wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn Tập Giữa Kì I - Công Nghệ Cơ Khí 11

Total questions: 105

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Gia công cơ khí là gì?

a)

Quá trình bán các sản phẩm cơ khí đã hoàn thiện.

b)

Quá trình chế tạo ra các thành phẩm từ vật liệu ban đầu bằng cách sử dụng máy, công cụ, công nghệ và nguyên lí vật lí.

c)

Quá trình thiết kế các thành phần cơ khí mới.

d)

Quá trình sửa chữa các thiết bị cơ khí.

2.

Điều gì được kiểm tra định kì trong bảo dưỡng thiết bị cơ khí?

a)

Giá trị thị trường của thiết bị.

b)

Khả năng làm việc của thiết bị.

c)

Màu sơn của thiết bị.

d)

Số giờ thiết bị đã không hoạt động.

3.

Hình ảnh dưới mô tả công việc chính thuộc lĩnh vực cơ khí chế tạo nào?

a)

Gia công cơ khí.

b)

Lắp ráp sản phẩm cơ khí.

c)

Thiết kế sản phẩm cơ khí.

d)

Bảo dưỡng thiết bị cơ khí.

4.

Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo, công việc nào liên quan đến việc sử dụng kiến thức về toán học, khoa học và kĩ thuật để chọn vật liệu, tính toán kích thước chi tiết?

a)

Gia công cơ khí.

b)

Lắp ráp sản phẩm cơ khí.

c)

Thiết kế sản phẩm cơ khí.

d)

Bảo dưỡng thiết bị cơ khí.

5.

Công việc nào trong lĩnh vực cơ khí chế tạo là giai đoạn cuối cùng của quá trình sản xuất nhằm tổ hợp các chi tiết thành thiết bị hoặc sản phẩm hoàn chỉnh?

a)

Thiết kế sản phẩm cơ khí.

b)

Gia công cơ khí.

c)

Lắp ráp sản phẩm cơ khí.

d)

Bảo dưỡng thiết bị cơ khí.

6.

Mục tiêu chính của bảo dưỡng và sửa chữa thiết bị cơ khí là gì?

a)

Để tăng mức tiêu thụ năng lượng.

b)

Để duy trì sự hoạt động ổn định, đảm bảo độ tin cậy, an toàn và kéo dài tuổi thọ.

c)

Để thay thế hoàn toàn tất cả thiết bị hàng năm.

d)

Để giảm số lượng kỹ thuật viên lành nghề.

7.

Yêu cầu quan trọng nào mà quy trình lắp ráp phải đảm bảo cho sản phẩm?

a)

Chi phí nguyên liệu thô thấp.

b)

Đảm bảo yêu cầu kĩ thuật của sản phẩm.

c)

Doanh số bán hàng cao.

d)

Dễ dàng vận chuyển.

8.

Một kĩ sư thiết kế sản phẩm cơ khí cần am hiểu về quy trình sản xuất cơ khí để làm gì?

a)

Để tự mình sản xuất tất cả các chi tiết.

b)

Để thiết kế các chi tiết có thể gia công và lắp ráp hiệu quả.

c)

Để giám sát việc bán hàng.

d)

Để quản lý nhân sự trong nhà máy.

9.

Tại sao người thực hiện gia công cơ khí cần có sức khỏe tốt và tính cẩn thận?

a)

Để có thể làm việc trong môi trường văn phòng.

b)

Để đảm bảo an toàn lao động và độ chính xác của sản phẩm.

c)

Để dễ dàng di chuyển giữa các bộ phận.

d)

Để tham gia các hoạt động thể thao của công ty.

10.

Vai trò của việc kiểm tra và điều chỉnh máy móc trong quá trình gia công cơ khí là gì?

a)

Để tăng tốc độ sản xuất mà không cần quan tâm chất lượng.

b)

Để phát hiện lỗi hoặc trục trặc và điều chỉnh máy kịp thời, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

c)

Để thay đổi hoàn toàn quy trình sản xuất.

d)

Để giảm chi phí bảo trì.

11.

Người làm gia công cơ khí cần được đào tạo chuyên ngành như "cắt gọt kim loại" để làm gì?

a)

Để có thể thiết kế các sản phẩm mới.

b)

Để nắm vững kĩ thuật và quy trình gia công kim loại bằng cách cắt gọt.

c)

Để quản lý dự án.

d)

Để sửa chữa các thiết bị điện tử.

12.

Việc tuân thủ quy tắc an toàn lao động trong lắp ráp sản phẩm cơ khí có ý nghĩa gì?

a)

Giúp tăng tốc độ lắp ráp.

b)

Đảm bảo an toàn cho người lao động và tránh hư hỏng sản phẩm.

c)

Giúp giảm chi phí sản xuất.

d)

Giúp

13.

y tắc an toàn lao động trong lắp ráp sản phẩm cơ khí có ý nghĩa gì?

a)

Giúp tăng tốc độ lắp ráp.

b)

Đảm bảo an toàn cho người lao động và tránh hư hỏng sản phẩm.

c)

Giúp giảm chi phí sản xuất.

d)

Giúp sản phẩm trông đẹp hơn.

14.

