wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BEBRAS - TỰ LUYỆN - CẤP ĐỘ 1

Total questions: 16

Worksheet time: 4hrs 0mins

Name
Class
Date
1.
a)

4

b)

1

c)

3

d)

2

2.
a)

Hàng 1 và 3

b)

Hàng 1 và 2

c)

Hàng 1

d)

Hàng 2

3.
a)

A. B & B

b)

B. BeaverNova

c)

C. BeaverYorker

d)

D. Tom Teaver

4.
a)

b)

c)

d)

5.
a)

b)

c)

d)

6.
a)

b)

B.

c)

C.

d)

D.

7.
a)

A – 1; B – 2; C – 4; D – 3

b)

A – 3; B – 1; C – 4; D – 2

c)

A – 2; B – 1; C – 4; D – 3

d)

A – 4; B – 2; C – 1; D – 3

8.
a)

Phòng số 3

b)

Phòng số 4

c)

Phòng số 1

d)

Phòng số 2

9.
a)

4 -> 5 -> 1 -> 4 -> 3

b)

2 -> 5 -> 1 -> 4 -> 6

c)

2 -> 5 -> 1 -> 4 -> 3

d)

5 -> 4 -> 3 -> 2 -> 1

10.
a)

5 - > 3 - > 2 - > 4 - > 1 - > 6

b)

2 - > 5 - > 1 - > 6 - > 4 - > 3

c)

2 - > 5 - > 3 - > 1 - > 4 - > 6

d)

5 - > 1 - > 2 - > 4 - > 3 - > 6

11.
a)

b)

c)

d)

12.
a)

b)

c)

d)

13.
a)

ô C

b)

ô B

c)

ô A

d)

ô D

14.
a)

b)

c)

d)

D

15.
a)

b)

c)

d)

16.

Chọn hình thích hợp để chỉ ra sự tương đồng.

a)

Bát mì

b)

Xe đạp

c)

Quyển sách

d)

Cục pin