wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5.1.1 Khái niệm an toàn hệ thống

Total questions: 114

Worksheet time: 57mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm nào tập trung vào đảm bảo an toàn cho hệ thống phần cứng, phần mềm và dữ liệu trên máy tính để máy tính vận hành an toàn?

a)

An ninh mạng

b)

An toàn máy tính và dữ liệu

c)

Quản lý an toàn thông tin

d)

Nhận thức an toàn thông tin

2.

Mục tiêu chính của an ninh mạng theo nội dung là gì?

a)

Bảo vệ thông tin lưu trữ trong máy tính cá nhân

b)

Đảm bảo an toàn cho hệ thống mạng và thông tin truyền tải, chống tấn công và xâm nhập trái phép

c)

Chỉ giám sát việc thực thi chính sách

d)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu

3.

Quản lý an toàn thông tin chủ yếu bao gồm hoạt động nào?

a)

Thiết kế phần cứng máy tính

b)

Quản lý và giám sát việc thực thi các biện pháp đảm bảo an toàn thông tin

c)

Mã hóa toàn bộ cơ sở dữ liệu

d)

Xây dựng mạng riêng ảo cho nhân viên

4.

Trong các biện pháp bảo vệ thiết yếu, 'Chính sách' được hiểu là gì?

a)

Giải pháp kỹ thuật để bảo vệ hệ thống

b)

Quy định của cơ quan, tổ chức nhằm đảm bảo các biện pháp an toàn thông tin được thực thi và tuân thủ

c)

Các khóa đào tạo định kỳ về an toàn thông tin

d)

Thiết bị phần cứng bảo mật chuyên dụng

5.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhóm công nghệ theo biện pháp bảo vệ thiết yếu?

a)

Chính sách xác thực

b)

Huấn luyện nhân viên nhận biết lừa đảo

c)

Mật mã hóa, tường lửa, hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập

d)

Quy định phân quyền truy cập

6.

Biện pháp nào nâng cao nhận thức về an toàn thông tin cho nhân viên?

a)

Tường lửa lớp ứng dụng

b)

Đào tạo định kỳ về an toàn thông tin

c)

Chính sách xác thực đa yếu tố

d)

Mã hóa đối xứng

7.

Phát biểu nào mô tả đúng về tính bí mật (confidentiality)?

a)

Đảm bảo thông tin luôn chính xác, đầy đủ và không bị sửa đổi trái phép

b)

Đảm bảo hệ thống luôn sẵn sàng phục vụ người dùng hợp lệ

c)

Đảm bảo chỉ người dùng có thẩm quyền mới được truy cập thông tin, hệ thống

d)

Đảm bảo tốc độ truyền tải thông tin cao

8.

Thông tin bí mật có thể bao gồm những loại nào theo mô tả?

a)

Thông tin công khai trên website doanh nghiệp

b)

Dữ liệu cá nhân, thông tin sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp/cơ quan, và thông tin liên quan an ninh quốc gia/chính phủ

c)

Báo cáo tài chính đã công bố

d)

Tin quảng cáo

9.

Để bảo vệ thông tin bí mật trong quá trình lưu trữ hoặc truyền tải, nội dung khuyến nghị điều gì?

a)

Không cần biện pháp vì đã có luật

b)

Sử dụng các biện pháp phù hợp để tránh bị lộ lọt hoặc đánh cắp

c)

Chỉ sao lưu dữ liệu định kỳ

d)

Chỉ dùng mạng nội bộ

10.

Biện pháp nào sau đây được nêu ra để đảm bảo tính bí mật của thông tin?

a)

Tăng dung lượng ổ cứng

b)

Bảo vệ vật lý và sử dụng mật mã (cryptography)

c)

Mở rộng băng thông Internet

d)

Cập nhật giao diện người dùng

11.

Tình huống: Một doanh nghiệp ban hành 'chính sách xác thực' yêu cầu đăng nhập đa yếu tố. Theo nội dung đã học, chính sách này thuộc nhóm biện pháp nào?

a)

Công nghệ

b)

Chính sách

c)

Đào tạo và nâng cao nhận thức

d)

Quản lý rủi ro tài chính

12.

Tình huống: Hệ thống mạng của công ty bị thử xâm nhập trái phép. Bộ phận nào chịu trách nhiệm chính về việc triển khai tường lửa và hệ thống phát hiện xâm nhập để ngăn chặn?

a)

An ninh mạng

b)

Đào tạo nhân sự

c)

Kế toán

d)

Pháp chế

13.

Theo định nghĩa về tính toàn vẹn, phát biểu nào mô tả đúng nhất mục tiêu của tính toàn vẹn dữ liệu?

a)

Đảm bảo dữ liệu luôn sẵn sàng khi cần

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị sửa đổi trái phép trong lưu trữ và truyền tải

c)

Đảm bảo người dùng có thể truy nhập bất cứ lúc nào

d)

Đảm bảo hệ thống hoạt động nhanh hơn

14.

