NEW
Font size
Worksheets第八课复习
Total questions: 20
Worksheet time: 14mins
下面哪个是“几月”的意思?
Tháng mấy
Ngày mấy
Năm nào
下面哪个不是“什么时候”的意思?
bao giờ
khi nào
bao lâu
lúc nào
“Sắp” 是什么意思?
快要
会
已经
5号越南语怎么说?
ngày 5
mùng 5
tháng 5
下面哪个词是“几点”的意思?
tháng mấy
mấy giờ
mấy phút
下面哪个是“回国”的意思?
về nhà
về nước
về quê
下面哪个词是“还没”或者“了吗”的意思?
không
chưa
phải không
下面哪个是“多久”的意思?
bao nhiêu
bao lâu
bao xa
下面那个是“今天”的意思?
Hôm nay
Hôm qua
Ngày mai
翻译:“你吃饭了吗”?
Bạn ăn cơm chưa?
Bạn ăn cơm không?
Bạn ăn cơm gì?
翻译:"周日我不上班."
Ngày mai tôi không đi làm
Chủ nhật tôi không đi làm
Thứ hai tôi không đi làm
下面哪个是“加班”的意思?
tăng ca
đi làm
tan làm
下面哪个是“晚上好”的意思?
Chào buổi sáng
Buổi tối chào
Chào buổi tối
下面哪个是“去河内”的意思?
đi Hà Nội
Đi Bắc Ninh
Đến Hà Nội
越南语“八点半”怎么说?
tám giờ rưỡi
tám giờ kém
tám giờ đúng
请回答问题:Bây giờ là tháng mấy?
tháng 10
tháng 11
tháng 9
翻译:“5月18号”
ngày 5 tháng 18
tháng 5 ngày 18
ngày 18 tháng 5
下面哪个是“tuần sau"意思?
上周
下周
本周
下面哪个是”去年“的意思?
tuần trước
năm trước
năm sau
翻译:“昨天上午”
Hôm qua buổi sáng
Hôm qua buổi chiều
Buổi sáng hôm qua
