wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiin

Total questions: 156

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa nào sau đây mô tả đầy đủ nhất về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

C. Hệ thống mạng kết nối các máy tính với nhau để chia sẻ thông tin.

b)

D. Công nghệ lưu trữ và quản lý cơ sở dữ liệu lớn trên Internet.

c)

A. Phần cứng máy tính có khả năng xử lý dữ liệu với tốc độ cao.

d)

B. Khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

2.

Sự kiện nào đánh dấu sự ra đời chính thức của ngành Trí tuệ nhân tạo?

a)

D. Phát triển hệ chuyên gia MYCIN năm 1970

b)

C. Ra mắt Internet cho công chúng năm 1991.

c)

B. Hội thảo Dartmouth năm 1956 do GS. John McCarthy tổ chức.

d)

A. Phát minh ra máy tính điện tử đầu tiên năm 1946

3.

AI hẹp (Narrow AI) được đặc trưng bởi khả năng nào?

a)

D. Suy luận và học hỏi giống hệt con người.

b)

C. Tự phát triển ý thức và cảm xúc riêng.

c)

B. Giải quyết các nhiệm vụ cụ thể trong một lĩnh vực nhất định.

d)

A. Thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau trên nhiều lĩnh vực.

4.

Ví dụ nào sau đây minh họa rõ nhất cho khả năng học của AI?

a)

D. Đồng hồ báo thức đổ chuông đúng giờ được cài đặt.

b)

C. Máy in tự động in tài liệu khi nhận lệnh từ máy tính.

c)

B. Hệ thống gợi ý phim trên Netflix dựa trên lịch sử xem của người dùng.

d)

A. Máy tính thực hiện phép tính toán học phức tạp trong vài giây.

5.

Công nghệ nào giúp AI có khả năng "học" từ dữ liệu?

a)

D. Big Data Storage.

b)

C. Cloud Computing.

c)

B. Machine Learning.

d)

A. Blockchain

6.

Google Dịch là ví dụ điển hình của loại AI nào?

a)

C. Siêu trí tuệ nhân tạo (Super AI).

b)

D. AI tổng quát (General AI).

c)

B. AI hẹp (Narrow AI).

d)

A. AI mạnh (Strong AI).

7.

Trợ lý ảo nào sau đây được phát triển bởi công ty Apple?

a)

C. Siri.

b)

D. Cortana.

c)

B. Alexa.

d)

A. Google Assistant.

8.

AI được ứng dụng trong y tế chủ yếu để làm gì?

a)

D. Quản lý hành chính và kế toán bệnh viện.

b)

C. Sản xuất thuốc mà không cần thử nghiệm.

c)

B. Hỗ trợ chẩn đoán bệnh nhanh chóng và chính xác hơn.

d)

A. Thay thế hoàn toàn bác sĩ trong mọi ca điều trị.

9.

Ứng dụng AI nào sau đây thuộc lĩnh vực giao thông vận tải?

a)

D. Phân tích dữ liệu tài chính.

b)

C. Dịch văn bản đa ngôn ngữ.

c)

B. Điều khiển xe ô tô tự lái.

d)

A. Chẩn đoán bệnh qua hình ảnh X-quang

10.

Lĩnh vực nào của AI nghiên cứu cách máy tính phân tích và nhận dạng hình ảnh?

a)

D. AI tạo sinh (Generative AI).

b)

C. Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP).

c)

B. Thị giác máy tính (Computer Vision).

d)

A. Học máy (Machine Learning).

11.

Điểm khác biệt chính giữa AI và hệ chuyên gia là gì?

a)

D. Hệ chuyên gia sử dụng cảm biến, AI thì không.

b)

C. AI chỉ dùng trong y tế, hệ chuyên gia dùng trong nhiều lĩnh vực.

c)

B. Hệ chuyên gia hoạt động nhanh hơn AI trong mọi trường hợp.

d)

A. AI có khả năng học và tự cải thiện, hệ chuyên gia chỉ dựa vào luật cố định.

12.

ChatGPT hiện nay thuộc loại AI nào?

a)

D. Không phải AI vì chỉ là chương trình máy tính.

b)

C. Siêu trí tuệ AI vì vượt xa con người.

c)

B. AI hẹp vì chưa đạt được trí tuệ tổng quát như con người.

d)

A. AI mạnh (AGI) vì có khả năng trò chuyện như người.

13.

Nguy cơ nào sau đây liên quan đến AI trong an ninh mạng?

a)

D. AI không ảnh hưởng đến an ninh mạng.

b)

C. AI giúp bảo vệ dữ liệu tuyệt đối.

c)

B. AI bị lợi dụng để tạo deepfake và lừa đảo trực tuyến.

d)

A. AI giúp tăng tốc độ Internet.

14.

Tại sao AI có thể nhận dạng khuôn mặt nhanh chóng và chính xác?

a)

D. AI sử dụng một ảnh để so sánh toàn cầu.

b)

C. AI yêu cầu người dùng đăng nhập mật khẩu.

c)

B. AI học và phân tích đặc trưng khuôn mặt từ nhiều hình ảnh.

d)

A. AI lưu họ tên và địa chỉ của mọi người.

15.

Công việc nào dễ bị AI thay thế nhất trong tương lai?

a)

D. Bác sĩ phẫu thuật.

b)

C. Nghệ sĩ sáng tạo nghệ thuật.

c)

B. Nhân viên chăm sóc khách hàng qua tổng đài.

d)

A. Giáo viên dạy trực tiếp.

16.

Điều gì phân biệt AI tổng quát (AGI) với AI hẹp (ANI)?

a)

D. Khả năng kết nối Internet tốt hơn.

b)

C. Khả năng lưu trữ thông tin nhiều hơn.

c)

B. Khả năng xử lý dữ liệu nhanh hơn.

d)

A. Khả năng tự học và chuyển đổi giữa nhiệm vụ khác nhau trên nhiều lĩnh vực.

17.

Theo Bài kiểm tra Turing, khi nào một hệ thống được coi là có AI tổng quát?

a)

D. Khi có thể tự sao chép và nâng cấp.

b)

C. Khi có thể lưu trữ nhiều dữ liệu.

c)

B. Khi con người không phân biệt được đang giao tiếp với máy hay người.

d)

A. Khi xử lý dữ liệu nhanh hơn con người.

18.

Tại sao AI cần được phát triển minh bạch và có trách nhiệm?

a)

D. Để AI tự lập trình không cần giám sát.

b)

C. Để tăng tốc phát triển và giảm chi phí.

c)

B. Để tránh AI tự động kiểm soát hành vi con người mà không can thiệp được.

d)

A. Để đảm bảo chính xác 100%.

19.

Trí tuệ nhân tạo được xem là lĩnh vực nghiên cứu như thế nào?

a)

D. Tách biệt hoàn toàn với CNTT.

b)

B. Liên ngành, kết hợp nhiều lĩnh vực khác nhau.

c)

C. Chỉ liên quan đến phần cứng.

d)

A. Chỉ dành cho các nước phát triển.

20.

AI góp phần phát triển xã hội tri thức bằng cách nào?

a)

D. Giảm năng lực sáng tạo.

b)

C. Tăng khả năng tạo, chia sẻ và áp dụng tri thức.

c)

B. Làm giảm vai trò con người.

d)

A. Hỗ trợ hành vi phi pháp.

21.

