wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Trong quy trình xử lý sự cố, bước nào yêu cầu mô tả rõ ràng vấn đề đang gặp phải?

a)

Xác định vấn đề

b)

Kiểm tra kết quả

c)

Thử nghiệm giải pháp

d)

Ghi nhận và phòng tránh

2.

Theo nội dung, hoạt động nào thuộc giai đoạn thu thập thông tin?

a)

Ghi lại nhật ký lỗi, triệu chứng và hoàn cảnh xảy ra

b)

Khởi động lại thiết bị

c)

Cập nhật phần mềm

d)

Đánh giá xem giải pháp có hiệu quả

3.

Thử nghiệm giải pháp trong xử lý sự cố bao gồm hành động nào?

a)

Khởi động lại thiết bị hoặc cập nhật phần mềm

b)

Lưu lại thông tin để tránh lặp lại

c)

Kiểm tra kết quả khắc phục

d)

Mô tả vấn đề đang gặp phải

4.

Bước nào nhằm xác định liệu biện pháp đã khắc phục sự cố hay chưa?

a)

Kiểm tra kết quả

b)

Kiểm tra cấu hình, phiên bản phần mềm

c)

Ghi nhận và phòng tránh

d)

Thu thập thông tin

5.

Trong xử lý sự cố môi trường số, việc nào cần thực hiện khi gặp vấn đề với dịch vụ trực tuyến?

a)

Kiểm tra kết nối Internet và cấu hình tài khoản

b)

Thay ổ cứng ngay lập tức

c)

Tắt tường lửa vĩnh viễn

d)

Cài lại hệ điều hành không kiểm tra gì

6.

Công cụ hỗ trợ chẩn đoán nào được khuyến nghị trên Windows?

a)

Task Manager, Event Viewer

b)

Registry Editor, Paint

c)

Notepad, Calculator

d)

WordPad, Snipping Tool

7.

Hoạt động nào sau đây thuộc phòng ngừa sự cố phần cứng?

a)

Vệ sinh thiết bị, kiểm tra ổ cứng định kỳ

b)

Tắt máy bằng nút nguồn liên tục

c)

Không cập nhật driver

d)

Tăng độ sáng màn hình tối đa

8.

Trong phòng ngừa sự cố phần mềm, biện pháp nào được nêu rõ?

a)

Cập nhật hệ điều hành và quét virus

b)

Gỡ bỏ toàn bộ ứng dụng

c)

Ngừng kết nối Internet

d)

Chỉ dùng phần mềm cũ

9.

Mục tiêu chính của đào tạo người dùng trong phòng ngừa sự cố là gì?

a)

Nâng cao nhận thức và kỹ năng sử dụng để giảm lỗi do con người

b)

Tăng cường phần cứng

c)

Giảm băng thông mạng

d)

Tự động hóa toàn bộ công việc

10.

Vì sao cần sao lưu dữ liệu thường xuyên theo nội dung đã học?

a)

Giảm thiểu rủi ro mất mát khi xảy ra sự cố

b)

Để tăng tốc độ CPU

c)

Để tiết kiệm điện năng

d)

Để kéo dài tuổi thọ màn hình

11.

Khi kiểm tra cấu hình và phiên bản phần mềm, mục đích chính là gì?

a)

Xác định các yếu tố có thể gây ra sự cố

b)

Tăng dung lượng lưu trữ

c)

Tối ưu giao diện người dùng

d)

Thay đổi nhà sản xuất thiết bị

12.

Sau khi khắc phục sự cố thành công, bước nào giúp tránh lặp lại trong tương lai?

a)

Ghi nhận và phòng tránh

b)

Thu thập thêm lỗi mới

c)

Bỏ qua tài liệu hoá

d)

Khôi phục về trạng thái lỗi

13.

Kỹ năng nào giúp bạn phân tích vấn đề một cách có hệ thống để tìm ra giải pháp hiệu quả khi xử lý sự cố?

a)

Tư duy logic

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Thiết kế đồ họa

d)

Ghi nhớ mật khẩu

14.

Theo nội dung, kiến thức cơ bản về công nghệ bao gồm hiểu biết về những gì?

a)

Chỉ phần cứng máy tính

b)

Chỉ phần mềm ứng dụng

c)

Cấu trúc phần cứng, phần mềm và cách hoạt động của các hệ thống số

d)

Chỉ mạng Internet

15.

Hành động nào thuộc kỹ năng tìm kiếm thông tin để xử lý sự cố phức tạp?

a)

Tự viết phần mềm mới

b)

Sử dụng Internet, tài liệu kỹ thuật hoặc cộng đồng trực tuyến để tìm giải pháp

c)

Tháo rời toàn bộ máy tính

d)

Gọi điện cho nhà cung cấp dịch vụ tài chính

16.

