phát triển toàn bộ hệ thống ngay từ đầu mà không cần qua các giai đoạn lặp lại.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định trước khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tăng trưởng giúp phát triển hệ thống theo từng phần nhỏ, cho phép kiểm thử sớm và điều chỉnh dựa trên phản hồi từ mỗi phần.
Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?
Mô hình xoắn ốc giảm thiếu sự cần thiết của tài liệu hóa.
Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu.
Mô hình xoắn ốc không cần lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.
Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.
Ưu điểm chính nào của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) giúp khắc phục hạn chế của mô hình thác nước trong việc đáp ứng yêu cầu người dùng?
Loại bỏ sự cần thiết của tài liệu hóa chi tiết.
Giảm thiểu thời gian phát triển và đưa ra sản phẩm nhanh hơn.
Tạo ra các nguyên mẫu giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh yêu cầu trong quá trình phát triển.
Giảm thiểu sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển.
So với mô hình thác nước, mô hình RAD (Rapid Application Development) có ưu điểm nào liên quan đến thời gian phát triển?
Thời gian phát triển ngắn hơn
Thời gian phát triển dài hơn
Không ảnh hưởng đến thời gian phát triển
Thời gian phát triển không xác định
Trong quá trình phát triển phần mềm dựa trên mô hình CBSE, nếu một thành phần quan trọng cần phải thay đổi, điều gì thường xảy ra?
Thành phần được tích hợp mà không cần kiểm tra tính tương thích với các thành phần khác.
Thành phần phải được biên dịch lại và tích hợp lại vào hệ thống.
Thành phần có thể được thay thế tự động thông qua giao thức HTTP.
Thành phần sẽ được thay thế mà không cần dừng hệ thống.
Trong quá trình dự án Agile, nếu nhóm phát hiện rằng yêu cầu của khách hàng thay đổi trong chu kỳ phát triển, nhóm nên làm gì?
Tiếp tục hoàn thành các nhiệm vụ theo kế hoạch ban đầu và xem xét yêu cầu mới sau khi hoàn thành.
Tạm dừng tiến trình, tổ chức một cuộc họp ngay lập tức với khách hàng để làm rõ yêu cầu và điều chỉnh kế hoạch.
Ghi nhận yêu cầu mới và tích hợp vào Sprint tiếp theo mà không cần sự thông báo với khách hàng.
Đưa ra giải pháp tạm thời để hoàn thành yêu cầu ban đầu và chuyển sang yêu cầu mới trong sprint tiếp theo.
Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), một hệ thống phần mềm cần được nâng cấp để hỗ trợ một chức năng mới mà thành phần hiện có không hỗ trợ. Nhóm phát triển cần ưu tiên thực hiện hành động nào?
Biên dịch lại hệ thống và kiểm tra lại tất cả các thành phần hiện tại trước khi phát triển chức năng mới.
Viết lại toàn bộ chức năng mới từ đầu để tích hợp vào hệ thống.
Tìm kiếm một thành phần đã được phát triển sẵn, có thể tái sử dụng và tích hợp vào hệ thống, nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.
Thay thế toàn bộ các thành phần cũ bằng các thành phần mới để đảm bảo hệ thống đồng nhất.
Trong quá trình Sprint Review, nhóm phát triển đã hoàn thành hết các mục tiêu đề ra cho Sprint. Tuy nhiên, khách hàng lại yêu cầu thêm một tính năng mới chưa có trong backlog. Nhóm nên xử lý như thế nào?
Tạo một user story mới cho tính năng này và đưa vào backlog để xem xét cho các sprint sau.
Hoàn thành tính năng mới này trong Sprint Review để đáp ứng yêu cầu khách hàng.
Từ chối yêu cầu vì nó không nằm trong phạm vi của Sprint ban đầu.
Bắt đầu phát triển tính năng này ngay lập tức và gia hạn Sprint nếu cần thiết.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm có thể đưa vào hoạt động trong thời gian ngắn, sản phẩm chuyển giao thành từng phần tăng thêm theo yêu cầu chức năng, đáp ứng nhanh yêu cầu của khách hàng, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình làm bản mẫu
Mô hình RAD
Mô hình tăng trưởng
Mô hình tiến hóa
Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng ưu điểm của quy trình phát triển phần mềm theo mô hình thác nước?
