wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

W7.10

Total questions: 95

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

What does “accessible” mean?

a)

dễ dàng tiếp cận

b)

sự vứt bỏ

c)

chấn thương

d)

thái độ tích cực

2.

What does “address” mean?

a)

giải quyết, trình bày

b)

vừa túi tiền

c)

nhiệm vụ

d)

sự ổn định

3.

What does “advocate” mean?

a)

ủng hộ, tán thành

b)

làm phiền

c)

phớt lờ

d)

chiếu xạ

4.

What does “affordable” mean?

a)

vừa túi tiền

b)

đáng phản đối

c)

sự quấy rối

d)

khác thường

5.

What does “appreciate” mean?

a)

A. đánh giá cao

b)

B. khuyến khích

c)

C. thuê

d)

D. nâng cấp

6.

What does “assistance” mean?

a)

sự giúp đỡ

b)

sự hiểu lầm

c)

sự phản đối

d)

tính bao hàm

7.

What does “beneficial” mean?

a)

có lợi

b)

bị phơi bày

c)

không đúng

8.

What does “bias” mean?

a)

sự thiên vị

b)

sự tham gia

c)

ca làm việc

d)

lọc sạch

9.

What does “campaign” mean?

a)

A. chiến dịch

b)

B. ca làm việc

c)

C. đau buồn

d)

D. sự tiêu thụ

10.

What does “capacity” mean?

a)

khả năng, sức chứa

b)

sự công bằng

c)

xúc phạm

d)

truyền cảm hứng

11.

What does “consequence” mean?

a)

hậu quả

b)

nản lòng

c)

tối thiểu

d)

giám sát

12.

What does “consistent” mean?

a)

nhất quán

b)

đáng tin cậy

c)

độc lập

d)

nâng cấp

13.

What does “consumption” mean?

a)

sự tiêu thụ

b)

sự tham gia

c)

bị làm nhục

d)

sự ổn định

14.

What does “contaminate” mean?

a)

làm ô nhiễm

b)

chấn thương

c)

ca làm việc

d)

khuyến khích

15.

What does “conveniently” mean?

a)

A. thuận tiện

b)

B. nhân cách

c)

C. sự phản đối

d)

D. bốc hơi

16.

What does “cyberbullying” mean?

a)

bắt nạt trên mạng

b)

sự vứt bỏ

c)

hạn chế

d)

giảm thiểu

17.

What does “challenging” mean?

a)

đầy thách thức

b)

được thúc đẩy

c)

không chân thành

d)

thuê

18.

What does “defend” mean?

a)

bảo vệ

b)

bỏ bê

c)

truy đuổi

d)

ca làm việc

19.

What does “depression” mean?

a)

sự trầm cảm

b)

nhiệm vụ

c)

đa phương tiện

d)

dẫn đến

20.

What does “discouraged” mean?

a)

nản lòng

b)

tồi tệ hóa

c)

sự tham gia

21.

What does “discharge” mean?

a)

xả thải

b)

bảo trì

c)

ca làm việc

d)

sai lệch

22.

What does “disposal” mean?

a)

sự vứt bỏ

b)

sự ổn định

c)

sự công bằng

d)

ca làm việc

23.

What does “disrespect” mean?

a)

sự thiếu tôn trọng

b)

sự hiểu lầm

c)

sự phản đối

d)

đáng phàn đối

24.

What does “disturb” mean?

a)

làm phiền

b)

thuê

c)

truy đuổi

d)

nâng cấp

25.

What does “dump” mean?

a)

đổ, vứt bỏ

b)

gây thiệt hại

c)

xử lý, giải quyết

d)

sự xấu hổ

26.

What does “duty” mean?

a)

nhiệm vụ

b)

nạn nhân

c)

lọc sạch

d)

sự thành thạo

27.

What does “ecosystem” mean?

a)

hệ sinh thái

b)

không phân huỷ sinh học

c)

nhân cách

d)

sự ổn định

28.

What does “employ” mean?

a)

thuê

b)

phớt lờ

c)

xúc phạm

d)

nâng cấp

29.

What does “employment” mean?

a)

việc làm

b)

tính toàn diện

c)

lập trường

d)

sự thay đổi

30.

What does “encourage” mean?

a)

khuyến khích

b)

xem xét

c)

ca làm việc

d)

truyền cảm hứng

31.

What does “engage” mean?

a)

tham gia

b)

gây ô nhiễm

c)

khác thường

d)

xả thải

32.

