Font size
Worksheetsiuempo
Total questions: 119
Worksheet time: 1hrs 5mins
Khả năng nhận thức của AI là gì?
Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới.
Áp dụng logic để đưa ra quyết định.
Cảm nhận và hiểu biết môi trường qua cảm biến.
Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
AI khác biệt so với tự động hóa như thế nào?
AI yêu cầu sự kết hợp của nhiều đặc trưng trí tuệ để thực hiện các nhiệm vụ phức tạp.
AI chỉ thực hiện được một nhiệm vụ duy nhất.
Tự động hóa không yêu cầu sự can thiệp của con người.
Tự động hóa chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp.
Robot hình người đầu tiên trên thế giới được tích hợp một loạt ứng dụng AI do hãng nào sản xuất?
Tesla.
Honda.
NASA.
Toshiba.
Google Dịch là một ví dụ điển hình cho khả năng nào trong AI?
Khả năng học.
Khả năng suy luận.
Khả năng nhận thức.
Khả năng hiểu ngôn ngữ.
Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?
Công nghiệp.
Y học.
Tài chính.
Giáo dục.
Robot Asimo của Honda là ví dụ của ứng dụng AI trong lĩnh vực nào?
Trò chơi điện tử.
Dịch vụ khách hàng.
Công nghiệp.
Điều khiển robot.
Hệ thống khuyến nghị tích hợp trên YouTube là ví dụ về đặc trưng nào của AI?
Khả năng học.
Khả năng giải quyết vấn đề.
Khả năng hiểu ngôn ngữ.
Khả năng nhận thức.
Máy tính điều khiển xe tự lái như thế nào?
Sử dụng cảm biến radar và camera để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
Sử dụng cảm biến radar và siêu âm để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
Sử dụng cảm biến siêu âm và lidar để phát hiện và nhận biết xe xung quanh, các chướng ngại vật, biển báo giao thông và người đi bộ trên đường.
Phát biểu nào sau đây sai?
Mục tiêu của việc phát triển ứng dụng AI là nhằm xây dựng các phần mềm giúp máy tính có được những năng lực trí tuệ như con người.
Chương trình máy tính chơi cờ là một ví dụ của trí tuệ nhân tạo mạnh.
Giữa AI và tự động hóa có sự khác biệt.
Mọi ứng dụng AI trong thực tế đều cần có sự kết hợp ở các mức độ khác nhau của những đặc trưng trí tuệ.
Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học?
Dịch thuật.
Bảo mật thông tin.
Nhận dạng biển số xe.
Xác định các bất thường trên hình ảnh CT/MRI sọ não.
Hệ thống phân tích chỉ chẩn đoán hình học thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?
Siêu trí tuệ nhân tạo.
Trí tuệ nhân tạo tổng quát.
Trí tuệ nhân tạo hẹp.
Trí tuệ nhân tạo mạnh.
Siri không có tính năng nào sau đây?
Dự báo thời tiết.
Thanh toán hoá đơn.
Gọi điện thoại.
Tìm kiếm.
Phương án dưới đây sau đây không phải là ứng dụng của AI trong lĩnh vực sản xuất?
Điều phối điều trị.
Quản lí tồn kho và dự báo nhu cầu.
Kiểm tra chất lượng sản phẩm.
Tối ưu hoá quá trình sản xuất tự động lặp ráp.
Thị giác máy tính (tiếng Anh: Computer vision) là một lĩnh vực trong khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo (AI) tập trung vào việc phát triển phương pháp và công nghệ để máy tính có khả năng nhận diện, hiểu và xử lý hình ảnh và video một cách tự động. Thị giác máy tính sử dụng các thuật toán và mô hình học máy để phân tích và trích thông tin từ dữ liệu hình ảnh, như nhận diện đối tượng, môi trường và bối cảnh. Vậy theo em, thị giác máy tính thực hiện được tác vụ nào sau đây?
Dự báo thời tiết.
Tăng tốc y tế và làm mịn ảnh.
Phân tích hình ảnh y tế.
Nhận dạng giọng nói.
Sản phẩm nào dưới đây không được phát triển nhờ AI?
Nhận dạng vân tay.
Điều hoà không khí tự động.
Trợ lý ảo như Siri.
Chatbot hỗ trợ khách hàng.
Một thành tựu của xử lý ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là:
Hệ thống tưới tiêu tự động.
Hệ thống phân tích dữ liệu.
Hệ thống lắp ráp tự động.
Hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.
ChatGPT được phát triển bởi:
Apple.
OpenAI.
Microsoft.
Meta.
Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?
AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chương trình, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngành học.
AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lý giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.
Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.
AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.
AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?
Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.
AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học.
AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.
AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.
Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các ngành khoa học như thế nào?
Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.
Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất.
Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu.
Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh.
Điểm khác nhau của switch và hub là gì?
Hình dạng.
Số cổng.
Cách thức hoạt động.
Màu sắc.
Mạng cục bộ còn được gọi là:
Mạng WAN.
Mạng PAN.
Mạng MAN.
Mạng LAN.
Router là gì?
Bộ chuyển mạch.
Bộ thu phát không dây.
Bộ định tuyến.
Bộ chia tín hiệu.
Wi-Fi sử dụng loại sóng nào để truyền dữ liệu?
Sóng điện từ.
Sóng vô tuyến điện.
Sóng ánh sáng.
Sóng mạng.
Trên mỗi router, cổng để kết nối các router khác gọi là gì?
Cổng WAP.
Cổng WAN.
Cổng LAN.
Cổng AP.
Loại modem nào cho phép kết nối đa máy tính qua hệ thống chuyển mạch của mạng điện thoại công cộng?
Modem quay số.
Modem GSM 3G, 4G, 5G,...
Modem ADSL.
Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?
Switch.
Router.
Hub.
Modem.
Phát biểu nào sau đây đúng?
Mạng viễn thông sử dụng các modem để chuyển tiếp dữ liệu.
Thông thường LAN kết nối các cổng của máy tính qua các thiết bị như switch hay hub trong một phạm vi địa lí nhất định.
Khi dùng hub thì tín hiệu từ từ máy gửi đến máy nhận sẽ không gây xung đột với tín hiệu của các cuộc truyền ở cổng khác.
Switch có chi phí rẻ hơn rất nhiều so với một bộ chuyển mạch có cùng số cổng.
Khi kết nối hai máy tính (có thể cách xa hàng nghìn kilômét) qua Internet, người ta sử dụng thiết bị nào để kết nối các LAN với nhau?
Router
Switch
Hub
Modem
Wireless Access Point (WAP) có chức năng gì?
Chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet.
Dùng để kết nối các máy tính trong cùng LAN trực tiếp qua cáp mạng.
Dùng để kết nối các thiết bị đầu cuối qua sóng Wi-Fi giúp giảm chi phí thiết lập LAN hoặc kết nối với một LAN để mở rộng phạm vi làm việc.
Dùng để dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng diện rộng như Internet.
Địa chỉ email nào sau đây là không hợp lệ?
baochau1805@gmail.com.
ngoc_anh2007@gmail.com.
nguyenthuthang_k68@vnu.edu.vn.
minhtuan@yahoo.com.vn.
Giao thức giao tiếp được sử dụng để gửi và nhận email qua internet là?
Giao thức IMAP.
Giao thức MQTT.
Giao thức SMTP.
Giao thức POP3.
Nhóm địa chỉ IP 172.18.*.* có mấy công?
1.
2.
3.
4.
Địa chỉ máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng:
moet.edu.com.
edu.com.vn.
moet.edu.vn.
edu.moet.vn.
Hiện nay có những loại địa chỉ IP nào?
IPv4 và IPv6.
IPv2 và IPv4.
IPv4 và IPv-5.
IPv1 và IPv3.
Việc trao đổi dữ liệu giữa các máy tính trong mạng cục bộ tuân thủ theo giao thức nào?
Giao thức HTTPS.
Giao thức TCP/IP.
Giao thức DNS.
Giao thức Ethernet.
Việc truyền dữ liệu trong mạng cục bộ sẽ căn cứ vào địa chỉ gì?
Địa chỉ IP.
Địa chỉ MAC.
Địa chỉ LAN.
Địa chỉ Server.
Phát biểu nào sau đây sai?
Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến.
Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.
MAC là địa chỉ vật lí của máy tính.
Giao thức IP là bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.
Địa chỉ IP 11001101 10010000 00101001 11111110 dưới dạng thập phân là:
203.162.41.254.
230.178.52.166.
203.126.71.235.
235.197.80.255.
Không gian mạng (thế giới ảo) là gì?
Môi trường giao tiếp truyền thông
Môi trường được tạo ra nhờ mạng máy tính
Công cụ hỗ trợ công việc
Nơi gặp gỡ trực tiếp mọi người
Ứng dụng nào sau đây thuộc hình thức giao tiếp trong không gian mạng?
Shopee
Messenger
Tivi
Điện thoại bàn
Ứng dụng nào sau đây dùng để gửi thư điện tử?
Gmail
Zalo
Một trong những ưu điểm chính của giao tiếp trong không gian mạng là gì?