Vì sao kiên nhẫn và cẩn thận quan trọng trong xử lý sự cố?

a)

Vì chỉ cần thử một phương án

b)

Vì xử lý sự cố thường đòi hỏi tỉ mỉ và kiên trì, đặc biệt khi phải thử nhiều phương án

c)

Vì luôn có một công cụ tự động sửa lỗi

d)

Vì không cần kiểm tra lại kết quả

17.

Dấu hiệu nào cho thấy lỗi kết nối/truy cập trong môi trường số?

a)

Ứng dụng treo

b)

Mất mạng, Wi‑Fi yếu, không đồng bộ

c)

Email đáng ngờ yêu cầu mật khẩu

d)

File bị khóa đòi tiền

18.

Cách xử lý nhanh cho lỗi kết nối/truy cập là gì?

a)

Cài lại ứng dụng

b)

Reset router, kiểm tra IP, tắt firewall

c)

Bật 2FA

d)

Cô lập thiết bị

19.

Nguyên nhân thường gặp khiến ứng dụng treo, báo lỗi là gì?

a)

Không tương thích hoặc thiếu RAM

b)

Do tắt firewall

c)

Do bật 2FA

d)

Website quá tải IP lạ

20.

Biện pháp ứng phó ban đầu với email đáng ngờ yêu cầu nhập mật khẩu là gì?

a)

Click vào liên kết để xác minh

b)

Không click, bật 2FA, đổi mật khẩu

c)

Tắt Wi‑Fi

d)

Cài thêm RAM

21.

Dấu hiệu điển hình của ransomware là gì?

a)

Website chậm

b)

File bị khóa, đòi tiền

c)

Mạng không đồng bộ

d)

Ứng dụng báo thiếu RAM

22.

Giải pháp xử lý khi nghi ngờ ransomware theo nội dung là:

a)

Cài lại hệ điều hành ngay lập tức

b)

Cô lập thiết bị, quét virus, khôi phục backup

c)

Tăng băng thông mạng

d)

Tắt 2FA

23.

Dấu hiệu của tấn công DDoS được mô tả là gì?

a)

Website chậm, quá tải IP lạ

b)

Email đòi tiền chuộc

c)

Ứng dụng treo

d)

Mất file cá nhân

24.

Nguyên nhân dẫn đến rò rỉ dữ liệu theo nội dung là gì?

a)

Do bật VPN

b)

Tài khoản bị hack, không có backup

c)

Do thiếu RAM

d)

Do sai IP

25.

Biện pháp nào thuộc phòng ngừa sự cố trong môi trường số nhằm giảm rủi ro mất dữ liệu?

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

b)

Chỉ dùng một mật khẩu cho mọi dịch vụ

c)

Bỏ qua cập nhật hệ điều hành

d)

Chia sẻ tài khoản cho đồng nghiệp

26.

Kỹ năng nào giúp người dùng tự xử lý các sự cố cơ bản như nhận email lừa đảo?

a)

Tư duy logic và kỹ năng nhận diện phishing

b)

Lập trình nâng cao C++

c)

Thiết kế đồ họa 3D

d)

Chỉnh sửa phần cứng chuyên sâu

27.

Trong các lựa chọn sau, đâu là nội dung đào tạo người dùng nên ưu tiên để phòng ngừa sự cố?

a)

Cách bật xác thực hai yếu tố (2FA)

b)

Tăng quyền quản trị cho tất cả người dùng

c)

Tắt tường lửa để truy cập nhanh

d)

Tự ý cài mọi tiện ích trình duyệt

28.

Theo nguyên tắc bảo trì phòng ngừa, hành động nào sau đây là đúng?

a)

Cập nhật phần mềm và vá lỗi kịp thời

b)

Trì hoãn cập nhật để tránh thay đổi

c)

Không dùng phần mềm diệt virus

d)

Chỉ sao lưu khi có sự cố xảy ra

29.

Người dùng cần kiến thức cơ bản nào để xử lý sự cố đơn giản?

a)

Đổi mật khẩu, xóa file nguy hại, cập nhật phần mềm

b)

Cài đặt lại toàn bộ mạng doanh nghiệp

c)

Viết driver cho thiết bị ngoại vi

d)

Tự thiết kế hệ thống máy chủ

30.