Mối quan hệ giữa gia công cơ khí và lắp ráp sản phẩm cơ khí là gì?

a)

Gia công là giai đoạn cuối, lắp ráp là giai đoạn đầu.

b)

Gia công tạo ra các chi tiết, lắp ráp kết nối các chi tiết đó thành sản phẩm hoàn chỉnh.

c)

Hai công việc này hoàn toàn độc lập và không liên quan.

d)

Gia công chỉ dành cho vật liệu thô, lắp ráp chỉ dành cho vật liệu đã hoàn thiện.

15.

Kĩ năng vận hành và điều chỉnh máy công cụ điều khiển số CNC mang lại lợi ích gì cho người làm gia công cơ khí?

a)

Giúp họ trở thành quản lý.

b)

Giúp họ tạo ra các sản phẩm phức tạp với độ chính xác cao và hiệu quả.

c)

Giúp họ viết báo cáo.

d)

Giúp họ giao tiếp tốt hơn.

16.

Việc sử dụng phần mềm thiết kế 3D và 2D trong thiết kế sản phẩm cơ khí giúp người thực hiện điều gì?

a)

Giúp họ trở thành chuyên gia bán hàng.

b)

Giúp họ lên phương án, thiết kế 3D chi tiết và hoàn thiện các bản vẽ gia công.

c)

Giúp họ quản lý tài chính cá nhân.

d)

Giúp họ tổ chức các sự kiện xã hội.

17.

Tại sao việc lựa chọn vật liệu lại quan trọng trong thiết kế sản phẩm cơ khí?

a)

Để sản phẩm có màu sắc đẹp mắt.

b)

Để đảm bảo yêu cầu kinh tế và kĩ thuật đặt ra cho sản phẩm.

c)

Để giảm thời gian vận chuyển sản phẩm.

d)

Để dễ dàng đóng gói sản phẩm.

18.

Hình ảnh dưới thể hiện công việc gì trong lĩnh vực cơ khí chế tạo và ý nghĩa của nó?

a)

Gia công cơ khí, tạo ra sản phẩm vật lý.

b)

Thiết kế sản phẩm cơ khí, tạo ra bản vẽ và mô hình cho sản phẩm.

c)

Lắp ráp sản phẩm cơ khí, hoàn thiện sản phẩm.

d)

Bảo dưỡng thiết bị, sửa chữa máy móc.

19.

Một kỹ sư được giao nhiệm vụ tối ưu hóa trọng lượng của một chi tiết máy trong khi vẫn duy trì độ bền của nó. Khía cạnh nào của thiết kế sản phẩm cơ khí liên quan đến nhiệm vụ này?

a)

Lập kế hoạch tiếp thị sản phẩm.

b)

Lựa chọn vật liệu và tính toán kích thước.

c)

Quản lý nhân sự.

d)

Vận hành máy gia công.

20.

Một nhóm thiết kế đang phát triển một cánh tay robot mới. Loại kỹ sư nào sẽ chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo các chuyển động của cánh tay chính xác và phối hợp nhịp nhàng?

a)

Kĩ sư xây dựng.

b)

Kĩ sư cơ điện tử.

c)

Kĩ sư nông nghiệp.

d)

Kĩ sư hóa học.

21.

Trước khi bắt đầu thiết kế chi tiết cho một sản phẩm mới, một nhóm thiết kế cần thực hiện bước quan trọng nào theo quy trình thiết kế?

a)

Bắt đầu sản xuất hàng loạt ngay lập tức.

b)

Lập kế hoạch thiết kế theo đúng tiến độ yêu cầu.

c)

Tìm kiếm khách hàng tiềm năng.

d)

Chuẩn bị báo cáo tài chính.

22.

Một kỹ sư cần kiểm tra hiệu suất của một thiết kế sản phẩm mới trước khi chế tạo mẫu vật lý. Họ sẽ sử dụng loại phần mềm nào để thực hiện việc này?

a)

Phần mềm soạn thảo văn bản.

b)

Phần mềm mô phỏng.

c)

Phần mềm kế toán.

d)

Phần mềm quản lý dự án.

23.

Một nhà máy cần sản xuất một lô lớn các chi tiết kim loại giống hệt nhau với độ chính xác cao. Loại máy công cụ nào sẽ hiệu quả nhất cho nhiệm vụ này?

a)

Máy tiện thủ công.

b)

Máy CNC.

c)

Búa và đe.

d)

Cưa tay.

24.

Một thợ máy nhận thấy máy tiện phát ra tiếng ồn và rung động bất thường trong quá trình vận hành. Hành động tức thì nào họ nên thực hiện?

4 lines
25.

Một thợ máy nhận thấy máy tiện phát ra tiếng ồn và rung động bất thường trong quá trình vận hành. Hành động tức thì nào họ nên thực hiện?

a)

Tiếp tục làm việc và bỏ qua tiếng ồn.

b)

Quan sát hoạt động của máy, phát hiện lỗi và điều chỉnh nếu cần.

c)

Tắt máy và rời đi.

d)

Gọi điện cho bộ phận bán hàng.

26.

Một nhóm đang lắp ráp một động cơ phức tạp. Tài liệu quan trọng nhất họ nên tham khảo để đảm bảo vị trí và trình tự các bộ phận chính xác là gì?

a)

Sổ tay hướng dẫn an toàn lao động.

b)

Bản vẽ lắp sản phẩm.

c)

Báo cáo tài chính hàng quý.

d)

Danh sách khách hàng.

