wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề Cương Ôn tập Giữa Kì I Tin học 12

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Hãy cho biết khả năng nào sau đây của máy tính không phải là đặc trưng của AI?

a)

Khả năng học

b)

Khả năng tính rất nhanh

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ

d)

Khả năng suy luận

2.

Một cảnh báo về ứng dụng AI là gì?

a)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

b)

Tạo ra nhiều việc làm mới

c)

Đe dọa an ninh hệ thống

d)

Giảm bớt sự phân biệt đối xử

3.

Mục đích chính của AI là gì?

a)

Xây dựng các phần mềm diệt virus

b)

Xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

Tạo ra các ứng dụng giải trí

d)

Phát triển các trò chơi điện tử

4.

Với trình độ của công nghệ hiện nay thì AI đã đạt được là AI gì?

a)

AI mạnh

b)

AI trung bình

c)

AI yếu

d)

AI khá

5.

Phần mềm AlphaGo của Google thể hiện trí tuệ nhân tạo vượt trội hơn con người trong lĩnh vực gì?

a)

Chơi cờ vua

b)

Chơi cờ tướng

c)

Chơi cờ vây

d)

Chơi cờ người

6.

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Công nghiệp

b)

Y học

c)

Tài chính

d)

Giáo dục

7.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu từ máy gửi đến máy nhận

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu

8.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng ứng dụng và theo thứ tự?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

9.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ.

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu từ máy gửi đến máy nhận

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu

10.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ phần cứng, MAC là địa chỉ logic.

b)

IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định.

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý.

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN

11.

Router trong mạng đóng vai trò gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên mạng

b)

Chuyển tiếp dữ liệu

c)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

d)

Tạo và quản lý kết nối VPN

12.

Thiết bị nào có khả năng chuyển tiếp dữ liệu chỉ đến thiết bị đích mà không phải gửi đến tất cả các thiết bị khác trong mạng?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

13.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

14.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Router

d)

Modem

15.

Để tạm thời dừng tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

16.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add to Share List

d)

Mở thư mục, chọn Add User

17.

Điều nào sau đây không phải là cách ứng xử nhân văn khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Tôn trọng người khác

b)

Sử dụng ngôn ngữ khiêu khích

c)

Thấu hiểu, cảm thông

d)

Lịch sự, sử dụng ngôn từ đúng mực

18.

Một trong những nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Tính tiện lợi

b)

Thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ

c)

Sử dụng cộng cụ giao tiếp đa dạng

d)

Tiết kiệm thời gian

19.

Một trong những ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng là gì?

a)

Chi phí cao

b)

Khó khăn trong việc tìm kiếm thông tin

c)

Mở rộng kết nối xã hội

d)

Thiếu sự bảo mật

20.

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

a)

Có, luôn phải viết chữ hoa.

b)

Có, luôn phải viết chữ thường.

c)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường.

d)

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa.

21.

Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

a)

<head>

b)

<body>

c)

<html>

d)

<footer>

22.

Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

a)

<meta>

b)

<title>

c)

<header>

d)

<script>

23.

Thẻ HTML <h1> đến <h6> được sử dụng để?

a)

Định dạng văn bản thành tiêu đề

b)

Định dạng văn bản thành đoạn văn

c)

Định dạng văn bản thành danh sách

d)

Định dạng văn bản thành liên kết

24.

Thẻ HTML nào được sử dụng để định dạng tiêu đề hiển thị trên tab trình duyệt của một văn bản?

a)

<h1>

b)

<h2>

c)

<h3>

d)

<title>

25.

Thẻ HTML nào thường được sử dụng để tạo đoạn văn bản?

a)

<div>

b)

<span>

c)

<p>

d)

<section>

26.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu sắc của phông chữ trong HTML?

a)

color

b)

font-family

c)

font-size

d)

style

27.

Thẻ <p> trong HTML dùng để tạo phần tử nào?

a)

Tiêu đề

b)

Đoạn văn bản

c)

Hình ảnh

d)

Liên kết

28.

Hãy cho biết trong đoạn lệnh sau có bao nhiêu phần tử html

a)

7

b)

8

c)

9

d)

12

29.

Phần mở rộng của trang HTML là

a)

.hltm

b)

.hml

c)

.htl

d)

.htm

30.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về Ưu điểm và nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Giao tiếp trong không gian mạng thiếu tín hiệu phi ngôn ngữ.

b)

Không gian mạng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong giao tiếp.

c)

Mối quan hệ được xây dựng trong không gian mạng thường chặt chẽ hơn so với giao tiếp trực tiếp.

d)

Công cụ giao tiếp trong không gian mạng thường ít đa dạng.