Kỹ năng tìm kiếm thông tin hữu ích nhất khi nào trong xử lý sự cố?

a)

Khi cần tra cứu dấu hiệu, hướng dẫn và công cụ khắc phục

b)

Chỉ dùng khi không có dữ liệu sao lưu

c)

Chỉ cần khi thiết kế website

d)

Không cần thiết nếu có phần mềm diệt virus

31.

Trong bối cảnh an toàn thông tin, vì sao tư duy logic quan trọng?

a)

Giúp phân tích nguyên nhân, lập kế hoạch xử lý có căn cứ

b)

Giúp tăng tốc độ phần cứng

c)

Giúp bỏ qua quy trình sao lưu

d)

Giúp người dùng nhớ mật khẩu của người khác

32.

Yếu tố nào dưới đây KHÔNG phải là kỹ năng cần thiết để giải quyết vấn đề trong môi trường số theo nội dung mục này?

a)

Kiến thức công nghệ cơ bản

b)

Kỹ năng tìm kiếm thông tin

c)

Tư duy logic

d)

Khả năng vẽ minh họa nghệ thuật

33.

Trong bối cảnh môi trường số, tiêu chí nào KHÔNG thuộc nhóm đặc trưng của sự cố nghiêm trọng/phức tạp?

a)

Ảnh hưởng lớn, có thể gây mất dữ liệu nhạy cảm

b)

Cần chuyên gia, công cụ cao cấp để xử lý

c)

Ảnh hưởng hẹp, chỉ một cá nhân đơn lẻ

d)

Có thể ảnh hưởng rộng tới hệ thống và nhiều người

34.

Theo hướng dẫn xử lý sự cố nghiêm trọng, hành động đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Báo cáo chính quyền

b)

Điều tra bằng công cụ phân tích

c)

Cô lập hệ thống ngay (ngắt mạng, vô hiệu hóa truy cập)

d)

Khôi phục dịch vụ từ bản sao dự phòng

35.

Ví dụ nào sau đây được nêu như một sự cố nghiêm trọng trong môi trường số?

a)

Máy in hết mực

b)

Ransomware mã hóa toàn bộ dữ liệu công ty

c)

Nhân viên quên mật khẩu email

d)

Ứng dụng đột ngột đóng nhưng không mất dữ liệu

36.

Mục tiêu của bước “Báo cáo chính quyền, tăng cường bảo mật (CDN, SIEM…)” là gì?

a)

Khôi phục từ backup

b)

Tuân thủ và phòng vệ lâu dài sau sự cố

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu hệ thống

d)

Tăng tốc độ mạng nội bộ

37.

Trong chuỗi các bước xử lý sự cố, bước nào đứng NGAY SAU “Phát hiện và phân tích”?

a)

Chuẩn bị

b)

Ngăn chặn

c)

Loại bỏ

d)

Phục hồi

38.

Thứ tự đúng của hai bước cuối cùng trong quy trình xử lý sự cố là gì?

a)

Phục hồi → Hoạt động sau sự cố

b)

Loại bỏ → Ngăn chặn

c)

Chuẩn bị → Phát hiện và phân tích

d)

Ngăn chặn → Phục hồi

39.

Bước “Chuẩn bị” trong quy trình xử lý sự cố có ý nghĩa phù hợp nhất với nhận định nào?

a)

Chỉ thực hiện sau khi đã phục hồi hệ thống

b)

Diễn ra trước khi sự cố xảy ra để sẵn sàng ứng phó

c)

Là việc phân tích log sau sự cố

d)

Là hành động cô lập mạng ngay lập tức

40.

Trong các lựa chọn sau, đâu là cặp bước thể hiện sự chuyển đổi từ đối phó sự cố sang khôi phục hoạt động bình thường?

a)

Ngăn chặn → Loại bỏ

b)

Loại bỏ → Phục hồi

c)

Phát hiện → Ngăn chặn

d)

Chuẩn bị → Phát hiện

41.

Tại sao cần xác định nhu cầu khi áp dụng công nghệ, theo tài liệu?

a)

Để giảm chi phí in ấn

b)

Vì đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất; xác định sai dẫn đến lãng phí, không hiệu quả

c)

Để tăng số lượng công cụ sử dụng

d)

Vì giúp thay thế toàn bộ quy trình công việc

42.

Khái niệm “nhu cầu và xác định nhu cầu thông tin” được mô tả như thế nào?

a)

Là chọn đại một công cụ rồi thử nghiệm

b)

Là nhận biết cần thông tin hoặc dữ liệu gì để hoàn thành nhiệm vụ/giải quyết vấn đề

c)

Là liệt kê tất cả nguồn dữ liệu có sẵn

d)

Là yêu cầu bộ phận IT cung cấp tài khoản

43.

