wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LG_TLYH_QTB

Total questions: 47

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.
Câu 137: Ai là người đã đưa ra bốn mô hình mối quan hệ giữa thầy thuốc và bệnh nhân?
a)
Hippocrates
b)
Ezekiel J. Emanuel và Linda L. Emanuel
c)
Florence Nightingale
d)
Louis Pasteur
2.
Câu 138: Mô hình gia trưởng trong mối quan hệ thầy thuốc - bệnh nhân có đặc điểm gì?
a)
Bác sĩ quyết định hoàn toàn việc điều trị, bệnh nhân ít có quyền lựa chọn.
b)
Bác sĩ chỉ cung cấp thông tin, bệnh nhân tự quyết định điều trị.
c)
Bác sĩ và bệnh nhân cùng nhau thảo luận để đưa ra quyết định.
d)
Bệnh nhân quyết định hoàn toàn mà không cần ý kiến bác sĩ.
3.
Câu 139: Điểm đặc trưng của mô hình bàn bạc/cân nhắc là gì?
a)
Bác sĩ chỉ cung cấp thông tin mà không tư vấn thêm.
b)
Bác sĩ đóng vai trò hướng dẫn, hỗ trợ bệnh nhân ra quyết định phù hợp với giá trị cá nhân của họ.
c)
Bác sĩ áp đặt quyết định điều trị lên bệnh nhân.
d)
Bệnh nhân hoàn toàn không có quyền đưa ra quyết định.
4.
Câu 140: Trong mô hình thông tin, vai trò của bác sĩ là gì?
a)
Bác sĩ chỉ cung cấp thông tin y khoa, bệnh nhân tự quyết định phương án điều trị.
b)
Bác sĩ quyết định tất cả, bệnh nhân không có quyền lựa chọn.
c)
Bác sĩ và bệnh nhân cùng nhau đưa ra phương án điều trị.
d)
Bác sĩ đưa ra hướng dẫn dựa trên giá trị đạo đức của riêng mình.
5.
Câu 141: Trong mô hình thông tin, vai trò của bác sĩ là gì?
a)
Bác sĩ chỉ cung cấp thông tin y khoa, bệnh nhân tự quyết định phương án điều trị.
b)
Bác sĩ quyết định tất cả, bệnh nhân không có quyền lựa chọn.
c)
Bác sĩ và bệnh nhân cùng nhau đưa ra phương án điều trị.
d)
Bác sĩ đưa ra hướng dẫn dựa trên giá trị đạo đức của riêng mình.
6.
Câu 142: Mô hình diễn giải trong mối quan hệ thầy thuốc - bệnh nhân có ý nghĩa gì?
a)
Bác sĩ giúp bệnh nhân hiểu rõ giá trị cá nhân và hướng dẫn họ chọn phương án điều trị phù hợp.
b)
Bác sĩ tự quyết định mọi phương pháp điều trị mà không cần ý kiến bệnh nhân.
c)
Bác sĩ cung cấp thông tin một cách trung lập, không can thiệp vào quyết định của bệnh nhân.
d)
Bác sĩ chỉ tiếp nhận yêu cầu điều trị từ bệnh nhân mà không tư vấn gì thêm.
7.
Câu 143: Đặc điểm chính của mô hình gia trưởng trong mối quan hệ thầy thuốc - bệnh nhân là gì?
a)
Bác sĩ có vai trò quyết định trong việc điều trị.
b)
Bệnh nhân tự quyết định hoàn toàn việc điều trị mà không cần ý kiến bác sĩ.
c)
Bác sĩ chỉ cung cấp thông tin, bệnh nhân tự lựa chọn phương án điều trị.
d)
Bác sĩ và bệnh nhân cùng nhau đưa ra quyết định cuối cùng.
8.
Câu 144: Trong mô hình gia trưởng, bác sĩ thực hiện những nhiệm vụ nào dưới đây?
a)
Xác định tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
b)
Đưa ra phác đồ điều trị tốt nhất.
c)
Quyết định phương pháp điều trị dựa trên chuyên môn.
d)
Cả A, B và C đều đúng.
9.
