wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. Lịch sử Công nghệ & Các Nhà Phát Minh Nổi Tiếng

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

Ai được mệnh danh là "cha đẻ của máy tính"?

a)

A. Bill Gates

b)

B. Alan Turing

c)

C. Charles Babbage

d)

D. Steve Jobs

2.

Máy tính điện tử kỹ thuật số đầu tiên được công nhận rộng rãi là máy nào?

a)

ENIAC

b)

UNIVAC

c)

Z3

d)

Colossus

3.

Hệ điều hành MS-DOS được phát triển bởi công ty nào?

a)

Apple

b)

IBM

c)

Microsoft

d)

Google

4.

Internet (hoặc tiền thân của nó là ARPANET) được phát triển ban đầu với mục đích gì?

a)

Giải trí trực tuyến

b)

Thương mại điện tử

c)

Giao tiếp quân sự và nghiên cứu

d)

Mạng xã hội

5.

Người sáng lập công ty Apple cùng với Steve Jobs?

a)

Bill Gates

b)

Mark Zuckerberg

c)

Steve Wozniak

d)

Larry Page

6.

Ngôn ngữ lập trình Java được phát triển bởi ai?

a)

Bjarne Stroustrup

b)

Guido van Rossum

c)

James Gosling

d)

Dennis Ritchie

7.

Công ty nào đã giới thiệu chuột máy tính (mouse) và giao diện người dùng đồ họa (GUI) đầu tiên ra công chúng?

a)

IBM

b)

Apple

c)

Xerox PARC

d)

Microsoft

8.

Trình duyệt web đầu tiên được phổ biến rộng rãi là gì?

a)

Netscape Navigator

b)

Internet Explorer

c)

Mosaic

d)

Google Chrome

9.

Ai là người đã tạo ra World Wide Web (WWW)?

a)

Vint Cerf

b)

Tim Berners-Lee

c)

Robert Kahn

d)

Marc Andreessen

10.

Bộ vi xử lý thương mại đầu tiên của Intel là gì?

a)

Intel 8086

b)

Intel 4004

c)

Intel Pentium

d)

Intel Core i3

11.

Công ty _________ được thành lập bởi Bill Gates và Paul Allen.

a)

Microsoft

b)

Apple

c)

Google

d)

Amazon

12.

Thương hiệu máy tính Macintosh được giới thiệu bởi công ty _________ vào năm 1984.

a)

Apple

b)

Microsoft

c)

IBM

d)

Dell

13.

Ngôn ngữ lập trình _________ được đặt tên theo một loài trăn khổng lồ.

a)

Java

b)

Python

c)

Ruby

d)

C++

14.

Thiết bị _________ được Doug Engelbart phát minh và giúp tương tác với máy tính bằng cách di chuyển con trỏ trên màn hình.

a)

chuột máy tính

b)

bàn phím

c)

máy in

d)

máy quét

15.

Năm 2007, công ty _________ đã giới thiệu chiếc điện thoại iPhone đầu tiên.

a)

Apple

b)

Samsung

c)

Nokia

d)

Sony

16.

Hệ điều hành mã nguồn mở phổ biến nhất hiện nay là _________.

a)

Linux

b)

Windows

c)

macOS

d)

Android

17.

Ông _________ Zuckerberg là người sáng lập mạng xã hội Facebook.

a)

Mark

b)

Elon

c)

Bill

d)

Steve

18.

Công cụ tìm kiếm Google được sáng lập bởi Larry Page và _________ Brin.

a)

Sergey

b)

Elon

c)

Mark

d)

Bill

19.

Từ viết tắt "WWW" trong "World Wide Web" có nghĩa là ______________ _________________

a)

World Wide Web

b)

World Web Wide

c)

Web Wide World

d)

Wide Web World

20.

RAM là viết tắt của từ gì?

a)

Read Access Memory

b)

Random Access Memory

c)

Real-time Application Module

d)

Remote Access Machine

21.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị đầu vào?

a)

Máy in

b)

Màn hình

c)

Loa

d)

Bàn phím

22.