Trong bối cảnh nhu cầu công nghệ, phát biểu nào đúng theo tài liệu?

a)

Nhu cầu công nghệ là nhận biết công cụ/giải pháp mình cần

b)

Nhu cầu công nghệ chỉ là mua thiết bị mới

c)

Nhu cầu công nghệ không liên quan tới dữ liệu

d)

Nhu cầu công nghệ đồng nghĩa với tuyển thêm nhân sự

44.

Hậu quả trực tiếp nếu xác định sai nhu cầu khi áp dụng công nghệ là gì?

a)

Tự động tăng năng suất

b)

Lãng phí và không hiệu quả

c)

Bảo mật tuyệt đối

d)

Giảm nhu cầu đào tạo

45.

DoK1: Ransomware là gì trong bối cảnh sự cố số?

a)

Phần mềm mã hóa dữ liệu đòi tiền chuộc

b)

Tấn công làm gián đoạn dịch vụ bằng lưu lượng lớn

c)

Công cụ sao lưu dữ liệu tự động

d)

Ứng dụng phát hiện phần cứng hỏng

46.

DoK1: DDoS là viết tắt của hình thức tấn công nào?

a)

Phủ nhận dịch vụ phân tán

b)

Phát hiện xâm nhập định kỳ

c)

Sao lưu dữ liệu phân tán

d)

Chứng thực đa yếu tố

47.

DoK1: Dấu hiệu nào sau đây mô tả mất/rao rỉ dữ liệu?

a)

Tệp tin bị mã hóa không mở được

b)

Máy tính tự động khởi động lại liên tục

c)

Thông tin nhạy cảm bị truy cập hoặc công khai trái phép

d)

Thiết bị phát ra tiếng ồn lạ

48.

DoK2: Trường hợp nào thường được phân loại là sự cố mức trung bình (medium)?

a)

Gián đoạn dịch vụ ngắn, ảnh hưởng một nhóm nhỏ người dùng

b)

Mã độc mã hóa toàn bộ máy chủ sản xuất

c)

Rò rỉ cơ sở dữ liệu khách hàng quy mô lớn

d)

Hệ thống tài chính bị chiếm quyền điều khiển

49.

DoK2: Tiêu chí nào thuộc sự cố mức nghiêm trọng (severe)?

a)

Ảnh hưởng giới hạn, khắc phục nhanh

b)

Tác động diện rộng đến hạ tầng trọng yếu hoặc dữ liệu nhạy cảm

c)

Không có ảnh hưởng đến người dùng cuối

d)

Chỉ xảy ra trên môi trường thử nghiệm cô lập

50.

DoK2: Bước đầu tiên trong quy trình xử lý sự cố là gì?

a)

Khôi phục và rút kinh nghiệm

b)

Xác định và phân loại sự cố

c)

Thông báo cơ quan quản lý

d)

Tối ưu hiệu năng hệ thống

51.

DoK1: Trong xử lý sự cố, cách ly (containment) nhằm mục tiêu gì?

a)

Ngăn sự cố lan rộng

b)

Xóa toàn bộ nhật ký hệ thống

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Cập nhật giao diện người dùng

52.

DoK3: Khi lớp học trực tuyến bị Zoom bombing, hành động ưu tiên nào hỗ trợ kiểm soát truy cập theo quy trình xử lý sự cố?

a)

Mở công khai liên kết lớp

b)

Bật phòng chờ và kiểm tra người tham gia

c)

Tắt toàn bộ mật khẩu

d)

Chia sẻ quyền chủ trì cho tất cả học sinh

53.

DoK2: Ví dụ nào thể hiện bước khắc phục (eradication/remediation) sau khi bị ransomware?

a)

Ngắt kết nối mạng của máy bị nhiễm

b)

Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu sạch và vá lỗ hổng

c)

Theo dõi nhật ký để phát hiện bất thường

d)

Phân loại sự cố là mức trung bình

54.

DoK3: Để giảm rủi ro rò rỉ dữ liệu mức nghiêm trọng, lựa chọn hợp lý nhất là gì?.

a)

Chỉ tăng băng thông Internet

b)

Thiết lập kiểm soát truy cập chặt, mã hóa và đào tạo người dùng

c)

Tắt tính năng sao lưu

d)

Chỉ dựa vào tường lửa mặc định của hệ điều hành

55.

DoK2: Hoạt động nào thuộc bước khôi phục (recovery) trong xử lý sự cố?

a)

Giám sát hệ thống sau khi đưa dịch vụ hoạt động trở lại

b)

Cô lập máy trạm bị nhiễm

c)

Phân loại sự cố

d)

Thông báo người dùng về việc thay đổi mật khẩu trước sự cố

56.

