wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quizzui từ vựng tiếng Nhật bài 2

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: これ

a)

Cái này

b)

Cái kia

c)

Ở đó

d)

Chúng tôi

2.

Câu 2: それ

a)

Cái đó (gần người nghe)

b)

Cái này

c)

Cái nọ (xa cả hai)

d)

Ai

3.

Câu 3: あれ

a)

Cái kia (xa cả hai)

b)

Cái này

c)

Cái đó

d)

Ở đây

4.

Câu 4: この~

a)

~ này

b)

~ kia

c)

~ đó

d)

~ của tôi

5.

Câu 5: その~

a)

~ đó

b)

~ này

c)

~ nọ

d)

~ kia

6.

Câu 6: あの~

a)

~ kia

b)

~ này

c)

~ đó

d)

~ ấy

7.

Câu 7: 本(ほん)

a)

Quyển sách

b)

Từ điển

c)

Báo

d)

Tập vở

8.

Câu 8: 辞書(じしょ)

a)

Từ điển

b)

Sách giáo khoa

c)

Truyện

d)

Tạp chí

9.

Câu 9: 雑誌(ざっし)

a)

Tạp chí

b)

Báo

c)

Truyện

d)

Vở

10.

Câu 10: 名刺(めいし)

a)

Danh thiếp

b)

Vé tàu

c)

Hóa đơn

d)

Giấy tờ

11.

Câu 11: 新聞(しんぶん)

a)

Báo

b)

Tin tức

c)

Sách

d)

Tài liệu

12.

Câu 12: ノート

a)

Vở, sổ tay

b)

Máy tính

c)

Giấy

d)

Tờ rơi

13.

Câu 13: 鉛筆(えんぴつ)

a)

Bút chì

b)

Bút bi

c)

Tẩy

d)

Thước

14.

Câu 14: ボールペン

a)

Bút bi

b)

Bút chì

c)

Bút lông

d)

Thước

15.

Câu 15: シャープペンシル

a)

Bút chì kim

b)

Bút bi

c)

Bút dạ

d)

Bút mực

16.

Câu 16: 鍵(かぎ)

a)

Chìa khóa

b)

Ví tiền

c)

Điện thoại

d)

Cửa

17.

Câu 17: 時計(とけい)

a)

Đồng hồ

b)

Lịch

c)

Báo

d)

Máy ảnh

18.

Câu 18: 傘(かさ)

a)

Cái ô, dù

b)

Cái mũ

c)

Áo mưa

d)

Giày

19.

Câu 19: 鞄(かばん)

a)

Cặp, túi xách

b)

Ví tiền

c)

Áo khoác

d)

Hộp

20.

Câu 20: テレビ

a)

Tivi

b)

Radio

c)

Máy ảnh

d)

Máy tính

21.

Câu 21: ラジオ

a)

Radio

b)

Tivi

c)

Máy tính

d)

Điện thoại

22.

Câu 22: カメラ

a)

Máy ảnh

b)

Máy quay phim

c)

Máy in

d)

Máy fax

23.

Câu 22: コンピューター

a)

Máy tính

b)

Máy ảnh

c)

Radio

d)

Tivi

24.

Câu 23: 車(くるま)

a)

Xe ô tô

b)

Xe máy

c)

Xe đạp

d)

Tàu

25.

Câu 24: 机(つくえ)

a)

Cái bàn

b)

Cái ghế

c)

Cái tủ

d)

Cái giường

26.

Câu 25: 椅子(いす)

a)

Cái ghế

b)

Cái bàn

c)

Cái giường

d)

Cái tủ

27.

Câu 27: テープレコーダー

a)

Máy ghi âm

b)

Máy tính

c)

Máy in

d)

Radio

28.

Câu 28: テレビ

a)

Tivi

b)

Máy tính

c)

Máy ảnh

d)

Băng ghi âm

29.

Câu 33: 会社(かいしゃ)

a)

Công ty

b)

Trường học

c)

Siêu thị

d)

Nhà hàng

30.

Câu 31: チョコレート

a)

Socola

b)

Bánh mì

c)

Kẹo

d)

Bánh quy

31.

Câu 34: お土産(おみやげ)

a)

Quà (lưu niệm)

b)

Bánh kẹo

c)

Đồ trang sức

d)

Đồ ăn

32.

Câu : コーヒー

a)

Cà phê

b)

Trà

c)

Nước ép

d)

Sữa

33.

Câu 35: 英語(えいご)

a)

Tiếng Anh

b)

Tiếng Nhật

c)

Tiếng Hàn

d)

Tiếng Trung

34.

Câu 36: 日本語(にほんご)

a)

Tiếng Nhật

b)

Tiếng Trung

c)

Tiếng Anh

d)

Tiếng Hàn

35.

Câu 37: ~語(~ご)

a)

Tiếng ~ (ngôn ngữ)

b)

Nước ~

c)

Người ~

d)

Thành phố ~

36.

Câu 38: 国(くに)

a)

Đất nước

b)

Thành phố

c)

Nhà

d)

Làng

37.

Câu 49: 違います(ちがいます)

a)

Không đúng, sai rồi

b)

Đúng rồi

c)

Tôi hiểu rồ

38.

そう

a)

Đúng vậy

b)

Không phải

c)

Xin chào

d)

Cảm ơn

39.

これからお世話になります(これからおせわになります)

a)

Từ nay mong được giúp đỡ

b)

Hẹn gặp lại

c)

Cảm ơn rất nhiều

d)

Tôi xin phép

40.

何(なん)

a)

Cái gì

b)

Ai

c)

Ở đâu

d)

Khi nào

41.

どうぞ

a)

Xin mời

b)

Cảm ơn

c)

Xin lỗi

d)

Không sao

42.

「どうも」 ありがとう 「ございます

a)

Xin chân thành cảm ơn

b)

Xin lỗi

c)

Không có gì

d)

Chào tạm biệt

43.

カード

a)

Thẻ (card)

b)

Vé tàu

c)

Tiền mặt

d)

Hóa đơn

44.

テレホンカード

a)

Thẻ điện thoại

b)

Sim điện thoại

c)

Điện thoại bàn

d)

Hóa đơn điện thoại

45.

こちらこそ 「どうぞ」 よろしく お願いします

a)

Chính tôi mới là người mong được giúp đỡ

b)

Rất vui được gặp bạn

c)

Xin chào

d)

Hẹn gặp lại

46.

そうですか

a)

Vậy à / Thế à

b)

Đúng rồi

c)

Không phải

d)

Tôi không biết

47.

あのう

a)

À… / Ờ… (ngập ngừng mở lời)

b)

Tạm biệt

c)

Xin lỗi

d)

Cảm ơn

48.

本の気持ちです(ほんのきもちです)

a)

Chút lòng thành thôi

b)

Xin chân thành cảm ơn

c)

Tôi tặng bạn món quà lớn

d)

Không có gì