wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Lập Trình Tin Học 10

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc rẽ nhánh if dùng để làm gì?

a)

Để nhập dữ liệu từ người dùng.

b)

Để tạo vòng lặp trong chương trình.

c)

Để kiểm tra điều kiện và thực hiện hành động tương ứng.

d)

Để định nghĩa biến trong ngôn ngữ lập trình.

2.

Câu lệnh if có thể có bao nhiêu nhánh else?

a)

Không có nhánh else nào.

b)

Nhiều nhánh else tùy ý.

c)

Hai nhánh else duy nhất.

d)

Một nhánh else duy nhất.

3.

Cú pháp cơ bản của câu lệnh if là gì?

a)

if (condition) // statements }

b)

if { condition } // statements

c)

if (condition) { statements }

d)

if (condition) { // statements }

4.

Khi nào thì câu lệnh if được thực thi?

a)

Khi câu lệnh else được thực thi.

b)

Khi không có điều kiện nào.

c)

Khi điều kiện là đúng.

d)

Khi điều kiện là sai.

5.

Câu lệnh lặp for được sử dụng để làm gì?

a)

Để lặp qua dãy số hoặc tập hợp các phần tử.

b)

Để kiểm tra điều kiện trong chương trình.

c)

Để định nghĩa một hàm mới.

d)

Để thực hiện phép toán số học.

6.

Cú pháp của câu lệnh lặp for trong Python là gì?

a)

for from :

b)

for in :

c)

for in :

d)

for in :

7.

Biến trong lập trình có tác dụng gì?

a)

Biến chỉ có tác dụng hiển thị dữ liệu.

b)

Biến không thể thay đổi giá trị sau khi khởi tạo.

c)

Biến có tác dụng lưu trữ và quản lý dữ liệu trong lập trình.

d)

Biến chỉ dùng để thực hiện các phép toán số học.

8.

Kiểu dữ liệu nào không phải là kiểu số trong lập trình?

a)

Chuỗi (string)

b)

Hàm (function)

c)

Đối tượng (object)

d)

Danh sách (list)

9.

Câu lệnh gán được sử dụng để làm gì?

a)

Gán giá trị cho biến.

b)

Thay đổi kiểu dữ liệu của biến.

c)

Tạo một hàm mới.

d)

Xóa biến khỏi bộ nhớ.

10.

Cú pháp của câu lệnh gán trong Python là gì?

a)

giá trị -> biến

b)

biến : giá trị

c)

giá trị = biến

d)

Cú pháp gán trong Python là: biến = giá trị

11.

Câu lệnh điều kiện có thể kết hợp với các toán tử nào?

a)

Toán tử bitwise

b)

Toán tử gán

c)

Toán tử số học

d)

Toán tử so sánh và toán tử logic.

12.

Câu lệnh lặp for có thể lặp qua những đối tượng nào?

a)

Mảng, chuỗi, tập hợp, từ điển.

b)

Biến

c)

Hàm

d)

Số nguyên

13.

Biến có thể được khai báo ở đâu trong chương trình?

a)

Biến không thể được khai báo trong khối mã.

b)

Biến chỉ có thể được khai báo trong hàm chính.

c)

Biến có thể được khai báo bên trong hàm, bên ngoài hàm, hoặc trong các khối mã.

d)

Biến chỉ có thể được khai báo ở đầu chương trình.

14.

Câu lệnh if có thể lồng nhau không?

a)

Chỉ có thể lồng một câu lệnh if duy nhất.

b)

Không, câu lệnh if không thể lồng nhau.

c)

Có, câu lệnh if có thể lồng nhau.

d)

Câu lệnh if chỉ có thể lồng trong vòng lặp.

15.

Kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ chuỗi ký tự?

a)

float

b)

boolean

c)

string

d)

integer

16.

Câu lệnh lặp for có thể sử dụng với danh sách không?

a)

Không, câu lệnh lặp for chỉ sử dụng với số nguyên.

b)

Có, nhưng chỉ với chuỗi ký tự.

c)

Không, câu lệnh lặp for không thể sử dụng với bất kỳ loại dữ liệu nào.

d)

Có, câu lệnh lặp for có thể sử dụng với danh sách.

17.

Cú pháp của câu lệnh if-else là gì?

a)

if (condition) { statements } else statements

b)

if { condition } else { statements }

c)

if (condition) // statements else // statements

d)

if (condition) { // statements } else { // statements }

18.

Câu lệnh gán có thể gán giá trị cho nhiều biến cùng lúc không?

a)

Có, nhưng chỉ trong một số ngôn ngữ lập trình.

b)

Không, câu lệnh gán không thể gán giá trị cho biến.

c)

Có, câu lệnh gán có thể gán giá trị cho nhiều biến cùng lúc.

d)

Không, chỉ có thể gán giá trị cho một biến.

19.

Câu lệnh điều kiện có thể sử dụng trong các cấu trúc nào khác không?

a)

Không, câu lệnh điều kiện chỉ sử dụng trong các cấu trúc điều kiện.

b)

Có, câu lệnh điều kiện không thể sử dụng trong hàm.

c)

Có, câu lệnh điều kiện có thể sử dụng trong các cấu trúc vòng lặp và hàm.

d)

Có, câu lệnh điều kiện chỉ sử dụng trong các biến.

20.

Câu lệnh lặp for có thể kết thúc bằng cách nào?

a)

Bằng cách sử dụng từ khóa continue

b)

Bằng cách sử dụng từ khóa exit

c)

Bằng cách sử dụng từ khóa break hoặc hoàn thành tất cả các lần lặp.

d)

Bằng cách sử dụng từ khóa return