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa AI và chương trình máy tính truyền thống là gì?

a)

D. AI hoạt động nhờ phần cứng tốc độ cao.

b)

B. AI chỉ chạy theo lệnh cố định.

c)

C. AI chỉ lưu trữ và xử lý văn bản.

d)

A. AI có thể học từ dữ liệu và tự cải thiện hiệu quả.

22.

Nguyên tắc nào cần ưu tiên nhất khi phát triển AI để đảm bảo an toàn?

a)

D. Hạn chế vai trò con người trong kiểm soát.

b)

C. Tập trung phát triển phần cứng.

c)

B. Ưu tiên tốc độ xử lý và dung lượng lưu trữ.

d)

A. Minh bạch, công bằng và có trách nhiệm trong thiết kế và ứng dụng.

23.

Yếu tố nào quan trọng nhất để phát triển AI hiệu quả?

a)

D. Công cụ trình chiếu hiện đại.

b)

C. Phần mềm văn phòng phổ biến.

c)

B. Thiết bị lưu trữ dung lượng lớn.

d)

A. Dữ liệu lớn, thuật toán mạnh và khả năng tính toán cao.

24.

Thuật ngữ "AI" chính thức được đưa ra vào năm nào?

a)

D. 1970.

b)

C. 1965.

c)

B. 1956.

d)

A. 1950.

25.

Một công ty phát triển ứng dụng học ngoại ngữ có tích hợp AI. Ứng dụng theo dõi cách phát âm, tốc độ phản hồi và lỗi thường gặp để đưa ra gợi ý luyện tập cá nhân hóa. Tuy nhiên, hệ thống chưa nhận diện đúng giọng vùng miền nên kết quả chưa chính xác.Các nhận định:

a)

d) Sai sót với giọng vùng miền cho thấy dữ liệu huấn luyện chưa đa dạng và thuật toán cần cải thiện.

b)

c) AI chỉ có thể tính toán nhanh, không có khả năng xử lý tiếng nói của con người.

c)

b) Khả năng học và phân tích dữ liệu giúp AI đưa ra gợi ý phù hợp cho từng học sinh.

d)

a) Đây là ví dụ ứng dụng AI trong lĩnh vực giáo dục trực tuyến.

26.

Một bệnh viện triển khai hệ thống AI hỗ trợ đọc phim X-quang với độ chính xác 90%. Hệ thống giúp phát hiện sớm viêm phổi, rút ngắn thời gian chẩn đoán. Tuy nhiên, khi ảnh chụp mờ, hệthống đôi khi bỏ sót tổn thương nhỏ.Các nhận định:

a)

d) Nếu bác sĩ dựa hoàn toàn vào AI, nguy cơ bỏ sót tăng lên so với khi kết hợp kiểm tra của bác sĩ.

b)

c) Sai sót chỉ do dữ liệu huấn luyện chưa đủ, không liên quan đến chất lượng ảnh đầu vào.

c)

b) Hệ thống AI này là ví dụ của AI rộng (AGI) vì hỗ trợ chẩn đoán bệnh phổi.

d)

a) Với độ chính xác 90%, hệ thống vẫn có thể bỏ sót tổn thương nhỏ trên phim mờ.

27.

Một công ty phát triển trợ lý ảo trên điện thoại nhận lệnh bằng giọng nói, hiểu ngôn ngữ tự nhiên để tra cứu thông tin và học từ thói quen người dùng. Tuy nhiên, ở môi trường ồn, trợ lý đôi khi không nhận diện đúng mệnh lệnh.Các nhận định

a)

d) Thu thập thêm dữ liệu giọng nói trong môi trường ồn giúp cải thiện độ chính xác.

b)

c) Trợ lý tự động chuyển sang nhập văn bản khi môi trường ồn để tránh lỗi.

c)

b) Nhờ suy luận, trợ lý luôn lập lịch tối ưu ngay cả khi thiếu thông tin.

d)

a) Khả năng học thể hiện ở việc điều chỉnh gợi ý theo thói quen người dùng.

28.

Một trang trại ứng dụng AI quản lý tưới tiêu. Hệ thống cảm biến thu thập dữ liệu về độ ẩm đất, lượng mưa và thời tiết. AI phân tích để tự động quyết định lượng nước cần cung cấp và dự đoán giai đoạn cây thiếu nước.Các nhận định:

a)

d) AI chỉ phân tích độ ẩm đất, chứng tỏ chưa sử dụng dữ liệu thời tiết.

b)

c) Hệ thống này thuộc AI rộng (AGI).

c)

b) Dự đoán giai đoạn cây thiếu nước cho thấy AI có khả năng học từ dữ liệu quá khứ.

d)

a) So với tưới tiêu thủ công, AI giúp tiết kiệm nước và nâng cao năng suất hơn.

29.

Một thành phố triển khai hệ thống AI quản lý giao thông. Camera và cảm biến thu thập dữ liệu lưu lượng xe theo thời gian thực. AI điều chỉnh đèn tín hiệu để giảm ùn tắc và dự đoán điểm tắc nghẽn trong tương lai.Các nhận định:

a)

d) Điều chỉnh đèn tín hiệu theo lưu lượng là ví dụ về khả năng giải quyết vấn đề của AI.

b)

c) Khả năng suy luận giúp AI thay thế hoàn toàn con người trong mọi quyết định về hạ tầng.

c)

b) Khả năng học của AI thể hiện ở việc phân tích dữ liệu quá khứ để dự đoán.

d)

a) Đây là ứng dụng AI trong quản lý đô thị nhằm tối ưu hóa giao thông.

30.

Machine Learning là một nhánh của AI, giúp hệ thống học từ dữ liệu mà không cần lập trình trực tiếp. Deep Learning sử dụng mạng nơ-ron nhân tạo để xử lý các tác vụ phức tạp như nhận diện hình ảnh và giọng nói.Các nhận định:

a)

d) Mô hình AI cần dữ liệu lớn để có độ chính xác cao hơn.

b)

c) Deep Learning là một phương pháp của Machine Learning.

c)

b) AI có thể thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực làm việc.

d)

a) Machine Learning giúp AI tự động học từ dữ liệu.

31.

Một công ty triển khai AI trong quy trình tuyển dụng để tăng hiệu quả. Tuy nhiên, hệ thống tựđộng loại bỏ nhiều ứng viên nữ do dữ liệu huấn luyện ban đầu mang tính thiên lệch giới tính.Các nhận định:

a)

d) Công ty có thể cải thiện hệ thống bằng cách sử dụng dữ liệu đa dạng hơn.

b)

c) Sự thiên vị trong dữ liệu huấn luyện khiến AI đưa ra quyết định không công bằng.

c)

b) Hệ thống AI này chỉ hoạt động khi có người giám sát.

d)

a) Vấn đề đạo đức phát sinh trong quá trình ứng dụng AI vào tuyển dụng.

32.

Một phần mềm độc hại được tạo ra nhờ AI đã tấn công vào hệ thống ngân hàng. Phần mềm này có khả năng tự thay đổi hành vi để né tránh các cơ chế phát hiện.Các nhận định

a)

d) Các ngân hàng cần áp dụng biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt để ngăn chặn nguy cơ từ AI.

b)

c) AI có thể bị lợi dụng để tạo ra các cuộc tấn công tinh vi hơn.

c)

b) Phần mềm này chỉ tấn công được các hệ thống không có tường lửa.

d)

a) Mối đe dọa này liên quan đến mặt tiêu cực của việc ứng dụng AI.