Sửa lỗi dễ dàng và tốn ít chi phí.
Các giai đoạn được định nghĩa, với đầu vào và đầu ra rõ ràng nên dễ phân công công việc, phân bổ chi phí, giảm sát công việc.
Giảm thiểu các lỗi mắc phải trong giai đoạn thiết kế.
Quá trình phát triển đơn giản nên phù hợp với những dự án có ít thay đổi.
Vòng đời phát triển phần mềm SDLC là viết tắt của từ nào sau đây?
Software Design Life Cycle.
Software Development Life Cycle.
System Development Life cycle.
System Design Life Cycle.
Phương án nào sau đây mô tả đúng về nhược điểm của mô hình xoắn ốc?
Các chức năng phụ có thể thêm vào sau.
Kiểm soát tài liệu chặt chẽ.
Công việc phân tích rủi ro chiếm nhiều thời lượng.
Không phù hợp với các dự án nhỏ.
Mục đích của quy trình phần mềm là nhằm đưa ra phần mềm _____.
có chất lượng và nhanh nhất có thể.
đúng thời hạn, chất lượng cao, không quan tâm đến chi phí.
Càng nhanh và tốn ít chi phí càng tốt.
có chất lượng, có thời gian và chi phí hợp lý.
Mô hình nào sau đây KHÔNG phù hợp cho việc kỹ nghệ phần mềm có yêu cầu thay đổi?
Mô hình làm bản mẫu
Mô hình thác nước
Mô hình xoắn ốc
Mô hình phát triển nhanh RAD
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình chữ V (V-Model) khắc phục nhược điểm của mô hình thác nước?
Mô hình chữ V kết hợp kiểm thử trong từng giai đoạn phát triển, giúp đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Mô hình chữ V không cần đến sự tham gia của khách hàng trong giai đoạn kiểm thử.
Mô hình chữ V cho phép linh hoạt quay lại các giai đoạn trước khi có thay đổi yêu cầu.
Mô hình chữ V không yếu cầu lập kế hoạch trước.
Nhược điểm nào của mô hình tăng trưởng (Incremental Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?
Mô hình tăng trưởng không cho phép kiểm thử sản phẩm trước khi tất cả các phần hoàn thành.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu người dùng cung cấp tất cả các yêu cầu trước khi phát triển.
Mô hình tăng trưởng yêu cầu lập kế hoạch chi tiết cho tất cả các phần trước khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tăng trưởng có thể khiến người dùng khó hình dung ra sản phẩm cuối cùng do phát triển qua các phần nhỏ.
Nhận xét nào sau đây đúng về cách mô hình xoắn ốc (Spiral Model) xử lý rủi ro so với mô hình thác nước?
Mô hình xoắn ốc loại bỏ việc kiểm thử phần mềm cho đến khi sản phẩm hoàn thành.
Mô hình xoắn ốc kết hợp đánh giá rủi ro trong mỗi chu kỳ lặp, giúp quản lý rủi ro tốt hơn so với mô hình thác nước.
Mô hình xoắn ốc không cần đánh giá rủi ro trong quá trình phát triển.
Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu được xác định ngay từ đầu như mô hình thác nước.
So với mô hình làm bản mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?
Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình tiến hóa yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.
Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.
Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.
Nhận định nào sau đây đúng về ưu điểm của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) so với mô hình thác nước (Waterfall Model)?
Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình làm bản mẫu cho phép người dùng điều chỉnh yêu cầu dựa trên nguyên mẫu trước khi sản phẩm hoàn chỉnh được phát triển.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ trong một khoảng thời gian dài với yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rõ ràng, quá trình phát triển và quy trình quản lý có tính tổ chức và hệ thống, phát hiện lỗi sớm do kiểm thử được lập kế hoạch song song với phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình chữ V
Mô hình RAD
Mô hình xoắn ốc
Mô hình thác nước
Trong Scrum, nếu Product Owner không tham gia đầy đủ vào quá trình làm việc của nhóm, điều gì có thể xảy ra?
Nhóm Scrum Master sẽ thay thế vai trò Product Owner và quản lý backlog.
Sprint vẫn tiếp tục nhưng các yêu cầu có thể không chính xác hoặc không đáp ứng được nhu cầu khách hàng.
Sprint sẽ bị tạm dừng cho đến khi Product Owner tham gia trở lại.