DoK3: Khi xảy ra tấn công DDoS gây gián đoạn, chiến lược khả thi theo quy trình xử lý là gì?

a)

Chuyển hướng lưu lượng qua dịch vụ chống DDoS và phối hợp nhà cung cấp

b)

Tắt toàn bộ máy chủ vĩnh viễn

c)

Vô hiệu hóa mọi xác thực

d)

Công khai toàn bộ cấu hình mạng

57.

Khái niệm "tích hợp công cụ số" trong bối cảnh giải quyết vấn đề là gì?

a)

Kết nối và sử dụng đồng bộ các công cụ để nâng cao hiệu quả

b)

Thay thế toàn bộ công cụ hiện có bằng công cụ mới

c)

Chỉ dùng một công cụ cho mọi tác vụ

d)

Tự động hóa mà không cần con người

58.

Ý nghĩa nào KHÔNG được nêu khi tích hợp công cụ số?

a)

Tăng hiệu suất nhờ tự động hóa

b)

Liên kết dữ liệu liền mạch

c)

Tùy chỉnh theo nhu cầu

d)

Tăng chi phí vận hành bắt buộc

59.

Bước đầu tiên trong các bước tích hợp công cụ số là gì?

a)

Thiết lập kết nối (Zapier, Slack – Trello...)

b)

Kiểm tra tương thích (API, plugin)

c)

Đào tạo & triển khai thực tế

d)

Xác định yêu cầu: công cụ nào phục vụ mục tiêu?

60.

Ví dụ nào thể hiện mô hình tích hợp theo chiều dọc?

a)

Teams + Trello + Drive

b)

Sheets → Data Studio

c)

Salesforce ↔ Mailchimp (qua API)

d)

Google Workspace ↔ Microsoft 365 (đám mây)

61.

Giải pháp trung gian nào được nêu để thiết lập kết nối giữa các công cụ?

a)

AWS Lambda

b)

Zapier, IFTTT

c)

Firebase

d)

Power BI

62.

Điều chỉnh và tùy chỉnh môi trường số nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Cá nhân hóa để phù hợp nhu cầu, thói quen và mục tiêu cụ thể

b)

Chuẩn hóa mọi người dùng theo một cấu hình duy nhất

c)

Giảm thiểu số lượng công cụ xuống 1 công cụ

d)

Tăng chi phí để đảm bảo chất lượng

63.

Lợi ích nào thuộc về điều chỉnh môi trường số cho cá nhân?

a)

Khó sử dụng hơn

b)

Tăng hiệu suất

c)

Giảm khả năng sáng tạo

d)

Mất đi tính chủ động

64.

Trước thách thức "xung đột công cụ", giải pháp phù hợp là gì?

a)

Bật 2FA, cấu hình đúng cách

b)

Dùng Zapier / nền tảng trung gian

c)

Ưu tiên bản miễn phí, lập kế hoạch

d)

Học online (FUNiX, YouTube...)

65.

Giải pháp nào phù hợp khi gặp thách thức "bảo mật kém" trong môi trường số cá nhân?

a)

Bật 2FA, cấu hình đúng cách

b)

Tập trung tính năng cốt lõi

c)

Bắt đầu từ thay đổi nhỏ, có mục tiêu rõ

d)

Dùng bản trả phí ngay lập tức

66.

Trong mục "Nội dung" về sử dụng sáng tạo công nghệ số, nội dung nào đề cập đến gắn kết cá nhân và tập thể?

a)

6.3.3. Thúc đẩy tư duy sáng tạo và giải quyết vấn đề khái niệm

b)

6.3.1. Tận dụng công cụ số để tạo ra kiến thức mới

c)

6.3.4. Gắn kết cá nhân và tập thể trong môi trường số

d)

6.3.5. Ứng dụng công nghệ số trong các tình huống thực tiễn

67.

Theo bảng công cụ, Big Data chủ yếu phục vụ mục tiêu nào?

a)

Mô phỏng không gian ảo

b)

Thu thập – lưu trữ – phân tích dữ liệu lớn

c)

Tạo lớp thông tin số chồng lên thế giới thật

d)

Ghi dữ liệu bất biến để xác thực tri thức

68.

Công nghệ nào cho phép truy cập tài nguyên mọi lúc, mọi nơi như Google Drive, AWS, Azure?

a)

AR

b)

Cloud Computing

c)

VR

d)

Blockchain & DLT

69.