27.

Một máy móc trong nhà máy bắt đầu phát ra tiếng ồn lạ. Bước đầu tiên mà một kỹ thuật viên bảo trì nên thực hiện là gì?

a)

Thay thế toàn bộ máy ngay lập tức.

b)

Kiểm tra tình hình vận hành, lỗi hỏng hóc của máy.

c)

Bỏ qua tiếng ồn.

d)

Yêu cầu mua máy mới.

28.

Để ngăn ngừa các sự cố hỏng hóc đột ngột, loại lịch trình bảo trì nào nên được thực hiện cho các máy móc quan trọng?

a)

Bảo trì khi máy hỏng hoàn toàn.

b)

Theo dõi thường xuyên và kiểm tra định kì.

c)

Chỉ bảo trì khi có yêu cầu từ cấp trên.

d)

Không cần bảo trì định kì.

29.

Một thiết bị phức tạp đã ngừng hoạt động. Kĩ năng cụ thể nào là quan trọng nhất để kỹ thuật viên xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề?

a)

Kĩ năng bán hàng.

b)

Kĩ năng chẩn đoán và xử lí hư hỏng.

c)

Kĩ năng thiết kế đồ họa.

d)

Kĩ năng quản lý dự án.

30.

Một kỹ thuật viên bảo trì cần truyền đạt tình trạng sửa chữa cho quản lý sản xuất. Kĩ năng nào là quan trọng cho sự tương tác này?

a)

Kĩ năng lập trình máy tính.

b)

Kĩ năng giao tiếp tốt.

c)

Kĩ năng thiết kế sản phẩm.

d)

Kĩ năng gia công kim loại.

31.

Tính chất nào của thép cho phép nó được rèn, cắt gọt, đột, dập, hàn, mài?

a)

Tính chất cơ học

b)

Tính chất vật lí

c)

Tính chất hóa học

d)

Tính chất công nghệ

32.

Hầu hết các kim loại ở nhiệt độ môi trường tồn tại ở trạng thái nào?

a)

Lỏng

b)

Khí

c)

Rắn

d)

Plasma

33.

Kim loại và hợp kim có tính dẫn điện tốt là nhờ yếu tố nào?

a)

Cấu trúc tinh thể chặt chẽ

b)

Sự hiện diện của các ion

c)

Khối lượng riêng lớn

d)

Điểm nóng chảy cao

34.

Tính chất nào của kim loại và hợp kim được thể hiện qua khả năng chịu lực kéo, nén và biến dạng?

a)

Tính chất vật lí

b)

Tính chất hóa học

c)

Tính chất cơ học

d)

Tính chất công nghệ

35.

Hàm lượng carbon trong gang chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng?

a)

Nhỏ hơn 2,14%

b)

Từ 2,14% đến 4,3%

c)

Lớn hơn 4,3%

d)

Khoảng 0,5%

36.

Hàm lượng carbon trong gang chiếm bao nhiêu phần trăm khối lượng?

a)

Nhỏ hơn 2,14%

b)

Từ 2,14% đến 4,3%

c)

Lớn hơn 4,3%

d)

Khoảng 0,5%

37.

Đặc điểm nhận dạng nào thường thấy ở mặt gãy của gang?

a)

Màu sáng trắng bạc

b)

Màu vàng đồng

c)

Màu xám

d)

Màu đỏ nâu

38.

Nhôm nguyên chất có tính chất nào sau đây?

a)

Độ bền cao

b)

Rất cứng

c)

Mềm, dễ uốn

d)

Khả năng chống ăn mòn kém

39.

Đồng và hợp kim đồng nổi bật với màu sắc nào?

a)

Màu xám bạc

b)

Màu vàng, hơi ngả đỏ

c)

Màu đen, hơi ngả vàng

d)

Màu trắng đục

40.

Nickel là một kim loại có màu sắc nào?

a)

Vàng óng

b)

Đỏ đồng

c)

Sáng trắng bạc, hơi ngả vàng nhẹ

d)

Xám đen, hơi ngả vàng nhẹ

41.

Để nhận biết tính cứng và tính dẻo của vật liệu, phương pháp đơn giản nào có thể được sử dụng?

a)

Quan sát màu sắc

b)

Dùng lực của tay bẻ các đoạn dây

c)

Dùng búa đập vào phần đầu thanh mẫu

d)

Xác định khối lượng riêng

42.

Phương pháp nào giúp xác định khả năng biến dạng của vật liệu?

a)

Quan sát mặt gãy

b)

Dùng búa đập vào phần đầu của thanh mẫu

c)

Dùng tay bẻ mẫu

d)

Xác định tính từ

43.

Để nhận biết tính giòn của vật liệu, người ta thường dùng phương pháp nào?

a)

Đo nhiệt độ nóng chảy

b)

Dùng búa đập

c)

Kiểm tra tính dẫn điện

d)

Quan sát màu sắc bề mặt

44.

Khối lượng riêng của vật liệu cho biết điều gì?

a)

Khả năng chống ăn mòn

b)

Mức độ nặng nhẹ của vật liệu

c)

Tính chất cơ học

d)

Khả năng dẫn điện

45.