Tốn nhiều chi phí di chuyển
Tiết kiệm thời gian và chi phí
Gặp gỡ trực tiếp
Giới hạn kết nối xã hội
Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?
Tiết kiệm chi phí
Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ
Mở rộng mạng lưới quan hệ
Kết nối nhiều người khác nhau
Giao tiếp trong không gian mạng có thể gặp rủi ro nào sau đây?
Thiếu bảo mật và quyền riêng tư
Dễ dàng kết nối với mọi người
Tiết kiệm chi phí
Không cần mạng internet
Tại sao giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng mạng lưới quan hệ xã hội?
Giúp người dùng chỉ kết nối với người thân
Giúp dễ dàng kết nối với nhiều người khác nhau
Giới hạn kết nối với người lạ
Không thể mở rộng mạng lưới kết nối
Ứng xử nhân văn trong không gian mạng được thể hiện bằng cách nào?
Tôn trọng, lịch sự và không lan truyền thông tin sai lệch
Chia sẻ thông tin cá nhân của người khác mà không xin phép
Bình luận xúc phạm, miệt thị người khác
Lan truyền tin đồn thất thiệt để thu hút sự chú ý
Hành vi nào sau đây thể hiện sự tôn trọng quyền riêng tư của người khác khi giao tiếp trong không gian mạng?
Không cần tôn trọng quyền riêng tư của người khác
Tôn trọng quyền riêng tư và quan điểm của người khác
Chia sẻ thông tin của người khác mà không xin phép
Gây hiểu lầm và xúc phạm người đối diện
Một trong những nguyên tắc lịch sự khi giao tiếp trong không gian mạng là gì?
Sử dụng ngôn từ xúc phạm
Sử dụng ngôn từ đúng mực, lịch sự
Gây tổn thương cho người khác
Lan truyền thông tin sai lệch
Làm sao để tránh lan truyền thông tin sai lệch trên không gian mạng?
Chia sẻ thông tin không kiểm chứng
Chỉ chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy
Phát tán thông tin mà không kiểm tra
Chia sẻ tin đồn và tin không rõ nguồn gốc
Yếu tố nào sau đây thể hiện sự thấu hiểu trong giao tiếp trực tuyến?
Không quan tâm đến cảm xúc của người khác
Cảm thông với khó khăn của người đối diện
Chủ đưa ra ý kiến cá nhân mà không lắng nghe
Không cân nhắc hoàn cảnh của người khác
Chia sẻ thông tin chính xác và đáng tin cậy, tránh lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn thể hiện khía cạnh nào trong việc ứng xử nhân văn trong không gian mạng?
Lịch sự.
Thấu hiểu.
Tôn trọng.
Hỗ trợ.
Em cần ứng xử như thế nào để thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trong không gian mạng?
Cố gắng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để có thể hiểu được những suy nghĩ, tình cảm, vấn đề của họ.
Không sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ, châm chọc, phỉ báng hoặc phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo,...
Không châm chọc hoặc làm cho người khác cảm thấy tự ti, thượng đẳng.
Gửi những lời động viên chân thành, những tình nhân ái khi người khác đang gặp khó khăn.
Em cần làm gì để thể hiện thái độ nhân văn trong ứng xử nhân văn trong không gian mạng?
Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.
Tự kiểm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.
Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.
Sử dụng ngôn từ và cách viết tuỳ hứng.
Phương án nào sau đây không là tình huống sử dụng giao tiếp trong không gian mạng?
Tham gia một cuộc họp trực tuyến.
Tới thăm nhà họ hàng.
Nộp bài tập bằng thư điện tử.
Trò chuyện nhóm trên Facebook.
Khi không đồng ý với quan điểm của người khác trên diễn đàn, bạn cần làm gì?
Sử dụng ngôn từ xúc phạm
Phản bác một cách lịch sự và tôn trọng
Tấn công cá nhân đối phương
Phớt lờ quan điểm của người khác
Việc nên làm để có mối kết nối mạng khi giao tiếp trực tuyến, bạn nên làm gì?
Ngừng giao tiếp ngay
Tìm cách khắc phục và tiếp tục giao tiếp
Chuyển sang phương thức giao tiếp trực tiếp
Chấm dứt cuộc thảo luận
Để đảm bảo ứng xử lịch sự khi gửi thư điện tử, bạn cần lưu ý điều gì?
Không cần kiểm tra nội dung trước khi gửi
Kiểm tra và chỉnh sửa nội dung thư trước khi gửi
Gửi thư không cần quan tâm đến người nhận
Sử dụng ngôn từ xúc phạm
HTML là gì?
Ngôn ngữ lập trình siêu văn bản.
Ngôn ngữ thiết kế siêu văn bản.
Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản.