33.

Một công ty phát triển hệ thống AI có khả năng tạo ra nội dung sáng tạo như viết bài báo, sáng tác nhạc và vẽ tranh. Hệ thống phân tích hàng triệu tác phẩm của con người, học phong cách và tạo sản phẩm có chất lượng tương tự.Các nhận định:

a)

d) Sử dụng AI để tạo nội dung có thể gây tranh cãi về bản quyền.

b)

c) AI tạo ra tác phẩm nghệ thuật làm dấy lên tranh cãi về quyền sở hữu trí tuệ.

c)

b) Sản phẩm do AI tạo ra luôn có giá trị nghệ thuật cao như tác phẩm của con người.

d)

a) AI có khả năng hỗ trợ con người trong việc sáng tạo nội dung.

34.

Một siêu thị triển khai hệ thống thanh toán tự động sử dụng AI thay thế thu ngân. Khách hàng quét mã sản phẩm, thanh toán không cần nhân viên. Hệ thống sử dụng camera và cảm biến đểtheo dõi giao dịch và ngăn chặn gian lận.Các nhận định:

a)

d) Siêu thị có thể đào tạo thu ngân cũ để chuyển sang vai trò hỗ trợ kỹ thuật.

b)

c) AI tự động hóa công việc lặp lại, làm tăng hiệu quả.

c)

b) Hệ thống này chỉ hoạt động khi khách hàng sử dụng tiền mặt.

d)

a) AI tác động đến việc làm trong ngành dịch vụ.

35.

Một ngân hàng áp dụng AI để phân tích dữ liệu giao dịch của khách hàng. Dựa trên thói quen chi tiêu và lịch sử tài chính, hệ thống đưa ra gợi ý đầu tư cá nhân hóa.Các nhận định:

a)

d) Công nghệ này có thể được cải tiến để tự động dự đoán rủi ro tài chính.

b)

c) AI áp dụng khả năng suy luận để đánh giá lựa chọn và chọn phương án tối ưu.

c)

b) Hệ thống này hoạt động với mọi khách hàng, không phân biệt.

d)

a) Hệ thống AI hỗ trợ đưa ra quyết định đầu tư dựa trên phân tích dữ liệu.

36.

Một trường đại học triển khai AI để cá nhân hóa nội dung học tập cho từng sinh viên. Hệ thống phân tích năng lực, thói quen và tốc độ tiếp thu để điều chỉnh bài giảng, bài tập phù hợp. Tuy nhiên, AI khó đánh giá khả năng sáng tạo.Các nhận định:

a)

d) Hệ thống đảm bảo mọi sinh viên đều học với tốc độ tốt nhất.

b)

c) AI gặp khó khăn khi đánh giá khả năng sáng tạo của sinh viên.

c)

b) AI thay thế hoàn toàn giảng viên trong việc giảng dạy.

d)

a) Hệ thống hỗ trợ sinh viên học tập hiệu quả hơn bằng cách cá nhân hóa nội dung.

37.

Một hệ thống AI được triển khai trong sản xuất công nghiệp để tối ưu hóa quy trình, kiểm tra chất lượng sản phẩm và quản lý chuỗi cung ứng. Hệ thống học từ dữ liệu sản xuất để giảm lỗi và tăng năng suất.Các nhận định:

a)

d) AI trong sản xuất có thể thay thế hoàn toàn công nhân trong mọi khâu sản xuất.

b)

c) Khả năng học của AI giúp hệ thống cải thiện hiệu quả theo thời gian.

c)

b) Hệ thống này thuộc AI tổng quát (AGI) vì có nhiều chức năng.

d)

a) AI giúp tự động hóa nhiều công đoạn trong sản xuất công nghiệp.

38.

An đang xem quảng cáo về AI có thể tạo ra tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, hoặc viết văn. An muốn tìm hiểu liệu AI có thể sáng tạo như con người hay không.Các ý kiến

a)

d) AI có thể viết tiểu thuyết/bài báo hợp lý mạch lạc nhưng thiếu tính sáng tạo sâu sắc.

b)

c) AI có thể tạo tranh, nhạc phẩm, văn bản khó phân biệt với tác phẩm nghệ sĩ thật.

c)

b) AI có thể tạo nhạc phẩm hoàn toàn tự động, không cần điều chỉnh của con người.

d)

a) AI chỉ có thể sao chép tác phẩm hiện có, không thể sáng tạo mới.

39.

Thiết bị nào sau đây dùng để kết nối mạng cục bộ (LAN) với diện rộng (WAN)?

a)

A. Switch.

b)

B. Access Point.

c)

C. Hub.

d)

D. Router.

40.

Thiết bị nào chuyển đổi dữ liệu số thành tín hiệu tương tự để truyền qua mạng

a)

D. Router.

b)

C. Hub.

c)

B. Access Point.

d)

A. Modem

41.

Thiết bị Access Point có chức năng nào sau đây?

a)

D. Định tuyến dữ liệu giữa các mạng.

b)

C. Cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị trong mạng cục bộ.

c)

B. Kết nối các thiết bị bằng cáp mạng.

d)

A. Khuếch đại tín hiệu Internet từ nhà cung cấp dịch vụ.

42.

Trong mạng LAN, Switch có chức năng gì?

a)

B. Định tuyến dữ liệu ra Internet.

b)

C. Chuyển dữ liệu giữa các thiết bị trong mạng.

c)

D. Lưu trữ dữ liệu người dùng.

d)

A. Phát Wifi cho điện thoại

43.

Địa chỉ IP có tác dụng gì trong mạng Internet?

a)

C. Định danh gói tin.

b)

D. Bảo mật dữ liệu.

c)

B. Đổi tên tệp tin.

d)

A. Định danh thiết bị trong mạng.

44.

Giao thức HTTPS có vai trò gì trong hoạt động mạng?

a)

C. Thiết kế trang web.

b)

D. Tăng tốc độ truyền tin

c)

B. Mã hóa dữ liệu khi truyền qua mạng.

d)

A. Quản lý tài khoản người dùng.

45.

Hệ thống DNS cần thiết vì lý do nào sau đây?

a)

C. Lưu trữ địa chỉ IP.

b)

D. Kiểm soát thư điện tử.

c)

B. Bảo vệ thông tin khi truyền dữ liệu.

d)

A. Giúp người dùng dễ nhớ địa chỉ trang web thông qua tên miền.

46.

Hub khác Switch ở điểm nào?

a)

D. Hub có thể định tuyến.

b)

C. Switch dùng cho mạng không dây.

c)

B. Hub thông minh hơn Switch.

d)

A. Hub phát dữ liệu đến tất cảcổng; Switch chỉ gửi đến thiết bị đích.

47.

Giao thức nào chịu trách nhiệm định tuyến gói tin trong bộ TCP/IP?

a)

C. IP.

b)

D. HTTP.

c)

B. UDP.

d)

A. TCP.

48.

Giao thức nào được dùng để gửi thư điện tử?

a)

D. POP3.

b)

C. SMTP.

c)

A. FTP.

d)

B. HTTP.

49.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu truyền tải đáng tin cậy, có kiểm soát lỗi và thứ tự gói tin?

a)

C. IP.

b)

D. HTTP.

c)

B. UDP.

d)

A. TCP.

50.