Khi quan sát mặt gãy của một vật liệu kim loại, ta có thể nhận biết được tính chất nào?

a)

Tính dẫn nhiệt

b)

Tính chất hóa học

c)

Loại vật liệu

d)

Khối lượng riêng

46.

Vật liệu kim loại được tạo ra từ hai hoặc nhiều nguyên tố, trong đó ít nhất một là kim loại cơ bản, được gọi là gì?

a)

Kim loại nguyên chất

b)

Hợp chất kim loại

c)

H

47.

Vật liệu kim loại được tạo ra từ hai hoặc nhiều nguyên tố, trong đó ít nhất một là kim loại cơ bản, được gọi là gì?

a)

Kim loại nguyên chất

b)

Hợp chất kim loại

c)

Hợp kim

d)

Quặng kim loại

48.

Nhóm vật liệu nào sau đây được gọi là kim loại và hợp kim màu?

a)

Sắt, thép, gang và các hợp kim của chúng

b)

Nhôm, đồng, nickel, kẽm, chromium và hợp kim của chúng

c)

Vàng, bạc, bạch kim và những hợp kim liên quan

d)

Chì, thiếc, antimon và các hợp kim tương ứng

49.

So sánh tính chất công nghệ của thép và gang, nhận định nào sau đây là đúng?

a)

Thép và gang đều có tính đúc tốt.

b)

Thép có tính đúc tốt hơn gang.

c)

Gang có tính đúc tốt hơn thép nhưng không có khả năng rèn, dập.

d)

Cả thép và gang đều có khả năng rèn, dập tốt.

50.

Tính chất nào của kim loại giúp chúng có thể được dát mỏng và gia công thành nhiều hình thù đa dạng?

a)

Tính cứng

b)

Tính dẻo

c)

Tính dẫn điện

d)

Khối lượng riêng

51.

Tại sao gang được sử dụng để chế tạo các chi tiết bạc trượt và vỏ máy như vỏ động cơ?

a)

Vì gang có tính rèn và dập tốt.

b)

Vì gang có tính đúc tốt và độ bền cao.

c)

Vì gang có khả năng chống ăn mòn tốt.

d)

Vì gang có màu sắc trang trí đẹp.

52.

Sự khác biệt chính về tính chất giữa thép carbon và thép hợp kim là gì?

a)

Thép carbon thường có khả năng nhiệt luyện tốt, dễ gia công cơ khí và được sử dụng nhiều trong sản xuất công nghiệp.

b)

Thép hợp kim có độ bền cao ở nhiệt độ lớn, đồng thời có tính chất hóa lí đặc biệt như chống ăn mòn.

c)

Thép carbon thường có khả năng dẫn điện khá ổn định, đồng thời có độ dẻo và độ bền sử dụng nhất định trong nhiều lĩnh vực.

d)

Thép hợp kim thường có giá thành rẻ hơn thép carbon, lại có đặc tính ổn định, dễ chế tạo và phù hợp cho các ứng dụn

53.

So với nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm có những tính chất nào được cải thiện?

a)

Mềm hơn, dễ uốn hơn.

b)

Cứng hơn, độ giãn dài tốt hơn, độ bền cao hơn.

c)

Khả năng chống ăn mòn kém hơn.

d)

Tính dẫn điện và dẫn nhiệt kém hơn.

54.

Khi dùng búa đập vào phần đầu của các thanh mẫu với lực đập như nhau, nếu mẫu nào bị dẹt nhiều hơn, điều đó cho thấy tính chất gì của vật liệu?

a)

Tính giòn cao hơn

b)

Khả năng biến dạng cao hơn

c)

Tính cứng lớn hơn

d)

Khối lượng riêng lớn hơn

55.

Tại sao việc quan sát màu sắc bên ngoài của các mẫu là một phương pháp đơn giản để nhận biết vật liệu?

a)

Vì tất cả các kim loại đều có màu sắc giống nhau.

b)

Vì màu sắc thường phản ánh tính chất hóa học của vật liệu.

c)

Vì mỗi loại kim loại và hợp kim thường có màu sắc đặc trưng riêng.

d)

Vì màu sắc cho biết khối lượng riêng của vật liệu.

56.

Khi so sánh hai đoạn dây kim loại bằng cách bẻ chúng bằng tay, nếu một đoạn dây khó bẻ gãy hơn, điều đó cho thấy tính chất gì của vật liệu?

a)

Tính dẻo cao hơn

b)

Tính giòn cao hơn

c)

Tính cứng lớn hơn

d)

Khả năng biến dạng kém hơn

57.

Nếu một vật liệu kim loại được dùng trong môi trường có tính axit mạnh, tính chất nào của nó cần được ưu tiên để đảm bảo tuổi thọ?

a)

Tính dẫn nhiệt tốt

b)

Khối lượng riêng thấp

c)

Khả năng chống ăn mòn cao

d)

Tính dẻo cao

58.

Một kỹ thuật viên nhận được hai mẫu kim loại không nhãn mác. Một mẫu là gang, một mẫu là thép. Để phân biệt chúng một cách đơn giản, kỹ thuật viên có thể dùng phương pháp nào?

a)

Đo khối lượng riêng.

b)

Dùng bú

59.