Câu 145: Khi nào mô hình gia trưởng thường được áp dụng nhiều nhất?
a)
Khi bệnh nhân có đủ năng lực quyết định và muốn tự lựa chọn phương pháp điều trị.
b)
Trong các trường hợp khẩn cấp, bệnh nhân không thể tự quyết định.
c)
Khi bác sĩ chỉ đóng vai trò cung cấp thông tin cho bệnh nhân.
d)
Khi bệnh nhân và bác sĩ cùng thảo luận để đưa ra quyết định điều trị.
10.
Câu 146: Một trong những hạn chế của mô hình gia trưởng là gì?
a)
Bệnh nhân có thể cảm thấy bị động và không có quyền quyết định đối với việc điều trị của mình.
b)
Bệnh nhân hoàn toàn tự do lựa chọn phương án điều trị.
c)
Bác sĩ không có vai trò quan trọng trong việc quyết định điều trị.
d)
Bác sĩ chỉ cung cấp thông tin mà không hướng dẫn bệnh nhân.
11.
Câu 147: Trong mô hình gia trưởng, bác sĩ thường dựa vào yếu tố nào để đưa ra quyết định điều trị?
a)
Xét nghiệm y khoa và giai đoạn bệnh tật của bệnh nhân.
b)
Ý kiến cá nhân của bệnh nhân mà không cần xét nghiệm.
c)
Yêu cầu của gia đình bệnh nhân mà không cần đánh giá y khoa.
d)
Bác sĩ không có quyền quyết định điều trị trong mô hình này.
12.
Câu 148: Mô hình thông tin trong quan hệ thầy thuốc - bệnh nhân có đặc điểm nào?
a)
Bác sĩ chỉ cung cấp thông tin, bệnh nhân tự quyết định điều trị.
b)
Bác sĩ có quyền quyết định hoàn toàn về phương pháp điều trị.
c)
Bác sĩ và bệnh nhân cùng thảo luận để đưa ra quyết định tốt nhất.
d)
Bác sĩ không cung cấp thông tin đầy đủ cho bệnh nhân.
13.
Câu 149: Trong mô hình thông tin, vai trò của bác sĩ là gì?
a)
Cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh lý và phương pháp điều trị.
b)
Đưa ra quyết định điều trị thay cho bệnh nhân.
c)
Hạn chế cung cấp thông tin để tránh bệnh nhân lo lắng.
d)
Chỉ hỗ trợ bệnh nhân trong các trường hợp cấp cứu.
14.
Câu 150: Điểm mạnh của mô hình thông tin là gì?
a)
Giúp bệnh nhân chủ động trong việc ra quyết định điều trị.
b)
Bệnh nhân không cần quan tâm đến quá trình điều trị.
c)
Bác sĩ có thể tự quyết định mà không cần hỏi ý kiến bệnh nhân.
d)
Không cần cung cấp đầy đủ thông tin về bệnh tình cho bệnh nhân.
15.
Câu 151: Khi nào mô hình thông tin phù hợp nhất?
a)
Khi bệnh nhân có đủ khả năng tiếp nhận và xử lý thông tin y khoa.
b)
Khi bệnh nhân không muốn biết về tình trạng bệnh của mình.
c)
Khi bác sĩ cần quyết định nhanh mà không có sự tham gia của bệnh nhân.
d)
Khi bệnh nhân không có quyền đưa ra quyết định về việc điều trị.
16.
Câu 152: Nhược điểm của mô hình thông tin là gì?
a)
Có thể gây khó khăn cho bệnh nhân khi phải đưa ra quyết định điều trị.
b)
Bệnh nhân không có quyền quyết định về việc điều trị.
c)
Bác sĩ không cần cung cấp đầy đủ thông tin cho bệnh nhân.
d)
Mô hình này không áp dụng trong y học hiện đại.
17.
Câu 153: Trong mô hình diễn giải, vai trò của bác sĩ là gì?
a)
Người quyết định phương án điều trị cho bệnh nhân.
b)
Người cung cấp thông tin và hỗ trợ bệnh nhân hiểu rõ giá trị của bản thân.
c)
Người có quyền ra lệnh cho bệnh nhân làm theo chỉ định.
d)
Người không cần tham gia vào quyết định điều trị.