What does “expectation” mean?

a)

kỳ vọng

b)

giảm bớt

c)

sự tham gia

d)

tối thiểu

33.

What does “expertise” mean?

a)

chuyên môn

b)

thái độ tích cực

c)

ca làm việc

34.

What does “exposed” mean?

a)

bị phơi bày

b)

nản lòng

c)

không thích hợp

d)

hiểu lầm

35.

What does “extreme” mean?

a)

cực kỳ

b)

đáng tin cậy

c)

nhân cách

d)

điều kiện cần thiết

36.

What does “fairness” mean?

a)

sự công bằng

b)

sự vứt bỏ

c)

bị làm nhục

d)

trái pháp luật

37.

What does “gain” mean?

a)

A. đạt được

b)

B. lọc sạch

c)

C. sự phản đối

d)

D. phớt lờ

38.

What does “handle” mean?

a)

xử lý

b)

ca làm việc

c)

ca làm việc (duplicate wrong)

d)

xem xét

39.

What does “harassment” mean?

a)

sự quấy rối

b)

sự ổn định

c)

được truyền cảm hứng

d)

đa phương tiện

40.

What does “humiliation” mean?

a)

sự làm nhục

b)

nhân cách

c)

sự tham gia

d)

trái pháp luật

41.

What does “identity” mean?

a)

danh tính

b)

sự hiểu lầm

c)

sự thành thạo

d)

không phân hủy

42.

What does “ignore” mean?

a)

phớt lờ

b)

nâng cấp

c)

xả thải

d)

thuê

43.

What does “illegally” mean?

a)

trái pháp luật

b)

cực đoan

c)

thái độ tích cực

d)

phớt lờ

44.

What does “improper” mean?

a)

A. không đúng, không thích hợp

b)

B. khuyến khích

c)

C. nhân cách

d)

D. khác thường

45.

What does “inclusivity” mean?

a)

tính bao hàm

b)

sự phản đối

c)

giám sát

d)

không chân thành

46.

What does “independent” mean?

a)

A. độc lập

b)

B. bị làm nhục

c)

C. sự ổn định

47.

What does “indispensable” mean?

a)

không thể thiếu

b)

trái pháp luật

c)

nhiệm vụ

d)

sự tham gia

48.

What does “insincere” mean?

a)

A. không chân thành

b)

B. đáng phẫn đối

c)

C. sự quấy rối

d)

D. gây thiệt hại

49.

What does “inspired” mean?

a)

được truyền cảm hứng

b)

sự vững vàng

c)

sự công bằng

d)

sự thành thạo

50.

What does “investigate” mean?

a)

điều tra

b)

bỏ bê

c)

đáng phẫn đối

d)

ca làm việc

51.

What does “lessen” mean?

a)

giảm bớt

b)

sự tiêu thụ

c)

bắt nạt trên mạng

d)

sự công khai

52.

What does “limitation” mean?

a)

sự hạn chế

b)

sự xấu hổ

c)

nhiệm vụ

d)

sự thiếu tôn trọng

53.

What does “maintain” mean?

a)

duy trì

b)

tham gia

c)

xúc phạm

d)

phá hủy

54.

What does “minimal” mean?

a)

tối thiểu

b)

cực đoan

c)

đa phương tiện

d)

sự ổn định

55.

What does “minimize” mean?

a)

giảm thiểu

b)

gây thiệt hại

c)

truy đuổi

d)

dỡ bỏ

56.

What does “misleading” mean?

a)

gây hiểu lầm

b)

trái pháp luật

c)

dễ tiếp cận

d)

nhân cách

57.

What does “misunderstanding” mean?

a)

sự hiểu lầm

b)

danh tiếng

c)

sự quấy rối

d)

giám sát

58.

What does “multimedia” mean?

a)

đa phương tiện

b)

sự ổn định

c)

sự xấu hổ

d)

lọc sạch

59.

What does “neglect” mean?

a)

sao nhãng

b)

truyền cảm hứng

c)

tham gia

60.

What does “non-biodegradable” mean?

a)

A. không phân hủy sinh học

b)

B. đáng phản đối

c)

C. nhân cách

d)

D. ca làm việc

61.

What does “objectionable” mean?

a)

đáng phản đối

b)

nản lòng

c)

giám sát

d)

ca làm việc

62.

What does “opposition” mean?

a)

sự phản đối

b)

sự công bằng

c)

sự vững vàng

d)

sự tham gia

63.

What does “overcome” mean?

a)

vượt qua

b)

thu được

c)

lấy ra

d)

xem xét

64.

