Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về an toàn lao động và bảo hộ lao động

Total questions: 50

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Môi trường lao động bao gồm các yếu tố nào?

a)

Tự nhiên, xã hội, kỹ thuật, kinh tế

b)

Kỹ thuật, tự nhiên, dân số, văn hóa

c)

Chính trị, xã hội, văn hóa, tự nhiên

d)

Tất cả đều sai

2.

Tai nạn lao động là gì?

a)

Là những tổn thương về tinh thần người lao động

b)

Là tổn thương cho cơ thể, giảm sút sức khỏe, gây tử vong trong quá trình làm việc

c)

Là sự cố về máy móc thiết bị

d)

Là các sự cố ngoài phạm vi lao động

3.

Yếu tố vật lý gây mất an toàn lao động gồm:

a)

Tiếng ồn, rung động, nóng bức, trơn trượt

b)

Vi khuẩn, vi sinh vật

c)

Hóa chất độc hại

d)

Căng thẳng tâm lý

4.

Bệnh nghề nghiệp là:

a)

Bệnh do di truyền

b)

Bệnh do tai nạn lao động gây ra

c)

Bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại, bất lợi

d)

Bệnh thông thường trong cuộc sống

5.

Tính chất của công tác bảo hộ lao động gồm:

a)

Tính pháp lý, tính kỹ thuật, tính y học

b)

Tính khoa học kỹ thuật, tính pháp lý, tính quần chúng

c)

Tính pháp lý, tính chính trị, tính xã hội

d)

Tính kỹ thuật, tính xã hội, tính cộng đồng

6.

Mục đích của công tác bảo hộ lao động là:

a)

Tăng năng suất và giảm chi phí sản xuất

b)

Bảo vệ người lao động, phòng tránh tai nạn, bệnh nghề nghiệp

c)

Tăng lợi nhuận cho doanh nghiệp

d)

Giảm thời gian làm việc

7.

Tính pháp lý của bảo hộ lao động thể hiện ở chỗ:

a)

Được quy định bằng pháp luật của Nhà nước

b)

Tự nguyện thực hiện

c)

Do doanh nghiệp tự quy định

8.

Lao động tổng hợp là:

a)

Lao động chân tay

b)

Lao động trí óc

c)

Kết hợp giữa lao động trí óc và chân tay

d)

Lao động độc lập

9.

Các biện pháp đảm bảo an toàn gồm:

a)

Bao bọc, xử lý, tổ chức, xóa bỏ mối nguy hiểm

b)

Đào tạo và kiểm tra

c)

Quan sát và báo cáo

d)

Kiểm định thiết bị định kỳ

10.

Khoa học vệ sinh công nghiệp có mục đích:

a)

Giảm thiểu TNLĐ và BNN, tạo điều kiện làm việc tối ưu

b)

Quản lý nhân sự hiệu quả

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

11.

Nơi làm việc phải được:

a)

Bày biện nhiều thiết bị

b)

Sắp xếp gọn gàng, ngăn nắp

c)

Tự do di chuyển máy móc

d)

Không cần phân khu

12.

Khi làm việc dưới máy hoặc giàn giáo phải:

a)

Đeo kính bảo hộ

b)

Mang găng tay

c)

Đội mũ bảo hộ lao động

d)

Mang giày bảo hộ

13.

Khi làm việc theo nhóm, cần:

a)

Mỗi người tự làm theo ý mình

b)

Tuyệt đối tuân theo tín hiệu của trưởng nhóm

c)

Không cần bàn giao ca làm

14.

Khi sắp xếp vật liệu trong kho, phải:

a)

Xếp lẫn lộn để tiết kiệm không gian

b)

Xếp riêng từng loại, theo thứ tự nhập kho

c)

Đặt vật để lẫn ở trên cao

d)

Bỏ qua khoảng cách tường – hàng hóa

15.

Khi bảo quản chất độc hại phải:

a)

Để nơi khô ráo, kín gió

b)

Dán nhãn, phân loại, bảo quản đúng quy định

c)

Đặt gần khu vực ăn uống

d)

Cắt cùng với vật liệu thông thường

16.

Khi máy hỏng, cần:

a)

Sửa ngay khi phát hiện

b)

Treo biển báo “máy hỏng” và ngừng sử dụng

c)

Tiếp tục sử dụng đến hết ca

d)

Báo sau khi tan ca

17.