Thông tin hoặc dữ liệu được coi là toàn vẹn khi nào?

a)

Khi không bị thay đổi, hợp lệ và chính xác

b)

Khi được mã hóa và nén

c)

Khi có sao lưu định kỳ

d)

Khi có nhiều người dùng truy cập

15.

Biện pháp nào nêu trong tài liệu có thể dùng để bảo vệ tính toàn vẹn của thông tin?

a)

Mật khẩu mạnh

b)

Chữ ký số

c)

Sao lưu ngoại tuyến

d)

Tường lửa mạng

16.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về chữ ký số theo nội dung đã học?

a)

Là mật khẩu dùng để vào hệ thống

b)

Là dữ liệu chèn vào đơn vị dữ liệu giúp người nhận chứng minh nguồn gốc và tính nguyên vẹn, chống giả mạo

c)

Là chứng chỉ phần mềm diệt virus

d)

Là thuật toán nén dữ liệu để tiết kiệm băng thông

17.

Tính sẵn sàng (khả dụng) nhằm đảm bảo điều gì cho người dùng hợp pháp?

a)

Có thể truy nhập thông tin hoặc hệ thống bất cứ khi nào họ yêu cầu

b)

Dữ liệu không bị lộ ra ngoài

c)

Dữ liệu luôn được mã hóa

d)

Hệ thống không bao giờ cần bảo trì

18.

Một biện pháp bảo vệ tính sẵn sàng được liệt kê là gì?

a)

Phát hiện và ngăn chặn xâm nhập, dự phòng hệ thống

b)

Mã hóa đầu-cuối

c)

Ẩn danh người dùng

d)

Chia nhỏ cơ sở dữ liệu

19.

Kịch bản: Một tệp bị thay đổi nội dung trên đường truyền mà người nhận không hay biết. Thuộc tính bảo mật nào bị vi phạm nhiều nhất?

a)

Tính sẵn sàng

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính bí mật

d)

Tính xác thực người dùng

20.

Kịch bản: Do sự cố phần cứng, người dùng hợp pháp không thể truy nhập hệ thống trong nhiều giờ. Thuộc tính nào đang bị ảnh hưởng và cần ưu tiên giải pháp như dự phòng hệ thống?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Tính sẵn sàng

c)

Tính bí mật

d)

Tính kiểm toán

21.

Khái niệm nào mô tả: thông tin được thu thập, sử dụng và lưu trữ bởi tổ chức/cá nhân chỉ nên được sử dụng cho các mục đích do chủ sở hữu dữ liệu nêu ra?

a)

Tính toàn vẹn (Integrity)

b)

Tính riêng tư (Privacy)

c)

Tính sẵn sàng (Availability)

d)

Tính bí mật (Confidentiality)

22.

Biện pháp nào sau đây trực tiếp hỗ trợ bảo vệ tính riêng tư theo tài liệu?

a)

Mã hóa dữ liệu, kiểm soát truy cập

b)

Sao lưu định kỳ

c)

Ký số trên tài liệu

d)

Phân đoạn mạng

23.

Yêu cầu bảo mật nào đảm bảo thông tin chỉ được truy cập bởi người được phép?

a)

Tính toàn vẹn

b)

Tính bí mật

c)

Tính sẵn sàng

d)

Tính riêng tư

24.

Yêu cầu nào đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ và không bị sửa đổi trái phép trong suốt vòng đời?

a)

Tính sẵn sàng

b)

Tính riêng tư

c)

Tính toàn vẹn

d)

Tính bí mật

25.

Chữ ký số (digital signature) chủ yếu nhằm đáp ứng yêu cầu nào?

a)

Xác thực nguồn gốc và tính toàn vẹn dữ liệu

b)

Che giấu nội dung dữ liệu khỏi mọi người

c)

Bảo đảm dịch vụ luôn hoạt động

d)

Ẩn danh người gửi

26.

Yêu cầu sẵn sàng (Availability) nhấn mạnh điều gì?

a)

Hệ thống luôn truy cập được đúng lúc cho người dùng hợp lệ

b)

Thông tin chỉ hiển thị ở dạng mã hóa

c)

Mọi truy cập đều ẩn danh

d)

Chặn toàn bộ truy cập từ bên ngoài

27.

Nội dung nào KHÔNG thuộc yêu cầu bảo vệ tính riêng tư theo mô tả?

a)

Chỉ dùng thông tin cho mục đích do chủ sở hữu nêu ra

b)

Mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập

c)

Công bố dữ liệu cho bên thứ ba mà không xin phép

d)

Lưu trữ dữ liệu đúng phạm vi cần thiết

28.

Trang mục lục liệt kê phần nào tập trung vào các loại tấn công thường gặp?

a)

5.2.1

b)

5.2.2

c)

5.2.3

d)

5.1.2

29.

Theo mục 5.2.1, thuật ngữ nào mô tả bất kỳ sự kiện hoặc hoàn cảnh có khả năng ảnh hưởng xấu đến hoạt động và tài sản?

a)

Lỗ hổng (vulnerability)

b)

Tấn công (attack)

c)

Mối đe dọa (threat)

d)

Rủi ro (risk)

30.

