wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiểm tra kiến thức công nghệ thông tin

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Sau bài học này, học sinh sẽ có thể làm gì?

a)

Liệt kê các thuật ngữ cơ bản

b)

Vẽ sơ đồ mạch điện

c)

Lập trình ứng dụng di động

d)

Thiết kế trang web

2.

Khái niệm nào sau đây KHÔNG nằm trong mục tiêu bài học?

a)

Trình bày các khái niệm cơ bản về phần cứng, phần mềm, hệ điều hành, mạng và Internet

b)

Thực hiện thao tác tạo thư mục và lưu tập tin vào thư mục

c)

Phân tích thuật toán phức tạp

d)

Nhận dạng và phân biệt các thiết bị và phần mềm

3.

Để thực hiện thao tác lưu tập tin vào thư mục, học sinh cần đạt được mục tiêu nào?

a)

Thực hiện được thao tác tạo thư mục và lưu được tập tin vào thư mục

b)

Trình bày các khái niệm về mạng máy tính

c)

Lập trình phần mềm quản lý tập tin

d)

Vẽ sơ đồ hệ thống mạng

4.

Tại sao việc nhận dạng và phân biệt các thiết bị và phần mềm lại quan trọng trong học tập về công nghệ thông tin?

a)

Giúp sử dụng đúng công cụ và phần mềm phù hợp với nhu cầu

b)

Để có thể lập trình ứng dụng di động

c)

Để thiết kế trang web chuyên nghiệp

d)

Để vẽ sơ đồ mạch điện

5.

Khái niệm "phần cứng" trong máy tính là gì?

a)

Những thiết bị máy tính mà em có thể cầm nắm và nhìn thấy được.

b)

Những phần mềm chạy trên máy tính.

c)

Các tập tin lưu trữ trong máy tính.

d)

Các trang web truy cập trên máy tính.

6.

Theo định nghĩa, đâu là đặc điểm của phần cứng máy tính?

a)

Có thể cầm nắm và nhìn thấy được.

b)

Chỉ có thể nghe thấy.

c)

Chỉ tồn tại dưới dạng mã lệnh.

d)

Không thể nhìn thấy hoặc chạm vào.

7.

Hãy chọn ví dụ phù hợp nhất về phần cứng máy tính.

a)

Bàn phím máy tính.

b)

Trình duyệt web.

c)

Ứng dụng soạn thảo văn bản.

d)

Tập tin nhạc MP3.

8.

Thiết bị nào sau đây được gọi là thiết bị nhập (Input Device)?

a)

Bàn phím (Keyboard)

b)

Màn hình (Monitor)

c)

Máy in (Printer)

d)

Loa (Speaker)

9.

Thiết bị nào giúp bạn gửi, đưa, truyền, nhập thông tin vào máy tính?

a)

Thiết bị nhập

b)

Thiết bị xuất

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

10.

Chọn đáp án đúng: Chuột (Mouse) thuộc loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị nhập

b)

Thiết bị xuất

c)

Thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng

11.

Giả sử bạn muốn thu âm giọng nói để nhập vào máy tính, bạn sẽ sử dụng thiết bị nào dưới đây?

a)

Mi rô (Micro)

b)

Chuột (Mouse)

c)

Web camera

d)

Bàn phím (Keyboard)

12.

Thiết bị nào sau đây là thiết bị xuất (Output Device) của máy tính?

a)

Màn hình (Monitor)

b)

Chuột (Mouse)

c)

Bàn phím (Keyboard)

d)

Ổ cứng (Hard Drive)

13.

Chức năng chính của thiết bị xuất là gì?

a)

Đưa kết quả xử lí của máy tính đến con người

b)

Nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài

d)

Tăng tốc độ xử lí của máy tính

14.

Loa (Speaker) thuộc loại thiết bị nào trong máy tính?

a)

Thiết bị xuất (Output Device)

b)

Thiết bị nhập (Input Device)

c)

Thiết bị lưu trữ (Storage Device)

d)

Thiết bị xử lí (Processing Device)

15.

Nếu bạn muốn nghe âm thanh từ máy tính mà không làm phiền người khác, bạn nên sử dụng thiết bị nào sau đây?

a)

Tai nghe (Heaphone)

b)

Máy in (Printer)

c)

Màn hình (Monitor)

d)

Chuột (Mouse)

16.