Nhóm phát triển tự quyết định các ưu tiên sản phẩm và tiếp tục Sprint mà không cần Product Owner.
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm lớn với tiêu chí phát triển theo hướng mở rộng, hoàn thiện dần, có khả năng kiểm soát rủi ro ở từng mức tiến hóa, được hỗ trợ chi phí cho chuyển giao, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình chữ V
Mô hình RAD
Mô hình làm bản mẫu
Mô hình xoắn ốc
Một khoảng thời gian ngắn và không cần quan tâm đến chi phí, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình thác nước
Mô hình tăng trưởng
Mô hình xoắn ốc
Mô hình RAD
Khi một dự án Agile gặp phải sự chậm trễ do thiếu nguồn lực hoặc kỹ năng, nhóm Agile nên ưu tiên làm gì?
Hoãn dự án để tuyển thêm nhân sự có kỹ năng đáp ứng yêu cầu.
Tăng cường giờ làm việc của nhóm để đảm bảo kịp tiến độ đã cam kết với khách hàng.
Thay đổi phạm vi công việc và thông báo cho khách hàng về việc trì hoãn.
Đánh giá lại backlog, tập trung vào các tính năng có giá trị cao và giảm thiểu yêu cầu không quan trọng.
Hai mô hình nào KHÔNG định nghĩa yêu cầu ở các giai đoạn đầu của vòng đời phát triển phần mềm?
Mô hình làm bản mẫu và xoắn ốc
Mô hình thác nước và xoắn ốc
Mô hình thác nước và RAD
Mô hình làm bản mẫu và RAD
Trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào là ĐÚNG?
Mô hình RAD phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao.
Mô hình xoắn ốc phù hợp với phần mềm có yêu cầu về độ tin cậy cao.
Mô hình thác nước phù hợp nếu lịch trình phát triển dự án rất chặt chẽ.
Thông thường, chi phí cho bảo trì nhiều hơn chi phí sản xuất phần mềm.
Hoạt động nào sau đây trong tiến trình phần mềm tổng quát cung cấp báo cáo phản hồi của khách hàng?
Hoạt động soát xét phần mềm
Hoạt động kiểm thử phần mềm
Hoạt động phát triển phần mềm
Hoạt động bảo trì phần mềm
Phương án nào sau đây KHÔNG nêu đúng một pha của mô hình làm bản mẫu?
Kỹ nghệ
Thiết kế nhanh
Lập trình
Làm mịn bản mẫu
Phương án nào sau đây nêu đúng nhược điểm lớn nhất của mô hình RAD?
Không tính sử dụng lại của các thành phần
Không có phản hồi từ khách hàng
Cả ba điều trên
Thành viên trong nhóm cần có kỹ năng và trình độ cao
Nhận định nào sau đây đúng về ưu điểm của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) so với mô hình thác nước (Waterfall Model)?
Mô hình làm bản mẫu giúp giảm thời gian phát triển phần mềm so với mô hình thác nước.
Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu tài liệu hóa chi tiết như mô hình thác nước.
Mô hình làm bản mẫu không yêu cầu sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình làm bản mẫu cho phép người dùng điều chỉnh yêu cầu dựa trên nguyên mẫu trước khi sản phẩm hoàn chỉnh được phát triển.
Nhược điểm nào của mô hình tăng trưởng (Incremental Model) có thể gây khó khăn cho việc xác định yêu cầu của người dùng?
Ưu điểm chính nào của mô hình làm bản mẫu (Prototyping Model) giúp khắc phục hạn chế của mô hình thác nước trong việc đáp ứng yêu cầu người dùng?
Tạo ra các nguyên mẫu giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh yêu cầu trong quá trình phát triển.
Giảm thiểu thời gian phát triển và đưa ra sản phẩm nhanh hơn.
Giảm thiểu sự tham gia của khách hàng trong quá trình phát triển.
Loại bỏ sự cần thiết của tài liệu hóa chi tiết.
Điểm yếu nào của mô hình thác nước (Waterfall Model) được khắc phục bởi mô hình xoắn ốc (Spiral Model)?
Mô hình xoắn ốc cho phép điều chỉnh yêu cầu và quản lý rủi ro qua mỗi vòng xoắn lặp lại.
Mô hình xoắn ốc yêu cầu tất cả các yêu cầu phải được xác định ngay từ đầu.