18.
Câu 154: Đặc điểm chính của mô hình diễn giải là gì?
a)
Bác sĩ có quyền quyết định hoàn toàn.
b)
Bệnh nhân hoàn toàn phụ thuộc vào bác sĩ.
c)
Bác sĩ tư vấn, cung cấp thông tin để bệnh nhân tự đưa ra quyết định.
d)
Bệnh nhân không có quyền quyết định về việc điều trị.
19.
Câu 155: Tại sao mô hình diễn giải có lợi cho bệnh nhân?
a)
Giúp bệnh nhân hiểu rõ về bệnh tình và có quyền tự quyết định.
b)
Giúp bệnh nhân phụ thuộc hoàn toàn vào bác sĩ.
c)
Giúp bác sĩ kiểm soát toàn bộ quá trình điều trị.
d)
Hạn chế sự tham gia của bệnh nhân trong quá trình điều trị.
20.
Câu 156: Khi nào mô hình diễn giải phù hợp nhất?
a)
Khi bệnh nhân cần được tư vấn kỹ lưỡng và tự quyết định phương pháp điều trị.
b)
Khi bác sĩ cần quyết định nhanh chóng mà không thể hỏi ý kiến bệnh nhân.
c)
Khi bệnh nhân không muốn tham gia vào quá trình điều trị.
d)
Khi bác sĩ cần kiểm soát toàn bộ quá trình chữa trị.
21.
Câu 157: Nhược điểm của mô hình diễn giải là gì?
a)
Đòi hỏi bệnh nhân phải có khả năng tiếp nhận và xử lý thông tin.
b)
Bệnh nhân không có quyền quyết định điều trị.
c)
Bác sĩ không cung cấp đủ thông tin cho bệnh nhân.
d)
Chỉ áp dụng cho những bệnh nhân không có hiểu biết y khoa.
22.
Câu 158: Trong mô hình bàn bạc, cân nhắc, vai trò của bác sĩ là gì?
a)
Người ra quyết định thay bệnh nhân.
b)
Người hướng dẫn và thuyết phục bệnh nhân lựa chọn phương án tối ưu.
c)
Người chỉ cung cấp thông tin, không can thiệp vào quyết định của bệnh nhân.
d)
Người áp đặt quan điểm cá nhân lên bệnh nhân.
23.
Câu 159: Điểm khác biệt chính giữa mô hình bàn bạc, cân nhắc và mô hình diễn giải là gì?
a)
Mô hình bàn bạc, cân nhắc bác sĩ chỉ đóng vai trò tư vấn, không đưa ra khuyến nghị.
b)
Mô hình bàn bạc, cân nhắc bác sĩ chủ động hướng dẫn và thuyết phục bệnh nhân lựa chọn phương án tốt nhất.
c)
Mô hình diễn giải bác sĩ quyết định hoàn toàn thay bệnh nhân.
d)
Không có sự khác biệt giữa hai mô hình này.
24.
Câu 160: Tại sao mô hình bàn bạc, cân nhắc có lợi cho bệnh nhân?
a)
Giúp bệnh nhân tự do lựa chọn mà không bị ảnh hưởng bởi bác sĩ.
b)
Giúp bệnh nhân được hướng dẫn để đưa ra quyết định y khoa tốt nhất.
c)
Giúp bác sĩ có quyền quyết định toàn bộ quá trình điều trị.
d)
Hạn chế sự tham gia của bệnh nhân vào quyết định điều trị.
25.
Câu 161: Khi nào mô hình bàn bạc, cân nhắc phù hợp nhất?
a)
Khi bệnh nhân cần sự tư vấn chủ động và có định hướng rõ ràng từ bác sĩ.
b)
Khi bác sĩ muốn quyết định thay bệnh nhân để đảm bảo hiệu quả điều trị.
c)
Khi bệnh nhân không muốn tham gia vào quyết định điều trị.
d)
Khi bác sĩ chỉ cần cung cấp thông tin mà không cần hướng dẫn thêm.
