Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

W7.7

Total questions: 90

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

What does “look favourably on” mean?

a)

đánh giá tích cực về

b)

lo lắng về

c)

chậm lại

d)

hỗ trợ ai đó làm gì

2.

What does “avoid doing something” mean?

a)

tránh làm gì

b)

hỗ trợ ai đó làm gì

c)

đặt mục tiêu làm gì

d)

ngạc nhiên

3.

What does “depend on” mean?

a)

phụ thuộc vào

b)

có nguy cơ

c)

đặt nền móng cho

d)

tận dụng

4.

What does “be concerned about something” mean?

a)

lo lắng về

b)

ngạc nhiên

c)

chật vật

d)

giá trị, chỗ đứng

5.

What does “make use of” mean?

a)

tận dụng

b)

tan chảy

c)

đặt mục tiêu làm gì

d)

sao nhãng

6.

What does “instead of” mean?

a)

thay vì

b)

chẩn đoán

c)

thất vọng

d)

đe dọa

7.

What does “aim to do something” mean?

a)

đặt mục tiêu làm gì

b)

tan chảy

c)

đặt nền móng cho

8.

What does “stem from” mean?

a)

bắt nguồn từ

b)

phá hủy

c)

củng cố

d)

giúp đỡ

9.

What does “lend a hand” mean?

a)

giúp đỡ

b)

thực hành, thực tiễn

c)

có uy tín

d)

ven biển

10.

What does “be taken aback” mean?

a)

ngạc nhiên

b)

an toàn

c)

rủi ro

d)

hút

11.

What does “at risk” mean?

a)

có nguy cơ

b)

dễ bị tổn thương

c)

phát triển mạnh

d)

đặt nền móng

12.

What does “struggle to” mean?

a)

chật vật, gặp khó khăn

b)

sao nhãng, bỏ bê

c)

học nghề

d)

cầu may

13.

What does “slow down” mean?

a)

chậm lại

b)

lo lắng về

c)

đặt mục tiêu làm gì

d)

ưu tiên hơn

14.

What does “lay the foundation for” mean?

a)

đặt nền móng cho

b)

phê bình

c)

sao nhãng

d)

mất mát

15.

What does “cope with” mean?

a)

A. đối phó với

b)

B. làm suy yếu

c)

C. đầu độc

d)

D. chẩn đoán

16.

What does “play a role in” mean?

a)

A. đóng vai trò trong

b)

B. tan chảy

c)

C. giá trị, chỗ đứng

d)

D. đặt nền móng

17.

What does “assist somebody in doing something” mean?

a)

hỗ trợ ai đó làm gì

b)

thất vọng

c)

rủi ro

d)

chuẩn xác

18.

What does “look favorably on” mean?

a)

ưu tiên, đánh giá cao

b)

dễ tổn thương

c)

phát triển mạnh

d)

thỏa mãn

19.

What does “threaten” mean?

a)

A. đe dọa

b)

B. mất mát

c)

C. chật vật

d)

D. tráng lệ

20.

What does “marine” mean?

a)

thuộc về biển

b)

lắp ráp

c)

đầu độc

21.

What does “vulnerable” mean?

a)

dễ bị tổn thương

b)

tiến bộ

c)

hỗ trợ

d)

thích hơn

22.

What does “ruin” mean?

a)

làm hỏng, phá hủy

b)

làm cho dễ dàng

c)

đặt mục tiêu

d)

sao nhãng

23.

What does “precisely” mean?

a)

một cách chính xác

b)

an toàn

c)

có uy tín

d)

tráng lệ

24.

What does “assemble” mean?

a)

lắp ráp, tập hợp

b)

đánh giá tích cực

c)

thỏa mãn

d)

mê tín

25.

What does “diagnose” mean?

a)

chẩn đoán

b)

làm giàu

c)

đầu độc

d)

bỏ bê

26.

What does “ethical” mean?

a)

có đạo đức

b)

tuyệt vời

c)

lo lắng

d)

thay vì

27.

What does “customarily” mean?

a)

theo phong tục

b)

ngạc nhiên

c)

có nguy cơ

d)

ven biển

28.

What does “prefer” mean?

a)

thích hơn, ưu tiên

b)

đặt mục tiêu

c)

bỏ bê

d)

đầu độc

29.

What does “place” mean?

a)

giá trị, chỗ đứng

b)

ngạc nhiên

c)

tiến bộ

d)

thất vọng

30.

What does “misfortune” mean?

a)

sự bất hạnh, rủi ro

b)

tráng lệ

c)

dễ bị tổn thương

d)

tận dụng

31.

