Font size
WorksheetsÔN TẬP KTGK1
Total questions: 96
Worksheet time: 1hrs 12mins
Vai trò nào sau đây của ngành chăn nuôi ảnh hưởng trực tiếp và quan trọng nhất đến việc cải tạo và tăng độ phì nhiêu của đất trong sản xuất nông nghiệp?
Cung cấp sức kéo.
Cung cấp phân bón hữu cơ.
Cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp.
Cung cấp thực phẩm cho con người.
Sản phẩm nào của chăn nuôi được sử dụng làm nguyên liệu cho ngành công nghiệp dệt may?
Thịt.
Trứng.
Da, lông.
Sữa.
Khi nói về vai trò của chăn nuôi đối với đời sống con người, yếu tố nào dưới đây thể hiện tầm quan trọng về mặt dinh dưỡng?
Cung cấp lông, da làm nguyên liệu may mặc.
Cung cấp sức kéo trong nông nghiệp.
Cung cấp protein và các vi chất thiết yếu cho cơ thể.
Giúp tăng độ phì nhiêu của đất.
Ý nào sau đây không phải là vai trò của chăn nuôi đối với đời sống kinh tế - xã hội?
Cung cấp thực phẩm cho nhu cầu tiêu dùng trong nước và xuất khẩu.
Cung cấp các tế bào, mô, cơ quan, động vật sống cho các nghiên cứu khoa học.
Cung cấp sức kéo cho canh tác, khai thác, vận chuyển.
Cung cấp thiết bị, máy móc cho các ngành nghề khác.
Công nghệ nào sau đây giúp theo dõi sức khỏe và hành vi của vật nuôi một cách liên tục và chính xác?
Công nghệ cảm biến và internet kết nối vạn vật (IoT).
Công nghệ sinh học (Bio-technology).
Công nghệ lai tạo giống truyền thống.
Công nghệ năng lượng mặt trời.
Triển vọng của ngành chăn nuôi là
thu hút nhiều nhà đầu thư quốc tế.
hiện đại hóa, ứng dụng công nghệ cao, nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả và bền vững.
ngày càng có nhiều nhân lực, nhân công có trình độ.
mở rộng quy mô lớn, trở thành ngành kinh tế mũi nhọn.
Việc tăng cường liên kết chuỗi giá trị trong chăn nuôi (từ trang trại đến bàn ăn) có ý nghĩa gì đối với người tiêu dùng và nhà sản xuất?
Chỉ làm tăng giá thành sản phẩm cho người tiêu dùng.
Đảm bảo kiểm soát chất lượng, vệ sinh an toàn thực phẩm và tối ưu hóa lợi nhuận cho các bên tham gia.
Chỉ giúp giảm thời gian chăn nuôi.
Loại bỏ hoàn toàn vai trò của khâu chế biến.
Thành tựu nổi bật nào trong công tác giống đã giúp nhân nhanh các cá thể ưu tú và bảo tồn nguồn gen quý hiếm của vật nuôi?
Ứng dụng công nghệ Big Data.
Công nghệ cấy truyền phôi và thụ tinh nhân tạo.
Sử dụng đệm lót sinh học.
Áp dụng chăn nuôi hữu cơ.
Công nghệ nào không phải công nghệ ứng dụng trong nuôi dưỡng và chăm sóc vật nuôi?
Công nghệ ứng dụng trong sản xuất thức ăn.
Công nghệ ứng dụng trong sản xuất chế biến thực phẩm sinh học cho chăn nuôi.
Công nghệ gene chọn lọc.
Công nghệ chẩn đoán, phòng và điều trị bệnh.
Thành tựu nào trong lĩnh vực xử lý chất thải và bảo vệ môi trường chăn nuôi đã biến chất thải thành nguồn năng lượng sạch và giảm thiểu mùi hôi hiệu quả?
Sử dụng kháng sinh dự phòng.
Công nghệ Biogas (hầm khí khí) và đệm lót sinh học.
Phương pháp chọn lọc hàng loạt.
Nuôi dưỡng vật nuôi bằng thức ăn tự nhiên.
Xử lý chất thải chăn nuôi như hầm biogas, chế phẩm sinh học, ủ phân hiếu khí… giúp bảo vệ môi trường và tạo ra nguồn phân bón hữu cơ tốt cho trồng trọt nhờ ứng dụng công nghệ nào?
Công nghệ vi sinh.
Công nghệ gene chọn lọc.
Công nghệ thông tin.
Công nghệ viễn thám.
Con vật nào có thể cung cấp sức kéo cho canh tác?
Gà.
Lợn.
Dê.
Trâu.