What does “participation” mean?

a)

sự tham gia

b)

công khai

c)

danh tính

d)

chấn thương

65.

What does “personality” mean?

a)

tính cách

b)

nhiệm vụ

c)

tiêu thụ

d)

dẫn đến

66.

What does “positivity” mean?

a)

thái độ tích cực

b)

sự tiêu thụ

c)

sự phản đối

d)

đáng tin cậy

67.

What does “promote” mean?

a)

thúc đẩy

b)

gây thiệt hại

c)

phớt lờ

d)

khác thường

68.

What does “prompted” mean?

a)

A. được thúc đẩy

b)

B. sự hiểu lầm

c)

C. không thích hợp

d)

D. xả thải

69.

What does “publicity” mean?

a)

sự quảng bá

b)

sự tiêu thụ

c)

sự vứt bỏ

d)

trái pháp luật

70.

What does “purify” mean?

a)

lọc sạch

b)

ca làm việc

c)

phớt lờ

d)

nạn nhân

71.

What does “pursue” mean?

a)

theo đuổi

b)

nâng cấp

c)

phớt lờ

d)

sự tham gia

72.

What does “reliable” mean?

a)

đáng tin cậy

b)

khó chịu

c)

trái pháp luật

73.

What does “reputation” mean?

a)

danh tiếng

b)

sự phản đối

c)

tối thiểu

d)

ca làm việc

74.

What does “requirement” mean?

a)

yêu cầu

b)

lọc sạch

c)

chuyên môn

d)

khuyến khích

75.

What does “restriction” mean?

a)

sự hạn chế

b)

sự làm nhục

c)

sự công khai

d)

thuê

76.

What does “severe” mean?

a)

nghiêm trọng

b)

đáng phản đối

c)

ca làm việc

d)

sự vững vàng

77.

What does “shift” mean?

a)

sự thay đổi / ca làm việc

b)

phớt lờ

c)

sai lệch

d)

sự thành thạo

78.

What does “stability” mean?

a)

sự ổn định

b)

giảm thiểu

c)

tham gia

d)

sự vứt bỏ

79.

What does “supervise” mean?

a)

giám sát

b)

nản lòng

c)

bị phơi bày

d)

lọc sạch

80.

What does “trauma” mean?

a)

chấn thương

b)

sự phản đối

c)

ca làm việc

d)

truyền cảm hứng

81.

What does “treat” mean?

a)

đối xử

b)

ca làm việc

c)

nhiệm vụ

d)

thái độ tích cực

82.

What does “unpleasant” mean?

a)

khó chịu

b)

công bằng

c)

chấn thương

d)

bật mí

83.

What does “unusual” mean?

a)

khác thường

b)

bỏ bê

c)

tính bao hàm

d)

sự vững vàng

84.

What does “upgrade” mean?

a)

nâng cấp

b)

giảm thiểu

c)

tham gia

d)

phớt lờ

85.

What does “victim” mean?

a)

nạn nhân

b)

nhiệm vụ

c)

đáng tin cậy

86.

What does “aim to V” mean?

a)

nhắm đến làm gì

b)

bị phơi bày

c)

thuê

d)

dẫn đến

87.

What does “blow over” mean?

a)

lắng xuống, qua đi

b)

loại bỏ

c)

tham gia

d)

truy đuổi

88.

What does “contribute to” mean?

a)

A. đóng góp vào

b)

B. xem xét

c)

C. phớt lờ

d)

D. ca làm việc

89.

What does “get rid of” mean?

a)

A. loại bỏ

b)

B. tham gia

c)

C. dẫn đến

d)

D. gây thiệt hại

90.

What does “in place” mean?

a)

A. đúng vị trí

b)

B. trái luật

c)

C. bị phơi bày

d)

D. sự phản đối

91.

What does “lead to” mean?

a)

dẫn đến

b)

vượt qua

c)

bị làm nhục

d)

lọc sạch

92.

What does “rely on” mean?

a)

dựa vào

b)

phân hủy

c)

sự thành thạo

d)

đối xử

93.

What does “stay + adj” mean?

a)

duy trì trạng thái

b)

tham gia

c)

gây tổn hại

d)

nhiệm vụ

94.

What does “take a toll on” mean?

a)

gây tổn hại

b)

xem xét

c)

đáng phản đối

d)

truy đuổi

95.

What does “take st into account” mean?

a)

xem xét

b)

nâng cấp

c)

ca làm việc

d)

thuê