Hệ thống DNS có chức năng gì?

a)

D. Lọc nội dung truy cập.

b)

C. Bảo mật đường truyền.

c)

B. Cấp phát IP.

d)

A. Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

51.

DHCP có vai trò gì trong hệ thống mạng?

a)

D. Định tuyến gói tin.

b)

C. Mã hóa dữ liệu.

c)

B. Chuyển tên miền thành IP.

d)

A. Tự động cấp phát địa chỉ IP cho thiết bị.

52.

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC khác nhau như thế nào?

a)

D. Cả hai thay đổi khi đổi mạng.

b)

C. Cả hai do người dùng gán.

c)

A. IP thay đổi theo mạng, MAC cố định theo phần cứng.

d)

B. IP cố định, MAC thay đổ

53.

Mạng LAN thường được sử dụng trong phạm vi nào?

a)

D. Hệ thống vệ tinh.

b)

C. Nhiều châu lục.

c)

A. Một tòa nhà, trường học.

d)

B. Quốc gia.

54.

Quyền "Read" trong chia sẻ tệp tin cho phép:

a)

D. Không được xem.

b)

C. Thay đổi quyền.

c)

B. Chỉnh sửa tệp tin.

d)

A. Xem danh sách và nội dung, không chỉnh sửa hay xóa.

55.

Công nghệ NAT có vai trò gì trên Router?

a)

D. Chuyển đổi tín hiệu số.

b)

C. Lọc gói tin.

c)

B. Cấp phát IP động.

d)

A. Chuyển IP riêng thành IP công cộng khi truy cập Internet.

56.

Địa chỉ IPv4 hợp lệ nào dưới đây?

a)

D. 192.168.-1.2.

b)

C. 192.168.1.300.

c)

A. 10.0.0.1.

d)

B. 256.168.0.1.

57.

Khi người dùng nhập www.moet.gov.vn, bước đầu tiên là:

a)

D. Gửi email.

b)

C. Tải toàn bộ Internet.

c)

B. Tự động mở trình duyệt

d)

A. Phân giải tên miền sang địa chỉ IP qua DNS.

58.

Ưu điểm chính của mạng có dây so với không dây là gì?

a)

D. Cài đặt đơn giản hơn.

b)

C. Rẻ hơn mọi loại cáp.

c)

B. Không cần dây cáp.

d)

A. Ít nhiễu, ổn định và băng thông cao hơn.

59.

Công ty có 2 mạng LAN riêng biệt tại dãy văn phòng A và B. Thiết bị nào sau đây cần được lắp đặt để hai mạng LAN này có thể trao đổi dữ liệu với nhau?

a)

C. Router.

b)

D. Modem.

c)

A. Hub.

d)

B. Switch.

60.

Thiết bị nào sau đây dùng làm thành phần trung tâm trong mô hình mạng hình sao?

a)

C. Router.

b)

D. Modem.

c)

A. Hub.

d)

B. Switch.

61.

Để kết nối 20 máy tính trong phòng máy thành một mạng LAN sao cho đảm bảo hiệu quả và tối ưu, phương án nào dưới đây là phù hợp nhất?

a)

D. 4 switch 5 cổng.

b)

C. 1 switch 24 cổng.

c)

B. 3 switch 7 cổng.

d)

A. 2 switch 10 cổng.

62.

Phương án nào sau đây nêu đúng dạng nhị phân của địa chỉ IP 192.166.2.120?

a)

D. 11000000.10100110.00000001.01111000.

b)

C. 11000000.10100110.00000010.01111000.

c)

B. 11000010.10100110.00000010.01111000.

d)

A. 11000000.10101110.00000010.01111000.

63.

Phương án nào sau đây nêu đúng chức năng chính của Modem?

a)

D. Chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng LAN.

b)

C. Truy cập vào tài nguyên mạng mà không cần sử dụng dây cáp.

c)

B. Chuyển đổi tín hiệu hai chiều giữa các thiết bị truy cập Internet và ISP.

d)

A. Kết nối có dây hoặc không dây các thiết bị trong mạng điện rộng.

64.

Trong buổi thực hành về thiết kế mạng nội bộ, một nhóm học sinh được cung cấp các thiết bịgồm: Switch, Access Point, Router, Modem và dây cáp mạng. Học sinh cần tìm hiểu giao thức TCP/IP để cấu hình mạng. Nhóm được yêu cầu kết nối 24 máy học sinh và 1 máy giáo viên, đảm bảo tất cả các máy có thể sử dụng mạng nội bộ và Internet.Nhận định:

a)

d) Với Switch có 24 cổng và Router có 1 cổng WAN cùng 3 cổng LAN là có thể kết nối tất cảcác máy tính.

b)

c) Giao thức IP chịu trách nhiệm kiểm soát lỗi và đảm bảo dữ liệu.

c)

b) Access Point giúp mở rộng mạng nội bộ bằng cách cung cấp kết nối không dây.

d)

a) Switch được sử dụng để kết nối các máy tính trong mạng nội bộ.

65.

Một trung tâm đào tạo nghề có 23 máy tính và các thiết bị mạng gồm 1 Switch 24 cổng, 1 Router.Nhận định:

a)

d) Để mở rộng khả năng kết nối không dây, trung tâm cần mua thêm một Access Point và kết nối vào Switch hoặc Router

b)

c) Tất cả các máy tính của học viên sẽ được kết nối vào Switch để truy cập mạng nội bộ.

c)

b) Router có khả năng kết nối mạng nội bộ với Internet và phân phối địa chỉ IP cho các thiết bịtrong mạng.

d)

a) Switch được sử dụng để nhận diện địa chỉ IP và định tuyến dữ liệu giữa các máy tính.

66.

Phòng Tin học của một trường được thiết lập mạng LAN. Nhà trường muốn lắp thêm một phòng Tin mới và các máy tính ở hai phòng có thể trao đổi dữ liệu, kết nối Internet.Nhận định

a)

d) Cần lắp thêm Router để các máy tính có thể kết nối Internet.

b)

c) Việc chia sẻ dữ liệu giữa các máy tính trong LAN được thực hiện bởi hệ điều hành.

c)

b) Mạng LAN chỉ hoạt động trong phạm vi phòng Tin, vì vậy hai phòng không thể chia sẻ dữliệu.

d)

a) Thiết bị trung tâm kết nối các máy tính trong phòng Tin là Switch

67.

Một công ty triển khai hệ thống mạng nội bộ gồm nhiều thiết bị.Nhận địn

a)

d) Có thể sử dụng nhiều Switch để mở rộng phạm vi mà không giảm hiệu suất quá nhiều.

b)

c) Trong một mạng LAN, tất cả thiết bị đều có địa chỉ MAC duy nhất để có thể giao tiếp.

c)

b) Switch thông minh hơn Hub vì có thể học địa chỉ MAC và gửi dữ liệu đúng đích.

d)

a) Hub có thể thay Switch trong mạng LAN mà không làm ảnh hưởng đến hiệu suất.

68.

Trường THPT đang nâng cấp hệ thống mạng để tăng tốc Internet, phục vụ học trực tuyến.Nhận định:

a)

d) Việc dùng Access Point giúp mở rộng sóng Wi-Fi cho phòng học và thư viện.

b)

c) Trong mạng LAN của trường, chỉ cần một Modem là đủ để kết nối mọi thiết bị.

c)

b) Đường truyền hữu tuyến (cáp quang, cáp đồng) ổn định và nhanh hơn so với không dây (WiFi, 4G)

d)

a) Switch được dùng để kết nối nhiều thiết bị trong mạng LAN, thường có nhiều cổng mạng.

