Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Công cụ Online

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Để truy cập và sử dụng bộ công cụ Word, Excel, PowerPoint Online, em cần truy cập vào trang web nào?

2.

Câu 2: Đâu là ba (3) yêu cầu bắt buộc để sử dụng được Office Online?

a)

A. Máy tính mạnh, phần mềm diệt virus, tài khoản Google.

b)

B. Trình duyệt web, kết nối Internet, tài khoản Microsoft.

c)

C. Cài đặt Office 365, kết nối Internet, máy tính để bàn.

d)

D. Điện thoại thông minh, hệ điều hành Windows, cáp USB.

3.

Câu 3: Khi em tạo một tài liệu Word Online, tệp tin đó sẽ được tự động lưu trữ ở đâu?

a)

A. Trên máy tính của em (ổ đĩa C:).

b)

B. Trong bộ nhớ của trình duyệt (Cache).

c)

C. Trên dịch vụ lưu trữ đám mây OneDrive.

d)

D. Trong USB của giáo viên.

4.

Câu 4: Tính năng "Tự động lưu" (AutoSave) trên Office Online có lợi ích gì lớn nhất?

a)

A. Làm cho tài liệu đẹp hơn.

b)

B. Giúp máy tính chạy nhanh hơn.

c)

C. Ngăn chặn virus xâm nhập.

d)

D. Tránh bị mất dữ liệu khi máy tính tắt đột ngột hoặc mất điện.

5.

Câu 5: Ưu điểm vượt trội nhất của việc sử dụng bộ công cụ Office Online để làm việc nhóm là gì?

a)

A. Có nhiều hiệu ứng đẹp hơn bản Offline.

b)

B. Nhiều người có thể cùng nhau chỉnh sửa trên một tệp tin (cộng tác).

c)

C. Không bao giờ bị lỗi font chữ.

d)

D. Có thể làm việc mà không cần Internet.

6.

Câu 6: Nút "Chia sẻ" (Share) trong các ứng dụng Office Online dùng để làm gì?

a)

A. Gửi tệp tin đi in ấn.

b)

B. Mời người khác xem hoặc cùng chỉnh sửa tài liệu.

c)

C. Xóa tài liệu vĩnh viễn khỏi OneDrive.

d)

D. Đổi tên của tài liệu.

7.

Câu 7: Chức năng chính của Word Online là gì?

a)

A. Tính toán và lập biểu đồ.

b)

B. Soạn thảo văn bản, báo cáo, kịch bản.

c)

C. Thiết kế bài trình chiếu.

d)

D. Chỉnh sửa hình ảnh chuyên nghiệp.

8.

Câu 8: Để thay đổi font chữ, cỡ chữ, và căn lề cho văn bản trong Word Online, em sẽ tìm các công cụ này ở tab nào?

a)

A. Tab Home (Trang đầu)

b)

B. Tab Insert (Chèn)

c)

C. Tab View (Xem)

d)

D. Tab Review (Xem lại)

9.

Câu 9: Khi làm việc nhóm, để để lại lời góp ý cho bạn mà không làm thay đổi nội dung chính, em nên sử dụng tính năng nào?

a)

A. Tô màu văn bản (Highlight).

b)

B. Thay đổi font chữ.

c)

C. Chèn Bình luận (Comment).

d)

D. Chèn biểu tượng (Icon).

10.

Câu 10: Muốn chèn một bức ảnh từ máy tính vào tài liệu Word Online, em chọn:

a)

A. Home -> Picture

b)

B. Insert -> Table

c)

C. Insert -> Picture

d)

D. View -> Picture

11.

Câu 11: Để thay đổi tên của tệp Word Online, em thực hiện thao tác nào?

a)

A. Nhấp chuột vào tên tệp (thường là "Document1") ở góc trên cùng bên trái.

b)

B. Vào File -> Save As và đặt tên mới.

c)

C. Nhấn chuột phải vào màn hình soạn thảo và chọn "Rename".

d)

D. Nhấn tổ hợp phím Ctrl + R.

12.

Câu 12: PowerPoint Online là công cụ dùng để:

a)

A. Viết email và gửi thư.

b)

B. Tạo các bảng tính phức tạp.

c)

C. Thiết kế các bài trình chiếu sinh động.

d)

D. Lập trình và viết code.

13.