Hãy phân tích tại sao máy in (Printer) được xếp vào nhóm thiết bị xuất thay vì thiết bị nhập.

a)

Vì máy in đưa thông tin từ máy tính ra giấy cho người dùng

b)

Vì máy in nhập dữ liệu vào máy tính

c)

Vì máy in lưu trữ dữ liệu

d)

Vì máy in xử lí dữ liệu

17.

Thiết bị kết nối là gì?

a)

Thiết bị giúp kết nối máy tính với các thiết bị khác

b)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu

c)

Thiết bị hiển thị hình ảnh

d)

Thiết bị phát âm thanh

18.

Đâu là ví dụ về thiết bị kết nối?

a)

Cáp kết nối và router Wifi

b)

Màn hình và loa

c)

Chuột và bàn phím

d)

Ổ cứng và máy in

19.

Thiết bị trong hình trên dùng để làm gì?

a)

Kết nối máy tính với các thiết bị khác

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Hiển thị hình ảnh

d)

Phát âm thanh

20.

Router Wifi có chức năng gì trong mạng máy tính?

a)

Kết nối các thiết bị với mạng không dây

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Hiển thị hình ảnh

d)

Phát âm thanh

21.

Thiết bị kết nối lại quan trọng đối với máy tính trong môi trường làm việc hiện đại vì lý do nào sau đây?

a)

Vì giúp máy tính giao tiếp và chia sẻ dữ liệu với các thiết bị khác

b)

Vì giúp máy tính phát nhạc to hơn

c)

Vì giúp máy tính tiết kiệm điện năng

d)

Vì giúp máy tính chạy nhanh hơn

22.

Phần cứng máy tính bao gồm những bộ phận nào sau đây?

a)

Phần mềm và phần cứng

b)

Phần bên ngoài và phần bên trong

c)

Chỉ phần mềm

d)

Chỉ phần bên ngoài

23.

Thiết bị nào sau đây thuộc phần bên ngoài của máy tính?

a)

RAM

b)

Chip CPU

c)

Màn hình

d)

Bo mạch chủ

24.

Thiết bị nào sau đây là một phần của phần bên trong máy tính?

a)

Tai nghe

b)

USB

c)

Bộ nguồn

d)

Máy in

25.

Hãy phân biệt sự khác nhau giữa phần bên ngoài và phần bên trong của máy tính dựa trên chức năng và vị trí của chúng.

a)

Phần bên ngoài là các thiết bị ngoại vi, phần bên trong là các linh kiện nằm trong thùng máy

b)

Phần bên ngoài là phần mềm, phần bên trong là phần cứng

c)

Phần bên ngoài là các thiết bị lưu trữ, phần bên trong là các thiết bị xuất dữ liệu

d)

Phần bên ngoài là các thiết bị mạng, phần bên trong là các thiết bị âm thanh

26.

Máy tính để bàn (Desktop Computer) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Có thể di động dễ dàng

b)

Luôn phải kết nối nguồn điện

c)

Nhỏ và nhẹ

d)

Có cấu tạo đơn giản hơn laptop

27.

Máy tính xách tay (Laptop Computer) khác với máy tính để bàn ở điểm nào?

a)

Không có màn hình

b)

Không có bàn phím

c)

Nhỏ, nhẹ và dễ di động

d)

Không có camera

28.

Chọn phát biểu đúng về cấu tạo của máy tính để bàn.

a)

Gồm màn hình, bàn phím, chuột, thùng máy

b)

Chỉ có màn hình và bàn phím

c)

Chỉ có thùng máy và chuột

d)

Chỉ có bàn phím và loa

29.

Tại sao máy tính để bàn không thể di động như máy tính xách tay?

a)

Vì không có màn hình

b)

Vì phải luôn kết nối nguồn điện

c)

Vì không có bàn phím

d)

Vì có camera

30.

Hãy phân tích ưu điểm của máy tính xách tay so với máy tính để bàn dựa trên thông tin đã học.

a)

Máy tính xách tay nhỏ, nhẹ, dễ di động và có cấu tạo phức tạp hơn

b)

Máy tính xách tay không có bàn phím

c)

Máy tính xách tay không có màn hình

d)

Máy tính xách tay không có camera

31.

Hình ảnh nào dưới đây minh họa cho máy tính để bàn?

a)

Hình ảnh một chiếc laptop

b)

Hình ảnh một bộ máy tính gồm màn hình, thùng máy, bàn phím và chuột

c)

Hình ảnh một chiếc điện thoại

d)

Hình ảnh một chiếc máy in

32.