Ví dụ “mật khẩu yếu, nhân viên thiếu nhận thức về email lừa đảo” thuộc khái niệm nào?

a)

Mối đe dọa (threat)

b)

Lỗ hổng (vulnerability)

c)

Tấn công (attack)

d)

Biện pháp kiểm soát (control)

31.

Hành động “gửi email giả mạo để lừa người dùng nhập mật khẩu vào website giả, tấn công DDoS” thuộc khái niệm nào?

a)

Mối đe dọa (threat)

b)

Lỗ hổng (vulnerability)

c)

Tấn công (attack)

d)

Rủi ro (risk)

32.

Chọn nhận định phản ánh đúng mối quan hệ giữa ‘mối đe dọa’, ‘lỗ hổng’, và ‘tấn công’.

a)

Lỗ hổng tạo ra tấn công; tấn công trở thành mối đe dọa

b)

Mối đe dọa lợi dụng tấn công để tạo ra lỗ hổng

c)

Tấn công là hành động khai thác lỗ hổng bởi một mối đe dọa

d)

Ba khái niệm này hoàn toàn độc lập, không liên quan

33.

Khái niệm nào mô tả quyền của cá nhân/tổ chức trong việc quyết định thông tin nào được thu thập, sử dụng và chia sẻ về họ trong hệ thống thông tin?

a)

Tính sẵn sàng (Availability)

b)

Quyền riêng tư (Privacy)

c)

Tính toàn vẹn (Integrity)

d)

Khả năng mở rộng (Scalability)

34.

Biện pháp nào là cách phù hợp nhất để bảo vệ dữ liệu nhạy cảm khi lưu trữ và truyền tải trong hệ thống thông tin?

a)

Sao lưu định kỳ không mã hóa

b)

Giấu tên người dùng

c)

Mã hóa dữ liệu bằng thuật toán phù hợp

d)

Tắt ghi nhật ký hệ thống

35.

Tình huống: Một doanh nghiệp muốn chỉ cho phép nhân viên bộ phận tài chính truy cập hồ sơ lương. Yêu cầu an toàn nào cần được áp dụng trước tiên?

a)

Kiểm soát truy cập theo vai trò (RBAC)

b)

Cân bằng tải máy chủ

c)

Sao lưu ngoại tuyến

d)

Chia sẻ mật khẩu nội bộ

36.

Để tăng cường bảo vệ quyền riêng tư của người dùng, giải pháp nào kết hợp đúng giữa kỹ thuật và quy trình?

a)

Mã hóa đầu-cuối và chính sách tối thiểu hóa thu thập dữ liệu

b)

Chỉ dùng tường lửa và mở tất cả cổng cần thiết

c)

Tắt xác thực đa yếu tố để thuận tiện

d)

Lưu trữ vô thời hạn mọi nhật ký truy cập

37.

Khái niệm nào mô tả khả năng một yếu tố có thể gây hại cho hệ thống thông tin?

a)

Mối đe dọa (Threat)

b)

Lỗ hổng (Vulnerability)

c)

Tấn công (Attack)

d)

Sao lưu (Backup)

38.

Khái niệm nào chỉ điểm yếu trong hệ thống, có thể bị lợi dụng để gây thiệt hại?

a)

Mối đe dọa

b)

Lỗ hổng

c)

Tấn công

d)

Tường lửa

39.

Trong an toàn thông tin, hành động cố ý khai thác lỗ hổng để gây ảnh hưởng xấu đến hệ thống được gọi là gì?

a)

Mối đe dọa

b)

Lỗ hổng

c)

Tấn công

d)

Rủi ro

40.

Ví dụ nào sau đây mô tả đúng về mối đe dọa?

a)

Một lỗi cấu hình chưa vá trong máy chủ web

b)

Một phần mềm độc hại (malware) có thể lây nhiễm qua email

c)

Kẻ tấn công đã khai thác thành công SQL Injection

d)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

41.

Tình huống nào sau đây là lỗ hổng thay vì tấn công?

a)

Botnet thực hiện DDoS vào website

b)

Mật khẩu quản trị đặt yếu và dùng chung

c)

Tin tặc xâm nhập trái phép và xóa dữ liệu

d)

Triển khai tường lửa chặn cổng không cần thiết

42.

Tấn công nào tập trung vào việc đoán hoặc đánh cắp thông tin xác thực để truy cập trái phép vào tài khoản?

a)

Password Attack

b)

Malware Attack

c)

DDoS Attack

d)

Spamming

43.

Mục tiêu chính của DDoS Attack là gì?

a)

Chiếm đoạt mật khẩu người dùng

b)

Làm gián đoạn hoặc làm tê liệt dịch vụ bằng lượng truy cập lớn

c)

Cài đặt phần mềm gián điệp trên thiết bị

d)

Lừa người dùng cung cấp thông tin nhạy cảm

44.