Ứng dụng tiêu biểu của AR (Thực tế tăng cường) theo tài liệu là gì?

a)

Lớp học nhập vai

b)

Chỉ đường, bảo trì, thử đồ

c)

Phân tích dự đoán

d)

Lưu trữ hồ sơ y tế bất biến

70.

VR (Thực tế ảo) được mô tả chủ yếu dùng để:

a)

Lưu trữ phân tán

b)

Mô phỏng không gian ảo hoàn toàn

c)

Gắn thẻ dữ liệu lớn

d)

Tối ưu mạng xã hội

71.

Blockchain & DLT mang lại lợi ích cốt lõi nào?

a)

Khả năng dự đoán xu hướng

b)

Truy cập mọi nơi

c)

Minh bạch, xác thực tri thức với dữ liệu bất biến

d)

Trực quan hóa 3D

72.

Trong quy trình tạo tri thức, giai đoạn nào sử dụng AI/ML/DL để phát hiện mẫu và xu hướng?

a)

Input – Thu thập dữ liệu

b)

Phân tích & phát hiện

c)

Illustration – Trực quan hóa

d)

Interaction – Chia sẻ & cộng tác

73.

Công cụ nào thuộc giai đoạn Trực quan hóa theo tài liệu?

a)

ETL

b)

Power BI, Tableau, AR/VR

c)

Teams, Slack

d)

APIInsight

74.

Nguồn dữ liệu nào được liệt kê ở giai đoạn Input – Thu thập dữ liệu?

a)

Thiết bị IoT, mạng xã hội, dữ liệu mở

b)

Blockchain, DLT, GitHub

c)

AR/VR, 3D Model

d)

MOOCs, Teams

75.

Ở giai đoạn Interaction – Chia sẻ & cộng tác, ví dụ nền tảng/công cụ nào được nêu?

a)

Hadoop, Spark

b)

Power BI, Tableau

c)

Teams, Slack, GitHub, MOOCs

d)

AWS, Azure

76.

Phát biểu nào diễn đạt đúng về đổi mới quy trình bằng công nghệ số?

a)

Chỉ thay đổi giao diện mà không tác động năng suất

b)

Cải tiến hoặc thay đổi cách thức làm việc dựa trên công nghệ số để tăng hiệu quả, giảm chi phí/lỗi hoặc tăng tốc độ

c)

Chỉ dùng cho ngành giải trí

d)

Chỉ tập trung vào quảng cáo

77.

Đổi mới sản phẩm bằng công nghệ số hướng đến mục tiêu nào KHÔNG được nêu?

a)

Tăng giá trị và cải thiện trải nghiệm

b)

Giảm chi phí

c)

Nâng cao hiệu quả kinh doanh

d)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu người dùng

78.

Tình huống: Một doanh nghiệp muốn huấn luyện kỹ năng qua môi trường giả lập nhập vai. Theo tài liệu, công nghệ phù hợp nhất là gì?

a)

AR

b)

VR

c)

Big Data

d)

Blockchain

79.

Mục tiêu chính của việc điều chỉnh môi trường số cho nhu cầu cá nhân là gì?

a)

Tăng độ phức tạp của hệ thống

b)

Cá nhân hóa công cụ để phù hợp với thói quen và mục tiêu

c)

Giảm khả năng truy cập của người dùng khác

d)

Chuẩn hóa mọi thiết lập theo mặc định

80.

Lợi ích nào sau đây thường gắn với việc cá nhân hóa công cụ số?

a)

Tăng năng suất và trải nghiệm người dùng

b)

Giảm tính bảo mật tuyệt đối

c)

Làm mất dữ liệu mặc định

d)

Tăng chi phí phần cứng bắt buộc

81.

Một thách thức phổ biến khi tùy biến môi trường số là khoảng cách kỹ năng. Biện pháp khắc phục phù hợp nhất là gì?

a)

Bỏ qua tính năng nâng cao

b)

Tự động tắt mọi cài đặt cá nhân hóa

c)

Tham gia hướng dẫn, tài liệu, khóa học ngắn và thực hành dần

d)

Chỉ sử dụng một thiết bị duy nhất

82.

Khi cài nhiều tiện ích mở rộng gây xung đột công cụ, cách xử lý hợp lý nhất là gì?

a)

Cài thêm thật nhiều tiện ích khác

b)

Tắt/bật có chọn lọc, cập nhật, thử cấu hình sạch để xác định nguyên nhân

c)

Không bao giờ cập nhật phần mềm

d)

Xóa toàn bộ dữ liệu người dùng

83.