69.

Một trường có 3 phòng máy cần được kết nối mạng LAN. Trường có Modem tích hợp Router và Access Point.Nhận định:

a)

d) Nếu Modem không tích hợp Router, cần bổ sung Router theo thứ tự: Máy tính → Switch → Modem → Router.

b)

c) Nếu muốn chia sẻ thư mục Bài thực hành giữa các máy, chỉ cần cấp quyền "read".

c)

b) Router tích hợp trong Modem giúp định tuyến tối ưu giữa các LAN của các phòng.

d)

a) Mỗi phòng nên dùng Switch để thiết lập mạng LAN.

70.

Một thư viện đại học có 25 máy tính bàn (không Wi-Fi) và 1 máy in. Đặc điểm hệ thống: Các máy có thể chia sẻ tài liệu, truy cập Internet. Có Access Point phục vụ laptop sinh viên. Máy tính bàn và Access Point kết nối qua Switch. Modem của nhà mạng kết nối trực tiếp vào phòng máy.Nhận định:

a)

d) Kết nối máy in trực tiếp với Modem là đủ để các máy nhận diện.

b)

c) Có thể thay Switch bằng Router để tăng tốc mạng.

c)

b) Nếu mất Internet, các máy vẫn có thể giao tiếp trong LAN.

d)

a) Máy tính bàn kết nối với Switch qua cáp mạng.

71.

Một chuyên viên IT lắp hệ thống mạng cho trường học gồm phòng học, thư viện, văn phòng.Nhận định:

a)

d) Các máy cùng LAN không bắt buộc có IP khác nhau.

b)

c) Để kết nối các mạng LAN giữa các phòng, cần Router.

c)

b) Cáp xoắn đôi truyền dữ liệu xa tốt hơn cáp quang.

d)

a) Các máy trong cùng phòng kết nối qua Switch.

72.

Một văn phòng có 35 máy tính kết nối bằng dây thành mạng LAN.Nhận định:

a)

d) Việc lắp Access Point có kết nối Internet giúp mạng LAN truy cập Internet.

b)

c) Một máy in duy nhất chia sẻ cho tất cả máy trong mạng.

c)

b) Khi hai mạng LAN nối với nhau bằng Switch thì gọi là mạng WAN.

d)

a) Các máy tính được kết nối có dây thông qua Access Point.

73.

Công ty có 5 phòng ban, dùng Modem tích hợp Router và Access Point.Nhận định:

a)

d) Các máy trong cùng phòng kết nối thông qua Switch.

b)

c) Thư mục "Kế hoạch dự án" chỉ cần đặt quyền "read-write".

c)

b) Router cần cấu hình để định tuyến và chia tín hiệu cho các phòng.

d)

a) Nếu Modem không có chức năng Router, cần thêm Router theo thứ tự: Máy tính → Switch → Modem → Router.

74.

Phòng Tin học của một trường THPT có 40 máy tính và 1 máy in được kết nối bằng các thiết bịmạng, tạo thành một mạng LAN chưa có Internet.Nhận định:

a)

d) Muốn kết nối Internet, chỉ cần trong mạng có thiết bị chuyển đổi tín hiệu số sang tương tự và ngược lại.

b)

c) Không chia sẻ được các tập tin giữa các máy vì không kết nối Internet.

c)

b) Địa chỉ MAC của mỗi máy tính không thể thay đổi được.

d)

a) Cần sử dụng thiết bị Hub hoặc thiết bị Switch để kết nối.

75.

Một trường THPT lên kế hoạch xây dựng mạng gồm 25 máy học sinh và 1 máy giáo viên, phục vụ dạy học. Trường đã có: dây cáp kết nối và 1 Switch 32 cổng.Nhận định:

a)

d) Muốn kết nối Internet, trường cần đăng ký với nhà cung cấp dịch vụ (ISP) và lắp thêm thiết bị theo thứ tự: Modem → Router → Switch.

b)

c) Nối tất cả máy với nhau qua Switch sẽ lập được 1 mạng LAN dùng để chia sẻ dữ liệu giữa các máy.

c)

b) Nếu một máy tính học sinh gặp sự cố, toàn bộ hệ thống mạng sẽ ngừng hoạt động.

d)

a) Khi không kết nối Internet, mạng LAN này có thể mở rộng thêm tối đa 7 máy học sinh nữa.

76.

Một văn phòng có 20 máy tính kết nối vào mạng nội bộ (LAN) qua Switch 24 cổng. Văn phòng dự định kết nối thêm 10 máy tính để mở rộng mạng.Nhận định:

a)

d) Có thể kết nối nhiều Switch với nhau để tăng số cổng kết nối trong mạng.

b)

c) Có thể thêm một Switch 16 cổng nối với Switch cũ bằng cáp mạng để mở rộng mạng.

c)

b) Dùng Hub thay vì Switch để tốc độ và hiệu suất mạng nhanh hơn.

d)

a) Có thể sử dụng Access Point để kết nối thêm 10 máy vào mạng LAN qua Wi-Fi, nếu các máy hỗ trợ kết nối không dây.

77.

Phòng thực hành Tin học có 30 máy tính đã được lắp mạng LAN. Nhà trường đã đăng ký Internet với nhà cung cấp dịch vụ và được lắp một Modem tích hợp Router và Access Point. Trường muốn bổ sung thêm 20 máy mới.Nhận định

a)

d) Muốn kết nối thêm 20 máy vào LAN, mỗi máy cần dây cáp nối trực tiếp với Modem.

b)

c) Muốn lưu trữ dữ liệu trực tuyến (ví dụ Google Drive), trường phải đăng ký thêm dịch vụ lưu trữ với nhà cung cấp mạng.

c)

b) Một thiết bị cần có trong hệ thống để máy tính kết nối Internet là Modem.

d)

a) Access Point cung cấp kết nối không dây cho các thiết bị trong mạng cục bộ.

78.

Gia đình bạn Ân lắp đặt mạng Internet cho nhà diện tích 100 m² với 3 máy tính để bàn và một sốđiện thoại. Ba máy này cần kết nối với nhau để truyền dữ liệu kể cả khi không có Internet.Nhận định:

a)

d) Có thể dùng Switch để kết nối các máy tính với nhau và với Internet.

b)

c) Mạng không dây có tốc độ nhanh hơn dùng cáp xoắn đôi khi chia sẻ dữ liệu nội bộ.

c)

b) Dùng Access Point để truy cập Internet không dây.

d)

a) Có thể dùng cáp xoắn đôi để kết nối các máy tính thành mạng LAN.

79.

Trong quá trình trao đổi qua mạng, hành động nào sau đây là không đúng?

a)

D. Góp ý mang tính xây dựng trong các cuộc trò chuyện trực tuyến.

b)

C. Tham gia thảo luận tích cực về các chủ đề xã hội.

c)

B. Đăng tải thông tin giả mạo để lừa gạt người khác.

d)

A. Sử dụng từ ngữ lịch sự, tôn trọng người khác.

80.