Việc sử dụng phân chuồng bón cho cây trồng tại gia đình mang lại lợi ích kép nào?
Tăng giá trị vật nuôi.
Giảm ô nhiễm môi trường và tiết kiệm chi phí mua phân bón hóa học.
Chỉ giúp cây trồng phát triển nhanh.
Tăng nhu cầu tiêu thụ thịt.
Loại máy móc nào sau đây có thể thay thế con trâu trong canh tác?
Máy cày.
Máy xúc.
Máy tuốt lúa.
Máy bơm.
Tác dụng của các loại cảm biến trong chăn nuôi là
Theo dõi các chỉ số của vật nuôi, môi trường.
Theo dõi được thời quen sinh hoạt và chế độ ăn uống của vật nuôi.
Phát hiện bệnh dịch và chữa các loại bệnh đơn giản.
Điều chỉnh các yếu tố môi trường khi phát hiện có sự chênh lệch lớn.
Công nghệ nào không phải là công nghệ ứng dụng để xử lý chất thải?
ép tách phân.
biogas.
ủ phân.
robot dọn vệ sinh.
Ở một số trang trại, người ta cho bò nghe nhạc nhằm mục đích?
bò sống khỏe và lâu hơn.
kháng bệnh.
bò nghe nhạc tiết sữa nhiều hơn, chất lượng tốt hơn.
tăng sức ăn cho bò.
Ở những trang trại gà lấy trứng, người ta cho những quả trứng nghe nhạc để biến đổi giới tính của chú gà tỉ trong quả trứng. Những quả trứng cho nghe nhạc sẽ được đem đi ấp và nở ra gà mái. Nhờ đó hạn chế nở ra gà đực, hạn chế tiêu hủy những con gà đực. Thành tựu này là kết quả của
công nghệ AI, IoT.
công nghệ sinh học, nghiên cứu sinh học.
công nghệ gen di truyền.
công nghệ sản xuất.
Việc phân loại vật nuôi thành các nhóm như gia súc, gia cầm là dựa vào tiêu chí nào?
Phân loại theo mục đích sử dụng.
Phân loại theo nguồn gốc.
Phân loại theo chu kỳ sinh trưởng.
Phân loại theo đặc tính sinh vật học.
Cách phân loại vật nuôi tập trung vào việc tạo ra các nhóm như vật nuôi lấy thịt (lợn, bò thịt), vật nuôi lấy sữa (bò sữa, dê sữa) và vật nuôi lấy lông (cừu) là dựa trên tiêu chí nào?
Đặc tính sinh vật học.
Nguồn gốc địa lý.
Thời gian chăn nuôi.
Mục đích sử dụng.
Căn cứ nào sau đây là một trong các căn cứ để phân loại vật nuôi?
Kích thước.
Nguồn gốc.
Giới tính.
Khối lượng.
Phân loại vật nuôi theo đặc tính sinh vật học có thể chia vật nuôi thành nhóm dạ dày đơn, dạ dày 4 túi. Cơ sở của sự phân chia này là gì?
Loại sản phẩm chính chúng cung cấp.
Khả năng thích nghi với môi trường lạnh.
Cấu tạo và hoạt động của hệ tiêu hóa.
Giá trị kinh tế của chúng trên thị trường.
Phương thức chăn nuôi nào thường tận dụng không gian rộng lớn, vật nuôi tự tìm kiếm thức ăn là chủ yếu và ít cần đến sự can thiệp của con người?
Chăn nuôi công nghiệp.
Chăn nuôi bán công nghiệp.
Chăn nuôi hữu cơ.
Chăn thả tự do.
Phương thức chăn nuôi nào có sự kết hợp giữa chăn thả tự do và nuôi nhốt hoàn toàn?
Chăn nuôi bán công nghiệp.
Chăn nuôi hữu cơ.
Chăn nuôi công nghiệp.
Chăn thả tự do.
Hạn chế của chăn thả tự do là gì?
Mức đầu tư thấp.
Tận dụng được nguồn thức ăn tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp.
Năng suất thấp, hiệu quả kinh tế thấp.
Ít gây ô nhiễm môi trường.
Phương thức chăn nuôi nào có đặc điểm là quy mô nhỏ, vật nuôi được thả tự do đi lại, và năng suất thấp?
Chăn thả tự do.
Chăn nuôi công nghiệp.
Chăn nuôi bán công nghiệp.
Chăn nuôi hữu cơ.
Phương thức chăn nuôi bán công nghiệp có đặc điểm về thức ăn như thế nào?
Hoàn toàn dựa vào thức ăn tự nhiên ngoài đồng cỏ, không bổ sung.