Loại tấn công nào giả mạo danh tính hay địa chỉ để đánh lừa hệ thống hoặc người dùng?

a)

Eavesdropping Attack

b)

Spoofing Attack

c)

Pharming

d)

Man-in-the-Middle Attack

45.

Hành vi nghe lén lưu lượng mạng để thu thập thông tin là đặc trưng của tấn công nào?

a)

Spamming

b)

Eavesdropping Attack

c)

Pharming

d)

Password Attack

46.

Trong Man-in-the-Middle Attack, kẻ tấn công thực hiện hành vi gì?

a)

Đưa người dùng tới trang web giả mạo qua thao túng DNS

b)

Chặn và có thể thay đổi dữ liệu giữa hai bên giao tiếp mà họ không hay biết

c)

Gửi hàng loạt email quảng cáo gây phiền nhiễu

d)

Phát tán mã độc qua tập tin đính kèm

47.

Tấn công nào liên quan đến việc phát tán hoặc cài đặt phần mềm độc hại để gây hại hệ thống?

a)

Malware Attack

b)

Spamming

c)

DDoS Attack

d)

Eavesdropping Attack

48.

Hành vi gửi số lượng lớn thư điện tử không mong muốn nhằm quảng cáo hoặc lừa đảo được gọi là gì?

a)

Spoofing

b)

Spamming

c)

Pharming

d)

Password Attack

49.

Tấn công nào lợi dụng yếu tố con người bằng cách thao túng tâm lý để lấy thông tin hoặc khiến nạn nhân thực hiện hành động có hại?

a)

Social Engineering

b)

Pharming

c)

Man-in-the-Middle Attack

d)

DDoS Attack

50.

Kỹ thuật chuyển hướng người dùng từ trang web hợp pháp sang trang giả mạo để đánh cắp dữ liệu được gọi là gì?

a)

Eavesdropping Attack

b)

Pharming

c)

Spoofing Attack

d)

Malware Attack

51.

Khái niệm nào mô tả phần mềm được thiết kế nhằm gây hại, đánh cắp dữ liệu hoặc làm gián đoạn hệ thống?

a)

Phần mềm tiện ích

b)

Phần mềm độc hại (malware)

c)

Hệ điều hành

d)

Phần mềm mã nguồn mở

52.

Theo cách phân loại cơ bản, nhóm phần mềm độc hại nào cần gắn vào một chương trình chủ (host) để hoạt động?

a)

Sâu máy tính (worm)

b)

Phần mềm quảng cáo (adware)

c)

Nhóm cần chương trình chủ (ví dụ: virus)

d)

Nhóm không cần chương trình chủ

53.

Đặc điểm nào phân biệt sâu máy tính (worm) với virus?

a)

Sâu tự lây lan qua mạng mà không cần tệp chủ

b)

Sâu luôn yêu cầu người dùng mở tệp đính kèm

c)

Sâu chỉ hiển thị quảng cáo

d)

Sâu chỉ hoạt động khi có quyền quản trị

54.

Phần mềm nào giả mạo hợp pháp để lừa người dùng cài đặt, từ đó mở cửa cho kẻ tấn công?

a)

Trojan

b)

Rootkit

c)

Spyware

d)

Adware

55.

Công cụ nào thường dùng để ẩn giấu sự hiện diện của phần mềm độc hại và duy trì đặc quyền trên hệ thống bị xâm nhập?

a)

Rootkit

b)

Tường lửa

c)

Trình duyệt

d)

Phần mềm văn phòng

56.

Trong sơ đồ phân loại, đâu là ví dụ điển hình của nhóm không cần chương trình chủ?

a)

Virus

b)

Worm

c)

Add-on trình duyệt

d)

Trò chơi

57.

Phần mềm nào chủ yếu thu thập thông tin người dùng mà không được phép, thường chạy ngầm?

a)

Spyware

b)

Adware

c)

Antivirus

d)

Hypervisor

58.

Phần mềm quảng cáo (adware) gây hại theo cách nào sau đây?

a)

Hiển thị quảng cáo không mong muốn, theo dõi hành vi để phục vụ quảng cáo

b)

Mã hóa dữ liệu để tống tiền

c)

Tự nhân bản qua mạng LAN

d)

Vô hiệu hóa hệ điều hành

59.

Tuyên bố nào đúng về Trojan theo phân loại malware?

a)

Trojan yêu cầu một chương trình chủ để chèn mã

b)

Trojan tự lây lan không cần tương tác

c)

Trojan ngụy trang là phần mềm hợp pháp để đưa mã độc vào hệ thống

d)

Trojan chỉ hiển thị quảng cáo

60.

Biện pháp nào trực tiếp phát hiện và loại bỏ phần mềm độc hại trên máy tính?

a)

Phần mềm chống virus (antivirus)

b)

Tường lửa (firewall)

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Mã hóa dữ liệu

61.