Một kỹ thuật viên nhận được hai mẫu kim loại không nhãn mác. Một mẫu là gang, một mẫu là thép. Để phân biệt chúng một cách đơn giản, kỹ thuật viên có thể dùng phương pháp nào?

a)

Đo khối lượng riêng.

b)

Dùng búa đập để kiểm tra tính giòn.

c)

Kiểm tra tính dẫn điện.

d)

Quan sát màu sắc bên ngoài.

60.

Hai mẫu kim loại có màu sắc bên ngoài giống nhau. Để phân biệt chúng, một học sinh có thể làm gì để xác định tính dẻo của chúng?

a)

Đập búa vào mẫu.

b)

Dùng tay bẻ các đoạn dây mẫu.

c)

Quan sát mặt gãy.

d)

Đo nhiệt độ nóng chảy.

61.

Để sản xuất các chi tiết cần độ cứng cao, chịu mài mòn tốt và có thể được nhiệt luyện để cải thiện tính chất, vật liệu nào sau đây là lựa chọn phù hợp?

a)

Gang.

b)

Thép hợp kim.

c)

Nhôm nguyên chất.

d)

Đồng nguyên chất.

62.

Để chế tạo khung xe đạp yêu cầu nhẹ và bền, vật liệu nào sau đây thường được sử dụng?

a)

Gang.

b)

Thép carbon.

c)

Hợp kim nhôm.

d)

Đồng.

63.

Để chế tạo dụng cụ nấu ăn như nồi, chảo, vật liệu kim loại cần có tính chất nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tính thẩm mỹ cao.

b)

Tính dẫn nhiệt tốt.

c)

Khả năng chống ăn mòn kém.

d)

Tính giòn.

64.

Một kỹ sư cần thiết kế một chi tiết máy hoạt động ở nhiệt độ cao và trong môi trường có tính ăn mòn. Đồng thời, chi tiết này cũng cần có độ bền cao. Vật liệu nào sau đây là lựa chọn tối ưu nhất?

a)

Gang

b)

Thép carbon

c)

Thép hợp kim

d)

Nhôm và hợp kim nhôm

65.

Trong xây dựng các công trình cao tầng như trong hình, việc lựa chọn vật liệu cho khung kết cấu đòi hỏi sự cân nhắc giữa độ bền, khả năng chịu lực và chi phí. Vật liệu nào sau đây là lựa chọn phổ biến nhất và tại sao?

a)

Gang, vì tính đúc tốt.

b)

Thép carbon, vì cơ tính tổng hợp cao và giá thành hợp lý.

c)

Hợp kim nhôm, vì nhẹ và chống ăn mòn tốt.

d)

Đồng, vì tính dẫn nhiệt tốt.

66.

Vật liệu nào sau đây là lựa chọn phổ biến nhất và tại sao?

a)

Gang, vì tính đúc tốt.

b)

Thép carbon, vì cơ tính tổng hợp cao và giá thành hợp lý.

c)

Hợp kim nhôm, vì nhẹ và chống ăn mòn tốt.

d)

Đồng, vì tính dẫn điện tốt.

67.

Đối với các thiết bị y tế đòi hỏi độ chính xác cao, khả năng chống ăn mòn tuyệt vời (để khử trùng) và không gây phản ứng với cơ thể, vật liệu nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng?

a)

Thép carbon

b)

Gang

c)

Thép không gỉ (một loại thép hợp kim đặc biệt)

d)

Nhôm nguyên chất

68.

Vật liệu phi kim loại gồm:

a)

Vật liệu vô cơ, vật liệu hữu cơ.

b)

Kim loại, hợp kim.

c)

Nhựa nhiệt dẻo, nhựa nhiệt rắn, cao su.

d)

Các vật liệu mới.

69.

Vật liệu phi kim loại được chia thành mấy nhóm chính?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

70.

Cao su thiên nhiên được tạo nên từ

a)

Nhựa cây Cao su.

b)

Than đá.

c)

Dầu mỏ

d)

Nhựa cây Thông.

71.

Ưu điểm của vật liệu phi kim mà các loại vật liệu khác không thể thay thế là

a)

Tính dẫn điện, dẫn nhiệt, nhẹ, chịu ăn mòn hóa học tốt.

b)

Tính cách điện, cách nhiệt, nhẹ, chịu ăn mòn hóa học tốt.

c)

Tính cứng, dẻo, dễ rèn dập, dẫn điện, dẫn nhiệt, chịu ăn mòn hóa học tốt.

d)

Tính Tính cơ học, vật lí, hóa học, công nghệ nổi trội so với các vật liệu truyền thống.

72.

Xu hướng phát triển vật liệu phi kim loại hiện nay trong ngành khoa học vật liệu là gì?

a)

Chế tạo vật liệu có độ bền thấp hơn để dễ gia công.

b)

Chế tạo vật liệu có độ bền cao hơn để thay thế kim loại.

c)

Tập trung vào vật liệu dẫn điện tốt.

d)

Phát triển vật liệu có khối lượng riêng lớn.

73.