Sử dụng thức ăn công nghiệp hoàn toàn, không có thức ăn xanh.
Kết hợp giữa thức ăn tự nhiên vật nuôi tự kiếm được và thức ăn bổ sung có kiểm soát.
Chỉ sử dụng thức ăn thô xanh và phụ phẩm nông nghiệp.
Trong các đặc điểm sau, đặc điểm nào là đặc điểm của chăn thả tự do?
Tận dụng nguồn thức ăn tự nhiên và phụ phẩm nông nghiệp.
Số lượng vật nuôi lớn, vật nuôi được nhốt hoàn toàn trong chuồng trại.
Mức đầu tư cao.
Vật nuôi được nhốt trong trồng kết hợp sân vườn.
Mục tiêu cốt lõi và quan trọng nhất của chăn nuôi bền vững là gì?
Đảm bảo sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế, bảo vệ môi trường và lợi ích xã hội.
Chỉ sử dụng các giống vật nuôi địa phương, cấm sử dụng giống lai tạo.
Đẩy mạnh cơ giới hóa hoàn toàn, thay thế lao động con người bằng máy móc.
Tối đa hóa năng suất bằng mọi giá, không quan tâm đến môi trường.
Đặc điểm nào sau đây là tiêu biểu nhất của chăn nuôi thông minh?
Quy mô chăn nuôi luôn là quy mô hộ gia đình, không mở rộng.
Chú trọng sử dụng năng lượng hóa thạch để tối ưu hóa chi phí
Hoàn toàn phụ thuộc vào kinh nghiệm chăn nuôi truyền thống.
Áp dụng công nghệ số, cảm biến, IoT và dữ liệu lớn để ra quyết định kịp thời.
Hình thức chăn nuôi nào có đặc điểm “Luôn đảm bảo hài hòa về lợi ích của người chăn nuôi, người tiêu dùng, vật nuôi và bảo vệ môi trường”?
Chăn nuôi công nghiệp.
Chăn nuôi thông minh.
Chăn nuôi bền vững.
Chăn thả tự do.
Nếu một người chăn nuôi muốn chọn vật nuôi để tối ưu hóa việc sản xuất thịt và trứng cho thị trường, họ nên dựa vào tiêu chí phân loại nào là chủ yếu?
Mục đích sử dụng.
Đặc tính sinh vật học.
Nguồn gốc.
Thời gian.
Trong các con vật sau đây, con vật nào là vật nuôi địa phương?
Gà đông tảo.
Bò BBB.
Lợn Yorkshire.
Gà ISA Brown.
Trong các loài vật dưới đây, loài nào là vật nuôi ngoại nhập?
Vịt Bầu.
Lợn I.
Bò BBB.
Gà Đông Tảo.
Vật nuôi ngoại nhập là:
Vật nuôi được nhập từ nước ngoài về.
Vật nuôi được sinh ra trong nước.
Vật nuôi chỉ sống ở vùng núi.
Vật nuôi chỉ ăn thức ăn công nghiệp.
Trong phương thức chăn nuôi bán công nghiệp, tại sao người chăn nuôi vẫn phải bổ sung thức ăn, dù đã cho vật nuôi tự kiếm ăn một phần?
Để tăng năng suất, rút ngắn thời gian nuôi và đảm bảo chất lượng sản phẩm ổn định hơn.
Để vật nuôi không bị béo phì do vận động quá nhiều khi thả rông.
Chỉ để làm quen cho vật nuôi dần dần sang nuôi nhốt hoàn toàn.
Vì thức ăn tự nhiên hoàn toàn không có dinh dưỡng.
Nếu một hộ gia đình nuôi gà theo phương thức bán công nghiệp, điều nào sau đây là đúng về mô hình chăn nuôi của họ?
Gà được nhốt hoàn toàn trong vườn, không cần chăm sóc hay bổ sung gì thêm.
Gà được nuôi nhốt trong chuồng kín, ăn cám công nghiệp 100%.
Gà được thả vườn ban ngày để tìm kiếm thức ăn, ban đêm cho vào chuồng và bổ sung thức ăn hỗn hợp.
Gà được nuôi ở mật độ rất cao để tối ưu hóa không gian chuồng nuôi.
Sự khác biệt về rủi ro bệnh dịch giữa phương thức chăn thả tự do và chăn nuôi công nghiệp là gì?
Chăn nuôi công nghiệp dễ mắc bệnh hơn do chuồng trại kín và kiểm soát được môi trường.
Chăn thả tự do dễ mắc bệnh hơn vì vật nuôi tiếp xúc trực tiếp với môi trường ngoài và không được tiêm phòng.
