wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm dinh dưỡng và thực phẩm

Total questions: 24

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Anh Hải, một vận động viên bóng đá chuyên nghiệp, thường xuyên gặp tình trạng mệt mỏi và giảm sức mạnh trong quá trình tập luyện và thi đấu. Tình trạng sức khỏe của anh Hải có thể bị ảnh hưởng bởi nguyên nhân nào sau đây?

a)

Thiếu năng lượng và protein.

b)

Thiếu nước và vitamin.

c)

Thiếu chất béo và carbohydrate.

d)

Thiếu amino acid và khoáng chất.

2.

Protein không có chức năng nào sau đây?

a)

Xúc tác các phản ứng hóa học.

b)

Hỗ trợ điều hòa và biểu hiện DNA và RNA.

c)

Dẫn truyền xung thần kinh.

d)

Hỗ trợ chức năng miễn dịch.

3.

Lipid chủ yếu được dự trữ ở

a)

mô mỡ.

b)

mô cơ.

c)

gan.

d)

ruột.

4.

Lipid kích thích ruột tiết ra hợp chất nào sau đây làm giảm khẩu vị, tạo cảm giác no, không muốn ăn thêm?

a)

Gastrin

b)

Cholecystokinin

c)

Cholesterol

d)

Cystokinin

5.

Thừa lipid sẽ làm

a)

da khô, bong vảy.

b)

hạ đường huyết, suy giảm trí nhớ.

c)

thừa cân, béo phì.

d)

giảm miễn dịch, chậm phát triển.

6.

Thực phẩm nào sau đây có hàm lượng lipid cao nhất?

a)

Lúa mạch

b)

Dầu olive

c)

Dưa hấu

d)

Cà rốt

7.

Thực phẩm nào sau đây có hàm lượng protein thấp nhất?

a)

Hạt hướng dương.

b)

Thịt gà.

c)

Rau cải.

d)

Quả bơ.

8.

Thực phẩm nào sau đây là nguồn giàu calcium?

a)

Hạt óc chó.

b)

Cà chua.

c)

Sữa chua.

d)

Thịt bò.

9.

Khoáng chất nào sau đây đóng vai trò xây dựng bộ xương và răng, giúp trẻ tăng trưởng và phát triển?

a)

Calcium

b)

Natri

c)

Sắt

d)

Kẽm

10.

Chất dinh dưỡng nào chiếm tỉ lệ cung cấp năng lượng cao nhất cho cơ thể con người?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Vitamin

11.

Vitamin C có nhiều nhất trong loại thực phẩm nào sau đây?

a)

Quả ổi.

b)

Rau cải.

c)

Cá.

d)

Gạo.

12.

Nhiệt độ và thời gian bảo quản lạnh đông của thịt là:

a)

-20°C, từ 12 – 17 tháng.

b)

-30°C, từ 2 – 9 tháng.

c)

-15°C, từ 17 – 20 tháng.

d)

-18°C, từ 10 – 15 tháng.

13.

Nhiệt độ và thời gian bảo quản lạnh đông của cá là:

a)

-30°C, từ 2 – 7 tháng.

b)

-20°C, từ 2 – 9 tháng.

c)

C. -15°C, từ 7 – 10 tháng.    

d)

D. -18°C, từ 5 – 10 tháng.

14.

Các loại rau, củ, quả tươi nên bảo quản ở ngăn chuyên dụng với nhiệt độ:

a)

8 - 9°C.

b)

7- 10°C.

c)

8 - 15°C.

d)

14°C.

15.

Các loại thực phẩm giàu protein như thịt, cá, trứng sữa nên đặt ở ngăn có nhiệt độ:

a)

2 - 8°C.

b)

3- 7°C.

c)

8 - 15°C.

d)

4 - 14°C.

16.

Bạn X đến siêu thị và muốn mua một vài hộp sữa chua, tuy nhiên hầu hết các các hộp sữa chua cùng loại đều có hạn sử dụng chỉ còn 2 ngày nữa. Trong tình huống này, bạn X nên làm gì?

a)

Vẫn mua và sử dụng chúng trước khi hết hạn sử dụng.

b)

Chọn một loại sữa chua khác có thời hạn sử dụng lâu hơn.

c)

Vẫn mua và bảo quản trong tủ lạnh có nhiệt độ thấp hơn để kéo dài thời gian sử dụng.

d)

Hỏi ý kiến của nhân viên siêu thị và quyết định dựa trên thông tin họ cung cấp.