Cá nhân hóa môi trường số có thể làm tăng rủi ro bảo mật. Hành động nào giúp giảm thiểu rủi ro này?

a)

Dùng cùng một mật khẩu cho mọi tài khoản

b)

Tắt xác thực đa yếu tố (MFA)

c)

Rà soát quyền ứng dụng, cập nhật định kỳ, dùng MFA và sao lưu

d)

Chia sẻ cấu hình nhạy cảm công khai

84.

Trong đổi mới sản phẩm theo hướng vật lý – số, ví dụ nào minh họa đúng sự kết hợp giữa thiết bị vật lý và ứng dụng số để tạo hệ sinh thái thông minh?

a)

Máy in 3D tự động

b)

Smartwatch kết hợp app theo dõi sức khỏe

c)

Router Wi‑Fi tốc độ cao

d)

Ổ cứng ngoài dung lượng lớn

85.

Khái niệm “dữ liệu định hướng sản phẩm” chủ yếu nhấn mạnh điều gì trong quá trình cải tiến sản phẩm?

a)

Thiết kế giao diện đẹp mắt

b)

Phân tích hành vi người dùng để cải tiến

c)

Tăng chi phí marketing

d)

Giảm số lượng tính năng

86.

Mục nào phản ánh đúng ứng dụng của tích hợp AI/ML trong sản phẩm số?

a)

Trợ lý ảo, xe tự lái, hệ thống gợi ý, camera AI

b)

Tăng dung lượng lưu trữ đám mây

c)

Thiết kế logo 2D thủ công

d)

Chuẩn hóa kích thước phần cứng

87.

“Thiết kế & sản xuất linh hoạt” trong đổi mới sản phẩm gắn với công nghệ nào sau đây?

a)

CAD, in 3D, tạo mẫu nhanh, cá nhân hóa hàng loạt

b)

VPN, tường lửa, IDS/IPS

c)

Mạng 5G và IoT

d)

Chuỗi khối cho thanh toán

88.

Ví dụ nào mô tả đúng “nền tảng & dịch vụ số”?

a)

SaaS, on‑demand services như Zoom, Uber

b)

Thiết bị đeo tay đo nhịp tim

c)

Phần mềm nội bộ không có kết nối

d)

Máy chủ riêng tại chỗ

89.

“Kết nối & cá nhân hóa” hướng đến mục tiêu gì?

a)

Thiết bị kết nối và phản hồi theo sở thích cá nhân

b)

Giảm thời gian thu thập dữ liệu

c)

Tăng dung lượng pin

d)

Chuẩn hóa tất cả trải nghiệm người dùng

90.

Theo nội dung về thúc đẩy tư duy sáng tạo, phát biểu nào đúng về năng lực số?

a)

Chỉ cần biết dùng công cụ là đủ

b)

Bao gồm khả năng sáng tạo, giải quyết vấn đề và xử lý thông tin có trách nhiệm

c)

Chỉ tập trung vào kỹ thuật lập trình

d)

Chỉ liên quan đến an toàn thông tin

91.

Hoạt động “Khám phá công nghệ mới” có mục tiêu chính là gì?

a)

Luôn cập nhật, thích nghi nhanh

b)

Tăng tốc độ phần cứng

c)

Giảm giá thành sản phẩm

d)

Chuẩn hóa quy trình kế toán

92.

Mục tiêu của hoạt động “Tạo nội dung số” là gì?

a)

Thiết kế chipset

b)

Website, app, thiết kế, lập trình

c)

Bảo trì mạng LAN

d)

Phát triển phần cứng IoT

93.

Hoạt động nào khuyến khích “học qua thử – sai – học lại”?

a)

Luyện giải vấn đề thực tế

b)

Tư duy phản biện

c)

Tối ưu chi phí đám mây

d)

Sao lưu dữ liệu

94.

“Tư duy phản biện” trong bối cảnh công nghệ số hướng đến hành động nào sau đây?

a)

Đặt câu hỏi, đánh giá công nghệ toàn diện

b)

Tin vào mọi thông tin trên mạng

c)

Chỉ đọc tài liệu quảng cáo

d)

Tập trung vào một tiêu chí duy nhất

95.

Một lợi ích chính của tự đánh giá năng lực số là gì?

a)

Tránh cần học thêm

b)

Xác định điểm mạnh, điểm yếu để lập lộ trình học tập cá nhân hóa

c)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro công nghệ

d)

Giảm nhu cầu giao tiếp nhóm

96.

Công cụ trực tuyến nào được nêu để tự đánh giá năng lực số theo châu Âu?

a)

DigCompSAT

b)

TOEIC

c)

SAT

d)

CFA

97.