Chăn nuôi công nghiệp không bao giờ xảy ra dịch bệnh nhờ công nghệ hiện đại.
Cả hai đều có rủi ro bằng nhau vì bệnh dịch luôn lây lan như nhau.
Ưu điểm nổi bật nhất của phương thức chăn nuôi công nghiệp là gì?
Năng suất sản phẩm cao và ổn định quanh năm.
Kiểm soát được hoàn toàn các yếu tố môi trường và dịch bệnh.
Vốn đầu tư ban đầu thấp, tận dụng được thức ăn tự nhiên và lao động nhàn rỗi.
Phù hợp với mọi các giống vật nuôi đòi hỏi kĩ thuật chăm sóc phức tạp.
Nhược điểm lớn nhất của phương thức chăn nuôi công nghiệp về mặt kinh tế là gì?
Vốn đầu tư ban đầu thấp, tận dụng được thức ăn tự nhiên và lao động nhàn rỗi.
Kiểm soát được hoàn toàn các yếu tố môi trường và dịch bệnh.
Vốn đầu tư ban đầu cao, tốn chi phí thức ăn và lao động.
Phù hợp với mọi các giống vật nuôi đòi hỏi kĩ thuật chăm sóc phức tạp.
Phương thức chăn nuôi bán công nghiệp khắc phục được nhược điểm nào của chăn thả tự do?
Năng suất thấp do hoàn toàn dựa vào thức ăn tự nhiên.
Chi phí đầu tư ban đầu quá cao.
Vật nuôi không được vận động tự nhiên.
Rủi ro dịch bệnh lây lan quá chậm.
Trong khái niệm giống vật nuôi, yếu tố ngoại hình bao gồm những đặc điểm nào?
Khả năng chống chịu với thời tiết lạnh.
Kích thước cơ thể, màu sắc lông, hình dạng tai và sừng.
Tốc độ tăng trọng, tỉ lệ nạc và tỉ lệ mỡ.
Thời điểm vật nuôi sử dụng sinh sản lần đầu tiên.
Giống vật nuôi có nguồn gốc chung nghĩa là gì?
Chúng phải được nuôi trong cùng một hệ thống chuồng trại hiện đại.
Chúng có chung nguồn gốc và được hình thành qua quá trình chọn lọc, lai tạo.
Chúng phải là kết quả của lai tạo giữa hai loài khác nhau.
Tất cả các cá thể trong giống phải được sinh ra ở cùng một trang trại.
Điều nào sau đây không phải là một trong các đặc điểm cốt lõi để xác định một giống vật nuôi?
Tính di truyền ổn định.
Năng suất.
Số lượng cá thể của giống đó phải vượt quá một triệu con.
Ngoại hình.
Giống vật nuôi là gì?
là quần thể vật nuôi cùng loài, cùng nguồn gốc, được hình thành, củng cố, phát triển do tác động của con người.
là quần thể vật nuôi cùng loài, cùng nguồn gốc, có ngoại hình và cấu trúc di truyền tương tự nhau, được hình thành, củng cố, phát triển do tác động của thiên nhiên.
Chất lượng sản phẩm chăn nuôi của giống vật nuôi thường được thể hiện qua chỉ tiêu nào?
Hàm lượng protein, chất béo hoặc độ mềm của thịt, độ béo của sữa, độ bền của lông.
Khả năng sinh sản của con cái.
Khối lượng trưởng thành của vật nuôi.
Thời gian cần thiết để vật nuôi đạt trọng lượng xuất chuồng.
Khái niệm giống vật nuôi dùng để gọi đối với nhóm vật nuôi?
Giúp họ xác định chính xác giá bán của sản phẩm trên thị trường.
Giúp họ quyết định chuồng trại phải xây bằng vật liệu gì.
Giúp họ hoàn toàn không cần chăm sóc vật nuôi nữa.
Làm căn cứ để lựa chọn vật nuôi phù hợp với mục đích sản xuất và điều kiện môi trường.
Trong chăn nuôi, giống vật nuôi có mấy vai trò?
4
5
2
3
Tại sao việc chọn giống bò sữa Holstein Friesian (HF) lại có ý nghĩa quyết định đối với mục tiêu sản xuất sữa ở quy mô công nghiệp?
Vì bò HF có ngoại hình đẹp, màu sắc lông bắt mắt.
Vì bò HF là giống có năng suất sữa cao vượt trội và khả năng di truyền ổn định đặc tính này cho đời sau.
Vì bò HF là giống địa phương, thích nghi tốt với mọi điều kiện khí hậu Việt Nam.
Vì bò HF chỉ cần thức ăn thô xanh, không cần thức ăn tinh.