ROM là loại bộ nhớ nào?

a)

Bộ nhớ tạm thời, dễ bay hơi

b)

Bộ nhớ chỉ đọc, không bay hơi

c)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên

d)

Bộ nhớ đệm tốc độ cao

23.

CPU là viết tắt của từ gì?

a)

A. Central Processing Unit

b)

B. Computer Personal Unit

c)

C. Control Program Utility

d)

D. Core Performance Unit

24.

Phần mềm độc hại được thiết kế để gây hại cho hệ thống máy tính được gọi là gì?

a)

Firewall

b)

Antivirus

c)

Malware

d)

Browser

25.

Đơn vị nhỏ nhất của thông tin mà máy tính có thể xử lý là gì?

a)

Byte

b)

Kilobyte

c)

Bit

d)

Megabyte

26.

Thiết bị nào được sử dụng để nối các máy tính trong một mạng cục bộ (LAN)?

a)

Modem

b)

Router

c)

Hub/Switch

d)

Cả Rotuter và Hub/Switch

27.

Địa chỉ IP dùng để làm gì?

a)

Định danh một trang web

b)

Định danh duy nhất cho một thiết bị trên mạng

c)

Định danh người dùng internet

d)

Định danh một tệp tin

28.

Tường lửa (Firewall) có chức năng chính là gì?

a)

Chống virus

b)

Bảo vệ mạng khỏi truy cập trái phép

c)

Tăng tốc độ internet

d)

Nén dữ liệu

29.

______________ là tập hợp các chỉ dẫn cho máy tính thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Dữ liệu

d)

Mạng máy tính

30.

______________ là hệ thống kết nối hàng tỷ máy tính trên toàn thế giới.

a)

Internet

b)

Intranet

c)

Bluetooth

d)

LAN

31.

Khi máy tính bị ______________, nó không thể khởi động hoặc hoạt động bình thường.

a)

treo

b)

mới

c)

đẹp

d)

nhanh

32.

Phần mềm ______________ được sử dụng để bảo vệ máy tính khỏi virus.

a)

diệt virus

b)

soạn thảo văn bản

c)

nghe nhạc

d)

vẽ tranh

33.

Mạng ______________ (LAN) kết nối các thiết bị trong một khu vực nhỏ, như nhà hoặc văn phòng.

a)

cục bộ

b)

toàn cầu

c)

không dây

d)

di động

34.

Để truy cập Internet, máy tính cần một thiết bị ______________ để chuyển đổi tín hiệu.

a)

modem

b)

máy in

c)

chuột

d)

bàn phím

35.

______________ là hình thức sao chép dữ liệu để phòng ngừa mất mát.

a)

Sao lưu (backup)

b)

Xóa dữ liệu (delete)

c)

Nén dữ liệu (compress)

d)

Chia sẻ dữ liệu (share)

36.

Khi một chương trình đột ngột ngừng hoạt động và đóng lại, đó thường được gọi là gì?

a)

Freeze

b)

Crash

c)

Lag

d)

Reboot

37.

Lỗi cú pháp (Syntax Error) xảy ra khi nào?

a)

Chương trình thực hiện sai logic

b)

Chương trình không tuân thủ quy tắc viết code của ngôn ngữ

c)

Chương trình chạy chậm

d)

Chương trình bị virus

38.

Lỗi logic (Logic Error) là gì?

a)

Lỗi khiến chương trình không biên dịch được

b)

Lỗi khiến chương trình không thực hiện đúng ý đồ của lập trình viên, dù không báo lỗi

c)

Lỗi do phần cứng gây ra

d)

Lỗi do virus

39.

Khi máy tính bị "treo" (freeze) và không phản hồi, bạn thường làm gì đầu tiên để xử lý?

a)

Rút phích cắm điện ngay lập tức

b)

Khởi động lại máy tính

c)

Đợi một thời gian dài

d)

Mở nhiều chương trình khác

40.