Ngôn ngữ trình bày siêu văn bản.
Phần mở rộng của trang HTML là:
hltm.
hml.
htl.
htm.
Nội dung trên trang HTML bao gồm phần văn bản (text) và các kí tự đánh dấu đặc biệt nằm trong cặp dấu:
(, )
{, }
<, >
\,
Phần tử HTML có ý nghĩa chú thích trong tệp HTML có dạng như thế nào?
!-- chú thích --!
<!-- chú thích -->.
// chú thích
{...chú thích...}
Phương án nào sau đây là tên của một phần mềm soạn thảo HTML?
Mozilla Firefox.
w3schools.com.
Spotify.
Sublime Text.
Phiên bản hiện tại của HTML là:
HTML4.
HTML5.
HTML6.
HTML7.
Thẻ HTML nào thường được sử dụng để tạo đoạn văn bản?
<div>
<span>
<p>
<section>
Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?
Đoạn văn bản.
Tiêu đề trang web.
Tiêu đề văn bản.
Một câu trích dẫn ngắn.
Thẻ nào trong HTML được sử dụng để tạo một khối nội dung và bắt đầu trên dòng mới?
<span>
<div>
<section>
<p>
Thẻ nào trong HTML không được hỗ trợ để tạo kiểu chữ lớn hơn?
<big>
<u>
<strong>
<em>
Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của phông chữ trong HTML?
color
font-family
font-size
style
Để thay đổi kiểu phông chữ trong một đoạn văn bản HTML, thuộc tính nào được sử dụng?
color
font-family
font-size
text-align
Thẻ nào được sử dụng để tạo dòng kẻ ngang trên trang web?
<br>
<br>
<line>
<line>
Để viết số mũ trong HTML, thẻ nào được sử dụng?
<sub>
<sup>
<s>
<b>
Trong HTML, thẻ nào được sử dụng để in đậm văn bản?
<em>
<i>
<strong>
<mark>
Để xuống dòng trong HTML mà không tạo đoạn mới, thẻ nào được sử dụng?
<div>
<p>
<br>
<hr>
Trên trang HTML, thẻ p có ý nghĩa gì?
Đoạn văn bản.
Tiêu đề trang web.
Tiêu đề văn bản.
Một câu trích dẫn ngắn.
Phát biểu nào sau đây sai?
Một phần tử HTML được định nghĩa bởi thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và phần nội dung nằm giữa cặp thẻ này.
Dòng đầu tiên của mỗi tệp HTML có dạng có vai trò thông báo kiểu của tệp là html và được xem là phần tử HTML.
là thẻ đơn.
HTML không nhận biết kí tự xuống dòng (nhấn phím Enter) để kết thúc đoạn văn bản như các phần mềm soạn thảo văn bản thông thường.
Câu 3: Phát biểu nào sau đây đúng?
Phần tử <meta> nằm trong phần tử <body> và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web.
Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử <head> là phần tử gốc (root).
Phần tử <html> là không bắt buộc.
Phần tử <title> nằm trong <head> và phải là văn bản thường, không được phép chứa các phần tử con.
Em sử dụng thẻ nào để chèn dòng kẻ ngang vào trang HTML?
<br/>.
<hr/>.
<qr/>.
<dr/>.
Để sử dụng đoạn mã nào để hiển thị hình ảnh koala.jpg trên trang web?
<img src=koala.jpg>.
<pic src="koala.jpg">.
<pic link="koala.jpg">.
<img src="koala.jpg">.
Đoạn mã HTML của câu "The RMS Titanic, a luxury steamship, sank on April 15, 1912 after striking an iceberg." là:
<p>The <b>RMS Titanic</b>, a luxury steamship, sank on <i>April 15, 1912</i> after striking an iceberg.</p>.
<p>The <i>RMS Titanic</i>, a luxury steamship, sank on <u>April 15, 1912</u> after striking an iceberg.</p>.
<p>The <u>RMS Titanic</u>, a luxury steamship, sank on <b>April 15, 1912</b> after striking an iceberg.</p>.
<p>The <i>RMS Titanic</i>, a luxury steamship, sank on <b>April 15, 1912</b> after striking an iceberg.</p>.
Thuộc tính nào dùng để thiết lập định dạng văn bản như chọn màu sắc, phông chữ, cỡ chữ, kiểu chữ, căn lề, tạo khung,… cho một phần tử HTML?
format.
style.
design.
set.
Trên trang HTML, giá trị màu sắc được sử dụng để giá trị trong hệ màu nào?
RBG.
CMYK.
RGB.
RYB.