Một giống gà được đánh giá là có khả năng chống chịu điều kiện bất lợi tốt. Điều này có ý nghĩa thực tiễn gì đối với người chăn nuôi ở Việt Nam?
Người chăn nuôi không cần quan tâm đến vấn đề dinh dưỡng và vệ sinh nữa.
Có thể nuôi gà đó ở mọi nơi mà không cần chuồng trại.
Vật nuôi sẽ cho năng suất trứng và thịt cao hơn các giống khác.
Khi nói đến năng suất của một giống bò sữa Holstein Friesian, người ta thường đề cập đến chỉ tiêu nào?
Số lượng và chất lượng sữa thu được trong một chu kỳ vắt sữa.
Khả năng sử dụng thức ăn thô xanh.
Màu sắc lông và khối lượng cơ thể lúc trưởng thành.
Tốc độ tăng trưởng hàng ngày.
Giống lợn Landrace có tỉ lệ nạc cao, nhưng lại kém chịu đựng điều kiện nóng ẩm hơn lợn Móng Cái. Điều này thích và trái với đặc tính nào của giống?
Giống Landrace là giống thuần chủng, còn lợn Móng Cái là giống lai.
Giống chỉ quyết định năng suất, không liên quan đến khả năng chống chịu.
Giống chỉ quy định khả năng sinh trưởng, còn chất lượng thịt là do thức ăn quyết định.
Giống quy định chất lượng sản phẩm và khả năng thích nghi với điều kiện môi trường bất lợi.
“Trong cùng một điều kiện nuôi dưỡng, chăm sóc, để Bách Thảo cho sản lượng sữa thấp hơn dê Alpine” thể hiện vai trò gì của giống vật nuôi?
Giống vật nuôi quyết định đến năng suất chăn nuôi.
Điều kiện chăm sóc kém, nhưng giống tốt thì sản phẩm chăn nuôi vẫn cao.
Điều kiện chăm sóc kém, nhưng giống tốt thì năng suất chăn nuôi vẫn cao.
Giống vật nuôi quyết định chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
“Giống lợn Landrace có tỉ lệ nạc cao trong khi đó lợn ỉ lại có tỉ lệ nạc thấp, tỉ lệ mỡ cao” thể hiện vai trò gì của giống vật nuôi.
Giống vật nuôi quyết định đến năng suất sản xuất.
Giống vật nuôi quyết định chất lượng sản phẩm chăn nuôi.
Điều kiện chăm sóc kém, nhưng giống tốt thì sản phẩm chăn nuôi vẫn cao.
Điều kiện chăm sóc kém, nhưng giống tốt thì năng suất chăn nuôi vẫn cao.
Một giống vật nuôi được công nhận khi nào?
Khi nó có khả năng sống sót trong mọi điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Khi nó có thể ăn được tất cả các loại thức ăn khác nhau.
Khi nó được hình thành qua chọn lọc, lai tạo và được cơ quan có thẩm quyền công nhận là giống vật nuôi.
Khi tất cả các vật nuôi trong giống đều đạt trọng lượng tối đa theo quy định của trang trại.
Chọn phát biểu đúng
Điều kiện chăm sóc kém, nhưng giống tốt thì năng suất chăn nuôi vẫn cao
Điều kiện chăm sóc kém, nhưng giống tốt thì sản phẩm chăn nuôi vẫn tốt
Trong cùng một điều kiện chăm sóc, các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho ra năng suất như nhau.
Trong cùng một điều kiện chăm sóc, các giống vật nuôi khác nhau sẽ cho ra năng suất khác nhau.
Vì sao giống vật nuôi cần phải đạt điều kiện có tính di truyền ổn định để được công nhận?
Vì nó giúp vật nuôi có khả năng tự chữa lành vết thương.
Để vật nuôi không cần tiêm phòng bất kì loại vaccine nào.
Vì vật nuôi cần phải sống qua nhiều điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Để đảm bảo các đặc điểm ưu tú (năng suất, phẩm chất) được duy trì và truyền lại cho thế hệ con cháu.
Điều kiện về số lượng vật nuôi được công nhận giống có ý nghĩa gì?
Đảm bảo vật nuôi có số lượng tối thiểu cần thiết để duy trì tính đa dạng di truyền và tránh hiện tượng giao phối cận huyết.
Số lượng không cần nhiều, chỉ cần có đủ một vài vật nuôi ưu tú.
Số lượng lớn giúp vật nuôi chống chịu bệnh tật tốt hơn.
Số lượng đông đảm bảo vật nuôi có ngoại hình đẹp hơn.
Chỉ tiêu cơ bản đầu tiên và dễ dàng quan sát nhất trong chọn giống vật nuôi là gì?