Máy tính tất cả trong một (All-in-One Computer) có đặc điểm gì nổi bật so với máy tính để bàn thông thường?

a)

Có thể cầm tay dễ dàng

b)

Được tích hợp thùng máy vào màn hình, ít chiếm diện tích hơn

c)

Không cần cắm điện khi dùng

d)

Chỉ dùng để nghe gọi

33.

Máy tính bảng (Tablet) được thiết kế như thế nào?

a)

Lớn và không thể di chuyển

b)

Đủ nhỏ để cầm trên tay

c)

Chỉ dùng để bàn

d)

Không có màn hình cảm ứng

34.

Điện thoại thông minh (Smartphone) là gì?

a)

Máy tính để bàn truyền thống

b)

Máy tính bảng lớn

c)

Thiết bị kết hợp tính năng điện thoại di động và máy tính cá nhân

d)

Máy in di động

35.

So sánh giữa máy tính tất cả trong một và máy tính bảng, thiết bị nào cần phải cắm điện khi sử dụng?

a)

Máy tính bảng

b)

Máy tính tất cả trong một

c)

Điện thoại thông minh

d)

Cả ba đều không cần cắm điện

36.

Giả sử bạn cần một thiết bị nhỏ gọn, có thể cầm tay và sử dụng các tính năng như gọi điện, nhắn tin, truy cập internet, bạn sẽ chọn thiết bị nào?

a)

Máy tính tất cả trong một

b)

Máy tính bảng

c)

Điện thoại thông minh

d)

Máy tính để bàn

37.

Bộ tai nghe (Headset) là ví dụ của loại thiết bị nào trong máy tính?

a)

Thiết bị lưu trữ

b)

Thiết bị nhập xuất

c)

Thiết bị xử lý

d)

Thiết bị nguồn

38.

Màn hình cảm ứng (Touchscreen) có thể thực hiện chức năng gì?

a)

Chỉ nhập dữ liệu

b)

Chỉ xuất dữ liệu

c)

Vừa nhập vừa xuất dữ liệu

d)

Không nhập cũng không xuất dữ liệu

39.

Dựa vào hình ảnh, hãy xác định đâu là thiết bị ngoại vi.

a)

Chỉ bộ tai nghe

b)

Chỉ màn hình cảm ứng

c)

Cả hai đều là thiết bị ngoại vi

d)

Không thiết bị nào là thiết bị ngoại vi

40.

Theo nội dung bài học, thiết bị ngoại vi bao gồm những loại thiết bị nào?

a)

Thiết bị lưu trữ và thiết bị nguồn

b)

Thiết bị nhập và thiết bị xuất

c)

Thiết bị xử lý và thiết bị lưu trữ

d)

Thiết bị mạng và thiết bị nguồn

41.

Khái niệm “phần mềm máy tính” là gì?

a)

Là các thiết bị vật lý của máy tính

b)

Là những chương trình do trí tuệ con người tạo ra nhằm phục vụ cho mục đích sử dụng của con người

c)

Là các loại mạng máy tính

d)

Là các thiết bị lưu trữ dữ liệu

42.

Theo định nghĩa, ai là người tạo ra phần mềm máy tính?

a)

Máy móc tự động

b)

Trí tuệ con người

c)

Động vật

d)

Thiên nhiên

43.

Phần mềm máy tính được tạo ra nhằm mục đích gì?

a)

Để trang trí máy tính

b)

Để phục vụ cho mục đích sử dụng của con người

c)

Để tăng tốc độ phần cứng

d)

Để giảm tiêu thụ điện năng

44.

Chương trình ứng dụng là gì?

a)

Là phần mềm giúp thực hiện các công việc cụ thể như tạo tài liệu, trình chiếu, bảng tính, cơ sở dữ liệu, biểu đồ, hình ảnh kỹ thuật số, trang web, nhạc điện tử hoặc video kỹ thuật số

b)

Là phần mềm điều khiển phần cứng máy tính

c)

Là phần mềm chỉ dùng để chơi game

d)

Là phần mềm chỉ dùng để bảo vệ máy tính khỏi virus

45.

Theo nội dung đã học, phần mềm nào sau đây KHÔNG phải là chương trình ứng dụng?

a)

Phần mềm tạo bảng tính

b)

Phần mềm hệ điều hành

c)

Phần mềm trình chiếu

d)

Phần mềm tạo biểu đồ

46.

Hãy chọn ví dụ phù hợp nhất về chương trình ứng dụng trong các lựa chọn sau:

a)

Microsoft Word

b)

BIOS

c)

Windows Defender

d)

Disk Cleanup

47.