Quy định về an toàn điện:

a)

Ai cũng có thể sửa điện

b)

Chỉ người có chứng chỉ tay nghề mới được sửa

c)

Có thể chạm dây điện khi ẩm ướt

d)

Treo đồ lên dây điện cho tiện

18.

Khi mất điện phải:

a)

Tiếp tục vận hành bằng tay

b)

Tắt công tắc nguồn của máy

c)

Để nguyên trạng thái

d)

Thay dây dẫn tạm thời

19.

Khi làm việc ở độ cao trên 2m cần:

a)

Mang găng tay

b)

Đội mũ bảo hộ

c)

Sử dụng dây an toàn

d)

Có người giám sát

20.

Khi làm việc trong môi trường có khí độc:

a)

Không cần trang bị gì đặc biệt

b)

Sử dụng mặt nạ phòng độc

c)

Chỉ cần quạt thông gió

d)

Rút ngắn thời gian làm việc

21.

Khi làm việc với máy quay (tiện, khoan…), không nên:

a)

Mang găng tay rộng

b)

Buộc gọn tóc

c)

Mặc quần áo gọn gàng

d)

Chú ý quan sát máy

22.

Khi phát hiện sự cố điện, người lao động phải:

a)

Tiếp tục làm việc

b)

Ngắt nguồn điện và báo ngay cho người phụ trách

c)

Tự sửa chữa

d)

Che lại bằng vật cách điện

23.

Khi làm việc trong môi trường có tiếng ồn lớn cần:

a)

Không cần bảo hộ

b)

Dùng nút tai hoặc bịt tai

c)

Nghe nhạc để quen tiếng ồn

d)

Làm việc luân phiên

24.

Khi sử dụng thiết bị điện, cần:

a)

Để dây điện tiếp xúc với thép hoặc góc nhọn

b)

Treo vật dụng lên dây dẫn

c)

Lắp nắp đậy cho công tắc

d)

Dội nước làm mát

25.

Phương tiện bảo hộ cá nhân có vai trò:

a)

Trang trí nơi làm việc

b)

Bảo vệ người lao động khỏi tác hại của yếu tố nguy hiểm

c)

Giúp tăng tốc độ sản xuất

d)

Thay thế biện pháp kỹ thuật

26.

Nguyên nhân tiềm ẩn gây tai nạn lao động thường gặp là gì?

a)

Do thiếu kiến thức và chủ quan khi làm việc

b)

Do làm việc đúng quy trình

c)

Do kiểm tra thường xuyên

27.

Yếu tố sinh học gây nguy hiểm trong lao động gồm:

a)

Tiếng ồn và rung động

b)

Vi khuẩn, ký sinh trùng, côn trùng

c)

Bức xạ, hơi độc

d)

Bụi và ánh sáng mạnh

28.

Nhiễm độc nghề nghiệp là:

a)

Nhiễm bệnh do vi khuẩn

b)

Do yếu tố độc hại xâm nhập vào cơ thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe

c)

Do tai nạn cơ học

d)

Do môi trường ẩm ướt

29.

Ý nghĩa chính trị của công tác bảo hộ lao động là:

a)

Thể hiện sự quan tâm của Đảng và Nhà nước đến người lao động

b)

Tăng thu nhập cho người lao động

c)

Cải thiện điều kiện làm việc

d)

Giảm chi phí bảo hiểm

30.

Ý nghĩa kinh tế của bảo hộ lao động là:

a)

Giảm chất lượng sản phẩm

b)

Tăng năng suất và chất lượng sản phẩm

c)

Giảm lợi nhuận doanh nghiệp

d)

Làm chậm tiến độ sản xuất

31.

Tính quần chúng của bảo hộ lao động thể hiện:

a)

Là công việc của riêng nhà quản lý

b)

Là trách nhiệm của toàn xã hội và người lao động

c)

Là việc của phòng an toàn

d)

Là quy định tạm thời

32.

Đối tượng nghiên cứu của an toàn lao động là:

a)

Máy móc, thiết bị và con người trong quá trình lao động

b)

Kinh tế và chính trị

c)

Chất lượng sản phẩm

d)

Thời gian lao động

33.

