wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop lop9 - ttl ttl- b2

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

face

a)

mặt, đối mặt

b)

mặt trời

c)

mặt nạ

d)

mặt đất

2.

material

a)

chất liệu, tài liệu

b)

vật liệu, tài sản

c)

công cụ, thiết bị

d)

hình thức, cấu trúc

3.

benefit

a)

lợi ích = advantage

b)

disadvantage

c)

drawback

d)

liability

4.

drawback

a)

bất lợi = disadvantage

b)

lợi ích = benefit

c)

cơ hội = opportunity

d)

thách thức = challenge

5.

future

a)

hiện tại

b)

quá khứ

c)

tương lai

d)

mới bắt đầu

6.

suggest + Ving

a)

gợi ý

b)

khuyến khích

c)

đề xuất

d)

thuyết phục

7.

difficult = hard

a)

khó khăn

b)

dễ dàng

c)

khó chịu

d)

nhẹ nhàng

8.

closest meaning

a)

gần nghĩa

b)

xa nghĩa

c)

khác nghĩa

d)

tương tự nghĩa

9.

look up

a)

tra cứu

b)

tìm kiếm

c)

đọc sách

d)

nghĩ về

10.

enjoy / like / hate + Ving

a)

enjoy playing

b)

hate to play

c)

like to play

d)

prefer to play

11.

design (v)

a)

thiết kế

b)

thiết lập

c)

phát triển

d)

tạo ra

12.

course

a)

khoá học

b)

giáo trình

c)

học phí

d)

chương trình

13.

problem

a)

vấn đề rắc rối

b)

giải pháp

c)

khó khăn

d)

câu hỏi

14.

police

a)

cảnh sát

b)

quân đội

c)

công an

d)

nhân viên

15.

foreigner

a)

người nước ngoài

b)

người bản địa

c)

người du lịch

d)

người nhập cư

16.

opposite meaning

a)

trái nghĩa

b)

tương tự nghĩa

c)

đối lập

d)

khác biệt

17.

understand

a)

hiểu

b)

biết

c)

nghe

d)

nói

18.

simple

a)

đơn giản

b)

phức tạp

c)

khó khăn

d)

mới mẻ

19.

special

a)

đặc biệt.

b)

thông thường.

c)

tầm thường.

d)

đơn giản.

20.

method

a)

cách thức

b)

phương pháp

c)

kỹ thuật

d)

quy trình