Phần mềm xử lí văn bản (Word Processing) giúp người dùng thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Tạo, chỉnh sửa, lưu, định dạng và in tài liệu

b)

Tính toán và phân tích dữ liệu

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Lập trình phần mềm

48.

Chương trình bảng tính (Spreadsheet) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Tính toán, phân tích dữ liệu, tạo biểu đồ, sơ đồ

c)

Chỉnh sửa hình ảnh

d)

Quản lý email

49.

Phần mềm nào sau đây là ví dụ của chương trình xử lí văn bản?

a)

Microsoft Word

b)

Microsoft Excel

c)

Quattro Pro

d)

Adobe Photoshop

50.

Chức năng chính của phần mềm xử lí văn bản là tạo tài liệu, còn phần mềm bảng tính là tính toán và phân tích dữ liệu. Đâu là nhận định đúng?

a)

Cả hai đều chỉ dùng để in tài liệu

b)

Xử lí văn bản dùng để tạo tài liệu, bảng tính dùng để tính toán và phân tích dữ liệu

c)

Cả hai đều không thể lưu trữ dữ liệu

d)

Xử lí văn bản dùng để thiết kế đồ họa, bảng tính dùng để lập trình

51.

Phần mềm nào sau đây được sử dụng để thiết kế đồ họa và chỉnh sửa hình ảnh?

a)

Adobe Illustrator

b)

Microsoft Word

c)

Excel

d)

PowerPoint

52.

Chức năng chính của phần mềm chỉnh sửa đoạn phim (Video Editing) là gì?

a)

Chỉnh sửa đoạn phim như cắt phim, sắp xếp Clip và thêm hiệu ứng hoặc chú thích

b)

Tạo bảng tính và phân tích dữ liệu

c)

Soạn thảo văn bản

d)

Thiết kế trang web

53.

Hãy so sánh sự khác biệt giữa phần mềm thiết kế đồ họa và phần mềm chỉnh sửa đoạn phim dựa trên chức năng chính của chúng.

a)

Thiết kế đồ họa tạo bản thiết kế trực quan, chỉnh sửa đoạn phim xử lý video

b)

Cả hai đều chỉ dùng để soạn thảo văn bản

c)

Thiết kế đồ họa dùng để lập trình, chỉnh sửa đoạn phim dùng để nghe nhạc

d)

Cả hai đều không liên quan đến hình ảnh hoặc video

54.

Ứng dụng Web là gì?

a)

Phần mềm hoạt động trên Internet, phục vụ nhu cầu của người dùng

b)

Phần mềm chỉ hoạt động trên máy tính cá nhân

c)

Phần mềm không cần kết nối Internet

d)

Phần mềm chỉ dùng để chơi game

55.

Bộ ứng dụng Google Apps bao gồm những dịch vụ nào sau đây?

a)

Google Docs, Google Sheets, Google Slides

b)

Microsoft Word, Excel, PowerPoint

c)

Zalo, Facebook, Instagram

d)

Photoshop, Illustrator, Premiere

56.

Tại sao Google Apps được xem là ứng dụng Web?

a)

Vì nó liên kết với dịch vụ lưu trữ trực tuyến Google Drive và hoạt động trên Internet

b)

Vì nó chỉ cài đặt trên máy tính cá nhân

c)

Vì nó không cần kết nối Internet để sử dụng

d)

Vì nó chỉ dùng để chỉnh sửa hình ảnh

57.

Ứng dụng Web là gì?

a)

Phần mềm hoạt động trên Internet, phục vụ nhu cầu của người dùng

b)

Phần mềm chỉ hoạt động trên máy tính để bàn

c)

Phần mềm không cần kết nối Internet

d)

Phần mềm chỉ dùng cho lập trình viên

58.

Ứng dụng Web hoặc di động (Web or Mobile Apps) thường được phân phối qua những nền tảng nào sau đây?

a)

Google Play Store, App Store, Windows Store, Appstore for Android, BlackBerry World

b)

Microsoft Word, Excel, PowerPoint

c)

Facebook, Twitter, Instagram

d)

YouTube, Netflix, Spotify

59.

Tại sao các ứng dụng Web hoặc di động lại quan trọng đối với người dùng hiện nay? (Chọn câu trả lời đúng nhất)

a)

Vì chúng cung cấp các dịch vụ và tiện ích trực tiếp trên thiết bị di động hoặc qua Internet

b)

Vì chúng chỉ dùng để chơi game

c)

Vì chúng không cần cập nhật

d)

Vì chúng không cần kết nối Internet

60.