Khi muốn thực hiện nhiều định dạng phông đồng thời, em ngăn cách các cặp tên:giá trị trong phần giá trị của thuộc tính bằng dấu gì?
Dấu ",".
Dấu ".".
Dấu ":".
Dấu chấm phẩy.
HTML5 không hỗ trợ thẻ nào sau đây?
<em>.
<u>.
<strong>.
<del>.
Để phần mềm Notepad hiển thị và hỗ trợ soạn thảo HTML em cần thực hiện lệnh gì?
View → Syntax → HTML.
View → H → HTML.
Language → H → HTML.
Language → Syntax → HTML.
Phát biểu nào sau đây đúng?
Thẻ <hr> dùng để xuống dòng trên trang web.
Tiêu đề văn bản được định dạng bởi thẻ <hx> với 7 mức tiêu đề từ <h1> đến <h7>.
Cặp thẻ <div>…</div> hay <span>…</span> tạo một khối chứa nội dung bất kì đặt ở giữa hai thẻ.
Mỗi thẻ HTML đều phải có thuộc tính.
Giá trị nào trong thuộc tính style dùng để định dạng phông chữ?
font-style.
font-size.
font-type.
font-family.
Để giảm cỡ chữ, em sử dụng thẻ nào trong HTML?
<small>.
<downsize>.
<sup>.
<figure>.
Đoạn mã HTML để hiển thị công thức H₂SO₄ là gì?
<p>H<sup>2</sup>SO<sup>4</sup></p>
<p>H<small>2</small >SO<small>4</small></p>
<p>H<sub>2</sub>SO<sub>4</sub></p>.
<p>H<sub>2</sub>SO<sub>4</sub></p>.
Trong HTML5, thẻ nào dùng để đánh dấu xóa (bằng nét gạch giữa chữ)?
<u>.
<del>.
<cut>.
<remove>.
Trong HTML5, đoạn mã đúng để hiển thị dòng chữ Note là:
<p><u>Note</u></p>.
<p style="font-decoration:underline">Note</p>.
<p style="text-decoration:underline">Note</p>.
<p style="font-style:underline">Note</p>.
Để định dạng kiểu đậm và chữ màu đỏ cho tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML”, em cần viết mã HTML như thế nào?
<h1 style="color:red"><em>Lịch sử phát triển của HTML</em></h1>.
<h1 style="color:rgb(205, 0, 0)"><b>Lịch sử phát triển của HTML</b></h1>.
<p style="color:red"><strong>Lịch sử phát triển của HTML</strong></p>.
<h1 style="color:red"><strong>Lịch sử phát triển của HTML</strong></h1>.
Để đưa tiêu đề “Lịch sử phát triển HTML” ra giữa trang, em cần viết mã HTML như thế nào?
<h1 style="color:red"><strong>Lịch sử phát triển của HTML</strong></h1>.
<h1 style="text-position:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>.
<h1 style="vertical-align:center">Lịch sử phát triển của HTML</h1>.
<h1 style="text-decoration">Lịch sử phát triển của HTML</h1>.
AI có thể thực hiện các công việc trí tuệ của con người như nhận dạng hình ảnh và tiếng nói. Bạn hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
AI có khả năng nhận diện khuôn mặt trong ảnh.
Google Dịch chỉ có thể phiên dịch văn bản mà không nhận dạng hình ảnh.
Robot Asimo có khả năng chào hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên.
Trợ lý ảo chỉ có thể sử dụng giọng nói mà không thể hiểu ngôn ngữ tự nhiên.
Một trong các đặc trưng quan trọng của AI là khả năng học. Hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
AI có khả năng học từ dữ liệu và điều chỉnh hành vi.
Hệ thống khuyến nghị của YouTube không có khả năng học từ lịch sử xem video.
AI không có khả năng điều chỉnh hành vi dựa trên thông tin mới.
AI có thể sử dụng lịch sử người dùng để đưa ra đề xuất cá nhân hóa.
AI có khả năng suy luận và giải quyết vấn đề trong nhiều lĩnh vực. Bạn hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
AI chỉ có khả năng học, không thể giải quyết vấn đề.
Google Dịch có khả năng suy luận và nhận dạng văn bản.
AI có thể phân tích thông tin và đưa ra quyết định hợp lý.
Nhận dạng chữ viết tay không phải là một ví dụ về khả năng giải quyết vấn đề của AI.
Khả năng nhận thức là một đặc trưng của AI. Hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
AI không có khả năng nhận thức hình ảnh hoặc âm thanh.
AI có khả năng nhận dạng khuôn mặt trong ảnh và video.
Robot Asimo không có khả năng nhận dạng hình ảnh.
Khả năng nhận dạng tiếng nói là một ví dụ của khả năng nhận thức.