26.
Câu 162: Nhược điểm của mô hình bàn bạc, cân nhắc là gì?
a)
Có thể tạo áp lực cho bệnh nhân khi bị thuyết phục lựa chọn một phương án.
b)
Bệnh nhân không có quyền quyết định điều trị.
c)
Bác sĩ không đưa ra khuyến nghị rõ ràng.
d)
Chỉ áp dụng cho bệnh nhân có chuyên môn y khoa.
27.
Câu 163: Trong mô hình gia trưởng, vai trò của bác sĩ là gì?
a)
Chuyên gia kỹ thuật có thẩm quyền.
b)
Người bảo vệ.
c)
Người tư vấn.
d)
Bạn hoặc giáo viên.
28.
Câu 164: Mô hình nào cho phép bệnh nhân có sự lựa chọn và kiểm soát hoàn toàn quyết định của mình?
a)
Mô hình gia trưởng.
b)
Mô hình thông tin.
c)
Mô hình diễn giải.
d)
Mô hình bàn bạc.
29.
Câu 165: Trong mô hình bàn bạc, quan niệm về quyền tự quyết của bệnh nhân là gì?
a)
Đồng ý với những giá trị khách quan.
b)
Bệnh nhân lựa chọn, kiểm soát.
c)
Tự phát triển phù hợp với chăm sóc y tế.
d)
Tự hiểu có liên quan đến chăm sóc y tế.
30.
Câu 165: Điểm khác biệt chính giữa mô hình diễn giải và mô hình bàn bạc là gì?
a)
Mô hình diễn giải chỉ làm sáng tỏ giá trị của bệnh nhân, còn mô hình bàn bạc thuyết phục bệnh nhân lựa chọn giá trị đáng ngưỡng mộ nhất.
b)
Mô hình diễn giải tập trung vào việc ra quyết định thay bệnh nhân, còn mô hình bàn bạc để bệnh nhân tự lựa chọn hoàn toàn.
c)
Mô hình bàn bạc không liên quan đến giá trị của bệnh nhân, trong khi mô hình diễn giải dựa trên giá trị có sẵn.
d)
Không có sự khác biệt giữa hai mô hình này.
31.
Câu 166: Trong mô hình thông tin, bác sĩ có nhiệm vụ gì?
a)
Thúc đẩy sức khỏe của bệnh nhân tốt hơn mà không phụ thuộc vào quyền ưu tiên của bệnh nhân.
b)
Làm sáng tỏ giá trị của bệnh nhân và giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về bản thân.
c)
Cung cấp thông tin thực tế và thực hiện can thiệp đã chọn của bệnh nhân.
d)
Làm rõ và thuyết phục bệnh nhân về các giá trị tốt nhất.
32.
Câu 167: Ngoài sự đồng ý của người bệnh, thông tin có thể được chia sẻ trong trường hợp nào?
a)
Khi có quy định tại khoản 3 và khoản 4 Điều 69 của Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023.
b)
Khi cơ quan truyền thông cần thông tin.
c)
Khi bác sĩ muốn nghiên cứu khoa học.
d)
Khi thông tin không liên quan đến bệnh án.
33.
Câu 168: Theo Khoản 2 Điều 10 Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2023, thông tin nào của người bệnh cần được giữ bí mật?
a)
Chỉ thông tin trong hồ sơ bệnh án.
b)
Chỉ thông tin về đời tư mà người bệnh đã cung cấp.
c)
Cả hồ sơ bệnh án và thông tin đời tư.
d)
Không có thông tin nào cần giữ bí mật.
34.
Câu 169: Mang thai hộ là gì?
a)
Quá trình một người phụ nữ mang thai và sinh con cho người khác theo thỏa thuận từ trước.
b)
Một hình thức nhận con nuôi sau khi sinh.
c)
Việc cho nhận con giữa hai gia đình có quan hệ thân thích.
d)
Phương pháp sinh con tự nhiên không cần hỗ trợ y tế.
35.