Mục tiêu chính của tường lửa (firewall) trong việc đối phó với phần mềm độc hại là gì?

a)

Ngăn chặn truy cập mạng trái phép và lọc lưu lượng độc hại

b)

Quét ổ đĩa để xóa virus đã nhiễm

c)

Khôi phục dữ liệu đã mất do mã độc

d)

Tăng dung lượng ổ cứng

62.

Thực hành nào sau đây giúp giảm rủi ro nhiễm mã độc qua email?

a)

Không mở tệp đính kèm và liên kết từ người gửi không rõ, bật lọc thư rác

b)

Tự động tải tất cả tệp đính kèm để kiểm tra

c)

Chia sẻ mật khẩu qua email để xác thực

d)

Tắt cập nhật phần mềm để tránh thông báo

63.

Tại sao cần cập nhật hệ thống và phần mềm thường xuyên khi đối phó với phần mềm độc hại?

a)

Để vá lỗ hổng bảo mật và cập nhật chữ ký phát hiện mối đe dọa mới

b)

Để tăng tốc độ CPU

c)

Để giảm dung lượng RAM sử dụng

d)

Để xóa toàn bộ lịch sử trình duyệt

64.

Trong chiến lược phòng thủ theo chiều sâu, tổ hợp nào thể hiện cách tiếp cận đa lớp để giảm rủi ro mã độc tốt nhất?

a)

Antivirus + Tường lửa + Cập nhật định kỳ + Sao lưu dữ liệu + Cảnh giác email

b)

Chỉ cài một phần mềm antivirus bản quyền

c)

Chỉ dùng tường lửa và bỏ qua cập nhật

d)

Chỉ sao lưu dữ liệu hằng năm

65.

Nguyên tắc “Phòng ngừa là ưu tiên” (Prevention First) nhấn mạnh điều nào?

a)

Tập trung phản ứng sau khi sự cố xảy ra

b)

Đầu tư vào các biện pháp ngăn chặn trước khi xảy ra tấn công

c)

Chỉ cần sao lưu dữ liệu là đủ

d)

Bỏ qua cập nhật hệ thống để tránh gián đoạn

66.

“Đặc quyền tối thiểu” (Least Privilege) yêu cầu gì đối với người dùng và hệ thống?

a)

Cấp quyền cao nhất để tiện thao tác

b)

Chỉ cấp quyền đủ dùng để hoàn thành nhiệm vụ

c)

Không cần quản lý quyền truy cập

d)

Cho phép chia sẻ mật khẩu trong nhóm

67.

Nguyên tắc “Phòng thủ nhiều lớp” (Defense in Depth) được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Chỉ dùng một tường lửa mạnh nhất

b)

Kết hợp nhiều biện pháp bảo vệ ở các lớp khác nhau

c)

Dùng phần mềm diệt virus là đủ

d)

Dựa hoàn toàn vào đào tạo người dùng

68.

Hoạt động nào phù hợp với “Đánh giá liên tục và cải tiến” (Continuous Evaluation and Improvement)?

a)

Cài đặt xong là không thay đổi

b)

Định kỳ rà soát, kiểm thử và cập nhật biện pháp bảo mật

c)

Chỉ xem log khi xảy ra sự cố

d)

Vô hiệu hóa cập nhật để giữ ổn định

69.

Giải pháp công nghệ nào dùng để kiểm soát lưu lượng ra vào mạng?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Tường lửa (Firewall)

c)

Sao lưu dữ liệu

d)

Đào tạo người dùng

70.

Hệ thống IDS/IPS có chức năng chính là gì?

a)

Phát hiện và ngăn chặn xâm nhập

b)

Quản lý danh tính

c)

Khôi phục dữ liệu

d)

Ghi chú lịch bảo trì

71.

Mục tiêu của mã hóa dữ liệu là gì?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Bảo vệ tính bí mật dữ liệu

c)

Giảm kích thước tệp

d)

Tự động xóa dữ liệu cũ

72.

Giải pháp nào tập trung vào xác thực và quản lý danh tính?

a)

Sao lưu định kỳ

b)

IAM/Quản lý danh tính

c)

Tường lửa

d)

Diệt virus

73.

Tại sao cần giám sát và ghi nhật ký (logging) hệ thống?

a)

Để trang trí báo cáo

b)

Để phát hiện bất thường và điều tra sự cố

c)

Để tăng dung lượng lưu trữ

d)

Để vô hiệu hóa cập nhật

74.

Một chính sách bảo mật thông tin tốt nên làm điều nào sau đây?

a)

Để người dùng tự quyết định cách dùng mật khẩu

b)

Ban hành quy định rõ ràng về sử dụng thiết bị, mật khẩu, chia sẻ dữ liệu và ứng xử với sự cố

c)

Chỉ tập trung vào mua sắm thiết bị

d)

Chỉ quy định về trang phục

75.

Đào tạo nhận thức an ninh giúp người dùng nhận biết mối đe dọa nào được nêu?

a)

Tăng nhiệt độ phòng máy

b)

Email lừa đảo (phishing) và giả mạo nhân viên kỹ thuật (social engineering)

c)

Hỏng quạt tản nhiệt

d)

Mất điện khu vực

76.

