Font size
WorksheetsÔN TẬP BÀI 005TUWF VỰNGẬP BÀI 005TUWF VỰNG
Total questions: 36
Worksheet time: 25mins
“演唱會” nghĩa là gì?
A. Vũ hội
B. Buổi hòa nhạc
C. Hội chợ ẩm thực
D. Nhà hát
“倒楣” mô tả cảm giác:
A. May mắn
B. Xui xẻo
C. Ngạc nhiên
D. Sung sướng
Kẹt xe nói là:
A. 上線
B. 殺時間
C. 塞車
D. 擠滿
哪一個跟「內容」是同類?
A. 歌詞
B. 起司
C. 體育館
D. 雪碧
“現場” chỉ:
A. Tại nhà
B. Tại chỗ diễn ra
C. Ở nước ngoài
D. Trên TV
“一模一樣” =
A. Giống hệt nhau
B. Rất khác nhau
C. Rẻ hơn
D. Cũ hơn
“淺藍色” chỉ:
A. Màu đỏ
B. Màu xanh đậm
C. Màu xanh nhạt
D. Màu trắng
“服裝” là:
A. Sản phẩm điện tử
B. Trang phục
C. Trang sức
D. Thực phẩm
Giết thời gian =
A. 殺時間
B. 殺魚
C. 放鬆心情
D. 心情不好
“落伍” có nghĩa gần nhất:
A. Hợp thời trang
B. Lỗi thời, lạc hậu
C. Đắt tiền
D. Chật cứng
“租書店” bán cái gì?
A. Bán đồ ăn
B. Thuê sách / truyện
C. Bán hoa
D. Sửa điện thoại
Từ nào thuộc nhóm công nghệ?
A. 平板電腦
B. 漫畫展
C. 當季
D. 甜美
“擠滿了人” nghĩa là:
A. Rất ít người
B. Chật kín người
C. Đang dọn dẹp
D. Đang mở cửa
“興奮” =
A. Buồn bã
B. Bình tĩnh
C. Hào hứng
D. Xấu hổ
Từ nào là thán từ?
A. 唉
B. 迷
C. 跳
D. 寄
“推出新產品” có nghĩa:
A. Khai trừ sản phẩm
B. Ra mắt sản phẩm mới
C. Giảm giá
D. Thu hồi sản phẩm
“化妝” thường dùng với:
A. 衣服
B. 臉
C. 手機
D. 耳朵
“避免” =
A. Làm cho ít hơn
B. Né tránh
C. Phàn nàn
D. Bắt buộc
Nơi tổ chức buổi hòa nhạc:
A. 廚房
B. 體育館
C. 客廳
D. 書架
“知音” nghĩa là:
A. Người hiểu mình
B. Người lạ
C. Cặp đôi
D. Đồng nghiệp
Điền từ phù hợp: 你別生氣了,買不到就___(bỏ đi)。
(a)
Điền từ phù hợp: 下班時間,路上常常___。(kẹt xe)
(a)
Điền từ phù hợp: 這首歌很___,大家都在聽。(thịnh hành)
(a)
Điền từ phù hợp: 他很___五月天的音樂。(mê)
(a)
Điền từ phù hợp: 這件外套是___款式。(đang mùa)
(a)
Điền từ phù hợp: 我每天坐捷運時,都玩手機___。(giết thời gian)
(a)
Điền từ phù hợp: 她穿著___的外套,看起來很可愛。(xanh nhạt)
(a)
Điền từ phù hợp: 明天有___,我要去看漫畫。(triển lãm truyện tranh)
(a)
Điền từ phù hợp: 演唱會的氣氛很熱鬧,大家都很___。(phấn khích)
(a)
Điền từ phù hợp: 我的包包___了東西,快放不下了。(nhét đầy/chật đầy)
(a)
在演唱會大家一起唱歌、跳舞,整個體育館都在(____)。
A. 放鬆
B. 震動
C. 化妝
他買了最新型的手機,不想讓自己看起來很(____)。
A. 落伍
B. 甜美
C. 當季
她常常在家(____)心情,看漫畫、聽音樂。
A. 擠滿
B. 放鬆
C. 避免
Dùng từ 興奮 đặt 1 câu về việc đi xem hòa nhạc.
(a)
Dùng từ 撞衫 đặt 1 câu về trải nghiệm bản thân hoặc tưởng tượng.
(a)
Dùng từ 興奮 đặt 1 câu về việc đi xem hòa nhạc.
(a)