Phần mềm mã nguồn mở là gì?

a)

Là phần mềm được phân phối miễn phí cho người dùng, cho phép sử dụng, sửa đổi và sao chép cho bất kỳ ai với bất kỳ mục đích gì.

b)

Là phần mềm chỉ được sử dụng bởi nhà phát triển.

c)

Là phần mềm không thể sửa đổi mã nguồn.

d)

Là phần mềm chỉ dùng cho mục đích thương mại.

61.

Điểm khác biệt chính giữa phần mềm mã nguồn mở và phần mềm độc quyền là gì?

a)

Phần mềm mã nguồn mở cho phép sử dụng, sửa đổi và sao chép tự do, còn phần mềm độc quyền bị giới hạn bởi giấy phép cụ thể.

b)

Phần mềm mã nguồn mở luôn phải trả phí.

c)

Phần mềm độc quyền cho phép sửa đổi mã nguồn.

d)

Phần mềm mã nguồn mở không thể phân phối.

62.

Một công ty muốn phát triển phần mềm và cho phép người dùng tự do sửa đổi, sao chép và sử dụng cho bất kỳ mục đích nào. Họ nên chọn loại phần mềm nào?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Phần mềm độc quyền

c)

Phần mềm thương mại

d)

Phần mềm miễn phí nhưng không mở mã nguồn

63.

Chương trình nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng trên máy tính để bàn?

a)

Trình chiếu

b)

Xử lí văn bản

c)

Xử lí bảng tính

d)

Lướt web trên điện thoại

64.

Ứng dụng nào sau đây thường được sử dụng để thiết kế đồ họa trên máy tính để bàn?

a)

Thiết kế đồ họa

b)

Xử lí văn bản

c)

Trình chiếu

d)

Chỉnh sửa phim

65.

Hãy chọn tất cả các chương trình ứng dụng trên máy tính để bàn được liệt kê trong tài liệu.

a)

Trình chiếu, Xử lí văn bản, Xử lí bảng tính, Thiết kế đồ họa, Chỉnh sửa phim

b)

Trình chiếu, Lướt web, Xử lí văn bản, Chơi game

c)

Xử lí bảng tính, Nghe nhạc, Thiết kế đồ họa, Đọc báo

d)

Chỉnh sửa phim, Xem phim, Trình chiếu, Xử lí văn bản

66.

Giả sử bạn cần tạo một bài thuyết trình cho lớp học, bạn sẽ sử dụng loại chương trình ứng dụng nào trên máy tính để bàn?

a)

Trình chiếu

b)

Xử lí bảng tính

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Chỉnh sửa phim

67.

Chức năng nào sau đây là của hệ điều hành?

a)

Quản lí các thiết bị phần cứng

b)

Thiết kế phần mềm ứng dụng

c)

Tăng tốc độ mạng Internet

d)

Bảo vệ máy tính khỏi virus

68.

Hệ điều hành giúp quản lí điều gì trên máy tính?

a)

Các tập tin được lưu trữ

b)

Các trang web truy cập

c)

Các tài khoản mạng xã hội

d)

Các thiết bị ngoại vi không dây

69.

Tại sao việc quản lí các thiết bị phần cứng lại là một chức năng quan trọng của hệ điều hành?

a)

Để đảm bảo các thiết bị hoạt động hiệu quả và phối hợp với phần mềm

b)

Để tăng dung lượng lưu trữ của máy tính

c)

Để giảm tiêu thụ điện năng của máy tính

d)

Để bảo vệ máy tính khỏi phần mềm độc hại

70.

Hệ điều hành nguồn mở (Open-Source) là gì?

a)

Là phần mềm mà người dùng phải trả phí để sử dụng

b)

Là phần mềm mà người dùng không được phép sửa đổi

c)

Là phần mềm mà người dùng được phép sử dụng, sửa đổi và sao chép cho bất kì ai với bất kì mục đích gì

d)

Là phần mềm chỉ chạy trên điện thoại di động

71.

Ví dụ nào sau đây là hệ điều hành nguồn mở?

a)

Windows

b)

macOS

c)

Linux

d)

Android (phiên bản thương mại)

72.

Tại sao hệ điều hành nguồn mở lại được nhiều người sử dụng trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu? (Chọn đáp án đúng nhất)

a)

Vì nó miễn phí và cho phép người dùng tự do sửa đổi, sao chép phục vụ mục đích học tập, nghiên cứu

b)

Vì nó chỉ chạy trên máy tính cá nhân

c)

Vì nó không cần cập nhật phần mềm

d)

Vì nó không có mã nguồn