Ví dụ nào thể hiện hoạt động đánh giá rủi ro và kiểm thử bảo mật?

a)

Cập nhật lịch nghỉ phép

b)

Kiểm thử thâm nhập để phát hiện lỗ hổng trước khi bị khai thác

c)

Mua thêm màn hình

d)

Tối ưu hóa giao diện người dùng

77.

Biện pháp nào sau đây thuộc phương pháp phòng ngừa phần mềm độc hại?

a)

Tắt phần mềm diệt virus để máy chạy nhanh

b)

Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên

c)

Không bao giờ cập nhật hệ điều hành

d)

Chia sẻ USB tự do

78.

Thực hành nào giúp giảm rủi ro khai thác lỗ hổng phần mềm?

a)

Trì hoãn vá lỗi vô thời hạn

b)

Thường xuyên cập nhật các bản sửa lỗi của hệ điều hành và phần mềm

c)

Chỉ dùng tài khoản quản trị cho mọi tác vụ

d)

Tắt tường lửa khi chơi game

79.

Đâu là lý do chính để sao lưu dữ liệu định kỳ?

a)

Giảm chi phí phần cứng

b)

Phục hồi dữ liệu khi có sự cố như mã độc hoặc hỏng thiết bị

c)

Tăng băng thông Internet

d)

Chia sẻ dữ liệu dễ hơn

80.

Hành vi nào an toàn hơn khi xử lý email và liên kết lạ?

a)

Nhấp ngay để kiểm tra nội dung

b)

Tải tệp đính kèm từ người lạ

c)

Thận trọng, kiểm tra nguồn gửi trước khi mở

d)

Tắt phần mềm diệt virus để mở nhanh

81.

Kịch bản nào dưới đây thể hiện áp dụng “Least Privilege” ở mức DoK 3? Chọn phương án hợp lý nhất.

a)

Cho tất cả nhân viên quyền quản trị để tiết kiệm thời gian

b)

Phân tách quyền: nhân viên kế toán chỉ truy cập hệ thống tài chính; kỹ sư chỉ truy cập kho mã nguồn cần thiết

c)

Dùng chung một tài khoản admin cho mọi người

d)

Cấp quyền cao trước, sau đó thu hồi khi cần

82.

Để hiện thực hóa “Defense in Depth” cho một máy chủ web quan trọng, lựa chọn nào là chiến lược hợp lý nhất?

a)

Chỉ bật tường lửa hệ điều hành

b)

Kết hợp tường lửa, IDS/IPS, mã hóa TLS, xác thực đa yếu tố cho quản trị, giám sát log

c)

Chỉ đào tạo người dùng quản trị

d)

Chỉ sao lưu dữ liệu hàng tuần

83.

Một công ty vừa phát hiện email lừa đảo nhắm vào nhân viên. Hành động nào phản ánh “Đánh giá liên tục và cải tiến”?

a)

Bỏ qua vì chưa có thiệt hại

b)

Tổ chức tập huấn bổ sung về phishing, cập nhật chính sách email, tăng cường lọc thư rác

c)

Cấm dùng email nội bộ

d)

Chỉ gửi một cảnh báo rồi dừng

84.

Bạn được giao lập kế hoạch kiểm thử bảo mật hằng quý. Bước nào KHÔNG thuộc mục tiêu chính của hoạt động này?

a)

Phát hiện điểm yếu trước khi kẻ tấn công khai thác

b)

Đề xuất biện pháp cải thiện

c)

Xác minh hiệu quả các lớp phòng thủ hiện tại

d)

Tăng kích thước tệp log để chiếm thêm dung lượng

85.

Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm nhận diện sự cố an toàn thông tin theo hướng dẫn?

a)

Máy tính hoạt động chậm bất thường

b)

Trang web tự mở hoặc xuất hiện quảng cáo không mong muốn

c)

Tự động tăng dung lượng RAM vật lý

d)

Mất quyền truy cập email hoặc LMS

86.

Khi nghi ngờ máy tính nhiễm phần mềm độc hại, hành động cô lập nào nên thực hiện đầu tiên?

a)

Khởi động lại máy nhiều lần

b)

Ngắt kết nối Internet

c)

Cài thêm trình duyệt mới

d)

Gửi file nghi nhiễm cho bạn bè kiểm tra

87.

Trong bước khắc phục và phục hồi, biện pháp nào giúp đảm bảo dữ liệu có thể được trả lại trạng thái an toàn?

a)

Xóa toàn bộ thư mục Download

b)

Khôi phục bản sao lưu an toàn (nếu cần)

c)

Tắt tường lửa để tăng tốc độ

d)

Chỉ đổi mật khẩu một tài khoản chính

88.