31.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai về Giao thức IP và TCP?

a)

Giao thức IP đảm bảo dữ liệu được truyền đến ứng dụng cụ thể trên máy.

b)

Có hai loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6.

c)

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC là giống nhau.

d)

Router đóng vai trò như các bưu cục chuyển tiếp bưu phẩm.

32.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về khái niệm và đặc trưng của AI:

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người.

c)

Khả năng học của AI cho phép máy tính ra quyết định dựa trên dữ liệu mới.

d)

Khả năng nhận thức của AI là khả năng xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

33.

Phát biểu dưới đây đúng hay sai khi nói về các loại ứng dụng của AI:

a)

Trí tuệ nhân tạo có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ phức tạp giống con người.

b)

Trí tuệ nhân tạo tập trung vào các mục tiêu dài hạn, có khả năng tự học và thực hiện nhiều công việc giống con người.

c)

Hệ chuyên gia MYCIN được sử dụng để dự báo thời tiết.

d)

Robot Asimo của Honda là một ví dụ về ứng dụng AI trong điều khiển robot.

34.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về Giao thức TCP

a)

Giao thức TCP chỉ đảm bảo chuyển dữ liệu giữa các mạng mà không đảm bảo truyền dữ liệu theo thứ tự.

b)

Giao thức TCP cung cấp cơ chế xác nhận gửi lại dữ liệu khi cần.

c)

TCP chia dữ liệu thành các gói để tận dụng đường truyền.

d)

TCP không phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau khi truyền dữ liệu.

35.

Để chia sẻ tệp và thư mục trên mạng cục bộ, bạn cần thực hiện các bước sau đây đúng hay sai?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng.

b)

Thiết lập chia sẻ thư mục công cộng.

c)

Bật tường lửa để bảo vệ an ninh mạng.

d)

Cho phép các máy khác trong mạng có thể phát hiện và chia sẻ tệp và máy in.

36.

Bạn đang muốn chọn một công cụ để soạn thảo HTML. Dựa vào lý thuyết, hãy chọn nhận định đúng về các phần mềm soạn thảo HTML:

a)

Notepad++ là phần mềm soạn thảo chuyên nghiệp, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lập trình và có thể tùy chỉnh giao diện.

b)

Sublime Text hỗ trợ soạn thảo HTML và hoàn toàn miễn phí, không có phiên bản trả phí.

c)

Sử dụng trang web hỗ trợ trực tuyến như w3schools.com có thể quan sát ngay kết quả hiển thị của trang HTML trong cùng một giao diện.

d)

Notepad có thể tạo tệp văn bản hiển thị mã HTML và tô màu cú pháp mà không cần cài đặt thêm.

37.

Phát biểu sau đây đúng hay sai về các đặc điểm của thẻ HTML?

a)

Thẻ HTML luôn phải có cả thẻ bắt đầu và thẻ kết thúc.

b)

Tên thẻ HTML không phân biệt chữ hoa và chữ thường.

c)

Các thẻ HTML có thể lồng nhau.

d)

Trình duyệt không nhận biết được dấu cách dư thừa trong mã HTM

38.

Trang HTML sử dụng các phần tử để cấu trúc và định dạng nội dung. Các nhận định sau đây liên quan đến phần tử HTML:

a)

Dòng khai báo <!DOCTYPE html> được xem là một phần tử HTML quan trọng để định nghĩa cấu trúc tài liệu.

b)

Một phần tử HTML bao gồm thẻ mở, nội dung, và thẻ đóng, ngoại trừ các phần tử đặc biệt như <img>.

c)

Phần tử HTML không thể chứa các phần tử khác bên trong.

d)

Các phần tử HTML đóng vai trò quan trọng trong việc hiển thị nội dung trên trình duyệt theo đúng định dạng mong muốn.

39.

Trong cấu trúc của một tệp HTML, các thành phần và mối quan hệ của chúng tạo thành một hệ thống thông tin dạng cây. Dựa trên lý thuyết về cấu trúc HTML một nhóm học sinh đã chọn lọc được các nhận định như sau:

a)

Dòng khai báo <!DOCTYPE html> được coi là phần tử gốc và chứa các phần tử con như <html> và <body>.

b)

Phần tử <html> được coi là nút gốc của cây HTML và chứa tất cả các phần tử khác trong tệp HTML.

c)

Phần tử <meta charset="utf-8"> nằm trong <head> và mô tả cách mã hóa văn bản của trang web.

d)

Phần tử <title> có thể chứa các phần tử con như <h1> hoặc <p> để định nghĩa nội dung tiêu đề.