Câu 170: Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, hình thức mang thai hộ nào được pháp luật cho phép?
a)
Cả vì mục đích nhân đạo và mục đích thương mại.
b)
Chỉ mang thai hộ vì mục đích nhân đạo.
c)
Chỉ mang thai hộ vì mục đích thương mại.
d)
Không cho phép bất kỳ hình thức mang thai hộ nào.
36.
Câu 171: Luật pháp Việt Nam có quy định như thế nào về mang thai hộ vì mục đích thương mại?
a)
Không có quy định nào liên quan đến mang thai hộ vì mục đích thương mại.
b)
Hoàn toàn hợp pháp nếu hai bên đồng ý.
c)
Bị cấm theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình.
d)
Chỉ áp dụng với trường hợp có giấy xác nhận của bác sĩ.
37.
Câu 172: Điều kiện nào dưới đây không phải là điều kiện của người mang thai hộ vì mục đích nhân đạo theo quy định của pháp luật?
a)
Là người thân thích cùng hàng của vợ hoặc chồng nhờ mang thai hộ.
b)
Đã từng sinh con và chỉ được mang thai hộ một lần.
c)
Có xác nhận của cơ sở y tế về khả năng mang thai hộ.
d)
Phải nhận được tiền công trước khi thực hiện mang thai hộ.
38.
Câu 173: Một trong những rủi ro đạo đức của mang thai hộ là gì?
a)
Đứa trẻ có thể bị tước quyền nhận cha mẹ hợp pháp.
b)
Có thể gây tranh cãi về quyền nuôi con giữa người mang thai hộ và cha mẹ nhờ mang thai.
c)
Người mang thai hộ sẽ không gặp bất kỳ ảnh hưởng tâm lý nào sau khi sinh con.
d)
Nhà nước không quan tâm đến quyền lợi của người mang thai hộ.
39.
Câu 174: Theo Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam, ai có thể nhờ mang thai hộ vì mục đích nhân đạo?
a)
Bất kỳ ai mong muốn có con nhưng không muốn tự mang thai.
b)
Cặp vợ chồng hợp pháp có xác nhận của cơ quan y tế về việc không thể mang thai và sinh con.
c)
Người độc thân có nhu cầu sinh con nhưng không muốn nhận con nuôi.
d)
Cặp đôi chưa kết hôn nhưng mong muốn có con chung.
40.
Câu 175: Điều kiện nào dưới đây là bắt buộc đối với người mang thai hộ?
a)
Phải có đủ điều kiện tài chính để tự nuôi con trong trường hợp cha mẹ nhờ mang thai từ chối nhận con.
b)
Phải là phụ nữ đã từng sinh con và được bác sĩ xác nhận có đủ sức khỏe mang thai.
c)
Có quyền yêu cầu thù lao xứng đáng cho việc mang thai hộ.
d)
Phải cam kết không kết hôn trong suốt quá trình mang thai hộ.
41.
Câu 176: Bác sĩ KHÔNG nên làm gì khi thông báo tin xấu cho bệnh nhân?
a)
Đưa ra các giải pháp hỗ trợ bệnh nhân
b)
Đổ lỗi cho bệnh nhân về tình trạng bệnh của họ
c)
Cung cấp thông tin một cách trung thực và rõ ràng
d)
Giúp bệnh nhân hiểu rõ tình trạng sức khỏe của mình
42.
Một bệnh nhân tiểu đường được bác sĩ chỉ định xét nghiệm HbA1c để đánh giá kiểm soát đường huyết trong 3 tháng qua. Tuy nhiên, kỹ thuật viên xét nghiệm đã không cập nhật kiến thức mới về tiêu chuẩn đo lường HbA1c, dẫn đến kết quả bị sai lệch. Hành vi này vi phạm nguyên tắc nào trong đạo đức xét nghiệm y khoa?
a)
Vi phạm nguyên tắc bảo mật thông tin của bệnh nhân
b)
Vi phạm nguyên tắc công bằng trong chăm sóc sức khỏe
c)
Vi phạm nguyên tắc "Không làm điều xấu" vì không đảm bảo độ chính xác của xét nghiệm
d)
Vi phạm nguyên tắc tôn trọng quyền tự quyết của bệnh nhân
43.