Ngoại hình.
Khả năng sử dụng thức ăn.
Khả năng chống chịu bệnh tật.
Năng suất cho thịt và sữa.
Chỉ tiêu nào sau đây thuộc nhóm chỉ tiêu đánh giá khả năng sản xuất?
Màu sắc lông và hình dạng đầu.
Khả năng thích nghi với môi trường.
Hàm lượng chất béo trong sữa.
Sản lượng sữa, số lứa đẻ/năm.
Câu 61: Trong chọn giống lợn, chỉ tiêu nào được sử dụng để đánh giá phẩm chất sản phẩm thịt?
Hàm lượng nạc trong thịt.
Khối lượng xương trong cơ thể.
Màu sắc lông của lợn.
Tốc độ sinh trưởng của lợn.
Khi chọn giống gà siêu trứng, người ta thường chú trọng nhất đến chỉ tiêu năng suất nào?
Tốc độ mọc lông.
Sản lượng trứng/năm và khối lượng trứng bình quân.
Tỉ lệ lật đùi.
Khối lượng cơ thể lúc 8 tuần tuổi.
Ngoại hình của vật nuôi là gì?
là chất lượng bên trong cơ thể vật nuôi.
là đặc điểm bên ngoài của con vật, mang đặc trưng cho từng giống.
là sự tăng thêm về khối lượng, kích thước, thể tích của từng bộ phận hay của toàn cơ thể con vật.
mức độ sản xuất ra sản phẩm của con vật.
Trong những giải pháp sau, đâu không phải là giải pháp để tăng năng suất cho lợn ở những thế hệ sau?
Chọn giống lợn có năng suất cao.
Loại bỏ những con lợn có năng suất thấp.
Áp dụng phương pháp nuôi chuồng trại công nghệ cao.
Chăm sóc, dinh dưỡng và điều trị bệnh tốt.
Ý nào sau đây không phải tiêu chí chọn giống vật nuôi?
Ngoại hình, thể chất.
Khả năng sinh trưởng, phát dục.
Khả năng sinh sản.
Năng suất và chất lượng sản phẩm.
Chọn vật nuôi làm giống nên chọn thế nào?
Chọn một con bất kì trong đàn.
Chọn một con có tiềm năng di truyền xấu.
Chọn những con có tính trạng tốt nhiều hơn tính trạng xấu.
Chọn những con có tiềm năng di truyền vượt trội với những tính trạng mong muốn.
Câu 67: Chọn lọc cá thể là quá trình gì?
Quá trình chọn ra những cá thể có đặc tính mong muốn để nhân giống.
Quá trình lai tạo giữa các loài khác nhau.
Quá trình loại bỏ hoàn toàn các cá thể yếu.
Quá trình nuôi dưỡng tất cả các cá thể không phân biệt.
Có mấy bước để tiến hành phương pháp chọn lọc cá thể
2
4
5
3
Bước đầu tiên trong quy trình tiến hành phương pháp chọn lọc hàng loạt là gì?
Xác định chỉ tiêu chọn lọc.
Ghi chép nguồn gốc, lý lịch của vật nuôi.
Tiến hành phân phối giống vật nuôi được chọn lọc.
Loại thải những vật nuôi kém chất lượng ra khỏi đàn.
Có mấy bước để tiến hành phương pháp chọn lọc cá thể
2
4
5
3
Trong chọn lọc hàng loạt, việc loại thải những vật nuôi kém chất lượng được thực hiện dựa trên cơ sở nào?
Những đặc điểm ngoại hình không đạt tiêu chuẩn và năng suất biểu hiện thấp.
Lượng thức ăn tiêu thụ trong suốt quá trình nuôi.
Lịch sử dịch bệnh của vật nuôi bố mẹ.
Kết quả phân tích mẫu gen.
Việc sử dụng phương pháp chọn lọc cá thể có ưu điểm nào sau đây so với chọn lọc hàng loạt?
Chi phí thực hiện thấp hơn và cần ít sổ sách ghi chép hơn.
Thời gian tiến hành nhanh hơn và dễ áp dụng cho mọi quy mô.
Độ chính xác chọn lọc cao hơn, đặc biệt đối với các tính trạng có hệ số di truyền thấp.
Chỉ dựa vào ngoại hình là đủ để chọn lọc mà không cần đo đạc.
Ưu điểm của phương pháp chọn lọc cá thể là
dễ tiến hành.
không đòi hỏi kĩ thuật cao.
không tốn kém.
hiệu quả chọn lọc cao.
Nhược điểm của phương pháp chọn lọc cá thể là:
Khó phân biệt được các nhóm vật nuôi khác nhau.