AI đang có sự phát triển vượt bậc trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Bạn hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
Hệ chuyên gia PXDE có khả năng tự học và dự đoán loại ung thư phổi.
AI không có ứng dụng trong giao thông vận tải.
AI được sử dụng trong nông nghiệp để tối ưu hóa quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.
Phần mềm IBM Watson for Oncology hỗ trợ chẩn đoán và điều trị bệnh ung thư.
AI có vai trò quan trọng trong lĩnh vực y học và chăm sóc sức khỏe. Bạn hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
AI chỉ được sử dụng để cài thiện hình ảnh y tế, không thể hỗ trợ trong chẩn đoán.
AI có thể giúp làm nổi bật những cấu trúc bất thường trong các hình ảnh chụp cắt lớp vi tính.
AI không thể đo đạc chỉ số lâm sàng trong y học.
AI hỗ trợ đưa ra các hướng điều trị hợp lý cho bệnh nhân.
AI cũng được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực tài chính và ngân hàng. Bạn hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
AI chỉ hỗ trợ phân tích chứng từ mà không thể hỗ trợ trong việc ngăn chặn gian lận.
AI giúp tự động hóa việc cập nhật chứng từ, hóa đơn vào cơ sở dữ liệu
AI không thể phân tích và xử lý dữ liệu để hỗ trợ quyết định đầu tư.
AI có thể nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng.
AI đang có nhiều ảnh hưởng đến các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống. Hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
AI không được ứng dụng trong lĩnh vực sáng tác âm nhạc và hội họa.
AI kết hợp với IoT giúp giám sát môi trường và theo dõi biến đổi khí hậu.
AI không thể mô phỏng các hiện tượng xã hội và nhân học.
AI được sử dụng trong các hệ thống nhận dạng hình ảnh và video đa dạng.
Hub và switch là hai thiết bị mạng được sử dụng phổ biến trong các mạng cục bộ (LAN). Mặc dù đều dùng để kết nối các thiết bị trong mạng, nhưng cách thức hoạt động của chúng có sự khác biệt. Hãy xác định đúng hoặc sai cho các ý sau:
Hub gửi tín hiệu đến tất cả các cổng trong mạng khi nhận dữ liệu từ một cổng.
Switch tạo kênh truyền tạm thời giữa cổng gửi và cổng nhận, sau đó huỷ kênh khi hoàn thành việc truyền dữ liệu.
Tín hiệu truyền qua switch có thể gây xung đột với các tín hiệu khác trong mạng.
Trong mạng gia đình có ít thiết bị, hub là lựa chọn phù hợp hơn vì chi phí rẻ hơn switch.
Router là thiết bị dùng để kết nối các mạng LAN với nhau qua Internet, thường thông qua các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. Nó định tuyến dữ liệu qua các cổng LAN và WAN, giúp dữ liệu đi từ một mạng LAN đến một mạng LAN khác trên Internet. Hãy xác định đúng hoặc sai cho các ý sau:
Router có cổng LAN để kết nối trực tiếp với các thiết bị trong mạng LAN.
Router gia đình thường tích hợp bộ phát Wi-Fi và chỉ có một cổng WAN để kết nối với nhà cung cấp dịch vụ Internet.
Khi router có nhiều cổng WAN, dữ liệu sẽ tự động chuyển qua cổng WAN đầu tiên mà không cần định tuyến.
Router không cần thiết khi kết nối giữa hai máy tính trong cùng một mạng LAN.
Địa chỉ IP là một thành phần quan trọng trong việc định danh các thiết bị kết nối vào mạng. Hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
Mỗi thiết bị kết nối vào Internet đều phải có địa chỉ IP.
IPv4 có địa chỉ gồm 4 byte và được viết dưới dạng hệ thập phân phân tách bằng dấu chấm.
IPv6 là phiên bản mới hơn của IPv4 nhưng có cùng cấu trúc địa chỉ.
Địa chỉ IP của thiết bị được thay đổi mỗi khi thiết bị kết nối lại với mạng
Giao thức TCP là một giao thức quan trọng trong việc đảm bảo truyền dữ liệu ổn định và đáng tin cậy trên Internet. Hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
Giao thức TCP không cung cấp cơ chế kiểm tra lỗi và khôi phục dữ liệu.
Mỗi ứng dụng được gán một số hiệu gọi là cổng để phân biệt dữ liệu giữa các ứng dụng.
TCP yêu cầu các gói dữ liệu được đánh số để ráp lại đúng thứ tự ở nơi nhận.
TCP không yêu cầu xác nhận dữ liệu đã được gửi thành công.
