wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第八课复习

Total questions: 20

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

下面哪个是“几月”的意思?

a)

Tháng mấy

b)

Ngày mấy

c)

Năm nào

2.

下面哪个不是“什么时候”的意思?

a)

bao giờ

b)

khi nào

c)

bao lâu

d)

lúc nào

3.

“Sắp” 是什么意思?

a)

快要

b)

c)

已经

4.

5号越南语怎么说?

a)

ngày 5

b)

mùng 5

c)

tháng 5

5.

下面哪个词是“几点”的意思?

a)

tháng mấy

b)

mấy giờ

c)

mấy phút

6.

下面哪个是“回国”的意思?

a)

về nhà

b)

về nước

c)

về quê

7.

下面哪个词是“还没”或者“了吗”的意思?

a)

không

b)

chưa

c)

phải không

8.

下面哪个是“多久”的意思?

a)

bao nhiêu

b)

bao lâu

c)

bao xa

9.

下面那个是“今天”的意思?

a)

Hôm nay

b)

Hôm qua

c)

Ngày mai

10.

翻译:“你吃饭了吗”?

a)

Bạn ăn cơm chưa?

b)

Bạn ăn cơm không?

c)

Bạn ăn cơm gì?

11.

翻译:"周日我不上班."

a)

Ngày mai tôi không đi làm

b)

Chủ nhật tôi không đi làm

c)

Thứ hai tôi không đi làm

12.

下面哪个是“加班”的意思?

a)

tăng ca

b)

đi làm

c)

tan làm

13.

下面哪个是“晚上好”的意思?

a)

Chào buổi sáng

b)

Buổi tối chào

c)

Chào buổi tối

14.

下面哪个是“去河内”的意思?

a)

đi Hà Nội

b)

Đi Bắc Ninh

c)

Đến Hà Nội

15.

越南语“八点半”怎么说?

a)

tám giờ rưỡi

b)

tám giờ kém

c)

tám giờ đúng

16.

请回答问题:Bây giờ là tháng mấy?

a)

tháng 10

b)

tháng 11

c)

tháng 9

17.

翻译:“5月18号”

a)

ngày 5 tháng 18

b)

tháng 5 ngày 18

c)

ngày 18 tháng 5

18.

下面哪个是“tuần sau"意思?

a)

上周

b)

下周

c)

本周

19.

下面哪个是”去年“的意思?

a)

tuần trước

b)

năm trước

c)

năm sau

20.

翻译:“昨天上午”

a)

Hôm qua buổi sáng

b)

Hôm qua buổi chiều

c)

Buổi sáng hôm qua