Khó chọn lọc ra được tính trạng mong muốn.
Yêu cầu kĩ thuật cao, trang thiết bị hiện đại và tốn kém.
Mất nhiều thời gian.
Dựa vào ngoại hình, các chỉ tiêu về khả năng sản xuất của đàn vật nuôi để chọn ra những cá thể phù hợp với mục tiêu chọn lọc để làm giống là phương pháp chọn lọc nào?
Chọn lọc hàng loạt.
Chọn lọc cá thể.
Ưu thế lai.
Chọn từng con giống.
Lai giống là gì?
là phương pháp dùng những cá thể đực và cá thể cái của cùng một giống cho giao phối với nhau để tạo ra thế hệ con chỉ mang những đặc điểm của một giống ban đầu duy nhất
là phương pháp thụ tinh nhân tạo từ trứng và tinh trùng của vật nuôi cùng một giống
là phương pháp dùng những cá thể đực và cá thể cái khác giống cho giao phối với nhau để tạo ra con lai mang đặc điểm di truyền mới của bố mẹ.
đáp án khác
“Cho các cá thể đực và cá thể cái thuộc hai loài khác nhau giao phối với nhau”. Đây là phương pháp gì?
Lai kinh tế.
Lai xa.
Lai cải tạo.
Lai cải tiến.
Nhân giống vật nuôi gồm 2 phương pháp:
Nhân giống thuần chủng và lai giống.
Lai xa và lai cải tạo.
Thụ tinh nhân tạo và thụ tinh trong ống nghiệm.
Có nhiều hơn 2 phương pháp.
Câu 79: Chọn đáp án đúng.
Lai xa là phương pháp cho lai giữa hai cá thể đực và cái thuộc hai giống khác nhau.
Lai kinh tế là phương pháp cho lai giữa hai cá thể đực và cái thuộc hai giống khác nhau và con lai dùng làm giống.
Nhân giống thuần chủng là cho giao phối giữa con đực và con cái thuộc cùng một giống thuần chủng.
Lai giống là cho giao phối giữa con đực và con cái thuộc các giống khác nhau nhằm bảo tồn các giống vật nuôi quý hiếm.
Để phát triển số lượng của giống nhập nội và củng cố các đặc tính mong muốn của giống gây thành nên sử dụng phương pháp nào?
Nhân giống thuần chủng.
Lai xa.
Lai kinh tế.
Lai cải tạo.
Phương pháp nhân giống thuần chủng được định nghĩa là phối giống giữa:
Hai cá thể đực và cái thuộc cùng một giống.
Hai cá thể thuộc hai loài khác nhau.
Hai cá thể đực và cái thuộc hai giống khác nhau.
Con lai F1 với giống bố hoặc mẹ.
Đặc điểm cơ bản của vật nuôi tạo ra từ phương pháp lai kinh tế là gì?
Phải có ngoại hình hoàn toàn giống với giống bố.
Tính di truyền rất ổn định và không bị phân li ở đời sau.
Có ưu thế lai (sức sống, năng suất) vượt trội so với bố mẹ, nhưng không dùng làm giống nhân tiếp.
Con sinh ra bất thụ.
Phương pháp nhân giống nào thường tốn kém thời gian và chi phí nhất vì phải trải qua nhiều thế hệ phối giống và chọn lọc để đạt được tính ổn định di truyền?
Lai cải tạo.
Lai kinh tế.
Nhân giống thuần chủng.
Lai xa.
Nhân giống thuần chủng là gì?
là phương pháp dùng những cá thể đực và cá thể cái của cùng một giống cho giao phối với nhau để tạo ra thế hệ con chỉ mang những đặc điểm của một giống ban đầu duy nhất.
là phương pháp dùng những cá thể đực và cá thể cái khác giống cho giao phối với nhau để tạo ra con lai mang đặc điểm di truyền mới của bố mẹ.
là phương pháp thụ tinh nhân tạo từ trứng và tinh trùng của vật nuôi cùng một giống.
đáp án khác.
Nhân giống là gì?
tạo ra vật nuôi với những tính trạng ưu tú bằng phương pháp thụ tinh ống nghiệm.
là cho giao phối giữa hai con bất kì trong đàn.
là cho giao phối con đực với con cái với nhau nhằm tạo ra đời sau có năng suất và chất lượng tốt.
đáp án khác.
Ưu điểm nổi bật nhất của phương pháp nhân giống thuần chủng là gì?
Tốc độ tăng trưởng vượt trội so với bố mẹ.
Tạo ra con lai có ưu thế lai cao nhất.
Giảm thiểu hoàn toàn chi phí thức ăn chăn nuôi.