17.

Bạn A đang chọn mua một lon sữa đặc đang được giảm giá. Tuy nhiên, bạn A thấy trên lon có dấu hiệu bị méo và một số vết gỉ. Bạn A nên làm gì trong tình huống này? Chọn câu trả lời đúng nhất.

a)

Mua sản phẩm vì hạn sử dụng chưa hết và chỉ cần lau sạch vỏ lon trước khi sử dụng.

b)

Bỏ qua sản phẩm, đặt về vị trí cũ và chọn một lon khác với vỏ lon không bị méo, không có dấu hiệu bị gỉ.

c)

Mua sản phẩm và chú ý kĩ hạn sử dụng trên lon để đảm bảo sử dụng sản phẩm trước khi hết hạn sử dụng.

d)

Phản ánh với nhân viên cửa hàng về trạng thái sản phẩm và lựa chọn một sản phẩm khác vẫn còn hạn sử dụng, không có dấu hiệu bị méo, gỉ.

18.

Làm thế nào để nhận biết một quả dưa hấu đã chín và ngọt?

a)

Đánh vỏ quả để nghe âm thanh vang lên.

b)

Bấm móng tay vào phần dưới của quả để kiểm tra độ cứng.

c)

Kiểm tra phần đuôi của quả, nếu có màu vàng là dấu hiệu của quả chín.

d)

Chạm nhẹ vào vỏ quả và cảm nhận mùi thơm tự nhiên.

19.

Nội dung nào sau đây không đúng về các tiêu chí lựa chọn sữa?

a)

Có đầy đủ nhãn mác, thời gian sử dụng dài, đảm bảo được hưởng vị tươi ngon.

b)

Có đầy đủ thông tin dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng chất béo, chất đạm, calcium và lượng đường bổ sung.

c)

Phù hợp với từng lứa tuổi và đối tượng sử dụng sản phẩm.

d)

Sản phẩm có vị ngọt tự nhiên, không có mùi lạ, màu trắng đục, không có dấu hiệu của vi khuẩn hay tạp chất lẫn vào.

20.

Vì sao không nên ăn những củ khoai tây đã bị mọc mầm?

a)

A. Vì mầm có thể chứa các chất độc hại hoặc vi khuẩn gây bệnh.

b)

B. Vì khi ăn khoai tây bị mọc mầm có thể gây kích ứng hoặc dị ứng khi tiêu hóa.

c)

C. Vì mầm ở củ khoai tây có hàm lượng solanine cao - chất độc gây hại cho sức khỏe.

d)

D. Vì mầm là dấu hiệu của sự lão hóa và mất chất dinh dưỡng trong củ.

21.

Tiêu chí khi lựa chọn thịt bò là

a)

thịt có mùi thơm tự nhiên, không chảy nước, mềm nhũn.

b)

thịt có độ đàn hồi tốt, màu sắc đỏ tươi, không chảy nước.

c)

thịt có độ ẩm tự nhiên, không có dấu hiệu của hư hỏng.

d)

thịt có màu đỏ tươi, mỡ có màu vàng nhạt, gân có màu trắng.

22.

Công thức tính chi phí từng loại thực phẩm cần mua là

a)

Chi phí = Số lượng thực phẩm cần mua × Khối lượng thực phẩm cần mua.

b)

Chi phí = Số lượng thực phẩm cần mua × Đơn giá.

c)

Chi phí = Khối lượng thực phẩm cần mua × Đơn giá.

d)

Chi phí = Số lượng thực phẩm cần mua + Khối lượng thực phẩm cần mua.

23.

Món nào sau đây được dùng làm món tráng miệng?

a)

Salad hoa quả.

b)

Sushi.

c)

Canh rau mồng tơi.

d)

Phở.

24.

Món ăn nào là nguồn cung cấp protein chính trong thực đơn?

a)

Món lương thực chính.

b)

Món mặn.

c)

Món xào.

d)

Món canh.