wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Miu 27-10-25

Total questions: 64

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
artisan (n)
a)
thợ làm nghề thủ công
b)
giáo viên
c)
bác sĩ
d)
kế toán
2.
community (n)
a)
cộng đồng
b)
cá nhân
c)
gia đình
d)
doanh nghiệp
3.
community helper
a)
người phục vụ cộng đồng
b)
khách hàng
c)
người dân
d)
bệnh nhân
4.
craft village
a)
làng nghề thủ công
b)
khu công nghiệp
c)
trung tâm thương mại
d)
công viên
5.
cut down on
a)
cắt giảm
b)
tăng thêm
c)
giữ nguyên
d)
mở rộng
6.
delivery person
a)
nhân viên giao hàng
b)
nhân viên kế toán
c)
bác sĩ
d)
giáo viên
7.
electrician (n)
a)
thợ điện
b)
thợ mộc
c)
thợ may
d)
thợ nề
8.
facilities (n, plural)
a)
cơ sở vật chất
b)
tài liệu học tập
c)
con người
d)
sản phẩm
9.
firefighter (n)
a)
lính cứu hoả
b)
cảnh sát giao thông
c)
bác sĩ
d)
nhân viên văn phòng
10.
fragrance (n)
a)
hương thơm
b)
tiếng ồn
c)
ánh sáng
d)
màu sắc
11.
function (n)
a)
chức năng
b)
hình dạng
c)
kích thước
d)
màu sắc
12.
garbage collector (n)
a)
nhân viên dọn vệ sinh
b)
nhân viên kinh doanh
c)
kỹ sư
d)
đầu bếp
13.
get on with
a)
có quan hệ tốt với
b)
không liên quan đến
c)
chống lại
d)
đối lập với
14.
hand down
a)
truyền lại
b)
giữ kín
c)
che giấu
d)
quên đi
15.
handicraft (n)
a)
sản phẩm thủ công
b)
sản phẩm công nghiệp
c)
hàng nhập khẩu
d)
sản phẩm điện tử
16.
look around
a)
ngắm nghía xung quanh
b)
nhìn đằng sau
c)
nhìn lên trên
d)
ngắm cảnh
17.
original (adj)
a)
nguyên bản
b)
lâu dài
c)
mãi mãi
d)
vĩnh viễn
18.
pass down
a)
truyền lại
b)
sao chép
c)
giả mạo
d)
chỉnh sửa
19.
police officer (n)
a)
công an
b)
giáo viên
c)
bác sĩ
d)
học sinh
20.
pottery (n)
a)
đồ gốm
b)
nhựa
c)
sắt thép
d)
vải vóc
21.
preserve (v)
a)
bảo tồn
b)
phá hủy
c)
làm hỏng
d)
bỏ qua
22.
run out of
a)
hết, cạn kiệt
b)
đầy đủ
c)
dư dả
d)
dồi dào
23.
speciality (n)
a)
đặc sản
b)
món ăn nhanh
c)
thức ăn đóng hộp
d)
đồ uống công nghiệp
24.
suburb (n)
a)
vùng ngoại ô
b)
trung tâm thành phố
c)
khu công nghiệp
d)
quảng trường
25.
tourist attraction
a)
điểm du lịch
b)
khu dân cư
c)
văn phòng
d)
bệnh viện
26.
bustling (adj)
a)
hối hả, nhộn nhịp, náo nhiệt
b)
yên tĩnh
c)
buồn tẻ
d)
vắng vẻ
27.
carry out
a)
tiến hành (nghiên cứu, nhiệm vụ)
b)
kết thúc
c)
ngừng lại
d)
bỏ qua
28.
come down with (v)
a)
bị ốm (vì bệnh gì)
b)
khỏe mạnh
c)
bình thường
d)
vui vẻ
29.
concrete jungle (n)
a)
rừng bê tông (dùng để miêu tả một khu vực có nhiều nhà cao tầng)
b)
cánh đồng lúa
c)
bãi biển
d)
thảo nguyên
30.
congested (adj)
a)
tắc nghẽn (giao thông)
b)
thói quen
c)
hành động
d)
sở thích
31.
construction site (n)
a)
công trường xây dựng
b)
trường học
c)
bệnh viện
d)
khu dân cư
32.
downtown (n)
a)
khu trung tâm thành phố, thị trấn
b)
vùng nông thôn
c)
miền núi
d)
làng nhỏ
33.