Những hành vi nào sau đây cần tránh khi trò chuyện trực tuyến?

a)

D. Phản hồi nhanh chóng và lịch sự đối với các tin nhắn.

b)

C. Tôn trọng ý kiến của người khác trong cuộc thảo luận.

c)

B. Chia sẻ thông tin hữu ích và hỗ trợ lẫn nhau.

d)

A. Đưa ra những lời nhận xét ác ý về người khác

81.

Trong thẻ tạo danh sách có thứ tự, thuộc tính start phải là số

a)

D. 0.

b)

B. thập phân.

c)

A. nguyên.

d)

C. 1.

82.

Trang web được viết bằng ngôn ngữ HTML có phần mở rộng là

a)

D. xlsx

b)

C. html hoặc htm.

c)

B. doc.

d)

A. docx.

83.

Trong các thẻ sau đây, thẻ nào có chức năng mô tả tên của trang web?

a)

D. <head>

b)

C. <meta>

c)

B. <title>

d)

A. <body>

84.

Phương án nào là thẻ đơn trong các thẻ HTML sau đây?

a)

A. <body>

b)

D. </hr>

c)

C. <hr/>

d)

B. <p>

85.

Thuộc tính định dạng rowspan="3" có chức năng

a)

D. mở rộng toàn bộ các ô ở các hàng.

b)

C. mở rộng toàn bộ các ô ở các cột.

c)

B. ghép 3 ô kề nhau ở các cột thành một ô.

d)

A. ghép 3 ô kề nhau ở các hàng thành một ô

86.

hi

a)

D. Nội dung "Bài tập 1" được liên kết đến thư mục baitap1.html.

b)

C. Trang baitap1.html phải nằm trong thư mục khác với thư mục chứa trang hiện tại.

c)

B. Địa chỉ liên kết trên là địa chỉ tuyệt đối.

d)

A. Địa chỉ liên kết trong câu lệnh trên là địa chỉ tương đối.

87.

Cho một biểu mẫu trong HTML ở hình bên

Hãy chọn phát biểu đúng

a)

D. Khung trên tạo ra nút để chọn một tập tin và tải lên máy chủ.

b)

C. Khung nhập dữ liệu họ tên sẽ bị che

thông tin giống như việc nhập mật khẩu.

c)

A. Biểu mẫu trên có hai khung nhập họ

tên kiểu text.

d)

B. Khi click chuột vào nhãn Họ tên, con

trỏ văn bản sẽ đưa vào khung nhập hoten.

88.

hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

89.

Kết quả hiển thị có mức tiêu đề nhỏ nhất ở thẻ

a)

D. h2.

b)

C. h1

c)

B. h4

d)

A. h3.

90.

Trong các thẻ sau đây, phương án nào thẻ tiêu đề văn bản?

a)

D. <span>

b)

C. <h1>

c)

B. <p>

d)

A. <a>

91.

Trình duyệt web

a)

D. có chức năng hiển thị nội dung trang web đúng định dạng được thiết lập.

b)

C. dùng để soạn thảo ngôn ngữ HTML.

c)

B. không thể hiển thị các video có định dạng mp4.

d)

A. chỉ dùng để hiển thị văn bản trong trang web.

92.

ji

a)

D. Kết quả hiển thị trên trình duyệt gồm một dòng văn bản, tất cả đều màu đỏ.

b)

C. Gồm một dòng văn bản, "HTML cơ bản" có màu đỏ.

c)

B. Kết quả hiển thị gồm hai dòng văn bản, trong đó "Học lập trình" có màu đỏ.

d)

A. Kết quả hiển thị gồm hai dòng văn bản.

93.

hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

94.

Phương án nào sau đây là thẻ HTML?

a)

D. <p> Nội dung</p>

b)

B. <html>

c)

C. <div> nội dung </div>

d)

A. align = "center"

95.

Phương án nào sau đây là phần tử HTML?

a)

D. <html>

b)

B. <p> Nội dung</p>

c)

C. thuộc tính ="giá trị"

d)

A. align = "center"

96.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm soạn thảo HTML?

a)

D. Cốc Cốc.

b)

B. Opera.

c)

C. Google Chrome.

d)

A. Sublime Text.

97.

Thuộc tính định dạng colspan="3" có chức năng

a)

B. ghép 3 ô kề nhau ở các cột thành một ô.

b)

D. mở rộng toàn bộ các ô ở các hàng.

c)

C. mở rộng toàn bộ các ô ở các cột.

d)

A. ghép 3 ô kề nhau ở các hàng thành một ô.

98.

Hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

99.

.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

100.

Nội dung mô tả của một mục trong danh sách mô tả được đặt trong thẻ

a)

D. <dd>

b)

C. <td>

c)

B. <dl>

d)

A. <dt>

101.

.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

102.

.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

103.

.

a)

D. "Nguyễn Văn An" có kết quả in đậm.

b)

C. Một trong các ô tiêu đề của bảng là ô có giá trị "Họ tên".

c)

B. Bảng trên có chiều cao là 300px.

d)

A. Bảng trên có một hàng.

104.

Thuộc tính định dạng rowspan="2" có chức năng

a)

C. ghép 2 ô kề nhau ở các hàng thành một ô.

b)

D. ghép 2 ô kề nhau ở các cột thành một ô.

c)

B. mở rộng toàn bộ các ô ở các hàng.

d)

A. mở rộng toàn bộ các ô ở các cột.

105.

.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

106.

Thuộc tính định dạng của thẻ được đặt ở

a)

D. phía sau phần tên của thẻ kết thúc.

b)

B. phía sau phần tên của thẻ bắt đầu.

c)

C. phía trước phần tên của thẻ bắt đầu.

d)

A. giữa hai thẻ "< > " và "</>".

107.

Hãy chọn phát biểu đúng.

a)

D. Khung nhập dữ liệu họ tên sẽ bị che thông tin giống như việc nhập mật khẩu.

b)

C. Khi nhấn chuột vào nhãn "Mật khẩu" thì con trỏ văn bản sẽ di chuyển đến ô mật khẩu.

c)

B. Biểu mẫu trên có hai khung nhập họ tên kiểu text.

d)

A. Khung trên tạo ra nút để thực hiện đăng ký thông tin tài khoản.

108.

.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

109.

Hãy chọn phần tử HTML trong các phương án sau.

a)

D. </html>

b)

C. <span> Xin chào </span>

c)

B. align = "center"

d)

A. <table border=“1”>

110.

Hãy chọn phát biểu sai khi nói về ý nghĩa của thẻ <b> và <strong>.

a)

D. Tùy vào mục đích sử dụng, giúp máy chủ tìm kiếm xác định các nội dung chính trong trang

web.

b)

C. Kết quả hiển thị trên trình duyệt của hai thẻ trên là hoàn toàn giống nhau.

c)

B. Thẻ <b> dùng để nhấn mạnh, <strong> dùng để trang trí nội dung in đậm.

d)

A. Thẻ <strong> dùng để nhấn mạnh, thẻ <b> chỉ muốn trang trí là in đậm nội dung.

111.

Cú pháp nào sau đây là thuộc tính của thẻ?

a)

D. tên_thuộc_tính=giá_trị.

b)

C. giá trị="tên_thuộc_tính".

c)

B. tên_thuộc_tính="giá trị"

d)

A. giá_trị=tên_thuộc_tính.

112.

