NEW
Font size
Worksheetslop lop9 - ttl ttl- b2
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
face
mặt, đối mặt
mặt trời
mặt nạ
mặt đất
material
chất liệu, tài liệu
vật liệu, tài sản
công cụ, thiết bị
hình thức, cấu trúc
benefit
lợi ích = advantage
disadvantage
drawback
liability
drawback
bất lợi = disadvantage
lợi ích = benefit
cơ hội = opportunity
thách thức = challenge
future
hiện tại
quá khứ
tương lai
mới bắt đầu
suggest + Ving
gợi ý
khuyến khích
đề xuất
thuyết phục
difficult = hard
khó khăn
dễ dàng
khó chịu
nhẹ nhàng
closest meaning
gần nghĩa
xa nghĩa
khác nghĩa
tương tự nghĩa
look up
tra cứu
tìm kiếm
đọc sách
nghĩ về
enjoy / like / hate + Ving
enjoy playing
hate to play
like to play
prefer to play
design (v)
thiết kế
thiết lập
phát triển
tạo ra
course
khoá học
giáo trình
học phí
chương trình
problem
vấn đề rắc rối
giải pháp
khó khăn
câu hỏi
police
cảnh sát
quân đội
công an
nhân viên
foreigner
người nước ngoài
người bản địa
người du lịch
người nhập cư
opposite meaning
trái nghĩa
tương tự nghĩa
đối lập
khác biệt
understand
hiểu
biết
nghe
nói
simple
đơn giản
phức tạp
khó khăn
mới mẻ
special
đặc biệt.
thông thường.
tầm thường.
đơn giản.
method
cách thức
phương pháp
kỹ thuật
quy trình