Câu 13: Trong PowerPoint, mỗi trang nội dung được gọi là gì?

a)

A. Một Document (Tài liệu).

b)

B. Một Sheet (Trang tính).

c)

C. Một Slide (Trang chiếu).

d)

D. Một Page (Trang giấy).

14.

Câu 14: Tính năng "Designer" (Thiết kế) trong PowerPoint Online giúp em làm gì?

a)

A. Tự động sửa lỗi chính tả.

b)

B. Tự động gợi ý các mẫu thiết kế slide đẹp mắt dựa trên nội dung.

c)

C. Tự động tính toán các con số.

d)

D. Tự động chèn video vào slide.

15.

Câu 15: Để chèn một video trực tiếp từ YouTube vào slide, em chọn:

a)

A. Insert -> Online Video

b)

B. Insert -> Picture

c)

C. Home -> New Slide

d)

D. Transitions -> Morph

16.

Câu 16: Muốn tạo hiệu ứng chuyển động mượt mà khi chuyển từ slide này sang slide khác, em sử dụng các hiệu ứng trong tab:

a)

A. Animations (Hoạt hình)

b)

B. Transitions (Chuyển tiếp)

c)

C. View (Xem)

d)

D. Home (Trang đầu)

17.

Câu 17: Để thêm một slide mới hoàn toàn vào bài trình chiếu, em thường nhấn vào nút nào?

a)

A. New Slide (Trang chiếu mới)

b)

B. Layout (Bố cục)

c)

C. Designer (Thiết kế)

d)

D. Share (Chia sẻ)

18.

Câu 18: Tab "Animations" (Hoạt hình) dùng để:

a)

A. Tạo hiệu ứng cho cả slide khi xuất hiện.

b)

B. Tạo hiệu ứng cho từng đối tượng (chữ, ảnh) trong slide.

c)

C. Thay đổi màu nền của slide.

d)

D. Chèn âm thanh vào bài

19.

Câu 19: Chức năng chính của Excel Online là gì?

a)

A. Tạo bảng tính, quản lý dữ liệu, tính toán và vẽ biểu đồ.

b)

B. Soạn thảo thư mời và hợp đồng.

c)

C. Thiết kế logo và poster quảng cáo.

d)

D. Tạo bài thuyết trình về tài chính.

20.

Câu 20: Trong Excel, ô là giao điểm của:

a)

A. Nhiều trang tính.

b)

B. Một hàng và một cột.

c)

C. Một công thức và một hàm.

d)

D. Một biểu đồ và một bảng

21.

Câu 21: Tất cả các công thức trong Excel Online đều phải bắt đầu bằng dấu:

a)

A. Dấu chấm (.)

b)

B. Dấu thăng (#)

c)

C. Dấu bằng (=)

d)

D. Dấu đô la ($)

22.

Câu 22: Để tính tổng các giá trị trong các ô từ A1 đến A5, em dùng công thức nào sau đây?

a)

A. =SUM(A1:A5)

b)

B. =TOTAL(A1:A5)

c)

C. =AVERAGE(A1:A5)

d)

D. =COUNT(A1:A5)

23.

Câu 23: Hàm AVERAGE trong Excel Online dùng để làm gì?

a)

A. Đếm số lượng các ô có dữ liệu.

b)

B. Tìm giá trị lớn nhất.

c)

C. Tính trung bình cộng của một dãy số.

d)

D. Tìm giá trị nhỏ nhất.

24.

Câu 24: Thanh nằm phía trên trang tính, hiển thị nội dung hoặc công thức của ô đang được chọn được gọi là:

a)

A. Thanh tiêu đề (Title Bar)

b)

B. Thanh công thức (Formula Bar)

c)

C. Thanh cuộn (Scroll Bar)

d)

D. Thanh trạng thái (Status Bar)

25.

Câu 25: Để tạo một biểu đồ (ví dụ: biểu đồ cột) dựa trên dữ liệu đã chọn, em vào tab:

a)

A. Home (Trang đầu)

b)

B. Insert (Chèn)

c)

C. Data (Dữ liệu)

d)

D. View (Xem)