.

a)

D. "Nguyễn Văn An" có kết quả in đậm

b)

C. Một trong các tiêu đề của bảng là ô có giá trị "Nguyễn Văn An".

c)

B. Bảng trên có một hàng.

d)

A. Bảng trên có chiều rộng là 300px.

113.

.

a)

D. Trang baitap1.html được lưu cùng cấp với trang hiện tại.

b)

C. Địa chỉ liên kết trên là địa chỉ tuyệt đối.

c)

B. Khi nhấn vào liên kết, trình duyệt sẽ mở trang baitap1.html ở cửa sổ hiện tại.

d)

A. Địa chỉ liên kết trong câu lệnh trên là địa chỉ tương đối.

114.

Trang web nào sau đây hỗ trợ soạn thảo HTML trực tuyến?

a)

D. https://www.youtube.com

b)

B. https://www.google.com

115.

Trong các thẻ sau đây, thẻ nào có chức năng khai báo bộ ký tự mã hóa văn bản trang web?

a)

D. <meta>

b)

C. <a>

c)

B. <p>

d)

A. <body>

116.

. Hãy chọn thẻ đánh dấu HTML trong các phương án sau.

a)

D. <p> Xin chao</p>

b)

C. <div> nội dung </div>

c)

B. <body>

d)

A. color:red

117.

.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

118.

Phần mềm nào sau đây là phần mềm soạn thảo HTML?

a)

D. Cốc Cốc.

b)

C. Google Chrome.

c)

B. Opera.

d)

A. Visual Studio Code.

119.

Thuộc tính định dạng colspan="5" có chức năng

a)

C. mở rộng toàn bộ các ô ở các cột.

b)

B. mở rộng toàn bộ các ô ở các hàng.

c)

D. ghép 5 ô kề nhau ở các cột thành một ô.

d)

A. ghép 5 ô kề nhau ở các hàng thành một ô

120.

.

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

121.

Hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

122.

Hi

a)

D. Tổ 1

b)

C. Môn Tin học

c)

B. Tổ 2

d)

A. Lớp 12A

123.

Trong các thẻ sau đây, thẻ nào dùng định dạng tiêu đề văn bản?

a)

D. <p>

b)

C. <h3>

c)

B. <span>

d)

A. <a>

124.

Hi

a)

B

b)

C

c)

D

d)

A

125.

Phương án nào là thẻ kết thúc trong các thẻ sau?

a)

D. <b>

b)

C. </hr>

c)

B. <html>

d)

A. </body>

126.

Trong thẻ tạo danh sách không có thứ tự, thuộc tính list-style-type dùng để

a)

D. kết thúc danh sách không có thứ tự

b)

B. xác định số lượng các thẻ <li>.

c)

C. xác định giá trị bắt đầu đánh số.

d)

A. thay đổi ký tự đầu dòng.

127.

Hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

128.

Cú pháp nào sau đây là thuộc tính của thẻ?

a)

D. giá_trị=tên_thuộc_tính.

b)

B. giá trị="tên_thuộc_tính".

c)

C. tên_thuộc_tính=giá_trị.

d)

A. tên_thuộc_tính="giá trị".

129.

Phương án nào sau đây là trình duyệt web?

a)

D. Visual Studio Code.

b)

B. Google Chrome.

c)

C. Notepad++.

d)

A. Sublime Text.

130.

Hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

131.

Hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

132.

Hi

a)

D. Mặc định, các nội dung từ hàng thứ hai được canh giữa và in đậm.

b)

C. Hàng đầu tiên của bảng là tiêu đề bảng.

c)

B. Bảng trên có 3 hàng.

d)

A. Ô STT được canh giữa và in đậm.

133.

Trang web nào sau đây hỗ trợ soạn thảo HTML trực tuyến?

c)

B. https://www.sublimetext.com

d)

A. https://www.w3schools.com

134.

Thuộc tính định dạng rowspan="3" của bảng có chức năng

a)

D. ghép 3 ô kề nhau ở các cột thành một ô.

b)

B. mở rộng toàn bộ các ô ở các hàng.

c)

C. ghép 3 ô kề nhau ở các hàng thành một ô.

d)

D. ghép 3 ô kề nhau ở các cột thành một ô.

135.

Thuộc tính nào sau đây dùng để định dạng font chữ trong HTML?

a)

D. style="font-weight:arial"

b)

B. style="font-style:arial"

c)

A. style="font-size:arial"

d)

C. style="font-family:arial"

136.

Trong các thẻ sau đây, thẻ nào có chức năng mô tả tên của trang web?

a)

D. <head>

b)

C. <meta>

c)

B. <title>

d)

A. <p>

137.

Hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

138.

Hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

139.

Hãy chọn thẻ đánh dấu HTML trong các phương án sau.

a)

D. <div> nội dung </div>

b)

B. style=“color:red”

c)

A. <body>

d)

C. <p> Xin chao</p>

140.

Hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

141.

Thẻ <strong> có chức năng

a)

D. tô đậm giống như thẻ <u>.

b)

B. in nghiêng đoạn văn bản.

c)

C. gạch chân văn bản.

d)

A. in đậm, ý nghĩa nhấn mạnh nội dung.

142.

Hãy chọn phát biểu sai.

a)

C. Khung nhập dữ liệu mật khẩu sẽ bị che thông tin.

b)

D. Khung nhập Họ tên có thuộc tính kiểu text.

c)

B. Biểu mẫu trên có chức năng nhập họ tên, mật khẩu và nút gửi thông tin.

d)

A. Khi nhấn chuột vào nhãn "Mật khẩu:" thì con trỏ văn bản sẽ di chuyển đến ô mật khẩu.

143.

Hi

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

144.

Trong thẻ tạo danh sách có thứ tự, thuộc tính start dùng để

a)

D. xác định số lượng các thẻ <li>.

b)

B. xác định giá trị bắt đầu đánh số.

c)

C. thay đổi ký hiệu đầu dòng.

d)

A. kết thúc danh sách không có thứ tự.

145.

Kết quả hiển thị có mức tiêu đề nhỏ nhất là

a)

D. Tổ 2

b)

C. Tổ 1

c)

B. Môn Tin học

d)

A. Lớp 12A

146.

Một nhóm sinh viên thực hiện trang web

kinh doanh thức uống online như hình bên.

Một bạn đưa ra nhận xét về cách làm như sau:

a)

d) Order là một liên kết, khi nhấn vào sẽ giúp khách hàng đặt hàng. Thẻ liên kết này được nằm trong

mục mô tả của từng loại thức uống.

b)

c) Nội dung giới thiệu về thức uống, giá và Order

được đặt trong hai thẻ <dd>.

c)

b) Trang menu trên được sử dụng chức năng định

dạng danh sách mô tả.

d)

a) Dùng thẻ <ul> để định dạng danh sách cho tên

thức uống.

147.

Cho một bảng như hình bên.

Một học sinh đưa ra các nhận định sau:

a)

d) Giá trị của thuộc tính rowspan ở ô Môn Tin học phải được xác định trước nghĩa là phải biết được số

lượng học sinh trong bảng điểm.

b)

c)Các nội dung Môn Tin học, STT, Họ tên, Điểm GK nằm hai thẻ <th> và </th> được mặc định là không

in đậm, canh lề trái nên cần được thêm các thuộc tính định dạng.

c)

b) Các nội dung số thứ tự, họ tên, điểm của

từng học sinh nằm trong thẻ <td> và </td>.

d)

a) Nội dung trên được sử dụng định dạng

bảng có thuộc tính border.