Trang nào tại Việt Nam được nhắc đến để đối chiếu với các khung năng lực số phổ biến?

a)

DigiLit.vn

b)

VnExpress.net

c)

MoET.gov.vn

d)

Github.com

98.

Theo gợi ý tự phản ánh qua câu hỏi, tiêu chí nào sau đây phù hợp để đánh giá năng lực số cá nhân?

a)

Khả năng nấu ăn

b)

Thành thạo Word, Excel, PowerPoint; tìm kiếm và đánh giá thông tin trên Internet

c)

Kỹ năng thể thao

d)

Sở thích âm nhạc

99.

Khái niệm nào mô tả việc dùng công nghệ số để cải tiến cách thức vận hành nội bộ của doanh nghiệp (ví dụ: tự động hóa quy trình, số hóa hồ sơ)?

a)

Đổi mới sản phẩm

b)

Đổi mới quy trình

c)

Đổi mới mô hình doanh thu

d)

Tiếp thị số

100.

Ví dụ nào sau đây thể hiện đổi mới sản phẩm nhờ công nghệ số?

a)

Triển khai RPA để nhập liệu kế toán

b)

Ứng dụng IoT để tạo ra thiết bị nhà thông minh

c)

Chuẩn hóa quy trình phê duyệt nội bộ

d)

Tối ưu ca trực bằng phần mềm

101.

Cụm từ nào nói về việc chuyển thông tin từ dạng giấy tờ sang dạng dữ liệu điện tử có thể tìm kiếm, lưu trữ, chia sẻ?

a)

Tự động hóa

b)

Số hóa (digitalization)

c)

Ảo hóa

d)

Chuẩn hóa

102.

Trong tối ưu vận hành kho, công nghệ nào phù hợp nhất để dự đoán nhu cầu và đề xuất mức tồn kho?

a)

AI/ML

b)

Blockchain

c)

AR/VR

d)

In 3D

103.

Thiết bị cảm biến gửi dữ liệu theo thời gian thực để giám sát máy móc thuộc ứng dụng của công nghệ nào?

a)

AI/ML

b)

Điện toán đám mây

c)

IoT

d)

Thực tế ảo

104.

Tự động hóa quy trình bằng phần mềm (ví dụ: RPA) mang lại lợi ích trực tiếp nào?

a)

Tăng chi phí nhân công

b)

Giảm sai sót lặp lại

c)

Loại bỏ nhu cầu dữ liệu

d)

Thay thế hoàn toàn quản trị

105.

Để cá nhân hóa gợi ý sản phẩm cho khách hàng trên nền tảng thương mại điện tử, nên ưu tiên công nghệ nào?

a)

IoT

b)

AI/ML

c)

Chuẩn hóa dữ liệu thủ công

d)

Mạng riêng ảo (VPN)

106.

Trong nhà máy thông minh, hệ thống nào giúp các máy móc tự gửi cảnh báo bảo trì khi phát hiện bất thường?

a)

Hệ chuyên gia ngoại tuyến

b)

IoT kết hợp phân tích dữ liệu

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Mạng nội bộ không dây đơn giản

107.

Trường hợp nào thể hiện sai về vai trò của AI/ML trong đổi mới quy trình?

a)

Tự động phát hiện gian lận giao dịch

b)

Dự báo nhu cầu theo mùa

c)

Tạo báo cáo bảo trì dựa trên cảm biến

d)

Chỉ dùng để thiết kế vỏ sản phẩm vật lý

108.

Khi doanh nghiệp triển khai hệ thống quản lý tài liệu điện tử để thay thế lưu trữ giấy, tác động trực tiếp nhất là gì?

a)

Tăng tính truy xuất và chia sẻ

b)

Giảm độ an toàn dữ liệu

c)

Không ảnh hưởng đến quy trình

d)

Tăng công việc nhập tay

109.

Để theo dõi chuỗi lạnh trong vận chuyển vaccine theo thời gian thực, lựa chọn đúng nhất là:

a)

AI tạo ảnh

b)

IoT với cảm biến nhiệt độ và kết nối mạng

c)

In 3D hộp đựng

d)

Chuẩn hóa quy trình kiểm tra thủ công

110.

Một ngân hàng dùng mô hình học máy để chấm điểm tín dụng dựa trên dữ liệu giao dịch. Điều này chủ yếu thuộc nhóm đổi mới nào?

a)

Đổi mới quy trình (tối ưu quyết định)

b)

Đổi mới sản phẩm phần cứng

c)

Đổi mới truyền thông thương hiệu

d)

Đổi mới kênh phân phối vật lý