So với vật liệu kim loại và hợp kim, vật liệu phi kim loại thường có tính chất cơ học nào, ngoại trừ kim cương?

a)

Cứng hơn.

b)

Mềm hơn.

c)

Dễ vỡ hơn.

d)

Dẻo hơn.

74.

So với vật liệu kim loại và hợp kim, vật liệu phi kim loại thường có tính chất cơ học nào, ngoại trừ kim cương?

a)

Cứng hơn.

b)

Mềm hơn.

c)

Dễ vỡ hơn.

d)

Dẻo hơn.

75.

Vật liệu phi kim loại thường có tính chất cơ học nào?

a)

Tính cứng.

b)

Tính đúc.

c)

Tính đàn hồi.

d)

Tính dẻo.

76.

Công nghệ đúc thổi dùng gia công cho vật liệu

a)

kim loại.

b)

phi kim loại.

c)

hữu cơ.

d)

vô cơ.

77.

Vì sao cao su được dùng làm săm, lốp xe?

a)

Cao su có độ cứng cao và chịu được nhiệt độ cao.

b)

Cao su có tính dẫn nhiệt, dẫn điện cai, chống ăn mòn tốt, dẻo.

c)

Cao su có độ bền nhiệt, nhẹ, chống ăn mòn, chịu va đập tốt.

d)

Cao su có tính đàn hồi, độ bền, độ dẻo cao, chịu mài mòn, ma sát tốt.

78.

Khi tác động cơ học vào mẫu, vật liệu bị gãy, vỡ. Đây là dấu hiệu nhận biết vật liệu phi kim loại nào?

a)

Nhựa nhiệt dẻo.

b)

Nhựa nhiệt rắn.

c)

Cao su tự nhiên.

d)

Cao su nhân tạo.

79.

Cao su được ứng dụng làm

a)

bánh răng, ổ trượt, bu lông, ốc vít nhựa trong một số máy móc.

b)

bánh răng, ổ trượt, thanh nẹp chịu nhiệt, vỏ tàu thuyền, ô tô, ống dẫn, bể chứa hóa chất.

c)

săm, lốp, ống dẫn, các phần tử đàn hồi của khớp, đai truyền, trục, sản phẩm cách điện.

d)

chế tạo máy bay, thiết bị hàng không, đóng tàu, gia công cơ khí, khuôn mẫu.

80.

Tính chất không có trên vật liệu phi kim loại là

a)

Có tính đàn hồi, mềm hơn vật liệu kim loại và hợp kim (trừ kim cương).

b)

Khối lượng riêng nhỏ hơn các vật liệu kim loại.

c)

Không bị oxi hóa, không bị ăn mòn trong môi trường acid.

d)

Có tính dẫn điện, dẫn nhiệt tốt.

81.

Ở nhiệt độ phòng, vật liệu phi kim loại thường tồn tại ở trạng thái nào?

a)

Chỉ ở thể rắn.

b)

Chỉ ở thể khí.

c)

Thể rắn hoặc thể khí.

d)

Thể lỏng.

82.

Đặc điểm nào sau đây là của nhựa nhiệ

4 lines
83.

Ở nhiệt độ phòng, vật liệu phi kim loại thường tồn tại ở trạng thái nào?

a)

Chỉ ở thể rắn.

b)

Chỉ ở thể khí.

c)

Thể rắn hoặc thể khí.

d)

Thể lỏng.

84.

Đặc điểm nào sau đây là của nhựa nhiệt dẻo?

a)

Hóa rắn ngay sau khi được ép dưới tác dụng của nhiệt độ và áp suất.

b)

Chảy mềm thành lỏng khi gặp nhiệt độ cao và đông cứng lại khi nguội.

c)

Không thể nóng chảy trở lại cũng như không thể hòa tan lại.

d)

Không có khả năng tái chế, tái sử dụng thêm một lần nữa.

85.

Loại nhựa nào có khả năng tái chế lại sau khi sử dụng?

a)

Nhựa nhiệt dẻo.

b)

Nhựa nhiệt rắn.

c)

Cao su thiên nhiên.

d)

Cao su nhân tạo.

86.

Đặc điểm nào sau đây là của nhựa nhiệt rắn?

a)

Có nhiệt độ nóng chảy tương đối thấp và dễ bị biến dạng.

b)

Dễ pha thêm màu sắc và thuận lợi trong quá trình gia công.

c)

Không thể nóng chảy hay hòa tan trở lại sau khi hoá rắn.

d)

Ít chịu tác động của hóa chất và có độ bền hóa học cao.

87.

Tại sao vật liệu phi kim loại được coi là không hỗ trợ dẫn nhiệt và điện?

a)

Vì chúng có khối lượng riêng lớn.

b)

Vì chúng là chất cách điện.

c)

Vì chúng có nhiệt độ nóng chảy cao.

d)

Vì chúng dễ bị ăn mòn hóa học.

88.

Một vật liệu được mô tả là có tính đàn hồi và mềm hơn hầu hết các kim loại. Đây là mô tả về tính chất nào của vật liệu phi kim loại?

a)

Tính chất vật lí.

b)

Tính chất hóa học.

c)

Tính chất công nghệ.

d)

Tính chất cơ học.

89.