Thông báo lỗi "Not enough memory" (Không đủ bộ nhớ) thường liên quan đến vấn đề gì?

a)

Ổ cứng đầy

b)

RAM không đủ

c)

CPU quá nóng

d)

Mạng internet yếu

41.

"Blue Screen of Death" (BSOD) thường là dấu hiệu của lỗi nghiêm trọng nào?

a)

Lỗi mạng

b)

Lỗi phần mềm ứng dụng

c)

Lỗi hệ thống hoặc phần cứng

d)

Lỗi virus

42.

Khi bạn gặp lỗi "File not found" (Không tìm thấy tệp), nguyên nhân có thể là gì?

a)

Ổ cứng bị hỏng

b)

Tệp đã bị xóa, đổi tên hoặc di chuyển

c)

Mạng internet bị ngắt kết nối

d)

Máy tính bị virus

43.

Cách cơ bản nhất để khắc phục nhiều lỗi phần mềm nhỏ là gì?

a)

Gỡ cài đặt và cài đặt lại hệ điều hành

b)

Khởi động lại chương trình hoặc máy tính

c)

Thay thế linh kiện phần cứng

d)

Tải thêm phần mềm mới

44.

Lỗi "Access Denied" (Truy cập bị từ chối) thường xuất hiện khi nào?

a)

Bạn cố gắng truy cập một tệp hoặc thư mục mà không có quyền

b)

Mạng internet bị lỗi

c)

Ổ cứng bị đầy

d)

Máy tính bị virus

45.

Để ngăn ngừa các lỗi do virus hoặc malware gây ra, điều quan trọng nhất là gì?

a)

Thường xuyên thay đổi hình nền máy tính

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus và cập nhật thường xuyên

c)

Luôn để máy tính bật

d)

Mở nhiều tab trình duyệt

46.

Khi chương trình không phản hồi, bạn có thể sử dụng __________ Manager để đóng nó.

a)

Task

b)

File

c)

Device

d)

Resource

47.

__________ là quá trình tìm và sửa lỗi trong chương trình.

a)

Debugging

b)

Compiling

c)

Designing

d)

Executing

48.

Một chương trình máy tính có thể bị __________ nếu nó sử dụng quá nhiều tài nguyên mà không giải phóng.

a)

treo

b)

chạy nhanh

c)

tối ưu hóa

d)

bảo mật

49.

Lỗi __________ xảy ra khi chương trình đang chạy.

a)

Runtime

b)

Syntax

c)

Logic

d)

Compile-time

50.

Thông báo lỗi "Disk Full" (Đĩa đầy) có nghĩa là không còn __________ trống trên ổ đĩa.

a)

không gian

b)

dữ liệu

c)

phần mềm

d)

màn hình

51.

Việc __________ phần mềm thường xuyên giúp khắc phục lỗi và cải thiện bảo mật.

a)

cập nhật

b)

xóa bỏ

c)

sao chép

d)

tắt

52.

Nếu một chương trình chạy quá chậm, có thể do __________ máy tính không đủ hoặc quá nhiều ứng dụng đang chạy cùng lúc.

a)

tài nguyên

b)

bàn phím

c)

màn hình

d)

chuột

53.

Một lỗi khiến máy tính ngừng phản hồi hoàn toàn được gọi là _________________ .

a)

treo máy

b)

lỗi font

c)

màn hình xanh

d)

khởi động lại

54.

Đảm bảo rằng ________________ máy tính của bạn đã được cập nhật có thể giúp ngăn ngừa nhiều lỗi.

a)

phần mềm

b)

bàn phím

c)

màn hình

d)

chuột

55.

_______________ (Bug) là một thuật ngữ thông thường dùng để chỉ lỗi trong phần mềm.

a)

Lỗi

b)

Chương trình

c)

Dữ liệu

d)

Phần cứng

56.