Định tuyến là một chức năng quan trọng của các thiết bị mạng như router. Bạn hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
Định tuyến tĩnh cho phép router chọn cổng gửi đi dựa trên bảng định tuyến đã được cấu hình sẵn.
Định tuyến động cho phép router thay đổi cổng gửi đi tùy thuộc vào điều kiện mạng hiện tại.
Router không tham gia vào quá trình chuyển tiếp dữ liệu trên Internet.
Router chỉ có một cổng kết nối với các thiết bị khác trên Internet.
Không gian mạng là môi trường giao tiếp trực tuyến rộng lớn với nhiều hình thức khác nhau, giúp con người dễ dàng kết nối và trao đổi thông tin. Mỗi hình thức giao tiếp trong không gian mạng có những đặc điểm riêng, tạo ra sự đa dạng trong cách mọi người tương tác với nhau. Hãy xác định đúng hoặc sai cho từng ví dụ sau.
Facebook và Zalo là những mạng xã hội cho phép giao tiếp trong không gian mạng.
Gmail là ứng dụng nhắn tin trực tiếp.
Shopee và Lazada là các mạng xã hội.
Blog cá nhân và diễn đàn trực tuyến cũng là một hình thức giao tiếp trong không gian mạng.
Không gian mạng mang đến nhiều ưu điểm trong việc giao tiếp, giúp con người tiết kiệm thời gian, mở rộng mối quan hệ và sử dụng nhiều công cụ hỗ trợ đa dạng. Tuy nhiên, bên cạnh đó, nó cũng tồn tại những hạn chế nhất định liên quan đến bảo mật và hiệu quả giao tiếp. Hãy xác định đúng hoặc sai cho các ý sau.
Giao tiếp trong không gian mạng không bị giới hạn bởi thời gian và không gian.
Giao tiếp trực tuyến tốn nhiều chi phí hơn so với giao tiếp trực tiếp.
Người dùng có thể dễ dàng kết nối với những người khác có cùng sở thích trong không gian mạng.
Giao tiếp trong không gian mạng luôn đảm bảo tính bảo mật và quyền riêng tư.
Ứng xử nhân văn trong không gian mạng là điều cần thiết để xây dựng một môi trường giao tiếp lành mạnh và văn minh. Tôn trọng quyền riêng tư, lịch sự trong lời nói, và thấu hiểu người khác là những hành vi quan trọng để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp. Hãy xác định đúng hoặc sai cho từng nhận định sau.
Việc phát tán thông tin riêng tư của người khác mà không có sự đồng ý là cách ứng xử nhân văn.
Tôn trọng quan điểm của người khác và không châm chọc là biểu hiện của ứng xử nhân văn.
Sử dụng ngôn từ phỉ báng, châm chọc trong giao tiếp trực tuyến là một hành động lịch sự.
Thấu hiểu và cảm thông với người khác là một cách thể hiện tính nhân văn trong giao tiếp trực tuyến
Trong các tình huống giao tiếp trực tuyến, việc duy trì sự lịch sự, trách nhiệm và cẩn trọng với lời nói là rất quan trọng. Đôi khi, hành vi thiếu thận trọng có thể gây ra hiểu lầm hoặc làm tổn hại đến người khác. Hãy xác định đúng hoặc sai cho từng nhận định sau.
Gửi thư rác và quảng cáo không liên quan trong cuộc trò chuyện là cách thể hiện sự lịch sự.
Tránh sử dụng từ ngữ thô tục, phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo khi giao tiếp là biểu hiện của lịch sự.
Việc lan truyền thông tin sai lệch hoặc tin đồn là hành vi thể hiện sự tôn trọng người khác.
Luôn kiểm tra và chia sẻ thông tin chính xác là một hành động có trách nhiệm khi giao tiếp trực tuyến.
HTML (Hypertext Markup Language) là ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản được sử dụng để tạo cấu trúc và nội dung cho trang web. Trang HTML là tệp văn bản với các thẻ đánh dấu nằm trong dấu "<", ">", giúp trình duyệt hiển thị nội dung. Hãy xác định các nội dung sau là đúng hoặc sai:
HTML là ngôn ngữ lập trình được sử dụng để xây dựng các ứng dụng web phức tạp.
Các trang HTML thường có phần mở rộng là .html hoặc .htm.
Các thẻ HTML chỉ được viết bằng chữ hoa và không thể lồng vào nhau.
Thẻ <p> dùng để định nghĩa đoạn văn bản.