Duy trì và củng cố các đặc điểm di truyền mong muốn (năng suất, phẩm chất) của giống gốc một cách ổn định.
Nhược điểm lớn nhất của phương pháp nhân giống thuần chủng là gì?
Không thể tạo ra con đực giống để khai thác.
Dễ dẫn đến hiện tượng giao phối cận huyết, làm giảm sức sống, sức đề kháng và năng suất nếu quản lí không chặt chẽ.
Năng suất kém hơn so với giống địa phương.
Mất nhiều thời gian hơn để nhân giống.
Ưu điểm về kinh tế quan trọng nhất của phương pháp lai kinh tế là gì?
Giúp bảo tồn nguồn gen quý hiếm của giống địa phương.
Tạo ra con lai thế hệ F1 có ưu thế lai vượt trội về sinh trưởng, sức sống và năng suất, mang lại hiệu quả kinh tế cao trong chăn nuôi thương phẩm.
Tạo ra giống mới hoàn toàn trong một thế hệ.
Con lai F1 có khả năng truyền lại ưu điểm cho đời F2 một cách ổn định.
Khi muốn nâng cao một hoặc một vài đặc điểm yếu kém của giống địa phương bằng cách sử dụng giống nhập nội có đặc điểm đó vượt trội:
Khi muốn nâng cao một hoặc một vài đặc điểm yếu kém của giống địa phương bằng cách sử dụng giống nhập nội có đặc điểm đó vượt trội
Khi muốn tạo ra giống vật nuôi không có khả năng sinh sản.
Khi cần lai giữa hai loài vật nuôi khác nhau hoàn toàn.
Khi muốn tạo ra con lai thương phẩm F1 để xuất chuồng ngay.
Giống bò địa phương có khả năng thích nghi tốt với khí hậu nóng ẩm nhưng năng suất sữa thấp. Người chăn nuôi muốn giữ lại khả năng thích nghi và cải thiện năng suất sữa đàn bò. Phương pháp nào phù hợp nhất?
Lai kinh tế.
Lai cải tạo.
Lai xa.
Chi nhân giống thuần chủng.
Mục đích lai tạo ra vật nuôi lai có sức kéo, sức bền và khả năng chống chịu bệnh tốt, năng suất, nhưng không cần khả năng sinh sản (ví dụ: tạo con la). Phương pháp nhân giống nào là thích hợp nhất?
Lai xa.
Nhân giống thuần chủng.
Lai kinh tế.
Lai cải tạo.
Điểm khác biệt cơ bản về đối tượng phối giống giữa nhân giống thuần chủng và lai giống là gì?
Nhân giống thuần chủng phối giống trong cùng một giống, lai giống phối giống giữa các giống khác nhau.
Nhân giống thuần chủng phối giống con đực, lai giống phối giống con cái.
Nhân giống thuần chủng chỉ áp dụng cho lợn, lai giống chỉ áp dụng cho bò.
Nhân giống thuần chủng phối giống con non, lai giống phối giống con trưởng thành.
Trong hệ thống chăn nuôi, các con vật được dùng làm giống bố mẹ để tạo ra con lai F1 thương phẩm phải được tạo ra bằng phương pháp nào?
Nhân giống thuần chủng.
Lai cải tạo.
Lai kinh tế.
Lai xa.
“Vịt Mulard là con lai được lai giữa ngan nhà và vịt nhà, tuy không có khả năng sinh sản nhưng có ưu thế lai siêu trội so với bố, mẹ như lớn nhanh, thịt thơm ngon hơn thịt vịt, tỉ lệ mỡ thấp” giống vật nuôi được nói trên là kết quả của phương pháp lai nào?
Lai cải tiến.
Lai kinh tế.
Lai thuần chủng.
Lai xa.
“Lai giữa lợn đực ngoại Yorkshire với lợn cái Móng Cái để tạo ra con lai F1 có khả năng sinh trưởng nhanh, tỉ lệ nạc cao và thích nghi với điều kiện chăn nuôi của Việt Nam” là ví dụ về phương pháp lai nào?
Lai cải tiến.
Lai thuần chủng.
Lai kinh tế phức tạp.
Lai kinh tế đơn giản.
“Lai giữa gà trống Hồ với gà mái Lương Phượng để tạo ra con lai F1, sau đó con mái F1 được cho lai với con trống Mía để tạo ra con lai F2 (Mía x Hồ x Phượng) là giống gà thịt lông màu thả vườn”. Đây là ví dụ về phương pháp lai nào?
Lai kinh tế phức tạp.
Lai kinh tế đơn giản.
Lai cải tiến.
Lai thuần chủng.