What does “rewarding” mean?

a)

bổ ích, đáng giá

b)

sự oán giận

c)

sự độc lập

d)

sự mất mát

32.

What does “misunderstand” mean?

a)

A. hiểu lầm

b)

B. chẩn đoán

c)

C. củng cố

d)

D. lắp ráp

33.

What does “resentment” mean?

a)

sự oán giận

b)

mối quan hệ gắn kết

c)

ngành sản xuất

34.

What does “independence” mean?

a)

sự độc lập

b)

sự mê tín

c)

mất mát

d)

thành công

35.

What does “patience” mean?

a)

sự kiên nhẫn

b)

sự bất hạnh

c)

đe dọa

d)

tan chảy

36.

What does “strengthen” mean?

a)

củng cố

b)

sao nhãng

c)

làm suy yếu

d)

phá huỷ

37.

What does “bond” mean?

a)

mối quan hệ gắn kết

b)

ngành sản xuất

c)

sự kiên nhẫn

d)

làm giàu

38.

What does “neglect” mean?

a)

sao nhãng, bỏ bê

b)

đạt được

c)

thực hành

d)

phụ thuộc vào

39.

What does “frustration” mean?

a)

sự thất vọng

b)

sự mê tín

c)

dễ tổn thương

d)

thỏa mãn, trọn vẹn

40.

What does "weaken" mean?

a)

làm suy yếu

b)

tan chảy

c)

đặt nền móng

d)

đạt được

41.

What does "manufacturing" mean?

a)

ngành sản xuất

b)

sự oán giận

c)

sự tiến bộ

d)

biến cá

42.

What does "precisely (accurately)" mean?

a)

một cách chính xác

b)

một cách có trách nhiệm

c)

sở hữu

d)

phù hợp với phong tục

43.

What does "assemble" mean?

a)

lắp ráp, tập hợp

b)

phá hủy

c)

cứu hộ

d)

phụ thuộc vào

44.

What does "diagnose" mean?

a)

chẩn đoán

b)

khắc phục

c)

khuyến khích

d)

tan chảy

45.

What does "ethical" mean?

a)

có đạo đức

b)

oán giận

c)

mê tín

d)

bất hạnh

46.

What does "loss" mean?

a)

sự mất mát

b)

sự tiến bộ

c)

sự thỏa mãn

47.

What does “responsibly” mean?

a)

một cách có trách nhiệm

b)

một cách chính xác

c)

phụ thuộc vào

d)

tránh làm gì

48.

What does “advancement (progress)” mean?

a)

sự tiến bộ

b)

mối quan hệ gắn kết

c)

ngành sản xuất

d)

sự mê tín

49.

What does “fulfilling (satisfying)” mean?

a)

thỏa mãn, trọn vẹn

b)

de dọa

c)

tan chảy

d)

phụ thuộc vào

50.

What does “enrich” mean?

a)

làm giàu, làm phong phú

b)

làm suy yếu

c)

de dọa

d)

bất hạnh

51.

What does “ruin” mean?

a)

phá hủy

b)

giúp đỡ

c)

trải nghiệm

d)

đặt mục tiêu

52.

What does “magnificent” mean?

a)

tráng lệ, tuyệt vời

b)

thực tế

c)

dễ tổn thương

d)

theo phong tục

53.

What does “threaten” mean?

a)

de dọa

b)

tan chảy

c)

giúp đỡ

d)

thỏa mãn

54.

What does “poison” mean?

a)

đầu độc

b)

phụ thuộc vào

c)

mất mát

d)

oán giận

55.

What does “marine” mean?

a)

thuộc về biển

b)

ngành sản xuất

c)

theo phong tục

d)

thỏa mãn

56.

What does “remedy” mean?

a)

khắc phục

b)

lắp ráp

c)

lâm suy yếu

d)

oán giận

57.

What does “astonished” mean?

a)

kinh ngạc

b)

thỏa mãn

c)

bất hạnh

d)

điềm tĩnh

58.

What does “melt” mean?

a)

tan chảy

b)

cứu trợ

c)

gây hại

d)

lắp ráp

59.

What does “thrive” mean?

a)

phát triển mạnh

b)

đặt mục tiêu

c)

chẩn đoán

60.

What does “coastal” mean?

a)

thuộc vùng ven biển

b)

theo phong tục

c)

phụ thuộc vào

d)

bất hạnh

61.

What does “vulnerable” mean?

a)

dễ bị tổn thương

b)

thỏa mãn

c)

mê tín

d)

mất mát

62.