Tình huống: Tài khoản mạng xã hội bị đăng nhập từ nơi lạ. Theo quy trình xử lý sự cố, hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Chờ xem có tự hết không

b)

Đổi mật khẩu ngay và kiểm tra thiết bị đăng nhập

c)

Đăng xuất khỏi tất cả thiết bị rồi chia sẻ mật khẩu mới cho bạn bè

d)

Xóa ứng dụng mạng xã hội khỏi điện thoại

89.

Hành động nào trong bước khắc phục góp phần ngăn lặp lại xâm nhập tài khoản?

a)

Đổi mật khẩu tất cả các tài khoản liên quan

b)

Tắt phần mềm diệt virus

c)

Kết nối lại USB nghi nhiễm để kiểm thử

d)

Bỏ qua cảnh báo đăng nhập lạ

90.

Mục nào sau thuộc nội dung chính của phần “Bảo mật và an toàn cho máy tính cá nhân”?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Quy trình khởi động và tắt máy tính an toàn

c)

Lập trình hệ điều hành

d)

Thương mại điện tử

91.

Theo mục lục, chủ đề nào liên quan trực tiếp đến quản trị người dùng trên máy tính cá nhân?

a)

Thiết lập và quản lý tài khoản người dùng

b)

Bộ nhớ ngoài và thiết bị ngoại vi

c)

Nén và giải nén dữ liệu

d)

Mạng ngang hàng P2P

92.

Nội dung nào sau đây là một phần của các tính năng bảo mật của hệ điều hành?

a)

Tăng tốc phần cứng bằng overclock

b)

Các cơ chế bảo vệ và thiết lập an ninh tích hợp

c)

Chế độ tiết kiệm pin

d)

Công cụ vẽ đồ họa 3D

93.

DoK 1 – Nhận biết: Phương pháp nào trực tiếp giúp ngăn chặn phần mềm độc hại xâm nhập từ internet bằng cách lọc lưu lượng đến/đi?

a)

Cập nhật hệ điều hành và phần mềm

b)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Sử dụng tường lửa (firewall)

d)

Thận trọng với email lạ

94.

DoK 2 – Ứng dụng: Bạn vừa cài đặt phần mềm diệt virus. Để duy trì khả năng bảo vệ trước các mối đe dọa mới, bước nào cần thực hiện thường xuyên nhất?

a)

Cập nhật chữ ký/định nghĩa virus tự động

b)

Tắt tường lửa khi chơi game

c)

Chỉ quét virus khi máy có dấu hiệu chậm

d)

Xóa toàn bộ tệp tải về sau mỗi ngày

95.

DoK 2 – Ứng dụng: Biện pháp nào phù hợp nhất để giảm thiểu thiệt hại khi máy tính bị mã độc mã hóa (ransomware)?

a)

Không bao giờ mở email

b)

Thiết lập và kiểm tra sao lưu dữ liệu định kỳ

c)

Chỉ dùng phần mềm mã nguồn mở

d)

Tăng độ sáng màn hình

96.

DoK 3 – Lập luận: Một doanh nghiệp nhỏ muốn tối ưu hóa an toàn trước phần mềm độc hại với chi phí thấp. Tổ hợp biện pháp nào mang lại phòng vệ theo lớp hợp lý nhất?

a)

Chỉ cài một phần mềm diệt virus bản miễn phí

b)

Bật tường lửa, cập nhật hệ điều hành/phần mềm thường xuyên, cập nhật antivirus, sao lưu dữ liệu, cảnh giác email lạ

c)

Chỉ sao lưu dữ liệu lên USB thỉnh thoảng

d)

Tắt cập nhật để tránh lỗi

97.

DoK 1 – Nhận biết: Thao tác nào nên làm khi nhận email có tệp đính kèm từ người gửi không rõ nguồn gốc để phòng tránh phần mềm độc hại?

a)

Mở ngay để kiểm tra nội dung

b)

Chuyển tiếp cho nhiều người để hỏi ý kiến

c)

Không mở tệp, kiểm tra kỹ người gửi và quét bằng antivirus

d)

Tải về rồi đổi phần mở rộng tệp

98.

Theo quy trình xử lý sự cố an toàn thông tin, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Cô lập hệ thống bị tấn công

b)

Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu

c)

Nhận diện và xác định sự cố

d)

Thông báo cho khách hàng

99.

Mục tiêu chính của giai đoạn cô lập (isolation) trong xử lý sự cố là gì?

a)

Ngăn chặn lây lan và hạn chế thiệt hại

b)

Xóa toàn bộ dữ liệu trên hệ thống

c)

Tăng cường cấu hình tường lửa lâu dài

d)

Tự động thay đổi toàn bộ mật khẩu người dùng

100.

Dấu hiệu nào sau đây thường cho thấy máy có thể nhiễm malware?

a)

Máy tính khởi động nhanh hơn bình thường

b)

Xuất hiện cửa sổ lạ và hiệu năng giảm bất thường

c)

Ổ cứng luôn trống hơn 80%

d)

Ứng dụng cập nhật thành công

101.