get around
a)
đi xung quanh (khu vực), di chuyển từ nơi này đến nơi khác
b)
ở yên một chỗ
c)
ngủ trưa
d)
làm việc
34.
hang out with
a)
đi chơi (cùng ai)
b)
học tập
c)
làm việc
d)
ăn uống
35.
hygiene (n)
a)
vệ sinh, vấn đề vệ sinh
b)
sức khỏe tinh thần
c)
tài chính
d)
xã hội
36.
itchy (adj)
a)
ngứa, gây ngứa
b)
trơn tru
c)
mềm mại
d)
mượt mà
37.
leftover (n)
a)
thức ăn thừa
b)
thức ăn chính
c)
món đặc sản
d)
món mới
38.
liveable (adj)
a)
(nơi, địa điểm) đáng sống
b)
không quan trọng
c)
nhỏ bé
d)
mờ nhạt
39.
metro (n)
a)
hệ thống tàu điện ngầm
b)
đường cao tốc
c)
bến xe buýt
d)
bãi đỗ xe
40.
pricey (adj)
a)
đắt đỏ
b)
đất canh tác
c)
đất ruộng
d)
đất màu
41.
process (v)
a)
xử lí
b)
làm ngơ
c)
bỏ qua
d)
trì hoãn
42.
public amenities
a)
những tiện ích công cộng
b)
hàng hóa
c)
thiết bị cá nhân
d)
thực phẩm
43.
rush hour (n)
a)
giờ cao điểm
b)
giờ thấp điểm
c)
buổi sáng sớm
d)
giờ nghỉ trưa
44.
sky train
a)
tàu điện trên không
b)
tàu thủy
c)
máy bay
d)
xe tải
45.
tram (n)
a)
xe điện
b)
xe đạp
c)
xe máy
d)
ô tô
46.
underground (n)
a)
(hệ thống) tàu điện ngầm
b)
bến xe buýt
c)
cảng hàng không
d)
đường sắt cao tốc
47.
accomplish (v)
a)
hoàn thành, đạt được (mục đích ...)
b)
thất bại
c)
bỏ dở
d)
dừng lại
48.
additional (adj)
a)
thêm, thêm vào
b)
bớt
c)
cắt bỏ
d)
loại bỏ
49.
anxiety (n)
a)
nỗi lo, mối băn khoăn, sự lo lắng
b)
niềm vui
c)
sự hài lòng
d)
niềm tự hào
50.
appropriately (adv)
a)
phù hợp, thích đáng
b)
sai lệch
c)
kỳ lạ
d)
ngẫu nhiên
51.
assignment (n)
a)
nhiệm vụ, bài tập dành cho học sinh / sinh viên
b)
phần thưởng
c)
món quà
d)
kỳ nghỉ
52.
counsellor (n)
a)
cố vấn, người tư vấn
b)
bệnh nhân
c)
khách hàng
d)
người giúp việc
53.
deadline (n)
a)
thời hạn cuối cùng, hạn cuối
b)
khởi đầu
c)
điểm xuất phát
d)
ngày nghỉ
54.
distraction (n)
a)
điều làm sao lãng
b)
sự tập trung
c)
niềm say mê
d)
hứng thú
55.
due date (n)
a)
hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)
b)
thời gian rảnh
c)
khoảng nghỉ
d)
buổi lễ
56.
fattening (adj)
a)
gây béo phì
b)
giảm cân
c)
giữ dáng
d)
tập luyện
57.
mental (adj)
a)
(thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
b)
thuộc thể chất
c)
thuộc vật lý
d)
thuộc sinh học
58.
minimise (v)
a)
giảm đến mức tối thiểu
b)
tăng lên
c)
mở rộng
d)
phóng đại
59.
mood (n)
a)
tâm trạng
b)
thể chất
c)
cơ thể
d)
vóc dáng
60.
optimistic (adj)
a)
lạc quan
b)
bi quan
c)
tuyệt vọng
d)
chán nản
61.
physical (adj)
a)
(thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
b)
thuộc tinh thần
c)
thuộc tâm lý
d)
thuộc xã hội
62.
priority (n)
a)
sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên
b)
sự bỏ qua
c)
điều cấm kị
d)
lỗi lầm
63.
stressed out (adj)
a)
căng thẳng
b)
thư giãn
c)
thoải mái
d)
vui vẻ
64.
well-balanced (adj)
a)
cân bằng, đúng mực
b)
lệch lạc
c)
cực đoan
d)
sai lệch