What does “facilitate” mean?

a)

tạo điều kiện

b)

tránh làm gì

c)

sao nhãng

d)

tan chảy

63.

What does “far-reaching” mean?

a)

có ảnh hưởng sâu rộng

b)

tráng lệ

c)

theo phong tục

d)

trợ giúp

64.

What does “secure” mean?

a)

an toàn

b)

phá hủy

c)

oán giận

d)

ngành sản xuất

65.

What does “hands-on (practical)” mean?

a)

thực hành, thực tiễn

b)

phụ thuộc

c)

đặt mục tiêu

d)

bất hạnh

66.

What does “acquire” mean?

a)

A. đạt được, tiếp thu

b)

B. làm suy yếu

c)

C. cứu hộ

d)

D. đe dọa

67.

What does “vocational” mean?

a)

A. thuộc về nghề nghiệp

b)

B. mê tín

c)

C. biến cá

d)

D. mất mát

68.

What does “prefer” mean?

a)

thích hơn, ưu tiên

b)

tan chảy

c)

lắp ráp

d)

giúp đỡ

69.

What does “customarily” mean?

a)

A. theo phong tục, thường lệ

b)

B. phá hủy

c)

C. đặt nền móng

d)

D. một cách chính xác

70.

What does “misfortune” mean?

a)

sự bất hạnh, rủi ro

b)

sự độc lập

c)

sự thấu hiểu

d)

sự tiến bộ

71.

What does “prestigious” mean?

a)

có uy tín, danh giá

b)

oán giận

c)

cứu hộ

d)

ngành sản xuất

72.

What does “superstition” mean?

a)

sự mê tín

b)

sự kiên nhẫn

c)

theo phong tục

73.

What does “place” mean?

a)

giá trị, chỗ đứng

b)

tan chảy

c)

đặt nền móng

d)

hỗ trợ

74.

What does “lead to” mean?

a)

dẫn đến

b)

tránh làm gì

c)

lắp ráp

d)

giúp đỡ

75.

What does “cope with” mean?

a)

A. đối phó với

b)

B. phá huỷ

c)

C. đọc chính xác

d)

D. đánh giá cao

76.

What does “adjust to something” mean?

a)

thích nghi với

b)

đầu độc

c)

giúp đỡ

d)

bất hạnh

77.

What does “play a role in” mean?

a)

A. đóng vai trò trong

b)

B. thỏa mãn

c)

C. theo phong tục

d)

D. một cách có trách nhiệm

78.

What does “assist somebody in doing something” mean?

a)

hỗ trợ ai đó làm gì

b)

lắp ráp

c)

tránh làm gì

d)

mê tín

79.

What does “be concerned about something” mean?

a)

lo lắng về

b)

cứu hộ

c)

giúp đỡ

d)

đạt được

80.

What does “make use of” mean?

a)

tận dụng

b)

phá huỷ

c)

làm suy yếu

d)

bất hạnh

81.

What does “instead of” mean?

a)

thay vì

b)

đặt nền móng

c)

tan chảy

d)

oán giận

82.

What does “aim to do something” mean?

a)

A. đặt mục tiêu làm gì

b)

B. giúp đỡ

c)

C. sao nhãng

d)

D. bất hạnh

83.

What does “stem from” mean?

a)

bắt nguồn từ

b)

cứu hộ

c)

theo phong tục

d)

mất mát

84.

What does “lend a hand” mean?

a)

giúp đỡ

b)

phá huỷ

c)

đánh giá cao

d)

phụ thuộc

85.

What does “be taken aback” mean?

a)

ngạc nhiên

b)

thỏa mãn

c)

bất hạnh

86.

What does "at risk" mean?

a)

có nguy cơ

b)

lo lắng

c)

dễ tổn thương

d)

bất hạnh

87.

What does "struggle to" mean?

a)

A. chật vật, gặp khó khăn khi làm gì

b)

B. tránh làm gì

c)

C. phụ thuộc

d)

D. làm suy yếu

88.

What does "slow down" mean?

a)

chậm lại

b)

đặt nền móng

c)

phá huỷ

d)

cứu trợ

89.

What does "lay the foundation for" mean?

a)

A. đặt nền móng cho

b)

B. oán giận

c)

C. mê tín

d)

D. đạt được

90.

What does "look favourably/favorably on" mean?

a)

A. đánh giá cao, ưu ái

b)

B. tan chảy

c)

C. thỏa mãn

d)

D. ngành sản xuất