Thẻ HTML (tag) là các thành phần cơ bản của ngôn ngữ HTML, có cấu trúc trong cặp dấu "<" và ">". Mỗi thẻ có một ý nghĩa riêng và đóng vai trò quan trọng trong việc định dạng nội dung. Hãy xác định đúng hoặc sai cho các ý sau:
Tên thẻ HTML phân biệt giữa chữ hoa và chữ thường.
Thẻ <h1> dùng để định nghĩa tiêu đề cấp cao nhất của trang web.
Các thẻ HTML đơn chỉ có thẻ bắt đầu, không có thẻ kết thúc.
Mọi thẻ HTML đều là thẻ đôi, có cả thẻ bắt đầu và thẻ kết thúc.
Phần tử HTML (element) là khái niệm cơ bản của trang HTML, bao gồm thẻ bắt đầu, thẻ kết thúc và nội dung nằm giữa cặp thẻ đó. Các phần tử có thể lồng vào nhau và tạo nên cấu trúc của trang web. Hãy xác định đúng hoặc sai cho các ý sau:
Phần tử HTML là toàn bộ thẻ và nội dung của nó.
Một phần tử HTML có thể không có nội dung nằm giữa các thẻ.
Phần tử <head> và <body> trong một trang HTML phải luôn được lồng vào nhau.
Thẻ đơn cũng được xem là một phần tử HTML.
Cấu trúc cơ bản của một tệp HTML bao gồm nhiều phần tử khác nhau, trong đó các phần tử có thể lồng nhau. Phần tử <html> là phần tử gốc chứa tất cả các phần tử khác trong trang web. Hãy xác định đúng hoặc sai cho các ý sau:
Phần tử <html> là phần tử gốc (root) trong sơ đồ HTML.
Phần tử <head> chứa nội dung chính của trang web.
Phần tử <meta> thường được sử dụng để cung cấp thông tin bổ sung cho trang web.
Phần tử <title> nằm trong phần tử <head> và mô tả tên của trang web.
Mỗi tệp HTML bao gồm nhiều phần tử HTML, các phần tử HTML có thể lồng nhau.
Phần tử <meta> nằm trong phần tử <body> và được dùng để mô tả các thông tin bổ sung của trang web như cách mã hoá Unicode, từ khoá dùng để tìm kiếm trang, tên tác giả trang web.
Trong sơ đồ hình cây HTML, phần tử <html> là phần tử gốc (root).
Nhóm các thẻ định dạng văn bản thường dùng là các thẻ tiêu đề theo thứ tự tăng cấp dần là <h1>, <h2>, <h3>, <h4>, <h5>, <h6>.
Phần tử <title> nằm trong phần tử <head> và được dùng để mô tả tên của trang web.
Trong HTML, các thẻ có thể có hoặc không có thuộc tính. Bạn hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
Thuộc tính của thẻ phải được đặt trong thẻ kết thúc.
Một thẻ có thể có nhiều thuộc tính, ngăn cách nhau bằng dấu phẩy.
Thuộc tính style được sử dụng để định dạng văn bản như màu sắc, cỡ chữ, phông chữ.
Thuộc tính nằm trong thẻ bắt đầu, ngay sau tên thẻ.
HTML có các thẻ định dạng tiêu đề và đoạn văn bản khác nhau. Hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
Thẻ <h1> được sử dụng cho tiêu đề chính của trang web.
Thẻ <h6> tạo ra tiêu đề có mức độ lớn nhất trong HTML.
Thẻ <p> được sử dụng để định dạng đoạn văn bản, bắt đầu trên dòng mới.
Thẻ <div> tạo ra một khối chứa nội dung trên cùng dòng.
Các thẻ <div> và <span> có vai trò quan trọng trong việc tổ chức nội dung HTML. Hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
Thẻ <div> sử dụng cho các khối nội dung lớn, bắt đầu trên dòng mới.
Thẻ <span> có thể chứa đoạn văn bản và các phần tử khác, bắt đầu trên dòng mới.
Thẻ <div> không thể sử dụng để chứa các phần tử HTML khác như văn bản, hình ảnh.
Thẻ <span> được sử dụng cho các nội dung nhỏ, hiển thị trên cùng dòng.
Trong HTML, các thẻ định dạng văn bản khác nhau có tác dụng trình bày nội dung theo nhiều kiểu. Hãy xác định đúng sai cho các phát biểu sau:
Thẻ <b> và <strong> đều làm cho chữ in đậm, nhưng <strong> được khuyến khích sử dụng hơn.
Thẻ <u> được sử dụng trong HTML5 để gạch chân văn bản.
Thẻ <em> và <i> có tác dụng làm cho chữ in nghiêng, nhưng <em> nhấn mạnh ngữ nghĩa hơn.
Thẻ <big> vẫn được sử dụng trong HTML5 để làm to chữ.