Lao động độc lập là:

a)

Làm việc cá nhân, không phụ thuộc vào người khác

b)

Làm việc trong nhóm

c)

Làm việc có người giám sát

d)

Làm việc trong dây chuyền

34.

Mục tiêu cuối cùng của an toàn lao động là:

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Bảo vệ sức khỏe, tính mạng và năng suất lao động

c)

Kiểm tra thiết bị

d)

Đánh giá công nhân

35.

Phân tích tình trạng trong hệ thống an toàn lao động là để:

a)

Đánh giá mức độ an toàn của hệ thống

b)

Tăng ca sản xuất

c)

Lên kế hoạch đào tạo

d)

Tính lương

36.

Rủi ro trong an toàn lao động là:

a)

Mức độ nguy hiểm tiềm ẩn trong quá trình làm việc

b)

Vi phạm nội quy

c)

Sai sót về quy trình

d)

Lỗi hành chính

37.

Giới hạn của rủi ro là:

a)

Mức độ tổn thương tối đa cho phép

b)

Mức độ rủi ro trong phạm vi có thể kiểm soát

c)

Tỷ lệ tai nạn cho phép

d)

Không xác định được

38.

Biện pháp tổ chức an toàn là:

a)

Đào tạo, hướng dẫn và phân công hợp lý

b)

Tăng giờ làm việc

c)

Giảm chi phí vật tư

d)

Cắt giảm bảo hộ

39.

Vệ sinh công nghiệp giúp:

a)

Giữ nơi làm việc sạch sẽ, thông thoáng, giảm bệnh nghề nghiệp

b)

Chỉ cần khi có kiểm tra

c)

Làm cho môi trường bẩn hơn

40.

Khoa học về phương tiện bảo hộ cá nhân nghiên cứu:

a)

Thiết kế, chế tạo và sử dụng các thiết bị bảo vệ người lao động

b)

Phát minh máy móc

c)

Cải tiến quy trình sản xuất

d)

Phát triển công nghệ tự động hóa

41.

Khi có vật rơi từ trên cao, người lao động cần:

a)

Tránh xa khu vực đó

b)

Đứng quan sát

c)

Tiếp tục làm việc

d)

Nhặt vật đó lên

42.

Trong kho chứa hàng, chất dễ cháy nổ phải được:

a)

Xếp chung với hàng khác

b)

Báo quản riêng biệt, có biển cảnh báo

c)

Để gần cửa ra vào

d)

Đặt trên kệ cao nhất

43.

Khi làm việc với hóa chất, cần:

a)

Không cần bảo hộ nếu thời gian ngắn

b)

Dùng mặt nạ và găng tay chống hóa chất

c)

Dùng quạt để bay hơi hóa chất

d)

Chỉ cần mở cửa sổ

44.

Khi xảy ra sự cố hóa chất tràn đổ, phải:

a)

Tự dọn dẹp

b)

Báo ngay cho người phụ trách và xử lý theo quy trình

c)

Tiếp tục làm việc

d)

Đóng cửa kho

45.

Trước khi khởi động máy, người vận hành phải:

a)

Kiểm tra an toàn thiết bị

b)

Gọi điện thoại

46.

Khi làm việc trong môi trường thiếu oxy (<18%), phải:

a)

Dừng làm việc

b)

Sử dụng mặt nạ đường khí

c)

Uống nước nhiều

d)

Mở cửa thông gió

47.

Khi hàn kim loại cần sử dụng:

a)

Găng tay cao su

b)

Găng tay chuyên dùng chống nhiệt, tia hồ quang

c)

Bao tay vải thường

d)

Không cần găng tay

48.

Khi kiểm tra thiết bị điện cần:

a)

Tay khô, đi dép cách điện

b)

Tay ướt

c)

Chân đất

d)

Đứng trên mặt kim loại

49.

Khi làm việc ở môi trường có tia bức xạ cần:

a)

Kính lọc ánh sáng hoặc áo chống phóng xạ

b)

Mũ vải

c)

Găng tay cao su

d)

Không cần bảo hộ

50.

Mục tiêu chính của việc tuân thủ quy định an toàn lao động là:

a)

Bảo vệ con người, thiết bị và môi trường

b)

Giảm thời gian sản xuất

c)

Tăng lợi nhuận

d)

Kiểm tra công nhân