Trong giai đoạn khôi phục (recovery), hành động nào là phù hợp nhất?

a)

Ngắt kết nối mạng của tất cả thiết bị vĩnh viễn

b)

Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu sạch và vá lỗ hổng

c)

Tạo tài khoản quản trị mới không cần mật khẩu

d)

Bỏ qua nhật ký hệ thống để tiết kiệm thời gian

102.

Khi nghi ngờ thông tin đăng nhập bị lộ, biện pháp tức thời nên làm là gì?

a)

Chờ xác nhận rồi mới hành động

b)

Thông báo trên mạng xã hội

c)

Thay đổi mật khẩu ngay và bật xác thực nhiều yếu tố nếu có

d)

Đăng nhập thử nhiều lần để kiểm tra

103.

Trong quá trình nhận diện sự cố, bước nào giúp thu thập bằng chứng phục vụ phân tích nguyên nhân gốc?

a)

Dọn dẹp toàn bộ file tạm ngay lập tức

b)

Thu thập và bảo toàn log, dấu vết hệ thống

c)

Khôi phục dịch vụ cho người dùng càng sớm càng tốt

d)

Xóa các tài khoản người dùng hợp lệ

104.

Trong Windows 10, thao tác nào sau đây dùng để khóa hệ thống (Lock) nhằm bảo vệ tài khoản khi rời máy?

a)

Nhấn biểu tượng Power rồi chọn Shut down

b)

Mở Start, chọn biểu tượng tài khoản người dùng ở góc trên bên phải của Start menu, chọn Lock

c)

Nhấn Ctrl+Alt+Del rồi chọn Sign out

d)

Mở Settings > Accounts > Sign-in options

105.

Mục tiêu chính của việc sử dụng tên người dùng và mật khẩu là gì?

a)

Tăng tốc máy tính

b)

Bảo vệ tài khoản người dùng khỏi truy cập trái phép

c)

Cài đặt phần mềm tự động

d)

Lưu trữ dữ liệu đám mây

106.

Hành động nào KHÔNG giúp bảo vệ tài khoản người dùng?

a)

Khóa màn hình khi rời máy

b)

Chia sẻ mật khẩu với bạn bè để phòng quên

c)

Đặt mật khẩu mạnh

d)

Định kỳ thay đổi mật khẩu

107.

Đặc điểm nào phù hợp với mật khẩu mạnh?

a)

Ngắn, chỉ gồm chữ thường dễ nhớ

b)

Bao gồm nhiều loại ký tự và đủ dài

c)

Trùng với tên tài khoản

d)

Ngày sinh của bạn

108.

Khi nào nên sử dụng chức năng Lock thay vì Sign out?

a)

Khi tắt hoàn toàn máy

b)

Khi rời máy trong thời gian ngắn nhưng muốn giữ ứng dụng đang mở an toàn

c)

Khi cài đặt phần mềm mới

d)

Khi cập nhật Windows

109.

Windows Defender cung cấp khả năng nào theo mô tả trong tài liệu?

a)

Chỉ quét theo lịch, không bảo vệ thời gian thực

b)

Bảo vệ chống virus và phần mềm độc hại, có bảo vệ thời gian thực

c)

Chỉ kiểm tra tường lửa

d)

Chỉ tăng tốc khởi động

110.

Tính năng Real-time protection của Windows Defender có ý nghĩa gì?

a)

Tự động sao lưu dữ liệu

b)

Kiểm tra và ngăn phần mềm độc hại khi tệp hoặc ứng dụng đang mở mà không làm chậm máy

c)

Chặn toàn bộ kết nối Internet

d)

Tối ưu hóa pin

111.

Theo mặc định, Windows Firewall có chức năng chính nào?

a)

Cho phép tất cả kết nối từ Internet

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép từ bên ngoài và bảo vệ máy tính khỏi các mối đe dọa

c)

Quản lý tài khoản người dùng

d)

Tắt bảo vệ mạng để tăng tốc

112.

Tường lửa Windows giúp bảo vệ ở lớp nào sau đây?

a)

Bảo vệ email chống spam

b)

Kiểm soát lưu lượng mạng vào/ra, chặn kết nối không phép

c)

Mã hóa ổ cứng

d)

Quản lý bản quyền phần mềm

113.

Kịch bản: Bạn đang làm dở bài và cần rời máy 5 phút ở nơi công cộng. Biện pháp nào an toàn và nhanh nhất theo hướng dẫn?

a)

Sign out để đóng hết ứng dụng

b)

Lock hệ thống từ biểu tượng tài khoản trong Start

c)

Tắt Windows Defender

d)

Tắt tường lửa để tiết kiệm pin

114.

Vì sao nên duy trì Windows Defender ở trạng thái bật bảo vệ thời gian thực?

a)

Để tự động phát hiện và ngăn chặn mã độc trong lúc bạn sử dụng tệp/ứng dụng

b)

Để tăng dung lượng ổ cứng

c)

Để vô hiệu hóa tường lửa

d)

Để đăng nhập nhanh hơn