Cao su được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng giảm chấn động và cách âm. Tính chất nào của cao su giúp nó thực hiện tốt các chức năng này?

a)

Khả năng dẫn điện tốt.

b)

Tính đàn hồi cao và khả năng giảm chấn động tốt.

c)

Khối lượng riêng lớn.

d)

Khả năng chịu nhiệt độ cao.

90.

Cao su nhân tạo được sản xuất từ những nguyên liệu nào?

a)

Nhựa cây cao su.

b)

T

91.

Cao su nhân tạo được sản xuất từ những nguyên liệu nào?

a)

Nhựa cây cao su.

b)

Than đá và dầu mỏ.

c)

Kim loại và hợp kim.

d)

Gốm sứ và thủy tinh.

92.

Bộ phận trong hình ảnh này, nếu được làm từ vật liệu phi kim loại, sẽ phát huy ưu điểm nào nổi bật nhất?

a)

Khả năng chịu lực va đập cao.

b)

Khả năng dẫn nhiệt tốt.

c)

Khả năng cách điện hiệu quả.

d)

Khả năng chống cháy tuyệt đối.

93.

Một sản phẩm nhựa được sử dụng ngoài trời trong thời gian dài bắt đầu bị giòn và phai màu. Hiện tượng này có thể được giải thích bằng tính chất nào của vật liệu phi kim loại?

a)

Khả năng chịu nhiệt độ thấp.

b)

Khả năng chống ăn mòn hóa học.

c)

Hiện tượng lão hóa dưới tác dụng của tia cực tím.

d)

Tính chất cách điện.

94.

Một công ty đồ chơi muốn sản xuất các chi tiết nhỏ, nhiều màu sắc và có thể tái chế để bảo vệ môi trường. Loại vật liệu nào sẽ được ưu tiên sử dụng?

a)

Nhựa nhiệt rắn.

b)

Cao su thiên nhiên.

c)

Nhựa nhiệt dẻo.

d)

Cao su nhân tạo.

95.

Một nhà sản xuất muốn chế tạo vỏ bọc cho thiết bị điện tử cần phải nhẹ, cách điện và không bị ăn mòn bởi môi trường ẩm ướt. Dựa vào các ưu điểm của vật liệu phi kim loại, loại vật liệu nào sẽ là lựa chọn phù hợp nhất?

a)

Thép không gỉ.

b)

Đồng.

c)

Nhựa.

d)

Nhôm.

96.

Để giảm trọng lượng tổng thể của một chiếc xe ô tô mà vẫn đảm bảo độ bền cho một số chi tiết không chịu tải trọng quá lớn, nhà sản xuất có thể cân nhắc thay thế vật liệu kim loại bằng vật liệu nào?

a)

Hợp kim thép cường độ cao.

b)

Hợp kim nhôm.

c)

Vật liệu phi kim loại có độ bền cao.

d)

Gang.

97.

Trong mỗi ý ở câu dưới đây, hãy chọn đúng hoặc sai. Đọc đoạn thông tin sau: Quá trình thiết kế sản phẩm cơ khí đòi hỏi người thực hiện phải tuân thủ một kế hoạch thiết kế cụ thể, đảm bảo tiến độ và chất lượng công việc. Để hỗ trợ cho quá trình này, các phần mềm chuyên dụng đóng vai trò rất quan trọng, giúp tạo ra các bản vẽ 3D chi tiết và hoàn thiện các bản vẽ gia công 2D. Sự thành thạo trong việc sử dụng các công cụ này là yếu tố cần thiết để đạt được hiệu quả cao trong công việc.

a)

Phần mềm 3D Solidworks là một trong những công cụ được sử dụng để thiết kế 3D chi tiết trong lĩnh vực cơ khí.

b)

Người thực hiện thiết kế sản phẩm cơ khí không cần phải lập kế hoạch thiết kế theo đúng tiến độ yêu cầu.

c)

Các phần mềm 2D chỉ được sử dụng để tạo bản vẽ gia công mà không hỗ trợ thiết kế 3D.

d)

Kiến thức chuyên môn sâu về quy trình sản xuất cơ khí là không cần thiết đối với người làm thiết kế sản phẩm.

98.

Trong mỗi ý ở câu dưới đây, hãy chọn đúng hoặc sai. Đọc đoạn thông tin sau: Trong lĩnh vực thiết kế sản phẩm cơ khí, việc lựa chọn vật liệu phù hợp là một yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm. Bên cạnh đó, việc tính toán chính xác các thông số kỹ thuật và kích thước của từng chi tiết máy là cực kỳ quan trọng để sản phẩm hoạt động ổn định và bền bỉ. Tất cả những yếu tố này đều góp phần vào việc đạt được yêu cầu kinh tế và kỹ thuật đã đề ra.

a)

Việc lựa chọn vật liệu là một trong những kiến thức được ứng dụng trong thiết kế sản phẩm cơ khí.

b)

Thiết kế sản phẩm cơ khí không liên quan đến việc đảm bảo yêu cầu kinh tế.

99.