Một kỹ thuật viên xét nghiệm nhận được mẫu máu từ khoa cấp cứu để làm xét nghiệm đông máu cho một bệnh nhân đang chảy máu nặng. Khi kiểm tra mẫu, kỹ thuật viên phát hiện mẫu máu bị tan máu nghiêm trọng do lấy sai kỹ thuật. Trong tình huống này, kỹ thuật viên nên làm gì theo nguyên tắc "Không làm điều xấu"?
a)
Tiếp tục thực hiện xét nghiệm vì bệnh nhân đang trong tình trạng cấp cứu, không có thời gian lấy lại mẫu
b)
Báo cáo ngay với bác sĩ và đề nghị lấy lại mẫu để đảm bảo kết quả chính xác
c)
Pha loãng mẫu máu để giảm ảnh hưởng của tan máu và tiến hành xét nghiệm
d)
Chuyển mẫu sang khoa khác để kiểm tra lại và tránh chịu trách nhiệm
44.
Khi nào thông tin của người bệnh có thể được chia sẻ?
a)
Khi người bệnh đồng ý theo quy định của pháp luật.
b)
Khi bác sĩ thấy cần thiết để điều trị.
c)
Khi người nhà bệnh nhân yêu cầu.
d)
Khi bệnh nhân bị bệnh truyền nhiễm.
45.
Trong trường hợp nào kỹ thuật viên xét nghiệm nên mời người làm chứng khi cung cấp thông tin về quy trình hoặc rủi ro xét nghiệm cho bệnh nhân?
a)
Khi bệnh nhân có nguy cơ hiểu sai thông tin hoặc cần xác nhận đã được giải thích rõ ràng.
b)
Khi kỹ thuật viên muốn tránh trách nhiệm cá nhân nếu có sự cố xảy ra.
c)
Khi bệnh nhân đi một mình và không có người thân bên cạnh.
d)
Khi bệnh nhân từ chối thực hiện xét nghiệm.
46.
Trong quá trình thực hiện xét nghiệm cho bệnh nhân, KTV XN A và KTV XN B phát hiện kết quả xét nghiệm của một bệnh nhi 4 tháng tuổi có dấu hiệu bất thường trong chỉ số về huyết học. KTV XN A cho rằng kết quả này có thể chỉ ra một vấn đề nghiêm trọng và cần phải báo cáo ngay với bác sĩ, trong khi KTV XN B cho rằng kết quả này là bình thường và không cần báo cáo thêm. Kỹ thuật viên xét nghiệm cần xử lý tình huống này như thế nào?
a)
KTV XN A nên báo cáo kết quả xét nghiệm cho bác sĩ ngay lập tức, vì các kết quả bất thường có thể ảnh hưởng đến tình trạng của bệnh nhân.
b)
KTV XN B có lý khi cho rằng kết quả là bình thường và không cần báo cáo gì thêm.
c)
Cả hai KTV XN A và B nên tiếp tục thực hiện xét nghiệm mà không thông báo gì thêm, vì đây không phải là vấn đề của họ.
d)
KTV XN A nên bỏ qua báo cáo và chỉ tiếp tục thực hiện xét nghiệm theo yêu cầu.
47.
Bệnh nhi 4 tháng tuổi được chẩn đoán viêm phế quản, bác sĩ kê kháng sinh Cephalosporin thế hệ 4 và thuốc chống viêm. Khi bệnh nhi mang đơn thuốc đến hiệu thuốc, dược sĩ cần làm gì, và bác sĩ xử lý thế nào khi nhận phản hồi từ bệnh nhân?
a)
Dược sĩ bán thuốc theo đơn, vì đây là đơn do bác sĩ kê nên không có lý do từ chối.
b)
Dược sĩ từ chối bán kháng sinh vì cephalosporin thế hệ 4 không phù hợp với trẻ 4 tháng tuổi và gọi điện trao đổi lại với bác sĩ.
c)
Dược sĩ thay thế cephalosporin thế hệ 4 bằng một kháng sinh phổ rộng khác và bán cho bệnh nhân.
d)
Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân tìm một nhà thuốc khác nếu dược sĩ từ chối bán thuốc.