NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập Thi HK1 Môn Tin 8
Total questions: 40
Worksheet time: 20mins
Name
Class
Date
1.
Người đầu tiên chế tạo máy tính cơ học là:
a)
Charles Babbage
b)
Blaise Pascal
c)
Leibniz
d)
Alan Turing
2.
Máy tính điện tử đầu tiên có tên là:
a)
UNIVAC
b)
IBM
c)
ENIAC
d)
ABC
3.
Máy tính ENIAC ra đời vào năm nào?
a)
1945
b)
1946
c)
1950
d)
1960
4.
Thế hệ máy tính thứ hai sử dụng linh kiện chính là:
a)
Đèn điện tử
b)
Transistor
c)
Mạch tích hợp
d)
Vi mạch
5.
Đặc điểm nổi bật của máy tính thế hệ thứ tư là:
a)
Kích thước lớn
b)
Tốc độ chậm
c)
Sử dụng vi mạch (chip)
d)
Hoạt động bằng cơ học
6.
Mục đích chính của việc phát minh công cụ tính toán là:
a)
Giải trí
b)
Trang trí
c)
Tính toán nhanh và chính xác
d)
Nghiên cứu khoa học
7.
Thế hệ máy tính hiện nay hướng tới:
a)
Tự động hóa và trí tuệ nhân tạo
b)
Dùng cơ học để tính toán
c)
Giảm dung lượng bộ nhớ
d)
Tăng kích thước màn hình
8.
Máy tính đầu tiên được lập trình bằng:
a)
Giọng nói
b)
Thẻ đục lỗ
c)
Chuột và bàn phím
d)
Cảm ứng
9.
Người được xem là 'cha đẻ của máy tính hiện đại' là:
a)
Blaise Pascal
b)
Charles Babbage
c)
Leibniz
d)
John von Neumann
10.
Đặc điểm của máy tính thế hệ 1 là:
a)
Nhỏ, nhanh, dùng vi mạch
b)
Lớn, chậm, dùng đèn điện tử
c)
Dùng mạch tích hợp IC
d)
Có khả năng kết nối Internet
11.
Thông tin trong môi trường số có đặc điểm:
a)
Chậm, đơn điệu
b)
Đa dạng, nhanh, khổng lồ
c)
Chỉ tồn tại dưới dạng văn bản
d)
Không có bản quyền
12.
'Thông tin có tính bản quyền' nghĩa là:
a)
Ai cũng dùng được
b)
Thuộc sở hữu của người/tổ chức tạo ra
c)
Không cần xin phép
d)
Miễn phí
13.
Công cụ dùng để tìm kiếm thông tin phổ biến nhất là:
a)
Excel
b)
PowerPoint
c)
Google
d)
Paint
14.
Khi tìm kiếm thông tin trên mạng, ta cần:
a)
Tin mọi kết quả đầu tiên
b)
Kiểm tra độ tin cậy của nguồn
c)
Tải ngay mà không đọc
d)
Chia sẻ càng nhanh càng tốt
15.
Thông tin số có thể ở dạng:
a)
Văn bản
b)
Hình ảnh
c)
Âm thanh, video
d)
Tất cả các đáp án trên
16.
Vì sao cần chọn nguồn thông tin đáng tin cậy?
a)
Để học tập, làm việc hiệu quả
b)
Để tiết kiệm dung lượng
c)
Để mạng nhanh hơn
d)
Để quảng cáo nhiều hơn
17.
Ví dụ về công cụ xử lí thông tin là:
a)
Word, Excel
b)
Messenger
c)
Zalo
d)
Google Search
18.
'Môi trường số' là:
a)
Môi trường tự nhiên
b)
Không gian trao đổi thông tin bằng công nghệ
c)
Không gian vật lý
d)
Nơi bán thiết bị điện tử
19.
Khi chia sẻ thông tin lên mạng, cần chú ý:
a)
Không kiểm tra nội dung
b)
Tôn trọng người khác và bản quyền
c)
Gửi càng nhiều càng tốt
d)
Không cần xin phép
20.
Ví dụ về trao đổi thông tin trong môi trường số là:
a)
Gửi thư tay
b)
Gửi email
c)
Nói chuyện trực tiếp
d)
Đọc báo giấy
21.
Hành vi nào sau đây là vi phạm đạo đức số?
a)
Dùng phần mềm bản quyền
b)
Chia sẻ thông tin giả mạo
c)
Học trực tuyến
d)
Lưu bài học
22.