Điền từ thích hợp: Thiết bị dùng để lưu trữ dữ liệu ngoài máy tính gọi là _________.

a)

bộ nhớ ngoài

b)

bộ xử lý trung tâm

c)

bàn phím

d)

màn hình

57.

Điền từ thích hợp: Chương trình điều khiển và vận hành máy tính gọi là _________.

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Bàn phím

d)

Màn hình

58.

Điền từ thích hợp: Mạng toàn cầu kết nối các máy tính gọi là _________.

a)

Internet

b)

Intranet

c)

Bluetooth

d)

LAN

59.

Điền từ thích hợp: Máy tính bị đứng, không phản hồi gọi là _________.

a)

treo

b)

chạy

c)

bật

d)

tắt

60.

Điền từ thích hợp: Đơn vị đo lường dữ liệu trong máy tính là _________.

a)

dung lượng

b)

điện áp

c)

tốc độ

d)

nhiệt độ

61.

Điền từ thích hợp: Phần mềm dùng để loại bỏ phần mềm độc hại là _________.

a)

diệt virus

b)

soạn thảo văn bản

c)

nghe nhạc

d)

vẽ tranh

62.

Điền từ thích hợp: Thiết bị kết nối mạng nội bộ gọi là _________.

a)

cục bộ

b)

toàn cầu

c)

không dây

d)

di động

63.

Điền từ thích hợp: Thiết bị chuyển đổi tín hiệu mạng gọi là _________.

a)

modem

b)

router

c)

switch

d)

hub

64.

Điền từ thích hợp: Thiết bị cung cấp điện cho máy tính gọi là _________.

a)

mã nguồn

b)

bàn phím

c)

chuột

d)

màn hình

65.

Điền từ thích hợp: Quá trình lưu trữ dữ liệu dự phòng gọi là _________.

a)

Sao lưu (Backup)

b)

Khôi phục (Restore)

c)

Xóa dữ liệu (Delete)

d)

Nén dữ liệu (Compress)

66.

Điền từ thích hợp: Một công việc hoặc tiến trình đang chạy trên máy tính gọi là _________.

a)

Task

b)

File

c)

Folder

d)

Window

67.

Điền từ thích hợp: Quá trình tìm và sửa lỗi phần mềm gọi là _________.

a)

Debugging

b)

Compiling

c)

Designing

d)

Testing

68.

Điền từ thích hợp: Hiện tượng phần mềm sử dụng bộ nhớ mà không giải phóng gọi là _________.

a)

rò rỉ bộ nhớ (memory leak)

b)

tràn bộ nhớ (memory overflow)

c)

phân mảnh bộ nhớ (memory fragmentation)

d)

bảo vệ bộ nhớ (memory protection)

69.

Điền từ thích hợp: Khoảng thời gian một chương trình hoạt động gọi là _________.

a)

thời gian chạy

b)

bộ nhớ đệm

c)

trình biên dịch

d)

hệ điều hành

70.

Điền từ thích hợp: Không gian lưu trữ dữ liệu tạm thời trên máy tính gọi là _________.

a)

không gian

b)

ổ cứng

c)

bàn phím

d)

màn hình

71.

Điền từ thích hợp: Quá trình cập nhật phần mềm để sửa lỗi hoặc nâng cấp gọi là _________.

a)

cập nhật

b)

xóa bỏ

c)

sao lưu

d)

khởi động lại

72.

Điền từ thích hợp: Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên trong máy tính gọi là _________.

a)

RAM

b)

ROM

c)

CPU

d)

SSD

73.

Điền từ thích hợp: Hiện tượng phần mềm bị dừng đột ngột gọi là _________.

a)

crash

b)

update

c)

install

d)

backup

74.

Điền từ thích hợp: Phần mềm giúp máy tính giao tiếp với phần cứng gọi là _________.

a)

trình điều khiển (driver)

b)

bộ xử lý (processor)

c)

bộ nhớ (memory)

d)

ứng dụng (application)