148.

Để minh họa cho việc chèn ảnh vào trong trang web, một nhóm học sinh thực hiện và có kết quả như hình bên. Một học sinh nhận định việc thực hiện như sau:

a)

d) Một hình ảnh gốc có kích thước là width=500px, height = 300px, và thực hiện chèn hình này với

thuộc tính width="250px" height="150px" thì hình ảnh sẽ bị kéo dài hoặc thu hẹp hay bị biến dạng.

b)

c) Thuộc tính alt chỉ được hiển thị khi đường dẫn hoặc hình

ảnh bị lỗi, giúp cho việc chỉnh sửa dễ dàng

c)

b) Dùng thẻ <video …> để chèn ảnh vào trang web.

d)

a) Dùng thẻ định dạng tiêu đề <hr> cho phần tiêu đề là

"Hình ảnh bến Ninh Kiều".

149.

Một nhóm học sinh lớp 12 đang thực hiện dự án là chia sẽ các video về các địa điểm du lịch ở Cần Thơ. Trong dựán này các nhóm đã quay phim một số địa điểm để quảng bá đến nhiều người qua trang web. Một học sinh đưa ra các nhận định sau:

a)

d) Với mục đích hệ thống hóa các tập tin, các video được lưu vào thư mục theo từng địa phương. Khi dùng phải sử dụng địa chỉ tương đối.

b)

c) Video chỉ được tự động phát kèm với âm thanh trên mọi trình duyệt.

c)

b) Thuộc tính controls trong thẻ <video…> để hiển thị các thành phần điều khiển video.

d)

a) Sử dụng thẻ <video…> để thực hiện việc chèn các video.

150.

Lớp 12A đang dự định tạo một trang web giúp cả lớp xem thông tin thời khóa biểu của lớp

mình. Thời khóa biểu được hiển thị tương

tự như mẫu bên dưới:

Một học sinh nhận định như sau:

a)

d) Để định dạng tương tự như mẫu trên và buổi sáng học 5 tiết, tại ô B.Sáng dùng thuộc tính

colspan="6".

b)

c) Các ô từng tiết học được nằm trong thẻ

<td>, mặc định được canh giữa.

c)

b) Các ô có nội dung là tiêu đề của bảng

được nằm trong thẻ <th>.

d)

a) Dùng chức năng tạo table có thuộc tính

border để tạo bảng thời khóa biểu trên.

151.

Một nhóm học sinh muốn chia sẽ nội dung kỷ yếu của lớp mình, các bạn quyết định tạo ra một trang web chia sẽ các video và hình ảnh theo mẫu bên: Cho các nhận định sau:

a)

c) Dùng câu lệnh <img src="hinhanh.jpg" width="300px">thì giá trị của thuộc tính height sẽ được tự động tính theo tỷ lệ của hình ảnh.

b)

d) Video tự động phát trên trình duyệt thì phải có thuộc tính autoplay và muted để tránh làm phiền đến người dùng.

c)

b) Dùng thẻ <img src="URL" target="_self">Click vào đây để xem thêm</img> để liên kết đến địa chỉ URL.

d)

a) Sản phẩm trên có sử dụng chức năng chèn ảnh, video vào trong trang web.

152.

Trong tiết học, các bạn học sinh đang báo cáo về nội dung tạo biểu mẫu là một khung đăng nhập. Sản phẩm như hình bên dưới: Một học sinh đưa ra nhận định sau:

a)

d) Khi nhấn vào nút Đăng nhập, các thông tin đăng nhập sẽ được gửi đến máy chủ để xử lý thông qua action và method

b)

c) Giá trị của thuộc tính for trong label và giá trị thuộc tính id trong thẻ input giống nhau để người dùng nhấn vào nhãn sẽ chuyển con trỏ văn bản vào vùng nhập liệu.

c)

b) Để che thông tin của mật khẩu, ô nhập password có thuộc tính type="submit"

d)

a) Khung nhập dữ liệu của Username có thuộc tính type="text".

153.

. Một nhóm học sinh đang dự định tạo một trang web đơn giản để hiển thị điểm của các thành viên. Cả

nhóm quyết định dùng chức năng table trong ngôn ngữ HTML để thực hiện việc làm trên, mọi người quyết định lên ý tưởng như hình bên dưới. Mọi người nhận định việc làm như sau:

a)

d) Ở hàng cuối cùng, dùng thuộc tính rowspan=“4” và thuộc tính style=“text-align:right;”.

b)

c) Các nội dung từ hàng thứ hai trở đi là dữ liệu của bảng, chúng được nằm trong thẻ <dt>, mặc định canh lề trái.

c)

b) Các nội dung ở hàng tiêu đề đầu tiên được nằm trong thẻ <td>.

d)

a) Bảng trên định dạng có thuộc tính boder.

154.

Lớp 12A1 đang làm một dự án là một trang web, trang web hiện là index.html. Các bạn đưa ra cấu trúc của website này như hình bên dưới: Một thành viên đưa ra nhận định việc làm như sau:

a)

d) Để thuận tiện cho việc thay đổi sau này (tên miền,…), trang web hiện tại muốn liên kết đến các siêu văn bản trong dự án này phải sử dụng đường dẫn tương đối.

b)

c) Dùng thẻ <ahref=“12A1/to2/gt.html”>Liên kết</a> để liên kết đến trang gt.html trong

to2.

c)

b) Trang web index.html được nằm trong thư mục 12A1, thư mục này chứa các tất cả các tập tin của trang web.

d)

a) Trang web này sử dụng ngôn ngữ HTML.

155.

Một học sinh đang tìm hiểu về chức năng định dạng văn bản trong trang web. Bạn này muốn ứng dụng kiến thức này để lưu lại các bài thơ nói về Cần Thơ. Một trong các sản phẩm như hình bên dưới: Một học sinh nhận định như sau:

a)

d) Để định dạng được nội dung của các câu thơ trên có thể dùng 3 thẻ xuống dòng <br>.

b)

c) Dùng thuộc tính style=“text-align:center;” để định dạng canh giữa nội dung các câu thơ, thuộc tính này phải đặt trong thẻ định dạng tiêu đề.

c)

b) Các dòng của đoạn thơ trên được canh giữa.

d)

a) Sử dụng thẻ tiêu đề văn bản để định dạng cho nội dung tên của đoạn thơ.

156.

Một nhóm sinh viên đang thực hiện một dự án là tìm hiểu về việc mua hàng online trên các sàn

thương mại điện tử hiện nay. Nhóm nghiên cứu đã thiết lập một form dữ liệu và đưa đến cho đối tượng cần khảo sát như hình bên dướCho các nhận định sau:Cho các nhận định sau:

a)

d) Để tránh việc người dùng chưa nhập đầy đủ các thông tin trước khi nhấn nút Gửi, thì cần phải xử lí bằng cách thêm thuộc tính là bắt buộc nhập hoặc kiểm tra ô nhập dữ liệu có rỗng hay không.

b)

c) Nội dung bảng chọn đã mua hàng trên các sàn thương mại gồm có 5 <option>.

c)

b) Các ô nhập nghề nghiệp và thu nhập của người được khảo sát có thuộc tính type=“file”.

d)

a) Dùng chức năng biểu mẫu để định dạng nội dung trên.