Mô hình xoắn ốc không cần lập kế hoạch chi tiết trước khi bắt đầu phát triển.
Mô hình xoắn ốc giảm thiểu sự cần thiết của tài liệu hóa.
So với mô hình làm bản mẫu, mô hình tiến hóa (Evolutionary Model) có ưu điểm nào trong việc xử lý các yêu cầu thay đổi?
Mô hình tiến hóa cho phép yêu cầu thay đổi liên tục trong suốt quá trình phát triển, không chỉ dựa trên các nguyên mẫu ban đầu.
Mô hình tiến hóa không cần sự tham gia của khách hàng trong suốt quá trình phát triển.
Mô hình tiến hóa không cho phép điều chỉnh yêu cầu sau khi phát triển bắt đầu.
Mô hình tiến hóa yêu cầu hoàn thành tất cả các yêu cầu ngay từ đầu.
Câu hỏi 11
Trong một hệ thống phát triển theo mô hình SOA, nếu một dịch vụ quan trọng bị ngừng hoạt động do sự cố mạng, nhóm phát triển nên ưu tiên làm gì để đảm bảo rằng các dịch vụ khác vẫn tiếp tục hoạt động?
Thiết lập các cơ chế dự phòng và chuyển đổi dự phòng cho các dịch vụ.
Tạm dừng toàn bộ hệ thống để kiểm tra lỗi.
Chờ dịch vụ quan trọng hoạt động trở lại rồi mới tiếp tục.
Bỏ qua sự cố và tiếp tục phát triển các dịch vụ mới.
Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), nếu một thành phần trong hệ thống gặp lỗi và cần được thay thế, nhóm phát triển nên làm gì để đảm bảo tính liên tục của hệ thống?
Thay thế thành phần lỗi bằng một thành phần tương thích mới mà không cần tạm dừng hệ thống, nhờ khả năng thay thế động của CBSE.
Liên hệ với nhà cung cấp thành phần lỗi và chờ phiên bản cập nhật trước khi tiếp tục.
Viết lại thành phần lỗi từ đầu và chạy lại toàn bộ hệ thống để kiểm tra tính tương thích.
Tạm dừng hệ thống và biên dịch lại toàn bộ mã nguồn để tích hợp thành phần mới.
Trong một hệ thống phát triển dựa trên mô hình Kỹ nghệ hướng thành phần (CBSE), một hệ thống phần mềm cần được nâng cấp để hỗ trợ một chức năng mới mà thành phần hiện có không hỗ trợ. Nhóm phát triển cần ưu tiên thực hiện hành động nào?
Tìm kiếm một thành phần đã được phát triển sẵn, có thể tái sử dụng và tích hợp vào hệ thống, nhằm tiết kiệm thời gian và chi phí.
Biên dịch lại hệ thống và kiểm tra lại tất cả các thành phần hiện tại trước khi phát triển chức năng mới.
Viết lại toàn bộ chức năng mới từ đầu để tích hợp vào hệ thống.
Thay thế toàn bộ các thành phần cũ bằng các thành phần mới để đảm bảo hệ thống đồng nhất.
Trong một dự án lớn, yêu cầu về khả năng tương tác giữa các hệ thống sử dụng các ngôn ngữ và môi trường khác nhau là rất quan trọng. Đội phát triển nên chọn mô hình nào để đảm bảo hệ thống có khả năng mở rộng và linh hoạt tốt nhất?
Phát triển phần mềm từ đầu mà không sử dụng tái chế các thành phần
Component-based Software Engineering (CBSE)
Chuyển đổi tất cả các hệ thống sang cùng một ngôn ngữ và môi trường để dễ quản lý
Service-Oriented Architecture (SOA)
Nếu bạn là quản lý dự án của một công ty phần mềm và bạn cần xây dựng một hệ thống phần mềm vừa và nhỏ trong một khoảng thời gian dài với yêu cầu của khách hàng đã được phân tích rõ ràng, quá trình phát triển và quy trình quản lý có tính tổ chức và hệ thống, phát hiện lỗi sớm do kiểm thử được lập kế hoạch song song với phát triển, bạn sẽ chọn mô hình nào sau đây?
Mô hình RAD
Mô hình xoắn ốc
Mô hình chữ V
Mô hình thác nước