Một xưởng sản xuất cơ khí đang cần tuyển thợ gia công. Yêu cầu đặt ra là người thợ phải thành thạo nhiều phương pháp gia công khác nhau như tiện, phay, và khoan. Họ cũng cần có khả năng đọc bản vẽ kỹ thuật và sử dụng các dụng cụ đo kiểm để đảm bảo chất lượng sản phẩm. An toàn lao động cũng là một ưu tiên hàng đầu. a. Người thợ cần có khả năng sử dụng thành thạo dụng cụ đo kiểm. b. Hàn là một phương pháp gia công cơ khí không được sử dụng trong xưởng này. c. Việc đọc bản vẽ kỹ thuật không phải là kỹ năng cần thiết cho thợ gia công. d. Người thợ cần có khả năng điều chỉnh máy công cụ điều khiển số CNC.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Sai

d)

Đúng

100.

Một kỹ sư cơ khí đang thiết kế một chi tiết máy và cần lựa chọn vật liệu có tính công nghệ phù hợp với quy trình sản xuất. Anh ta phải xem xét các yếu tố như khả năng gia công (rèn, cắt gọt, hàn) và khả năng đúc của vật liệu để đảm bảo hiệu quả sản xuất và chất lượng sản phẩm cuối cùng. a. Thép là vật liệu có tính công nghệ cao về rèn, cắt gọt, và hàn, nhưng tính đúc của nó không cao. b. Gang có khả năng rèn và dập tốt do tính giòn của nó. c. Kim loại màu và hợp kim của chúng có tính đúc kém do độ dẻo lớn. d. Tính công nghệ của vật liệu đề cập đến khả năng gia công và chế tạo vật liệu thành hình dạng mong muốn.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Sai

d)

Đúng

101.

Một kiến trúc sư đang thiết kế một tòa nhà hiện đại và muốn sử dụng vật liệu nhẹ, có khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công cho các cấu trúc trang trí và khung cửa sổ. Nhôm và hợp kim nhôm là những ứng cử viên hàng đầu. Kiến trúc sư cần hiểu rõ các đặc tính của chúng để đưa ra quyết định vật liệu phù hợp. a. Hợp kim nhôm có độ bền thấp và tính dẻo cao hơn so với nhôm nguyên chất. b. Nhôm nguyên chất mềm, dễ uốn và dễ dàng gia công trên các máy móc. c. So với nhôm nguyên chất, hợp kim nhôm cứng hơn, có độ giãn dài tốt hơn và độ bền cao hơn. d. Nhôm và hợp kim nhôm có tính dẫn điện và dẫn nhiệt kém.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Sai

102.

Một nhà sản xuất đồ gia dụng đang tìm kiếm vật liệu phù hợp để chế tạo các sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt và không bị gỉ sét trong môi trường ẩm ướt. Anh ta cần hiểu rõ về tính chất hóa học của các loại kim loại và hợp kim khác nhau để đưa ra lựa chọn tối ưu, đảm bảo độ bền và tuổi thọ cho sản phẩm. a. Sắt và hợp kim của sắt có tính chịu ăn mòn kém trong môi trường acid muối. b. Hầu hết kim loại và hợp kim màu đều dễ bị oxi hóa và gỉ sét trong điều kiện thường. c. Tính chất hóa học của vật liệu chủ yếu liên quan đến khả năng phản ứng với môi trường xung quanh. d. Khả năng chống ăn mòn là một tính chất hóa học quan trọng, đặc biệt đối với các ứng dụng ngoài trời.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Đúng

d)

Sai

103.

Một nhà sản xuất đồ gia dụng đang tìm kiếm các phương pháp gia công hiệu quả cho các bộ

4 lines
104.

Một nhà sản xuất đồ gia dụng đang tìm kiếm các phương pháp gia công hiệu quả cho các bộ phận bằng nhựa. Ông muốn hiểu rõ hơn về các kỹ thuật gia công khác nhau và loại vật liệu nào phù hợp với từng phương pháp để tối ưu hóa quy trình sản xuất.

a)

Công nghệ đùn thường được sử dụng để gia công các loại vật liệu nhiệt dẻo và cao su.

b)

Công nghệ đúc phun chỉ phù hợp cho vật liệu nhựa nhiệt dẻo và không thể áp dụng cho nhựa nhiệt rắn hoặc cao su.

c)

Để sản xuất các sản phẩm rỗng như chai lọ từ nhựa nhiệt dẻo, công nghệ đúc thổi là phương pháp gia công phổ biến.

d)

Vật liệu phi kim loại chỉ có thể được gia công bằng một hoặc hai phương pháp cụ thể, tùy thuộc vào loại vật liệu.

105.

Một công ty sản xuất đồ chơi trẻ em đang tìm kiếm một loại vật liệu an toàn, dễ gia công và có thể tái chế để sản xuất các sản phẩm của mình. Họ đặc biệt quan tâm đến nhựa nhiệt dẻo vì những đặc tính linh hoạt của nó.

a)

Nhựa nhiệt dẻo có thể được nung chảy và định hình lại nhiều lần mà không làm thay đổi đáng kể cấu trúc hóa học của chúng.

b)

Nhựa nhiệt dẻo thường được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt độ rất cao, như các bộ phận động cơ.

c)

Khả năng dễ pha màu là một đặc tính quan trọng của nhựa nhiệt dẻo, giúp tạo ra các sản phẩm đa dạng về thẩm mỹ.

d)

Nhựa nhiệt dẻo không bị oxi hóa và không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ loại hóa chất nào.