Khi sử dụng công nghệ, học sinh cần:
a)
Ứng xử văn minh, tôn trọng người khác
b)
Đăng tin sai sự thật
c)
Đăng hình người khác khi chưa xin phép
d)
Sao chép không ghi nguồn
23.
Việc sao chép bài của người khác và đăng tên mình là:
a)
Hành vi trung thực
b)
Vi phạm bản quyền
c)
Thể hiện sáng tạo
d)
Hợp pháp
24.
Khi tạo sản phẩm số, cần đảm bảo:
a)
Nhanh và đẹp
b)
Trung thực, đúng pháp luật
c)
Sao chép cho đủ nội dung
d)
Giống sản phẩm khác
25.
Ứng xử có văn hoá trên mạng nghĩa là:
a)
Đăng gì cũng được
b)
Nói năng lịch sự, tôn trọng mọi người
c)
Bình luận chửi bới
d)
Không cần kiểm tra thông tin
26.
Hành vi nào thể hiện đạo đức trong môi trường số?
a)
Gửi tin rác
b)
Cài đặt phần mềm lậu
c)
Báo cáo nội dung xấu
d)
Phát tán virus
27.
Khi thấy bạn đăng thông tin sai, em nên:
a)
Góp ý nhẹ nhàng, khuyên sửa
b)
Chia sẻ thêm
c)
Bình luận tiêu cực
d)
Bỏ qua
28.
Hành vi thiếu văn hoá là:
a)
Viết email lịch sự
b)
Quay phim người khác không xin phép
c)
Dùng tài liệu có nguồn rõ ràng
d)
Giúp người khác cài đặt phần mềm
29.
Khi sử dụng mạng xã hội, học sinh nên:
a)
Bảo mật tài khoản
b)
Đăng ảnh bạn bè không hỏi trước
c)
Chia sẻ thông tin cá nhân công khai
d)
Dùng nick ảo để nói xấu
30.
'Văn hoá số' là:
a)
Cách hành xử lịch sự khi dùng công nghệ
b)
Chia sẻ ảnh đẹp
c)
Sử dụng mạng xã hội thường xuyên
d)
Gửi nhiều tin nhắn
31.
Tin học được ứng dụng trong lĩnh vực nào sau đây?
a)
Giáo dục
b)
Y tế
c)
Kinh tế
d)
Tất cả các lĩnh vực trên
32.
Nghề nào thuộc lĩnh vực tin học?
a)
Lập trình viên
b)
Bác sĩ
c)
Giáo viên
d)
Kế toán
33.
Nghề nào ứng dụng tin học trong công việc?
a)
Thợ may
b)
Kiến trúc sư dùng AutoCAD
c)
Nông dân
d)
Thợ mộc
34.
Tin học giúp con người:
a)
Làm việc nhanh, hiệu quả hơn
b)
Lười hơn
c)
Không cần học nữa
d)
Giảm năng suất
35.
Bình đẳng giới trong tin học có nghĩa là:
a)
Chỉ nam được học
b)
Nữ giỏi hơn
c)
Nam nữ có cơ hội học, làm như nhau
d)
Chỉ nữ được học
36.
Nghề thiết kế đồ họa thuộc lĩnh vực:
a)
Lập trình
b)
Ứng dụng tin học
c)
Tin học chuyên sâu
d)
Nghệ thuật thuần tuý
37.
Ví dụ nghề ứng dụng tin học:
a)
Lập trình viên
b)
Kế toán dùng Excel
c)
Kỹ sư phần mềm
d)
Quản trị mạng
38.
Tin học có vai trò gì trong xã hội hiện đại?
a)
Không quan trọng
b)
Giúp phát triển kinh tế – xã hội
c)
Chỉ dùng để giải trí
d)
Làm con người ít giao tiếp hơn
39.
Khi học tin học, học sinh nên:
a)
Tìm hiểu ứng dụng thực tế
b)
Chỉ học lý thuyết
c)
Sao chép bài bạn
d)
Không luyện tập thực hành
40.
Tin học mở ra cơ hội gì cho tương lai?
a)
Việc làm sáng tạo, năng suất cao
b)
Việc làm đơn điệu
c)
Giảm cơ hội nghề nghiệp
d)
Không liên quan cuộc sống
Reset
