wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm về từ đơn, từ phức

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào dưới đây là từ đơn?

a)

tôi

b)

nhọn hoắt

c)

lêu nghêu

d)

hiền lành

2.

Từ nào sau đây là từ phức?

a)

đi

b)

cá đuôi cờ

c)

dế

d)

nói

3.

Từ nào là từ ghép?

a)

hiền lành

b)

lim dim

c)

lủi thủi

d)

ngơ ngác

4.

Từ nào là từ láy?

a)

cha mẹ

b)

thật thà

c)

hợp tác xã

d)

học hành

5.

Đặc điểm của từ đơn là gì?

a)

Gồm hai tiếng trở lên

b)

Các tiếng có quan hệ về nghĩa

c)

Chỉ có một tiếng

d)

Các tiếng láy âm nhau

6.

Từ “nguy hiểm” là loại từ nào?

a)

Từ đơn

b)

Từ ghép

c)

Từ láy

d)

Từ láy hoàn toàn

7.

Từ “hăng hái” là loại từ nào?

a)

Từ đơn

b)

Từ láy

c)

Từ ghép

d)

Từ ghép đẳng lập

8.

Từ “nhanh nhẹn” là ví dụ cho:

a)

Từ ghép đẳng lập

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ láy

d)

Từ đơn

9.

Từ “áo quần” có nghĩa:

a)

Rộng hơn “áo”, “quần”

b)

Hẹp hơn “áo”, “quần”

c)

Tương đương “áo”

d)

Không liên quan nghĩa

10.

Từ “áo dài” có nghĩa:

a)

Rộng hơn “áo”

b)

Hẹp hơn “áo”

c)

Tương đương “áo”

d)

Trái nghĩa với “áo”

11.

Từ nào là từ láy hoàn toàn?

a)

xanh xanh

b)

chăm chỉ

c)

thật thà

d)

khôn lớn

12.

Từ nào là từ ghép chính phụ?

a)

áo dài

b)

cha mẹ

c)

hiền lành

d)

xanh xanh

13.

Từ nào có quan hệ về nghĩa giữa các tiếng?

a)

ngơ ngác

b)

bè bè

c)

lêu nghêu

d)

cha mẹ

14.

Từ nào chỉ có quan hệ về âm giữa các tiếng?

a)

hiền lành

b)

chăm chỉ

c)

cha mẹ

d)

áo quần

15.

Từ “sạch sành sanh” là:

a)

Từ ghép chính phụ

b)

Từ đơn

c)

Từ ghép

d)

Từ láy

16.

Từ “gom góp” thuộc loại từ nào?

a)

Từ láy

b)

Từ ghép ngẫu nhiên

c)

Từ láy hoàn toàn

d)

Từ láy bộ phận

17.

Từ nào sau đây có 2 tiếng đều có nghĩa?

a)

cha mẹ

b)

thật thà

c)

lủi thủi

d)

lim dim

18.

Từ “ngời ngời” có đặc điểm gì?

a)

Hai tiếng đều vô nghĩa

b)

Hai tiếng có quan hệ nghĩa

c)

Từ ghép đẳng lập

d)

Hai tiếng giống hệt nhau về âm

19.

Câu nào có đủ cả 3 loại từ: đơn, ghép, láy?

a)

Bà mẹ hiền lành chăm chỉ.

b)

Tôi đi học.

c)

Chị ấy lười biếng.

d)

Chàng trai khôn ngoan.

20.

Trong câu “Chàng hăng hái, gan dạ, không nề nguy hiểm”, từ “nguy hiểm” là:

a)

Từ đơn

b)

Từ ghép

c)

Từ láy

d)

Từ láy âm đầu

21.

Từ phức là gì?

a)

Là từ chỉ có một nghĩa duy nhất.

b)

Là từ có hai tiếng giống nhau hoàn toàn.

c)

Là từ gồm hai hoặc nhiều tiếng có quan hệ với nhau về nghĩa hoặc về âm.

d)

Là từ chỉ có một tiếng.

22.

Đặc điểm nào dưới đây đúng với từ ghép?

a)

Các tiếng trong từ chỉ có quan hệ về âm thanh.

b)

Các tiếng trong từ có quan hệ về nghĩa.

c)

Các tiếng trong từ không có nghĩa riêng.

d)

Các tiếng trong từ giống nhau về âm đầu.

23.

Đặc điểm nào sau đây đúng với từ láy?

a)

Các tiếng trong từ có quan hệ về nghĩa.

b)

Các tiếng trong từ được ghép ngẫu nhiên.

c)

Các tiếng trong từ có sự lặp lại về âm đầu, vần hoặc cả hai.

d)

Các tiếng trong từ đều có nghĩa riêng.

24.

Sự khác nhau cơ bản giữa từ ghéptừ láy là gì?

a)

Từ ghép có hai tiếng, còn từ láy có ba tiếng.

b)

Từ ghép không có nghĩa, còn từ láy có nghĩa.

c)

Cả hai đều giống nhau về cách tạo thành.

d)

Từ ghép có quan hệ về nghĩa, còn từ láy có quan hệ về âm.

25.

Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng về nghĩa của từ ghép và từ láy?

a)

Nghĩa của từ ghép luôn rộng hơn tiếng gốc.

b)

Nghĩa của từ láy luôn giảm so với tiếng gốc.

c)

Nghĩa của từ ghép có thể rộng hơn hoặc hẹp hơn nghĩa của tiếng gốc; nghĩa của từ láy có thể thay đổi sắc thái, mức độ.

d)

Cả hai loại từ đều có nghĩa hẹp hơn tiếng gốc.